4	-th	thứ
5	-th	thứ
10	in	theo	trong	về	của	trên	một	:vi:	cho	để	tùy	tùy theo	tại	ở
11	into	theo	trong	về	của	trên	một	:vi:	cho	để	tùy	tùy theo	tại	ở
12	to	theo	về	trong	của	trên	một	:vi:	cho	để	tùy	tùy theo	tại	ở
13	inside	trong	là	về	của	vào	một	ở tại	lúc	tại	ở
16	of	của	về	bằng	có	già
18	-ization	化	hoá
19	-ward	bởi	về	vào	qua	ở tại	lúc	trên	ở
20	-wards	bởi	về	vào	qua	ở tại	lúc	trên	ở
24	-ic	nhiều hơn	hơn
27	for	qua	bởi	với	vì	cho
28	-ate	nhà
29	-ist	nhà
31	per	như
32	my	tôi	của	mỏ	mìn	của tôi	hầm mỏ
33	on	bởi	lên trên	trên đầu	trên đỉnh đầu	hơn	về	trên	một	ngược dòng	qua	ở tại	ở trên	trên thiên đường	lên gác	vào	ở	lúc
35	mrs	em	bà	bạn	các bạn	cô
36	our	của chúng tôi
38	their	của họ	nó	họ
39	at	về	tháng	vào	ở tại	lúc	tại	ở
40	by	bởi	về	vào	qua	ở tại	được	lúc	ở
41	of	về	bằng	của	trên	ở tại	có	lúc	vào	ở
48	-or	nhiều hơn	hơn
55	-less	cây đinh không
58	of	của	về	bằng	có	từ
59	including	với	tại vì	từ	bởi vì	về	vì
60	with	với	tại vì	từ	bởi vì	về	vì
61	-ation	hoá
62	the	và	của	người	là	các	đen
63	alphabet	văn chương	bảng chữ cái	chữ
64	expression	tôi	mặt	mỏ	mìn	mine
66	branch	nhành	nhánh	chồi
67	limb	nhánh
68	bed	lòng	đáy	床	nền	lớp	giường	luống
69	mock	giả	nhạo
70	bless	ngợi	phước
71	make offering	犧牲	hy sinh	thánh
72	jaw	xương hàm	hàm	quai hàm
73	chin	râu	đứng	鬍	cằm
74	stand	ở lại	đứng	lưu lại	cằm
75	post	việc làm	công việc
76	state	bạn	bang
77	state	người
78	animal	thú vật	thú	動物	nghệch	động vật
79	jaws	xương hàm	quai hàm	hàm
80	station	nhà ga
81	dream	giấc mơ	ngủ	chiêm	mơ
82	care	chữa	y tá	bảo mẫu
83	april	tháng tư	tháng tư 月四	月4	chim bồ câu
84	cost	giùi	giá	phí	giá cả
85	flood	sóng	lụt	giá	giùi	nạn lụt	giá cả
86	price	giùi	giá	giá cả
87	stream	suối	giá	sông	giùi	dòng	hà	giá cả
88	electricity	điện	điện năng
89	shadow	bóng	bóng tối	đen
90	shade	bóng	bóng tối	đen
91	ditch	kênh đào	rãnh
92	goods	hàng hoá
93	produce	hàng hoá
94	dig	đá	đào	bới	xoi
95	gape	ngáp
96	spade	cái mai	xuồng	cái xẻng	xẻng
97	mineral	khoáng	kim loại
98	across	sông	bên
99	over	sông	bên	với	qua	bởi
100	through	qua	bởi	với
101	experience	thử	kinh nghiệm
102	pass	qua
105	average	giữa	%
106	mean	giữa
107	curse	sả	nguyền
110	window	cửa sổ	nhẹ	sổ
111	feed	cho ăn	nghiệp
112	steel	thép
113	give	ban	bán	để	cho
114	provide	bán	sắm	cho
115	duty	thuế	nhiệm vụ	稅
116	tax	thuế	稅
117	debt	nợ
119	anxiety	sợ hãi	sợ	hãi	sự khiếp đảm	sự sợ hãi
121	anxious	lo
122	brain	trí óc	não	óc
123	clay	bùn	đất sét	gốm	sét
124	gift	quà	sự tặng	quà biếu	quà tặng
125	offer	khuyến nghị	lễ	hương	đề nghị	dâng
126	suggest	khuyến nghị	đề nghị
127	lip	miệng	môi	thùng
128	door	cửa
131	want	mong	ruồi	cần	cầu mong	con ruồi	bay	hy vọng	thích	muốn
132	will	mong	ruồi	sẽ	ý chí	cần	cầu mong	con ruồi	bay	hy vọng	ta	thích	muốn
133	wish	mong	ruồi	cần	cầu mong	con ruồi	bay	hy vọng	thích	muốn
134	who	mà	là	ai	kẻ nào	đã	kẻ	ai nào
135	beneath	dưới
136	under	dưới
137	underneath	dưới
138	signature	chữ ký
139	low	ngắn	sâu	đoản	hạ	短	nhỏ	thấp
140	figure	tưởng tượng	đoán	hình dáng	hình	tưởng	nhân vật
141	form	hình dáng
142	shape	hình dáng
145	subject	chủ đề
146	base	bazơ	cơ sở	nền
147	foundation	bazơ	cơ sở	nền
148	establish	vững	lập	nhánh
149	thorough	mỏng	sâu	mảnh	gầy	:vi:	hoàn toàn
152	depth	váy	sâu	độ sâu	đáy
153	base	bazơ	sâu	thấp
154	suitable	đầy đủ	đủ
155	employ	dùng
157	occasion	thoi gian	lần	thời gian	時間
158	alcohol	ancol	rượu
161	apple	táo tây	gỗ táo	bôm	trái táo	quả táo
162	lower	dưới	thuộc
163	sleep	thức	ngủ	nằm
164	asleep	ngủ
168	whenever	khi	tại vì	khi nào	bởi vì	với	vì	lúc nào
169	english	người anh	anh	tiếng anh
170	mother	má	uây khyếm mẹ	mợ	chăm sóc	nuôi nấng	u	nuôi	mẹ
171	matter	vật chất	物質
172	substance	vật chất	物質
173	father	cha	ba	tổ	thầy	tía	bố	cậu	sanh
174	golden	màu	cam	vàng kim loại	quý	金	đồng vàng	kim	màu vàng	huy chương vàng	tiền vàng	vàng
175	gold	bằng	vàng kim loại	quý	金	đồng vàng	kim	màu vàng	huy chương vàng	tiền vàng	vàng
176	cheek	má	mặt
177	face	mặt	cái nhìn	cách nhìn	khoảng nhìn	quang cảnh	khuông mặt	thị giác
178	mrs	em	đàn bà	vợ	bà	nhà	đờn	nữ	bạn	婦女	phụ nữ	các bạn	cô
179	desk	sơn án	bàn
180	table	sơn án	bàn
181	atom	nguyên tử	原子
183	august	8月	tháng	八月	tháng 8	tháng tám
184	car	ô tô	xe hơi	ôtô
185	tyre	màn	bức	vỏ
186	that	đó	nó	cái đó	kia	cái kia
187	the	đó	cái kia	người	các	kia	nó	cái đó
188	it	cái này	đó	cái kia	này	kia	nó	cái đó
189	its	mình	của nó	của hắn	của họ	nó	của anh ấy
190	those	những	họ
191	equal	cùng một	một thứ	giống nhau	như nhau	giống như vậy
192	same	giống như vậy	một thứ	như nhau	giống nhau	cùng một
193	afterwards	về sau	sau đó	sau này
194	puppet	繭	kén
195	charm	đánh vần	ếm
196	grace	ơn
198	ball	bóng	điệu múa	múa	vũ hội	điệu nhảy	舞會
199	abuse	dùng
201	offend	vấp
202	mine	tôi	ăn	mỏ	mìn
204	lamb	chiên	cừu non	cừu con
212	bold	dạn	勇敢	dũng cảm
213	brave	勇敢	dũng cảm
214	courage	can đảm	linh hồn	靈魂	tinh thần
215	bean	đậu
216	baby	em bé	bé
217	trouble	gỗ táo	trái táo	vấn đề	bôm	quả táo	táo tây
219	male	con người	người	đàn ông
220	bacteria	vi khuẩn	khuẩn	微菌
221	bacterium	khuẩn	微菌	vi khuẩn
222	left	ở bên trái	trái	tả
224	axe	rìu	búa
225	banana	trái chuối	chuối	quả chuối
227	bank	ngân	ngân hàng	銀行
228	friend	người yêu	hữu	người bạn	bạn	tu sĩ	bạn trai	lân
230	cave	hang
231	brown	nâu
232	fuck	đéo	hạt tiêu	mẹ kiếp	đụ	gạc	địt
233	peace	trật tự	phòng	thái bình	hòa bình	hoà bình	yên ổn	ân	太平	yên tĩnh	không gian	buồng	和平	chỗ	an	bình
234	bowel	ruột
235	postage stamp	tem
236	stamp	triện	印章	tem	篆	dấu	ký	ấn chương
237	pay	thanh toán	trả	giá	lương
239	let	để	hãy	trở
240	hire	mướn	thuê
242	envelop	thuyền
245	precious	quí
246	wrap	bao	bao bọc
247	wrap up	tụ tập	tham gia
250	honest	thẳng	ngay	vuông	ròng
252	inwards	đi vào
253	control	lực
256	entrance	lối vào	mục từ	cửa
257	en-	đi vào
258	enter	vào	đi vào
259	include	các
261	inner	trong
262	within	này
263	present	hiện tại	現在	介紹	giới thiệu	dâng
265	petrol	dầu xăng	chất khí	khí tê	xăng	khí
267	apparatus	nhất định	đặt	bộ
268	speech	nói	lời nói	ngôn từ
269	talk	nói	nói được	nói chuyện
270	speak	nói	nói được	ngôn	nói chuyện
271	suck in	bú
272	observe	kính trọng
273	ill	đau	bịnh	kiên nhẫn	bệnh
274	sick	đau	bịnh	kiên nhẫn	bệnh
275	patient	đau	bịnh	kiên nhẫn	bệnh	nhịn
277	fulfil	nghiệm
278	letter	chư	chữ lớn	chữ	thư
279	spell	đánh vần
281	partake of	hiểu	nắm
282	introduce	介紹	giới thiệu
283	introduction	giới thiệu
284	cage	cái lồng	lồng	chuồng	cái chuồng	đóng
285	enclose	đóng	gần
286	shut	đóng	gần
287	purple	màu	vải	tía	đỏ tía	màu tím	tím	đỏ
288	have	đã từng	đã	rồi	già	có	phải
289	judge	trọng tài	xét	đoán
290	trust	cậy
291	bible	kinh thánh
292	bicycle	xe đạp	tiện	車踏	đạp
294	empire	đế quốc	đế	帝國
297	possess	có	sở hữu
298	proof	trách
301	committee	mưu	uỷ ban
304	steady	mạnh	thật
307	receipt	biên lai	biên nhận
309	fast	mau	kiêng	nhanh	kiêng ăn	nhịn ăn
311	wise	ngoan	bác	khôn
312	prison	ngục	tù
313	loose	rộng
314	roar	gầm
317	leather	giấu	da thuộc	da
318	skin	giấu	da thuộc	bầu	da
319	trunk	hộp	ngực
320	plenty	phong phú	dư
322	berry	quả mọng
323	ankle	hình lập phương	mắt cá chân	lập phương
324	bush	cây bụi
325	glad	gay	người đồng tính	vui lòng	sướng	may	sung sướng	may mắn	hạnh phúc	tài tình	mừng	phước
326	happy	gay	người đồng tính	may mắn	vui lòng	sướng	may	sung sướng	hạnh phúc	tài tình	mừng	phước
327	happiness	phúc	hạnh phúc	幸福
328	fool	ngu	cuồng	điên	ngu ngốc	dại	ngu xuẩn
329	shop	đi mua hàng	cửa hàng
330	store	đi mua hàng	cửa hàng
331	bomb	quả bom	bom
332	wine	rượu vang	rượu	rượu vàng
333	envelope	phong bì	bao thư
334	pepper	hạt tiêu
336	pole	cực	gậy	thanh	đòn	sào
337	rod	roi	gậy	thanh
338	stick	gậy	thanh
339	british	anh
340	brass	đồng	đồng thau
341	sorrow	đau	buồn	đau đớn	sọ	buồn rầu
342	sorry	xin lỗi	buồn
343	furniture	đồ đạc
344	wheat	lúa mì	lúa	mì
345	proud	ngạo
346	crime	tội ác	罪犯	tội lỗi	tội phạm	罪	tội
347	criminal	tội phạm
348	guilt	điều sai quấy	tâm	tội	rượu
349	magician	sĩ	phù thủy
350	stink	hôi
351	buddhist	đạo phật	người phật	phật giáo	phật
352	buddhism	đạo phật	phật giáo
353	lustful	gợi cảm	nứng	gợi tình
354	party	chánh đảng	黨	chơi	tiệc	政黨	đảng
355	club	câu lạc bộ	clb
356	bus	xe buýt
357	foolish	ngu	ngu ngốc	nghệch	dại	ngu xuẩn
358	silly	ngu	ngu ngốc	nghệch	dại	ngu xuẩn
359	stupid	ngu	ngu ngốc	nghệch	dại	ngu xuẩn
360	stupidity	dại
361	gay	gay	người đồng tính
362	firm	gia đình	nhà	đích	quê hương	nơi chôn	nhà ở	chỗ ở	nhà cửa	nơi sinh	tổ quốc	công ty	viện	trại mồ côi	quê	公司
363	aim	vận mẫu	kết thúc	biên giới	韻母	mỏng
364	object	vật thể	kết thúc	mỏng	vận mẫu	biên giới	tân ngữ	phản đối	đối tượng	韻母	đồ vật
366	thread	sợi
367	cement	xi măng
368	cent	phần trăm
369	pencil	bút chì	chì
370	address	地址	địa chỉ
371	title	地址	địa chỉ
372	cigarette	thuốc lá	điếu thuốc lá
373	article	bài báo	chép	giấy	mạo từ
374	cycle	khoen	đường tròn	vòng tròn
375	tin	thiếc
377	shoe	giày	hài	ủng	giày ống
380	alone	chỉ	đích đáng	một mình	thôi	xứng đáng	nhưng	hợp lẽ phải	chính nghĩa	thích đáng	chính đáng	công bằng	chỉ thôi	đúng đắn	đúng	có căn cứ
381	only	xứng đáng	nhưng	chỉ	chính nghĩa	đích đáng	thích đáng	chính đáng	công bằng	hợp lẽ phải	chỉ thôi	đúng đắn	đúng	có căn cứ
383	family	do	gia đình	nhân dân	家庭	họ	gia đinh	人民
384	faucet	vòi
385	company	kim	buộc	công	bên	quyền	tay	đỡ	đội	bàn tay	công ty	hướng	quyền hành	thủy thủ	xã hội	chữ viết	社會	ván	mặt	phía	đưa	giúp	nhân công	公司	công nhân
386	team	buộc	bên	quyền	tay	đỡ	đội	bàn tay	kim	hướng	quyền hành	thủy thủ	chữ viết	ván	mặt	phía	đưa	nhân công	giúp	công nhân
387	catch	bẫy
388	trap	bẫy
390	battle	trận đánh	chiến	giặc	trận
391	forwards	nhân mã
393	screw	tuộc vít	vít	ốc	chìa vít	ốc vít
394	wrench	chìa khoá	chính	chìa khóa	chìa	khoá	khóa	khóa của âm nhạc
395	cup	đá	bát	tách	chén	ly
396	slight	ít	ngắn	tiểu	nhỏ nhắn	nhỏ
397	cheque	séc	chi phiếu	支票
399	action	hành động	hoạt động
400	silence	lặng
401	silent	nín	yên tĩnh	安靜	thinh
402	ring	vòng	nhẫn	cà rá
404	change	đổi	thay đổi	thay
405	exchange	đổi	thay đổi	thay
406	waist	đai	dây lưng	lưng	dây nịt
407	chick	gà	đen
408	star	ngôi	sao	vì sao	ngôi sao
409	make	làm	thực hiện	được
410	pretty	xinh xắn	tốt	tốt đẹp	đẹp đẽ	xinh đẹp	đẹp
412	chicken	đen	gà
413	boot	giày ống	hài	ủng	giày	khởi động
414	kiss	hôn	ôm	cái hôn
415	decrease	hạ
416	reduce	bớt	mất hết	hạ	ngớt	thủ tiêu	ram	đỡ	thanh toán	giảm bớt	đi	nhụt	hủy bỏ	huỷ bỏ
418	pipe	ống	sáo
419	tube	ống
420	beak	弓	cung
421	bill	弓	cung
422	wonder	lạ
423	admire	khâm phục
424	admiration	sự khâm phục
425	wondrous	lùng
426	chocolate	sô-cô-la	sôcôla	socola
427	packet	kiện hàng
428	parcel	kiện hàng
429	pack	hộp	tụ tập	tham gia
430	knot	nút
431	bone	chất xương	mất	chân	chết	màu xương	mồm	tử	kocka	dobókocka	miệng	gỡ xương	xương	cốt
432	group	nhất định	đặt	nhánh	bộ
433	ugly	xấu	xấu xí	醜
434	slide	việc làm	làm việc	công việc
435	slip	việc làm	làm việc	công việc	tó
436	thursday	ngày thứ năm	thứ năm
437	habit	tập quán	thói quen	習慣
438	wrist	cổ tay
