מקום	nơi
ברוך הבא	hoan nghênh
כולם	mọi người
אבא	ba
רוטב	nước chấm
כוכב	ngôi sao
בעד	cho
גדוליניום	gađolini
ילדה	con
אפור	ảm đậm
נשיא	總統
אש	hỏa hoạn
אב	bố
קיט	đặt
רוח רפאים	ma
אולם	nhưng mà
לזיין	xương
כאב ראש	chứng nhức đầu
כפר	làng
אללה	allah
התייאש	từ bỏ
היסטריה	ittêri
חפץ	cầu mong
שלט	cờ
קפח	cao
סיני	tiếng trung quốc
חופשי	tự do
אטום	原子
לקרוא	đọc
או	hay là
מלכה	quý phi
ארנב	thỏ rừng
הליקופטר	máy bay trực thăng
אטום	nguyên tử
סערה	bão
לטביה	latvia
פרק	đỗ
כיצד	thế nào
נשיא	會長
שמים	bầu trời
בור	bo
פניצילין	penicillin
תותח	đại pháo
שעה	thời gian
אח	em trai
קדושה	thần thánh
כויה	đốt
אנתרופולוגיה	nhân loại học
גבר	người
אור	ánh
הגיון	luận lý
הקשיב	chờ đợi
צפור	con chim
נמר	beo
דפק	gạc
מלוכה	vương quyền
מין	giao cấu
לא	không
שלט	lá cờ
אֲתֶּן	bạn
מת	chết
מרחב	không gian
דיאטה	kiêng ăn
אני אוהבת אותך	bố thương con
זונה	đĩ
נהר	hà
קירח	hói
חתך	cắt
סטודנט	生員
גיר	điểm ghi bằng phấn
אסכולה	trường
צורה	hình dáng
אהב	lãng mạn
רוח	linh hồn
מיניות	tình dục
נייר	giấy
מוסקבה	mát-xcơ-va
מונגולית	người mông cổ
אף	mui
הים השחור	biển đen
אם	u
צ'לו	đàn viôlôngxen
מכורה	quê hương
עזאזל	quỷ
פטרוזיליה	mùi tây
קול	âm thanh
שרותים	nhà vệ sinh
קיווה	hy vọng
אם	má
טבע	những lời
שם	đằng kia
גדול	bự
אבא	tía
מנצח	chất dẫn
נהג	tài xế
תה	茶
ביסמות	bitmut
הונגרית	tiếng hung-ga-ri
הדליק	nhẹ
למד	學習
חרסינה	trung hoa
מועדון	câu lạc bộ
נפח	tẽn
סיני	中國
אשמה	điều sai quấy
סטודנט	chăm chỉ
מושית	người hiền
גן חיות	sở thú
צמר	len
סומא	mù
כדורגל	bóng đá
סרי לנקה	sri lanka
פה	mồm
קלבוש	ngục
קרן	râu
נוזלית	nước
גסטרונומיה	liệu lí học
חץ	mũi tên
קצר	đoản
אולם	trừ
אם	nuôi nấng
עור	mù
קמבודיה	campuchia
סופרמן	超人
כותר	thả
נימה	tiếng
יהודיה	do thái
בריליום	berili
אריה	獅子
שלט	ngọn cờ
אורה	nhẹ
כימיה	化學
תרנגול הודו	gà tây
איך	sao
כמו	thích
סינית	tiếng trung quốc
תסיל	chim bồ câu
הקשיב	nghe theo
נפח	phù
פורטוגל	bồ đào nha
מזרן	nệm
סט	sẵn sàng
בא	nhất định
סוציאליסטי	xã hội chủ nghĩa
גורילה	gorilla
כדור הארץ	trái đất
עשה	làm
אישון	con ngươi
קרא	đọc
שחור	tối
ידיד	bạn
בנק	銀行
ששון	hạnh phúc
שם	nhất định
סליחה	xin lỗi cho hỏi
מרפסת	ban công
הצית	thắp
ירוק	ngây thơ
ממשלה	政府
צפון	phía bắc
חשך	bóng tối
רצפה	sàn nhà
לבד	chỉ
השקעה	đầu tư
מוסך	ga ra
אמונה תפלה	mê tín
רעידת אדמה	địa chấn
דרכון	護照
התקלס	chế nhạo
מוכן	nhất định
אבץ	kẽm
טלויזיה	truyền hình
גרמנית	tiếng đức
עבד	奴隸
קלס	giễu cợt
מלה	tiếng
ארץ	đặt dây đất
נשא	lấy chồng
מוזיקאי	nhạc sĩ
קרויסוס	kroisos
סבתא	bà ngoại
זמן	thời gian
דגל	cờ
השתעשע	chơi
שערה	tóc
די	đủ rồi
היא	nó
גלקסיה	thiên hà
אִי	đảo
כחול	buồn
אכזרי	độc ác
חיבב	thích
קולנוע	phim
איטלקי	tiếng ý
אלגברה	đại số
כוכב לכת	hành tinh
אלקטרון	電子
דם	máu
אסטרונומיה	天文學
שרש	rễ
אנס	cưỡng dâm
רוסיים	nga
אילן	cây
גלגל	hồ sơ
אוצר מילים	từ vựng
אמא	u
לידה	đầu
חתול	con mèo
שמן	dầu
קל	lửa
הקצה	nhất định
אביונה	cực khoái
פרגוואי	paraguay
רבוע	vuông
אדם	đỏ
בית	quê
ויקימילון	wiktionary
מנדלביום	menđelevi
סוד	祕密
דתי	宗教
כיכר	vuông
שפיכות דמים	đổ máu
מגהץ	bàn là
מעל	hơn
דגל	lá cờ
חמה	sao thủy
אוסף	bộ
זווית	gốc
כרובית	hoa
טלגרף	điện báo
מפתח	chỉ số
צבע	nước sơn
אמא	má
דולר	đô-la
טנק	xe tăng
שני	nhì
מאבק	chiến đấu
גבה	cao
דיאטתית	nhẹ
אנשים	nhân dân
בית	nhà ở
סכין	con dao
יוונית	tiếng hy-lạp
צורן	silic
טבע	lời
גשר	cầu
שלט	ngọn
תורה	pháp luật
אירופה	châu âu
אברה	cánh
אנדורה	andorra
אני	i
לימד	trường
היסטוריה	lịch sử
אדום	hồng
תיון	ấm pha trà
לוח שנה	歷
התאגרף	hộp
אש	hỏa
ארה״ב	mỹ
אגוז מלך	óc chó
חי	ở
אלמוג	珊瑚
מקרא	kinh thánh
קודם	già
אוריון	lạp hộ
מפרש	buồm
ירוק	đảng viên đảng xanh
צועני	người di-gan
סט	đám
כאשר	khi nào
צהוב	màu vàng
אני אוהב אותך	con thương bố
פקולטה	trường
משחק	trò chơi
סלב	sao
חזיר	chi lợn
מעל	trên đỉnh đầu
מזג אויר	時節
יום	ban ngày
מימן	hiđrô
ספר	trốn
ימי הביניים	trung cổ
זכר	giống đực
היו היה פעם	ngày xửa ngày xưa
תוכי	vẹt
זאת	nó
רצח	vụ ám sát
מצרים	埃及
כאן	ở đây
ב	trong
דת	法律
לימון	quả chanh
גלגל	cuộn
עורר	thức dậy
בית מגורים	nhà
טלפון	điện thoại
עצב	buồn
מערכת השמש	hệ mặt trời
ירה	bắn
זר	lạ
הוריד	tải xuống
אדיבות	lịch sự
יקר	đắt
דבק	hồ
גרינלנד	greenland
גבר	đàn ông
הוסיף	thêm
גבה	tụ tập
זין	陽物
הוליד	sinh
רכיב	部份
קוסטה ריקה	costa rica
יצור	sinh vật
ורוצלב	wrocław
מטוס	phi cơ
הלך	đi dạo
שלג	雪
מטאורולוגיה	khí tượng học
גיס	anh vợ
חפץ	muốn
חקי	vải khaki
הנחה	bớt giá
היום	hôm nay
כף	ván
ער	dậy
עבודה	làm việc
מהנדס	người phụ trách máy
אבל	trừ
טמפרטורה	nhiệt độ
מקרר	tủ ướp lạnh
חובב	quạt
הארה	nhẹ
ארמניה	ac mê ni a
מחברת	quyển vở
מרווח	không gian
ניגריה	nigeria
זבוב	con ruồi
באר	hay
שבט	bộ lạc
פילטר	lọc
עקרב	bò cạp
טרף	ám sát
עשרים־ואחד	hai mười mốt
קל	dễ
עם	khi nào
וודקה	vôtca
מלוכלך	xấu xa
אחד	một
בושה	sự xấu hổ
איגלו	lều tuyết
פצירה	giũa
מסמר	đinh
ערב חג המולד	đêm nô-en
ארצות הברית	hoa kỳ
מאדים	火
אפריקאנס	tiếng nam phi
אנשים	人民
דרום	hướng nam
ארנק	ví tiền
סלובניה	slovenia
זמן	lần
לויתן	cá ông voi
אפס	số không
נבל פה	đàn môi
עט	cây viết chì
כיוון	bộ
ארך	chiều dài
יולי	tháng 7
מוגלה	mủ
אוכלוסייה	dân số
מטבע	ngoại tệ
ספר	mua vé
אלון	quả đầu
איטליה	ý
גרמני	người đức
הנחה	sự bớt
מערכה	nhất định
ברית מילה	cắt bao quy đầu
ממשלה	chính phủ
מיקם	bộ
צרב	tốn
רקטה	rốc két
סנדל	dép quai hậu
מלך	vương
כחול	màu xanh nước biển
אינדיום	indi
שני	hai
תיק	cái giũa
חטיאר	già
יהודיה	người do thái
סט	đặt
רחוב	phố
אוגוסט	tháng 8
מזלג	dĩa
משולש	tam giác
סירה	thuyền
מטוס	飛機
נצח	thắng
מדוע	vì sao
מרחב	phiến cách chữ
יום הולדת	生日
נכון	đúng
חיים	cuộc đời
עור	đui mù
אפריקאנס	afrikaans
ירח	tháng
מעל	lên trên
שבירה	bị bể
אלוף	quán quân
גרון	cuống họng
נעל	giày
שתן	nước đái
מאסר עולם	sinh hoạt
מגדר	giới tính
כחול	chán nản
להפליץ	địt
הליכה	dẫn
ציד	săn bắn
קשיש	già
נימה	giọng
למד	học
ואט	watt
אטימולוגיה	詞源學
שלד	bộ xương
בא בימים	già
חגורה	thắt lưng
שני	thứ
כוכב	sao
מורפמה	hình vị
עמוק	sâu
שלום	chị
סת	đặt
אמנות	nghệ thuật
הומרוס	homer
שעה	tiếng
צ'ילה	chile
צרפתית	pháp
שחר	bình minh
אבוב	sáo dọc
חופשי	giải phóng
ערך	bộ
קדוש	thánh
עמיתה	đồng nghiệp
