nieve	tuyết
decisión	sự giải quyết
chocolate	socola
habitación	không gian
monja	bà phước
varón	đàn ông
numerar	số
diccionario	tự điển
foto	hình
estandarte	lá cờ
rusa	tiếng nga
costoso	mắc
usar	sử dụng
dieciocho	mười tám
sexo oral	làm tình bằng miệng
fax	fax
mi	của tôi
recuerdo	trí nhớ
sexto	thứ sáu
pandero	trống prôvăng<!--both terms need to be checked by a vietnamese speaker-->
actor	diễn viên
lecho	lớp
libro	đánh bài
hemisferio	bán cầu
feliz	may
harina	phấn
pus	mủ
él	ông ấy
presidente	tổng thống
pancarta	ngọn
principal	hiệu trưởng
baya	quả mọng
quien	mà
verdad	vuông
escuchar	lắng nghe
patología	bệnh
millonario	nhà triệu phú
diseñadora	nhà thiết kế
ecuador	ê-cu-a-đo
lenguaje de programación	ngôn ngữ lập trình
hincha	quạt
chasquido	nhấp
marijuana	marijuana
troll	quỷ khổng lồ
escribanía	thư ký
azimut	角方位
morado	màu tím
cuántas	mấy
miel	mật ong
necesitar	cần
gracias	感恩
grecia	hy lạp
justo	đúng đắn
chasquido	nhấp chuột
pulga	con bọ chét
poblarse	nhân dân
cagar	đéo
rodar	văn kiện
segunda	tán thành
sésamo	mè
poner	giới
colocado	高
guarro	bẩn thỉu
rollo	quấn
soplar	thở
cena	bữa trưa
sueño	mơ
bola	vũ hội
corona	đỉnh
chingar	đụ
voltio	vôn
trompeta	kèn
inicio	bắt đầu
artículo científico	giấy
febrero	tháng hai
partera	bà đỡ đẻ
nada	không có gì
padre	bố
oceanía	châu đại dương
fábrica	nhà máy
escandio	scandi
ciruela	quả mận
unión	kết hôn
semestre	sáu tháng
cercano	đóng
estar	có
infantería	bộ binh
agachar	cúi
noventa	chín mươi
juventud	thanh niên
izquierdo	ở bên trái
nueva zelanda	新西蘭
nena	em bé
kumquat	cẩm quất
demudar	thay đổi
contar	đếm
encender	thắp
a casa	nhà
gis	phấn
faltar	trật
hay	có
arma	兵器
acercarse	lại gần
radio	vô tuyến truyền thanh
hilera	銀行
faltar	cô
gata	mèo
ascensión	thăng thiên
eternidad	vĩnh viễn
diablo	ma quỷ
ladrón	kẻ cắp
budismo	phật giáo
aceitar	dầu mỏ
india	印度
estudiante	生員
devolver	mửa
segundo	tán thành
hierba	bãi cỏ
círculo	vòng tròn
mil millones	tỷ
pancarta	lá cờ
sex	sáu
nivel	時間
ciruela	màu mận
solamente	chỉ
pensar	nghĩ
principio	phần đầu
jaque	kiểm tra
tomar	nắm
criminología	罪犯學
qué tal...	còn
tono	âm sắc
estacionar	đậu
barca	船
suecia	瑞典
fotosíntesis	quang hợp
ducha	vòi sen
wikcionario	wiktionary
cuñado	anh vợ
campo	quốc gia
chasis	sát-xi
cardiocirujano	trái tim
cagar	xài phí
feminismo	chủ nghĩa nam nữ bình quyền
radio	ra-đi-ô
embargo	cấm vận
traer	xách lại
sinfonía	giao hưởng
chingar	đéo
duro	khốn khó
acercar	lại
algo	một cái gì đó
corea del norte	朝鮮
carbono	cacbon
verde	lục
mío	tôi
persona	người
leopardo	beo
teléfono	kêu điện thoại
océano índico	印度洋
humano	người
de todos modos	bất chấp
hipar	nấc
uno	bạn
ciencia	kiến thức
incorrecto	trái
denominar	tên
correo-e	thư điện tử
brisa	ruồi trâu
ligero	đốt
áfrica	phi châu
ignorancia	sự dốt nát
pinzas	kềm
milisegundo	một phần nghìn giây
mecha	ổ khóa
creer	thấy
número primo	số nguyên tố
pañuelo	khăn tay
tirar	bắn
sesenta	sáu mươi
educación	教育
medalla	huy chương
marxismo	chủ nghĩa mác
sucio	bậy bạ
coyote	người vô loại
negra	người da đen
clásico	cổ điển
vaina	bao kiếm
junto	cùng nhau
uretra	ống đái
latino	tiếng latinh
de veras	thật sao
plató	đặt lại
obscenamente	bẩn
carbunco	bệnh than
a la derecha	thẳng
bien	tốt
goma	bao cao su
sed	xéc
perfume	nước hoa
gobernador general	thống đốc
fresco	ngọt
cesta	cái giỏ
ladrar	vỏ
asbesto	miăng
mundo	trái đất
chompipe	gà tây
bello	đẹp
humanismo	nhân văn chủ nghỉa
encajar	hộp
amor	cưng
perdón	xin lỗi
limpio	sạch sẽ
habichuela	đậu
raya	phần
empatar	vẽ
poblarse	人民
estufa	bếp
secreto	bí mật
república de china	đài loan
amante	người yêu
egipto	ai cập
hablante	loa
carbono	than củi
televisión	tv
por allí	đằng kia
lisboa	lisboa
marimachado	người đồng tính
nominalización	danh từ hoá
detrás	sau
jacobo	giacôbê
largo	dài
brillante	sáng
chico	nhỏ
echar la pota	mửa
cómo	sao
nariz	mui
corea	bắc triều tiên
libro	quyển
huevos	vũ hội
pavo	gà tây
agronomía	農學
en directo	sống
esfera	không gian tên
sí	có chứ
bordado	đồ thêu
discusión	thảo luận
bien	hay
vestido	quần áo
púrpura	đỏ tía
nene	em bé
neptunio	neptuni
trecho	duỗi
cabeza	頭
abundar	đầy dẫy
patria	gia đình
escritora	nhà văn
secreto	祕密
ketchup	nước xốt cà chua
mosca	con ruồi
anillo	vòng
lata	có thể
testamento	sẽ
diario	mổi ngày
empatar	dựng lên
concubina	vợ lẻ
vosotros	em
álbum	sổ
franco-	法
yerno	con rể
radioactivo	nóng
centímetro	xen-ti-mét
no hay de qué	không sao
modificar	đổi
reacción química	phản ứng hóa học
aparcar	đậu
cobarde	nhút nhát
pasto	bãi cỏ
ensuciar	xấu xa
menudo	phút
ladrón	kẻ trộm
espino	月五
cicatriz	sẹo
hormigón	bê tông
melodioso	ngọt
volar	bay
reino	王國
luz	sáng
líder	領導
acordeón	phong cầm
mortífero	kẻ giết người
matemáticas	toán học
litio	lithi
bien	khỏe
doblar	cung
constitución	憲法
islandia	iceland
pera	quả lê
mirada	nhìn
reumatismo	phong thấp
cuchillo	con dao
italiano	ý
emoción	cảm xúc
verde	làm
kumquat	kim quất
tumba	lăng tẩm
acontecimiento	sự việc
piedra	đá
azimut	góc phương vị
arpa de boca	đàn môi
vivo	nóng
listo	thức
quién	ai
grave	mộ
cincuenta	năm mươi
algo	cái gì
señorita	nhớ
fondo	sẫm
clicar	lách cách
tío	chú
primavera	xuân
caucásico	người trắng
otoño	務秋
guarro	bẩn
costumbre	phong tục
hurgar	rễ
francotirador	bắn tỉa
bangladesh	bangladesh
interpertase	đọc
camello	駱駝
común	bình thường
margarita	hoa cúc
astronauta	phi hành gia
campo	quê hương
moño	dai đất
escuchar	chờ đợi
anguila	cá chình
himno	quốc ca
condena	câu
reserva	chuẩn bị
abanicar	quạt
decapitar	chém đầu
caer	ngã
bacteria	微菌
aproximar	gần
probablemente	có lẽ
mayoría	tuổi
presidente	hội trưởng
ballena	cá voi
cuánto	mấy
destornillador	tuộc vít
enfoque	lại gần
deber	nhiệm vụ
peón	đàn ông
telefonear	nhẫn
embajada	tòa đại sứ
pretérito	qua
estela	sao
segur	rìu
o	hay là
solo	một mình
formatear	định dạng
despertar	dậy
sanguijuela	đỉa
berro de agua	cải xoong
grado	độ
manga	mạn họa
rey	國王
etimología	詞源
unión	cưới xin
más	nhiều hơn
ligero	ánh
llama	ngọn lửa
grasa	mỡ
bus	xe buýt
campesino	農民
todavía	còn
té	chè
peso	重量
de acuerdo	tốt
dolor	đau
renunciar	xua đuổi
cocina	cái lò
mapa	地圖
hacia	để
probablemente	có thể
octubre	十月
pitido	tiếng hót
página principal	trang đầu
californio	califoni
cuñado	anh rể
plano	tàu bay
diploma	độ
minucioso	phút
arbusto	cây bụi
sanitario	nhà vệ sinh
necesidad	cần
esfera	tên miền không gian
adentro	ở
salir	ra
vaca	bò cái
pulpo	phủ
acompañar	đi bộ
musulmán	hồi giáo
mentón	cằm
dar	đánh
poner	bộ
tienda	đi mua hàng
manotada	ván
dorso	lưng
enfoque	đến
cogote	cổ
quien	ai nào
novia	bạn gái
cálculo	đá
vómito	mửa
motor	động cơ
lluvioso	trời mưa
actual	hiện tại
rollo	tài liệu
mía	đắt
tungsteno	vonfam
finlandés	tiếng phần-lan
trabajador	công nhân
de nada	không sao đâu
momento	thời gian
según	theo
universidad	大學
seguir de cerca	gót
intentar	cố gắng
dentro	ở
pegamento	xi măng
huevos	舞會
portugal	bồ đào nha
amante	bạn tình
favor	ơn
hogar	nhà cửa
volcán	núi lửa
segunda	hai
noche	đêm ngủ
ciruelo	trái mận
feo	xấu xí
rapidez	tốc độ
anticristo	kẻ chống giê-xu
acostarse	đi ngủ
esperanza	希望
tíbet	tây tạng
calavera	sọ
sóviet	xô-viết
brillo	chiếu sáng
aventura	thể thao
adverbio	副詞
alfabeto	bảng chữ cái
groenlandia	greenland
excelente	xuất sắc
rey	vương
qué	gì
limosna	của bố thí
chaval	đứa bé
encantar	tình yêu
conocer	biết
como que	thích
guitarra	六絃琴
mechero	bật lửa
abogado	luật sư
azular	chán nản
vacuna	vacxin
gris	bạc
duro	rắn
soplar	phun nước
niño	em bé
vómito	nôn
maceta	chậu hoa
encender	nhẹ nhàng
raíces	chân răng
búsqueda	tìm kiếm
anatomía	giải phẫu học
lengua	ngôn ngữ
faraón	pharaông
ainu	tiếng aí nô
conejillo de indias	chuột lang
menor	ít
manejador	tài xế
epitelio	biểu mô
acaso	có lẽ
dibujar	vẽ
castidad	bình dị
trueno	sấm
limón	quả chanh
noveno	thứ chín
cama	nền
esperar	đợi
me	tự
oms	ai
ensayo	cố gắng
frazada	chăn
fono	điện thoại
andar	dẫn
joder	địt
capocha	đầu
hacer el amor	làm tình
golfo pérsico	vịnh ba tư
herencia	di sản
lava	熔岩
vidrio	cốc
campo	tổ quốc
descuento	sự bớt
vista	cảnh
haragán	lười
rosca	đẩy
mongol	tiếng mông cổ
bondadoso	loại
por	sau
américa	mỹ
orden	gọi món
gratuito	giải phóng
nosotros	chúng ta
ecuación	phương trình
alcalde	thị trưởng
protón	proton
vergüenza	sự ngượng
embudo	cái quặn
taoísmo	đạo lão
museo	viện bảo tàng
bujía	bugi
pintar	nước sơn
rubro	đỏ
polvo	bụi
armario	tủ
planta	trồng
intérprete	người thông dịch
budista	đạo phật
anilla	cà rá
apedrear	đá
soltar	rộng
género	giới tính
contable	kế toán
justo	ở bên phải
liderar	đầu
*méh₂ter	mẹ
gratis	解放
cajón	hộp
fichero	cái giũa
penca	gay
libro	sách giáo khoa
japonés	tiếng nhật
tibio	thờ ơ
ir	biến mất
asado	nướng
compartir	phân chia
de	từ
mujer	đàn bà
álgebra	đại số học
plano	tiêu huyền
chasquido	tặc lưỡi
subte	xe điện ngầm
fila	giũa
tierra	vun
modificar	thay
coser	khâu
demudar	thay
religioso	宗教
satélite	mặt trăng
compartir	sẻ chia
jeringa	ống chích
desear	muốn
derechos humanos	人權
bola	舞會
hogar	quê hương
ee. uu.	花旗
reparación	sửa
lugar	nơi
prostituta	gái mại dâm
miedo	sự sợ hãi
adolescente	青年
adonde	đâu
esperma	精液
excepto	trừ
poner	lặn
faltar	nhớ
abrir	mở
temor	sự khiếp đảm
arder	cháy
cuarzo	thạch anh
poner al mercado	chợ
infinidad	vô cực
manantial	xuân
parque	đỗ
elegir	chọn
u	hay
paseo	đi dạo
paraíso	thiên đường
mano de obra	ván
fotosíntesis	光合
músico	nhạc sĩ
preposición	介詞
cubierta	nắp
democracia	民主
mediodía	trưa
legaña	ngủ
habilidad	năng lực
detective	thám tử
tomar	ly
esperanza	hy vọng
nosotras	chúng ta
abortar	sẩy thai
tripa	ruột
farmacología	dược lý học
probar	thi
soso	vuông
navidad	lễ giáng sinh
inglesa	tiếng anh
memoria	trí nhớ
toque de queda	lệnh giới nghiêm
teísmo	thuyết có thần
inteligente	thông minh
tierra	đất
-gono	giác
disminución	hạ
lantano	lantan
agachar	trốn
buenos días	chào buổi sáng
coordinar	tọa độ
trinidad y tobago	trinidad và tobago
hipócrita	kẻ đạo đức giả
congo	congo
leo	sư tử
broma	câu nói đùa
veneno	thuốc độc
kazajistán	ka-dắc-xtan
corea del norte	bắc triều tiên
juego	bọn
extraño	lạ lùng
conferencia	hội nghị
secuestro	bắt cóc
obra	công việc
pecado	tội lỗi
él	ảnh
aguantar	nắm
tecnología	kỹ thuật
oscuro	tối
meditación	ngồi thiền
capítulo	chương
cantimplora	căng tin
cima	đánh quay
negro	đen thui
liechtenstein	liechtenstein
concluir	gần
libación	sự rảy ra
enfadado	tức giận
urbanización	城市化
héroe	英雄
impuesto	thuế
estrecho	chật hẹp
váter	nhà vệ sinh
villa	biệt thự
derecho	cánh hữu
estúpido	ngu ngốc
ingeniero	kĩ sư
miríada	vạn
piloto	phi công
necesitar	muốn
cien	trăm
palacio	cung điện
contra	với
discutir	討論
goma	lợi
respuesta	trả lời
fundación	nền
beso	cái hôn
pegar	đập
tifón	bão
minuto	phút
asesinar	ám sát
bibliotecario	thủ thư
aborto	sự sẩy thai
niobio	niobi
culear	địt
drama	kịch
reino unido	vương quốc anh
oruga	sâu bướm
telégrafo	電報
sopa	soup
escuchar	để ý đến
gordo	mỡ
marzo	tháng ba
reservar	sổ
budista	người phật
sótano	tầng hầm
adentro de	trong
enfermero	y tá
diablo	魔
guerra	chiến tranh
hamacar	đá
despertarse	thức dậy
ex-	già
poner	sẵn sàng
traducir	譯
facultad	trường
empresario	thương gia
niebla	mù
virtud	德
concha	vỏ
apartamento	căn hộ
plató	đám
pasto	cỏ
superstición	mê tín
estudio	học tập
disparar	vụ cháy
blanco	bạc
rueda	bánh lái
figura	đoán
aherrumbrarse	rỉ sét
bueno	tốt
abdicar	từ bỏ
segundo	thứ nhì
decepción	sự
vaciar	tẩy trống
jóvenes	trẻ
año luz	năm ánh sáng
escultura	điêu khắc
rábano	củ cải
borrasca	bão
con calentura	nóng
ciruelo	chọn lọc
noticias	tin tức
sin cesar	vĩnh viễn
metraje	chiều dài
wasabi	wasabi
violeta	tím
orto	thái dương
sobrina	cháu
lagarto	con thằn lằn
mobiliario	đồ đạc
torso	胴
estudiar	học tập
sagrado	thần thánh
mapa	bản đồ
lindo	tốt
gente	người
postrarse	khấu đầu
colonia	nước hoa co-lô-nhơ
astrónomo	nhà thiên văn học
superstitio	mê tín
temer	sự sợ hãi
europa	洲歐
gorrión	sẻ
brazo	cánh tay
morado	đỏ tía
yo	tớ
vampiro	ma cà rồng
cine	rạp phim
compartir	phân phối
introducción	giới thiệu
supermán	超人
contigo	với
estómago	dạ dày
birmano	tiếng myanma
caucho	cao su
ingrediente	thành phần
mas	nhưng
vocablo	nhời
mucho	dài
femenino	giống cái
sentar	ngồi
asignar	nhất định
envainar	vỏ
rutherfordio	kusatovi
rapidez	速度
añil	cây chàm
fruto	trái cây
único	một mình
aviación	航空
morir	chết
testículo	hòn dái
república	cộng hòa
historial	lịch sử
caldo	canh
telegrafiar	điện báo
dar	tay
vaso	thuỷ tinh
pasado	quá khứ
pipí	pờ
hondo	sâu sắc
verga	dương vật
neón	neon
caída de agua	thác nước
aló	ông
arábigo	tiếng a-rập
ardilla	sóc
rollo	lăn
lejano	xa xôi
monje	tu sĩ
nunca	không bao giờ
perezoso	lười biếng
nebulosa	tinh vân
arroz	gạo
unos	một số
oro	tiền vàng
nacimiento	dòng dõi
irrumpir	bão
oración	kinh cầu nguyện
cielos	trời
abierto	mở
europa	châu âu
descartar	có thể
encendido	trên
reposo	nghỉ ngơi
intestino	ruột
soltera	độc thân
sexualidad	tình dục
poner	đẻ trứng
penca	người đồng tính
estándar	tiêu chuẩn
batería	nhất định
helicóptero	máy bay trực thăng
justo	cánh hữu
ensuciar	bậy bạ
joder	gạc
común	phổ biến
ir a la cabeza	chì
rana	ếch nhái
último	cuối cùng
paz	和平
aprieto	lách cách
ligero	thắp
fuegos artificiales	pháo hoa
cuero	giấu
cuchi	con heo
pasearse	đi dạo
agachar	ván trắng
carrusel	trò kéo quân
a pesar de	sau
argumento	lí lẽ
carta	thực đơn
ropa	quần áo
ver	xem xét
gris	rầu
materia	物質
gracioso	vui
cresta	mào
quizá	có thể
cinco	năm
nada	số không
sobre	hơn
pueblo	gia đình
mendrugo	gót
torpedo	魚雷
conde	đếm
facha	phát xít
bananero	chuối
multar	sổ
salida	lối ra
extremo oriente	遠東
aliento	呼吸
sucio	xấu xa
madre	chăm sóc
casado	có vợ
derecha	quyền lợi
inmigrante	dân nhập cư
aprobación	tốt
georgia	gruzia
sociedad	xã hội
estufa	bếp lò
encender	nhạt
suave	nhẹ nhàng
plaza	quảng trường
país	nước
engastar	bộ
bananero	trái chuối
papagayo	vẹt
soportar	nắm
mano	chữ viết
religioso	tôn giáo
oriente	phía đông
aurora	buổi sớm tinh mơ
lápiz labial	cây son
chino mandarín	quít
tarea	nhiệm vụ
úvula	lưỡi gà
rodear	cuốn
yak	bò tây tạng
aceite	dầu mỏ
tecnología	技術
ligero	nhóm
oms	kẻ nào
incendio	hỏa lực
papirola	dương vật
psicólogo	bắc sĩ tâm lý
fuego	vụ cháy
célula	tế bào
poder	lon
república checa	cộng hòa séc
centrar	中心
dublín	dublin
constituciones	憲法
entero	全部
balanceo	cuốn
monarquía	chế độ quân chủ
golpe	thổi
electricidad	điện
usar	lợi dụng
compañía	công ty
dispendioso	đắt
culebra	rắn
epicentro	chấn tâm
serrar	cưa
yema	lòng đỏ
harto	dài
desierto	hoang mạc
grado	度
índice	chỉ số
sídney	sydney
japonés	thuộc nhật
corea del norte	triều tiên
vivo	sống
setenta	bay mươi
transferencia directa	viễn nạp
habitación	buồng
caspa	gàu
marina	hải quân
siempre	luôn luôn
órgano	khí quan
vale	tốt
alba	buổi sớm tinh mơ
océano pacífico	太平洋
delante	phía trước
romano	latinh
hacer el amor	tình yêu
tiro	hỏa
trabajar	làm việc
tiempo	時間
puñado	ván
noruega	na uy
propio	sở hữu
encantar	yêu
prueba	kiểm tra
hola	anh
loza	trung hoa
a la izquierda	trái
monja	nữ tu sĩ
millardo	tỷ
plano	cây
picante	nóng
doctor	進士
primero	thứ nhất
prostituta	điếm
común	thông thường
verde	ngây thơ
sagrado	thánh
halcón	chim ưng
aborto	vật đẻ non
elegir	kén chọn
granja	trang trại
juego	dãy
mano	tay
acera	vỉa hè
mandar	gọi món
marcha	三月
gris	âm u
hola	xin chào
telégrafo	điện báo
alemania	nước đức
televisor	tv
rayo	chớp
bienvenido	được tiếp đi ân cần
muerto	chết
ánsar	ngỗng
consumidor	người tiêu thụ
poroto	đậu
escarlata	đĩ
electrón	điện tử
pasar	ván
atornillar	vít
tono	thuận hóa
estados unidos	hợp chúng quốc hoa kỳ
devorar	ám sát
derecho	pháp luật
dado	chết
alienígena	người nước ngoài
herir	vết thương
luz	tầm thường
obra	làm việc
petición	要求
taoísta	đạo giáo
tía	thím
pájaro	chim
testear	thi
zanahoria	cà rốt
cuadro	bức tranh
aleación	hợp kim
nada	zêrô
muladar	nhà vệ sinh
anestesia	gây mê
querer bien	tình yêu
gorro	mũ lưỡi trai
pesca	cá
ciruela	chọn lọc
familia	nhân dân
compañero	đồng chí