439	bare	khoả thân	trần
440	sugar	đường	糖
441	date	mặt trời	ban ngày	năm	trái chà là	ngày	thái dương
443	nurse	bảo mẫu	vú	y tá	bú
445	swell	sưng
446	song	bài hát	bài há	bài	ca	hát
447	tune	ca	bài hát	bài há
448	bit	mảnh	chơi
449	piece	miếng	mảnh	chơi
450	but	trừ	nhưng	nhưng mà
451	south	buổi trưa	trưa	hướng nam	nam	phía nam
452	southern	nam
453	afternoon	buổi trưa	buổi chiều	phía nam	trưa	hướng nam	chiều	nam
454	december	tháng chạp	tháng mười hai	tháng mười
456	board	ván	tấm
458	prize	giải	học
459	ornament	trang
460	adorn	giồi	trang
461	pupil	người nghiên cứu	học sinh	học trò	sinh viên	môn	學生	con ngươi	生員	chăm chỉ
462	student	người nghiên cứu	học sinh	學生	sinh viên	生員	chăm chỉ
463	exalt	khen ngợi	khen
464	praise	khen ngợi	ngợi	khen
465	glorious	hiển
466	extol	khen ngợi	ngợi	khen
467	glory	khen	vinh
468	straight	quyền	thẳng	phải	ở bên phải	vuông	cánh hữu	hữu khuynh	quyền lợi
469	fashion	時裝	thời trang
471	decide	quyết định
472	thunder	sấm	ầm	sét
473	thud	ịch
474	rub	rúp
475	lean	nương
476	drum	ném	trống
477	throw	trống	bắn	ném
478	box	hộp	có thể
479	tobacco	thuốc lá
480	dollar	đô-la	đồng	đồng mỹ	đô la
481	thing	vật chất	物質	生物	vật	điều	sinh vật
482	hill	đồi	núi	gò
483	prevail	trị	dưng	thắng
484	dear	yêu quý	đắt	đắt tiền	yêu dấu	báu
486	drug	thuốc
488	anger	mối giận	giận	nộ	sự tức giận	cơn
489	temper	mối giận	giận	sự tức giận	cơn	nộ
490	double	gấp
494	awake	dậy lên	gây lên	thức	dậy	tỉnh	thức dậy	gợi
495	sweet	ngọt	nhũn
496	sky	thiên đàng	trời	vết bỏng	tốn	thiên đường	đốt	bầu trời	sao thiên vương	cháy	trên	thời tiết
497	burn	ánh sáng	xuống	tầm thường	tốn	ánh	sáng sủa	đốt	nhóm	lửa	cháy	nhẹ	nhạt	nhẹ nhàng	trời	vết bỏng	châm	thắp	thiên đường	hơi thuốc	sáng	bầu trời	sao thiên vương	khói	hút thuốc	đèn	trên	thiên đàng
498	hungry	đói
499	hunger	đói
500	night	tạm biệt	đêm	tối	ban đêm	đêm ngủ	giấc mơ
501	jewel	ngọc	châu	mắt
503	edge	sống	lưỡi	ở
504	live	sống	ở
505	life	sống	cuộc đời	sinh hoạt	đời sống	sanh hoạt	mạng
507	alive	sống
509	i	em	dượng	tớ	i ngắn	anh	tôi	cháu	tao	của tôi	cô	cha	bác gái	cho	chú	mẹ	ta	dì	chị	bà	cho mình	tui	bác	cậu	ngươi	mình	mợ	i	ông	bố	thím	tự
510	me	me	mình	tớ	cho mình	tự	ngươi	tôi	cho	của tôi	ta
511	sing	ca	chơi	hát	chó
512	sound	toàn thể	tiếng	音聲	全部	全體	音	toàn bộ	âm thanh	âm	hoàn toàn
513	build	cất	xây	xây dựng
514	just	xứng đáng	chỉ	chính nghĩa	thích đáng	chính đáng	công bằng	hợp lẽ phải	đích đáng	đúng đắn	đúng	có căn cứ
519	worthy of	đáng
521	feel	thức
522	touch	đạt tới	sờ	đụng	đến	rờ	xúc giác	chạm
525	understand	hiểu	xem	nhìn thấy	thấy	xem xét
526	value	giá
527	worth	đáng
528	meaning	nghĩa	tinh thần
531	perceive	trông	nhìn thấy	nhìn	thấy	xem xét
532	sore	ghẻ
533	feeling	giác
536	and	và	một
538	north	nửa đêm	hướng bắc	phía bắc	bắc	phía	ban đêm	mười
539	northern	hướng bắc	phía bắc	bắc
541	dish	thức ăn	món	đĩa
542	food	thực	thức ăn	ăn
543	meal	bữa trưa	bữa cơm	bữa	bữa chiều	bữa tối
544	restaurant	tiệm ăn	quán ăn
545	year	mươi	năm	tuổi
546	season	lần	tuổi	thoi gian	thời kỳ	kỳ	thời gian	時間	mùa	thời tiết
547	century	đời	thế kỷ	đất
548	season	mùa
549	vessel	nồi	đĩa	khí	món
550	exercise	tàu hỏa	xe lửa	luyện tập	bài tập
551	mouse	chuột
552	total	toàn thể	cả	全體	全部	toàn bộ	hoàn toàn
553	whole	toàn thể	cả	全體	全部	toàn bộ	hoàn toàn
555	healthy	khỏe mạnh	âm thanh	音聲	âm	音
556	any	mình	quả	người	cuốn	một	loại	nào	thứ	cái	như thế không thay đổi	con
557	a	a	mình	người	cuốn	một	loại	quả	thứ	cái	như thế không thay đổi	con
558	an	mình	người	cuốn	như thế không thay đổi	cái	một	quả	thứ	loại	con
559	one	quả	người	loại	như thế không thay đổi	mình	cuốn	một	cái	thứ	con
560	consonant	phụ âm
562	single	một mình	thôi	chỉ thôi	chỉ	độc thân
563	straight	thẳng	bằng phẳng	quyền	phải	ở bên phải	vuông	trình độ	hữu khuynh	đồng bằng	dễ dàng	cái bào	phẳng	bằng	cây	mặt phẳng	mức	dễ	mộc mạc	bào	cánh hữu	tiêu huyền	máy bay	giản dị	tàu bay	quyền lợi
564	even	bằng
565	equal	bằng
567	certain	cái	một
568	particular	cái	một
569	singular	chỉ	một	chỉ thôi
570	some	một số	ít	dăm	vài	mấy	một
571	unite	đoàn kết
572	college	trường	大學	đại học	trường đại học	đại	học
573	university	trường	大學	đại học	trường đại học	đại	học
575	agree	同意	đồng ý
576	uniform	đồng phục
577	alike	giống	đồng phục
578	church	nhà thờ	giáo	nhà	hội	đền
579	either	khác
580	once	ngày xửa ngày xưa	lần
581	association	xiềng
582	ever	mãi mãi	luôn
584	simple	dễ	bằng phẳng	trình độ	đồng bằng	dễ dàng	cái bào	phẳng	bằng	cây	mặt phẳng	mức	mộc mạc	ngu	bào	tiêu huyền	máy bay	giản dị	tàu bay
585	altogether	với	cùng nhau	một
586	together	với	cùng nhau	nhau	một
588	drop	giọt
589	plough	cày
591	away	xa
594	bury	mai táng	đất	chôn
595	sell	bán
596	sale	bán
597	settle	giới	nhất định	kiên quyết	dọn	loạt	sẵn sàng	dãy	đám	tập hợp	se lại	cố ý	đặt lại	bày	máy thu thanh	bọn	đã định	lũ	để	sửa soạn	đoàn	lặn	đặt	bộ
598	before	về	để	cùng	có	trước	cho	phía trước	trước đây
599	enough	đốt	đủ rồi	đủ
600	content	nội dung	內容
601	pleased	hân hạnh
605	elephant	voi
606	compound	hợp chất	chất	xiềng
608	front	trước	đầu
609	cell	要素	phòng	pin	tế bào	元素	細胞	nguyên tố	điện thoại di động	yếu tố	bào
610	release	xả	phát hành	thả
611	sharp	bén	cay	nhọn	nóng
612	lively	sống
613	forget	quên	không nhớ
615	accept	nhận	chấp nhận
616	busy	bận rộn
618	consume	ăn	tiêu thụ	dùng	tàn phá
620	desert	沙漠	bỏ	hoang mạc	từ bỏ	mạc	vắng	sa mạc
621	forsake	lìa	bỏ	từ bỏ	sa mạc
625	furnish	đạc
628	against	cùng
630	oppose	phản đối	vật thể	tân ngữ	đối tượng	đồ vật
631	opponent	đối thủ	kẻ địch	kẻ thù	quán quân	對手
632	enemy	thù	kẻ địch	kẻ thù	khách	địch	nghịch	thì giờ
633	hostile	thù
636	chairman	總統	đốc	hội trưởng	chủ tịch	thống	會長	tổng thống
637	president	總統	đốc	hội trưởng	thống	會長	tổng thống
638	devour	nuốt
639	oppress	hiếp
641	fore-	có	trước	phía trước	trước đây
642	perform	chơi	sao
644	forward	đầu	tiếp	gởi tiếp	gửi tiếp
645	advance	cải thiện
646	ago	trước	trước đây	cách đây
648	spoil	cướp
649	first	thứ nhất	đầu tiên	cơ bản
650	remove	chuyển đi	dọn đi
651	cover up	giấu
652	principle	bazơ	pháp luật	法律
653	take	nắm	lấy
654	take	nắm	lấy
656	lose	mất	băng hà
657	confine	đóng	gần
658	human	người	chồng	loài người	con người	đàn ông	người ta
659	man	người	chồng	loài người	con người	đàn ông	người ta
660	lift	thang máy
662	storey	vai	sàn nhà	層	tầng
664	arise	lên
665	rise	dậy	lên
666	memory	ký ức	trí nhớ
667	remember	nhớ
668	remind	nhắc nhở
669	mention	đề cập	nhớ
670	allow	để
671	yield	để
673	forest	rừng	gỗ
674	date	đông	trái chà là
675	derive	đông
676	spring	lò xo	務春	suối	春	xuân	nguồn	mùa xuân
677	proceed	bỏ	rời khỏi
678	origin	bắt đầu	phần đầu
680	sour	giấm	ghê	chua
683	force	sức	thần lực	lực
684	power	thần lực	quyền	lực
685	strength	sức	thần lực	lực
686	fort	bốn	lâu đài	pháo đài
687	effort	努力	việc làm	làm việc	nỗ lực	công việc
688	strong	mạnh
691	chance	機會	năng lực	cơ hội
692	event	lịch	sự kiện	sự việc
693	happening	lịch	sự kiện	sự việc
694	affair	vật chất	物質	việc	câu hỏi
695	case	vật chất	物質	việc	câu hỏi
696	swear	thề
697	wedding	đám cưới	vui	tiệc	lễ cưới	cưới
698	rain	vòi sen	mưa rào	mưa
699	evening	đêm	tối	chiều	buổi chiều	buổi tối
700	eat	ăn cơm	ăn
701	instrument	nhạc	dụng cụ
703	idea	ý kiến	意見
705	exact	:vi:
706	this	cái này	này	nầy
708	silver	bạc
709	tree	gỗ	cây	quả đầu
710	wood	gỗ	củi	cây	quả đầu
711	ache	đau	đau đớn
712	tire	việc làm	làm việc	công việc	nhọc
713	weary	mệt
714	tire	phiền
715	freeze	sương	băng giá	sương giá	lạnh
716	race	đua	loại	loài	họ
717	type	gõ	loại	loài
718	burst	làm bể	bể
719	pale	vàng
720	fade	rụng
721	wall	vách	tường
722	bite	mảnh	cắn
723	leaf	lá
724	village	đất nước	làng	quốc	miền quê	quê hương	tổ quốc	nông thôn	thôn	quốc gia	làng quê	nước	tỉnn	國家
726	backside	lưng	sau
727	farm	trang trại
728	tail	xe lửa	đuôi
729	prick	dương vật
730	pot	nồi
731	half	sợ hãi	sự khiếp đảm	sự sợ hãi	phân nửa	rưỡi	nửa	sợ	hãi
732	fear	sợ hãi	sự khiếp đảm	nửa	phân nửa	sự sợ hãi	sợ	hãi
733	fold	chuồng
734	fear	sợ hãi	sự khiếp đảm	kinh	sự sợ hãi	sợ	hãi
735	afraid	đáng sợ	sợ
736	mis-	xấu
737	jealousy	ghen
738	metal	đúc	kim loại
739	light	ánh sáng	nhóm	tầm thường	ngày	châm	ánh	sáng sủa	đốt	xuống	lửa	nhẹ	ban ngày	nhạt	nhẹ nhàng	thắp	sáng	đèn
740	polish	tiếng ba-lan
741	photography	bức ảnh	hình	hình ảnh	tấm hình	ảnh
742	shine	soi sáng	chiếu sáng	tỏa sáng
743	worm	con giun	bọ	giun	sâu	worm
744	man	người	con người	đàn ông
745	husband	chồng	nhà
746	comb	cái lược	mào	lược
747	nest	ổ	làm tổ
748	february	tháng hai
750	cover	phủ	nắp
751	lid	nắp
753	cap	mũ lưỡi trai	đai ốc
754	weapon	khí giới	binh khí	cánh tay	khí	súng	武器	vũ khí	wũ khí	兵器
755	white	trắng	bạc	da trắng	vải	màu trắng	bạch
756	head	sữa	pho mát	đầu	頭	số
758	develop	cất	xây	xây dựng
761	black	người đen	tối	đen	người da đen	tối tăm	đen thui
762	lie	nằm	nói dối
763	up	lên
764	towards	về	trong	trên	cho	để	cùng	:vi:	ở
765	answer	trả lời	thưa	đáp	câu trả lời	hồi đáp	hồi âm
767	wife	đàn bà	vợ	nhà	phu nhân	người vợ
768	discover	tên	thám hiểm	phát hiện	phát kiến	探險	tinh
769	ascend	lên
770	cloud	mây
773	stir up	xui	bắt tay
774	note	phút
777	anoint	xức
780	upper	trên
781	surface	bề mặt	mặt
783	suppose	nắm
787	bottom	đáy	mông
788	above	lên trên	trên đầu	hơn	trên đỉnh đầu	trên	ngược dòng	ở trên	trên thiên đường	lên gác
789	threaten	trường	ngăm
790	threat	dọa
791	punish	phạt
795	paint	nước sơn	sơn
796	painter	họa sĩ	hội giá	họa	thợ sơn
798	son	đứa bé	dân	trai	ông	tử	con trai	đứa trẻ	con
799	young	青年	tiểu	trẻ tuổi	nhỏ	ít	trẻ	thanh niên	tơ
800	attend	xem	đồng hồ	nghe	cái đồng hồ
806	film	電影	xi-nê	rạp chiếu phim	rạp phim	phim	rạp xi nê	điện ảnh
807	fart	đánh quay	địt	đánh rắm	chùi gháu
808	delicate	thơm tho	tấm	mỏng	nhẹ	mảnh	gầy	ngon ngọt	ngọt ngào
809	fine	mỏng	của cải	tấm	hay	thẳng	ngon ngọt	tốt	thơm tho	tuyệt	vuông	giỏi	ngọt ngào
810	drawer	hòm	ngăn kéo	nhánh
811	boy	đứa bé	tớ	đứa	trai	trẻ	con trai	đứa trẻ
812	pay	thanh toán	trả
813	navy	tàu	海軍	quân	hải quân
815	earth	địa cầu	xứ	đặt dây đất	miền quê	quê hương	thổ	quốc	nông thôn	quốc gia	tổ quốc	tỉnn	mặt đất	thế	đất nước	nối với đất	quả đất	vun	đất liền	lấp đất	đất	trái đất	nước	國家
816	land	địa cầu	xứ	trái đất	thổ	mặt đất	nối với đất	quả đất	vun	đất liền	lấp đất	đất	đặt dây đất
817	chief	chính	chủ	chủ yếu	quan trọng	đầu tiên	trưởng	thứ nhất	cơ bản
818	main	chính	chủ	chủ yếu	quan trọng	đầu tiên	thứ nhất	cơ bản
819	grand	chính	chủ	chủ yếu	quan trọng	đầu tiên	thứ nhất	cơ bản
820	capital	chính	thành	vốn	chủ	chủ yếu	quan trọng
821	general	chính	chủ yếu	quan trọng	chủ
822	cook	đầu bếp
824	noun	danh từ	những lời	từ	lời	tiếng	名詞	nhời
825	cook	nấu	đầu bếp
826	football	bóng	bóng đá
827	tooth	răng
828	catch	răng	hiểu	nắm
829	grasp	răng
830	shall	răng	phải	sẽ
831	take hold	răng
832	welcome	lời	chào	hoan nghênh	nhận	chấp nhận	được tiếp đi ân cần	xin chào
833	inn	khách sạn	lữ quán	旅館
835	smother	giảm	sự nắm cổ người nào
836	degree	độ	mắt	度
837	stage	舞臺	度	độ	vũ đài	sân khấu	mắt
838	increase	tăng