הר	núi
סיני	hán ngữ
קפח	高
מתי	lúc nào
ניוביום	niobi
חזייה	cái xú chiên
גרמניה	nước đức
היסטוריה	歷史
סחב	sinh sản
ניו זילנד	new zealand
אמריקה	châu mỹ
תעופה	航空
אנו	chúng ta
אלסקה	alaska
קרקעית	lớp
רוסי	tiếng nga
התחיל	bắt đầu
כי	khi nào
שמע	nghe
קלה	ánh sáng
אדמה	thổ
שניה	thứ nhì
קבוצה	bộ
שחרר	thả
זמן קצר	phút
יפנית	tiếng nhật
לבן	trắng
שחק	chơi
אבטיח	dưa hấu
לבן	bạc
מעגל	đường tròn
קרא	viết
תא גזים	buồng khí
ריאקציה	反應
בוטניקה	植物學
חרס	mặt trời
המזרח התיכון	中東
במה	vũ đài
מנגו	xoài
חמה	thái dương
למד	học tập
היה נכון	sắp sẵn
משמש	cây mơ
קביה	hình lập phương
נפח	tẽn tò
חנות	cửa hàng
סיני	hán
מערה	hang
הסתברות	xác suất
סגר	đóng
עבד	làm việc
מפל	thác
בית חולים	bệnh viện
אלוהים	thiên chúa
העיף	ném
הביע כעס	ám sát
קובלט	coban
אאכן	aachen
שמים	trời
הלנה	helene
ארנב	thỏ
אסף	tụ tập
דתי	tôn giáo
ידה	ném
מערכה	bộ
פרה	bò cái
סיני	trung quốc
דולר	đô la
טחול	lá lách
מרס	tháng ba
איראן	iran
ירה	vụ cháy
רוסי	người nga
קלה	ánh
פנים	mặt
בית	quê hương
צר	chật hẹp
דוקטור	bác sĩ y khoa
שבר	làm bể
פחמן	giấy than
שכל	tinh thần
טנזניה	tanzania
סט	sửa soạn
שימפנזה	tinh tinh
מיקם	nơi
מונגולי	người mông cổ
דינוזאו	khủng long
שום	tỏi
אסנוגה	giáo đường do thái
האוקיינוס השקט	thái bình dương
בין	ở giữa
מעריצה	quạt
פעילות	hoạt động
סוציאליזם	chủ nghĩa xã hội
יכול	lon
אב	cậu
אחוז	phần trăm
זר	người nước ngoài
מצנח	dù
תלת אופן	xe ba bánh
אבן החכמים	đá tạo vàng
רבע	lớp
מדוזה	con sứa
קנטינה	căng tin
נפש	sinh hoạt
תות גנה	dâu tây
מחר	ngày mai
סיוט	惡夢
סחר	thương nghiệp
עט	cây bút
התחתן	cưới
סכנה	nguy hiểm
קפח	停工
שחיה	bơi
מיטוכונדריון	ti thể
טיגריס	con hổ
אך	nhưng
תחום	lãnh giới
פיזיולוגיה	生理學
כרומוזום	chất sinh sắt
אהל	quê hương
הדו	ấn độ
שיקר	nói dối
דג	ngư
אשלגן	kali
אזרביג'ן	ai-déc-bai-gian
שכיח	thông thường
כלי נגינה	nhạc cụ
איל	hươu
פמיניזם	chủ nghĩa nam nữ bình quyền
גמר	hoàn thành
מונרכיה	nền quân chủ
ביצה	trứng
ראה	xem
בוסניה והרצגובינה	bosna và hercegovina
קונג פו	武術
אהב	không
עשר	mười
תליום	tali
תיק	tệp
אלקטרון וולט	electronvolt
מלכה	vợ vua
מלחין	nhà soạn nhạc
שערה	lông
קאטאקאנה	katakana
ספר	đếm
בלש	thám tử
אבה	ý chí
תפילה	kinh cầu nguyện
כי	đó
תפריט	thực đơn
רדיו	truyền thanh
אל	chúa
הנחה	sự giảm
סט	nhất định
אפס	zêrô
נייר	bằng giấy
דוב	gấu
קיץ	hạ
כוכבת	sao kim
באג	bọ
נייר	紙
סינית	chữ tàu
בולגרית	tiếng bun-ga-ri
לנתן	lantan
פספס	hụt
אתן	bạn
כיצד	sao
כי	nhưng
רענן	tươi
מבצע	hoạt động
תותח	砲
שיירה	xe lửa
ניז'ר	sông niger
קלה	nhóm
מהירות	vận tốc
שבת	thứ bảy
אורגזמה	cực khoái
דני	tiếng đan-mạch
חילק	chia
מָטוֹס	máy bay
רק	chỉ
יקום	vũ trụ
מאושר	mừng
ספר למוד	sách giáo khoa
האזין	nghe
הנה	đây
הר געש	núi lửa
שאל	cầu xin
אסיה	châu á
ברקליום	beckeli
ויזה	thị thực
שפה	tiếng
אוסטריה	áo
אגס	quả lê
ב־	trong
מונגולית	dân mông cổ
אכל	tàn phá
אפור	u ám
פה	tại đây
שימן	dầu mỏ
נפח	bay
רגע	mô men
אוסטרליה	châu úc
מעטפה	phong bì
שוק	chợ
מזמור	thánh ca
שלגיה	bạch tuyết
מלך	quốc vương
סנגל	sénégal
קצין	chỉ huy
יבשת	châu lục
שוקולד	sô-cô-la
מדליית זהב	vàng
סין	中國
תלמיד	con ngươi
הניח	nhất định
בליז	belize
בית	chỗ ở
לטאה	thằn lằn
ג'מייקה	jamaica
מנעול	khóa
זה	nó
סיני	người tàu
גרוע	xấu
פתולוגיה	bệnh học
אור	nhạt
יכולת	năng lực
מוח	óc
רוסית	người nga
פתולוגיה	病理
נכון	thật
יד	ván
נשם	thở
מרכז	中心
כי	cái kia
פרח	bông
סט	đoàn
פוליטיקה	政治
טון	giọng
קלימטולוגיה	氣候學
גלם	chơi
ברבור	thiên nga
ברק	tia chớp
ערבה	liễu
קל	đèn
טס	ruồi
מזמור	thánh thi
גון	màu
מאוריציוס	mauritius
אחות	em
קרנן	cắm sừng
חדש	tháng
סינית מפושטת	trung văn giản thể
זנית	thiên đỉnh
אם	mợ
חיל רגלים	步兵
הקליק	ấn chuột
מבט	nhìn
לימון	màu chanh
דפק	đụ
אורניום	uran
מעדר	cái cuốc
לתארך	trái chà là
אפור	rầu rĩ
קולקטה	kolkata
שמלה	áo dài
מגף	ủng
מגף	giày ống
רקד	nhảy
כספית	thuỷ
חשב	nghĩ
ארץ	mặt đất
משקה	cốc
היה	thì
גנום	bộ gene
קוקאין	cocain
תא סכור	ổ khóa
שמח	sung sướng
מלבן	hình chữ nhật
מוזיקה	âm nhạc
מגדל	lớn
אהי	đâu
משקפיים	mắt kính
טרור	khủng bố
ילדה	đứa trẻ
ב־	tại
אנגליה	anh cát lợi
כספית	thần mẹt-cu-rơ
השתמש	xài
התנגש	衝突
דת	tôn giáo
אדמירל	đô đốc
מנגו	trái xoài
סידני	sydney
מרבע	vuông
שלק	đầu bếp
רשם פרוטוקול	phút
מיטה	giường
רגע	một chút
תא	細胞
חק	pháp luật
זין	cánh tay
עברי	tiếng do thái
אדמה	đất liền
אוסמיום	osmi
נפש	tinh thần
איבר	khí quan
רקע	nền
טלפון	gọi điện
גלוי עריות	loạn luân
איפה	ở đâu
הוא	anh ấy
מוקש	tôi
מדי יום	mổi ngày
המלחמה הקרה	chiến tranh lạnh
גרב	tất ngắn
ברזל	là
יפה	đẹp đẽ
מטריה	ô
אופנוע	xe mô tô
אי	島
רכבת	tàu hỏa
תמונה	hình ảnh
שימן	dầu
ירד גשם	mưa
תיק	giũa
רצה	yêu
ריח	mùi
מסחר	buôn bán
נשיא	tổng thống
בודהיזם	phật giáo
היטב	khỏe
ערמון	hạt dẻ
עפי	nhánh
תרבות	文化
חשבונייה	đầu cột
קל	sáng sủa
סט	lũ
דרום-מזרח אסיה	đông nam á
טוב	giỏi
כלב	chó
סט	máy thu thanh
קרחת	hói đầu
חומר	物質
אתן	em
אדם	hồng ngọc
מחשבה	tư duy
חקר	thám hiểm
מקהלה	dàn hợp xướng
סקרנות	tò mò
גיל	tuổi
סרט	điện ảnh
זאב	chó sói
נר	đèn cầy
חלל	đặt cách nhau
דק	mỏng
פחמן	bản sao
צרפת	pháp
תחום	tên miền không gian
קלח	dòng
גליום	gali
מפית	khăn ăn
בישל	đầu bếp
אינדונזיה	indonesia
מקדוניה	macedonia
כלי	dụng cụ
קדושה	thánh
קרן	kèn trum-pet
נסיוב	huyết thanh
בַּת	già
דוב חום	gấu nâu
מונגולי	dân mông cổ
נוצרי	người theo đạo cơ đốc
טמפרטורה	ôn độ
שלום	quí vị
קרש	đặt
חברה	公司
יציאה	lối ra
צמא	khát
התפוצץ	thổi
כשר	năng lực
פלפל	hạt tiêu
ארטישוק	atisô
אי	đâu
מלפפון	dưa chuột
נצח	vĩnh viễn
גמל	lạc đà
ים	biển
להקה	chăn trâu
בכל מקרה	bất chấp
שטן	ma
אני	tui
בטריה	pin
מחברת	vở
קרקס	xiếc
אצה	tảo biển
ערגל	cuốn
הונגרית	hung-ga-ri
פחמן	than củi
זנב	đuôi
עברית	tiếng do thái
קרוב	gần
משפט	câu
נדן	vỏ
קטשופ	nước xốt cà chua
סינית מסורתית	繁體字
אקוויפר	tầng ngậm nước
זיבה	lậu mủ
דואר אלקטרוני	thư điện tử
כוכב השחר	sao kim
טוקיו	tokyo
נתונים	dữ liệu
תמנון	phủ
צוללת	tàu ngầm
יוחנן כריסוסטומוס	gioan kim khẩu
מהר	mau
משקה	đồ uống
שיר	bài thơ
סיני	chữ hán
שחור	tối tăm
אויר	空氣
בת	con gái
פתח	mở
אהוב	tình yêu
לניניזם	chủ nghia lê nin
טיול	đi bộ
כלום	không cái gì
חקלאות	農業
רוסית	nga
המנגה	mạn họa