orina	nước đái
verde	bẩn
angosto	hẹp
estudiar	học nghề
enero	tháng giêng
anciano	già
loro	vẹt
chasquido	bấm chuột
conjunto	sửa soạn
abejorro	ong nghệ
cierto	thật
pedazo	mảnh
geografía	địa lý học
asesinar	vụ ám sát
tiza	phấn
raíz	chân răng
pulsado	bấm chuột
bicicleta	車踏
cobarde	nhát gan
cesta	cái rổ
restaurante	quán ăn
adulto	lớn
patria	quê hương
verano	hè
hogar	nơi sinh
deber	phải
heno	cắt cỏ cho thú vật
pasado mañana	ngày kia
azular	xanh lam
helado	kem
almidón	tinh bột
príncipe	hoàng tử
diacrítico	dấu phụ
bueno	nóng
corán	kinh koran
carne viva	nhanh
tilde	dấu ngã
batería	bộ
concreto	bê tông
decorado	nhất định
goma	túi cao su
plató	dọn
tigre	con hổ
cocho	con heo
recua	xe lửa
usar	xài
alma	靈魂
israel	ixraen
único	một
santo	聖
profesora	giáo sư
pascua	phục sinh
siete	xéc
más	cộng
alemán	đức
mano	đỡ
un viaje	nhiều
mejorar	cải tiến
justo	hữu khuynh
viño tinto	đỏ
ceniza	tro
cine	電影
a	ở tại
conjuro	đánh vần
vagina	陰道
cuaderno	vở
cola	keo
política	chính trị
reducir	bớt
película	điện ảnh
rumania	romania
américa	mỹ lợi gia
color	màu sắc
cortesía	nhã nhặn
ostra	sò
marina	海軍
cardinal	chim hồng y
culo	lừa
listo	thông minh
rata	chuột
televisor	máy truyền hình
centrar	trung tâm
escuela	đại học
adoptar	nhận làm con nuôi
golpear	thắng
citrón	màu chanh
cruel	độc ác
admirador	quạt
dragón	龍
ley	định luật
a la derecha	hữu khuynh
ambientar	đặt
polla	dương vật
cristo	chúa kitô
carro	xe bò
aberrante	lầm lạc
cortés	lịch sự
clicar	kích
centímetro	xăng-ti-mét
aurora	rạng đông
sanitario	phòng vệ sinh
canadá	加拿大
oeste	hướng tây
despedir	hoả
chuzos	mưa
silbato	tiếng huýt
ligero	sáng
eternidad	mãi mãi
cónyuge	nhà
chasquido	tâm đầu ý hợp
robar	ăn trộm
entre	giưa
sudáfrica	南非
lucir	chiếu sáng
pesadilla	ác mộng
puntuación	chấm câu
gratuito	解放
cardenal	chủ yếu
prima	chị họ
vez	thoi gian
banana	trái chuối
gayo	người đồng tính
cereal	ngũ cốc
albergar	nhà
ruina	hư hại
anticuado	vuông
caminar	bỏ
estirón	duỗi
japonés	người nhật
enterrar	chôn
material	物質
torpedo	ngư lôi
semestre	學期
rosca	cuốn
terremoto	động đất
anteayer	hôm kia
sacudir	bắt tay
mandíbula	quai hàm
sillón	ghế bành
antecedente	nền
vencedor	người chiến thắng
sucio	bẩn
inundación	lụt
pito	tiếng hót
reducir	đi
sacrificar	犧牲
teta	vú
rodar	cuộn
automóvil	xe hơi
tenue	khẽ
arte	nghệ thuật
pelota	vũ hội
pero	nhưng
hora del día	thời gian
bujía	bougie
oms	mà
ayunar	mau
masculinus	giống đực
excremento	phân
metamorfosis	sự
lago	湖
color	màu
hacho	đàn ông
adversario	đối thủ
puesta de sol	mặt trời
sobre	bao thư
urano	trời
piso	tầng
elemento	yếu tố
encajar	nhà
embutido	xúc xích
caucásico	trắng
pétalo	cánh hoa
súbdito	chủ đề
extranjera	người ngoại quốc
su	của nó
ello	nó
meseta	cao nguyên
italia	ý
raíces	rễ
culombio	culông
temor	sự sợ hãi
perineo	hội âm
suspenso	tình trạng trống
tema	主題
europio	europi
estar	đến
australia	châu úc
chino	trung quốc
pecho	vú
sí	được chứ
árbitro	trọng tài
artículo de consumo	hàng hóa
anillo	cà rá
finalizar	kết thúc
hacker	hacker
ablativo	cách công cụ
descanso	nghỉ ngơi
tapioca	bột báng
acero	thép
a casa	quê hương
sándwich	bánh mì
campeonato	chức vô địch
sistema	系統
gran bretaña	đảo britain
agosto	tháng 8
hermana	em gái
poner talón o tacón a	gót
cáncer	ung thư
fondo	sâu sắc
final	韻母
húngaro	tiếng hung-ga-ri
kétchup	nước xốt cà chua
bandada	bầy
masa	thánh lễ
permanecer	ở lại
diplomacia	khoa ngoại giao
urbanización	sự
oriente	phương đông
aquí	nơi đây
carnicero	người hàng thịt
ajustar	bộ
según	tùy theo
suspenso	sự hoãn lại
portugués	tiếng bồ đào nha
mariposa	ho diep
anotar	viết
musulmán	đạo hồi
sonido	âm
estornudar	nhảy mui
abundar	lúc nhúc
veloz	nhanh
soplar	thẹn
estatua	bức tượng
inundación	nạn lụt
cómo	làm sao
liderar	chì
alumna	生員
derecha	phải
cementar	xi măng
lunar	nốt ruồi
georgia	giê-óc-gi-a
iluminar	nhẹ
bosnia y herzegovina	bôxnia hécxêgôvina
farmacia	khoa bào chế
hierba	cây thảo
armenia	armenia
bota	giày ống
chinos	người tàu
eritrocito	hồng cầu
coger	đụ
mojado	ướt
castidad	trinh tiết
latinoamérica	mỹ latinh
eso	kia
piedra	cờ
mandarina	quýt
cuarenta	bốn mười
comprender	hiểu
traer	cầm lại
garrapata	bọ chét
oeste	phưng tây
terminar	làm xong
laosiano	lào
navidad	lễ thiên chúa giáng sinh
trayecto	đi bộ
futbol	bóng đá
estados unidos	nước mỹ
simple	giản dị
querido	đắt
sello	印章
talento	tài năng
garra	vuốt
pera	trái lê
colina	đồi
mi	tôi
arabia saudí	ả rập xê út
rojo	紅
trayecto	dẫn
tenue	khẽ khàng
ellas	họ
secta	tông phái
fruto	hoa quả
alófono	tha âm vị
genio	天才
chancaca de paita	dễ
libre	tự do
vidrio	ly
bienvenido	xin chào
mostaza	mù tạc
restorán	quán ăn
corregir	thẳng
entrenarse	xe lửa
primavera	務春
abeto	chi linh sam
mercurio	thuỷ
comunismo	chủ nghĩa cộng sản
preocupación	lo
desear	mong
chaparrón	mưa
descargar	viễn nạp
alumno	học trò
cráneo	sọ
oscuro	sâu
envejecerse	tuổi
árabe	tiếng ả rập
incendio	vụ cháy
chasquido	ấn
microorganismo	微生物
camino	đường
libro	quyển sách
ellos	họ
juego	dọn
lirio	cờ
revés	lưng
silbato	tiếng hót
eclipse lunar	nguyệt thực
estudiante	chăm chỉ
tailandés	người thái lan
clic	bấm chuột
tan	như thế
bóxer	義和團
vocabulario	từ vựng
extranjero	người lạ
diáspora	cộng đồng
clima	khí hậu
bisabuela	cụ bà
izquierda	ở bên trái
un	thứ
carencia	thiếu
local	地方
suave	khẽ khàng
culpa	điều sai quấy
sí	dạ
pieza	mảnh
computador	máy vi tính
avellana	hạt phỉ
asiático	người á châu
disparo	hỏa
muñeca	cổ tay
a la derecha	ở bên phải
turquía	thổ nhĩ kỳ
sol	thái dương
negro	đen
castor	hải ly
pequeño	ít
drogado	cao
hoyo negro	hố đen
televisor	傳形
conducir	lái xe
trompo	đánh quay
sal	muối
señal	ký
océano ártico	bắc đại dương
pulsado	kích
cordero	cừu con
nosotros	chúng tôi
utilizar	dùng
escorpión	bò cạp
año	năm
casablanca	casablanca
cera	sáp
nombrar	tên
guardameta	thủ thành
pistola	súng ngắn
bajo	sâu
sudáfrica	nam phi
buenas tardes	chào buổi tối
génesis	sáng thế ký
lágrima	giọt lệ
sonar	cà rá
americio	amerixi
anti-	chống
recientemente	mới đây
vegetal	rau
famoso	nổi tiếng
formatear	kiểu
a menudo	luôn
ajonjolí	cây vừng
liberar	xả
carmesí	đỏ thắm
astronomía	天文學
hora	時間
pepino	cây dưa chuột
melocotón	đào
rostro	mặt
chaparro	ngắn
hermano	anh
bebé	bé
nieve	có tuyết rơi
televisor	無線傳形
ceremonia	nghi thức
candidato	ứng cử viên
suprimir	đi
barba	鬍
civilizar	khai hóa
infinito	vô cực
eso	cái đó
noruega	nước na uy
elevado	高
mongol	dân mông cổ
achicar	đóng
director	đầu
trepar	leo
poco	ít
violonchelo	đàn viôlôngxen
mosquito	con muỗi
mandarín	tiếng phổ thông trung quốc
gayo	gay
aro	vòng
voluntad	ý chí
salir	chết
ciervo	hươu
espíritu	tinh thần
raíz	số không
arancel	nhiệm vụ
cuánto cuesta	mấy
abadía	nhà tu
hiena	linh cẩu
antiguo	già
rodar	cuốn
servir	trả lời
idioma	tiếng
dólar	đô la
amplio	rộng
moño	mảnh
salmo	thánh thi
ocultar	giấu
delito	罪犯
dado	mất
lío	vấn đề
plato	đĩa
holocausto	holocaust
cubito	lập phương
africano	phi
imperio	đế quốc
síndrome	hội chứng
frío	cảm
mozo	青年
territorio	lãnh thổ
luz	ánh sáng
cuchara	thìa
mí	cho mình
despertarse	thức
estándar	trình độ
mineralogía	vật học
salvo que	trừ
bebida	thức uống
pantorrilla	con bê
tiempo	thời gian
eyaculación	xuất tinh
para	cho
derecho	quyền lợi
hotel	lữ quán
fluir	chạy
hada	nàng tiên
treinta	ba mươi
tibio	lãnh đạm
cine	rạp xi-nê
tinto	cà phê
húmero	xương cánh tay
aberración	quang sai
fiebre	cơn sốt
ovejero	người chăn cừu
juego	tập hợp
noticias	tin
ave	chim
letra	chữ lớn
poema	bài thơ
menguar	bớt
solidificarse	đặt
lentificar	chậm
hacia allá	đằng kia
jarrón	lọ hoa
deshuesar	xương
energía cinética	động năng
alto	cao
colorear	màu
lindo	xinh đẹp
chasquido	tắc lưỡi
ligero	ánh sáng
impuesto	稅
chiflido	tiếng huýt
alquimista	nhà giả kim
herrero	thợ rèn
cian	xanh lơ
malo	醜
pescado	cá
angosto	chật hẹp
alojar	nhà
espiar	間諜
chancho	chi lợn
zorra	cáo
chele	ngủ
él	ổng
planta	cây
teléfono	điện thoại
pajizo	rơm
ligero	mềm
pirula	dương vật
planchar	bàn ủi
cuadrado	vuông
plantilla	bản mẫu
cabra	dê
examen	kiểm tra
laurencio	lorenxi
caminar	đi dạo
juego	lặn
sonido	音聲
gripa	lạnh
ayer	hôm qua
gallina	gà
modificación	thay đổi
plano	cái bào
reverso	số de
pavo	thổ nhĩ kỳ
hierba	cỏ
seda	vải lụa
pequeño	nhỏ nhắn
té	茶
revolución	cuộc cách mạng
loza	trung quốc
mil	một nghìn
poste	dương vật
tierra	nối với đất
cucaracha	con gián
mayúscula	vốn
rapto	bắt cóc
cuchillo	刀
bucear	lặn
hospedar	nhà
asunto	câu hỏi
musica	âm nhạc
realidad	thực tại
alga	tảo
dieciséis	mười sáu
enamorado	𠊛𢞅
búho	con cú
renunciar	bỏ
atrás	lưng
papel	紙
mozo	thanh niên
fósforo	photpho
escuchar	tuân theo
oca	ngỗng
poner	đoàn
tocar	xúc giác
reloj	cái đồng hồ
calcio	canxi
vesícula biliar	bao đựng mật
dictadura	chế độ độc tài
ocre	thổ hoàng
desear	cần
niño	đứa trẻ
suspenso	tình trạng tạm thời không có người nhận
ahumar	hút thuốc
caca	cứt
costa rica	costa rica
temer	sợ hãi
pasear	đi dạo
cargado	nóng
lectura	đọc
cabello	lông
practicar	luyện tập
pub	tiệm rượu
culear	gạc
habilidad	thẩm quyền
estudiante	học sinh
duro	khó khăn
perú	pê-ru
gustar	tình yêu
juego	để
disminuir	hạ
vocal	nguyên âm
sello	dấu niêm
espacio	khoảng trời riêng
bengalí	tiếng bengali
decepción	失望
cocho	chi lợn
chavea	đứa bé
latino	latinh
desunir	phân
navidad	giáng sinh
menú	thực đơn
compartir	phân
aborto	sự nạo thai
usted	em
desistir	bỏ
cosmonauta	nhà du hành vũ trụ
filtrar	tiết lộ
azerbaiyán	azerbaijan
trasfondo	nền
ética	倫理
arabia saudita	ả rập xê út
marfil	ngà voi
champú	dầu gội đầu
fichero	tệp
colonialismo	chủ nghĩa thực dân
burbuja	bong bóng
tenue	nhẹ
goma	cao su
catarata	thác nước
judío	do thái
bufanda	khăn choàng cổ
ensuciar	trái luật
momento	việc quan trọng
doctora	tiến sĩ
egipto	埃及
sexo anal	tình dục hậu môn
chica	cô gái
nombrar	tiếng tăm
arma	binh khí
hacer	là
juego	lũ
golfo	灣
haití	haiti
reserva	dự bị
viuda	quả phụ
ligero	sáng sủa
hoy	ngày nay
adquirir	thu được
en	ở
cristianismo	kitô giáo
a la derecha	quyền lợi
pascua	lễ phục sinh
despierto	gây lên
aprieto	nhấn chuột
remover	chuyển đi
chiquilla	cô gái
elevado	cao
despertar	thức
diana	vàng
adelante	tiếp
tailandia	nước thái lan
patria	nơi chôn
harina	bột
clicar	nhấn chuột
verter	trút
juego	đoàn
turbante	khăn đóng
alienígena	người ngoại quốc
evento	sự kiện
almacenar	nhà
proverbio	cưa
chino mandarín	quan thoại chuẩn
conjunto	tập hợp
acá	tại đây
cortocircuito	ngắn
mata	cây
cuy	bọ
llamar	nhẫn
manzana	gỗ táo
fondo	trầm
nombre	đặt tên
tarde	buổi tối
gerente	người quản lý
sol	mặt trời
buscar	tìm kiếm
tradición	truyền miệng
corrupto	tham nhũng
ejército	軍隊
feliz navidad	chúc mừng giáng sinh
soplar	xài phí
alimentar	cho ăn
césped	cỏ
polonia	ba lan
andar	đi
irse	bỏ
comienzo	bắt đầu
queso	phó mát
mañana	buổi sáng
efecto	hiệu ứng
pintura	nước sơn
vigilar	cái đồng hồ
broche	trâm gài đầu
descubrir	phát kiến
sello	cung mê
costoso	đắt
perder	băng hà
juego	máy thu thanh
gorrino	con heo
cubicar	hình lập phương
fondo	đậm
leer	viết
zarpa	cẳng
asolear	mặt trời
prensa	ấn
hueso	chất xương
pueblo	nhân dân
historial	歷史
por	qua
liberalismo	chủ nghĩa tự do
mío	mỏ
hacia	về phía
familia	人民
cruz del sur	nam tào
regla	qui tắc
versión	thả
amar	yêu
actividad	hoạt động
abscisa	hoành độ
idioma	từ vựng
yo	ta
poltergeist	yêu tinh
quinto	thứ năm
lexicografía	từ điển học
asia	á
dejar	bộ
bestia	thú vật
alguien	một
rusia	nga
funcionar	làm việc
único	chỉ
paz	太平
público	quý vị
gorrino	chi lợn
planchar	ủi
sándwich	kẹp
berdegunetu	lục
cinematógrafo	phim
único	độc thân
acogida	hoan nghênh
acerrojar	ổ khóa
aproximadamente	khoảng
pescadero	ngưởi bán cá
nanómetro	nanômét
adonde	ở đâu
hacer el amor	ăn nằm với ai
luminoso	sáng sủa
arriba	lên
cariño	yêu
pelo	lông
habituación	習慣
hacia oriente	phương đông
oro	金
pasear	đi
aficionado	quạt
izquierdo	trái
explorar	thám hiểm
servicio	cây thanh lương trà
ensuciar	bẩn
reacción	phản ứng
software	phần mềm
papel	bằng giấy
anticuado	quảng trường
cavar	bới
cheque	chi phiếu
desear	cầu mong
taladro	thực hành
aéreo	ăngten
mandarín	quít
por siempre	mãi mãi
cerveza	rượu
estúpido	ngu
mil	ngàn
cagadero	nhà vệ sinh
último	vận mẫu
culear	đéo
alfombra	tấm thảm
marco	hộp
hipo	cái nấc
sudamérica	南美
brillar	chiếu sáng
preservativo	chất bảo quản
tiza	điểm ghi bằng phấn
hidrógeno	hy-đrô
leona	sư tử cái
luna	mặt trăng
ahumar	hơi thuốc
sirena	nhân ngư
tío	mèo
guante	bao tay
cacho	bàn tay
ladrar	vỏ cây
pata	chân
australia	洲澳
ayuda	trợ giúp
ausente	lơ đãng
estacionar	đỗ
caerse	rớt
hoja de té	trà
lobo	sói
nube	mây
sudáfrica	cộng hòa nam phi
oro	kim
televisor	vô tuyến truyền hình
botón	nút bấm
costa	sự lao dốc
ceremonia	nghi lễ
sentencia	câu
océano	大洋
oscuridad	bóng tối
cúrcuma	củ nghệ
coche	ô tô
siria	syria
soviética	xô viết
eco	nhái
estar de pie	đứng
para siempre	mãi mãi
abreviación	sự rút ngắn
cuestionar	câu hỏi
calendario	歷
durar	trước
preñado	có mang thai
perineo	會陰
raro	hiếm
colega	đồng nghiệp
registro	lịch sử
jaula	lồng
costa	đường lao
manantial	lò xo
asesinar	giết
pena	đau
feliz	vui lòng
espacio	để cách nhau
sexo	giao cấu
chino simplificado	giản thể tự
hígado	肝
estufa	hỏa
ola	sóng
novio	rể
hato	bầy
caliza	đá vôi
chavo	đứa bé
ladrido	vỏ cây
babosa	con sên lãi
mí	của tôi
mancebo	青年
patria	nơi sinh
objeto	đồ vật
ser humano	con người
urbanización	thành thị hoá
ladrido	sủa
informe	báo cáo
ejército	quân đội
descargar	tải xuống
álgebra	代數學
ella	cô ấy
esposo	chồng
aborto	sự phá thai
watt	watt
abandonado	phóng đãng
haber	là
medio	canol
delfín	cá heo
hongo	nấm
gitana	người di-gan
plano	mặt phẳng
eso	đó
maullido	ngoao
sede	thấy
sobras	trái
alegre	người đồng tính
deber	nên
banco	ngân hàng
países bajos	hà lan
oscuro	bóng tối
yegua	ngựa
casado	có chồng
ascenso	lên
español	tây-ban-nha
uso	lợi dụng
etimología	từ nguyên
cuando	khi
sexo anal	giao hợp hậu môn
planteamiento	đến
auto	xe hơi
presidente	總統
cadena	dây xích
pitido	còi
humano	con người
pagar	thanh toán
termodinámica	nhiệt động học
audiencia	khán giả
cooperación	hợp tác
quién	kẻ nào
aquisgrán	aachen
broma	đùa
montaña	núi
matador	kẻ giết người
arenisca	sa thạch
hidrógeno	khinh khí
economía	tiết kiệm
neumonía	viêm phổi
liendre	trứng rận
sentarse	ngồi
fácil	dễ
trago	uống
poder	được
engastar	đặt
asimilación	同化
estudiar	nghiên cứu
chasquido	nhấn chuột
clero	tư tế
cinta	dai đất
este	phương đông
esperanto	quốc tế ngữ
américa	châu mỹ
cangrejo	cua
congo	sông congo
rama	nhánh
criatura	生物
rollo	chức vụ
vergar	đụ
miau	ngoao
volar	ruồi
celeste	chán nản
modesto	khiêm tốn
sí	được
era	時間
ocaso	mặt trời
cabra	con dê
diplomático	家外交
heterosexual	dị tính luyến ái
segundo	ủng hộ
mandarín	bắc phương thoại
sabio	khôn
hiper-	siêu
obligación	義務
quitar las espinas	xương
músculo	cơ
canal	kênh đào
suegro	cha vợ
ozono	ozon
albaricoquero	quả mơ
puerto	cảng
chino tradicional	繁體字
cero	zêrô
cemento	xi măng
bárbaro	野蠻
sindicato	công đoàn
entrevista	cuộc phỏng vấn
estandarte	cờ
papá	bố
material	vật chất
televisión	tivi
solicitud	thỉnh cầu
hola	ông
preservativo	bao cao su
einstenio	ensteni
mí	tự
echar	có thể
saber	biết
neurona	tế bào thần kinh
lao	người lào
devolver	nôn
ingeniero	người phụ trách máy
gustar	làm ơn
líquido	nước
moza	青年
pene	陽物
era	thời kỳ
diente de león	bồ công anh
ángulo	gốc
cubrir	nắp
echar	hỏa
hogar	trại mồ côi
terminar	kết thúc
polietileno	polyetylen
desierto	沙漠
plató	dãy
corregir	vuông
ejecución	sự thực hiện
conjunto	lũ
sombrero	nón
desértico	sa mạc
papito	bố
bomba	bơm
inversión	đầu tư
hola	bà
colonialismo	主義殖民
embotar	có thể
bárbaro	người dã man
abreviación	chữ viết tắt
secuestrar	bắt cóc
aeronave	phi cơ
abundancia	phong phú
mandarín	tiếng phổ thông
huelga	bãi công
rinoceronte	犀角
ruco	già
cardenal	số lượng
cuncuna	sâu
onu	lhq
acercamiento	lại
tenue	nhẹ nhàng
georgia	sydney
nuestro	của chúng tôi
libro	cuốn sách
ojo del huracán	mắt
pisco	gà tây
sonrisa	cười
pista	nhẫn
alemán	tiếng đức