841	smear	trét	vít
842	spot	đém	vít
844	current	sông	hà
846	liquid	nước	chất lỏng	lỏng
847	flow	tắm	bơi	chảy	dòng
848	river	dòng sông	sông	hà
849	magazine	雜誌	tạp chí
850	continue	tiếp tục
852	pound	sách	thiên xứng
853	important	nặng	quan trọng
854	importance	giây
855	translate	phiên dịch	譯	dịch	翻譯
856	turn	trở
857	traffic	cử động
858	formal	bình
859	roll	vai	cuốn	danh sách	cuộn	tài liệu	quấn	đẩy	danh mục	lăn	hồ sơ	chức vụ	văn kiện
860	turn	trở
861	boil	chốc	nấu
862	hot	cay	nóng
863	fresh	tươi	lục	làm	xanh	ngây thơ	nhuộm xanh	cây	mới	đảng viên đảng xanh
864	blow	thở	thẹn	thẹn thò	quạt	phun nước	phù	xài phí	tẽn	tẽn tò	nổ	phù phù	bỏ đi	bay	phung phí	thổi	chuồn
865	bore	sanh	thực hành
867	curtain	màn	mù	rèm	bức
870	ear	lỗ	sớm	bông	nhĩ	tai	mắt
871	listen	đợi cho	vâng lời	lắng nghe	nghe	tuân theo	nghe thấy	chờ đợi	nghe theo	chờ	để ý đến
872	bathe	giặt	rửa	tắm
873	bathe	tắm
874	bath	bát
875	curl	ổ khóa
876	smoke	khói	hơi thuốc	hút thuốc
877	grass	cỏ	bãi cỏ
878	warm	ấm	sưởi	nóng
880	drown	chìm
881	strange	lạ lùng	lạ
882	run	chạy	chảy
883	messenger	trạm	giả
884	throw	ném
885	gas	khí	chất khí	khí tê
888	twine	nhành
889	garage	nhà để xe	nhà để ô tô	ga ra
890	farmer	nhà nông	trồng	nông dân	nông phu	農夫
891	master	em	người	sẽ	của	ngài	đã	bạn	đàn ông	pan	các bạn
892	rich	giàu
893	engine	máy	tàu	mô-tơ	động cơ
894	machine	máy
896	beam	bán kính	tia
897	kindle	châm	thắp	đốt	nhóm	nổi	nhẹ	bắt đầu
898	curve	cong
899	pride	kiêu
900	steam	hơi	sự u uất	hơi nước
901	bullet	lửa	đạn	舞會	vũ hội
902	button	nút	nút bấm	cái nút bấm	cái cúc	cúc
904	concern	làm cho lo ngại	lo lắng	lo ngại	chứng nhức đầu	lo
905	worry	chứng nhức đầu	lo lắng	lo	lo ngại
907	think	nghĩ	thấy	suy nghĩ	tưởng
908	thought	tư duy	suy nghĩ	tưởng
909	provision	chữa
910	mean	ác	cây táo	tức giận	trái	xấu	dở	醜
911	wicked	ác
912	evil	dữ	ác	cây táo	tức giận	trái	xấu	dở	醜
913	gram	gam
914	rubber	kẹo cao su	su	cao su
915	factory	cây	thực vật	nhà máy	trồng
917	grieve	buồn	khóc
918	coward	nhút nhát	vàng	nhát gan
919	frequent	thường
920	exercise	tàu hỏa	xe lửa	luyện tập	bài tập
921	often	hay	nhiều	năng	thường	luôn
923	doubt	nghi
924	wool	lốt	lông	len
925	diamond	kim cương
927	weak	yếu	bệnh
928	gentle	nhẹ	mềm	nhũn
929	tender	nhẹ	mềm	nhũn
931	child	đứa bé	trẻ	tử	trẻ em	đứa trẻ	con
932	candle	nến	cây nến	đèn cầy
933	murder	ám sát	giết	vụ ám sát	giết người	vụ giết người	tàn sát
934	cure	chữa
935	heal	chữa	lành
936	root	rễ	chân răng	chân tóc
937	win	thắng
938	victory	thắng lợi	thắng
939	stomach	bụng	dạ dày
940	fast	sẵn sàng	mau	kiêng	nhanh
941	quick	sẵn sàng	mau	vội	nhanh
942	rapid	mau	sẵn sàng	nhanh
943	swift	sẵn sàng	mau	nhanh	lẹ
944	light	sáng	ánh sáng	nhạt	tầm thường	nhẹ nhàng	nhẹ	châm	ánh	thắp	sáng sủa	đốt	xuống	lửa	đèn	nhóm
945	fruit	trái	quả	trái cây	hoa quả
946	collect	tụ tập	tham gia
947	gather	tụ tập	tham gia	nhóm
948	glean	chọn	tụ tập	nghiên cứu	lựa chọn	chỉ	luật	mót	viết	kén chọn	pháp	đề	tham gia	đọc	ghi	học
949	hate	ghét
950	hatred	ghét	ghen
951	match	thi đấu	đấu	diêm	trận
952	if	nếo	nếu	thì	hễ
953	war	chiến	chiến tranh	giặc	trận
955	net	lưới	phòng ngủ	dây xích
956	network	lưới	dây xích	mạng
957	collar	ách
958	vomit	mèo	bao nhiêu	nôn	mấy	mửa
960	back	lưng
961	backwards	đằng
962	background	cơ sở	nền
963	house	nhà	đích	quê hương	nơi chôn	nhà ở	chỗ ở	hộp	nơi sinh	tổ quốc	viện	trại mồ côi	quê	gia đình	nhà cửa	đền
964	lodgings	nhà	đích	quê hương	nơi chôn	nhà ở	chỗ ở	hộp	nơi sinh	tổ quốc	viện	trại mồ côi	quê	gia đình	nhà cửa	đền
965	marry	lấy vợ	lập gia đình	gả	kết hôn	cưới	lấy chồng
969	army	binh	quân đội	軍隊	quân	đạo
970	leave	để	bỏ	rời khỏi	trở	lá
971	let	để	trở	cảm thấy đau	hãy
972	hair	lông	tóc
973	hurl	lựu	bắn	ném
974	bend	uốn cong
975	bend	uốn cong
976	boat	tàu	tàu thuỷ	船	thuyền
977	ship	tàu	tàu thuỷ
978	vessel	tàu	khí	tàu thuỷ
979	power	lái xe	quyền	nhánh
980	fish	món cá	ngư	chết	cá	魚
981	death	ông	chết	cái chết	sự chết
982	temple	thiền viện	đền
983	fisherman	ngư dân
984	delay	hoãn	trì hoãn
985	faint	yên tĩnh	安靜
986	quiet	yên tĩnh	安靜	lặng
987	hear	tuân theo	vâng lời	lắng nghe	nghe	đợi cho	chờ đợi	nghe theo	chờ	để ý đến
988	pile	đống
989	soon	sớm	chẳng bao lâu nữa
990	false	giả	dối
991	ash	bụi	tro
993	sound	giọng nói	tiếng	音聲	音	âm thanh	âm	ầm
994	voice	giọng nói	phiếu	tiếng	音聲	giọng	音	sự bỏ phiếu	âm thanh	âm
997	ant	kiến
999	angry	giận	ác	dở	tức giận	trái	xấu	nổi	醜
1000	bell	chuông	bụng
1001	bite	cắn
1002	fight	chiến	chiến đấu
1003	struggle	chiến	trận đánh	衝突	xung đột	chiến đấu
1005	third	thứ ba	ba
1006	third	thứ ba	ba
1007	split	chia	phân chia	rẽ	sẻ chia	chia sẻ	có chung	phân	phân phối	đều có
1008	use	ích	sự dùng	dùng	xài	sử dụng	lợi dụng
1009	profit	利益	ích	lợi ích	lợi
1010	act	sáu
1011	border	phía	biên giới	cõi
1012	limit	kết thúc	hạn
1013	adverb	副詞	phó từ	trạng từ
1014	effect	hiệu ứng
1015	might	thần lực	có thể	quyền	lực
1018	homeland	gia đình	nhà	quốc	đích	quê hương	nơi chôn	nhà ở	chỗ ở	nhà cửa	nước	nơi sinh	tổ quốc	viện	trại mồ côi	quê
1019	lie	nằm	nói dối
1020	peel	da	gọt
1021	week	bảy	tuần
1022	monday	ngày thứ hai	thứ hai
1023	ordinary	thường thấy	thường gặp	chung	phổ biến	bình thường	thường	thông thường
1024	mountain	山	sơn	núi
1025	pointed	nhọn
1026	place	phòng	để cách nhau	khoảng cách chữ	đặt cách nhau	khoảng không	宇宙	khoảng trời riêng	buồng	chỗ	không trung	vũ trụ	nơi	phiến cách chữ	không gian	khoảng	空間
1027	position	phòng	để cách nhau	khoảng cách chữ	đặt cách nhau	khoảng không	宇宙	khoảng trời riêng	buồng	chỗ	không trung	vũ trụ	nơi	phiến cách chữ	không gian	khoảng	空間
1028	room	phòng	để cách nhau	khoảng cách chữ	đặt cách nhau	khoảng không	宇宙	khoảng trời riêng	buồng	chỗ	không trung	vũ trụ	nơi	phiến cách chữ	không gian	khoảng	空間
1029	correct	thẳng	sửa chữa	quyền	phải	ở bên phải	vuông	hữu khuynh	chữa	cánh hữu	đúng	sửa	quyền lợi
1030	proper	quyền	sửa chữa	thẳng	phải	ở bên phải	vuông	hữu khuynh	chữa	đúng	cánh hữu	bình	sửa	quyền lợi
1031	instead	thay vì
1032	local	地方	địa phương
1033	straighten	chữa	cải tiến	cải thiện	sửa chữa	tu	biên tập	đúng	sửa
1035	prince	quan	hoàng tử
1036	heated	cay	nóng
1037	bridge	橋	cầu
1038	thin	mỏng	nước	mảnh	gầy	hiếm	gié
1039	male	con người	người	đàn ông
1040	information	thông tin	tin	tin tức
1041	news	tin	tin tức
1042	report	tin	報告	tin tức	báo cáo
1043	famous	nổi tiếng	nổi danh
1044	fame	vinh	tiếng tăm	tên
1045	call	gọi	kêu
1046	fatten	mập
1048	lack	thiếu	nghèo
1049	absent	vắng mặt	lơ đãng
1050	fault	gãy	nhầm lẫn	điều sai quấy	lỗi	rượu
1051	mistake	nhầm lẫn	lỗi	lỡ
1052	blame	lỗi	vẹn
1053	cold	nguội	mát	lạnh	cảm	đông	lạnh lẽo	lạnh lùng
1054	hindu	đền	ấn độ giáo
1056	scatter	tan
1057	sprinkle	rảy	rưới
1060	momentary	đột ngột	thình lình	lình
1061	sudden	đột ngột	thình lình	lình
1062	believe	tin	tin tưởng
1063	belief	tin	意見	ý kiến	tín ngưỡng	đức
1064	faith	đức	lục huyền cầm	tin	ghi-ta	đàn ghi-ta	trung	tín ngưỡng
1066	snow	có tuyết rơi	tuyết	雪
1067	conquer	thắng
1068	month	tháng	mặt trăng
1069	lady	nữ hoàng	bà hoàng	hoàng hậu	quý phi	nữ vương	vợ vua
1070	heat	nắng	nóng
1071	temperature	nhiệt độ	ôn độ	溫度
1072	how	sao	đâu	nhưng	nếu	bò tây tạng	như	thế nào	thích	làm sao
1073	where	ở đâu	thực	thật	đâu	hàng hóa	hàng
1074	moon	mặt trăng	trăng	mồng
1075	tomorrow	mai	ngày mai
1076	dead	chết
1077	forehead	trán	sói	lá
1078	sand	biển	bãi	cát
1080	carry	mặc	sinh	gấu	chịu	đeo	ẵm	sinh sản	mang	đi	生
1081	wear	ẵm	sinh	gấu	chịu	đeo	mặc	sinh sản	mang	đi	生
1082	barrel	nòng
1085	length	chiều dài	dài
1086	long	xa	lâu	dài
1087	hotel	客棧	旅館	khách sạn	lữ quán	hách sạn
1088	bring	sinh	gấu	cầm lại	đưa lại	mang	xách lại	ẵm	đem lại	sinh sản	chịu	mang lại	生
1089	attach	đai
1091	sister	em	chị gái	chị	em gái	nhỏ	chế
1092	string	chuỗi
1093	flesh	thịt
1094	meat	thịt
1095	draw	vạch	kéo	dựng lên	giật	vẽ
1096	pull	giật	kéo
1097	inch	ngón tay	inch	đâm	ngón	chọc
1098	thumb	bôi	ngón tay cái
1099	faithful	thật	tín
1100	loyal	trung thành	tín
1101	cool	mát
1102	loyalty	đàn ghi-ta	ghi-ta	đức	lục huyền cầm
1103	cool	ấm	nguội	mát	hờ hững	thờ ơ	lạnh	cảm	lãnh đạm	lạnh lẽo	lạnh lùng	âm ấm
1104	wave	sóng	đưa
1107	thus	này	thẳng	phải	dạ	vuông	có chứ	vậy	có	được	được chứ	ờ	rồi	vâng	ừ	rằng	nếu	dạ...	như vậy
1108	bow	弓	cung
1109	write	đốt	viết	ghi
1110	judgment	意見	ý kiến	xét	câu
1111	arch	弓	cung	vòm
1112	bend	弓	cung	uốn cong
1113	taste	vị	vị giác	có mùi	nếm	mặn
1114	here	tại đây	nơi đây	đây	bên này	ở đây
1116	nerve	gân	thần kinh	神經	cùm
1117	foreign	ngoài	ngoại quốc	ngoại	lạ	người ngoại quốc	xa lạ	người nước ngoài	nước ngoài
1118	stranger	ngoài	ngoại quốc	người lạ	người ngoại quốc	lạ	ngoại	xa lạ	người nước ngoài	nước ngoài
1120	time	lần	thời kỳ	thoi gian	tuổi	kỳ	thời gian	時間	thời tiết
1121	weather	bão	時節	thời kỳ	thời gian	時間	thời tiết
1122	elder	cả	lão
1123	period	bão	thời gian	時間	thời kỳ
1124	youth	青年	thanh niên
1125	true	bình	thật	phải
1126	real	thật	phải
1128	justice	sự thật	chân lý	công	真理	lẽ	bình
1129	truth	thật	công	sự thực	chân lý	sự thật	真理	lẽ
1130	verb	動詞	động từ
1131	yes	này	thẳng	phải	dạ	vuông	có chứ	vậy	có	được	được chứ	ờ	rồi	vâng	ừ	không	nếu	dạ...	như vậy	chưa
1134	match	thi đấu	đấu	xứng	diêm	trận
1135	fit	đầy đủ	đủ
1136	such	như vậy	như thế	này	vậy
1137	this	như thế	tại đây	này	nơi đây	đây	bên này	ở đây	đó	cái đó	cái này	kia	cái kia	nầy
1138	prayer	kinh cầu nguyện	nguyện	cầu nguyện
1139	worship	thờ	phượng	lạy
1140	pray	nguyện	cầu	cầu nguyện
1141	information	thông tin
1142	shirt	áo sơ mi
1143	totter	rúng
1144	wave	sóng	đưa
1146	industry	工業	công nghiệp
1148	direction	hướng
1149	direct	vua
1150	document	văn chương
1151	jealous	ghen
1153	literature	văn chương	văn
1154	also	quá	và	người	các	cũng	ở
1155	too	quá	cũng	tỉnh
1156	school	trường học	trường	đại học	trường đại học
1157	repeat	nhắc lại
1158	familiar	người quen	quen
1159	god	chúa trời	thiên chúa	trời	thần	chúa	thượng đế
1160	goddess	nữ thần	女神	nữ	thiên chúa
1161	drink	rượu	cốc	chai	đồ uống	uống rượu	uống	quán	thức uống	ly
1162	muslim	hồi giáo	回教	hồi	người hồi	người hồi giáo	đạo hồi
1164	drink	rượu	cốc	chai	đồ uống	uống rượu	uống	quán	nước giải khát	thức uống	ly
1165	drunk	rượu	cốc	chai	đồ uống	say rượu	uống	say	thức uống	ly
1167	excite	dậy lên	gây lên	thức	dậy	thức dậy	gợi
1168	muscle	bắp thịt	cơ
1171	walk	đi dạo	biến mất	đi bộ	mang	đi	bỏ	dẫn
1172	vehicle	xe
1173	game	chơi	trường	trò chơi
1174	toy	đồ chơi	chơi	trò chơi
1175	play	chơi
1176	january	tháng một	tháng giêng
1177	improve	cải tiến	cải thiện
1178	ice	băng	冰	kem
1179	hail	mưa đá	mưa
1180	icy	trôi
1181	ticket	vé
1182	mark	dấu	ký
1183	sign	dấu	ký	phép
1184	signal	ký	tín hiệu	dấu	cờ
1186	mean	vật chất	物質	báo cáo
1189	good	của cải	lành	thẳng	tốt	hay	tuyệt	vuông	giỏi
1190	well	cũng	tốt	hay	tuyệt	mạnh	giỏi	khỏe
1191	right	quyền	lành	thẳng	phải	ở bên phải	tốt	hay	tuyệt	hữu	vuông	cánh hữu	hữu khuynh	giỏi	quyền lợi
1193	well-	cũng	tốt	hay	mạnh	khỏe
1194	approve	thích
1195	come	thành	lại	là	đến	trở thành	trở nên	có