דפק	mẹ kiếp
עוגה	bánh
לשון	thuật ngữ
חטיפה	bắt cóc
אי	đảo
תענית	nhanh
נקי	sạch
ידידות	tình bạn
שעועית	đậu
כלכלה	kinh tế học
תורה	法律
חיים	sanh hoạt
כתב יד	ván
הוא	nó
קן	làm tổ
אור	châm
מסלול	quỹ đạo
כובע	nón
גיס	em chồng
דוקטור	bác sĩ
סינית מסורתית	phồn thể tự
קימונו	kimono
צל	bóng
ארבה	sà lan
שוט	roi
ביוכימיה	hóa sinh
שזיף	màu mận
אֲתֶּם	bạn
ניצב	chân
נפח	bỏ đi
ספורט	thể thao
חבר המדינות	cộng đồng các quốc gia độc lập
פספס	cô
חרטה	hối tiếc
יוני	tháng sáu
דף הבית	trang đầu
צום	kiêng ăn
נדל	con rít
כפר	làng quê
עדר	đàn
צעיר	trẻ tuổi
עכשיו	đây
חלב	sữa
מנצח	nhạc trưởng
הומוסקסואל	tình dục đồng giới
דבורה	ong
תאטרון	nhà hát
איגואנה	kỳ nhông
לכאן	đây
צ'ק	支票
משי	lụa
בעל	chồng
ברם	trừ
ריב	chiến đấu
דתי	sùng đạo
חשב	suy nghĩ
תרמיל	ba lô
שכיחה	thường
כריש	cá nhám
רגע	một lát
נאמן	thật
אשה	đàn bà
רוסיה	nước nga
יצר הרע	quỷ
חבל	dây
יווני	tiếng hy-lạp
קרינה	放射
סבתא	bà nội
חרה	đốt
ראה	thấy
את	tôi
נשא	mang
הקצה	bộ
המנגה	manga
מפתח	chìa khoá
עץ	cây
פיל	voi
מקדחה	thực hành
מדורה	hỏa
חוץ מ־	trừ
שועל	hồ ly
לפני שנים רבות	ngày xửa ngày xưa
צרעה	ong bắp cày
נייר	bài văn
בנושא	trên
חבר	bạn
דן	討論
חסה	rau diếp
דלת	cửa
טלויזיה	無線傳形
משקל	mét
מלוכלך	bẩn
עולם	trái đất
סטודנט	學生
הקליק	nhấn chuột
בונה	海狸
קפח	đình công
זונה	điếm
ניפח	thổi
טבע	tạo hóa
ספר	phạt
ליתיום	liti
דמות	hình
תינוקת	em bé
משקע	mưa
מכסה	trên
שן	răng
אווז	ngỗng
דת	pháp luật
שנה	ngủ
מערכה	đặt
קשת	弓
שוק	市場
חופש	sự tự do
חבר הלאומים	hội quốc liên
תחום הגדרה	tên miền không gian
פח	thổi
גלגל	văn kiện
גלגל	quấn
שנה	năm
היתוך גרעיני	phản ứng tổng hợp hạt nhân
הומניזם	nhân văn chủ nghỉa
חליל	cái sáo
רוח	tinh thần
של	bằng
חלון	cửa sổ
יחס הפעול	đối cách
כלל	pháp luật
ירק	lục
קול	音聲
שלום	ông
אשרה	thị thực
הלך	đi
טופו	豆腐
דפק	đéo
צפור	chim
הרג	giết
תאילנדית	tiếng thái-lan
אצבע	ngón tay
אכל	dùng
אפיתל	biểu mô
סיני	中
כן	ừ
זונה	gái mại dâm
שפה	biệt ngữ
מעוט	phút
זין	tay
קל	sáng
פראג	praha
אני יהודיה	tôi là người do thái
עליז	gay
ארוחת־בוקר	bữa sáng
תחום	mặt cầu
שמח	may mắn
נשא	gả
זהב	kim
צ'כית	tiếng séc
תריס	mù
קנדה	ca-na-đa
תנור	bếp lò
אוסלו	oslo
שמיכה	chăn
עליזה	người đồng tính
מרחב	đặt cách nhau
לכלך	bẩn
אפריקה	phi
חפר	tìm kiếm
דרקון	龍
ים	pei
אנציקלופדיה	bách khoa toàn thư
תיק	bỏ vào bao
מיקרואורגניזם	vi sinh vật
סודר	khăn choàng
בית	gia đình
רוח חיים	linh hồn
גומי	cao su
חמר	vật chất
קל	nhạt
בעיטה	đá
בראשית	sách sáng thế
מזרח טימור	đông timor
מתג	công tắc
כי	tại vì
מוסלמי	đạo hồi
כן	dạ
שכיח	phổ biến
צלצול	nhẫn
אש	lửa
קופסה	hộp
שקד	hạnh nhân
גרב	bít tất
מישור המילקה	hoàng đạo
עמק	thung lũng
ליטא	lítva
זקן	già
נשיכה	cắn
ציצי	vú
נחשת	đồng
אנגווילה	anguilla
סנטר	中心
עתה	đây
קריפטוגרפיה	mật mã học
בית ספר	trường học
כפיון	động kinh
תמונה	hình
מזג אויר	thời tiết
יידיש	tiếng yiddish
כשר	thẳng
יפה	xinh đẹp
מזרקה	đài phun nước
חמש	cánh tay
סיני	漢
ספינה	tàu
חיפש	tìm kiếm
גבה	高
קרקס	xiệc
על	với
ראש עיר	thị trưởng
קרון	ôtô
טבעת	nhẫn
יכול	được
את	em
איטלקית	tiếng ý
נפח	phù phù
חטא	tội lỗi
טלויזיה	tivi
סטודנט	người nghiên cứu
גלגל	bánh xe
נסך	sự rảy ra
במטותה	làm ơn
לעד	mãi mãi
קפץ	đóng
מטריה	cái ô
גלגל	bánh lái
על	về
שתה	rượu
תחום	tài sản
כזב	nói dối
יוד	iốt
גמר	kết thúc
גאורגיה	gruzia
אורח	khách
סחב	生
רוח רפאים	ma quỉ
סכין	dao
פרח	花
הרדמה	gây mê
חד-קרן	kỳ lân
לתנות אהבים	yêu
אלבניה	an ba ni
מאמר	bài báo
מכרה	mìn
מאור	thái dương
אונטולוגיה	bản thể luận
כתם	vàng
הורדה	tải xuống
למרות	sau
רחת לוקום	như rahat-loukoum
חמור	lừa
צרוף לשון	cụm từ
מנוע	mô-tơ
אחד	cái
אמבולנס	xe cứu thương
עלם	青年
סוריה	syria
פולין	ba lan
מדבר	沙漠
ארנבת	thỏ rừng
הונגריה	hungary
תפת	地獄
רשם בפרוטוקול	phút
מדבר	hoang mạc
תודה	quí vị
מרחב	để cách nhau
היום	ngày nay
חכם	khôn
נורבגיה	na uy
בית מלון	khách sạn
מרתף	tầng hầm
אהב	tình yêu
דוד	bác
תודה	cám ơn
כבד	nặng
חפר	đào
ספרון	cuốn sách nhỏ
הצית	nhóm
גרזן	rìu
כסף	bạc
ערפל	mù
פוליטיקאי	家政治
מצפן	la bàn
ברזל	ủi
אביר	hiệp sĩ
בעל חיים	thú vật
פשע	tội phạm
אמן	xe lửa
שריפה	hỏa hoạn
רופא שנים	thầy thuốc chữa răng
תותח	bắn
משקה	chai
דוקטור	tiến sĩ
גרמנית	đức
חתן	con rể
קולנוע	rạp phim
קר	lạnh
תמר	trái chà là
כפפה	bao tay
גפרור	diêm
סט	đã định
סיני	tiếng hoa
ג'ונגל	rừng
הן	họ
לסבית	người đồng tính
צור	thiên chúa
קרם קרמל	bánh flan
סלאבי	người slav
רומא	roma
מלוכלך	bậy
צבא	軍隊
כרובית	lơ
אסטטין	astatin
היה	là
מצולע	đa giác
אוקינוס	hải
פתח	đóng
שלום	hoà bình
דרגנוע	thang máy
כוכב	mặt trời
דיפלומטיה	khoa ngoại giao
מברג	tuộc vít
אהבה	sông amur
אש	hoả
פיצה	pizza
יקד	đốt
קרפדה	con cóc
קירח	trọc
זהב	quý
צבע	màu
זאב	sói
קרא	chỉ
מאה	thế kỷ
חברה	người yêu
צ'לו	xelô
יְהָב	希望
הקצה	đặt
אנקרה	ankara
צואר	cổ
עין	mắt
דיאלוג	cuộc đối thoại
מוסיקה	âm nhạc
סינית מסורתית	chữ hán phồn thể
הניח	đặt
התעורר	thức
כאן	tại đây
כלי טיס	phi cơ
נצרות	kitô giáo
מספר ראשוני	số nguyên tố
קולנוע	rạp xi nê
מילון	từ điển
מסעדה	quán ăn
בית	byte
שחור	người da đen
המחאה	chi phiếu
לידה	gốc
שבלול	ốc
איטליה	nước ý
נוסע	người đi du lịch
שמן	油
תשובה	trả lời
אהל	gia đình
אוקטובר	tháng mười
ברבדוס	barbados
הקשיב	chờ
חלום	mơ
אפור	âm u
רך	mềm
בית הגשר	cầu
ליסבון	lisboa
אוביקט	phản đối
קלימטולוגיה	khí hậu học
רבע	giường
סט	đặt lại
ערך	nhất định
ורוד	hồng
רק	chỉ thôi
אוסטרליה	澳洲
חדר	buồng
הכיכר האדומה	quảng trường đỏ
ירקן	ngọc thạch
מואר	nhẹ
עשה	được
סל	cái giỏ
דוב	sinh sản
חופשי	解放
אכזבה	thất vọng
בין	giưa
פסיכולוג	bắc sĩ tâm lý
פח	thiếc
שם	tên
חבר	bạn trai
באר	khỏe
שם	đặt
כבד	肝
וילה	biệt thự
עט כדורי	bút bi
שעון	đồng hồ
אטימולוגיה	từ nguyên học
עזרה	giúp đỡ
הולנד	hà lan
תמר מצוי	chi chà là
מספיק	đủ rồi
קרקעית	giường
שוקולד	sôcôla
בד	vải
איבר	器官
עור	da
גבינה	phô ma
שפות תיכנות	ngôn ngữ lập trình
כלא	ngục
אדם	hồng
אני חושב, משמע אני קיים	tôi tư duy, nên tôi tồn tại
אוסטריה	nước áo
כדור	mặt cầu
אוביקט	đối tượng
וייטנאם	việt nam
קיץ	務夏
שנייה	giây
לקח	nắm
קיוטו	kyōto
הלך	mang
וולונית	tiếng oa-lon
צפרדע	nhái
מלוכלך	trái luật
דגים	cá
התאבדות	自殺
מזרח	hướng đông
מונרכיה	quân chủ
אפרסק	cây đào