quinoto	cẩm quất
achocolatado	socola
rusia	俄
femenino	người đồng tính
afganistán	afghanistan
presentar	đặt
él	hắn
rascacielos	nhà chọc trời
índice	chỉ mục
computadora	máy điện toán
computadora	máy vi tính
fome	người đồng tính
ninguna	không
radio	truyền thanh
colocar	bộ
valor	can đảm
cerebelo	thuộc não
suegro	cha chồng
diecisiete	mười bảy
corea del sur	韓國
coloración	huế
este	này
lecho	luống
abeja	con ong
espectacular	ngoạn mục
un	thư điện tử
pancarta	cờ
adelante	đầu
huso horario	múi giờ
col	cải bắp
cruz del sur	chữ thập phương nam
desempleo	thất nghiệp
minutar	phút
feliz	hạnh phúc
vulva	âm hộ
soltar	thả
cagar	tẽn
registro	cuốn
azada	cái cuốc
similar	thích
ático	gác
belleza	mỹ nhân
luz	xuống
mesías	đấng mê-si
inflación	tăng giá
correcto	chữa
golpear	bãi công
tenue	nhũn
felino	mèo
rueda	tay lái
prima	em họ
glosopeda	sốt lở mồm long móng
oms	ai nào
joven	nhỏ
libro	sổ
prosternarse	khấu đầu
gitano	người xư-gan
cohete	rốc két
mezquita	thánh đường hồi giáo
sensual	nóng
teléfono móvil	điện thoại di động
mantener	nắm
ustedes	em
numerus	số
porque	bởi vì
pancarta	ngọn cờ
vergüenza	sự thẹn
estadounidense	của mỹ
de	trên
puerco	chi lợn
mijo	kê
humano	đàn ông
juego	sửa soạn
aborto	sự sớm thất bại
jueves	ngày thứ năm
bebe	em bé
local	địa phương
cambiar	thay
plato	món
genética	遺傳學
adjetivo	có tính chất tính từ
leer	đọc
clorofila	diệp lục tố
descuento	bớt giá
feliz	sung sướng
coche	ôtô
enfoque	lại
heno	cỏ khô
de	của
holmio	honmi
sumar	nói
tulipán	uất kim cương
juntar	tụ tập
libro	mua vé
atrasado	muộn
capullo	繭
minúsculo	chữ nhỏ
perla	ngọc trai
okey	tốt
estufa	hỏa hoạn
malo	ác
época	thời gian
lejano	xa
línea	thời gian
peer	chùi gháu
perder	mất
península	半島
sedativo	làm dịu
chavó	đứa trẻ
frente	trán
gas	khí tê
examinar	học tập
francia	pháp
tercera edad	tuổi
hablar	nói
líquido	chất lỏng
yodo	iođ
lámina	đĩa
pedernal	đá lửa
coger	đéo
terremoto	địa chấn
soy judío	tôi là người do thái
cartera	ví tiền
petición	thỉnh cầu
a	về
chino	華
esperar	chờ đợi
londres	luân đôn
subtítulo	phụ đề
patria	nhà
nacimiento	gốc
fono	gọi điện
llevar	chịu
asesina	kẻ giết người
tecolote	cú
conjunto	đám
estallo	bể
cuñado	em chồng
salado	muối
empujar	xô
edad	thời kỳ
cuerda	dây
agujero negro	hố đen
deshuesar	gỡ xương
bóveda	cầu
archivo	tập tin
pronombre	đại từ
luz	đốt
presente	現在
adelgazar	mảnh
retrato	ảnh chân dung
ensuciar	dơ
rumania	rumani
roca	đá
abanico	quạt
juego	loạt
móvil	điện thoại di động
aldea	làng quê
coulomb	coulomb
búho	cú
trabajo	công việc
asunto	vật chất
abajo	dưới
naturaleza	tạo hóa
juramento	thề
nombrar	cho tên
quien	ai
abandonar	sa mạc
vigésimo	thứ hai mươi
marido	nhà
raíz	rễ
golpe	tẽn
islote	hòn đảo nhỏ
concuñado	anh vợ
yo	cho mình
concuñado	anh rể
uña	đinh
constituciones	hiến pháp
buenos aires	buenos aires
perdón	tha thứ
ataque	攻撃
azúcar	糖
cantar	hát
manga	manga
estados unidos de américa	mỹ quốc
quizás	có lẽ
ver	thấy
cigoto	合子
pinrel	chân
ocaso	hoàng hôn
tanque	xe tăng
correa	dây lưng
trombosis	chứng nghẽn mạch
prisión	ngục
existir	存在
café	cà phê
sobre	ở trên
para	để
cometa	sao chổi
azular	dân chủ
bien	cũng
reserva	dử lại
oveja	cừu
tren	tàu hỏa
ser humano	đàn ông
versión	phiên bản
batalla	trận đánh
zeus	dớt
hombre	người
no hay problema	không sao
geología	địa chất học
follar	mẹ kiếp
feliz navidad	chúc mừng nô-en
trigésimo	thứ ba mươi
espejismo	ảo ảnh
xenón	xenon
dubnio	ninsbori
caricatura	mạn họa
capitalismo	chủ nghĩa tư bản
espíritu santo	thánh thần
ensangrentar	máu
recto	phải
banano	quả chuối
dominio	dinh cơ
mata	thực vật
plano	mức
oscuro	đêm
méxico	méxico
botella	chai sữa
pierna	chân
aguantar	giữ
austria	nước áo
test	thi
ánima	linh hồn
no hay de qué	không có gì
matiz	huế
leve	nhẹ
ocaso	thái dương
mismo	giống nhau
dentro de	tại
rey	王
farmacia	dược khoa
uso	sự dùng
taza	chén
por eso	vậy thì
cerebro	não
petar	làm ơn
gramo	gam
francio	franxi
copa	cốc
cerrar	có thể
hache	hờ
lima	tập tin
cheque	支票
con	với
exportar	xuất khẩu
sordo	điếc
despertar	thức dậy
costumbre	習慣
coraje	can đảm
mar	hải
carca	vuông
muy	lắm
pato	ngụp
soy	là
desunir	chia
pan	bột
concuñado	em chồng
respaldo	lưng
reproducir	chơi
mariguana	marijuana
circuncisión	cắt bao quy đầu
apuntador	que chỉ
auténtico	thật
suspenso	sự đình chỉ
interruptor	ngắt điện
aprender	學
correa	dây nịt
tono	giọng
agosto	八月
antier	hôm kia
lata	được
genitivo	sinh cách
augusto	tháng 8
oponente	đối thủ
leopardo	cọp gấm
doctor	bác sĩ y khoa
abrasión	chỗ bị trầy da
búlgaro	tiếng bun-ga-ri
otan	nato
rezar	cầu
bombear	bơm
uva	đạn
lo que	gì
desesperado	tuyệt vọng
tarde	muộn
serbio	tiếng xéc-bi
azadón	cái cuốc
oscuridad	đêm
medianoche	nửa đêm
proyecto	đề án
femenino	gay
tobillo	mắt cá chân
gay	người đồng tính
parroquia	xã
examen	thi
patio	sân
descargar	lửa
palabra	từ
cara	mặt
empezar	bắt đầu
aparcar	đỗ
ombligo	rốn
mejilla	má
jade	ngọc thạch
alumna	học sinh
pívot	trung tâm
sed	ván
débil	yếu
abrazar	ôm ghì
creer	nghĩ
suramérica	南美
que	cái đó
crux	nam thập tự
bután	bhutan
idioma	ngôn ngữ máy tính
engendrar	cậu
archivo	cái giũa
aspecto	nhìn
bailarín	người múa
raptar	bắt cóc
público	khán giả
sostener	cầm
préstamo	tiền cho mượn
oro	huy chương vàng
fondo	cơ sở
actualización	cập nhật
animal	thú vật
qué tal...	còn ... thì sao
carpeta	bìa hồ sơ
noche	tối
sexo oral	khẩu giao
galio	gali
gusano	giun
conjunto	để
clavo	đinh
estrella	sao
grupo	bộ
abrazar	ôm chặt
porque	vì
garganta	cuống họng
oír	nghe
princesa	công nữ
oliva	ô liu
capitel	chính
figura	nhân vật
desierto	sa mạc
schola	trường
abortar	đẻ non
ver	xem
ultrahombre	超人
planeta	hành tinh
malo	dở
aprieto	nhấp chuột
autonomía	tự trị
plantar	thực vật
monja	xơ
substantivación	danh từ hoá
correo	thư điện tử
antigua y barbuda	antigua và barbuda
derecho	quyền
pequeño	tiểu
mercurio	thủy ngân
abatir	bớt
infrarrojo	hồng ngoại
hacer	có
bastante	đủ
birmano	tiếng miến điện
vez	lần
grande	lớn
gestor	người quản lý
enseñar	dạy dỗ
tele	hộp
plomo	chì
compost	phân trộn
correo electrónico	thư điện tử
vinagre	giấm
sueño	ngủ
quemar	đốt
bienvenido	chào
acercar	gần
brillo	soi sáng
tetera	ấm pha trà
era	thời gian
nicotina	nhựa thuốc
a	để
correcto	sửa chữa
cagar	địt
sujeto	chủ đề
bakú	baku
tristeza	buồn rầu
requisito	要求
pecado	tội
médico	tiến sĩ
conjunto	đã định
follar	xương
aborto	đứa bé đẻ non
urano	bầu trời
azar	機會
bajar	nạp xuống
soberanía	chủ quyền
sucio	xấu
llave	ổ khóa
microorganismo	vi khuẩn
mismo	một thứ
rey	vua
cangrejo	con cua
coger	mẹ kiếp
poner	tập hợp
descubrir	phát hiện
unión	hôn nhân
ciencia	khoa học
oler	mùi
silbato	còi
correcto	thẳng
patria	nhà ở
juego	đặt
pintora	họa sĩ
bonito	đẹp
editorial	bài xã luận
sí	vâng
urss	liên xô
castración	thiến
humillar	đi
medianoche	ban đêm
herrumbre	rỉ sét
bienvenido	lời
kurdo	tiếng kurd
fuego	nhẹ
fortunado	may
ekaterimburgo	yekaterinburg
europeo	người châu âu
patria	trại mồ côi
plató	nhất định
firmamento	thời tiết
utilizar	sử dụng
bicicleta	xe đạp
quieto	安靜
comercio	thương nghiệp
nene	bé
sangriento	dính máu
cortesía	lịch sự
papelería	văn phòng phẩm
pasear	đi bộ
rosado	hồng
pala	cái mai
arriba	hơn
casa	nhà
respirar	hô hấp
nacimiento	đầu
porcentaje	phân
cáscara	vỏ
apuntar	ghi
oro	hay là
chipre	síp
asteroide	tiểu hành tinh
viajero	người đi du lịch
asesinar	vụ giết người
dispendioso	mắc
pija	dương vật
teoría	thuyết
castro	lâu đài
tu	của bạn
interjección	thán từ
banana	quả chuối
difícil	rắn
zapatero	thợ đóng giày
garompa	dương vật
arder	tốn
urticaria	mề đay
llevar	ván
sistema solar	hệ mặt trời
permiso	xin lỗi
abrazar	ôm
incendio	hỏa
desertar	sa mạc
churumbel	đứa bé
estados unidos	mỹ
chica	gái
pronombre	代詞
chino simplificado	trung văn giản thể
venus	sao kim
comparar	so sánh
poder	có lẽ
escalera	cầu thang
formato	dạng thức
tierra	đất liền
rey	quốc vương
pintor	thợ sơn
palabra	lời
peña	đá
elevar al cuadrado	vuông
uniforme	đồng phục
desenvainar	vẽ
fumar	hút thuốc
recibir	nhận
cocina	bếp
actual	現在
abrazar	cái ôm chặt
juego	đám
ocupación	chiếm đóng
vender	bán
golpear	đình công
dominio	lãnh địa
buenas tardes	xin chào buổi tối
suave	mềm
soplar	bỏ đi
abrir	đóng
cuñada	chị dâu
melón	dưa tây
denominar	cho tên
derecha	ở bên phải
anaranjado	cây cam
afeminado	người đồng tính
rezo	kinh cầu nguyện
vigilar	xem
chino tradicional	chữ hán phồn thể
número atómico	số nguyên tử
grama	cỏ
follar	đéo
mar	海
ayuno	nhanh
fuerza aérea	không quân
ancho	rộng
jengibre	gừng
sólido	結實
blando	nhẹ
mediar	trung tâm
gustar	như
leninismo	chủ nghia lê nin
puerto	hải cảng
vodka	rượu vodka
yuan	yuan
entomología	côn trùng học
vaciar	tẩy sạch
accesorio	phụ kiện đính kèm
grabar	mộ
lecho	床
rollo	danh mục
mía	đắt tiền
teología	thần học
banco	銀行
trecho	đi bộ
arriba	trên
fecha	trái chà là
pasado	過去
tranquilo	安靜
sóviet	xô viết
occidental	phưng tây
mismo	như nhau
perihelio	點近日
bismuto	bismut
cegar	đui mù
amanecer	rạng đông
clave	khoá
cine	điện ảnh
tecnecio	tecnexi
semilla	hạt
ee. uu.	mỹ quốc
marte	sao hoả
chino	中
costilla	xương sườn
adelante	gởi tiếp
yo	của tôi
vos	bạn
capullo	kén
batir	đập
limonero	vị chanh
azular	chán
austríaco	áo
parecer	dường như
adverbio	phó từ
sobre	trên đầu
norteamericano	người mỹ
derecha	quyền
levante	phương đông
unos	mấy
cobarde	vàng
costumbre	tập quán
homosexualidad	tính tình dục đồng giới
prosternarse	khúm núm
estadounidense	mỹ
noción	khái niệm
abecedario	bảng chữ cái
les	bạn
asterismo	mảng sao
chocolate	sô-cô-la
ramo	bó hoa
fascista	phần tử phát xít
rosado	hoa hồng
chica	con gái
agradecer	cám ơn
humo	khói
transferencia directa	tải xuống
carreta	xe ngựa
asia	châu á
ternera	con bê
marfil	ngà
talón	gót chân
etnicidad	dân tộc
goma	bao dương vật
última	vận mẫu
bailar	khiêu vũ
desfallecer	cờ
bielorrusia	belarus
recibo	biên nhận
satélite	vệ tinh nhân tạo
verdad	真理
acercarse	lại
beber	đồ uống
descargar	hỏa
cochino	chi lợn
soplar	nổ
nostalgia	hoài cổ
hasta luego	hẹn gặp lại
grupo	nhất định
dubnio	dubni
lenguaje	thuật ngữ
volar	con ruồi
alambique	còn
carbono	khí cacbonic
difícil	mạnh
solicitud	要求
traer	đưa lại
estufa	lửa
fuego	火
descargar	nạp xuống
estandarte	ngọn cờ
golpear	đánh
llevar	生
claro	sáng
esfuerzo	nỗ lực
yo	tôi
helicóptero	máy bay lên thẳng
generación	tuổi
la	nó
vida	sanh hoạt
ayuda	giúp
set	bộ
este	phía đông
despedir	hỏa lực
número complejo	số phức
bolivia	bolivia
testear	kiểm tra
asbesto	amiăng
responder	hồi đáp
turquía	gà tây
protagonizar	sao
cubo	xô
palillo	tăm
conclusión	đóng
hija	đứa bé
holanda	hà lan
papá	thầy
baño	nhà vệ sinh
guajolote	gà tây
futuro	tương lai
tirar	gạc
silbar	tiếng huýt
caucásico	người da trắng
chino	tiếng tàu
a la izquierda	ở bên trái
barritar	kèn
flor	hoa
extranjero	người ngoại quốc
número	số
personalidad	性格
caja	hộp
vívido	người đồng tính
cámara	máy hình
mecer	đá
fruto	trái
lindo	tốt đẹp
nivel	thời gian
puñado	tay
país	quốc
ocho	tám
mudo	thầm lặng
preñada	có chửa
composición	thành phần
chamo	đứa bé
aro	nhẫn
cuenta	tài khoản
chaval	đứa trẻ
pambol	bóng đá
vos	em
degradar	bẩn
rápidamente	nhanh
masturbar	thủ dâm
tomillo	húng tây
embajada	đại sứ quán
manecilla	bàn tay
alba	rạng đông
calamidad	tai hoạ
quieto	yên tĩnh
hogar	quê
uranio	urani
norteamericano	người hoa kỳ
tocar	chạm
matero	chậu hoa
arroz	cơm
cuscurro	gót
se	bạn
traer	mang lại
ñau	meo meo
lecho	giường
cepillar	bàn chải
frío	lạnh lùng
vitamina	sinh tố
antártida	châu nam cực
embuste	nói dối
entero	全體
segundo	giây
desván	gác
sosiego	hòa bình
lucir	tỏa sáng
smoking	ximôckinh
pedir	thỉnh cầu
mercado	chợ
ningún	không
esperanto	tiếng quốc tế ngữ
cabeza	đầu
dirigirse	đầu
semántica	ngữ nghĩa học
variable	biên sô
niebla	sương mù
derecho	法律
sede	xem
madre	má
caos	hỗn loạn
poner	se lại
pie cuadrado	vuông
almohada	gối
vodka	vodka
vaina	vỏ
firmar	ký
prensa	báo chí
micrómetro	micrômet
capacidad	năng lực
policía	cảnh sát
caos	混亂
carecer	thiếu
bolsa	ví tiền
soviético	xô viết
mosto	phải
geografía	地理學
entre	ở giữa
familia	gia đinh
golfo	vịnh
historia	歷史
cagar	gạc
plaza	vuông
incendio	hỏa hoạn
cómo	xin lỗi
meollo	trung tâm
liberalismo	主義自由
vergüenza	sự hổ thẹn
fresa	trái
campo	國家
oscuro	mờ ám
prensa	ép
deshuesar	màu xương
chofer	tài xế
extranjero	nước ngoài
aguja	cây kim
brazo	vũ khí
papa	khoai tây
orar	cầu nguyện
población	dân số
cambio	thay
botón	cái nút bấm
pescuezo	cổ
amujerado	gay
táctica	chiến thuật
andares	dẫn
enfermero	bảo mẫu
latón	đồng thau
titanio	titan
pulsado	ấn chuột
lezna	giùi
manchar	bẩn
alegre	gay
astro	sao
entrevista	gặp gỡ
raíz	zêrô
cámara	máy chụp hình
día	ngày
vietnamita	người việt nam
curiosidad	tò mò
tono	nốt
sortija	vòng
rosca	cuộn
funeral	đám tang
cabecear	đầu
despertar	dậy lên
física	vật lý học
uña	móng chân
temor	hãi
banda	nhẫn
coronar	vua
clic	ấn chuột
adentro de	ở
una	một
teléfono móvil	điện thoại cầm tay
estimado	đắt
casco	mũ bảo hiểm
mano	mặt
tiburón	cá nhám
lo	nó
a	cho
ícono	biểu tượng
camarera	chị hầu bàn
añadir	nói
todo el mundo	mọi người
cagar	mẹ kiếp
anciano	cũ
un	mình
rueda	bánh
espacio	宇宙
decapitar	chặt đầu
hotel	旅館
empresa	公司
foca	dấu niêm
texto	bài đọc
a la derecha	phải
máquina	máy
felicidad	phúc
república	共和
requisito	yêu cầu
habilidad	vốn sẵn có, nguồn vốn
verdad	thẳng
rupestre	đá
anticuado	廣場
guagua	em bé
cicatriz	vết sẹo
perpendicular	thẳng
mata	cây nhỏ
luz	lửa
oscuridad	mờ ám
sujetar	cầm
atornillar	ốc vít
rodar	hồ sơ
ketchup	ketchup
llevar	mang
asesino	kẻ ám sát
sacerdote	linh mục
peine	lược
pulpo	bạch tuộc
esfuerzo	努力
golpe	bay
beber	ly
romano	chữ latinh
independencia	độc lập
fichero	giũa
base de datos	cơ sở dữ liệu
botánica	植物學
asesinato	ám sát
encontrar	tìm
deber	義務
juego	nhất định
denominar	tiếng tăm
dios	thần
era	tuổi
estañar	thiếc
germanio	gecmani
mano	ván
casar	cưới
batería	pin
mano	giúp
justo	vuông
gratis	tự do
nosotros	các tôi
desodorante	bay mùi
suecia	thụy điển
arma	vũ khí
esposo	nhà
también	quá
arruinar	thổi
vereda	vỉa hè
vietnamita	việt
asesino	người giết
cagar	thổi
su	của anh ấy
meollo	中心
colocar	đặt
suspenso	sự đọng lại
creta	phấn
cuajar	bộ
masturbarse	thủ dâm
cagar	bay
preferencias	thích
poner	đã định
obtener	đạt được
segunda	ủng hộ
brillo	tỏa sáng
bruselas	bruxelles
negro	người đen
loco	cuồng
urdu	tiếng urdu
ajonjolí	mè
magno	tuyệt
budista	phật
lima	giũa
broma	lời nói đùa
lecho	lòng
célula	細胞
azucarar	đường
china	người tàu
caballo	mã
permanecer	lưu lại
salsa	xốt
construir	xây dựng
abrasión	sự mài mòn
pernera	chân
finlandia	phần lan
navidad	nô-en
australia	澳洲
caqui	vải kaki
juventud	青年
luz	nhẹ
esperar	hy vọng
polonia	波蘭
corto	短
temer	hãi
judaísmo	đạo do thái
pretérito	quá khứ
rosca	danh mục
hacer el amor	tán tỉnh ai
águila	đại bàng
conjunto	loạt
guanajo	gà tây
tía	cô
sociología	xã hội học
antropología	nhân loại học
azul	buồn
vodka	vôtca
oriente	đông
costa de marfil	bờ biển ngà
marimachado	gay
república centroafricana	cộng hòa trung phi
islandia	冰島
lutecio	luteti
mucho	nhiều
vuelto	đổi
electrónica	điện tử học
celeste	dân chủ
huésped	khách
yidis	tiếng yiddish
pintora	thợ sơn
contestar	trả lời
joder	đéo
ligero	đèn
carroza	vuông
blando	khẽ
cagar	nổ
arábigo	tiếng ả rập
al este	phương đông
día de acción de gracias	lễ tạ ơn
patología	病理
pichí	pờ
lenguaje	ngôn ngữ
televisión	máy truyền hình
arrozal	ruộng lúa
pizza	bánh pizza
gritar	kêu la
asignatura	chủ đề
derecho	phải
nutrición	dinh dưỡng
su	của bạn
quebrar	làm bể
crudo	khó
a	vào
cuerno	râu
ética	luân lý
marido	chồng
faraón	pharaon
alrededor	về
manzano	cây táo
ciruela	cây mận
dulcemente	ngọt
feliz	tài tình
apuntar	ngón tay
okey	được
eslovenia	slovenia
matrimonio	kết hôn
centro	trung tâm
echar	lửa
respiración	呼吸
sábana	vải trải giường
uruguay	uruguay
exterior	ngoài
aceptar	nhận
colorado	đỏ
mensaje	tin
aparato	đặt
octubre	tháng mười
libro	xuống
señalización	ký
nivelado	vai
frío	lạnh lẽo