1197	future	將來	tương lai
1198	better	bên phải	vuông	cánh hữu	thẳng	phải	hơn
1199	right	bên phải	quyền	thẳng	phải	ở bên phải	hữu	vuông	cánh hữu	hữu khuynh	quyền lợi
1200	law	thẳng	法律	luật	quyền	phải	ở bên phải	pháp luật	vuông	hữu khuynh	pháp	định luật	cánh hữu	quyền lợi
1201	lawful	bình
1202	july	tháng bảy	tháng 7
1203	june	月六	tháng sáu	月6	tháng 6
1204	sheep	cừu	chiên
1205	lot	lót	thăm
1206	get	nhận	nhận được	gặp
1207	reward	giải	học
1208	pity	xót
1210	swear	rủa	thề
1211	card	thẻ	bản đồ	giấy	bộ bài tây
1212	coffee	cà	cà phê
1213	coat	áo măng tô	áo	lá
1214	duck	ngụp	cúi	ván trắng	trốn	vịt
1216	shell	vỏ
1218	hat	nón	mũ	ghét	hat
1219	hammer	búa
1221	camera	máy quay phim	máy quay	máy chụp ảnh	máy chụp hình	máy hình
1222	spoon	thìa	muỗng
1223	get	nhận được	lĩnh	thu	nhận	chấp nhận
1224	obtain	thu	nhận	lĩnh
1225	receive	gặp	lĩnh	thu	nhận	nhận được
1228	captain	centurion	vệ
1229	gate	cổng	cửa
1230	doorway	cửa
1231	arm	vai	dàn hợp xướng	tay	cánh	cánh tay	團合唱	武器	vũ khí
1232	christmas	lễ giáng sinh	lễ thiên chúa giáng sinh	noel	nô-en	giáng sinh	christmas
1233	sword	gươm	kiếm
1235	soldier	lính	người lính	bộ đội
1236	pleasure	niềm vui thích
1237	blue	thất vọng	màu	chán	tím	màu xanh nước biển	xanh	buồn	chán nản	dân chủ	xanh lam	màu xanh
1238	chimney	ống khói
1239	chemistry	hoá	化學	hóa học
1240	comfort	ủy	ủi
1242	image	bức tranh	tượng	tấm hình	hình	hình ảnh
1243	photograph	bức ảnh	tấm hình	hình	ảnh
1244	picture	bức tranh	tấm hình	tượng	hình	hình ảnh
1246	can	có lẽ	tháng năm	lon	月五	có thể	được
1247	could	có thể	được	có lẽ	tháng năm	lon	月五
1248	ability	vốn sẵn có, nguồn vốn	nghệ thuật	thẩm quyền	khả năng	năng lực	能力	tài cán	có thể	tài năng	khả năng thanh toán được
1249	imagine	nghĩ	thấy	suy nghĩ
1251	request	請求	要求	cầu xin	chất vấn	yêu cầu	xin	hỏi	thỉnh cầu
1252	question	câu hỏi
1253	ask	cầu xin	tìm kiếm	chất vấn	tìm	hỏi
1254	bark	sủa	vỏ	vỏ cây
1255	boast	khoe
1256	knife	刀	con dao	dao
1257	late	chậm	chậm chạp	muộn
1258	ready	giới	nhất định	kiên quyết	dọn	loạt	sẵn sàng	dãy	đám	tập hợp	máy thu thanh	cố ý	đặt lại	bày	se lại	bọn	đã định	lũ	để	sửa soạn	đoàn	sẵn	lặn	đặt	bộ
1260	prepare	nhất định	đặt	bộ
1262	skill	nghệ thuật	năng lực
1263	twice	sặm
1264	hand	buộc	bên	quyền	tay	đỡ	bàn tay	kim	hướng	武器	quyền hành	thủy thủ	cánh tay	chữ viết	vũ khí	ván	mặt	phía	đưa	nhân công	giúp	công nhân
1265	goat	con dê	dê
1266	tuesday	thứ ba
1267	cheer	tính khí	tâm trạng	hài hước
1268	fancy	ý chí
1269	humour	tính khí	tâm trạng	hài hước
1270	spirit	tính khí	linh	thần	tâm trạng	hài hước	tinh thần
1271	fond	luyến	thích	như
1274	kind	đắt	đắt tiền	loại	ngọt
1275	nice	đắt	đắt tiền	ngọt
1277	brush	bàn chải
1278	favor	ơn
1280	grace	điển	ơn
1281	mercy	nắp	xót
1283	cruel	độc ác	người dã man
1284	east	phía đông	phương đông	đông	hướng đông
1285	eastern	phía đông	phương đông	đông	hướng đông
1286	must	có	phải
1287	ought	phải	nên
1288	pleasant	chào	hoan nghênh	xin chào
1289	should	nên
1290	wake	thức	thức dậy
1291	hard	khốn khó	rắn	khó khăn	mạnh	cứng	khó	khó tính
1292	bread	mì	bột	bánh mì	bánh
1293	wheel	đường tròn	bánh xe	tay lái	nhẫn	xe	bánh lái	vòng tròn	gần	bánh	đĩa	xe đạp
1294	circular	tròn	xoe	xe
1295	round	xe đạp	tròn	xoe	xe
1296	earn	tìm	tìm kiếm
1297	search	kiếm	tìm	tìm kiếm
1298	seek	tìm	tìm kiếm
1299	trade	thương nghiệp	thương mại	buôn bán	buôn
1300	cross	nam thập tự	thập
1301	christian	người theo đạo cơ đốc
1302	christianity	cơ đốc giáo	kitô giáo
1303	frame	ván	tấm	hình dáng
1304	fence	hàng rào
1305	garden	vườn
1306	bitter	đắng
1307	cage	lồng	cái lồng	chuồng	cái chuồng
1308	few	ít	nhỏ	dăm	vài
1309	mix	lọc
1311	less	dân
1312	begin	đầu	bắt đầu
1313	start	bắt đầu	phần đầu
1316	out	ai	bật mí	ra
1317	snake	xà	cự xà	rắn
1318	pain	đau	đau đớn	khổ
1319	torment	khổ
1322	wish	mong	cầu mong	hy vọng	cầu	muốn
1323	without	cả	ngoài	không	không có
1324	disappoint	thất vọng
1325	shout	la hét	quát tháo	la	hò hét	reo	kêu la	khóc
1327	endure	ẵm	sinh	gấu	mang	chịu	sinh sản	生
1329	pronunciation	phát âm	cách phát âm	cách đọc	發音
1331	satisfy	thỏa mãn	no
1332	expression	cụm từ
1334	challenge	thi
1335	proclaim	rao
1336	declare	phán
1337	harbour	cảng	hải cảng	phố	港	bay
1338	port	cảng	hải cảng	phố	港	bay
1340	kilogram	kilôgam
1341	kilometre	kilômét	kilômet	cây số
1342	rescue	giải
1346	appoint	nói	rằng	nói được	nói chuyện	phán
1349	pour out	đổ
1350	king	vương	quốc vương	vua	國王	王
1351	kingly	vua
1352	royal	gia	vua
1353	queen	hoàng	vương	nữ hoàng	hoàng hậu	quý phi	công chúa	hậu	bà hoàng	nữ vương	vợ vua
1354	kingdom	giới	vương	王國	nước	vương quốc
1355	little	ít	tiểu	nhỏ nhắn	nhỏ	thấp
1356	small	ít	tiểu	nhỏ nhắn	nhỏ	thấp
1357	miss	hụt	thất nữ	tiểu thư	hậu	chị	trượt	gái trinh	trinh	trật	nhớ	cô
1358	miss	hụt	thất nữ	tiểu thư	hậu	chị	trượt	gái trinh	trinh	trật	nhớ	cô
1359	attempt	cố gắng	thi
1360	invent	phát minh
1361	extend	rộng
1362	eruption	lở	phun	nổ
1363	excellent	vẹn	xuất sắc
1364	set	giới	dọn	sẵn sàng	tập hợp	máy thu thanh	xéc	ván	bày	se lại	lũ	để	xét	sửa soạn	đặt	nhất định	kiên quyết	loạt	dãy	đám	đặt lại	cố ý	bọn	đã định	lặn	đoàn	bộ
1365	except	ngoại trừ	nhưng	nhưng mà	trừ	phản đối
1366	subtract	trừ
1367	bar	xà	trừ
1368	club	bóng	câu	câu lạc bộ	clb
1369	coconut	dừa
1370	disease	căn bệnh	đau yếu	tật bệnh	bệnh	sự đau yếu	bịnh
1371	hospital	nhà thương	bệnh viện
1372	mist	sương	mù	sương mù
1373	cough	ho
1374	lend	mượn	vay
1375	borrow	mượn
1377	poetry	bài thơ	thơ
1378	poet	thơ
1379	tears	nước mắt	giọt lệ
1380	easy	mộc mạc	ánh sáng	nhóm	tầm thường	châm	ánh	sáng sủa	đốt	xuống	lửa	dễ dàng	nhẹ	nhạt	sáng	dễ	thắp	nhẹ nhàng	giản dị	đèn
1381	light	ánh	đốt	nhóm	dễ dàng	nhẹ nhàng	thắp	ánh sáng	tầm thường	châm	sáng sủa	xuống	lửa	nhẹ	nhạt	dễ	sáng	đèn
1382	elbow	cu-đê	bề	khuỷu tay	thước
1384	book	phòng	mua vé	cuốn sách	sách	sách giáo khoa	đánh cuộc	sổ	xuống	tự do	tập	quyển sách	sổ sách kế toán	phạt	quyển	đánh bài	trốn	giải phóng	解放
1385	library	thư viện	thư
1386	circle	khoen	đường tròn	mặt cầu	bánh xe	tay lái	đĩa	nhẫn	xe	xe đạp	bánh lái	vòng tròn	gần	bánh
1387	surround	quanh	vây	nhẫn
1388	around	quanh
1389	circular	tròn	xoe
1391	owing to	cám ơn	tại vì	vì	感恩	bởi vì
1392	hail	mưa đá	chào	hoan nghênh	mưa
1393	bind	đan	trói	buộc	cột	ghép cặp	liên kết	kết hợp	giao	nối	ghép đôi
1394	tie	đan	giao	cột
1395	cord	dây	chuỗi
1396	rope	dây
1397	bunch	đống
1398	duty	nhiệm vụ
1399	fat	mỡ	mập	dày
1400	follow	theo
1402	track	chó
1406	next	sau
1407	public	công cộng
1409	between	giữa	giưa	ở giữa
1410	middle	trung tâm	giữa	中心	canol
1411	mid-	giữa
1412	centre	trung tâm	giữa	中心
1413	close	đóng	gần
1414	near	đóng	gần
1415	common	thường thấy	chung	thường	dáy	phổ biến	bình thường	thông thường	thường gặp	nước
1416	among	giữa	giưa	ở giữa	trong số
1417	amongst	giữa	giưa	ở giữa	trong số
1418	republic	cộng hòa	cộng	hòa	共和
1419	stone	đá	ngọc	hòn
1420	risk	liều
1421	bar	bari	xà	bar
1422	serious	nặng
1425	concert	buổi
1426	kitchen	bếp	nhà bếp
1427	can	có thể	thiếc	được	có lẽ	lon
1428	knock	gõ
1429	age	đời	thế kỷ	thời gian	時間	thời kỳ	tuổi
1431	early	ban đầu	đầu mùa	sớm
1433	government	chính	trị	政府	sự	phủ	cai	chính phủ	có thể	gọi món	chế độ
1434	crown	mão	triều	mũ miện	viền	đỉnh	đội	thóp
1435	fair	thẳng	sửa chữa	quyền	phải	ở bên phải	vuông	hữu khuynh	chữa	cánh hữu	đúng	sửa	quyền lợi
1437	basket	cái giỏ	cái rổ	giỏ
1438	dirt	kos
1439	dirty	bẩn	tục tĩu	bậy bạ	không	dơ	xấu	xấu xa	trái luật	bậy	bẩn thỉu
1440	meal	thức ăn	bữa	bữa cơm
1441	cream	nước ép
1442	chalk	điểm ghi bằng phấn	lằn gạch	phấn
1443	potato	khoai	khoai tây
1446	well	cũng	giếng	tốt	hay	mạnh	khỏe
1447	send	gửi	sai
1448	foreigner	xa lạ	ngoài	ngoại quốc	người ngoại quốc	người nước ngoài	lạ	ngoại	nước ngoài
1450	separate	神秘	thần bí
1453	odd	lạ lùng	lạ
1454	peculiar	lạ lùng	lạ
1455	outdoor	ngoại quốc
1456	outer	ngoài	ở
1457	horn	góc	kèn	râu	sừng	gốc	kèn trum-pet
1460	corn	ngô	bắp	góc
1461	key	chìa khoá	chính	chìa khóa	chìa	khoá	khóa	khóa của âm nhạc
1462	bowl	đá	bát	chén
1463	cup	tách	đá	chén	cốc	ly
1464	heap	đống
1465	dog	chó	viqr
1466	foot	chân	chơn	bàn chân
1467	leg	bàn chân	giò	chân	chơn
1469	toe	ngón tay	chọc	ngón	đâm
1470	lamp	đèn
1471	chain	chuyền	xe lửa	xích	xiềng	dây xích
1472	spear	giáo	cán
1473	flame	ngọn lửa	ngọn	hỏa	lửa
1474	girl	trẻ	gái	bạn gái	cô gái	người yêu	con gái
1475	daughter	đứa bé	tử	gái	đứa trẻ	con gái	con
1476	see	hiểu	xem	nhìn thấy	nhìn	trông	thấy	xem xét
1477	horizon	chân trời
1478	visit	thăm
1479	appearance	tượng	nhìn	trạng
1480	scene	cảnh vật	舞臺	vũ đài	sân khấu
1481	sight	trước	cảnh	loài	cảnh vật
1482	view	cảnh vật	trạng
1483	fever	cơn sốt	rét	sốt	lạnh
1484	lay	đẻ trứng
1486	dwell	sống	ở
1487	marriage	cưới xin	kết hôn	dâm	hôn	lể cưới	vui	gả	tiệc	hôn nhân
1488	feast	tiệc
1489	population	dân số	quận	dân
1490	card	thẻ	bộ bài tây	mặt
1491	page	mặt	黨	bên	phía	chánh đảng	tiệc	政黨	đảng
1492	sheet	bản đồ	giấy	mặt
1494	slow	chậm	chậm chạp	muộn
1495	relaxed	rộng
1498	down	xuống
1499	juice	nước ép	nước	dầu
1500	breath	hơi	linh	tinh thần	thần	hô hấp	呼吸
1501	breathe	thở	hô hấp	呼吸
1502	soul	靈魂	tinh thần	linh hồn	linh	hồn
1504	comb	lách	cái lược	lược	lá lách	mào
1505	step	lá lách	đi bộ	lách	bỏ	bước	dẫn	đi dạo	biến mất	mang	đi
1506	stairs	cầu thang
1507	stair	độ	cầu thang	度
1508	step	không	bước
1510	ladder	thang
1512	lesson	bài
1514	eldest	mẹ	má
1518	most	最	nhất	tối	chí
1519	fan	quạt
1520	defeat	thắng
1523	may	tháng năm	月五
1524	possibility	năng lực
1525	possible	thể
1526	describe	ghi xuống	viết ra
1527	description	tả
1529	slope	triền
1530	find	có	là	tìm
1531	conscience	tâm	lương tâm	良心
1532	descend	xuống
1534	below	dưới
1536	destroy	diệt	phá
1539	letter	văn chương	lá	thư	chư	chữ lớn	thơ
1540	air	không khí	bại	空氣	bay
1541	soup	soup	pháp luật	法律	súp	canh
1544	list	cuốn	ngàn
1545	flour	mì	bột	phấn	bánh
1546	litre	lít
1547	horse	lót	lính	mã	kỵ	ngựa
1548	hang	bố	treo	:vi:
1549	hang down	:vi:	treo
1550	shot	bắn	pô
1551	shoot	bắn
1552	gunpowder	bụi	thuốc súng
1553	steal	trộm	cắp	cơn	ăn cắp	ăn trộm
1555	ride	cỡi
1556	lazy	nhác	lười biếng	biếng	lười
1557	hole	lỗ	hang	đất	mắt
1558	today	ngày nay	hôm nay	nay
1560	may	tháng năm	tháng năm 月五	月五
1561	already	đã	rồi
1562	yet	quá	đã	rồi	cũng	còn	tỉnh
1563	march	三月	tháng ba	sao hỏa	tháng ba 三月
1564	dip	nhúng
1565	another	khác	nhau
1566	different	khác	nhau
1567	other	khác	kia	nhau
1569	second	hai	tán thành	nhì	ủng hộ	thứ	khác	thứ nhì	giây
1570	second	hai	tán thành	góc	סעקונדע	ủng hộ	thứ	thứ nhì	giây
1572	consonant	phụ âm
1573	climb	trườn	trèo	bò	leo
1575	cat	con mèo	mèo
1576	bird	con chim	loài	chim
1577	seed	giống	rơi	đá	hột	tinh dịch	hạt	dòng
1579	vowel	nói lớn tiếng	nguyên âm
1580	lonely	chỉ	đơn độc	một mình	thôi
1581	tall	cao	cao cấp	高
1582	high	thượng	cao	高	cao cấp	sâu
1583	height	cao	chiều cao	độ cao
1585	nut	tinh hoàn	đậu	hòn dái
1586	explanation	飜譯	sự thông dịch	bản dịch
1588	then	thì	sẽ	sớm	sau đó	khi ấy	chẳng bao lâu nữa