אוהדת	quạt
אפור	buồn
הונדורס	honduras
מָטוֹס	phi cơ
קטן	tiểu
תא שיט	ổ khóa
דיאטה	nhịn ăn
תנור	bếp
השתפר	cải thiện
עכבר	chuột
ירוק	lục
פולי קפה	cà phê
קבוצה	đặt
מדע	trí thức
ח׳ליפה	khalip
סיני	người trung quốc
אות	ký
שבוע	tuần
אהוב	yêu quý
אוקינוס	大洋
טעים	tốt
לתנות אהבים	tình yêu
תנור	cái lò
משתנה	biên sô
עטף	bao
אני אוהב אותך	mẹ thương con
גלגל	cuốn
קל	châm
תואר	độ
רומא	rôma
רייקיאוויק	reykjavík
שמן	mập
סר	tức giận
לידה	sinh đẻ
מרחב	khoảng không
שפה	thuật ngữ
אלה	clb
מלוכלך	tục tĩu
בריא	tốt
מהירות	速度
צבא	quân đội
מקדוניה	cộng hòa macedonia
אדם	紅
קסדה	mũ bảo hiểm
בירה	rượu bia
הלך	đi bộ
אהוב	yêu
נסיכה	công chúa
עורך דין	luật sư
התאמן	xe lửa
מעריץ	quạt
אירופה	洲歐
סט	kiên quyết
מודם	modem
צרך	tàn phá
גזוזטרה	ban công
ברדלס	báo săn
די	đủ
מסטיק	kẹo cao su
ליכטנשטיין	liechtenstein
חבילה	kiện hàng
יוון	hy lạp
כמעט	gần
מוליך למחצה	chất bán dẫn
לווין	mặt trăng
פינגוין	chim cánh cụt
אכיל	tốt
נשבר	bị bể
בחזקת שלוש	lập phương
ארה״ב	hoa kỳ
מחט	cây kim
פצצה	quả bom
אוביקט	vật thể
אנו	chúng tôi
ספה	đi văng
סבון	xà phòng
רגילה	thường
צדק	thần jupiter
ויקיפדיה	wikipedia
פריז	paris
טבעת	vòng
אמש	hôm qua
אינדיגו	chàm
כבר	đã
פרש	hiệp sĩ
נשם	呼吸
שֵׁבֶט־	bộ lạc
חרדל	mù tạc
אחלמה	ametit
קואלה	gấu koala
כי	vì
בקבוק	chai
ברדלס	báo ghêpa
אשתקד	năm ngoái
היה	từng
ארבע	bốn
דפתר	vở
רוסי	俄
טלה	cừu con
עורב	con quạ
רטובה	ướt
מסמר	móng
צרך	dùng
מה	gì
כרטיס אשראי	thẻ tín dụng
עבר	過去
כסף	tiền
עצמי	tôi
קרא	nghiên cứu
בסדר	tốt
התחלה	bắt đầu
יחס הקנײן	sinh cách
המזרח התיכון	trung đông
לביא	獅子
אני אוהבת אותך	em yêu anh
אנטיביוטיקה	kháng sinh
סיגריה	thuốc lá
יהדות	do thái giáo
רעידת אדמה	地震
צפרדע	con ếch
דולר	đồng
תות שדה	trái
גיטרה	六絃琴
פרמיום	fecmi
אוקיי	tốt
מנגו	quả xoài
גרועה	醜
חפץ	hy vọng
דקה	giây
אטימולוגיה	詞源
אנטומולוגיה	côn trùng học
תיירות	lữ hành
על מנת	để
זכוכית	ly
דם	血
קימל	ca rum
ספיר	xa-phia
גבינה	pho mát
בית שמוש	nhà vệ sinh
ויקימלון	wiktionary
אפל	mờ ám
אפר	tro
נפש חיה	linh hồn
צבע	màu sắc
הכתים	bẩn thỉu
אני אוהבת אותך	con thương bố
שזיף	quả mận
סינית	tiếng hoa
מצפון	良心
מתוק	ngọt
קפה	cà phê
לבנה	gạch
אחיין	cháu
חמרן	nhôm
מעל	trên
כדור	舞會
ארצות הברית	mỹ quốc
תרם	giúp đỡ
מצח	trán
לויתן	cá ông
לשון	từ vựng
תנ"ך	kinh thánh
עבודה	việc làm
ערב	tối
משי	vải lụa
זנגביל	gừng
גלח	viện chủ
משפחה	家庭
דבורה	bê
ילדה	con gái
עיט	chim đại bàng
התגרש	離婚
ספר	đánh cuộc
מוח	tinh thần
אחת	như thế không thay đổi
פקס	fax
נתרן	natri
אירידיום	iriđi
אֵם	mẹ
עיר	thành phố
שניה	thứ
קר	cảm
בית משפט	tòa án
נהדר	tuyệt
נעל	ổ khóa
קוצר ראייה	cận thị
ערבי	tiếng a-rập
מוסלמי	hồi
מאוורר	quạt
גדול	đại
סינית	中國
פחדן	vàng
בן	đứa trẻ
אפרסק	đào
תינוק	bé
רצח	giết người
אוקי	tốt
נשא	生
אל	thiên chúa
ידע	biết
אורנוס	sao thiên vương
אנס	cưỡng hiếp
חמישית	thứ năm
חזיר בר	lợn rừng
איטלקית	ý
כינור	vĩ cầm
סגר	gần
פי הטבעת	肛門
גיר	lằn gạch
עשן	hút thuốc
כוכב לכת	行星
קונגו	congo
נרתיק	âm đạo
ידוען	sao
זריחה	bình minh
סיני	chữ trung quốc
אתה	các bạn
קוף	thằng
פתולוגיה	病學
שום דבר	không cái gì
הוריד	nạp xuống
פה	nơi đây
אנרכיה	tình trạng vô chính phủ
יום הולדת	sinh nhật
כלי טיס	máy bay
מונומנט	đài tưởng niệm
שריפה	lửa
אסטרואיד	tiểu hành tinh
כדי	để
אזרבייג'ן	ai-déc-bai-gian
שטן	魔
פשוט	dễ dàng
בתאריך	trên
שום דבר	không có gì
דפק	vít
מסלול	軌道
פה	đây
אמנות	藝術
היה	có
סינית	hoa
מורכב	phức tạp
סימנס	xi men
שד	vú
בננה	chuối
צ׳ילה	chile
ראש מנזר	trưởng tu viện
נגס	cắn
צ'כוסלובקיה	tiệp khắc
אב	ba
משקה	ly
בת	đứa trẻ
קפיטריה	nhà ăn
הודו	印度
ברזל	sát
מכרה	mỏ
מערכה	chiến dịch
אנגלית	tiếng anh
חיים	sinh hoạt
אוירון	máy bay
שיר עם	dân ca
משחק	chơi
ליד	gần
שוק	thị trường
מחרתיים	ngày mốt
תצלום	hình
אבוקדו	lê tàu
סחלב	phong lan
שחר	buổi sớm tinh mơ
קונגו	sông congo
הוציא לשוק	thả
ארמון	cung điện
אקטיניום	actini
סט	tập hợp
גולף	golf
רצה	cần
ינואר	tháng giêng
אדריכל	kiến trúc sư
טלפון	gọi điện thoại
כפח	cao
החלטה	sự giải quyết
אתם	bạn
תרמומטר	nhiệt kế
תרנגול	gà trống
לילה טוב	chúc ngủ ngon
רפואה	thuốc
אנגלי	người anh
חלל	để cách nhau
תמנון	bạch tuộc
אנחנו	chúng tôi
אזרבייג׳ן	azerbaijan
מנגן	mangan
תוחלת	希望
שביט	sao chổi
פטיש	búa
ב-	với
מחוג	ván
יפה	tốt
היה	đang
וודקה	rượu vodka
שרף	vết bỏng
תמר מצוי	chà là thông thường
היה	ở
עגורן	cần trục
רעב	nạn đói kém sự khan hiếm
חברה	社會
יום ראשון	chủ nhật
סיוט	ác mộng
מצב רוח	tính khí
ג׳ינג׳ית	gừng
ארוחה	bữa
מלון	dưa tây
ארגמן	đỏ thắm
שרותים	phòng vệ sinh
הומוסקסואליות	đồng tính luyến ái
אהל	lều
מוארת	nhẹ
הבל	nói dối
אינטונציה	ngữ điệu
שטן	quỷ
אהבה	lãng mạn
אימתי	khi nào
משהו	cái gì
חפר	tìm
התנגש	xung đột
תמנון	mực
פנמה	panamá
ברום	brom
אבחזיה	abkhazia
לבד	thôi
כונן קשיח	ổ đĩa cứng
מדחם	nhiệt kế
רופא	bác sĩ
סרגל	cây thước
ראשי	chủ yếu
קיווה	希望
עף	ruồi
שאנגחאי	thượng hải
לא	cấm
יוגורט	da ua
ספר	tập
ארון	tủ búp phê
מרגרינה	bơ thực vật
מלכלך	bẩn thỉu
אלמנה	寡婦
גזענות	chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
סופר	siêu
כתב	ghi
ארץ	nối với đất
שלום	和平
עץ	gỗ
עט	viết chì
זמן	時間
תפוח	quả táo
נפח	nổ
רוסית	tiếng nga
לוב	libya
שביתה	đình công
אורגן	器官
אביב	xuân
צלב הקרס	chữ vạn
טירה	lâu đài
שוטר	cảnh sát
אימפריה	帝國
אדמה	vun
כספית	sao thủy
תפת	địa ngục
מונגולי	mông cổ
סטודנט	sinh viên
גרוע	醜
ישן	ngủ
מעט	nhỏ
צביעות	đạo đức giả
נשיא	hội trưởng
טוב	hay
תריסר	tá
האיחוד האירופי	liên minh châu âu
ממותה	voi ma mút
בנגלית	tiếng bengali
זאת	này
זו	này
סין	sứ
ברזל	bàn ủi
ארכיטקטורה	kiến trúc
אהי	ở đâu
שלום	xin chào
יסוד	yếu tố
לעד	vĩnh viễn
אבן החכמים	hòn đá phù thủy
ביצית	trứng
אמריקה	mỹ
אנטיגואה וברבודה	antigua và barbuda
הומניזם	人文主義
רצח	vụ giết người
גַּג	mái nhà
הרץ	hertz
חלמון	lòng đỏ
עישון	hơi thuốc
קלוריה	ca-lo
בודהיזם	đạo phật
חיובי	thật
ירקן	người bán rau cải
ברא	tạo nên
מדע	khoa học
עם	nhân dân
ב	ở
הבנתי	được
דשא	bãi cỏ
קל	ánh
תותח	大砲
צמיד	nhẫn
איפה	đâu
סתם	có thể
צלחת	dĩa
מורה	giáo viên
טלפון	kêu điện thoại
נשיקה	cái hôn
סרט	phim
רדיו	ra-đi-ô
חומר	đất sét
קאזאן	kazan
הכריע	quyết định
שמש	sao
אחות	chế