chuche	ngọt
bioquímica	hóa sinh
pescado	魚
estar echado	nói dối
felicidad	hạnh phúc
eco-	sinh
periodista	nhà báo
envasar	có thể
cuadrar	vuông
poner	bày
pediatra	bác sĩ khoa nhi
superficie	bề mặt
ortiga	tầm ma
morir	mất
inicial	thanh mẫu
cueva	hang
incendio	火
editar	biên tập
murciélago	dơi
centuria	thế kỷ
sistema operativo	hệ điều hành
pedir	要求
mástil	cột buồm
bailar	điệu nhảy
berenjena	cà
hallar	tìm
chino mandarín	tiếng phổ thông trung quốc
párpado	mi mắt
arma	cánh tay
edad	tuổi
algunos	một số
clítoris	陰物
olvidar	không nhớ
celeste	chán
dactilar	ngón tay
vergar	đéo
aló	anh
cinta	mảnh
ciudad	城埔
noroeste	phía tây bắc
sustantivo	danh từ
lenguaje	tiếng nói
cristo	chúa giê-su
mamar	thổi
cantón	quảng đông
ballena	kình ngư
pajiza	rơm
valer	thực hiện
compañía	公司
griego	tiếng hy lạp
conversación	nói chuyện
estados unidos de américa	hk
liberación	giải phóng
boxeador	nghĩa hòa đoàn
película	phim
antifascista	chống phát xít
recto	thẳng
sonrisa	cười mỉm
soplar	phung phí
lasca	vảy
de acuerdo	được
segunda	thứ
mencionar	đề cập
alumno	學生
estados unidos	mỹ quốc
dedo	đâm
escuela	trường học
enemigo	kẻ địch
chino	người tàu
horno	hỏa
consorte	nhà
océano índico	ấn độ dương
aceitar	dầu
nula	zêrô
china	trung hoa
chino tradicional	phồn thể tự
aparcar	công viên
ventilar	quạt
tío	cậu
neerlandés	tiếng hà lan
gravedad	trọng lực
caminar	đi bộ
desayuno	bữa sáng
lección	bài
aguja	bàn tay
cotorra	vẹt
ciruela	trái mận
brazo	武器
asma	suyễn
morder	cắn
nieve	雪
papá	tía
centro	giữa
dividir	phân
rocín	ỉ eo
sillón	cái ghế bành
agarrar	nắm
pasivo	bị động
temblor	run
mariconado	gay
poder	tháng năm
castillo	lâu đài
canadá	ca-na-đa
constantemente	mãi mãi
placa	đĩa
limón	vô dụng
moldavia	moldova
su	của các bạn
comercio	cửa hàng
sobre	trên thiên đường
fruta	trái cây
blando	mềm
ballena	cá ông
táctica	sách lược
disparar	đại bác
gusto	có mùi
dedo	ngón tay
damasco	mơ
fruta	quả
electrón	電子
atrasado	chậm
repentino	thình lình
periné	會陰
presentarse	báo cáo
calzado	giày
aborto	vật dị dạng
acogida	chào
se	các bạn
agradable	hoan nghênh
asignar	đặt
bebida	chai
cagar	phun nước
entregar	ván
temor	sợ hãi
comercio	thương mại
empujar	đẩy
centro	中心
lejos	dài
claro	sáng sủa
concentrarse	trung tâm
laosiano	tiếng lào
axioma	chân lý
argentino	bạc
limpiar	sạch sẽ
churumbel	đứa trẻ
colocar	để
corbata	cà vạt
oriente.	phương đông
listo	bộ
de veras	vậy à
deificar	thiên chúa
castidad	tính giản dị
grano	ngũ cốc
rutherfordio	rutherfordi
gis	lằn gạch
bocina	kèn trum-pet
zarina	nữ nga hoàng
cerradura	khóa
verde	đảng viên đảng xanh
dónde	đâu
yate	du thuyền
visado	視實
mapache	gấu mèo mỹ
jefe	頭
resfriado	lạnh
cenicienta	lọ lem
cigoto	hợp tử
aerolínea	công ty hàng không
correo electrónico	email
ex	xờ
clavo	móng tay
etapa	sân khấu
ir	thổi
oso	gấu
marca	三月
1	1
americano	người mỹ
cajón	ngăn kéo
campo	quốc
albaricoque	cây mơ
japón	nhật bản
xilófono	mộc cầm
enseñar	dạy
frutilla	dâu tây
hermana	chị
pie	chân
ciruelo	mận
hogar	tổ quốc
sólido	kết thật
tumba	mộ
rueda	bánh xe
puta	đĩ
ralentizarse	chậm
encender	ánh
reflexionar	cuốn
escalera mecánica	thang máy
óvulo	trứng
aquí	đây
romántico	lãng mạn, sự lãng mạn
chino	chữ hán
comida	thức ăn
estación	nhà ga
vergar	địt
plató	lặn
gramática	語法
eeuu	hoa kỳ
río	hà
mentira	nói dối
*mánu	đàn ông
allanar	cuốn
bajar	tải xuống
corneja	con quạ
momento	giây
falso	trái
reserva	để dành
pirinola	đánh quay
motivo	動機
disparar	bắn
móvil	di động
amistad	tình bạn
acerca de	về
narrar	thuật lại
esperma	tinh dịch
marchar	tháng ba
israel	israel
medio	giữa
conductor	người lái
regadera	có thể
remover	dọn đi
casar	kết hôn
soplar	phù phù
sustantivo	名詞
semiconductor	chất bán dẫn
siguiente	sau
rollo	hồ sơ
génesis	sách sáng thế
sydney	sydney
rocío	sương
tiburón	cá mập
lógica	論理
de veras	thật
vez	thời gian
cónyuge	chồng
caminar	dẫn
estudiar	學習
archipiélago	quần đảo
asiático	á
formato	thiết kế
viento solar	gió mặt trời
ring	nhẫn
sacrificio	犧牲
hija	đứa trẻ
grillo	con dế
damasco	cây mơ
pagar	trả
águila	chim đại bàng
conseguir	đạt được
espacio	chỗ
maoísmo	chủ nghĩa mao
lazo de sangre	máu
ochenta	tám mươi
constitución	hiến pháp
decorado	bộ
golpe	bỏ đi
dirigir	地址
luz	nhóm
retumbo	cuốn
zumo	nước ép
soldado	người lính
teluro	telu
divorcio	ly dị
escoger	kén chọn
disparar	súng lục
culpabilidad	điều sai quấy
soplar	bay
golpe	phun nước
demócrata	nhà dân chủ
fono	gọi điện thoại
beis	màu be
te	bạn
conejillo de indias	bọ
delicioso	ngon ngọt
sondear buscando	tìm kiếm
quemar	thực vật
parir	生
casarse	cưới
sucio	tục tĩu
rubicundo	đỏ
pulgar	ngón tay cái
por favor	xin
listo	thức dậy
cena	bữa tối
juego	se lại
lego	đẻ trứng
profesional	chuyên gia
hijo de puta	đồ chó đẻ
poner	máy thu thanh
corbatín	ca vát nơ bướm
sándwich	khoác
coliflor	bông cải trắng
danza	điệu múa
paseo	bỏ
rosado	màu hồng
suero	血清
infanta	công nữ
humo	hơi thuốc
beber	chai
adolescencia	青年
coloración	化
licor	rượu mùi
cardinal	lượng
cuerno	sừng
rojo	hồng
alacrán	bò cạp
bueno	tuyệt
preservativo	bao dương vật
americano	mỹ
visto bueno	tốt
terminar	hoàn thành
ser	đến
carrera	chạy
maleta	va li
tarde	buổi chiều
agachar	ngụp
-ismo	chủ nghĩa
americano	người hoa kỳ
juego	bộ
diluviar	đổ
inicial	đầu
casilla	vuông
vocal	nói to tiếng
barrio bajo	khu ổ chuột
cazar	săn bắn
naturaleza	bản tính
ginseng	人蔘
neodimio	neođim
chulo	kẻ mối lái
erección	cương cứng
pluma	lông vũ
antifascista	người chống phát xít
tierno	ngọt
placa	dĩa
patria	tổ quốc
australia	úc châu
cagadero	phòng vệ sinh
dátil	trái chà là
unión europea	liên minh châu âu
funcionar	công việc
hábito	習慣
aeronave	máy bay
visado	thị thực
cerdo	con heo
espiar	gián điệp
cosa	vật
romano	tiếng latinh
frasear	cụm từ
plató	đoàn
camarada	đồng chí
soñar	giấc mơ
pasión	đam mê
dólar	đô-la
estufa	火
vosotras	em
civilizar	khai hoá
cristal	pha lê
budista	phật giáo
justo	có căn cứ
pichar	gạc
plató	đặt
partera	bà mụ
denominar	chọn
beber	uống
se	họ
rosca	nhẫn
género	giống
ligero	nhẹ
siniestro	trái
rosca	danh sách
incendio	hoả
arco de triunfo	khải hoàn môn
esposa	vợ
hurra	萬歲
materia oscura	vật chất tối
chiquero	nhà vệ sinh
entender	hiểu
traducir	dịch
nueva zelanda	tân tây lan
hospital	bệnh viện
patología	bịnh lý học
flandes	flăng-drơ
francia	nước pháp
sida	aids
sonar	nhẫn
litro	lít
señalar	cờ
mano	hướng
derecha	cánh hữu
rapidez	vận tốc
objeto	tân ngữ
reír	cười
pausa	nghỉ ngơi
mí	tôi
respirar	thở
acupuntura	châm cứu
vida	sinh hoạt
natación	bơi
molar	răng hàm
justo	công bằng
gorila	khỉ đột
gastronomía	ẩm thực
praga	praha
colapez	thạch
taza	tách
gustar	thích
léxico	詞彙
oreja	bông
mano	thủy thủ
reventar	thổi
años	tuổi
una	cái
presentar	現在
dorado	vàng
descarga	viễn nạp
estudio	học nghề
pito	tiếng huýt
patología	bệnh học
nazi	đảng viên đảng quốc xã
zarzamora	trái ngấy
agosto	8月
preocupación	lo ngại
por	bởi
tesis	đồ án tốt nghiệp
según	tùy
inglés	người anh
microscopio	kính hiển vi
valija	va li
corea	triều tiên
maullido	meo meo
chiflido	tiếng hót
bebé	em bé
gastronomía	liệu lí học
culear	đụ
camión	xe tải
nobelio	nobeli
hipo	nấc
juego	cố ý
muchos	nhiều
arrastrar	bò
tono	tiếng
contradecir	phủ nhận
nombre	tiếng tăm
maricón	người đồng tính
abotonar	cái nút bấm
acta	phút
traducir	phiên dịch
plató	kiên quyết
también	cũng
estudio	học
benjamina	em bé
tocar	đạt tới
significado	nghĩa
señorita	trật
biblia	kinh thánh
superficie	mặt
pronombre	zamjenica
eh	ủa
cierre	đóng
andar	mang
feliz navidad	chức mừng nô-en
seco	khô
cerveza	bia
despertarse	dậy lên
pedir	yêu cầu
campo	nông thôn
peñasco	đá
retrete	nhà vệ sinh
misión	nhiệm vụ
conductor	tài xế
perú	peru
salir	lối ra
olvidar	quên
jugada	chơi
chavea	đứa trẻ
geología	地質學
soñar	mơ
comenzar	bắt đầu
cóccix	xương cụt
soltar	phát hành
zarina	nữ sa hoàng
reducidor	hàng rào
retrato	điển hình
suspenso	sự tạm thời không áp dụng
desposar	cưới
soplar	chuồn
lágrima	nước mắt
presentar	hiện tại
automático	tự động
conjunto	kiên quyết
escaso	hiếm
petróleo	dầu mỏ
colocar	nơi
rojo	đỏ
arriba	lên trên
criminal	tội phạm
conjunto	bọn
colorín	đỏ
cocer	hỏa
scientia	trí thức
noviembre	tháng mười một
roma	roma
líquido	lỏng
móvil	điện thoại cầm tay
pechuga	vú
caperucita roja	cô bé quàng khăn đỏ
frenar	chậm
alabar	khen ngợi
habilidad	tài cán
moscú	mát-xcơ-va
información	thông tin
lao	tiếng lào
diccionario	từ điển
blanca	bạch
ubre	bầu vú
fin	kết thúc
temperatura	溫度
felicidad	幸福
matiz	化
rollo	danh sách
normalización	tiêu chuẩn hoá
canasta	cái rổ
de hecho	thực sự
patología	病學
íntimo	đóng
érase una vez	ngày xửa ngày xưa
destornillador	chìa vít
comején	mối
carro	xe hơi
consonante	phụ âm
don nadie	số không
colocado	cao
tren	xe lửa
gay	gay
medalla de oro	vàng
hamaca	cái võng
tambor	trống
conjunto	đặt lại
salar	muối
océano	biển
cayo	chìa khoá
engendrar	bố
balandra	tra
ganso	鵝
bigote	râu mép
aguja	tay
querer bien	yêu
temprano	sớm
hemisferio	半球
importar	物質
muro	tường
allá	đằng kia
gris	buồn bã
ser responsable	báo cáo
estados unidos	hoa kỳ
compromiso	nghĩa vụ
dar	bàn tay
aluminio	nhốm
coraje	trái tim
flor	花
descuento	sự trừ
vodka	rượu vôtca
cocer	lửa
hacia	về hướng
balada	民歌
zar	nga hoàng
porquería	màu chanh
cocodrilo	cá sấu
urano	sao thiên vương
renio	reni
negocio	cửa hàng
leer	chỉ
aún	còn
profundo	sâu sắc
quinoto	quả
himno	國歌
luz	sáng sủa
voleibol	bóng chuyền
mongol	mông cổ
bajar	viễn nạp
uva	màu
cavar	đào
arquitectura	kiến trúc
grises	âm u
perla	trân châu
despierto	dậy lên
conjunto	lặn
medicina	thuốc
decidir	quyết định
mío	mìn
fuego	lửa
fregar	cán lau nhà
plaza	chợ
julio	tháng bảy
temer	sự khiếp đảm
botella	chai
enlatar	có thể
alumno	生員
momento	một lát
viena	viên
tipo	gõ
artículo de consumo	thương phẩm
dejar	nhất định
tierra	lấp đất
agradable	chào
mostrar	người mẫu
duro	khó tính
aseo	nhà vệ sinh
americano	của hoa kỳ
mezquita	thánh đường
tono	順化
guayabo	ổi
computadora	máy tính
no	không
bellota	quả đầu
satisfacer	thỏa mãn
nuera	con dâu
rodilla	đầu gối
bajo	ngắn
joven	thanh niên
visto bueno	được
lento	chậm chạp
primavera	lò xo
adiós	tạm biệt
imperio	帝國
poro	tỏi tây
pesado	nặng
calvo	trọc
perdona	xin lỗi
masa	khối lượng
corazones	trái tim
puerco	con heo
sin	không có
riñón	腎
celeste	buồn
capital	chính
liberación	解放
sexagésimo	thứ sáu mươi
renunciar	bộm
chinorri	đứa bé
ecuación	方程
claxon	sừng
moza	thanh niên
comerciar	thương mại
sostén	cái xú chiên
aparato	nhất định
nieves	tuyết
parvulario	vườn trẻ
corea	朝鮮
caliente	nóng
yugoslavia	南斯
humanismo	主義人道
acercar	lại gần
entonces	khi ấy
enseñar	dạy bảo
objeto	vật thể
me	của tôi
aguantar	cầm
jeringa	bơm tiêm
dado	tử
ciencia	trí thức
vela	cây nến
cercano	gần
llevar	gấu
:es:	:vi:
carbono	thán khí
nulo	zêrô
medio oriente	trung đông
pichar	đụ
pulsado	nhấp chuột
asesinato	vụ ám sát
astro	ngôi sao
luz	thắp
siglo	thế kỷ
carbono	cacbon điôxít
tecla	khoá
de	có
fondo	nền
iglesia	nhà thờ
historia clínica	lịch sử
turkmenistán	turkmenistan
ser	đang
egipcio	tiếng ai cập
elemento	nguyên tố
hidrógeno	hi-đrô
gramática	ngữ pháp
ultrahombre	siêu nhân
grillo	dế
española	tiếng tây ban nha
rápido	mau
romper	bị bể
renunciar	bỏ rơi
esculpir	điêu khắc
bebida	cốc
robar	cướp
sostener	nắm
millón	triệu
hipócrita	kẻ giả nhân giả nghĩa
callar	yên tĩnh
largo	lâu
a fin de	để
almendro	hạnh nhân
juntar	tham gia
telefonear	電話
inspección	kiểm tra
lenguaje	từ vựng
marrón	hạt dẻ
a la derecha	vuông
erizo	con nhím
libro	trốn
paga	trả
rumanía	rumani
santo	thánh
amigo	bạn
tan	như vậy
estatua	tượng
doler	đau đớn
valer	được
chovinismo	chủ nghĩa sôvanh
dar a luz	生
televisión	無線傳形
grano de café	cà phê
simón	có
espacio	không gian
venir	thành
eucarionte	sinh vật nhân chuẩn
adjetivo	tính từ
uno	loại
alegre	vui
salida del sol	thái dương
en vivo	sống
coser	may
obrero	công nhân
aliento	hô hấp
ley	pháp luật
portugués	tiếng bồ-đào-nha
etimología	từ nguyên học
chiquero	phòng vệ sinh
acorde a	tùy theo
hora	tiếng
ciruela	món bở
soltero	độc thân
golpe	phù
alma	linh hồn
ee. uu.	mỹ
india	ấn độ
nueva zelanda	new zealand
pichar	mẹ kiếp
amor	yêu
alba	bình minh
espiga	bông
compositora	nhà soạn nhạc
seda	lụa
angola	angola
campo	miền quê
mitad	nửa
zoológico	sở thú
jardín zoo	sở thú
cristal	thuỷ tinh
acá	ở đây
cirílico	chữ cyrill
pakistán	pakistan
muerte	sự chết
abdicar	bỏ
negra	đen
oso	sinh sản
fútbol	bóng đá
enturbiar	bẩn
código	mật mã
rebaño	đàn
abrazo	ôm
cobaya	chuột lang
momento	mô men
final	vận mẫu
ser	được
período	thời kỳ
rollo	văn kiện
señorita	cô
a	ở
tornillo	vít
juego	đã định
recibo	biên lai
esfera	mặt cầu
culo	người ngu
ligero	nhẹ nhàng
antecedentes	lịch sử
papito	thầy
dictionario	từ điển
homosexual	đồng tính
décimo	thứ mười
estar	đang
pintura	bức tranh
cacto	cây xương rồng
justo	đích đáng
lluvia	mưa
menor	nhỏ
actualizar	cập nhật
pestaña	lông mi
platino	platin
pitido	tiếng huýt
roma	rôma
fresa	dâu tây
guapo	tốt
papito	cha
encantador	ngọt
alá	thánh a-la
orquídea	phong lan
baguete	banh mì
aseo	phòng vệ sinh
potro	ngựa
arrojar	nôn
cari	cà ri
agronomía	nông học
libre	解放
placenta	thực giá noãn
rana	con ngoé
sobre	trên
vampiro	dơi hút máu
bello	ngọt
ruedo	cuốn
kirguizistán	kyrgyzstan
ejemplar	người mẫu
donde	đâu
como	thích
hydra	hydra
ladrillo	gạch
adelgazar	mỏng
naturaleza	bản chất
comida china	người trung quốc
compartir	có chung
papito	ba
culturista	lực sĩ
arreglar	gọi món
morado	tía
esposa	phu nhân
humilde	khúm núm
bromear	nói đùa
chino simplificado	簡化字
cero	số không
suave	nhũn
sede	xem xét
tornado	vòi rồng
líder	lãnh đạo
preñado	có chửa
lleno	đầy đủ
blanco	bạch
cuadriculado	vuông
clic	nhấn chuột
horno	lửa
tú	em
anestesia	gây tê
hermana	chế
encender	sáng
parasol	dù
sociedad	社會
cuncuna	sâu róm
besar	hôn
entenderse	đọc
clic	nhấp chuột
presentar	bộ
empatar	vạch
guayaba	trái ổi
consumidor	người tiêu dùng
chino	người trung quốc
guapo	đẹp
ballena	cá ông voi
infantería	步兵
especia	gia vị
por	với
disparar	lửa
estudiante	sinh viên
medio oriente	中東
botón	cúc
desistir	nghỉ
pelota	舞會
lapislázuli	đá da trời
gris	rầu rĩ
tejado	mái nhà
enlatar	thiếc
poner	dãy
parroquia	giáo xứ
chistoso	vui
sacacorchos	tóc xoắn
aló	xin chào
mandarín	quan thoại chuẩn
océano pacífico	thái bình dương
gusano	con giun
hola	cô
regla	quy tắc
juego	chơi
escenario	truyện phim
condado	quận hạt
hondo	sâu
justo	quyền
ese	cái đó
insulina	insulin
inglesa	người anh
lluvioso	có mưa
menor	tiểu
pirámide	kim tự tháp
nivel	vai
manga	漫畫
cómo	thế nào
ciega	mù
cagar	đi tiêu
palo	thanh
profesionista	chuyên gia
química	hóa học
curry	cà ri
él	nó
espacio	phiến cách chữ
conjunción	sự liên kết
puerro	tỏi tây
raíz	chân tóc
ternero	con bê
pumita	đá bọt
nuez	óc chó
clasificarse	nơi
escenario	kịch bản
tierra	thổ
ostra	hàu
dirección	địa chỉ
aburrido	gay
microonda	máy hâm nóng
reposar	nghỉ ngơi
padre	thầy
filtrar	làm rò rỉ
conversación	nói
buque	tàu thuỷ
azul	màu xanh nước biển
pichí	pê
mostacho	râu mép
matrimonio	cưới xin
reducido	nhỏ
golpe	nổ
biografía	tiểu sử
persiana	mù
cuncuna	sâu bướm
apenar	đau
sí	phải
contenido	nội dung
nos veremos	hẹn gặp lại
moda	時裝
crear	tạo
plano	bào
rusa	người nga
vandalismo	phá hoại
perfume	mùi thơm
retrete	phòng vệ sinh
tornillo	ốc vít
mañana	ngày mai
utilizar	lợi dụng
humillar	bớt
lustre	ánh
acertado	vuông
viento	sừng
ella	bà ấy
losa	cờ
argentina	argentina
francés	pháp ngữ
mar amarillo	hoàng hải
fuerte	khó khăn
escuchar	đợi cho
lejos	xa
coño	lồn
acorde a	theo
rosca	văn kiện
ver	nhìn thấy
folleto	cuốn sách nhỏ
eslora	chiều dài
listo	đặt
swahili	tiếng swahili
despierto	thức
nacionalismo	chủ nghĩa dân tộc
marca registrada	商標
despierto	gợi
menso	ngu
guisante	cây đậu
ese	kia
tinta	mực
alumno	con ngươi
condón	bao dương vật
acabar	hoàn thành
ráfaga	bể
bárbaro	dã man
tótem	tô-tem
gorra	mũ lưỡi trai
idioma	tiếng nói
registro	歷史
vocabulario	詞彙
virgen	gái trinh
nave	tàu
batir	thắng