1589	almost	hầu	như	gần như	gần
1590	monkey	con khỉ	ranh	khỉ	vượn	siêu họ người	thằng
1591	pig	con heo	lợn con	lợn	chi lợn	heo
1592	mill	xay	cối
1593	mill	cối
1594	keep	nắm	đạt được	cầm	giữ	lưu lại	ở lại
1595	remain	là	lưu lại	trở thành	trở nên	có	ở lại
1596	stay	là	lưu lại	trở thành	trở nên	có	ở lại
1599	cattle	vật	bò
1600	yet	quá	cũng	còn	tỉnh
1601	bee	con ong	ong	bê	bờ
1602	deep	cao cấp	sâu	cao	trầm	đậm	sẫm	高	sâu sắc
1603	weigh	cân
1604	poison	thuốc độc	độc	chất độc
1606	mile	dặm anh
1607	balance	nặng	重量	cân	sách	cái cân	trọng lượng	thiên xứng
1608	measure	lường	đo
1609	lime	vôi	phấn	gót	đá vôi
1610	metre	mét
1612	mosque	thánh đường hồi giáo	nhà thờ hồi giáo	thánh đường
1613	barren	son
1614	pool	cái chảo	hồ bơi	hồ	ao	bơi
1615	stop	dừng
1618	trustworthy	chắn
1619	excuse	tha
1620	forgive	tha
1625	persuade	thuyết phục
1626	die	mất	tử	chết
1627	determine	giới	nhất định	kiên quyết	dọn	loạt	sẵn sàng	dãy	đám	tập hợp	se lại	cố ý	đặt lại	bày	máy thu thanh	bọn	đã định	lũ	để	sửa soạn	đoàn	lặn	đặt	bộ
1628	invite	mời
1630	repair	cải thiện	sửa chữa	sửa	chửa
1632	contract	thu	nhận	lĩnh
1633	thank	biết ơn	ngợi	cám ơn	tạ
1634	approach	lại	đến	gần	lại gần
1636	explain	phiên dịch	翻譯	譯	giải thích	dịch
1637	preserve	có thể
1640	spoil	cướp
1643	perish	diệt vong	mất
1644	rid	cỡi
1646	keep	nắm	đạt được	cầm	giữ
1647	deceive	dối
1648	strain	ngăn
1652	purify	sạch
1654	go	đi bộ	đi dạo	bỏ	dẫn	biến mất	mang	đi	chạy
1655	warm	ấm	sưởi	cay	người đồng tính	gay	nóng
1656	breast	vú
1657	chest	vú	ngực
1658	beside	theo	gần	thích
1659	adjective	có tính chất tính từ	tính từ
1660	neglect	từ chối
1661	which	mà	ai	của ai	cho	kẻ nào	ai nào
1662	procession	三月	tháng ba
1663	march	三月	tháng ba
1665	heaven	từng	trời	trên	thiên đường	bầu trời	thời tiết	thiên đàng
1666	amount	số	lượng số
1667	quantity	số	lượng số
1668	save	cứu
1670	dare	dám	vì
1672	dare	dám
1675	daring	linh hồn	靈魂	tinh thần
1676	because	bởi	tại vì	gì	mà	bởi vì	vì	cái đó	đó	cái kia	kia
1677	since	tại vì	vì	bởi vì
1678	far	xa xôi	xa
1679	distant	xa
1680	master	教員	giáo viên
1681	field	cực	vuông	cánh đồng	ruộng	đồng
1682	we	chúng tôi	chúng	các tôi	gì	chúng ta
1683	what	chúng tôi	gì	điều	chúng ta	chúng
1684	till	trong	để	về	:vi:	ở	cho
1686	about	về	tại vì	bởi vì	vào	vì	ở tại	khoảng	lúc	ở
1687	ours	của chúng tôi
1688	why	sao	tại sao	vì sao
1689	when	khi	thì	khi nào	lúc nào
1690	microscope	hiển vi kính	kính hiển vi
1691	recently	mới đây	gần đây
1692	recent	qua	trước	cuối cùng	gần đây
1693	each	hàng	mỗi	nấy
1694	every	các	mỗi
1695	all	đều	hết	mọi người
1696	always	luôn luôn	mãi mãi	luôn
1697	both	cả hai
1698	us	chúng ta	hoa kỳ	mỹ	chúng	mỹ quốc
1700	as	đó	sao	nhưng	hơn	nếu	nhưng mà	cái đó	bò tây tạng	cho	để	thế nào	như	kia	cái kia	thích	làm sao
1701	like	sao	làm sao	hơn	nếu	nhưng	bò tây tạng	như	thích	thế nào
1702	than	thích	hơn	như
1703	model	kiểu	người mẫu	ví dụ
1704	pattern	kiểu	ví dụ
1705	standard	kiểu	tiêu chuẩn	trình độ	cờ	ví dụ
1709	system	系統	hệ	hệ thống
1710	fun	chơi
1711	behind	bởi	ở	trong	tại	sau	cho
1713	model	người mẫu	ví dụ
1714	modern	mới
1718	pronounce	nói	phát âm	nói chuyện	phán	rằng	nói được	發音
1719	say	nói	nói chuyện	phán	rằng	nói được
1720	tell	nói	rằng	nói được	phán	huyện	nói chuyện
1721	phrase	cụm từ	câu
1722	sentence	cụm từ	câu
1723	murmur	thì thầm	nói thầm
1724	wash	giặt	rửa	tắm
1725	smile	cười mỉm	cười
1726	now	giờ	bây giờ
1727	actual	đó	tại đây	này	nơi đây	đây	bên này	ở đây	cái đó	cái này	kia	cái kia
1728	motor	động cơ	mô-tơ	tàu
1729	motion	cử động
1730	cinema	電影	xi-nê	rạp chiếu phim	rạp phim	phim	rạp xi nê	rạp xi-nê	điện ảnh	rạp  xi nê
1732	past	lịch sử	qua	過去	歷史	quá khứ
1734	artist	họa sĩ
1735	art	vốn sẵn có, nguồn vốn	nghệ thuật	thẩm quyền	藝術	khả năng	mảnh	chơi	năng lực	能力	tài cán	miếng	phù	tài năng	khả năng thanh toán được
1736	operation	hoạt động
1737	amuse	chơi
1738	job	thất vọng	nghề nghiệp	nghề	sự	thương mại	chiếm đóng	việc làm	làm việc	công việc	失望
1739	labour	勞動	việc làm	làm việc	công việc	công trình	lao động
1740	work	việc	việc làm	làm việc	lao động	công việc	công trình	勞動
1741	represent	trưng bày	biểu hiện	dâng
1742	show	trưng bày	biểu hiện	dâng
1743	trousers	quần lót dài	quần
1744	big	lớn	to	tuyệt	bự	đại
1745	large	rộng	lớn	to	tuyệt	bự	đại
1746	great	to lớn	quan trọng	lớn	to	tuyệt	bự	đại
1747	grandmother	bà	bà ngoại	bà nội
1748	grandfather	ông nội	ông	ông ngoại
1749	uncle	bác	chú	cậu
1750	aunt	thím	cô
1751	very	nhiều	rất	lắm
1752	quite	nhiều	rất	lắm
1754	day	thái dương	ban ngày	đời	năm	太陽	ngày	mặt trời
1755	sun	thái dương	太陽	ban ngày	ngày	mặt trời	dương	đường
1756	daily	mổi ngày
1757	log	sổ nhật ký	báo
1758	orange	màu	cam	cây cam
1759	square	hộp	vuông	phố	quảng trường	廣場
1760	sometimes	thỉnh thoảng
1761	without	cả	không	không có
1762	people	gia đình	người	nhân dân	dân	đàn ông	con người	人民
1763	popular	thường thấy	chung	phổ biến	bình thường	thường	thông thường	thường gặp
1765	name	chọn	đặt tên	tiếng tăm	nhận	cho tên	danh từ	danh	tên	名詞
1766	look	đồng hồ	nhìn	trông	xem	cái đồng hồ
1767	view	cảnh vật	đồng hồ	nhìn	cái đồng hồ	xem
1768	opinion	cảnh vật	ý kiến	意見	cụm từ	câu
1769	wet	cận	quán	ướt
1771	difficult	nặng	khó	khó khăn
1772	heavy	nặng	khó	khó khăn
1774	dis-	giống	chẳng	giao cấu	giới tính	không	cấm
1775	im-	giống	chẳng	giao cấu	giới tính	không	cấm
1776	in-	giống	chẳng	giao cấu	giới tính	không	cấm
1777	ir-	giống	chẳng	giao cấu	giới tính	không	cấm
1778	no	ngươi	giống	thẳng	giao cấu	cấm	không	không phải	vuông	chẳng	giới tính
1779	not	ngươi	giống	thẳng	giao cấu	giới tính	không	không phải	vuông	chẳng	chớ	cấm
1780	sex	giống	giao cấu	giới tính	không	chẳng	cấm
1784	sexual	dục	dâm
1785	generate	cha	ba	tía	cậu	thầy	bố
1786	nation	nhân dân	gia đình	người	人民	sanh
1787	international	quốc
1789	laugh	báng	cười
1790	laughter	cười
1791	vegetable	rau	cỏ	bãi cỏ	cây	trồng	thực vật
1792	vegetable	rau
1793	growth	tăng
1794	female	đàn bà	婦女	nhà	nữ	phụ nữ	trưởng thành
1795	woman	đàn bà	婦女	nhà	nữ	đờn	vợ	phụ nữ	trưởng thành
1796	grow	lớn	đàn bà	婦女	nữ	phụ nữ	trưởng thành	mọc
1797	wax	lớn	đàn bà	婦女	nữ	phụ nữ	trưởng thành	sáp
1798	sister	em	chị gái	chị	em gái	nữ tu sĩ	chế
1799	though	dầu
1800	november	tháng mười một
1801	zero	yêu	zêrô	không	tình yêu	số không
1802	summer	務夏	夏	hè	mùa hạ	mùa	hạ	mùa hè
1803	neck	cổ
1804	lick	liếm
1805	swallow	chim nhạn	nuốt
1807	language	từ vựng	tiếng afrikaans	máy tính	ngôn ngữ	tiếng hà lan ở kếp	tiếng	lưỡi	afrikaans	tiếng nói	ngữ	biệt ngữ	thuật ngữ	ngôn ngữ máy tính
1808	tongue	từ vựng	tiếng afrikaans	máy tính	ngôn ngữ	tiếng hà lan ở kếp	tiếng	lưỡi	afrikaans	tiếng nói	ngữ	biệt ngữ	thuật ngữ	ngôn ngữ máy tính
1809	grammar	ngữ pháp	語法
1810	gain	thắng	lợi
1812	shear	hớt
1813	arrow	thiên tiễn	mũi tên	tên
1814	open	đóng	mở
1815	open	đóng	mở
1817	track	ép	báo chí	ấn
1818	press	báo chí	ấn	ép
1819	print	chư in	in
1820	enquire	tìm	tìm kiếm
1821	inquire	tìm	tìm kiếm
1823	stretch	duỗi	giơ
1824	rabbit	thỏ	thỏ rừng	thiên thố
1825	west	tây	phương tây	đặt	phía tây	hướng tây	phưng tây	nhất định	bộ
1826	western	tây	hướng tây	phía tây	phương tây	phưng tây
1827	calm	hòa bình
1828	still	yên tĩnh	cái chết	còn	安靜
1829	ocean	biển	đại dương	dương	hải	大洋
1830	pen	viết chì	bút	cây viết chì	bút mực	cây bút
1832	lead	chì
1833	clock	đồng hồ	tiếng	giờ	cái đồng hồ	thời chung	thời gian	時間
1834	hour	thời chung	tiếng	giờ	cái đồng hồ	đồng hồ	thời gian	時間
1835	watch	đồng hồ	tiếng	xem	giờ	canh	thời chung	cái đồng hồ	thời gian	時間
1836	o'clock	đồng hồ	tiếng	giờ	thời gian	時間	một giờ
1837	timetable	giới	nhất định	kiên quyết	dọn	loạt	sẵn sàng	dãy	đám	tập hợp	se lại	bản đồ	cố ý	đặt lại	bày	máy thu thanh	bọn	đã định	lũ	để	lặn	đoàn	sửa soạn	đặt	bộ
1838	from	với	về	từ	già
1839	since	từ	cách đây
1840	shelter	shelter	bảo vệ
1841	vary	cẩn thận
1843	brother	em	anh trai	nhỏ	anh	em trai	anh em
1844	ox	bò cái	bò
1845	lap	giết
1846	kill	giết
1847	slay	giết
1848	stitch	mặc
1849	dress	quần áo	mặc	sửa soạn	áo dài	thắt	áo đầm
1850	clothe	mặc	quần áo	sửa soạn	áo dài	áo đầm
1851	self	một mình
1852	pour	trút	đổ	giội	rót
1853	devil	ma	quỷ	ma quỷ	魔	quỉ	鬼
1854	old	cũ	tuổi	già
1855	delight	hạnh phúc	niềm vui thích	mừng	vui
1856	joy	hạnh phúc	mừng	vui
1857	jubilant	gay	mừng	người đồng tính	vui
1859	add	nói	thêm	cộng
1862	compare	so sánh	sánh
1864	confuse	hổ
1866	crush	nát
1867	path	lối
1868	belt	dây lưng	thắt lưng	vành	lưng	đai	hành	dây nịt
1870	his	mình	của hắn	của họ	của anh ấy	của nó	nó
1871	theirs	của họ	nó	họ
1872	he	đó	này	ông ấy	anh	ổng	chị ấy	kia	cái kia	bà ấy	hắn	cái đó	ông	họ	anh ấy	nó	cô ấy	ảnh
1873	she	này	ông ấy	anh	nàng	ổng	chị ấy	bà ấy	hắn	họ	anh ấy	nó	cô ấy	ảnh
1874	they	chúng	họ
1875	them	của họ	nó	họ
1876	guard	canh
1877	watchman	canh
1878	mill	cối
1879	crazed	cuồng	điên	khùng
1880	mad	cuồng	điên	khùng
1882	autumn	務秋	màu	秋	buồn bã	buồn	rầu	rầu rĩ	mùa thu	thu	âm u	xám	hoa râm
1883	fall	務秋	màu	秋	rơi	rớt	buồn bã	buồn	xuống	rầu	rầu rĩ	mùa thu	ngã	thu	âm u	xám	té	hoa râm
1884	sincere	ròng	ngay
1886	him	đi	biến mất
1887	deer	hươu	nai
1888	there	có	đó	đằng kia
1889	hail	mưa đá	mưa
1891	cause	tốt	được	chân răng	chân tóc	rễ
1892	reason	tốt	được	chân răng	chân tóc	rễ
1893	spew	mèo	mửa	nôn
1894	clever	ngoan	聰明	thông minh	khôn
1895	sensible	聰明	thông minh	khôn
1896	effect	hiệu ứng
1897	educate	dạy học	dạy bảo	dạy	dạy dỗ
1899	october	十月	ochobre	tháng mười
1900	oil	dầu mỏ	dầu	油
1901	cheap	rẻ
1903	side	bên phải	chánh đảng	bên	phía	黨	tiệc	cánh hữu	政黨	đảng
1905	scissors	kéo
1907	melt	tan
1908	read	chọn	luật	nghiên cứu	lựa chọn	chỉ	viết	kén chọn	pháp	đề	sẵn	đọc	ghi	học
1909	howl	gầm	tru
1910	trunk	kèn	buộc	bên	quyền	tay	đỡ	bàn tay	kim	hướng	quyền hành	thủy thủ	chữ viết	ván	mặt	phía	đưa	nhân công	giúp	công nhân
1911	lion	sư tử	con sư tử đực	sư	獅子
1912	nose	mũi	mui
1913	country	xứ	đặt dây đất	miền quê	quê hương	thổ	quốc	nông thôn	bạn	quốc gia	tổ quốc	tỉnn	mặt đất	đất nước	nối với đất	vun	đất liền	lấp đất	đất	trái đất	nước	國家
1914	doctor	tiến sĩ	bác sĩ	thuốc	bác sĩ y khoa	進士
1915	medicine	thuốc	y	khỏe
1916	whip	roi
1917	pillar	chân	trụ	cột
1919	divide	phân phối	phân chia	sẻ chia	chia sẻ	có chung	phân	chia	đều có
1920	class	vai	lớp
1921	department	nước	vai	vùng
1922	share	phân chia	chia	đều có	sẻ chia	chia sẻ	có chung	phân	phân phối
1923	there	đó	ở	có	tại	đằng kia
1924	home	nhà	đích	quê hương	nơi chôn	nhà ở	chỗ ở	nơi sinh	tổ quốc	viện	trại mồ côi	quê	gia đình	nhà cửa
1926	oxygen	oxy	ôxy
1927	course	chạy	chảy
1929	pair	bổ	sự u uất	hơi nước	hơi
1932	floor	sàn nhà	層	sân	tầng
1933	shield	thuẫn	khiên
1935	palace	cung điện	宮殿	cung
1938	minister	viện chủ	tế	trưởng tu viện	tướng	thầy	linh mục
1939	priest	tế	trưởng tu viện	thầy	linh mục	viện chủ
1940	paper	bài văn	giấy	bằng giấy	紙	bản đồ
1941	command	chế độ	lệnh	gọi món
1942	order	chế độ	lệnh	gọi món
1943	park	đỗ	vườn	đậu	công viên
1945	bank	mé	銀行	bãi biển	bờ biển	sự lao dốc	sự lao xuống	bờ	ngân hàng	đường lao	mép