חרק	côn trùng
כאן	đây
פליאדות	tua rua
רופאה	bác sĩ y khoa
שמח	may
גיהנום	địa ngục
שיחה	cuộc đàm thoại
שמיכה	cái mền
קלה	đốt
ספרה	số
סינית	hán
בית קברות	nghĩa địa
מיקרוסקופ	kính hiển vi
ירה	hỏa
הגון	lớn
אמיץ	dũng cảm
עם	gần
כלוב	lồng
גרמנית	người đức
הוצאה להורג	sự thực hiện
סיני	hán tự
גזרון	từ nguyên
אפריל	tháng tư
מינסק	minsk
פנמה סיטי	panamá
קנדה	gia nã đại
ניוטון	newton
ויטיליגו	bạch biến
מוקש	mìn
קר	lạnh lẽo
מניפה	quạt
המה	họ
עצם	gỡ xương
אגוז	đậu
אשפה	rác
ספר	sách
היא	chị ấy
אתר אינטרנט	website
ספרות	văn chương
יום שני	thứ hai
שלולית	vũng
איכתיולוגיה	ngư học
ארגז	hộp
ישן	già
מוסקבה	mạc tư khoa
קדוש	thần thánh
רופאה	tiến sĩ
נוחיות	nhà vệ sinh
סבא	ông ngoại
כחול	xanh lam
פמבי	công cộng
לירה	đọc
אלקטרוניקה	điện tử học
ענבה	nho
עבר	qua
אישון	học sinh
כבר	rồi
קטשופ	ketchup
אבק	bụi
אשה	người vợ
פולנית	tiếng ba-lan
יונק	lớp thú
טבלה	bàn
אחת	mình
נפה	rây bột
עשור	chục
גיי	gay
אלגברה לינארית	đại số tuyến tính
שמח	mừng
אמה	nhân dân
אחת	một
ביבר	sở thú
דפתר	máy tính xách tay
חיפש	tìm
ימין	vuông
סורינאם	suriname
פתולוגיה	病理學
רצה	tình yêu
כרומוזום	nhiễm sắc thể
משלש	tam giác
שימן	油
תותח	pháo
עב	mây
ספרדית	tây-ban-nha
אני אוהבת אותך	tôi yêu em
אמריציום	ameriđi
תחום הגדרה	không gian tên
זכר	nhớ
רפובליקה	共和
סרגל	cái thước kẻ
דצמבר	tháng mười
מין	loại
עזר	giúp đỡ
סנטר	cằm
סינית מפושטת	簡體字
אפילפסיה	động kinh
שפם	râu mép
בתוך	trong
אדריכלית	kiến trúc sư
מוסלמי	hồi giáo
מצלמה	máy hình
צם	nhanh
קלה	nhẹ nhàng
מהר	nhanh
גיהנום	地獄
קרח	冰
שמינית	thứ tám
דולר	đồng mỹ
ריאה	phổi
זיקית	tắc kè hoa
ינשוף	con cú
סינית	người trung quốc
תקווה	希望
מהנה	tốt
ילד	đứa trẻ
גיס	em vợ
זר	người ngoại quốc
כלום	không
צבעוני	uất kim hương
סיני	tiếng hán
בעל חיים	động vật
יפנית	người nhật
מברשת	bàn chải
נתן	cho
קסנון	xe-non
נורה	bóng đèn
ער	thức
חמר	物質
חמה	thuỷ
נשא	lập gia đình
פלדה	thép
דוב	mang
עמק	trầm
הוא	ảnh
שחקנית	diễn viên
בקר	buổi sáng
שתה	uống
כלוב	cái chuồng
אטימולוגיה	từ nguyên
אגס	lê
חניון	bãi đậu xe
אזן	tai
לסבית	gay
פעוט	nhỏ
קר	lạnh lùng
קבל	nhận
ספרה	chữ số
אוסמיום	osimi
רומנית	tiếng ru-ma-ni
אב	thầy
פי הטבעת	lỗ đít
דיסלקציה	chứng khó đọc
לילה	ban đêm
מסחר	thương nghiệp
נער	bắt tay
סוציאליזם	主義社會
חפרפרת	nốt ruồi
הולנדית	tiếng hà lan
דבש	mật ong
מפה	bản đồ
תנ״ך	kinh thánh
שיקגו	chicago
נרתיק	vịnh
תקוה	希望
נשא	ẵm
חמור	con lừa
ילד	tử
מימן	hy-đrô
פספס	trật
חלל	khoảng không
עריף	mây
איש	con người
כדורסל	bóng rổ
נשא	thang máy
איסלנד	iceland
ראש מנזר	viện chủ
שלוש	ba
פין	dương vật
שעה	giờ
גמא	uống
מבחן	kiểm tra
מהנדס	kĩ sư
מוח	não
יוד	iot
גלגל	vai
בדיחה	lời nói đùa
זגוגית	thuỷ tinh
מעל	lên gác
קרב	chiến đấu
מאי	月五
כאשר	khi
מחזה	chơi
בית מרקחת	khoa bào chế
מלכה	nữ vương
ניקוטין	nhựa thuốc
גבינה	phó mát
מגהץ	sắt
קליק	bấm chuột
ברוכים הבאים	chào
כיבד	kính trọng
אורנוס	trời
חדר	chỗ
פנקס	máy tính xách tay
איפס	zêrô
טבע	bản chất
סלנג	tiếng lóng
דולפין	cá heo
עתיד	將來
פושע	tội phạm
יד	cánh tay
נס	ngọn cờ
שייך למערכת המידות האנגלית	người anh
נשך	cắn
ער	gây lên
טלה	cừu non
התגרש	ly hôn
עבד	nô lệ
אסטוניה	estonya
דם	huyết
תעשייה	工業
חתונה	lễ cưới
כאן	bên này
עיט	đại bàng
מכונית	xe hơi
ירה	lửa
הינדית	tiếng hin-đi
מלוכלך	bậy bạ
ספר	quyển
תענית	kiêng ăn
מען	địa chỉ
הרפובליקה הדמוקרטית של קונגו	congo
גלובליזציה	toàn cầu hóa
חלל	khoảng cách chữ
סט	bọn
כריש	cá mập
קו המשוה	xích đạo
מין	giới tính
רצח	ám sát
אנו	các tôi
תדירות	tần số
קבוצת איים קטנים	quần đảo
סנדל	dép
יתום	mồ côi
חמה	mặt trời
שלוה	hoà bình
רצפה	層
אוסטרליה	洲澳
היכן	ở đâu
אלף	một nghìn
סימן	ký
אהבה	người yêu
ראה	xem xét
שמח	tài tình
מנצח	chỉ huy dàn nhạc
במה	舞臺
רצח	tàn sát
הבין	hiểu
נשא	chịu
פנקס	quyển vở
אֲוִירוֹן	phi cơ
נגיסה	cắn
תפוח	táo tây
פספס	chị
ספגניה	bánh rán
מאה	trăm
חיוך	cười
יהודי	người do thái
עולם	thế giới
תקוה	hy vọng
כהן	linh mục
סת	bộ
סיני	hoa
בית	tổ quốc
בחירות	bầu cử
אמריקה הדרומית	nam mỹ
למעט	nhưng
כחוש	mỏng
נשמה	linh hồn
קריפטון	kripton
הצהיב	vàng
בית	đích
אפס	tình yêu
להקה	trường
קוף	mắt
צפרדע	con ngoé
הוליך	dẫn
מונרכיה	chế độ quân chủ
ספינת-חלל	phi thuyền
פשע	tội ác
שבר	bị bể
מוסקבה	moskva
מספיק	đủ
נטש	từ bỏ
הוא	hắn
מוח	trí óc
זרע	tinh trùng
פרוטון	proton
זואולוגיה	động vật học
סינמה	phim
אננס	dứa
קרקע	đất
צהובה	vàng
ערוגה	giường
מי מלך	nước cường toan
אושר	hạnh phúc
מונטנגרו	montenegro
פיה	tiên
טמפרטורה	溫度
אוזן	tai
סוס	ngựa
סינית מפושטת	簡化字
מונגולי	tiếng mông cổ
פוליטיקה	chính trị
רדיו	vô tuyến truyền thanh
בורקה	burqa
טבע	bản tính
קא	mửa
חודש	tháng
אפריקאנס	tiếng afrikaans
טלוויזיה	vô tuyến truyền hình
גיס	anh rể
דין	pháp luật
דק	gầy
מרחב	khoảng
אָפוֹר	buồn
רוסיה	người nga
נובליום	nobeli
טלפון סלולרי	điện thoại di động
בית שימוש	có thể
משפטים	pháp luật
נפוצה	thường
היה	được
קיץ	mùa hạ
תודה	cảm ơn
משוטט	du đãng
קקאו	cacao
כלוב	cái lồng
חלל	không gian
ויזה	視實
מטוס	máy bay
פתולוגיה	bệnh lý
לנצח	mãi mãi
חציל	cà tím
התעורר	thức dậy
ברוכות הבאות	chào
צאר	sa hoàng
אני יהודי	tôi là người do thái
יתום	đứa trẻ mồ côi
נקניקיה	xúc xích
אננס	thơm
פולניה	ba lan
אסטוניה	estonia
‎שם	đằng kia
מטה	lớp
צ'ליאבינסק	chelyabinsk
קר	nguội
אז	khi ấy
מענה	trả lời
כלוב	chuồng
סינית	中
מונגולית	tiếng mông cổ
שביל החלב	ngân hà
לטינית	tiếng latinh
קוקוס	dừa
הצית	châm
קרימינולוגיה	tội phạm học
נשא	sinh
קומוניזם	主義共產
נזיל	nước
אטריה	mì
שעון	xem
היה	đến
ספרדית	tiếng tây ban nha
בסיס	nền
הולמיום	holmi
אימפריה	đế quốc
מדחף	cánh quạt
כן	phải
רענן	mới
עמילן	tinh bột
קלה	nhạt
אוסטראליה	úc châu
מֶלֶךְ	vua
ימין	thẳng
שמש	thái dương
ירק	rau
סין	trung hoa
שנא	đổi
רוסי	nga
קא	nôn
הקשיב	đợi cho
התגרש	ly dị
כיסא גלגלים	xe lăn
מקום	quê hương
אסיה	á
כמה	bao nhiêu
פיטר	có thể
מיתר	chuỗi
הקליק	kích
תאריך	trái chà là
הולמיום	honmi
חתן	cưới
הונג קונג	hồng kông
איזה	gì
תחנת כוח	trạm phát điện
סחב	sinh
בטטה	khoai lang
דמוגרפיה	nhân khẩu học
פינית	tiếng phần-lan
שלח	gửi
חרא	cứt
שירותים	có thể
צ'כיה	séc
פרח	hoa
אח	anh
אוקינוס	đại dương
טלוויזיה	truyền hình
לאייש	đàn ông
קרן	tia