hospital	nhà thương
peer	đánh rắm
fotuto	sừng
libro	phòng
yerba	cỏ
hora	lần
yo	tao
réferi	trọng tài
edificar	xây dựng
poder	có thể
flauta	cái sáo
condón	bao cao su
casar	gả
clorofila	chất diệp lục
patología	bệnh tật
nirvana	涅槃
cuerpo	thân thể
postrarse	quỳ lạy
matrimonio	lể cưới
guitarra	lục huyền cầm
aprender	học tập
tabaco	thuốc lá
tarde	tối
cardumen	trường
portada	nắp
peine	mào
justo	đúng
broma	nói đùa
euro	euro
hogar	đích
cuñado	em vợ
beis	be
tienda	cửa hàng
júpiter	thần jupiter
asesinar	tàn sát
vista	cảnh vật
azucarar	糖
conjunto	máy thu thanh
atrasado	lưng
modelo	người mẫu
universo	vũ trụ
huésped	客
chelo	xelô
sexo oral	口交
afrikáans	tiếng hà lan ở kếp
luz	nhẹ nhàng
veneno	chất độc
estandarte	ngọn
existir	tồn tại
gota	giọt
milímetro	milimet
doctor	tiến sĩ
pensamiento	tư duy
glándula	tuyến
coito	性交
justo	thích đáng
adiós	xin chào
mes	mặt trăng
eso	cái kia
tortuga	rùa
corto	đoản
verdad	chân lý
drogado	高
un	cái
pedo	địt
plató	giới
homosexual	gay
limonero	chanh
anilla	vòng
joven	trẻ
usted	bạn
caerse	rơi
pared	tường
bananero	quả chuối
luminoso	sáng
novela	tiểu thuyết
amnistía	ân xá
vestidor	phòng vệ sinh
eslavo	slav
farmacología	藥理學
momento	khẩn yếu
avestruz	đà điểu
invención	phát minh
promediar	trung tâm
bahía	灣
música	音樂
cero a la izquierda	zêrô
gallo	cặc
esfera	舞會
flandes	xứ flăng-drơ
soy judía	tôi là người do thái
respuesta	hồi đáp
abotonar	cúc
cámara	máy quay phim
conversación	cuộc đàm thoại
época	時間
clicar	nhấp chuột
sintagma	cụm từ
formatear	thiết kế
jacket	áo vét tông
otra	khác
caminar	đi
cagar	bỏ đi
brasil	brasil
pote	nồi
botella	con chai
bala	đạn
victoria	thắng lợi
opio	thuốc phiện
gris	ảm đậm
egipcio	người ai cập
hombre	đàn ông
trauma	chấn thương
recto	ở bên phải
ti	em
solo	chỉ
cuy	chuột lang
polaco	tiếng ba-lan
coulomb	culông
enfermo	bệnh
ligero	tầm thường
holmio	holmi
cruento	dính máu
negocio	đi mua hàng
expulsar	từ bỏ
lábaro	cờ
alegre	đẹp
estéril	vô sinh
cielo	thời tiết
barbilla	cằm
múnich	münchen
naturaleza	thiên nhiên
porfa	làm ơn
hondo	đậm
ordenada	tung độ
matiz	順化
sangre	血
pipar	uống
escuchar	nghe theo
caer	xuống
tiempo	thoi gian
poesía	bài thơ
pueblo	làng
berkelio	beckeli
maíz	ngô
coreano	tiếng triều tiên
soplar	tẽn tò
reptil	động vật bò sát
hebreo	tiếng do thái
culear	xương
gusto	vị giác
cama	giường
humor	hài hước
endulzar	đường
manantial	春
cola	cồn
moscú	mạc tư khoa
ardilla	họ sóc
sueño	giấc mơ
expresión	cụm từ
tiro	lửa
despedir	vụ cháy
criollo haitiano	tiếng hai ti
suspenso	tình trạng tạm thời vô chủ
espiga	tai
explorar	探險
banquera	chủ ngân hàng
prostituta	đĩ
muralla	tường
ensuciar	không
bailar	điệu múa
uno	một
china	trung quốc
cable	nóng
profundo	đậm
koala	gấu koala
naturaleza	tính
gorrión	chim sẻ
queso	pho mát
cementerio	nghĩa địa
juventud	trẻ
tomar	chai
gente	人民
golondrina	nuốt
potro	lừa con
símbolo	記號
bisnieto	chắt
tribu	部落
comprar	mua
álbum	sách
oriente medio	中東
porvenir	tương lai
luz	đèn
océano atlántico	đại tây dương
litio	liti
aló	cô
duración de la vida	sinh hoạt
aprender	學習
comité	uỷ ban
libreto	sổ
instinto	bản năng
modificación	đổi
cuarenta	bốn mươi
salir	hết hạng
pasar	bàn tay
llamar	vòng
reina	quý phi
eeuu	mỹ
pera	lê
melocotón	cây đào
plano	bằng
agradar	làm ơn
acercarse	đến
artículo	mạo từ
mayo	tháng năm
revista	tạp chí
cacahuate	đậu phộng
australia	ô-xtơ-rây-li-a
elegir	lựa chọn
hacia	về
lepra	phong cùi
uréter	ống dẫn đái
disco duro	ổ đĩa cứng
lapidar	đá
mareado	bệnh
acacia	cây keo
arder	vết bỏng
creer	suy nghĩ
estufa	cái lò
bandera	lá cờ
ciruelo	món bở
proyecto	kế hoạch
mapache	gấu trúc mỹ
so	bạn
libre	giải phóng
rodar	chức vụ
hindi	tiếng hin-đi
yerno	rể
científico	khoa học
fuego	hoả
aburrido	người đồng tính
resolver	vuông
lejos	xa xôi
amarillo	hòang
cuchi	chi lợn
trigonometría	lượng giác học
sinfonía	交響
benigno	ngọt
rosca	quấn
petición	請求
chino	hoa
burro	con lừa
ala	cánh
enemigo	kẻ thù
bastón	thanh
justo	quyền lợi
lejía	gio
boxear	hộp
castillo	tòa thành
plató	đã định
malo	xấu
naranjo	cam
renunciar	ruồng bỏ
irse	rời khỏi
buey	bò
alipús	uống
visión	cảnh
ferrocarril	đường sắt
llevar	sinh sản
lobezno	con gấu chó sói
diluviar	trút
borrador	cái tẩy
hola	quí vị
informar	báo cáo
acceso	mục từ
nula	số không
deporte	thể thao
esfera	vũ hội
quemar	cháy
danza	nhảy
mercurio	thần mẹt-cu-rơ
escuadra	vuông
uña	móng tay
cagar	cứt
pluvioso	trời mưa
boj	hộp
bello	tốt đẹp
horno	lò
enterrar	mai táng
restorán	tiệm ăn
órgano	器官
zafiro	xa-phia
antártida	洲南極
menos	trừ
acertado	thẳng
hacia acá	đây
pichar	địt
celeste	màu xanh nước biển
encender	châm
lao	lào
huérfano	đứa trẻ mồ côi
duda	câu hỏi
extranjero	người nước ngoài
zanahorio	vuông
ferri	phà
decem	mười
plató	để
cantidad	lượng số
brazo	tay
sien	đền
abotonar	cái cúc
boda	đám cưới
bromear	đùa
imitar	nhái
caliente	cay
picante	cay
tiesto	chậu hoa
mujer	phụ nữ
recordar	nhớ
marca registrada	thương hiệu
por	cho
muy caliente	nóng
fuego	hỏa
tercera	thứ ba
ictiología	ngư học
afrikáans	tiếng nam phi
piedra pómez	đá bọt
lecho	nền
medicación	phép trị liệu
pato	trốn
facha	phần tử phát xít
liendre	trứng chấy
pasado	qua
parir	sinh sản
desenfreno	từ bỏ
centum	trăm
chingar	gạc
palabra	những lời
mano	quyền
diecinueve	mười chín
hombre	con người
dinamarca	đan mạch
cristiano	người theo đạo cơ đốc
por eso	bởi vậy
grúa	con hạc
macedonia	cộng hòa macedonia
pez	ngư
hindú	ấn độ giáo
un	loại
este	hướng đông
gibraltar	gibraltar
ayuda	giúp đỡ
invierno	mùa đông
despedir	lửa
noche	ban đêm
aló	em
lata	thiếc
equivocación	lỗi
precio	giá
engendrar	ba
limón	chanh
pasivo	thụ động
igualdad	bình đẳng
noche	đêm
acercamiento	lại gần
bienvenida	xin chào
telefonear	dây nói
cielo	thiên đường
ceja	lông mày
rollo	cuộn
amargo	đắng
tigre	con cọp
zoo	thảo cầm viên
patria	viện
corona	mũ miện
rebaño	chăn trâu
listo	聰明
patología	bệnh lý
estudiar	học
hijo	đứa bé
don nadie	zêrô
compañero	同志
naranja	cây cam
arrancar	bắt đầu
y	và
mil	nghìn
conductora	tài xế
adquirir	đạt được
afrikaans	tiếng hà lan ở kếp
cordillera	dãy núi
zapata	giày
nobleza	quí tộc
azul	chán
que	đó
calceta	đan
cambio	đổi
héroe	anh hùng
mar mediterráneo	địa trung hải
acontecimiento	sự kiện
sien	thiền viện
gremio	thương mại
hogar	nơi chôn
divertido	vui
feliz	người đồng tính
mandíbula	hàm
tacón	gót chân
febril	nóng
chancho	con heo
cama	luống
suave	nhẹ
variable	變數
alto	cao cấp
bailarín	người khiêu vũ
llamarse	gọi là
tema	chủ đề
belleza	美人
coliflor	hoa lơ
profesión	nghề nghiệp
desesperación	sự tuyệt vọng
turquesa	ngọc lam
copa	tách
azul	xanh lam
avión	máy bay
temprano	ban đầu
triángulo	tam giác
cruz del sur	nam thập
nieta	cháu
girasol	hoa hướng dương
cielo	trời
propóleos	keo ong
humilde	khiêm tốn
uso	xài
caracol	ốc
inglaterra	anh
solicitud	請求
humear	hơi thuốc
aproximación	lại
ficología	thuộc tảo
ayuno	kiêng ăn
reconciliación	和解
discusión	sự
trébol	cây xa trục thảo
cámara	máy chụp ảnh
pulsado	nhấn chuột
verter	giội
plano	bằng phẳng
gaita	kèn túi
policía	警察
pulmón	phổi
mío	đắt tiền
día	ban ngày
demonio	quỷ
patria	nhà cửa
sello	triện
estar	ở
gruñido	ủn ỉn
índigo	cây chàm
nos	hoa kỳ
ganador	người chiến thắng
cocina	bếp lò
hato	đàn
dejar	bỏ
amable	ngọt
casar	lấy vợ
cero	yêu
sí	rồi
sagrado	聖
tener	có
verano	mùa hè
rombo	hình thoi
hada	tiên
diplomático	nhà ngoại giao
ambientar	bộ
edificio	toà nhà
eclipse solar	nhật thực
bisabuelo	cụ ông
arena	cát
reina	nữ vương
estados unidos de américa	nước mỹ
paraguay	paraguay
obrera	công nhân
coger	xương
madre	nuôi nấng
pes	chân
chino	tàu
aquí	bên này
encarar	mặt
dólar	đồng mỹ
rebuscar	rễ
ejercicio	bài tập
alumno	học sinh
actualmente	ngày nay
escuela	trường đại học
ciudadano	công dân
juego	trò chơi
venus	thần ái tình
byte	byte
bota	ủng
vocal	nói lớn tiếng
ya que	tại vì
iguana	cự đà
cefalea	chứng nhức đầu
estar	bị
kenia	kenya
dentro	trong
invitar	mời
soplar	thổi
cabello	tóc
váter	phòng vệ sinh
carta	chữ lớn
vomitar	nôn
elemento químico	元素化學
felina	mèo
de	về
gritar	hò hét
subjuntivo	lối cầu khẩn
cero a la izquierda	số không
llevar	tay
capitalismo	主義資本
tiempo	thời tiết
taoísmo	đạo gia
faltar	hụt
plano	bản đồ
mezquita	nhà thờ hồi giáo
república de china	trung hoa dân quốc
chinos	người trung quốc
deletrear	đánh vần
salida del sol	mặt trời
clave	chìa khoá
rosca	hồ sơ
interruptor	công tắc
gafas de sol	kính râm
manecilla	ván
cortar	cắt
cisne	thiên nga
península	bán đảo
próstata	nhiếp hộ tuyến
dominio	tên miền không gian
yunque	cái đe
francés	pháp
marzo	三月
nido	làm tổ
rusia	nước nga
béisbol	bóng chày
ajo	tỏi
cuadro	vuông
masa	lễ mét
privilegiar	đặc quyền
degradar	bẩn thỉu
difícil	cứng
italiano	người ý
techo	trần
ducharse	vòi sen
bebida	ly
anhelar	dài
quinoto	kim quất
tarde	đêm
etapa	舞臺
caliente	ấm
posición	nơi
sucio	dơ
verbo	動詞
cólera	bệnh tả
engendrar	thầy
chino	tiếng trung quốc
suertudo	may mắn
cinto	dây lưng
sexismo	phân biệt giới tính
casi	gần
pasear	mang
escribir	ghi
pato	ván trắng
júpiter	thần giu-bi-tê
habilitas	năng lực
inglés	tiếng anh
correcto	đúng
nulo	số không
delito	tội ác
romo	lụt
hebreo	tiếng hê-brơ
pajarita	ca vát nơ bướm
idiota	thằng ngốc
tubo	ống
lengua	lưỡi
algunas	mấy
follar	gạc
descolorido	bẩn
tántalo	tantan
loco	khùng
constipación	lạnh
cónyuge	vợ
polo sur	nam cực
mano de obra	bàn tay
ataque	công kích
deber	nghĩa vụ
encontrarse	gặp
hijo	con trai
inicial	聲母
poner	đặt lại
cuñada	em vợ
encender	tầm thường
copa	chén
oro	quý
abreviación	sự rút gọn
invasión	xâm lược
orto	mặt trời
piraña	cá piranha
interlingua	interlingua
poco	nhỏ
rendir cuentas	báo cáo
tele	tv
poder	月五
auxilio	giúp đỡ
amanecer	bình minh
cardenal	lượng
sumar	thêm
verde	bẩn thỉu
serrar	cái cưa
engastar	nhất định
funcionar	việc làm
nacionalismo	主義民族
discúlpame	xin lỗi
austriaco	người áo
área	miền
abuelo	ông ngoại
falsear	giả
cardenal	chính
cagar	chuồn
frasco	chai
estornudo	nhảy mui
caminar	mang
colonia	thuộc địa
narguile	shisha
alumna	學生
niple	núm vú
yo	tự
llevar	bàn tay
respetar	kính trọng
artículo	bài báo
uno	thứ
checo	tiếng séc
cuarto de baño	buồng tắm
aberrante	khác thường
estudio	nghiên cứu
lavar	rửa
culear	mẹ kiếp
decepción	thất vọng
malasia	malaysia
modificación	sự sửa đổi
fono	kêu điện thoại
carnaval	các-na-van
mercado negro	chợ đen
llorar	khóc
puñetazo	hộp
barca	thuyền
italia	nước ý
receta	biên nhận
común	chung
calzar	giày
tormenta	bão
gitano	người di-gan
mandarín	tiếng bắc kinh
andar	bỏ
cronometrar	時間
guayaba	ổi
un	một
elemento	元素
tiza	lằn gạch
notificar	báo cáo
sacrificio	hy sinh
empleo	công việc
marijuana	cần sa
a	lúc
joven	青年
perezoso	lười
invención	發明
lento	chậm
espera	đợi
entrenar	tàu hỏa
tono	sắc
metamorfosis	變形
escribir	viết
palco	hộp
faltar	trượt
entomología	昆蟲學
película	電影
té	trà
demudar	đổi
cebolla	hành tây
leer	nghiên cứu
extranjera	người nước ngoài
carpintero	thợ mộc
lava	dung nham
principal	chính
vocablo	những lời
derecha	hữu khuynh
tercero	thứ ba
digestión	hệ tiêu hóa
interjección	嘆詞
artículo de consumo	商品
libertad	nền tự do
birmania	myanma
construir	bộ
importante	quan trọng
ser	ở
creer	tin
bailarín	người nhảy
taoísmo	đạo hoàng lão
chin	nhỏ
menguar	đi
paludismo	bệnh sốt rét
homosexual	pê đê
-ismo	主義
humear	hút thuốc
barril	nòng
segundo	thứ
prueba	thi
rublo	đồng rúp
lápiz	bút chì
correr	đi bộ
puente	cầu
izquierda	trái
accionista	股東
caramelo	kẹo
correr	bỏ
caerse	ngã
respuesta	hồi âm
trecho	dẫn
comercio	buôn bán
teléfono	gọi điện
descansar	nghỉ ngơi
temperatura	ôn độ
ladrido	vỏ
renacuajo	óc nóc
importar	vật chất
miedo	sự khiếp đảm
chinorri	đứa trẻ
caro	đắt tiền
preocupación	lo lắng
ser	sinh vật
caca	đi tiêu
largo	chiều dài
ética	luân lý học
despierto	thức dậy
maní	đậu phộng
genética	di truyền học
hallazgo	tìm
alemán	người đức
compartir	đều có
momento	時間
abeja	bê
pronunciar	發音
patria	quê
llevar	ẵm
aro	cà rá
cenefa	biên giới
terreno	đất
rumano	tiếng romania
batería	đặt
central	中心
quemar	vết bỏng
beige	be
altavoz	loa
músculo	bắp thịt
dispendioso	đắt tiền
asimilación	đồng hóa
osezno	gấu con
apenar	đau đớn
velocidad	速度
próximo	sau
piso	sàn nhà
proa	cung
cayo	khoá
duro	mạnh
examinar	kiểm tra
sombrilla	ô
mayúscula	chính
me	cho mình
periodista	記者
abuelo	ông nội
franco-	pháp
moscú	moskva
halcón	chim cắt
dar	ván
carreta	xe bò
sobre	trên đỉnh đầu
materia	chủ đề
poner	đọc
sí	ừ
quién	mà
delgado	mỏng
caza	săn bắn
arquitecto	kiến trúc sư
apasionado	đam mê
pakistán	pa-ki-xtan
panteísmo	thuyết phiếm thần
satélite	衛星
australiano	người úc châu
discusión	討論
ducharse	mưa rào
por favor	làm ơn
cardenal	đỏ thắm
liberar	phát hành
sur	phía nam
pronunciación	cách đọc
literatura	văn
indonesio	tiếng in-đô-nê-xi-a
hueso	gỡ xương
lingüística	ngôn ngữ học
temblor	rung
estar	thì
pronunciación	cách phát âm
cerrar	đóng
golpear	停工
viento	gió
bacteria	vi khuẩn
sobre	phong bì
hoz	liềm
tejón	con lửng
banqueta	vỉa hè
profundo	sâu
tranca	dương vật
hombro	vai
alcohol	rượu
hola	xin chao
cerebro	óc
eso	nó
cambiar	đổi
pito	sừng
contenido	內容
pelícano	bồ nông
lanzamiento	thả
chimpancé	tinh tinh
mariguana	cần sa
hortaliza	rau
papá	ba
evolución	tiến hóa
ayudar	giúp đỡ
mechero	nhẹ
cerca	về
bien	tuyệt
chino	hán
inmigración	nhập cư
silbar	còi
ecología	sinh thái học
hola	a-lô
mortal	kẻ giết người
sondear buscando	tìm
adorar	yêu
limonero	quả chanh
tipo	mèo
adverbio	trạng từ
cuervo	con quạ
nogal	óc chó
despejado	đẹp
tailandés	thái
parir	sinh ra
engrasar	mỡ
pesadilla	惡夢
rosca	chức vụ
sobre	lên gác
situar	nơi
hidrógeno	hiđrô
vosotros	các bạn
críquet	con dế
computador	máy điện toán
jamaica	jamaica
pariente	họ hàng
espacio	đặt cách nhau
limpio	sạch
cagar	phung phí
cesio	xezi
descargado	thả
envejecer	tuổi
justo	hợp lẽ phải
espinaca	rau bina
capitel	vốn
detrás de	sau
derecho	ở bên phải
pato	cúi
acusativo	đối cách
manganeso	mangan
sucursal	nhánh
penetrante	sâu
modificación	sửa đổi
clavo	móng
evolución	進化
telefonear	điện thoại
casar	lập gia đình
algunos	mấy
hidrógeno	hyđrô
preposición	giới từ
ir	đi
propiedad intelectual	sở hữu trí tuệ
esqueleto	bộ xương
pajilla	ống hút
física	物理學
intérprete	thông dịch viên
corto	ngắn
libro	đánh cuộc
asolear	thái dương
celeste	thất vọng
datos	dữ liệu
pensar	suy nghĩ
septuagésimo	thứ bảy mươi
cuaderno	máy tính xách tay
garganta	họng
aló	bà
primero	cơ bản
propósito	tinh thần
mundo	thế giới
liberia	liberia
psicóloga	nhà tâm lý học
mujer	婦女
anotar	ghi
aeropuerto	sân bay
estadounidense	người mỹ
calculador	máy tính cầm tay
supermán	siêu nhân
ir en cabeza	chì
mina	tôi
salsa	nước chấm
calmo	安靜
camboyano	khmer
conjunto	bày
por siempre	vĩnh viễn
negligencia	cẩu thả
en directo	ở
establecer	bộ
andorra	andorra
reparación	sửa chữa
alcoba	phòng ngủ
estreñimiento	táo bón
descarga	tải xuống
edad media	中古
graduado	tốt nghiệp
ebrio	say rượu
existir	có
unus	một
ocupado	bận rộn
argumento	lý lẽ
aunque	nhưng
mano	đưa
quincuagésimo	thứ năm mươi
longevidad	sống lâu
joder	xương
televisor	truyền hình
abrasión	sự cọ xơ ra
vela	đèn cầy
freír	chiên
lata	lon
torso	thân
campo	nước
echar la pota	nôn
varsovia	warszawa
garra	càng
bastante	đủ rồi
cardenal	cốt yếu
prepucio	bao quy đầu
tan	vậy
pichar	đéo
público	công cộng
permiso	bỏ
coreano	tiếng hàn quốc
haya	cây gie gai
paz	hoà bình
crear	sáng tạo
entonces	thì
hepatitis	bệnh viêm gan
archivo	giũa
secta	宗派
banquero	chủ ngân hàng
erizo	nhím
representación	sự đại diện
antibiótico	kháng sinh
anilla	nhẫn
traducción	飜譯
inodoro	nhà vệ sinh
plaza	nơi
cuñada	chị chồng
difícil	khó tính
orina	nước tiểu
esperma	tinh trùng
de	bằng
sida	siđa
hueso	đá
tele	truyền hình
nevada	tuyết
paz	yên tĩnh
gente	nhân dân
besar	cái hôn
plató	bọn
pancarta	biểu ngữ
arrojar	mửa
alabanza	khen ngợi
existencia	sự tồn tại
kuwait	cô-oét
uno	mình
amparo	dù
oro	vàng kim loại
atenas	athena
quebrar	bị bể
campo	tỉnn
oso	chịu
cuánto cuesta	cái này giá bao nhiêu?