1946	coast	mé	bờ biển	bãi biển	sự lao dốc	sự lao xuống	bờ	đường lao	mép
1947	shore	mé	bờ biển	bãi biển	sự lao dốc	sự lao xuống	bờ	đường lao	mép
1949	rat	chuột
1950	example	ví dụ
1951	friday	thứ sáu	ngày thứ sáu
1952	money	tiền	bạc
1954	blade	lưỡi
1955	suit	vật chất	物質	việc	câu hỏi
1956	minute	phút
1958	market	市場	chợ	thị trường
1959	rest	nghỉ	nghỉ ngơi
1960	scales	cái cân
1961	moment	phút	khẩn yếu	chốc lát	mô men	việc quan trọng	một lát	một chút	giây
1962	shelf	thềm
1963	citizen	công dân	quốc
1964	politics	政治	mưu	chính trị
1965	political	chính trị
1966	politician	nhà chính trị	家政治	chính khách	政客
1968	dot	điểm	thời kỳ
1969	point	điểm
1970	dust	bụi
1971	powder	bụi
1972	mail	房郵電	所郵電	sở bưu điện	phòng bưu điện
1973	cloth	mặc	vải	物質	vật chất	vải vóc
1974	fur	da
1975	test	thử	thi	kiểm tra	cố gắng
1976	try	cố gắng	thử	dùng thử	cám
1979	soft	khẽ khàng	nhũn	nhẹ	nhẹ nhàng	mềm	khẽ
1980	gun	súng	súng lục	súng trường	shotgun	khí giới	binh khí	cánh tay	兵器	bắn	武器	vũ khí	wũ khí	đại bác
1981	desert	khoả thân	沙漠	hoang mạc	mạc	vắng	sa mạc
1982	radio	ra-đi-ô	vô tuyến truyền thanh	truyền thanh	radio	máy thu thanh
1984	prisoner	tù
1985	rob	trộm	ăn trộm	cướp	ăn cắp
1986	slave	người nô lệ	nô lệ	tớ	奴隸
1989	rave	người yêu	yêu	lãng mạn	tình yêu	không	cưng
1990	upon	bởi	lên trên	trên đầu	trên đỉnh đầu	hơn	về	trên	ngược dòng	qua	ở tại	ở trên	trên thiên đường	lên gác	vào	ở	lúc
1991	heap	nhất định	để	đống	đặt	bộ
1993	terrified	sợ hãi
1995	detail	phần
1996	division	phần
1997	part	mảnh	phần
1998	share	chia sẻ	có chung	phân	phân chia	phần	phân phối	đều có	sẻ chia
2000	copper	đồng	銅
2002	morning	sáng	sớm	mai	buổi sáng
2003	breakfast	bữa sáng
2004	hide	giấu	nắp	ẩn
2005	mystery	bí ẩn	nhiệm	bí mật	祕密
2006	hope	hy vọng	希望	trông
2007	tremble	động	run	rung
2009	neat	bình thường
2010	tidy	bình thường
2013	policeman	cảnh sát	警察
2014	police	police	cảnh sát	警察
2015	system	系統	hệ	hệ thống
2016	quake	động	run
2017	shake	động	run	bắt tay
2018	fly	mong	ruồi	cầu mong	con ruồi	bay	hy vọng	muốn
2019	flight	lót
2020	rare	mỏng	mảnh	gầy	hiếm
2021	rice	gạo	cơm	lúa
2022	fox	hồ ly	chồn	cáo
2023	rose	dậy	hoa hồng
2024	pink	màu hồng	hồng
2028	log	sách	sổ
2029	short	ngắn	短	đoản
2032	explosion	nổ
2033	explosive	nổ
2034	attack	công kích	攻撃
2035	charge	công kích	攻撃
2036	related	họ hàng	gần
2037	relative	họ hàng
2038	relatives	họ hàng
2039	ruin	hư hại
2040	ruins	hư hại
2042	wreck	sót
2043	bad	ác	dở	tức giận	cây táo	trái	xấu	醜
2044	wrong	ác	dở	tức giận	trái	xấu	醜
2048	insect	昆蟲	cẳng	côn trùng	sâu bọ	côn
2049	kick	đá	bới	đào	cước
2051	clothes	quần áo	áo dài	áo	trang	sửa soạn	áo đầm	trang phục
2052	dress	quần áo	áo dài	thắt	áo	trang	sửa soạn	áo đầm
2053	garment	quần áo	sửa soạn	áo dài	áo đầm	áo	trang
2054	and	và	có	người	các
2056	mud	bùn	sét
2057	yellow	màu	màu vàng	hòang	vàng
2058	tent	hội	mạc	tạm	lều	trại
2059	own	sở hữu
2060	cheese	phó mát	mát	đầu	phô ma	pho mát	phô mai
2062	corner	góc	gót chân	gót	sừng	râu	gót giày	gốc	kèn trum-pet
2063	heel	góc	gót chân	gót	gót giày	phấn
2064	acid	axit	men	axít
2065	neither	hoặc	cấm	không	hay là	hay
2066	damage	làm hại	bị thương
2067	harm	làm hại	hại	bị thương
2068	wound	thương	vết thương
2069	wound	thương	vết thương
2070	speed	tốc độ	vận tốc	tốc	速度
2072	help	hỗ trợ	trợ giúp	giúp đỡ	giúp
2076	cell	phòng	tế bào	細胞	điện thoại di động	celle	bào
2077	silk	lụa	vải lụa
2078	nor	hoặc	hay	chẳng	cấm	không	hay là
2079	none	yêu	ai	không cái gì	không	tình yêu	không có gì
2080	nothing	tình yêu	không	không cái gì	không có gì	yêu	gì
2081	no one	ai	không ai
2082	nobody	ai	không ai
2083	sweep	quét dọn
2084	arms	binh	quân đội	chăn trâu	軍隊	đàn	mây	bầy	quân	vũ khí
2085	host	vạn	binh	quân đội	chăn trâu	軍隊	đàn	mây	bầy	quân
2087	even	bằng
2088	level	bằng	vai
2089	plain	đồng bằng	bằng
2090	plane	bằng phẳng	trình độ	cây	phẳng	bằng	cái bào	mặt phẳng	mức	bào	tiêu huyền	máy bay	tàu bay
2092	smooth	sáng	ánh sáng	nhạt	tầm thường	nhẹ nhàng	đèn	châm	ánh	thắp	sáng sủa	đốt	xuống	lửa	nhẹ	nhóm
2093	whistle	tiếng hót	còi	tiếng huýt
2094	grave	mồ	mả	lăng tẩm	mộ	khóc
2095	cry	lăng tẩm	mồ	kêu	tiếng	mộ	khóc
2096	weep	lăng tẩm	mộ	mồ	khóc
2098	hurry	đật
2108	salt	muối	ion
2109	beer	rượu	rượu bia	r­îu bia	bia
2110	dark	神秘	đêm	mờ ám	tối	đen	bóng tối	tăm	thần bí
2112	never	hề	không bao giờ
2113	many	rất nhiều	nhiều
2114	much	rất nhiều	nhiều
2115	plenty	rất nhiều	nhiều	dư
2116	several	ít	dăm	nhiều	rất nhiều	vài
2117	shock	sốc
2118	line	chính	trị	政府	sự	phủ	cai	dây	chính phủ	có thể	gọi món	chế độ
2119	row	chính	trị	政府	sự	phủ	cai	chính phủ	có thể	gọi món	chế độ
2120	fate	thăm
2121	fortune	thăm	phu
2123	lean	mỏng	mảnh	nương	gầy
2124	sport	thể thao
2125	style	giống	giới tính	chi
2126	whisper	thì thầm	nói thầm
2127	weight	nặng	重量	cân	cái cân	trọng lượng	thiên xứng
2130	bake	nướng	lò	hỏa	lửa	lò nướng	nấu
2131	roast	nướng	lò nướng	hỏa	lò	lửa
2132	pastry	bánh
2134	thick	đóng	mịt	dày	rậm
2137	mouth	chất xương	xương	màu xương	mồm	miệng	gỡ xương
2138	number	số
2139	account	hóa đơn	tài khoản
2140	bill	hóa đơn	tài khoản
2141	calculate	hỉ	tính
2142	count	đếm	số
2144	intention	mưu
2145	dry	khô
2146	wing	cánh
2147	regular	thường thấy	chung	phổ biến	bình thường	thường	thông thường	thường gặp	hằng
2149	free	phòng	mua vé	chậm chạp	cuốn sách	sách	sổ	đánh cuộc	chậm	解放	xuống	tự do	tập	trốn	sổ sách kế toán	phạt	quyển	sách giáo khoa	đánh bài	quyển sách	giải phóng
2150	standard	tiêu chuẩn	cờ	trình độ
2151	smell	mùi
2152	cook	đầu bếp
2153	beard	râu	鬍	cằm
2154	profession	thất vọng	nghề nghiệp	nghề	sự	thương mại	chiếm đóng	失望
2155	trade	thất vọng	nghề nghiệp	chiếm đóng	nghề	sự	thương mại	buôn bán	buôn	thương nghiệp	失望
2156	donkey	mông đít	con lừa	người ngu	đít	lừa
2157	multiply	thêm
2158	soap	xà bông	xà phòng
2159	shit	cứt	đi tiêu	đi ỉa
2161	shame	sự ngượng	sự hổ thẹn	sự xấu hổ	sự thẹn	hổ
2162	ashamed	thẹn	hổ
2163	chair	ghế
2164	wind	gió
2165	broad	rộng
2166	wide	rộng
2167	breadth	chiều rộng	bề
2168	width	chiều rộng	bề
2169	coal	bản sao	cacbon điôxít	than củi	điôxít cacbon	than đá	than gỗ	than	khí cacbonic	thán khí	cacbon	giấy than	anhiđrít cacbonic
2170	beautiful	xinh đẹp	đẹp	tốt	tốt đẹp	đẹp đẽ
2172	beauty	美人	mỹ nhân	đẹp
2176	nail	móng tay	móng	đinh
2177	poor	cánh tay	khốn	nghèo	tay	tội nghiệp
2178	carriage	xe bò	kỵ	xe ngựa	toa	xe
2179	cart	xe bò	xe	kỵ	xe ngựa
2180	cupboard	tủ búp phê	tủ đựng chén	tủ	tủ quần áo
2181	spirit	ma	linh hồn	tinh thần	ma quỉ	linh	靈魂	thần
2182	eye	mặt	mắt
2183	grain	hột	ngũ cốc	mặt	chay	mắt
2184	opposite	đối
2185	person	ngôi	người	cá nhân	nhân vật
2187	refuse	từ chối
2188	waste	hoang	sa mạc
2189	eyelid	mi mắt	mí
2190	holy	thánh	聖	thần thánh
2191	consecrated	thần thánh	thánh	聖
2192	suffer	cảm thấy đau	chịu
2193	september	tháng chín
2194	wednesday	ngày thứ tư	thứ tư
2195	humble	ít	khúm núm	hạ	khiêm tốn
2196	modest	khiêm tốn
2197	luck	phúc	hạnh phúc	幸福
2198	fortunate	may	may mắn
2200	love	ái ân	lãng mạn	cưng	không	tình yêu	làm tình	người yêu	yêu	thích	như
2201	according	theo	giây
2202	tool	dụng cụ
2203	organ	đàn ooc-gan	器官	khí quan
2204	organization	chức	thân thể	身體	cơ thể
2207	colour	màu	màu sắc	mặt
2208	actor	diễn	diễn viên
2209	theatre	nhà hát
2210	heart	tim	trái tim	lòng
2212	island	cù	島	đảo
2213	severe	nặng
2214	rock	đá	hòn	hang
2215	firm	vững	mạnh	thật	公司	công ty
2216	solid	vững	thật
2218	cream	花	bông	hoa
2220	stage	舞臺	vũ đài	sân khấu
2222	cliff	đá	rạn	vách đá
2223	pump	tức đồng	bơm
2224	word	lời	những lời	tiếng	từ	nhời	động từ
2226	sound	nói	音	phán	âm thanh	âm	tiếng	音聲	chơi
2227	amusing	vui
2228	dictionary	từ vựng	từ điển	tự điển	字典
2229	obey	vâng	nghe
2230	angle	góc	móng tay	móng	đinh	gốc
2231	escape	thoát	trốn
2232	cloth	mặc	vải	物質	vật chất	vải vóc
2233	weave	dệt
2234	fair	ánh sáng	nhóm	tầm thường	châm	ánh	sáng sủa	đốt	xuống	lửa	hòang	nhẹ	vàng	nhạt	sáng	thắp	nhẹ nhàng	màu vàng	đèn
2235	room	phòng	thái bình	mát	hoà bình	太平	yên tĩnh	không gian	buồng	和平	chỗ	bình	hòa bình
2236	custom	tập quán	俗例	tục lệ	風俗	phong tục	thói quen	習慣
2237	habit	tập quán	俗例	風俗	tục lệ	phong tục	thói quen	習慣
2238	habitual	thường thấy	chung	phổ biến	bình thường	thường	thông thường	thường gặp
2239	usual	thường thấy	chung	phổ biến	bình thường	thường	thông thường	thường gặp
2240	skirt	váy	áo
2241	servant	tôi	người nô lệ	nô lệ	tớ	奴隸
2243	serve	việc
2244	service	cây thanh lương trà
2245	saturday	sa-bát	thứ bảy
2246	thirst	xéc	ván	khát nước	xét	khát
2247	thirsty	khát
2248	sad	buồn
2249	neighbour	hàng xóm	láng giềng
2250	suck	bú
2251	nurse	vú	cho ăn	y tá	bú	bảo mẫu
2252	tight	hẹp	chật hẹp
2253	multiply	thêm
2255	mosquito	ruồi	muỗi	nhái	ruồi nhuế	con muỗi
2256	pierce	đâm
2258	distress	nạn	cần
2259	need	muốn	thốn	cần
2261	give birth	sinh	sinh ra	gấu	chịu	ẵm	sanh	sinh sản	mang	生
2262	labor	lao	勞動	lao động
2263	birth	dòng dõi	sinh đẻ	đầu	gốc	đẻ	mọc
2264	be born	sanh
2265	born	sanh	sinh
2267	pause	bị bể	làm bể
2268	grey	màu	rầu	hoa râm	âm u	ảm đậm	buồn bã	rầu rĩ	buồn	xám	u ám	bạc
2269	narrow	hẹp	mỏng	eo hẹp	chật hẹp
2270	strain	ngăn
2271	camp	trại
2273	compass	com-pa	la bàn
2274	basin	thùng	chậu	cái chảo	chén
2275	dish	món	đĩa	chén
2276	offensive	công kích	攻撃
2277	perhaps	có lẽ	có thể
2278	dance	điệu múa	điệu	điệu nhảy	nhảy	múa	khiêu vũ
2279	plate	món	mảng	chĩm chọe	đĩa	dĩa
2280	feed	cho ăn	cánh
2281	nourish	cho ăn	cánh
2282	companion	bạn	同志	đồng chí
2285	society	社會	xã hội
2286	conversation	cuộc đàm thoại
2287	social	hội
2288	society	社會	xã hội
2289	society	社會	xã hội
2291	telegraph	電報	điện báo	máy điện báo
2292	telegram	電報	điện báo	máy điện báo	bức điện	bức điện báo	bức điện tín
2293	member	nhớ
2296	meet	mạc	gặp	đón
2297	ground	địa cầu	xứ	trái đất	chỉ	thổ	đáy	mặt đất	nối với đất	quả đất	vun	đất liền	lấp đất	đất	đặt dây đất	chỉ thôi
2298	soil	địa cầu	xứ	trái đất	chỉ	thổ	đáy	mặt đất	nối với đất	quả đất	vun	đất liền	lấp đất	đất	đặt dây đất	chỉ thôi
2299	advice	mưu	xô-viết	xô viết
2300	council	luận	mưu	xô-viết	xô viết
2302	teach	dạy dỗ	dạy	dạy học	dạy bảo
2303	witness	chứng
2304	learn	nghiên cứu	học tập	học nghề	學習	學	học
2305	study	kiến thức	學習	nghiên cứu	khoa học	học nghề	học tập	科學	trí thức	dạy	học
2306	moral	bài
2308	experience	thử	kinh nghiệm
2309	hold	nắm	đạt được	cầm	giữ
2310	support	giữ	nắm	cầm
2313	contain	đóng
2314	contents	nội dung	lý lẽ	內容	lí lẽ
2315	quantity	để cách nhau	vũ trụ	không gian	khoảng cách chữ	đặt cách nhau	khoảng không	phiến cách chữ	lượng số	khoảng trời riêng	宇宙	chỗ	khoảng	không trung	số	空間
2317	owe	nợ	nên	cần
2318	spring	春	務春	lò xo	suối	xuân	nguồn	mùa xuân
2319	taxi	taxi	xe tắc-xi	xe tắc xi
2320	you	em	ngươi	tôi	bạn	mày	các bạn
2321	brick	gạch
2322	winter	đông	務冬	mùa đông	冬
2323	fact	thực tế
2324	indeed	vậy à	thật sự	thật	thật sao	thế à
2325	tear	nước mắt	giọt lệ	xé
2326	place	để cách nhau	khoảng cách chữ	đặt cách nhau	khoảng không	宇宙	khoảng trời riêng	vuông	chỗ	không trung	廣場	chợ	vũ trụ	nơi	phiến cách chữ	không gian	khoảng	quảng trường	空間