שלום	thái bình
נשרף	đốt
מנעל	giày
מלכה	bà hoàng
קובה	cuba
הנחה	hạ giá
אלף	nghìn
אזמל	cái đục
בנגלדש	bangladesh
שם	bộ
אונייה	tàu thuỷ
הלל	khen ngợi
סליחה	xin lỗi
עדשה	thấu kính
שמח	hạnh phúc
חמשה	năm
אלומיניום	nhôm
קל	nhẹ
אירופה	europa
מפקדה	trung tâm
צדק	thần giu-bi-tê
וסת	chu kỳ kinh nguyệt
בהוטן	bhutan
פברואר	tháng hai
קרון	xe hơi
סט	lặn
אוקיי	được
עצם	chất xương
מחלה	bệnh
שחור	người đen
אמא	mẹ
סט	dãy
אני	ta
דנן	này
אבוב	kèn ôboa
אָפוֹר	hoa râm
גבה	lông mày
גזרון	詞源
ערך	編輯
עישון	hút thuốc
שם	tiếng tăm
מים	nước ép
אננס	khóm (southern)
זר	xa lạ
לעשות אהבה	yêu
שלט	biểu ngữ
עריכה	biên tập
נוזלי	nước
סופר	nhà văn
עברי	tiếng hê-brơ
מפתח	khoá
עוגב	𠊛𢞅
שווייץ	thụy sĩ
מדינת ישראל	nhà nước israel
סכר	đường
סרבי	tiếng xéc-bi
גוף	身體
בונה	hải ly
אמריקני	của mỹ
צעיר	nhỏ
מלה	từ
לאחות	mạng
אנא	làm ơn
חפר	bới
צדק	sao mộc
קביה	lập phương
אוסף	nhất định
מלחמה קרה	chiến tranh lạnh
עודף	thay
בשביל	cho
זעם	ám sát
בית מרקחת	dược khoa
תלמיד	học sinh
דרום אסיה	nam á
אנתרופוצנטריות	chủ nghĩa duy con người
סלובקיה	slovakia
פחם	than đá
ספריה	thư viện
אספרגוס	măng tây
נער	con trai
ברוכים הבאים	hoan nghênh
גבה	tham gia
אקורד	dây
סוללה	pin
אני אוהב אותך	em yêu anh
ממתק	ngọt
גרגיר הנחלים	cải xoong
כתב יד	tay
לפה	đây
מיקרוסקופ	hiển vi kính
דמות	tưởng
אדמה	đặt dây đất
אכזבה	失望
תחום	không gian tên
קפיטליזם	主義資本
ברלין	berlin
לב	trái tim
אמריקני	người mỹ
מקלחת	mưa rào
זכוכית	cốc
עזקתא	nhẫn
חדר	không gian
צ'כיה	cộng hòa séc
זהב	huy chương vàng
אורז	cơm
השתמש	dùng
כוכבית	sao
מנעל	ổ khóa
רגע	chốc lát
סנאי	sóc
מנה	đếm
אם	nuôi
קל	đốt
שר	hát
מעבדה	phòng thí nghiệm
חומץ	giấm
שם	cho tên
לדפוק	xương
מיקם	đặt
פיטר	lửa
שמיים	bầu trời
צליל	tiếng
עדר	cái cuốc
זעזע	bắt tay
סב	ông ngoại
פחמן	anhiđrít cacbonic
כף	đá
סוף שבוע	cuối tuần
ים	海
יפה	đẹp
סנטר	trung tâm
חשמל	điện
תרנגול	gà
חרף	mùa đông
כפתור	cái cúc
דקות	giây
בלארוסית	tiếng bê-la-rút
תפוח אדמה	khoai tây
פלשתינה	palestine
אשה	phu nhân
חוק	pháp luật
ליתיום	lithi
פיון	con tốt
שכב	nói dối
טרול	quỷ khổng lồ
צלצל	cà rá
נפש	linh hồn
שבירה	làm bể
צמנט	xi măng
הם	họ
שגיאה	nhầm lẫn
אזוריט	azurit
צרפתי	pháp ngữ
אביב	lò xo
צל	bóng tối
ראשי	chính
פגיון	dao găm
דמות	đoán
שפה	ngôn ngữ
לילה	tạm biệt
אוסטרליה	úc
חלל	khoảng trời riêng
פה	ở đây
נלחם	chiến đấu
מחברת	máy tính xách tay
גרמניום	gecmani
אוקינוס	biển
חֲנוּת	cửa hàng
טונגסטן	vonfam
נפח	thẹn thò
רוח הקדש	thánh thần
מתכת	kim loại
דְּבוֹרָה	ong
פלדיום	palađi
גפרור	thi đấu
אדמה	trái đất
תחש נהרות	lợn biển
נפח	chuồn
קשת	cung
לילה	tối
גר	sống
אוקראינה	ukraina
ינואר	tháng một
ניז'ר	niger
סמל	ký hiệu
שם	chọn
תרגום	sự thông dịch
אמריקה	mỹ lợi gia
מקסיקו	méxico
סדר	gọi món
ויטמין	sinh tố
תה	trà
אורגן	đàn ooc-gan
מלריה	bệnh sốt rét
ברם	nhưng mà
כתום	màu
וודקה	rượu vôtca
נוזל	chất lỏng
אמץ	nhận làm con nuôi
נשא	cưới
ערפד	ma cà rồng
מסור	cưa
חמימה	nóng
ספרדי	tiếng tây ban nha
זֶרַע	tinh dịch
כיסה	nắp
כוס	cốc
קו קלוקס קלאן	ku klux klan
ספרדית	người tây ban nha
היטב	hay
משפחה	gia đình
צְפַרְדֵעַ	con ngoé
משקה	thức uống
באר	cũng
מטריה	dù
אליפות	chức vô địch
הוא	ông ấy
מגבת	khăn
קראטה	karate
סוציאליסטי	社會主義
ברית המועצות	liên xô
כף	bàn tay
נעור	thức
מטמורפוזה	biến thái
האוקיינוס ההודי	ấn độ dương
מעל	ở trên
עמק	sâu sắc
דוד	chú
הליום	heli
נקי	lau
גורד שחקים	nhà chọc trời
מיאנמר	myanma
אנרכיזם	chủ nghĩa vô chính phủ
אבן	đá
פעם	thời gian
אורח	客
יולי	tháng bảy
אנטנה	ăngten
סרטן	ung thư
אח	anh trai
ביוכימיה	化生
אנטיביוטיקה	trụ sinh
היטב	tốt
אני	tớ
באובב	bao báp
נכון	sửa chữa
ברוכה הבאה	hoan nghênh
עשן	hơi thuốc
צפון	hướng bắc
מיליארד	tỷ
יום שישי	thứ sáu
שתה	thức uống
קסילופון	mộc cầm
שממה	sa mạc
מוסלמי	người hồi
ת"ה	không gian tên
בעל	cưới
מלפפון	cây dưa chuột
לשתות	cốc
אמת	chân lý
אוגוסט	8月
עזרה	giúp
תעופה	hàng không
מים	nước
נצח	mãi mãi
פתוחה	mở
קליק	nhấn chuột
אבטלה	thất nghiệp
הורדה	nạp xuống
פנמה	thành phố panama
שוביניזם	chủ nghĩa sô vanh
גרמניה	đức
מדריד	madrid
ירה	火
פין	陽物
ריבוע	vuông
סין	trung quốc
ג'ינג'ר	gừng
צדק	thần giu-pi-te
תרגמן	thông dịch viên
גג	mái nhà
תעשייה	công nghiệp
ראש	đầu
ארץ	thổ
אפל	tối
תרנגול	cặc
משפטים	法律
טס	bay
הרטיב	ướt
אנרגיה	năng lượng
יעיל	tốt
מעל	trên thiên đường
אשד	thác nước
ארך	dài
מת	mất
עם	với
בונסאי	bonsai
סל	cái rổ
האזין	để ý đến
ברך	đầu gối
סלע	đá
הודו-סין	đông dương
מריר	đắng
אסלה	phòng vệ sinh
אוביקט	tân ngữ
כף	thìa
גן חיות	bách thú
מונטריאול	montréal
אוקיינוס הקרח הצפוני	bắc đại dương
אקוודור	ecuador
סיר	nồi
נוחיות	phòng vệ sinh
מרכז	trái tim
נרתיק	vỏ
חביתה	món trứng tráng
ויטמין	vitamin
קלה	sáng sủa
קרמל	kẹo caramen
כבש	cừu
ב־	ở
אפרסמון	hồng
סמל	記號
אחת	thứ
דיאטתי	nhẹ
דין	định luật
בריכה	hồ bơi
עלמה	tiểu thư
של	của
קלוש	nhỏ
אמונה תפלה	迷信
רגע	phút
רעידת אדמה	động đất
טבע	nhời
סופרמן	siêu nhân
מתי	khi nào
תלמיד	học trò
לשון	ngôn ngữ máy tính
ב-	trên
בחר	lựa chọn
סינית מסורתית	chữ hán chính thể
הפסקת אש	lệnh ngừng bắn
גרמני	đức
סיני	華
כאוס	混亂
מיואש	tuyệt vọng
מחשב	máy vi tính
אוקטובר	十月
בוטניקה	thực vật học
זרע	精液
סולמית	vuông
מחשב	máy điện toán
תותח	súng trường
יון	hy lạp
חרב	kiếm
קובץ	giũa
אפל	bóng tối
האזין	đợi cho
יממה	ngày
אלוהים	thần
אינסולין	insulin
נוזל	lỏng
צום	nhịn ăn
קול	giọng nói
פרסה	móng ngựa
קיט	nhất định
אישון	học trò
סב	ông nội
אור	nhẹ
שביתה	bãi công
טלגרפיה	điện báo
טורקיז	ngọc lam
חמש	ngũ
גיל	thời kỳ
בונה	con hải ly
מרכז כובד	中心
אורז	gạo
גב	lưng
בֵּן	già
שמרטף	người giữ trẻ
שתה	ly
קלה	nhẹ
טלויזיה	傳形
סידן	canxi
מִדְבָּר	sa mạc
אמת	真理
טיטניום	titan
פרו	pê-ru
נתן	để
קלה	thắp
ירוק	nhuộm xanh
לכלך	bẩn thỉu
מוקש	mỏ
שחר	đen
בוליביה	bolivia
כתף	vai
יהודיות	do thái
צרב	đốt
שכיח	chung
נדודי שנה	mất ngủ
האזין	nghe theo
מזח	ngón tay
קילוגרם	kilôgam
מטבע	ngoại hối
עולם	世界
רבע	vuông
איבר	đàn ooc-gan
יפן	nhật bản
חלל	空間
סגסוגת	hợp kim
המצאה	發明
היה	bị
חתימה	chữ ký
איל	cừu đực
מבול	nạn lụt
מזון	thức ăn
וורשה	warszawa
כמות	lượng số
פלפון	điện thoại cầm tay
השתמש	lợi dụng
אב	cha