camboyano	khơ-me
chino mandarín	tiếng phổ thông
danza	khiêu vũ
rodar	đẩy
necesidades	cần
plano	máy bay
axila	nách
lobo	chó sói
ensuciar	bậy
escuchar	vâng lời
estéril	vô trùng
princesa	công chúa
popular	phổ biến
feliz	may mắn
primero	đầu tiên
rogar	cầu nguyện
caloría	calo
dejar	rời khỏi
conjunto	đặt
estar tumbado	nói dối
espacio	không trung
abreviación	từ viết tắt
jehová	giê-hô-va
bazo	lá lách
loco	điên
fondo	lưng
hoja	lá
salmón	cá hồi
satélite	vệ tinh
habilidad	tài năng
pólvora	thuốc súng
apasionado	dể giận
acimut	角方位
encía	nướu răng
torpedear	ngư lôi
cartucho	mực
geometría	hình học
un huevo	nhiều
invierno	冬
limar	giũa
bueno	đẹp
parar	cờ
metal	kim loại
noruega	tiếng na uy
americio	ameriđi
unión	lể cưới
climatología	khí hậu học
venezuela	venezuela
secar	khô
cabeza cuadrada	vuông
minúscula	chữ nhỏ
magnesio	magiê
hablar	nói được
set	nhất định
reventar	làm bể
paciente	kiên nhẫn
unas	mấy
para siempre	vĩnh viễn
vez	時間
guardameta	thủ môn
figura	hình
fe	tín ngưỡng
sésamo	cây vừng
test	kiểm tra
coche	toa
leerse	đọc
caerse	té
de izquierda	trái
tocar	chơi
feo	xấu
glándula	腺
manteca	quẹt bơ
cielo	bầu trời
otro	khác
rumanía	romania
pito	hút thuốc
daga	dao găm
pollo	gà
chino	tiếng hán
vomitar	mửa
cepillo de dientes	bàn chải đánh răng
construir	nhất định
albaricoque	mơ
mentir	nói dối
abatir	đi
ram	cừu đực
moneda de oro	vàng
quizás	có thể
jaula	cái chuồng
adquirir	giành được
ser	là
tijera	kéo
pintor	họa sĩ
manotada	bàn tay
conjunto	cố ý
torta	bánh
serrucho	cưa tay
un	như thế không thay đổi
temor	sợ
modificar	thay đổi
clicar	bấm chuột
traducir	翻譯
serpiente	xà
cheque	séc
nalga	mông
estados unidos de américa	hợp chúng quốc hoa kỳ
levantar	thang máy
agradar	trời ơi
abreviación	bài tóm tắt
postura	đứng
falda	váy
bambara	tiếng bambara
página de inicio	trang nhà
habilidad	khả năng thanh toán được
clase	vai
sedante	làm dịu
joder	đụ
gracias	cám ơn
metonimia	phép hoán dụ
pagoda	chùa chiền
tirar	đéo
niña	đứa bé
brunéi	brunei
habituación	tập quán
espalda	lưng
estelarizar	sao
lindo	ngọt
mano	quyền hành
metamorfosis	biến thái
rectángulo	hình chữ nhật
púlsar	sao xung
castor	海狸
plantar	cây
cuñado	anh chồng
smoking	ximôkinh
leer	đề
chimenea	ống khói
derecha	thẳng
países bajos	荷蘭
alá	đức a-la
escuchar	nghe
grande	rộng
ojo	mắt
mano	nhân công
paraíso	天堂
ninguno	không ai
chacho	đàn ông
gis	điểm ghi bằng phấn
derecha	vuông
quince	mười lăm
lo siento	xin lỗi
vergar	mẹ kiếp
gran bretaña	đại anh
roedor	gặm nhấm
nuca	gáy
veces	時間
traductor	thông dịch viên
padrastro	bố dượng
mundo	世界
arreglo	phòng vệ sinh
vulgar	thường
capítulo	章
bridge	橋
frecuencia	tính thường xuyên
taoísta	đạo lão
mandamiento	điều răn
cuestión	câu hỏi
trol	quỷ khổng lồ
abrasar	đốt
antimateria	phản vật chất
entregar	tay
oriental	phương đông
*méh₂ter	má
evento	sự việc
negro	tối tăm
aborto	người lùn tịt
chingar	mẹ kiếp
delgado	gầy
arma	武器
esclavo	nô lệ
jalar	kéo
buscar	tìm
vocablo	từ
feminismo	chủ nghỉa nư quyền
telefonear	gọi điện
contestación	trả lời
rezar	cầu nguyện
vivir	ở
criatura	sinh vật
pala	cái xẻng
nave espacial	phi thuyền
gratuito	tự do
bolivia	bô-li-vi-a
nos	mỹ
suave	khẽ
porción	phần
cristal	tinh thể
metáforo	ẩn dụ
aproximación	đến
responder	trả lời
increíble	khó tin
asia	á châu
guitarra	đàn ghi-ta
pasaporte	hộ chiếu
crayón	viết chì màu
paquete	kiện hàng
colección	bộ sưu tập
cobre	銅
achocolatado	sôcôla
espacio	khoảng
cigüeña	cò
suavemente	hiền dịu
saludable	khỏe mạnh
pretérito	過去
derecho	hữu khuynh
canguro	kangaroo
simple	mộc mạc
francés	người pháp
tono	聲調
octavo	thứ tám
periné	hội âm
parte	phần
sarampión	bệnh sởi
cocer	đầu bếp
cosmos	vũ trụ
éxito	thành công
ti	các bạn
-ista	nhà
suspender	từ bỏ
tierra	mặt đất
dinosaurio	恐龍
abrazo	ôm ghì
centeno	lúa mạch đen
sánscrito	tiếng phạn
tono	化
heces	phân
como	như
permiso	rời khỏi
padre	tía
inicio	phần đầu
ninguno	cấm
parvulario	mẫu giáo
deshuesar	chất xương
púrpura	màu tím
entrenar	xe lửa
cacho	tay
léxico	từ điển
multa	mỏng
flauta	sáo
jugo	nước ép
derecho	thẳng
diosa	女神
budismo	đạo phật
ohio	ohio
choque	sốc
alcalde	市長
central	trung tâm
perfume	nước thơm
paisaje	cảnh sắc
abandonado	truỵ lạc
universo	宇宙
amor	không
sino	nhưng
movimiento	cử động
orquesta	dàn nhạc
soldado	bộ đội
infanta	công chúa
ti	bạn
sexualidad	性慾
reacción	反應
fragante	ngọt
madre	nuôi
augusto	八月
pandereta	trống lục lạc
caballa	cá thu
figura	tưởng
críquet	dế
conflicto	xung đột
décima	thứ mười
formular	cụm từ
rápidamente	mau
abundar	có thừa
actuar	chơi
partera	đỡ đẻ
pediatra	bác sĩ nhi
astato	astatin
provincia	tỉnh
diana	thần đi-anh
mudo	người câm
ladrar	sủa
almíbar	xi-rô
ventalle	quạt
invasión	xâm chiếm
denominar	đặt tên
mantener	giữ
a menudo	thường
primo	em họ
mendelevio	menđelevi
calvicie	hói đầu
mañana	mai
idolatrar	thiên chúa
mano	công nhân
té verde	trà xanh
yugoslavia	nam tư
invierno	đông
anaranjado	cam
anarquismo	chủ nghĩa vô chính phủ
oro	hoặc
fulminante	mũ lưỡi trai
paja	rơm
hondo	sẫm
motor	mô-tơ
sudor	mồ hôi
jungla	rừng
coger	địt
abortar	phá thai
llanura	đồng bằng
tornado	bão táp
golpe	thở
vivir	sống
ñau	ngoao
espino	tháng năm
pub	quán rượu
clasificación	phân loại
frase	cụm từ
gustar	yêu
mantequilla	quẹt bơ
vestidor	nhà vệ sinh
liubliana	ljubljana
brillante	sáng sủa
irlanda	ireland
tagalog	tiếng tagalog
arroba	a móc
pléyades	tua rua
altura	độ cao
durazno	đào
anclar	neo
terrón	hình lập phương
bosque	gỗ
ancho	sâu
famoso	nổi danh
dejar	để
cucharón	cái môi
verde	nhuộm xanh
sudar	mồ hôi
plano	trình độ
méxico	mễ tây cơ
dibujo	hình vẽ
tierra	trái đất
puente	橋
laberinto	cung mê
canadiense	người ca-na-đa
pito	hơi thuốc
avenida	đại lộ
mención	đề cập
formato	kiểu
ucranio	tiếng u-kren
caqui	hồng
pelo	tóc
madera	gỗ
ee. uu.	hoa kỳ
bienvenidos	hoan nghênh
bola	mặt cầu
uso	dùng
berilio	berili
competencia	cuộc thi
chino	tiếng hoa
americano	của mỹ
velocidad	tốc độ
tacón	gót
mosquito	muỗi
yo	i
que	kia
envés	lưng
diablo	鬼
cocinar	đầu bếp
piña	khóm (southern)
joder	mẹ kiếp
salino	muối
porque	tại vì
lecho	đáy
escenario	đặt
flaco	mảnh
griego	hy lạp
pezón	núm vú
guinea	guinea
preñada	có thai
norteamericano	của mỹ
salvo	trừ
cateto	chân
audio	âm thanh
algo	gì
ella	nó
habilidad	khả năng
ano	肛門
indonesia	indonesia
pan	bánh mì
rodar	danh mục
nada	yêu
hoy día	ngày nay
revista	雜誌
reparación	chửa
siete	bảy
crudo	lục
clima	氣候
etimología	詞源學
ninguno	không
chino mandarín	quan thoại
suelo	đất
no	cấm
pecado	罪
bario	bari
periodista	ký giả
invierno	務冬
ribera	ngân hàng
jesús	chúa giê-xu
hacer	được
hola	chào
venir	trở nên
cuántos	mấy
sopa	canh
presentar	giới thiệu
tener que	có
disparar	hoả
golpe	thẹn
noche	tạm biệt
fantasma	ma quỉ
perecer	diệt vong
llover	mưa
arte	藝術
crol	trườn
insecto	côn trùng
turquesa	xanh thổ
diminutivo	nhỏ xíu
arriba	lên gác
paseo	đi bộ
barrer	quét dọn
danubio	donau
mar	pei
corte	tòa án
uso	ích
jurar	thề
catorce	mười bốn
vosotras	bạn
corriente	rẻ
follar	đụ
santa	thánh
hueso	xương
conectado	trên
saltamontes	châu chấu
ausente	vắng mặt
parecer	có vẻ như
paraguas	dù
sonido	âm thanh
bromo	brom
ustedes	các bạn
ordenar	gọi món
accionista	cổ đông
guagua	bé
dólar	đồng
invertebrado	người ốm yếu
menstruación	chu kỳ kinh nguyệt
corte	cắt
bravo	đẹp
aproximarse	lại gần
nublar	mây
federación	聯邦
data	trái chà là
cuerpo	身體
costoso	đắt tiền
océano atlántico	大西洋
estar acostado	nói dối
historia clínica	歷史
violinista	tay chơi vi-ô-lông
set	đặt
cromosoma	chất sinh sắt
temer	sợ
abierto	đóng
planteamiento	lại
cuello	cổ
aproximarse	lại
médica	tiến sĩ
favor de	làm ơn
kvas	nước cơvat
manada	bầy
boca	miệng
tercio	thứ ba
nombre	cho tên
canasta	cái giỏ
gordo	mập
ex	ích
uno	cái
-logía	học
paladio	palađi
pronunciar	phát âm
chino	hán tự
segunda	giây
rufo	đỏ
naturaleza	tự nhiên
modelar	người mẫu
cromo	crom
estacionar	công viên
tomar	rượu
reumatismo	thấp khớp
mano	buộc
chiquilla	con gái
aunque	nhưng mà
si	hễ
motivo	động cơ
mal	ác
calle	phố
mago	phù thủy
enrocarse	lâu đài
sonar	vòng
poner	để
conjunto	nhất định
laboratorio	phòng thí nghiệm
militarismo	chũ nghĩa quân phiệt
manzana	bôm
estandarización	標準化
caro	mắc
hielo	băng
bosque	rừng
desenvainar	vạch
bueno	hay
golpear	đập
castor	con hải ly
quemar	cây
estrella	mặt trời
número complejo	數複
juego	đặt lại
conjunto	sẵn sàng
andares	đi bộ
hambre	đói
bienvenido	hoan nghênh
parís	paris
estadounidense	người hoa kỳ
bielorruso	tiếng bê-la-rút
respuesta	câu trả lời
bromear	câu nói đùa
peonza	đánh quay
asunto	物質
techo	mái nhà
planicie	đồng bằng
albaricoquero	cây mơ
golpe	xài phí
estimado	đắt tiền
pregunta	câu hỏi
bienvenida	chào
nueve	chín
estandarte	biểu ngữ
champú	xà bông
continuar	tiếp tục
aceituna	ô liu
níquel	nikel
salvo	nhưng
familia	家庭
suertudo	may
golpe	chuồn
excusado	nhà vệ sinh
coger	gạc
islam	回教
nada	không
en	trên
proyectar	đề án
momento	phút
pito	dương vật
poco	tiểu
esto	cái này
sabroso	ngọt
pluma	lông
apenar	khổ
paseo	mang
chino simplificado	簡體字
nuevo	mới
frutilla	trái
casado	thành lập gia đình
sobaco	nách
visita	thăm
blando	khẽ khàng
templo	đền
espécimen	thể thao
porcelana	sứ
azerbayán	azerbaijan
diócesis	教區
redondo	xoe
aéreo	ăng-ten
condón	túi cao su
anguila	lươn
religioso	sùng đạo
oración	câu
carajo	dương vật
calmo	yên tĩnh
encima	trên
coca-cola	coca-cola
álgebra	代數
perihelio	điểm cận nhật
unión europea	聯盟洲歐
salchicha	xúc xích
lindo	đẹp
hijo	đứa trẻ
recortar	cắt
colchón	nệm
tirar	mẹ kiếp
enaguas	váy
cagar	phù
feliz	gay
cartabón	vuông
experiencia	kinh nghiệm
homofobia	ghê sợ đồng tính luyến ái
búsqueda	tìm
baile	nhảy
gitano	người bô-hê-miên
caqui	vải khaki
conocimiento	khoa học
reflejar	cuốn
globalización	toàn cầu hóa
luciérnaga	đom đóm
otoño	thu
sugestión	gợi ý
arroba	a còng
llave	chìa khoá
chad	tchad
tecla	chìa khoá
leer	ghi
poner	bọn
naturaleza	ngoài trời
taiwán	đài loan
plató	bày
descuento	sự giảm
plató	sửa soạn
coro	hợp xướng
azul	chán nản
sed	xét
chino	中國
tapar	đóng
chamo	đứa trẻ
lechuga	rau diếp
receta	toa thuốc
cama	lòng
montar	cỡi
me	tôi
rebaño	bầy
secretario	thư ký
abundar	có rất nhiều
lesbiana	gay
audiencia	quý vị
editar	編輯
limón	màu chanh
zinc	kẽm
halloween	đêm trước ngày lễ các thánh
después	sau
dirección	地址
adorar	tình yêu
potera	chậu hoa
verter	đổ
frío	lạnh
mente	tinh thần
parque	công viên
justo	chính nghĩa
vatio	watt
accionista	người có cổ phần
canguro	chuột túi
garaje	nhà để ô tô
austríaco	người áo
superstición	迷信
caro	đắt
japonés	nhật
canción	bài hát
foto	tấm hình
cuñada	em chồng
reserva	phòng bị
hermano	anh em
cagar	tẽn tò
rana	con nhái
antiguo	cũ
reportaje	báo cáo
restaurante	tiệm ăn
salmo	thánh ca
boxeador	義和團
colorido	người đồng tính
osezno	con gấu con
bandada	chăn trâu
título	độ
ballet	vở ballet
dominio	lãnh giới
chino	chữ trung quốc
canadá	gia nã đại
hungría	hungary
admirar	khâm phục
zarpa	chân
encajonar	hộp
estudiante	學生
brújula	com-pa
solicitud	yêu cầu
decir	đọc
huevo	trứng
no	chẳng
exoplaneta	hành tinh ngoài hệ mặt trời
divorcio	ly hôn
admiración	sự khâm phục
innato	bẩm sinh
común	thường thấy
caserío	xóm
cine	rạp xi nê
emiratos árabes unidos	a-rập tn ê-mi-rát
turco	tiếng thổ nhĩ kỳ
verano	hạ
placenta	nhau
entrada	mục từ
herida	vết thương
hindi	tiếng ấn độ
carro	xe ngựa
acerbo	chát
hablar	nói chuyện
rana	ếch
amor	tình yêu
pantalones	quần
obra	chơi
sello	ấn chương
ensuciarse	bẩn
millar	nghìn
yodo	iốt
calamar	mực ống
orquídea	cây lan
concentrarse	中心
marte	thần chiến tranh
tú	bạn
mejorar	cải thiện
ensuciar	bẩn thỉu
niño	tử
simbólicamente	tượng trưng
perla	珍珠
energía cinética	動能
teclado	bàn phím
faltar	chị
dios	chúa
cuñada	em dâu
hermoso	ngọt
no hay de qué	không có chi
legumbre	rau
competición	cuộc thi
elección	bầu cử
bucle	ổ khóa
guayabo	trái ổi
correr	đi dạo
chasquido	bấm
usual	bình thường
escuela	trường
cambiar	thay đổi
flujo	dòng
chino simplificado	giản hóa từ
piedra preciosa	đá
arriba	trên đỉnh đầu
difícil	khó
después de	sau
grave	sâu
armar	cánh tay
uno	như thế không thay đổi
cardiología	khoa tim
profundidad	độ sâu
ese	cái kia
circonio	ziriconi
si	nên
ainu	tiếng ainu
jaula	cái lồng
blanco	trắng
verano	mùa hạ
amado	yêu dấu
asignar	bộ
pescado	ngư
cuatro	bốn
nada	tình yêu
empresa	công ty
lima	vôi
envejecer	thời kỳ
nutrición	sự dinh dưỡng
espejo	gương
mapa	địa đồ
piojo	con rận
juego	giới
bandada	đàn
ciruelo	quả mận
cantina	căng tin
parvulario	nhà trẻ
testículo	tinh hoàn
espada	kiếm
obrero	bàn tay
tecolote	con cú
tener	già
escalera mecánica	thang cuốn
escarcha	sương giá
presentar	介紹
promediar	中心
crecer	trưởng thành
yo	tui
trayectoria	quỹ đạo
bello	đẹp đẽ
dibujar	vạch
delicioso	thơm tho
seno	vú
federación	liên bang
frambuesa	mâm xôi
módem	modem
yo	mình
accidentalmente	ngẫu nhiên
diócesis	giáo khu
vietnamita	người việt
distribuir	phân
hipar	cái nấc
chino	trung
esclavo	người nô lệ
mantener	cầm
cinto	dây nịt
tripular	đàn ông
este	cái này
vuelto	thay đổi
olor	mùi
sujetador	cái xú chiên
noruego	tiếng na uy
nazi	quốc xã
rodar	tài liệu
plateado	bạc
bulevar	đại lộ
dulce	ngọt
juegos olímpicos	thế vận hội
ya que	vì
encender	ánh sáng
despedir	hỏa
correcto	vuông
rodillo	cuốn
tibio	âm ấm
sinagoga	giáo đường do thái
a veces	thỉnh thoảng
artista	họa sĩ
ave	con chim
reino	giới
país	quốc gia
aprieto	bấm chuột
contestar	câu trả lời
enjabonar	xà phòng
trayectoria	軌道
entero	toàn bộ
enlentecer	chậm
cajero	nhân viên tính tiền
modificación	thay
a menudo	hay
por eso	cho nên
*h₃ekʷ	mắt
listo	nhất định
nublado	có mây
planchar	sắt
culebra	xà
laringe	thanh quản
mijo	cây kê
leer	học
soplar	thẹn thò
líder	đầu
oscuro	đen
querer	tình yêu
ayuno	nhịn ăn
anotar	sổ
caluroso	nóng
infinitivo	lối vô định
bienvenidos	chào
fresco	mới
helicóptero	trực thăng
lentificarse	chậm
gente	gia đình
aborto	quái thai
pagoda	chùa
sitio	nơi
suajili	tiếng swahili
construir	đặt
océano	hải
duro	cứng
azar	cơ hội
compuesto	hợp chất
vagina	âm đạo
alto	高
boxeadora	nghĩa hòa đoàn
francés	tiếng pháp
macedonia	macedonia
poner	đặt
chelo	đàn viôlôngxen
potro	ngựa con
gangrena	bệnh thối hoại
dedo	chọc
olla	nồi
fin de semana	cuối tuần
mesa	bàn
queratina	sừng
japonés	日
antimonio	antimon
sr	ông
arrepentimiento	hối tiếc
brillar	tỏa sáng
judía	do thái
paracaídas	dù
este	đông
ondular	sóng
electricidad	điện năng
finalizar	đóng
educación	giáo dục
abrazo	ôm chặt
callar	安靜
quemadura	đốt
diciembre	tháng mười
vietnam	越南
norte	phía bắc
concubina	nàng hầu
plató	loạt
canela	quế
obligación	nghĩa vụ
franceses	pháp ngữ
chino mandarín	bắc phương thoại
martillo	búa
perdóname	xin lỗi
manada	đàn
cafeto	cà phê
azular	buồn
buda	佛
diamante	kim cương
aló	a-lô
su	của hắn
quien	kẻ nào
anuros	nhái
partera	bà đỡ
teléfono celular	điện thoại di động
lanzar	ném
berenjena	cà tím
planchar	sát
calendario	lịch
corona	thóp
ciudad	phố
cuando	khi nào
beige	màu be
socorro	giúp đỡ
varios	dăm
tailandés	tiếng thái
chingar	địt
despedir	hỏa hoạn
mar amarillo	黃海
santo	thần thánh
gas	chất khí
dominio	không gian tên
escenario	bộ
semilla	hột
sello	篆
código de barras	mã vạch
práctica	luyện tập
merecido	sa mạc
comprobar	kiểm tra
tirar	lửa
parís	pa-ri
paraguas	ô
poronga	dương vật
breve	ngắn
poner	cố ý
kéfir	rượu kêfia
cantonés	tiếng quảng đông
armario	tủ đựng chén
presente	hiện tại
venus	星金
arquitecta	kiến trúc sư
coito	tính giao
aquí	ở đây
andar	đi dạo
cariño	tình yêu
edificar	xây
última	韻母
cambio	thay đổi
suprimir	bớt
plaza	廣場
zoo	sở thú
queso	phô ma
ambulancia	xe cứu thương
moda	thời trang
copa	uống
ciudad	thành phố
cenicero	gạt tàn thuốc
respecto	kính trọng
único	chỉ thôi
taza	ly
toma	nắm
acá	đây
de veras	thế à
copas	trái tim
jalar	giật
estero	phá
hora	giờ
cagar	phù phù
luz	nhạt
américa del norte	北美
barco	tàu
oso	sinh
secundar	giây
mar adriático	biển adriatic
dibujar	dựng lên
agitar	bắt tay
difícil	khốn khó
puñal	dao găm
reumatismo	tê thấp
ánimo	linh hồn
raya	tia
desempolvar	bụi
entrañas	ruột
idioma	ngôn ngữ
borrar	xóa
luminoso	nhẹ
época	thời kỳ
piña	thơm
gobierno	政府