2327	space	để cách nhau	khoảng cách chữ	đặt cách nhau	khoảng không	宇宙	khoảng trời riêng	vuông	chỗ	không trung	廣場	vũ trụ	nơi	phiến cách chữ	không gian	khoảng	quảng trường	空間
2328	knee	gối	đầu gối	quì
2329	kneel	quì
2330	map	地圖	địa đồ	bản đồ
2331	tea	nước trà	茶	chè	trà	nước chè
2332	quiver	bao đựng tên
2333	yesterday	hôm qua	hôm
2334	therefore	vì thế	sao	tại sao	cho nên	nên	vậy thì	vậy	vì sao	bởi vậy
2335	cow	bò cái	bò
2336	strain	vấn đề	gánh	ngăn
2337	milk	sữa
2340	regard	xem	đồng hồ	cái đồng hồ
2341	telephone	gọi điện thoại	電話	thoại	gọi điện	kêu điện thoại	dây nói	điện thoại
2342	lot	lót	thăm
2343	television	vô tuyến truyền hình	tv	無線傳形	máy truyền hình	truyền hình	tivi	傳形	hình
2344	full	đầy đủ	đầy
2346	total	điều
2347	bury	mai táng	chôn
2348	funeral	đám tang
2349	temple	nhà thờ	thờ	thiền viện	đền
2350	sea	biển	pei	海	hải
2351	tennis	vợt
2353	pan	thiếc
2354	creature	thú vật	生物	tạo vật	sinh vật
2355	area	miền	sân
2359	product	quả	trái
2360	production	quả	trái
2361	crop	giới	nhất định	kiên quyết	dọn	loạt	sẵn sàng	dãy	đám	tập hợp	se lại	cố ý	đặt lại	bày	máy thu thanh	bọn	đã định	lũ	gặt	để	lặn	đoàn	sửa soạn	đặt	bộ
2362	nature	bản tính	tự nhiên	sinh vật	thiên nhiên	bản chất	tạo hóa	ngoài trời	生物	tính
2365	terror	kinh	lực
2366	area	sân	miền	mặt cầu	ở
2367	range	để cách nhau	khoảng cách chữ	đặt cách nhau	miền	khoảng không	宇宙	khoảng trời riêng	chỗ	không trung	ở	mặt cầu	vũ trụ	phiến cách chữ	không gian	khoảng	空間
2368	design	giới	nhất định	kiên quyết	dọn	loạt	sẵn sàng	mưu	dãy	đám	tập hợp	se lại	bản đồ	cố ý	đặt lại	bày	máy thu thanh	bọn	đã định	lũ	để	lặn	đoàn	sửa soạn	đặt	kế	bộ
2369	plan	giới	nhất định	kiên quyết	dọn	loạt	sẵn sàng	mưu	dãy	đám	tập hợp	se lại	bản đồ	cố ý	đặt lại	bày	máy thu thanh	bọn	đã định	lũ	để	lặn	đoàn	sửa soạn	đặt	bộ
2370	body	cánh đồng	thây	thân	cơ thể	thân thể	thịt	身體	xác
2371	material	vật chất	物質
2372	do	làm	thực hiện	để	được	đặt
2373	act	làm	thực hiện	để	việc làm	được	làm việc	đặt	công việc
2374	put	nhất định	làm	thực hiện	đẻ trứng	để	được	đặt	bộ
2375	set	giới	nhất định	làm	thực hiện	kiên quyết	dọn	loạt	sẵn sàng	dãy	đám	tập hợp	được	máy thu thanh	cố ý	xéc	ván	đặt lại	bày	se lại	bọn	đã định	lũ	để	lặn	đoàn	sửa soạn	đẻ trứng	xét	đặt	bộ
2376	roof	nhà	mái	quê hương	mái nhà	nóc
2377	top	chót	mái	đánh quay	mái nhà	nóc
2378	please	làm ơn	trời ơi	thích	xin
2382	camel	lạc đà	đà	駱駝
2383	activity	hành động	hoạt động
2384	your	của các bạn	ngươi	bạn	của bạn
2385	yours	của các bạn	ngươi	bạn	của bạn
2386	tiger	con cọp	hổ	con hổ
2387	ink	mực
2388	officer	chỉ huy
2389	clean	thế giới	世界	sạch	ô	gian	trái đất	lau	sạch sẽ	đất
2390	clear	ròng	sạch	ô	lau	sạch sẽ
2391	pure	ròng	lau	sạch sẽ	sạch	ô
2392	respect	kính trọng	kính
2393	reverence	kính trọng
2395	respectful	đáng
2396	cleanse	lau	sạch sẽ	sạch
2397	purify	lau	sạch sẽ	sạch
2399	secretary	ký	thư ký
2400	secrecy	祕密	bí mật
2401	secret	bí ẩn	nhiệm	bí mật	kín	祕密
2402	decimal	mười
2403	lake	hồ	ao	湖
2404	more	nhiều hơn	hơn	nữa
2406	perfect	vẹn	trọn
2407	fill	trút	đổ	đầy	no	rót	giội
2408	block	đập
2409	crowd	đông	mây	đoàn	thánh lễ	lễ mét	khối lượng
2410	mass	thánh lễ	khối lượng	đông	mây	lễ mét
2411	break	bị bể	làm bể	bẻ
2413	wipe	khăn lau	chùi	khăn chùi	chùi sạch	lau sạch	lau	xoá
2415	historical	lịch sử	thuộc về sử học
2416	history	lịch sử	歷史
2417	story	lịch sử	歷史	tầng
2418	happen	trở nên	xảy đến	xảy ra	xảy	trở thành
2419	tribe	gia đình	người	nhân dân	部落	thân	cơ thể	thân thể	bộ lạc	phái	身體	ngành	人民	胴
2420	root	rễ	chân răng	chân tóc
2421	stem	rễ
2422	egg	tình yêu	yêu	trứng
2423	case	hộp	hòm thư
2424	push	đẩy	xô
2425	thrust	đẩy	đâm	xô
2427	feather	bút	bút mực	cây bút	lông chim	cây viết chì	lông vũ	viết chì	lông
2428	pen	bút	bút mực	cây bút	lông chim	cây viết chì	lông vũ	lông	viết chì
2429	mill	cối
2430	thief	trộm	kẻ trộm	kẻ cắp
2431	dull	lụt
2432	throat	họng	cuống họng
2433	tower	bận	tháp	người
2434	cake	bánh
2437	beyond	quá	bên	nữa	cũng
2438	overflow	tràn
2439	tour	dẫn	đi bộ
2440	cricket	con dế	dế
2441	lung	phổi	sứa
2442	lungs	phổi	sứa
2443	mirror	鑒	gương
2444	fairy	nàng tiên	tiên
2445	prick	gốc
2447	sneeze	nhảy mui
2448	needle	cây kim
2449	pin	cây kim
2450	appear	mẹ	hiện
2451	seem	có vẻ như	mẹ	dường như
2452	bear	ẵm	sinh sản	gấu	sinh	cảm thấy đau	chịu	mang	生
2453	permit	để	trở
2454	fire	vụ cháy	hoả	hỏa hoạn	hỏa	火	lửa	nhẹ	hỏa lực
2455	know	có thể	biết	được	có lẽ	lon
2456	knowledge	科學	năng lực	kiến thức	khoa học	tri thức	trí thức
2457	mind	tâm	ý thức	tinh thần
2458	sense	giác	ý thức	tinh thần
2460	scientist	nhà khoa học
2461	science	科學	năng lực	dạy	kiến thức	khoa học	khoa	trí thức
2462	scientific	khoa học
2464	growth	bướu
2467	so	này	thẳng	phải	được chứ	vuông	có chứ	vậy	có	được	dạ	ờ	rồi	như vậy	ừ	nếu	dạ...	vâng
2469	new	mới
2470	lately	mới đây	gần đây
2471	again	lần nữa	lại	thời tiết
2472	re-	lại
2473	newspaper	tờ báo	giấy	báo
2474	mr	em	người	ngài	ông	bạn	đàn ông	pan	các bạn
2475	sir	em	người	sẽ	của	đã	ngài	ông	bạn	đàn ông	pan	các bạn
2476	gentleman	của	ông	đã	sẽ
2477	lord	em	người	sẽ	của	đã	ngài	ông	bạn	đàn ông	pan	các bạn
2478	master	em	người	sẽ	của	đã	ngài	ông	bạn	đàn ông	pan	các bạn
2479	swim	tắm	bơi
2480	passage	đi	dẫn	đường	đại lộ	đi bộ
2481	road	dẫn	đường	đi	đi bộ	đại lộ
2482	street	đường phố	đường	đi	phố	đại lộ
2483	trip	đi	dẫn	đường	đại lộ	đi bộ
2484	way	dẫn	đường	đi	đi bộ	đại lộ
2486	greet	lời	chào	hoan nghênh	xin chào	được tiếp đi ân cần
2487	affairs	vật chất	物質
2488	matter	vật chất	物質	việc	生物	vật	câu hỏi	điều	sinh vật
2489	practical	聰明	thông minh
2490	skilful	vuông	giỏi	phải	thẳng	聰明	thông minh
2492	lawyer	luật sư
2493	sit	ngồi
2494	seat	ngồi	hoa
2495	plant	trồng	muộn	vật	cây	thực vật	chúng
2496	holiday	lễ
2497	ceremony	nghi thức	nghi lễ
2498	rejoice	mừng	vui
2499	cave	hang
2500	hollow	tẩy sạch	tẩy trống
2501	empty	tẩy sạch	tẩy trống
2502	beat	đóng	đánh	thắng	đập
2503	strike	bãi công	停工	đánh	đóng	đập	nhẫn	đình công
2504	hit	gõ	đánh	đóng	đập	nhẫn
2505	beat	đánh	thổi	thắng	đập
2506	bottle	thuỷ tinh	cốc	chai	chai sữa	con chai	ly
2507	glass	thuỷ tinh	cốc	chai	chai sữa	con chai	ly
2508	message	tin
2509	space	để cách nhau	khoảng cách chữ	đặt cách nhau	khoảng không	宇宙	khoảng trời riêng	chỗ	không trung	vũ trụ	phiến cách chữ	không gian	khoảng	空間
2512	practice	luyện tập
2513	practise	luyện tập
2514	pursue	đuổi
2515	court	lang	sân	hành	tòa án
2516	polite	nhu mì	lịch sự	lể phép
2517	bark	sủa	vỏ	vỏ cây
2519	jump	muối	nhảy
2520	leap	nhảy	thành tích	bước nhảy	khiêu vũ	quãng cách nhảy qua	tiến bộ	việc nhảy	sự nhảy
2521	same	giống như vậy	một thứ	như nhau	giống nhau	cùng một
2522	finger	ngón	ngón tay	chọc	đâm
2524	nasty	ước	xấu xí
2525	union	liên minh	liên bang
2526	universe	không gian	đại học	trường	vũ trụ	trường đại học	vũ	宇宙	大學
2529	weary	mệt
2530	rule	trị	quy tắc	qui tắc
2531	ruler	cai	hoàng tử	hoàng đế	cái thước kẻ	đế	cây thước
2532	detest	gớm
2533	after	qua	sau
2534	passenger	hành khách
2535	journey	dẫn	đi bộ	du lịch	hành trình
2536	voyage	dẫn	đi bộ	du lịch	hành trình
2537	travel	du lịch
2538	voyage	ngụ	du lịch
2539	latter	qua	trước	cuối cùng
2540	last	qua	trước	cuối cùng
2542	cut	cắt
2543	urge	cần
2544	desire	khát	cần	sự	dài	muốn
2545	reply	trả lời	hồi âm	câu trả lời	hồi đáp
2546	choose	chọn	tân cử	lựa chọn	kén chọn
2547	elect	chọn	lựa chọn	kén chọn	tân cử
2548	shoulder	cánh tay	vai	武器	vũ khí	tay	cánh
2549	company	đội	công ty	công	公司	lãi
2550	choice	đá	tỉa	sinh
2551	alternate	đổi	thay đổi	thay
2554	change	đổi	thay đổi	thay
2555	duty	thuế	nhiệm vụ
2556	castle	ổ khóa	tòa thành	khóa	lâu đài	thành trì	đợi	chờ
2557	expect	lâu đài	tòa thành	thành trì	đợi	chờ
2558	wait	lâu đài	tòa thành	thành trì	đợi	chờ
2559	city	thị trấn	thành	dân	thị	thành phố	phố	城舗	城埔	tỉnh
2560	town	thị trấn	thành	thị	thành phố	phố	城舗	城埔	tỉnh
2561	fair	chợ
2562	framework	hình dáng
2563	dinner	bữa trưa	bữa ăn trưa	bữa chiều	bữa tối
2564	supper	bữa trưa	bữa tối	bữa chiều
2565	wild	rừng	người dã man	thú
2566	hunt	săn bắn	săn
2567	else	hay	hoặc	hay là	ở
2568	or	hoặc	hay là	hay	vàng	ở
2569	wealth	cải	tài phúc	財富	giàu
2570	butter	sữa	bơ	quẹt bơ
2571	whether	nếu	hễ
2572	blind	đui mù	đui	mù	người mù
2577	somebody	có người	một người nào đó
2578	someone	có người	một người nào đó
2579	something	cái gì	gì	một cái gì đó
2580	religion	tôn giáo	giáo	宗教
2581	religious	sùng đạo	tôn giáo	mộ đạo	宗教
2584	probability	suất	xác suất
2585	be	từng	rồi	là	đến	đang	bị	đã	thì	có	được	ở
2586	consist	có	là
2587	exist	存在	rồi	là	đến	tồn tại	đang	từng	bị	đã	thì	có	được	ở
2588	sew	may	khâu
2589	iron	là	ủi	sắt	bàn là	bàn ủi	sát
2590	sunday	chủ nhật
2591	railway	đi	biến mất	bận	đường sắt
2592	defend	bảo vệ
2593	protect	bảo vệ
2596	end	mỏng	kết thúc	lưng	hoàn thành	làm xong	vận mẫu	biên giới	韻母
2597	finish	làm xong	kết thúc	mỏng	hoàn thành	biên giới	xong	lưng	vận mẫu	韻母
2598	thin	mỏng	mảnh	gầy	gié
2599	blood	thân	血	máu	huyết
2600	bleed	chảy máu	xuất huyết	máu
2601	offence	罪	tội lỗi	tội
2602	chemical	hóa
2604	guest	khách	客
2605	host	khách	vạn
2607	poem	bài thơ	thơ
2609	buy	nắm	mua
2610	danger	nguy	nguy hiểm	危險
2611	loss	mất	môi
2612	cast	bắn	ném
2613	sow	gieo	muộn
2614	drive	đuổi	lái xe	chì	vua
2615	govern	lái xe	qui tắc	chì	quy tắc
2616	guide	lái xe	chì	dắt	vua
2617	lead	lái xe	chì
2618	pilot	lái xe	chì	lái	phi công
2620	cheerful	mừng	vui
2621	fence	hàng rào	đập	đánh
2622	water	nước	nước ép
2623	joke	câu nói đùa	lời nói đùa	nói đùa	đùa
2624	funny	vui
2625	merry	gay	người đồng tính	vui
2626	comfort	ủy	ủi
2627	storm	giông	bão	thời gian	時間
2628	world	thế	thế giới	世界	sạch	gian	trái đất	sạch sẽ	đất
2629	bright	ánh sáng	xuống	tầm thường	châm	ánh	sáng sủa	đốt	nhóm	lửa	nhẹ	nhạt	nhẹ nhàng	thắp	sáng	đèn
2630	fork	nĩa	dĩa
2631	lightning	tia chớp	chớp
2632	electric	điện	tàu điện	cuộn
2633	electrical	điện	tàu điện	cuộn
2634	electricity	điện	điện năng
2635	flash	flash
2636	electrician	thợ điện
2637	flower	花	hoa	bông
2639	back	đằng	lưng	trở
2640	fro	đó	đằng	đằng kia	trở
2643	return	trở
2645	good-bye	tạm biệt
2646	relation	xiềng
2647	relative	họ hàng
2648	quarrel	cãi	thảo luận	sự	lý lẽ	cãi nhau	討論	lí lẽ
2650	sail	màn	buồm
2651	urinate	pê	đái	pờ
2652	examination	thi	kiểm tra
2653	examine	學習	học tập	thi	khám
2654	belong	thuộc
2655	become	trở nên	trở	xảy ra	trở thành
2656	bucket	xô
2657	valley	khe	thung lũng	trũng
2658	red	紅	đỏ	màu đỏ	hồng
2659	onion	hành tây	hành
2660	draw	vạch	dựng lên	vẽ
2661	train	tập	tàu hỏa	xe lửa
2662	drag	giật	kéo
2663	march	三月	tháng ba
2665	attractive	ngọt
2666	yard	yard	sân
2667	lock	ổ khóa	lâu đài	thành trì	đóng	khóa	tòa thành	tóc
2668	shut	đóng	gần
2669	flag	lá cờ	cờ
2670	barley	mạch
2672	trouble	vấn đề
2673	disturb	bão táp	vòi rồng
2676	music	âm nhạc	nhạc	音樂
2677	musician	nhạc sĩ	nhạc
2678	band	nhất định	đặt	bộ	xe lửa
2679	green	làm	lục	mầu xanh	xanh	ngây thơ	nhuộm xanh	rậm	cây	đảng viên đảng xanh