מבנה	cấu trúc
הר	sơn
מחר	mai
דג	cá
שמאל	ở bên trái
קטן	ít
שטיח	tấm thảm
צרפתית	pháp ngữ
צמח	trồng
משמש	quả mơ
רפובליקה	cộng hòa
קרא	ghi
באר	tốt
שמלה	quần áo
יקר	mắc
רופא	bác sĩ y khoa
מלך	國王
אנגליה	tiếng anh
ירשה	di sản
אימתי	khi
אור	sáng
ביולוגיה	sinh học
דולפין	cá heo mỏ
שכיחה	thông thường
למה	tại sao
כדור הארץ	đất
סיני	trung
סט	bày
סטודנט	học sinh
דקדוק	ngữ pháp
חלל	vũ trụ
אמריקני	người hoa kỳ
אל	thần
לקח לטיול	dẫn
גוף	thân thể
מגהץ	ủi
הולנד	荷蘭
תצלום	tấm hình
עבד	công việc
תן	chó rừng
אש	火
גביש	tinh thể
פיטר	hỏa
פקיסטן	pakistan
אני אוהב אותך	bố thương con
שם	đặt tên
ירוק	cây
נשר	kền kền
ערב הסעודית	ả rập saudi
חול	cát
תולעת	sâu
דוב	生
דבורה	con ong
אמה	人民
זין	武器
קונג פו	功夫
גיברלטר	gibraltar
מלאכה	công việc
חברה	bạn gái
לעמוד	đứng
שרביט	nhánh
פמוט	燭臺
תחביב	sở thích riêng
מסנן אופטי	lọc
סירה	船
גז	chất khí
פתוח	mở
עט	bút mực
מטמורפוזה	sự
צבע	thợ sơn
אנטימון	antimon
לימון	chanh
הונגרית	người hung-ga-ri
חוק	法律
גבס	thạch cao
אוֹגוּסְט	tháng tám
הומופוביה	ghê sợ đồng tính luyến ái
הילל בן שחר	sao kim
אקלים	氣候
אהובה	tình yêu
לויתן	kình ngư
סחלב	cây lan
נפח	phun nước
סוס	mã
קרח	băng
לבד	một mình
לוקסמבורג	luxembourg
גלח	trưởng tu viện
הומו	gay
מאחורי	sau
קרמל	kẹo
שריפה	hỏa
זנות	mại dâm
רוטב	tương
עיצור	phụ âm
את	các bạn
צ'ק	chi phiếu
פאן	pan
אצבע	chọc
אבא	bố
מסגד	nhà thờ hồi giáo
פועל	động từ
נשא	lấy vợ
אחד	mình
יום רביעי	thứ tư
פרת משה-רבנו	nhu-nhược
ישבן	đít
דקה	phút
בלשית	thám tử
מידה	độ
אתם	các bạn
פרק	章
צליל	giọng
בננה	trái chuối
שפה	tiếng nói
רוח	gió
תיירות	du lịch
טלוויזיה	máy truyền hình
יצר הרע	ma
חקה	nhái
בלגיה	bỉ
גרסה	thả
קנוזואיקון	đại tân sinh
על פני	trên
נמל תעופה	sân bay
גְּבִינָה	pho mát
הנהיג	chì
ברא	tạo
חבר	người bạn
רחב	rộng
שולחן	bàn
טוס	chim công
ריאקציה	phản ứng
אהבה	tình yêu
מקום	nhà
לנצח	永遠
מלאך	thiên thần
חמאה	quẹt bơ
לאן	ở đâu
עורר	thức
עם	trong
שלום	太平
גרב	tất
רופאה	bác sĩ
בודהיסט	phật
פרפר	ho diep
אוסטרלי	người úc châu
מערך dna	dna microarray
הקליק	lách cách
תקופה	thời kỳ
יפנית	thuộc nhật
תורכיה	thổ nhĩ kỳ
שגיאה	lỗi
כתב יד	bàn tay
רץ	chạy
נפח	không gian
אבולוציה	進化
כמות	số
בירה	rượu
משקה	nước giải khát
תירס	ngô
את	bạn
אבה	sẽ
נכון	sửa
עִצּוּר	phụ âm
וטרינר	thầy thuốc thú y
אביב	務春
בקבוק	chai sữa
לי	tôi
רוסית	俄
שתיים	hai
רגיל	thường
פינגווין	chim cánh cụt
אוֹגוּסְט	tháng 8
אביב	mùa xuân
נפט	dầu mỏ
רומנית	tiếng romania
חגורה	dây lưng
נכון	chữa
פחמן	cacbon
אדום	紅
קפסה	hộp
קבלה	biên nhận
גנב	ăn trộm
חרא	đi ỉa
בן אדם	con người
ארגנטינה	argentina
אוטובוס	xe buýt
אור	tầm thường
שמים	thiên đường
אמריציום	amerixi
עורק	động mạch
רכיב	bộ phận
אנחנו	các tôi
בגידה	phản bội
מצרים	ai cập
אנחנו	chúng ta
בלון	bóng
חצוצרה	kèn
אַתָּה	bạn
חלם	giấc mơ
כן	ờ
אלג'יריה	algérie
להקת עורבים	ám sát
זהב	đồng vàng
אסטרופיזיקה	vật lý thiên văn
ער	dậy lên
סחב	ẵm
נס	cờ
נפטוניום	neptuni
טלוויזיה	無線傳形
גז	khí
פלוטוניום	plutoni
אינפלציה	thổi phồng
מצית	bật lửa
עלה	lá
אני אוהבת אותך	mẹ thương con
פרוטוקול	phút
מנדרינית	quan thoại
אהבה	yêu
אור	hỏa
מצוי	thường
סוכר	đường
אינדונזית	tiếng in-đô-nê-xi-a
חמים	ấm
קמח	phấn
פה	miệng
זירקוניום	ziriconi
ברוכה הבאה	chào
קיץ	mùa hè
מהיר	nhanh
אור	ánh sáng
צום	nhanh
כן	có
יבש	khô
מטר	mét
או	hay
חמישי	thứ năm
בנין	bénin
מספר	số
הדליק	lửa
קבוצה	nhất định
טלפון	sừng
אולי	có lẽ
המזרח הרחוק	viễn đông
בורון	bo
ספרן	thủ thư
המחאה	séc
גלידה	kem
מלוכלך	xấu
אדיבות	nhã nhặn
אהב	thích
טיבט	西藏
בבקשה	xin
חובבת	quạt
קל	tầm thường
דליה	thược dược
מפרץ	vịnh
קנדה	加拿大
עופרת	chì
יסוד	nguyên tố
חלבה	bánh mật
רוח	không gian
זִרְמָה	tinh dịch
נגיף	virus
פסיכולוג	nhà tâm lý học
דפק	ốc vít
מעל	ngược dòng
ליל כל הקדושים	halloween
אנגליה	người anh
תודה	xin cám ơn
זבוב	bay
ניקוטין	nicôtin
ג׳ינג׳י	gừng
חי	sống
כחול	dân chủ
מונית	xe tắc xi
לשון	tiếng
פרנציום	franxi
סודי	bí mật
עמק	sâu
מולדובה	moldova
פלפון	điện thoại di động
גון	màu sắc
פחמן	khí cacbonic
מחשב	máy tính
תוחלת	hy vọng
סרט	電影
עודף	thay đổi
מרירה	đắng
ערפל	sương mù
שמפו	dầu gội đầu
צ'כי	tiếng séc
אפס	yêu
יכול	có lẽ
טורקיז	xanh thổ
שלום	xin chao
רכבת	xe lửa
אמן	họa sĩ
עם	ở
כפתור	nút bấm
תמונה	tấm hình
שמח	sướng
תיק	bao
צפרדע	ếch nhái
אנגליה	anh
שפה	từ vựng
תותח	đại bác
ערבי	tiếng ả rập
שוטר	警察
אהוב	yêu dấu
מראה	cảnh
מארס	sao hoả
יום	ngày
מסעדה	tiệm ăn
ני	tôi
תרגל	xe lửa
זית	ô liu
אגס	cây lê
יסוד	元素
המבורגר	hambua
קטר	đốt
השתמש	ích
בבקשה	không có chi
שני	ủng hộ
חד קרן	kỳ lân
יום הולדת שמח	chúc mừng sinh nhật
קרש	bộ
צהוב	vàng
אתונה	athena
אלמוג	san hô
לאומיות	chủ nghĩa dân tộc
ראה	nhìn thấy
אש	nhẹ
קליד	chìa khoá
ספר	sổ
נס	lá cờ
מדע	科學
מרחב	宇宙
אמוניה	amoniac
גירושים	ly hôn
אספרנטו	tiếng etperantô
זרוע	cánh tay
ענן	mây
שפעת	bệnh cúm
פטל	mâm xôi
עליזה	gay
קצר	短
חיל רגלים	bộ binh
ישב	ngồi
אורדוביק	kỷ ordovic
סט	se lại
דק	mảnh
מעגל	vòng tròn
טלויזיה	vô tuyến truyền hình
דלתא	đồng bằng
משמוט	kẻ móc túi
אם	hễ
רומניה	romania
וודקה	vodka
מראה	nhìn
פיראניה	cá răng đao
שיר עם	民歌
משתנה	變數
אחות	em gái
אדום	đỏ
השתמש	sử dụng
האיר	nhẹ
תא	tế bào
טורקיה	gà tây
אות	thư
כתב	viết
יחס הזהב	tỷ lệ vàng
תיון	ấm trà
אי	ở đâu
קנטוריה	thế kỷ
מפורט	phút
אדמה	đất
נפש	靈魂
מזרח	phương đông
קלה	đèn
כחול	xanh
נמר	báo
בן	con trai
אוסטרליה	úc đại lợi
תודה	ông
בחזקת שלוש	hình lập phương
המחאה	支票
יוני	tháng 6
קריוקי	karaoke
פרו	peru
תכן ענינים	mục lục
אח	anh em
משהו	một cái gì đó
אמריקני	mỹ
משאל עם	trưng cầu dân ý
רעם	sấm
פרסית	tiếng ba tư
לוח זמנים	lịch
צב	rùa
חזיר	con heo
צדף	vỏ
כחול	chán
ספינה	tàu thuỷ
שמלה	sửa soạn
אולם	nhưng
זעיר	phút
נגר	dòng
אני אוהבת אותך	anh yêu em
פרק	chương
חולה	bệnh
בטן	bụng
סרטן	cua
בגידה	sự
זבוב	ruồi
הוליך	đi bộ
לאוס	lào
פה	bên này
פצח	bắt đầu
זה	này
אל המלחמה הרומי	sao hoả
שמונה	tám
גיטרה	đàn ghi-ta
סיני	chữ tàu
נשם	hô hấp
ו־	và
ערבית	tiếng ả rập
הלך	biến mất
מורשת	di sản
שלשום	hôm kia
קליק	nhấp chuột
קנדה	canada
עגבניה	cà chua
עם	và
אשך	tinh hoàn
ערכה	bộ
נעל	hài
אתר	ete
מונגולית	mông cổ
אכל	tiêu thụ
זהב	vàng kim loại
