atrium	vịnh
king	vương
nigeria	nigeria
duck	vịt
october	ochobre
labyrinth seal	cung mê
poetry	thơ
ego	tôi
lithuania	litva
mirror	鑒
bosom	âm đạo
sole	ngôn ngữ
ocean	biển
yes	chưa
or	vàng
homosexual	tình dục đồng giới
shamisen	shamisen
set	xét
-logy	hoc
access	nổ
hermes	méc-cua
blue	màu xanh
chad	tchad
nightmare	cơn ác mộng
ketchup	ketchup
tractor	cần trục
angel	thiên sứ
cairo	cairo
andromeda	tiên nữ
vulcanization	sự lưu hoá
jackal	chó rừng
hermes	thần
waste	sa mạc
axe	rìu
constellation	chòm sao
just	chỉ
cheers	sự cạn ly, nâng cốc chúc mừng
scorpion	thiên hạt
orion	lạp hộ
cataract	thác
heart	tim
thursday	ngày thứ năm
monkey	thằng
aachen	aachen
thirst	xét
five	ngũ
dog	viqr
mercury	thần
yeah	có
poseidon	sao hải vương
virgo	thất nữ
bosom	vú
seven	xét
knowledge	tri thức
mercury	thủy ngân
seven	xéc
scorpius	thiên hạt
synonym	từ đồng nghĩa
atmosphere	khí quyển
coup d'état	đảo chính
aye	có
nuclear bomb	bom nguyên tử
kanji	chữ hán
lithosphere	thạch quyển
pleura	màng phổi
yeah	phải
car	ô tô
lexicon	từ điển
shamisen	samisen
europa	châu âu
adolescence	thiếu niên
blast	nổ
wheel	xe đạp
beer	r­îu bia
land	trái đất
libra	thiên xứng
château	ổ khóa
sky	sao thiên vương
dutch	tiếng hà-lan
snow white	bạch tuyết
fir	chi linh sam
miss	tiểu thư
set	xéc
aye	phải
disaster	thiên tai
chimera	chimera
etymology	từ nguyên từ nguyên học
maze	cung mê
monkey	ranh
octopus	mực
uranus	bầu trời
monday	ngày thứ hai
gulf	âm đạo
endlessly	tiếng pháp
vulture	kên kên
latvia	latvia
labyrinth	cung mê
away	xa
if	nếo
blue	xanh
hostage	homer
chest	vú
alto	già
mercury	méc-cua
quicksilver	thủy ngân
anaconda	trăn anaconda
league of nations	hội quốc liên
mosque	thánh đường hồi giáo
andorra	andorra
libya	libya
triumph	thắng lợi
raccoon	gấu trúc
diameter	đường kính
major	đại
margarine	mác-ga-rin
côte d'ivoire	côte d'ivoire
large	đại
hatchet	rìu
delos	delos
vagina	vịnh
theseus	theseus
leukemia	ung thư bạch cầu
flu	bệnh cúm
uranus	trời
costa rica	costa rica
ocean	hải
montenegro	montenegro
neptune	sao hải vương
leo	sư tử
bay	âm đạo
left-handed	vụng về
portugal	bồ ðào nha
famine	nạn đói kém sự khan hiếm
crane	cần trục
esperanto	tiếng etperantô
bosom	vịnh
thirst	xéc
octopus	phủ
round	xe đạp
thirst	ván
bike	xe đạp
river	hà
artificial intelligence	trí tuệ nhân tạo
uranus	sao thiên vương
tongue	ngôn ngữ
atrium	âm đạo
time	thời tiết
pronoun	zamjenica
set	ván
seven	ván
cold	đông
clumsy	vụng
how	đâu
expensive	thú vật
myopia	cận thị
puberty	thiếu niên
patras	patras
big	đại
vast	đại