2681	sock	tất ngắn	bít tất	vớ	tất
2682	piano	dương cầm
2683	forbidding	sò
2684	bag	túi	bao	bỏ vào bao
2685	pocket	vịnh
2686	handkerchief	khăn tay
2688	jewish	người do thái	do thái
2689	jew	người do thái	do thái
2690	hail	mưa đá	mưa
2693	corner	góc	gốc
2694	fall	ngã	rơi	rớt	xuống	té
2695	account	báo cáo	tài khoản
2696	attach	đai
2697	bore	sanh
2698	bow	弓	cung
2700	bow	弓	cung
2701	cube	hình lập phương	hộp	lập phương
2705	object	vật thể	chủ đề	tân ngữ	phản đối	đối tượng	đồ vật
2706	distress	nạn
2707	draw	dựng lên	vạch	vẽ
2709	burst	làm bể	bể
2710	fan	quạt
2712	figure	tưởng tượng	hình	tưởng	đoán	nhân vật
2713	ball	bóng	舞會	vũ hội
2714	blow	thở	tai	thẹn	phù phù	thẹn thò	bỏ đi	phun nước	bay	phung phí	phù	xài phí	tẽn	thổi	tẽn tò	chuồn	nổ
2715	brass	đồng thau
2716	cap	mũ lưỡi trai
2719	match	thi đấu	đấu	diêm	trận
2720	miss	hụt	tiểu thư	hậu	chị	trượt	trật	nhớ	cô
2722	beam	tia
2724	knock	gõ
2725	fold	chuồng
2726	mass	thánh lễ	lễ mét	khối lượng
2727	spell	đánh vần
2728	ghost	tinh thần	ma	ma quỉ
2729	mammal	lớp thú
2732	sterile	vô sinh	vô trùng
2735	ring	gọi điện thoại	電話	gọi điện	nhẫn	cà rá	kêu điện thoại	vòng	dây nói	điện thoại
2738	in order to	để
2739	order	gọi món
2741	post	房郵電	sở bưu điện	phòng bưu điện	所郵電
2742	from	từ
2743	to	về	để	cho
2744	at	lúc	ở tại	vào	ở	tại
2746	set	giới	nhất định	kiên quyết	dọn	loạt	sẵn sàng	dãy	đám	tập hợp	máy thu thanh	cố ý	xéc	ván	đặt lại	bày	se lại	bọn	đã định	lũ	để	lặn	đoàn	sửa soạn	xét	đặt	bộ
2750	subject	vật thể	tân ngữ	chủ đề	đối tượng	phản đối	đồ vật
2751	suit	quần áo	áo đầm	sửa soạn	áo dài
2752	thick	mịt	dày
2753	foundation	nền
2754	depth	độ sâu	đáy	sâu
2755	base	bazơ
2756	matter	vật chất	物質
2758	in	trong	tại	ở
2759	trunk	部落	thân	cơ thể	thân thể	bộ lạc	phái	身體	ngành	胴
2761	england	anh cát lợi	nước anh	anh
2762	englishman	người anh	tiếng anh
2763	tin	thiếc
2765	uniform	đồng phục
2766	once	lần
2768	before	trước	trước đây
2770	chance	機會	cơ hội
2772	horn	râu	sừng	kèn trum-pet
2773	lime	vôi
2777	still	còn
2779	spring	lò xo	務春	suối	春	xuân	nguồn	mùa xuân
2781	level	vai	cấp
2782	for	vì	cho
2783	are	các
2785	problem	vấn đề
2792	plant	cỏ	thực vật	chúng	rau	trồng	vật	cây
2795	cannot	có thể không
2798	material	vật chất	物質
2799	normal	bình thường
2802	statement	sự bày tỏ
2804	energy	lượng	năng lượng
2807	plane	bằng	cây	bằng phẳng	mặt phẳng	mức	tàu bay	trình độ	tiêu huyền	máy bay	phi cơ	cái bào	bào	phẳng
2810	argument	thảo luận	sự	lí lẽ	討論	lý lẽ
2811	authority	quyền
2813	britain	đảo anh
2819	liver	gan	cứu	nộp	cật	肝
2820	belly	bụng dạ	bụng
2821	claw	càng	vuốt
2822	grease	mỡ	mập
2823	louse	rận	con rận
2824	for	vì	cho
2825	for	vì	cho
2826	for	vì	cho
2827	intelligent	聰明	thông minh
2830	expensive	đắt	thú vật	báu	mắc	đắt tiền
2831	america	mỹ lợi gia	洲美	mỹ	châu mỹ
2832	africa	phi	洲非	非洲	phi châu	châu phi
2833	arab	a	tiếng a-rập
2835	australia	úc châu	洲澳	澳洲	úc	châu úc	ô-xtơ-rây-li-a	nước úc	úc đại lợi
2836	austria	áo	nước áo
2837	belgium	bỉ
2839	canada	canada	gia nã đại	加拿大	ca-na-đa
2840	denmark	đan mạch
2841	egypt	埃及	ai cập
2842	europe	europa	洲歐	châu âu
2843	france	nước pháp	pháp
2844	germany	nước đức	德	đức
2845	greece	hy lạp	希臘
2846	iceland	băng đảo	冰島	iceland
2847	india	印度	ấn độ
2848	iran	iran
2849	ireland	ái nhĩ lan	ireland
2850	israel	israel	ixraen
2851	italy	nước ý	ý	ý đại lợi
2852	japan	bản	日	tiếng nhật	người nhật	nhật	thuộc nhật	nhật bản
2853	korea	韓國	triều tiên	bắc triều tiên	北朝鮮	hàn quốc	朝鮮
2855	london	luân đôn
2856	mediterranean	địa trung hải
2857	mexico	méxico	mễ tây cơ	mexico
2858	netherlands	荷蘭	hà lan
2860	new zealand	new zealand	新西蘭	tân tây lan
2861	pakistan	pa-ki-xtan	pakistan
2862	poland	ba lan	波蘭
2863	portugal	bồ đào nha	bồ ðào nha
2864	rome	rôma	la mã	roma
2865	russia	nga	nước nga	俄
2866	scotland	scotland
2867	spain	tây ban nha
2868	switzerland	thụy sĩ
2869	ussr	liên xô
2871	washington	washington
2873	golf	golf
2874	finland	phần lan	芬蘭
2875	norway	nước na uy	na uy
2877	muhammad	muhammad
2879	united states	hoa kỳ	nước mỹ	mỹ quốc
2880	persia	波斯	ba tư
2881	paris	paris	pa-ri
2882	palestine	palestine
2883	noah	noah
2884	moscow	mạc tư khoa	mát-xcơ-va	moskva
2887	jamaica	jamaica
2888	indonesia	indonesia
2889	cuba	cuba
2890	bulgarian	tiếng bun-ga-ri
2891	bangladesh	bangladesh
2892	argentina	argentina
2893	afghanistan	afghanistan
2894	yugoslavia	南斯	nam tư
2897	vietnam	越南	việt nam
2898	venice	venezia
2899	usa	hoa kỳ	mỹ	花旗
2901	sudan	sudan
2902	sri lanka	sri lanka
2903	somalia	somalia
2905	peru	pê-ru	peru
2908	mongolia	mông cổ	蒙古
2911	malta	malta
2912	luxembourg	luxembourg
2915	korean	tiếng triều tiên	tiếng hàn quốc
2917	iraq	iraq
2918	hungary	hungary
2919	hong kong	hương cảng	香港	hồng kông
2921	hawaii	hawaii
2923	haiti	haiti
2926	colombia	colombia
2928	california	ca li	ca-li-phoóc-ni-a	california	ca-li	caliphoócnia
2929	buddha	佛	phật
2933	alps	anpơ
2934	alaska	alaska
2935	abraham	abraham
2936	tibet	西藏	tây tạng
2937	tanzania	tanzania
2939	equator	xích đạo	ecuador	赤道
2940	clergy	tư tế
2941	adam	adam
2943	just	xứng đáng	chỉ	chính nghĩa	thích đáng	chính đáng	công bằng	hợp lẽ phải	đích đáng	đúng đắn	đúng	có căn cứ
2944	structure	cấu trúc
2947	practice	luyện tập	kinh nghiệm	bài tập
2950	valuable	quí
2952	tropical	đới
2953	tradition	truyền miệng	phong tục	truyền thuyết	khẩu
2954	drug	thuốc
2955	apartment	căn hộ
2957	decision	sự giải quyết
2958	catholic	giáo
2959	opportunity	dịp
2961	everyone	mọi người
2962	romantic	lãng mạn, sự lãng mạn
2963	toilet	nhà vệ sinh	phòng vệ sinh
2965	mock	nhạo
2967	two	hai
2968	computer	máy tính	máy	máy điện toán	máy vi tính
2969	success	thành công
2970	three	ba
2974	business	đi mua hàng	cửa hàng
2975	underwear	quần áo lót
2976	symbol	ký hiệu	記號	dấu
2977	screen	màn
2978	operate	việc làm	làm việc	chạy	công việc
2979	everything	mọi vật	mọi	hàng	mọi thứ nào	tất cả	mỗi	các
2981	financial	tài
2983	airport	sân	sân bay
2985	professional	chuyên gia
2986	upright	ngay
2988	four	bốn	tư
2989	five	ngũ	năm
2990	six	sáu
2991	sail	buồm
2993	progress	進步	tiến bộ
2995	software	mềm	phan mem	phần mềm
2996	seven	xéc	ván	bảy	xét	tuần
2997	eight	tám
2998	nine	chín
2999	ten	mười
3000	sew	may	khâu
3001	sauce	tương	nước chấm	xốt
3002	package	kiện hàng
3003	neither	chẳng	không
3006	replace	thay thế
3010	emotion	cảm xúc
3012	yes	phải	dạ	có chứ	có	được	được chứ	ờ	rồi	vâng	ừ	không	chưa
3013	truck	xe tải
3015	permanent	không thay đổi
3016	musician	nhạc sĩ
3018	environment	môi	trường
3019	discuss	討論	thảo luận
3022	goodbye	tạm biệt	xin chào
3025	pilot	lái	phi công
3026	spice	thuốc	gia vị	thơm
3030	piano	dương cầm
3031	crazy	khùng	cuồng	điên
3032	complicated	複雜	phức tạp
3033	technology	技術	kỹ thuật
3034	pope	hoàng	giáo
3035	jacket	áo vét tông
3036	project	đề án	kế hoạch	ló	dự
3037	map	地圖	địa đồ	bản đồ
3042	final	vận mẫu	韻母
3044	spacecraft	như spacecraft	phi thuyền
3046	sandwich	khoác	bánh mì kẹp	kẹp	bánh mì
3048	jesus	giê-su	chúa giê-xu
3049	countryside	miền quê
3051	tape	mảnh	dai đất
3052	plain	đồng bằng
3054	herb	cỏ	trồng	thực vật	cây thảo	rau	cây
3055	freedom	nền tự do	sự tự do
3056	aircraft	máy bay	phi cơ	máy	bay
3058	hundred	một trăm	trăm
3059	thousand	nghìn	một nghìn	ngàn
3061	switch	ngắt điện	công tắc
3062	salary	lương
3063	phone	gọi điện thoại	電話	thoại	gọi điện	kêu điện thoại	dây nói	điện thoại
3065	nail	móng tay	móng	đinh
3066	mathematics	toán học
3067	latin	latinh	tiếng latinh
3068	economy	trang trại	tiết kiệm
3069	eleven	mười một
3070	twelve	mười
3071	tv	tv	傳形	truyền hình
3072	turkey	gà tây	thổ nhĩ kỳ
3073	sweden	瑞典	thụy điển
3074	southeast	phía đông nam	nam đông	gió nồm
3075	sort of	loại
3076	sleeve	cánh tay	團合唱	dàn hợp xướng	武器	vũ khí	tay	cánh
3078	prime minister	thủ tướng
3080	internet	internet
3082	soviet union	liên xô	liên bang xô viết
3083	marx	mác	marx
3093	hello	em	chào	bà	chị	anh	a-lô	quí vị	ông	xin chao	xin chào	cô
3096	judaism	do thái giáo	đạo do thái
3099	ku klux klan	ku klux klan
3101	himalayas	himalaya
3105	e-mail	thư điện tử	email
3122	right	quyền	法律	thẳng	phải	ở bên phải	pháp luật	hữu	vuông	cánh hữu	hữu khuynh	quyền lợi
3124	court	lang	tòa án
3125	building	toà nhà
3126	written	chép
3127	text	văn bản	bài đọc
3132	pressure	áp
3134	useful	có ích
3135	sunset	hoàng hôn
3136	sunrise	bình minh
3139	peak	chót
3140	tense	thì
3143	fluid	nước	chất lỏng	lỏng
3146	asia	á	châu á	á châu
3147	marxism	chủ nghĩa mác
3153	scandinavia	scandinavia
3154	saudi arabia	ả rập saudi	ả rập xê út
3157	koran	sớm	kinh qur’an	kinh koran
3158	himalayan	himalaya
3160	arabian	a	tiếng a-rập
3165	philippines	philippines
3168	moses	moses
3173	malaysia	malaysia
3175	kenya	kenya
3180	greenland	greenland
3189	belarus	bê la rut	belarus	bê-la-rút	bạch nga
3193	afrikaans	tiếng afrikaans	tiếng hà lan ở kếp	tiếng nam phi	afrikaans
3197	pizza	bánh pizza	pizza
3203	sweet-smelling	thơm
3221	short-haired	nòi
3234	orange-yellow	cây cam	màu	cam
3261	slow-moving	chậm	chậm chạp
3312	coca-cola	coca-cola
3319	bluish-green	mòng két.
3334	agriculture	農業	nông nghiệp
3337	fat	mỡ	mập
3338	aggressive	xâm lược
3340	cereal	lúa	ngũ cốc
3342	honey	mật	mật ong
3344	lens	thấu kính	thấu
3346	offspring	dõi	dòng
3347	original	thật
3349	rhythm	nhịp điệu
3350	rodent	gặm nhấm
3353	conduct	lái xe	chì
3354	cutlery	nghề
3359	hair	lông	tóc
3360	injury	làm hại	bị thương
3363	buttocks	mông
3364	conflict	衝突	xung đột
3365	constant	không thay đổi
3370	monarch	hoàng tử	vua
3379	atmosphere	khí quyển
3380	with	với
3381	close	đóng	gần
3382	like	thích	như
3393	spanish	tây	tiếng tây ban nha	tây ban nha	tây-ban-nha	người tây ban nha
3394	lot	rất nhiều	lót	thăm	nhiều
3395	tissue	khăn giấy
3396	everybody	mọi người
3397	resemble	giống
3399	candidate	ứng cử viên
3400	grape	đạn	màu	chùm	nho	cây
3401	tomato	天堂	cà chua	thiên đường
3402	minister	tướng
3413	bathroom	buồng tắm
3416	being	生物	sinh vật
3423	bull	bò
3426	carbon	than củi	bản sao	thán khí	cacbon điôxít	cacbon	khí cacbonic	điôxít cacbon	giấy than	anhiđrít cacbonic	than
3428	check	kiểm tra
3430	competition	cuộc thi	cạnh tranh
3443	disc	đĩa
3447	drawing	hình vẽ
3448	driver	người lái	tài xế
3450	education	giáo dục	sự	教育
3452	element	yếu tố	要素	元素	nguyên tố
3463	feminine	giống cái
3466	found	được
3469	fungus	nấm
3473	guitar	đàn ghi-ta	六絃琴	ghi-ta	lục huyền cầm
3481	known	biết
3490	linen	vải	gai
3493	lizard	thằn lằn	con thằn lằn	thằn
3496	malt	mạch nha
3498	married	có vợ	thành lập gia đình	kết hôn	cưới	đã lấy vợ	có chồng
3505	monk	tu sĩ
3506	movement	cử động
3512	nobility	quí tộc
3514	nun	bà phước	xơ	nữ tu sĩ	bà xơ
3517	octopus	tuộc	mực	phủ	bạch tuộc
3521	oyster	sò	hàu
3523	painting	bức tranh
3525	petroleum	dầu mỏ
3541	really	thật sao	vậy à	thật sự	thật	thế à
3542	reed	sậy
3558	silkworm	tằm	con tằm
3583	urine	nước đái	nước tiểu
3584	volcano	núi lửa
3585	whale	cá voi	kình ngư	cá ông voi	voi	cá ông
3591	yang	dương	陽
3592	yin	âm	ân	陰