pena	đau đớn
falsificación	giả
látigo	roi
o	hay
occidental	phía tây
zoo	bách thú
hiper-	qua
correr	mang
gustos	thích
desenvainar	dựng lên
minúsculas	nhỏ
pedir	請求
lunes	ngày thứ hai
sí	có
limpiar	lau
sostener	giữ
ecología	生態學
sexo	giới tính
rodar	quấn
en vez de	thay vì
usted	các bạn
hiragana	hiragana
cinematógrafo	điện ảnh
nicotina	nicôtin
próstata	tuyến tiền liệt
aumentar	tăng
ícono	điển hình
entrevista	gặp mặt
consulado	tòa lãnh sự
adelante	gửi tiếp
beta	bêta
fisiología	生理學
pasar	tay
pera	cây lê
clic	lách cách
adulto	người lớn
niño	đứa bé
pronunciación	phát âm
curry	ca ri
monja	bà xơ
limón	cây chanh
poner los cuernos	cắm sừng
enseñar	dạy học
nanotecnología	công nghệ nano
léxico	từ vựng
ligero	châm
manzana	táo tây
hilera	ngân hàng
demora	trì hoãn
ronco	ủn ỉn
explicar	giải thích
establecer	đặt
limonero	vô dụng
adónde	ở đâu
boxeadora	義和團
índice	ngón tay trỏ
pueblo	làng quê
semana	tuần
aprieto	kích
cochino	con heo
luz	ánh
semestre	học kỳ
electrodo	電極
aquí	tại đây
tomar	cốc
sierra	cưa
renacuajo	nọc nọc
credencial	giấy chứng nhận
etiopía	ethiopia
hábito	tập quán
mayor	lớn
verano	務夏
juramento	cam kết
marihuana	cần sa
nombre	tên
paseo	dẫn
pirata	kẻ cướp biển
recto	cánh hữu
silencioso	yên tĩnh
bienvenida	hoan nghênh
estadounidense	của hoa kỳ
sobrado	trái
desembocadura	miệng
ser	thì
finés	tiếng phần-lan
bajo	ghi-ta bass
amar	tình yêu
palabra	nhời
ex	xờ nhẹ
fono	電話
hora	thời gian
ustedes	bạn
tomate	cà chua
dominio	tài sản
julio	tháng 7
casar	lấy chồng
papá	cha
cubo	lập phương
pandereta	trống prôvăng<!--both terms need to be checked by a vietnamese speaker-->
cámara de representantes	nhà
huelga	停工
corazón	trái tim
trigo	lúa mì
mafia	xã hội đen
guisante	đậu
teléfono	gọi điện thoại
cloro	clo
estudio	學習
encanecer	âm u
bóxer	nghĩa hòa đoàn
frente	trước
pluma	lông chim
angosto	eo hẹp
conversación	nói được
constantemente	vĩnh viễn
padecer	cảm thấy đau
ruso	nga
metro	mét
privilegio	đặc quyền
dejar	đặt
ayuda	hỗ trợ
ano	lỗ đít
golfo de méxico	vịnh mexico
un taco	nhiều
grúa	cần trục
politeísmo	thuyết đa thần
borracho	say rượu
cortejar	tòa án
bajo	thấp
áfrica	phi
picar	cắn
receta	biên lai
rúbeo	đỏ
aguja	ván
telepatía	thần giao cách cảm
diosa	nữ thần
enviar	thư điện tử
norte	hướng bắc
último	qua
terrón	lập phương
balcón	ban công
hoy día	hôm nay
pueblo	人民
coliflor	hoa lơ trắng
del mercado	chợ
haber	có
banca	銀行
poner	sửa soạn
lujoso	sang trọng
abandonado	trụy lạc
muladar	phòng vệ sinh
relativo	họ hàng
caca	đi ỉa
guante	găng tay
petición	yêu cầu
talento	才能
talón	gót giày
sujetar	nắm
gitana	người bô-hê-miên
encender	nhóm
venganza	trả thù
alce	nai anxet
mediar	中心
maullar	meo meo
bienvenida	được tiếp đi ân cần
sofá	đi văng
traer	đem lại
caer	té
obscenamente	bẩn thỉu
comercio	đi mua hàng
amigo	người bạn
biblioteca	thư viện
cari	ca ri
hogar	chỗ ở
metro	xe điện ngầm
cardinal	cốt yếu
bici	xe đạp
acompañar	dẫn
rubí	hồng ngọc
puerta	cửa
oro	màu vàng
padre	cha
poner los cachos	cắm sừng
recto	quyền lợi
universidad	trường
sucio	bẩn thỉu
hacer el amor	ái ân
arma nuclear	vũ khí hạt nhân
narrar	kể lại
pasear	bỏ
suelo	層
capa profunda	sâu
hoy	hôm nay
frecuentemente	nhiều
nano	đàn ông
oruga	sâu róm
hermano	anh trai
escuchar	chờ
sirena	tiên chim
teoría	lý thuyết
dolor	khổ
régimen	chế độ
letrero	ký
grande	đại
cero	tình yêu
dolor de cabeza	chứng nhức đầu
señorita	trượt
morfina	mocfin
cosa	điều
gritar	la hét
miedo	sợ
dos	hai
candado	ổ khóa
pantalones	quần lót dài
alguno	mấy
ciego	đui mù
esposa	nhà
lima	tệp
despertarse	dậy
balón	vũ hội
psicólogo	nhà tâm lý học
acercar	đến
nevar	tuyết
página de inicio	trang đầu
micro	xe buýt
brújula	la bàn
plató	cố ý
tetera	ấm trà
repartir	phân
algunas	một số
española	tây-ban-nha
radio	radio
envolver	bao
millardo	tỉ
césped	bãi cỏ
oriente medio	trung đông
esclusa	ổ khóa
encabezar	đầu
guapo	tốt đẹp
ruso	tiếng nga
querer	yêu
viuda	寡婦
cantón	quảng châu
reserva	dành riêng
homosexual	bóng
tamil	tiếng tamil
a la derecha	quyền
rosa	hoa hồng
calculadora	máy tính cầm tay
babosa	sên lãi
raigambre	rễ
queso	phô mai
consorte	chồng
taoísmo	đạo giáo
desear	dài
cultura	文化
primo	anh họ
criminología	tội phạm học
hacia el este	phương đông
ocasionalmente	đôi khi
uva	cây
tacón	gót giày
cuadro	quảng trường
electrodo	điện cực
sobre	lên trên
temprano	đầu mùa
tuerca	đậu
real	thật
rápido	nhanh
puesto	nơi
arco iris	cầu vồng
meteorología	氣象學
momento	một chút
cagar	thẹn thò
baile	điệu nhảy
misa	thánh lễ
segunda	thứ nhì
monarquía	quân chủ
español	tiếng tây ban nha
humano	loài người
hora	thoi gian
bombero	lính cứu hỏa
solo	thôi
azotar	roi
nonagésimo	thứ chín mươi
acción	hành động
ciruela	mận
hábito	thói quen
judaísmo	do thái giáo
ordenador	máy tính
clicar	ấn chuột
corea del norte	bắc hàn
otoño	秋
fonología	âm vị học
imperio romano	đế quốc la mã
chocolate	sôcôla
mayo	月五
sin cesar	mãi mãi
magenta	màu đỏ sậm
vosotras	các bạn
croacia	croatia
bostezo	ngáp
animal	động vật
comer	ăn cơm
cocina	nhà bếp
río	dòng sông
corbata de moño	ca vát nơ bướm
xenofobia	tinh bài ngoại
naranjo	màu
oro	đồng vàng
paga	thanh toán
vocablo	tiếng
diablo	ma
cuarzo	石英
aserrar	cưa
fino	mỏng
oso	生
brillar	soi sáng
amarillo	màu vàng
estonia	estonia
amante	𠊛𢞅
inodoro	phòng vệ sinh
bebida	uống
pollera	váy
tocar	sờ
bicho	bọ
vaca	bò
sésamo	hạt vừng
meseta	高原
después	sau đó
terremoto	地震
despierto	dậy
alinear	vuông
creer	tin tưởng
gato	mèo
gadolinio	gađolini
poner	dọn
palabra	tiếng
ajonjolí	hạt vừng
américa	洲美
enamorada	𠊛𢞅
agencia	cơ quan
ballet	ba lê
misa	khối lượng
taificación	泰化
corea del norte	北韓
examinar	學習
castillo	thành trì
bueno	giỏi
gustoso	ngọt
coloración	順化
verdad	sự thật
china	tàu
león	獅子
disparar	hỏa hoạn
espárrago	măng tây
pescar	魚
cantante	ca sĩ
can	chó
bocina	râu
esconder	giấu
conectar a tierra	đất
ciervo	nai
corea	北朝鮮
laico	đẻ trứng
ensuciarse	bẩn thỉu
país	miền quê
sobrino	cháu
entresacar	mỏng
vocablo	lời
todos	mọi người
cucho	mèo
alfombrar	tấm thảm
preñada	có mang thai
bostezar	ngáp
hipo	nấc cục
televisión	vô tuyến truyền hình
festivo	gay
diez	mười
terminar	đóng
recio	kết thật
genio	thiên tài
sociedad de naciones	hội quốc liên
tulipán	uất kim hương
firmamento	thiên đường
alumno	sinh viên
caer	rớt
tirar	đụ
mamut	voi ma mút
justo	thẳng
cerrar con llave	ổ khóa
dominio	đất đai
holanda	荷蘭
rocín	ỷ eo
cardiología	bệnh học tim
fotografía	hình
beber	rượu
tratar	cố gắng
nombre	nhận
cocinero	đầu bếp
cuerpo	cơ thể
oeste	phía tây
hotel	客棧
oloroso	ngọt
liberal	trái
conjunto	dọn
dialecto	thổ ngư
presentar	nhất định
cosmonauta	phi hành gia
venir	lại
cuajar	đặt
lógica	luận lý
disparar	hỏa
ligero	nhạt
cerveza	r­îu bia
costumbre	風俗
molécula	phân tử
ese	đó
país	tỉnn
faz	mặt
compartir	chia sẻ
hojalata	thiếc
perro	viqr
abrasión	sự làm trầy
intencional	trên
aprender	học
o	hoặc
panqueque	bánh tráng
halloween	halloween
china	đồ sứ
aproximación	lại gần
lámina	dĩa
hasta luego	gặp lại sau nhé
cola	hồ
fruta	trái
basta	đủ
vago	lười
güeno	tốt
sangre	thân
popote	ống hút
castaño	hạt dẻ
vosotros	bạn
estalactita	thạch nhũ
señorita	chị
piedra preciosa	đá quý
insecto	昆蟲
temperatura	nhiệt độ
deportista	thể thao
ser	có
manzana	quả táo
chachi	ngọt
entero	toàn thể
italiano	tiếng ý
agresión	xâm lược
corneta	sừng
lenguaje	ngôn ngữ máy tính
gato	con mèo
precoz	sớm
infante	đứa bé
unión	liên minh
diócesis	giáo phận
fluir	dòng
engendrar	tía
recto	quyền
china	người trung quốc
limpiar	sạch
dinamo	máy phát điện
conductora	người lái
pipe	dương vật
encender	xuống
gritar	quát tháo
lucir	soi sáng
órgano	đàn ooc-gan
se	có
antropología	人類學
agradar	xin
energía	năng lượng
quizá	có lẽ
fichero	tập tin
despacio	chậm
cámara	máy quay
voz	giọng nói
irlanda	ái nhĩ lan
suelo	sàn nhà
ejemplo	ví dụ
carnaval	hội hóa trang
balsero	sãi
menso	ngu ngốc
rifle	súng trường
ratón	chuột
planeta	行星
estudiante	người nghiên cứu
nexo	kết nối
sueco	tiếng thụy điển
cagar	đụ
archivo	tệp
trueno	sét
número cardinal	số đếm
anillo	nhẫn
masculino	giống đực
formación	nền
conocimiento	trí thức
adónde	đâu
ribera	銀行
estados unidos de américa	hoa kỳ
continente	đại lục
lata	có lẽ
ordenador	máy điện toán
concuñado	em vợ
ensuciar	tục tĩu
llave	khoá
corea	韓國
centímetro	xentimét
mismo	giống như vậy
cesio	xêzi
encender	lửa
ligero	xuống
demora	hoãn
aló	xin chao
otoño	mùa thu
submarino	tàu ngầm
pulpo	mực
chasis	khung gầm
escritor	nhà văn
narina	lỗ mũi
campo	cánh đồng
espeso	dày
potasio	kali
mosca	bay
vale	được
américa latina	mỹ latinh
vietnamita	việt ngữ
marcar o señalar con una bandera	cờ
vergar	gạc
gonorrea	lậu mủ
aló	chào
sacrificar	hy sinh
firmamento	bầu trời
ángel	thiên thần
traducción	sự thông dịch
amujerado	người đồng tính
ahí	đằng kia
aceitunado	ô liu
envolver	bao bọc
fotografía	tấm hình
hormiga	kiến
respirar	呼吸
pacífico	hòa bình
mano de obra	tay
broche	trâm
estados unidos de américa	mỹ
símbolo	ký hiệu
manecilla	tay
meteorología	khí tượng học
cacahuete	đậu phộng
calle	đường phố
pintura	sơn
gratis	giải phóng
tono	thanh điệu
bebida	rượu
equivocación	nhầm lẫn
nacimiento	sinh đẻ
gran bretaña	nước anh
peinar	cái lược
plano	phẳng
corazón	tim
mina	mỏ
recto	hữu khuynh
diluviar	giội
testamento	ý chí
obesidad	béo phì
campo	đất nước
durazno	cây đào
tono	huế
hacer el amor	ôm ấp hôn hít ai
disparar	火
escarcha	băng giá
círculo	đường tròn
árbol	cây
feliz navidad	chức mừng giáng sinh
allí	đằng kia
negro	tối
cegar	mù
roble	sồi
scientia	kiến thức
comunismo	主義共產
acabar	làm xong
voluntad	tinh thần
viudo	người góa vợ
niña	em bé
hoy en día	ngày nay
por eso	vì thế
orgasmo	cực khoái
abortar	làm sẩy thai
cimiento	nền
cuadragésimo	hạng bốn mươi
personalidad	tính cách
obra teatral	kịch
garaje	ga ra
azul	thất vọng
comer	ăn
inteligencia	giới trí thức
planchar	là
sed	khát nước
etapa	vũ đài
rico	ngọt
renacimiento	thời phục hưng
inventar	phát minh
acá	bên này
diccionario	字典
rayo	tia chớp
venta	bán
excepto	nhưng
se	một
bonito	xinh xắn
grecia	希臘
cubismo	lập thể
hermana	chị gái
consorte	vợ
hermano	em
totol	gà tây
bielorrusia	bê-la-rút
nacionalsocialismo	chủ nghĩa quốc xã
espacio	空間
aceite	dầu
chiflido	còi
ombligo	rún
añoranza	hoài cổ
marihuana	marijuana
gas	khí
garita	hộp
juan	giôn
yo	i ngắn
miércoles	thứ tư
libro	tập
alguno	một số
pluvioso	có mưa
aire	không khí
varios	vài
picoso	nóng
usuario	thành viên
competencia	cạnh tranh
señorita	hụt
tema	câu hỏi
basura	rác
despedir	火
tono	thanh
tu	của các bạn
planta	thực vật
tenue	mềm
amor	lãng mạn
difunto	muộn
monedero	ví tiền
hueso	màu xương
cálido	ấm
billete	giấy bạc
disco	đĩa
octogésimo	thứ tám mươi
buda	phật
ser	từng
genio	bậc anh tài
letra	thư
estetoscopio	ống nghe
psicóloga	bắc sĩ tâm lý
cansado	mệt
aldea	làng
guapo	xinh đẹp
monarquía	nền quân chủ
lomo	lưng
museo	nhà bảo tàng
justo	chính đáng
mano	bàn tay
hermoso	đẹp
quemar	tốn
libertad	sự tự do
pescar	ngư
aprobación	được
pez	魚
mongol	người mông cổ
laboratorio	phòng thí nghiệm vi
techo	trần nhà
cinc	kẽm
icono	điển hình
punta	đầu
escobilla	bàn chải
chico	tiểu
augusto	tháng tám
icono	biểu tượng
baile	điệu múa
préstamo	cho mượn
plutón	diêm vương tinh
doctor	bác sĩ
pero	nhưng mà
flaco	gầy
mínimo	tối thiểu
marca	tháng ba
arco	弓
patria	chỗ ở
de nuevo	lại
mitocondria	ti thể
blasfemia	báng bổ
recientemente	gần đây
azul	dân chủ
multar	sách
mano	kim
escultor	nhà điêu khắc
aniversario	ngày kỷ niệm
época	tuổi
cine	phim
semejante	thích
camisa	áo sơ mi
cardinal	chủ yếu
cama	床
pastel	bánh
vela	buồm
cruz del sur	nam thập tự
corán	kinh qur’an
lentamente	chậm
marte	火
lindo	đẹp đẽ
página principal	trang nhà
desembocadura	mồm
marcha	tháng ba
chasquido	lách cách
intenso	sâu
estandarización	tiêu chuẩn hoá
vigilar	đồng hồ
unas	một số
abundar	nhan nhản
plató	sẵn sàng
solo	độc thân
cuando	lúc nào
no hay de qué	không sao đâu
padre	ba
banana	chuối
docena	tá
cumpleaños	sinh nhật
horno	lò nướng
estratosfera	tầng bình lưu
biología	生物學
pétreo	đá
idioma	biệt ngữ
enturbiar	bẩn thỉu
oda	bài thơ
muslo	đùi
birmano	miến điện
concordar	同意
tradición	truyền thuyết
austriaco	áo
anclar	cái neo
haragán	lười biếng
conmigo	với
lima	cái giũa
caucáseo	người trắng
conjunto	đoàn
glosopeda	sốt aptơ
recibir	lĩnh
dónde	ở đâu
por	時間
dodecaedro	khối mười hai mặt
casa	quê hương
camarada	同志
sonido	音
carnaval	hội trá hình
luchar	chiến đấu
culo	mông đít
vitamina	vitamin
follar	địt
principal	chủ yếu
mitad	phân nửa
navidad	noel
prosternarse	quỳ lạy
bahía	vịnh
hiper-	quá
ignorancia	sự thiếu hiểu biết
corrupción	hối lộ
partir	phần
baño	phòng vệ sinh
se	em
pisco	thổ nhĩ kỳ
exoplaneta	ngoại hành tinh
profesora	教師
talón	gót
goma	nướu răng
estufa	hoả
ella	chị ấy
scientia	khoa học
neurona	細胞神經
camboyano	tiếng miên
claro	nhẹ
diluir	mỏng
bello	xinh đẹp
pedorreta	mâm xôi
bombay	mumbai
cuyo	của ai
cementerio	nghĩa trang
estufa	vụ cháy
mancebo	thanh niên
gema	đá
hogar	nhà
flaco	mỏng
limón	vị chanh
tallin	tallinn
dictionario	tự điển
jerga	tiếng lóng
amante	người tình
madre	u
respeto	kính trọng
esfinge	nhân sư
bifurcación	nĩa
usar	dùng
comunista	cộng sản
venir	trở thành
acimut	góc phương vị
chavó	đứa bé
último	trước
asesinar	giết người
ordenador	máy vi tính
oriente	hướng đông
largar	thổi
toalla	khăn
microorganismo	vi sinh vật
escoger	lựa chọn
conjunto	bộ
verde	cây
crudo	khó khăn
obrero	ván
veinte	hai mươi
cola	đuôi
acercarse	đóng
taoísta	người đạo giáo
filo	ngành
postrarse	khúm núm
china	sứ
sociología	社會學
chasquido	ấn chuột
político	chính trị
país	nông thôn
justo	phải
anotar	sách
fuego	hỏa hoạn
vagina	vịnh
únicamente	chỉ
camerún	cameroon
platería	bạc
perdonar	tha thứ
donación	tặng
plató	lũ
edad media	trung cổ
rollo	cuốn
andar	đi bộ
casado	cưới
coloración	thuận hóa
cosmos	宇宙
añadir	thêm
idioma	thuật ngữ
de	già
loza	tàu
acre	chát
conjunto	se lại
zorro	hồ ly
regadera	cái sa
allí	đó
homosexual	người đồng tính
mariconado	người đồng tính
alíscafo	tàu cánh ngầm
os	bạn
derecho	vuông
común	thường
poner	nhất định
cena	bữa chiều
plató	bộ
táctica	策略
durar	qua
porvenir	將來
guerra fría	chiến tranh lạnh
sucio	bậy
libro	phạt
gris	u ám
probar	kiểm tra
romper	làm bể
peine	cái lược
augusto	8月
escenario	nhất định
sediento	khát
estirar	duỗi
muchas	nhiều
carbono	anhiđrít cacbonic
vida	cuộc đời
juego	bày
en	trong
fondo	sâu
castaña	hạt dẻ
áfrica	非洲
fruto	quả
navidad	christmas
sugerir	đề nghị
kazajistán	kazakhstan
espina	xương
zorro	cáo
madrid	madrid
termodinámica	nhiệt động lực học
hurtar	ăn trộm
mosca	ruồi
correr	chảy
lava	lava
velocidad	vận tốc
maoísmo	chủ nghĩa mao trạch đông
viajar	du lịch
papel académico	giấy
rodar	danh sách
limonado	màu chanh
amor	người yêu
vida	đời sống
feliz	sướng
latín	tiếng latinh
abeja	bờ
estructura	cấu trúc
colorido	gay
profundo	trầm
entonces	sau đó
objeto	đối tượng
carbono	điôxít cacbon
clic	kích
reventar	bể
manantial	mùa xuân
dirigir	đầu
violonchelo	xelô
establecer	nhất định
antecedentes	歷史
televisión	傳形
musulmán	hồi
oso	ẵm
géiser	mạch nước phun
húngaro	người hung-ga-ri
bayoneta	lưỡi lê
reproducción	sinh sản
molibdeno	molypđen,
asar	nướng
jaiba	cua
barba	râu
tomar	thức uống
departamento	căn hộ
miedo	sợ hãi
lechero	người bán sữa
abdicar	thoái vị
kumquat	quả
zorra	hồ ly
frecuencia	tần số
tótem	vật tổ
colocar	nhất định
oro	hay
golpe	phù phù
neurología	thần kinh học
onda	sóng
signo	ký
plató	máy thu thanh
aló	quí vị
trabajar	việc làm
jugar	chơi
ampere	ampe
chasquido	tâm đầu ý hiệp
espacio	khoảng không
chavo	đứa trẻ
fuerte	mạnh
rollo	vai
simón	phải
paseo	đi
cielo	thiên đàng
palillo	tăm xỉa răng
fermio	fecmi
beber	cốc
estados unidos	hk
doblar	弓
futuro	將來
ciruelo	cây mận
patología	病理學
carbono	bản sao
tempestad	bão
reina	hoàng hậu
mandato	gọi món
oponente	對手
conjunto	dãy
ataúd	quan tài
tailandia	thái lan
azucarado	ngọt
dormir	ngủ
misión	任務
papalote	vẹt
chancaca de paita	dễ dàng
microorganismo	vi trùng
crecer	sáp
cálido	nóng
mamá	uây khyếm mẹ
piso	層
verdulero	người bán rau cải
habitación	phòng
obrero	tay
disparar	súng trường
finlandia	芬蘭
fan	quạt
mierda	đi tiêu
espada	gươm
climatología	氣候學
tulio	tuli
madre	mợ
así así	tàm tạm
madriguera	đất
soga	dây
medalla	mề đay
fuerte	khó
herrar	giày
alquimia	thuật giả kim
un montón	nhiều
varicela	thủy đậu
arriba	trên thiên đường
albaricoquero	mơ
dinosaurio	khủng long
absceso	áp-xe
guapo	đẹp đẽ
hogar	gia đình
proa	弓
etnicidad	民族
mono	ngọt
zapato	hài
peinar	mào
islandia	băng đảo
vívido	gay
blando	nhũn
sol	太陽
bandera	cờ
afrikáans	afrikaans
correr	dẫn
reemplazar	thay thế
país	tổ quốc
arsénico	asen
expresar	cụm từ
bismuto	bitmut
flecha	mũi tên
firmamento	trời
rosca	tài liệu
chupar	thổi
recto	vuông
nos	mỹ quốc
dios	thiên chúa
patria	đích
tribunal	tòa án
húngaro	hung-ga-ri
benjamín	em bé
progreso	進步
asesinato	tàn sát
veces	thời gian
caerse	xuống
luna	trăng
sí	ờ
religioso	mộ đạo
blanco	mục tiêu
cama	đáy
radiación	放射
increíblemente	khó tin nổi
mandíbula	xương hàm
estómago	bụng
fin	đóng
aprieto	ấn chuột
boca	mồm
judía	người do thái
riñón	thận
horquilla	nĩa
albaricoque	quả mơ
trabajo	làm việc
común	thường gặp
oboe	kèn ôboa
plutonio	plutoni
censo	điều tra dân số
vino	rượu vàng
lenguaje	tiếng
desear	hy vọng
inflación	thổi phồng
bridge	cầu
bebida	đồ uống
diluviar	rót
achocolatado	sô-cô-la
humo	hút thuốc
la habana	la habana
reina	vợ vua
curio	curi
concuñado	anh chồng
trabajar	công việc
carbono	than
decálogo	mười điều răn
hurtar	ăn cắp
trabajo	việc làm
mismo	cùng một
aterrizar	đất
boro	bo
formato	định dạng
reservar	sách
selva	rừng
rodar	vai
ruso	俄
pedicura	sửa móng chân
primero	sớm
topo	nốt ruồi
borrador	cục gôm
ejecución	tử hình
chino	chữ tàu
pasear	dẫn
papel	bài văn
bitácora	nhật ký web
lagaña	ngủ
golpe	tẽn tò
borde	biên giới
hoyuelo	má lúm đồng tiền
misa	lễ mét
mariquita	bọ cánh cứng
delicioso	ngọt ngào
solo	chỉ thôi
limpio	lau
de nada	đừng ngại
embotar	lụt
hogar	nhà ở
esperar	chờ
grama	bãi cỏ
doler	đau
damasco	quả mơ
renunciar	từ bỏ
cascada	thác nước
fascista	phát xít
religión	tôn giáo
pantalón	quần
nombrar	nhận
rosca	vai
consenso	đồng lòng
alumna	sinh viên
papito	tía
que	cái kia
rincón	góc
sufrir	cảm thấy đau
arreglo	nhà vệ sinh
antibiótico	trụ sinh
extraño	lạ
oruga	sâu
por	thời gian
carpeta	thư mục
gripe	lạnh
utilizar	xài
duodécimo	một phần mười hai
inglaterra	nước anh
religio	tôn giáo
conjunto	giới
le	nó
conocimiento	kiến thức
cómo estás	bạn khỏe không
segundo	hai
aceitar	油
pablo	phao-lô
hermana	em
esto	này
retrato	hình ảnh
desistir	chừa
verdadero	thật
tailandés	người thái
ovario	buồng trứng
intestinos	ruột
juguete	thể thao
pueblo	người
amanecer	buổi sớm tinh mơ
química	hoá
encender	sáng sủa
órbita	軌道
zanahoria	ca rốt
chiquilla	gái
copa	ly
celeste	xanh lam
peluca	bộ tóc giả
tenedor	dĩa
austria	áo
de moda	nóng
chino	hán ngữ
arriba	trên đầu
aparato	bộ
bacilo	trực khuẩn
beso	hôn
último	韻母
club	clb
tierra	đặt dây đất
bien	mạnh
espacio	vũ trụ
helio	hêli
bioquímica	化生
cuál	gì
culombio	coulomb
salida	bắt đầu
con permiso	xin lỗi
educación	sự
dar	đập
tibio	ấm
pulsado	lách cách
de nada	không sao
telefonear	gọi điện thoại
luz	châm
ananá	thơm
américa del sur	南美
década	chục
monóculo	kính một mắt
juego	sẵn sàng
emiratos árabes unidos	a-rập thống nhất ê-mi-rát
disparo	lửa
pero	trừ
laosiano	người lào
pasaporte	護照
verde	xanh
química	化學
soplar	phù
artículo	giấy
matar	giết
agradecer	biết ơn
matiz	thuận hóa
padre	cậu
plató	tập hợp
poner	lũ
lechuza	con cú
aborto	sự chết non chết yểu
nombre	chọn
tirar	địt
jacob	giacôbê
túnel	đường hầm
cuerno	kèn trum-pet
rogar	cầu
mota	cỏ
inglaterra	anh cát lợi
cinturón	dây nịt
obra	việc làm
preservativo	túi cao su
oreja	tai
elemento químico	nguyên tố hóa học
pequeño	nhỏ
caucásico	bạch
objeto	phản đối
suero	huyết thanh
donde	ở đâu
persa	tiếng ba tư
afortunado	may mắn
neón	nê-ông
cagar	thở
operación	hoạt động
contador	kế toán
chasquido	kích
candar	ổ khóa
habitación	chỗ
poquito	nhỏ
páncreas	tụy
hondo	trầm
cultura	văn hóa
australiano	người úc
a la derecha	cánh hữu
esperar	希望
delantal	tạp dề
cubo	hình lập phương
mina	mìn
desinfección	tẩy uế
manantial	務春
bien raíz	bất động sản
puta	gái điếm
azular	màu xanh nước biển
cordero	cừu non
estrella	ngôi sao
casado	kết hôn
de veras	thật sự
recio	結實
lechuza	cú
afrikáans	tiếng afrikaans
suicidio	tự sát
arrastrar	trườn
langostino	tôm
atún	cá ngừ đại dương
mes	tháng
abril	tháng tư
colgar	treo
pelirrojo	đỏ
casi	gần như
huérfano	mồ côi
golpe	thẹn thò
sortija	nhẫn
caramelo	ngọt
grueso	dày
rana	nhái
ritmo	nhịp điệu
delito	tội phạm
adolescente	thanh niên
maullar	ngoao
primavera	春
smoking	áo đuôi tôm
miau	meo meo
sucio	trái luật
coito	giao cấu
panadería	lò bánh mì
bien	giỏi
asesinato	giết
arco	cung
fuera	bật mí
castellano	tiếng tây ban nha
tras	sau
dentro de	ở
primo	chị họ
fome	gay
ser	bị
niña	đứa trẻ
limonero	màu chanh
e	và
soltar	xả
enlosar	cờ
anuros	ếch
controlador	tài xế
australia	nước úc
mozambique	mozambique
porción	分
proyectar	kế hoạch
clítoris	âm vật
tomar	uống
país	國家
peinar	lược
acabar	kết thúc
encender	đốt
diseñador	nhà thiết kế
aire	空氣
lucha	chiến đấu
norteamericano	mỹ
-logía	學
ecuador	ecuador
creyón	viết chì màu
tiempo	lần
rollo	đẩy
vidrio	thuỷ tinh
soltado	thả
caucáseo	người da trắng
abortar	thui
ginseng	nhân sâm
fuerza aérea	空軍
lanzar	thả
duro	khó
ahí	đó
profesión	nghề
oscuridad	tối
pescar	cá
ciencia	科學
baguete	bánh mì pháp
sobre	về
big bang	vụ nổ lớn
agresivo	xâm lược
samario	samari
frasco	chai sữa
pena	khổ
cuajar	nhất định
jaula	chuồng
sosiego	hoà bình
delfín	cá heo mỏ
hache	hắt
correr	đi
novia	người yêu
verano	夏
lirio	diên vĩ
finado	muộn
arriba	ở trên
soplar	tẽn
encender	nhẹ
crol	bò
pintar	sơn
letra	chư
infierno	地獄
automático	tự nhiên
curdo	tiếng kurd
dolor	đau đớn
libro	sổ sách kế toán
américa del norte	bắc mỹ
coche	xe hơi
fono	dây nói
morsa	con hải ma
banca	ngân hàng
pie	bàn chân
silla	ghế
anclar	bỏ neo
chasquido	nhấn
venus	thần vệ nữ
ligero	lửa
muy	rất
planchar	bàn là
celular	di động
musulmán	người hồi
cronometrar	thời gian
soberanía	主權
iniciar	bắt đầu
cosecha	mùa màng
normal	bình thường
banano	trái chuối
engendrar	cha
precio	giá cả
esclusa	khóa
pelícano	chim bồ nông
malta	mạch nha
preñado	có thai
caparazón	vỏ
ron	rum
recibir	thu
cantidad	số
bocina	sừng
serpiente	rắn
hielo	冰
traducción	bản dịch
mueble	đồ đạc
genoma	bộ gen
inteligente	聰明
alce	nai sừng tấm
banano	chuối
figura	tưởng tượng
lexicografía	詞典學
yacer	nói dối
teluro	telua
siete	ván
átomo	原子
colorear	màu sắc
malvavisco	kẹo dẻo
musulmán	người hồi giáo
reventón	bể
televisor	tivi
ahora	bây giờ
mí	mình
crear	tạo nên
en	tại
sí	chưa
italia	ý đại lợi
ron	rượu rum
él	anh ấy
golondrina	chim nhạn
presidente	會長
frazada	cái mền
eslovaquia	slovakia
feo	醜
conflicto	衝突
guajolote	thổ nhĩ kỳ
acuario	bể nuôi
mierda	đi ỉa
dentro de	trong
línea	時間
áfrica	洲非
reconciliación	hoà giải
taco	gót
nos vemos	hẹn gặp lại
uña	móng
asesinato	giết người
mal	bệnh
ascensor	thang máy
hambriento	đói
poner	loạt
marsupial	thú có túi
perpendicular	vuông
comida china	người tàu
sueco	thụy-điển
discutir	thảo luận
cardinal	chính
blando	nhẹ nhàng
tú	các bạn
en vivo	ở
gotera	làm rò rỉ
plantar	trồng
dominio	vực
poner	kiên quyết
pelar	gọt
chino	漢
ciruelo	màu mận
bello	tốt
batir	roi
tailandés	tiếng thái lan
flaquear	cờ
examinar	thi
ano	hậu môn
directora	đầu
elevación	lên
lápiz labial	son môi
habano	la habana
cucharón	cái giá
demandado	nóng
bulevar	đường lớn
astronave	phi thuyền
chino tradicional	chữ hán chính thể
extremo oriente	viễn đông
estar	từng
alemania	đức
cama	lớp
llevar	chì
plató	se lại
occidental	phương tây
arganeo	nhẫn
quemar	trồng
guitarra	ghi-ta
agenda	lịch
solidificarse	bộ
virtud	đức
sombrero	mũ
alemania	德
pipí	pê
hacia	cho
danza	điệu nhảy
tío	bác
asesinato	vụ giết người
parque	đậu
rodar	lăn
lejía	nước
hotel	khách sạn
poner	đám
radiación	phóng xạ
mediodía	buổi trưa
chupar	bú
torpedear	魚雷
delgado	mảnh
ropa	trang phục
nombrar	đặt tên
adolescencia	thanh niên
carbono	giấy than
vietnamita	tiếng việt nam
manchar	bẩn thỉu
malvado	ác
tirar	hỏa
aceptar	chấp nhận
tapa	nắp
casado	đã lấy vợ
pastor	người chăn cừu
taificación	thái hóa
astronauta	nhà du hành vũ trụ
islam	hồi giáo
hechizo	đánh vần
cuadrado	廣場
burla	thể thao
voluntad	sẽ
ventilador	quạt
lobezno	gấu chó sói
filipinas	philippines
balada	dân ca
rico	giàu
china	中國
sencillo	độc thân
pegar	đánh
desistir	thôi
pívot	中心
altura	chiều cao
amado	yêu quý
sierra	cái cưa
labio	môi
hurra	hoan hô
cuba	cuba
gusto	nếm
quién	ai nào
bajo	dưới
mantel	khăn trải bàn
axioma	sự thật
construir	xây
ucrania	ukraina
cromosoma	nhiểm sắc thể
seis	sáu
sistema	hệ thống
pantalón	quần lót dài
ciudad	thành
blanca	trắng
día d	ngày n
plantera	chậu hoa
libreto	sách
juzgado	tòa án
nupcias	đám cưới
descuento	hạ giá
tráquea	khí quản
yemen	yemen
ruso	người nga
cubicar	lập phương
rusa	nga
carbón	than đá
residir	sống
estar	là
urano	thiên vương tinh
telefonear	kêu điện thoại
peso	trọng lượng
novia	cô dâu
habilidad	能力
metamorfosis	變態
valer	làm
humanismo	chủ nghĩa nhân đạo
viaje	du lịch
país	đất nước
hacer el amor	yêu
botón	cái cúc
incendio	lửa
muerte	cái chết
abrazo	cái ôm chặt
ucraniano	tiếng u-kren
roma	la mã
se	là
huelga	đình công
cómplice	phụ kiện đính kèm
cebolla	hành
bielorrusia	bạch nga
hermano	em trai
mora	trái ngấy
trasero	lưng
grupo	đặt
mañana	sáng
excusado	phòng vệ sinh
uva	chùm
festivo	người đồng tính
bolchevique	bolshevik
diente	răng
me	mình
mariposa	bươm bướm
dirigir	địa chỉ
romano	chữ cái latinh
sede	nhìn thấy
aborigen	thổ dân
serbia	serbia
capital	vốn
botánica	thực vật học
uranio	uran
ralentizar	chậm
cortés	lể phép
descarga	nạp xuống
espera	chờ
jefe de comedor	đầu bếp
dar a luz	sinh sản
de nada	không có gì
aceite	油
balde	xô
sobre	ngược dòng
cardinal	số lượng
competición	cạnh tranh
liberar	thả
profesor	教師
momento	chốc lát
chota	dương vật
valiente	勇敢
puesta de sol	thái dương
cosmética	mỹ dung phẩm
negro	người da đen
lenguaje	biệt ngữ
infierno	địa ngục
fácil	dễ dàng
pino	thông
cerebro	trí óc
llevar	sinh
calesita	trò kéo quân
jazmín	hoa lài
fotógrafo	nhà nhiếp ảnh
estrella	thái dương
ahorcar	treo
bulgaria	bulgaria
ética	倫理學
álgebra	đại số
aló	chị
profundo	sẫm
estufa	hỏa lực
disparar	hỏa lực
suelto	rộng
durar	cuối cùng
holandés	tiếng hà lan
espacio	khoảng cách chữ
parir	sinh
justo	xứng đáng
ciento	trăm
gitana	người xư-gan
astronave	như spacecraft
tele	傳形
cine	rạp chiếu phim
sintaxis	cú pháp
hacer el amor	tỏ tình với ai
ambientar	nhất định
levadura	men
concordar	đồng ý
leopardo	báo
norteamericano	của hoa kỳ
tsunami	sóng thần
sangre	huyết
redondo	tròn
transliteración	sự chuyển chữ bản chuyển chữ
respiración	hô hấp
liebre	thỏ rừng
calvo	hói
universidad	đại học
rumana	tiếng romania
costumbre	tục lệ
servilleta	khăn ăn
manzana	trái táo
más	hơn
fortunado	may mắn
balón	舞會
quimono	kimono
termonuclear	nóng
hola	em
estudiar	đọc
enciclopedia	冊百科
argot	tiếng lóng
caqui	màu kaki
difícil	khó khăn
prematuro	sớm
tranzado	nóng
templo	thiền viện
querido	đắt tiền
salvaje	người dã man
hafnio	hafini
costumbre	俗例
plato	dĩa
turbio	bẩn
dominio	lãnh thổ
pito	còi
esposa	người vợ
nada	không cái gì
correr	chạy
esclavo	奴隸
acá	nơi đây
acortar	đóng
carta	thư
balompié	bóng đá
suficientemente	đủ
metro	metro
descolorido	bẩn thỉu
sida	sida
saiga	linh dương saiga
denominar	nhận
palacio	宮殿
órbita	quỹ đạo
reinado	triều đại
siete	xét
nombrar	chọn
verdura	rau
sombrilla	dù
suelo	tầng
envolver	nhà
carne	thịt
hogar	viện
araña	con nhện
buque	tàu
oeste	phương tây
rompecabezas	câu đố
u	hay là
sólo	chỉ
guardar	giữ
tocar	đến
sujetar	giữ
australia	úc đại lợi
jirafa	hươu cao cổ
ventana	cửa sổ
caer	rơi
mano	phía
ayunar	nhanh
silbar	tiếng hót
abandonar	từ bỏ
cresón	cải xoong
almohadilla	vuông
tibio	hờ hững
marchar	三月
teología	神學
cuadro	廣場
misterio	bí ẩn
senegal	sénégal
gravedad	重力
vuelto	thay
ferry	phà
etapa	chân
bienvenida	lời
república democrática del congo	congo
navegar	buồm
niño	con
frasco	con chai
azular	thất vọng
hurra	vạn tuế
cagar	thẹn
puñado	bàn tay
costa	bờ biển
ser	生物
batir	đánh
carta	chư
isla	島
indio	người ấn độ
llamar	cà rá
solidificarse	nhất định
humanismo	人文主義
unión	liên bang
entregar	bàn tay
cerdo	chi lợn
salsa	tương
agricultura	nông nghiệp
conferencia	會議
bromear	lời nói đùa
adelgazar	gầy
fotógrafo	thợ nhiếp ảnh
mío	đắt
temporada	mùa
maricón	gay
solamente	chỉ thôi
acercamiento	đến
rosca	lăn
cerro	đồi
pájaro	con chim
ajustar	nhất định
ley	法律
fresco	tươi
turco	tiếng thổ
oso	mang
cumpleaños	生日
insomnio	mất ngủ
arder	đốt
afeminado	gay
celosía	mù
sexo oral	tình dục đường miệng
pasarela	cầu
fatigado	mệt
constante	không thay đổi
ser humano	người
azul petróleo	mòng két.
golpe	phung phí
tíbet	西藏
pobre	nghèo
agricultura	農業
viejo	cũ
arete	khuyên tai
cerio	xeri
grande	tuyệt
ramo	nhánh
compromiso	義務
agradable	ngọt
gris	buồn
señalar	ngón tay
pedo	chùi gháu
vivienda	nhà
trancón	ách tắc giao thông
blancanieves	nàng bạch tuyết
padrastro	cha kế
serie	số
caer	giọt
existir	là
chínguere	uống
insecto	sâu bọ
infante	đứa trẻ
principio	bắt đầu
frío	nguội
económico	rẻ
morir	tử
dominio	tập xác định
pensar	thấy
cuadrado	quảng trường
latín	latinh
vago	lười biếng
ajustar	đặt
metamorfosis	biến hình
ataúd	棺材
cubito	hình lập phương
beber	thức uống
hercio	hertz
pino	松
barato	rẻ
corea	hàn quốc
temporal	bão
concepción	quan niệm
canto	cairo
ananás	khóm (southern)
decorado	đặt
sortija	cà rá
laos	nước lào
raíces	chân tóc
basalto	đá bazan
fisiología	sinh lý học
repentino	đột ngột
colocarse	nơi
pronunciación	發音
biología	sinh vật học
teléfono	dây nói
de nada	không có chi
planteamiento	lại gần
cardinal	đỏ thắm
vos	các bạn
costa	sự lao xuống
asteroide	小行星
república checa	séc
cacho	ván
jeringa	ống tiêm
sonreír	cười
encender	đèn
almendra	hạnh nhân
probar	cố gắng
aurora	bình minh
cobaya	bọ
cada	hàng
jefe	đầu
pedo	đánh rắm
dirigible	điều khiển được
adversaria	đối thủ
rusa	俄
arriba	ngược dòng
clarión	phấn
autobús	xe buýt
bailarín	vũ công
copa	thuỷ tinh
adentro	trong
carmín	đỏ thắm
mano	bên
acorde a	tùy
fruta	hoa quả
cacho	sừng
rodeo	cuốn
elemento	要素
hindú	người ấn độ
pelear	chiến đấu
tejido	khăn giấy
formatear	dạng thức
chino mandarín	tiếng bắc kinh
puerto	港
verter	rót
hipar	nấc cục
táctica	戰術
problema	vấn đề
rock	đá
afortunado	may
nirvana	niết-bàn
tribu	bộ lạc
juego	kiên quyết
cerca	đóng
grasa	mập
compositor	nhà soạn nhạc
campesino	nông dân
cerca	gần
cosechar	mùa màng
hora del día	時間
libra esterlina	bảng anh
anaranjado	màu
música	âm nhạc
apuntar	viết
flor	bông
si	nếu
desistir	ngừng
escoger	chọn
cerrar	gần
teléfono	電話
maula	màu chanh
lesbiana	người đồng tính
hexágono	hình sáu góc
taoísta	người theo đạo lão
vietnamita	tiếng việt
por favor	trời ơi
debajo	dưới
manotada	tay
reverso	lưng
saya	váy
suficiente	đủ
paz	thái bình
turbio	bẩn thỉu
esta	này
postre	tráng miệng
silencioso	安靜
triciclo	xe ba bánh
correcto	sửa
juguete	đồ chơi
abotonar	nút bấm
decir	nói
multimedia	đa phương tiện
reina	bà hoàng
sucio	không
zapato	giày
abortar	không phát triển
fumar	khói
occidental	hướng tây
tabla	bàn
abdicar	từ ngôi
pérdida	mất
sarna	bệnh ghẻ
condado	quận
delante	trước
rana	con ếch
dar a luz	sinh
transferencia directa	nạp xuống
suspenso	tình trạng khuyết
únicamente	chỉ thôi
lagarto	thằn lằn
hola	chị
robar	ăn cắp
tranquilo	yên tĩnh
ensuciar	xấu
infante	hoàng tử
progreso	tiến bộ
triste	buồn
rulo	ổ khóa
corea del norte	北朝鮮
fuego	hỏa lực
tomar	đồ uống
uso	sử dụng
aborto	tình trạng phát triển không đầy đủ
país	quê hương
miedo	hãi
cámara	nhà
gobernador general	總督
solitario	một mình
diablo	quỷ
lavar	giặt
cuaderno	quyển vở
ananás	thơm
instinto	本能
aproximarse	đến
cinturón	dây lưng
gotera	tiết lộ
responder	hồi âm
baile	khiêu vũ
afluir	chạy
computador	máy tính
acantilado	vách đá
cardenal	chim hồng y
concluir	đóng
prima	anh họ
longitud	chiều dài
estar	được
auto	ôtô
teatro	nhà
tántalo	tantali