גביש	pha lê
עטף	bao bọc
כיוון	đặt
ליבריה	liberia
סניף	nhánh
תינוק	em bé
אורז	lúa
מימן	hyđrô
הרדמה	gây tê
פתולוגיה	bệnh
מאחור	sau
צפרדע	con nhái
יום שלישי	thứ ba
אמפר	ampe
פרק	công viên
מדפסת	máy in
גאוגרפיה	địa lý học
קולנוע	điện ảnh
תפוח	gỗ táo
חרק	昆蟲
אפור	rầu
טלפון	電話
עבודה	công việc
גבור	anh hùng
שמש	太陽
אפגניסטן	afghanistan
פסנתר	dương cầm
מציאה	tìm
דרום קוריאה	hàn quốc
ראשון	thứ nhất
אור	đèn
חובב	thích
מולדת	quê hương
כלל	法律
תחרות	cạnh tranh
לימון	vị chanh
פילוסופיה	triết học
ער	gợi
סט	loạt
ים סוף	biển đỏ
דבר	dịch hạch
קבינט	內閣
יסוד	nền
מגן	người bào chữa
ארץ	đất liền
מאמר	mạo từ
פחמן	điôxít cacbon
יקר	đắt tiền
צרפתית	pháp văn
רגל	chân
צפרדע	ếch
אגוז אדמה	đậu phộng
חמה	太陽
מיונז	mayonnaise
תיק	tập tin
צבע	họa sĩ
נתוח	hoạt động
אשר	hạnh phúc
חיל	bộ đội
מלון	旅館
מפל	thác nước
שוקולד	socola
אני יהודית	tôi là người do thái
טקסט	bài đọc
ענבים	nho
כרית	cái gối
חשמל	điện năng
לידה	dòng dõi
גיר	phấn
פי הטבעת	hậu môn
מגרה	cưa
אהב	người yêu
הורדה	viễn nạp
כרוב	cải bắp
זרחן	photpho
רצפה	tầng
ברא	sáng tạo
לשתות	uống
נשר	chim đại bàng
הים האדריאטי	biển adriatic
איפס	số không
קמח	bột
מרחב	khoảng cách chữ
טיבט	tây tạng
גבוה	cao
חק	法律
קיץ	夏
כן	vâng
למד	學
מלכתא	nữ hoàng
גז	khí tê
קוסם	phù thủy
קרואטיה	croatia
אגודל	ngón tay cái
טובה	giỏi
נגה	sao kim
טלוויזיה	傳形
מקהלה	團合唱
מושית	nhu-nhược
אוהד	quạt
משטרה	cảnh sát
פורטוגל	bồ ðào nha
נושאת מטוסים	hàng không mẫu hạm
תפוח	bôm
אות	chư
כימיה	hoá
שרף	đốt
אהב	cưng
אינטרנט	internet
רוסיה	俄
פרופסור	giáo sư
שלום	cô
חצות הלילה	ban đêm
פנה	mặt
רכב	cỡi
אלגברה	đại số học
אסלה	nhà vệ sinh
זרע	tinh dịch
אדמה	nối với đất
תודה	感恩
מרפק	khuỷu tay
קפריסין	síp
מלח	muối
עשה	thực hiện
מגדר	giống
קרא	học
טייגה	taiga
פאיון	con tốt
מרחב	khoảng trời riêng
נהג	lái xe
אכל	ăn
גלגל	bánh
אויב	kẻ địch
דבר	vật
מסוק	máy bay lên thẳng
עט	bút
חדש	mới
שום דבר	không
אור	xuống
רוטב	xốt
איטלקית	người ý
שמע	âm thanh
הדליק	hỏa
קל	dễ dàng
הביס	ám sát
מעולה	tuyệt
עמק	đậm
ספרה	mặt cầu
תרבות	văn hóa
יהודיות	người do thái
צרפתי	pháp
שמאל	trái
סרטן	con cua
שירות	cây thanh lương trà
כבוד	kính trọng
קליק	lách cách
מצלע	đa giác
עקב	gót
טרקוטה	đất nung
אירקוטסק	irkutsk
רע	dở
כנור	vĩ cầm
אחת	loại
שחמט	cờ vua
מפל מים	thác nước
ירה	hỏa hoạn
מוכן	bộ
טורקיה	thổ nhĩ kỳ
אלומיניום	nhốm
מקור	rễ
ת"ה	tên miền không gian
יהודים	do thái
ספר	phòng
חָתוּל	mèo
סהר	mặt trăng
עלם	thanh niên
פסח	lễ quá hải
חניון	khu vực đỗ xe
מנצח	người phục vụ hành khác
שמפו	xà bông
קבע	nhất định
טבע	tự nhiên
בחריין	bahrain
יד	tay
דבורה	bờ
חלל	宇宙
מדעי	khoa học
מכונית	ôtô
היא	bà ấy
מזלג	nĩa
ביס	cắn
תבנית	bản mẫu
גר	ở
משיח	đấng mê-si
חורף	mùa đông
מתמטיקה	toán học
מצלמה	máy chụp ảnh
היא	cô ấy
חשבונייה	bàn tính
כתום	cam
מסוק	trực thăng
מצלמה	máy quay
אפריקה	phi châu
כוכב חמה	sao thủy
ארכיפלג	quần đảo
תעלה	kênh đào
נהר	sông
פתולוגיה	bịnh lý học
יום חמישי	thứ năm
אמת	sự thật
טובה	tốt
נפח	xài phí
יחסי מין	giao hợp
חזק	mạnh
בקר	sáng
חמימה	ấm
שבט	部落
גאורגיה	giê-óc-gi-a
צועני	người xư-gan
כפתור	cúc
אָפוֹר	rầu
טיגריס	con cọp
עבר	quá khứ
מיקרואורגניזם	vi trùng
אהובה	yêu
לשון	biệt ngữ
מפל מים	thác
קל	nhẹ nhàng
אָפוֹר	xám
רחוב	đường phố
אשור	cây gie gai
ירוק	làm
ישן	cũ
תחום	lãnh địa
לאט	chậm
הוריד	viễn nạp
דמוקרטיה	民主
מאי	tháng năm
יען	đà điểu
אטריה	mì mống
אבל	nhưng
רגיל	bình thường
סנוקר	bi da
איטלקי	người ý
רוסיות	nga
מלכה	nữ hoàng
מטאור	sao băng
גרם	gam
תות שדה	dâu tây
שבל	xe lửa
מקרר	tủ lạnh
התפלל	cầu nguyện
של השפה האנגלית	tiếng anh
נקניק	xúc xích
קלה	châm
הוליד	生
גביש	thuỷ tinh
צרעת	phong cùi
רובה	súng trường
אתמול	hôm qua
הוליד	sinh sản
אהב	yêu
מטבע	tiền tệ
צרך	tiêu thụ
מורכב	複雜
תחרות	cuộc thi
לביא	sư tử
עבד	việc làm
שונרא	mèo
נשא	gấu
הומניזם	主義人道
מתג	ngắt điện
שואה	holocaust
ארצות הברית	nước mỹ
שדה תעופה	sân bay
שויץ	thụy sĩ
מ-	từ
אזרח	công dân
חלל	khoảng
סינית	trung
פוליטיקאי	政客
ברק	chớp
אף	không
בית שמוש	phòng vệ sinh
רב	đủ
בלארוס	bê la rut
סת	nhất định
לספק כוח אדם	đàn ông
מלון	từ điển
צרפתית	tiếng pháp
בבקשה	trời ơi
דיאלקטולוגיה	thổ ngư học
פלפל שחור	hạt tiêu
סחר	thương mại
אדמה	lấp đất
סיוט	ám sát
אינדונזי	tiếng in-đô-nê-xi-a
עור התוף	màng nhĩ
צהב	vàng
מינרלוגיה	vật học
רעב	đói
ליכטנשטין	liechtenstein
סרבית	tiếng xéc-bi
בלט	ba lê
טלפון	dây nói
קרינה	phóng xạ
עזק	cái cuốc
אופניים	xe đạp
תוליום	tuli
אנגולה	angola
ירח	mặt trăng
חוטם	mui
קוף	con khỉ
טוש	mực
חוף	bãi biển
חטא	罪
תרגום	飜譯
זול	rẻ
דוא"ל	thư điện tử
שלוה	hòa bình
גיס	anh chồng
חמים	nóng
אוזון	ozon
אפילו	bằng
גסטרונומיה	ẩm thực
בהירה	nhẹ
עודף	đổi
יהודים	người do thái
קנגורו	kangaroo
בדק	kiểm tra
קיט	bộ
מדוע	tại sao
מדבר	sa mạc
אוניברסיטה	trường đại học
ספרד	tây ban nha
חרב	gươm
צבע	sơn
צעיר	trẻ
מפקדה	tổng hành dinh
לפעמים	thỉnh thoảng
שורש	chân răng
אמור	sông amur
אַתְּ	bạn
רומניה	rumani
בן תשחרת	trẻ
הקשיב	nghe
הרבה	nhiều
שׁדה	cánh đồng
מקלחת	vòi sen
גו	biến mất
מפרץ	âm đạo
זקן	cũ
ביסמות	bismut
דבק	keo
אחד	thứ
מעלה	độ
שעה	時間
קצב	nhịp điệu
זקנה	tuổi
איטליה	ý đại lợi
נשא	sinh sản
אסטוניה	e-xtô-ni-a
סוד	bí mật
איש	chồng
לבלב	tụy
היפופוטם	河馬
תקווה	hy vọng
שחור	đen thui
גיפור	sự lưu hoá
נחיר	lỗ mũi
משק	trang trại
מתי	khi
לקח	bài
שמיים	thiên đường
שטן	鬼
שריר	bắp thịt
משהו	gì
תחום	dinh cơ
גלגל	đẩy
ילדה	tử
מזרח	đông
קצר	ngắn
המפץ הגדול	vụ nổ lớn
אסטרואיד	小行星
יומן	lịch
חשיש	hasit
מען	地址
ברזיל	brasil
בראשית	sáng thế ký
אירופיום	europi
מגהץ	sát
דף הבית	trang chính
גפן	nho
שחפת	bệnh lao
שאל	chất vấn
שנא	thay
שלום	a-lô
שנת אור	năm ánh sáng
דרום	phía nam
יפנית	nhật
גשר	橋
דם	thân
אני	tao
טלוויזיה	tivi
גו	đi
משפחה	gia đinh
חוג	nhẫn
מקסיקו	mexico
אני אוהבת אותך	anh yêu em
שלום	anh
סינית	華
פרמקולוגיה	藥理學
קל	nhóm
קרנף	tê giác
שלום	hòa bình
ישן	tuổi
קרחון ימי	núi băng trôi
קלס	chế nhạo
רוסיה הלבנה	belarus
חלל	không trung
תחנת כוח	nhà máy điện
צופר	sừng
קולנוע	rạp chiếu phim
שד	ma
מלכה	hoàng hậu
שני	tán thành
סיוע	giúp đỡ
דין	法律
שזיף	trái mận
כיצד	làm sao
טקסט	văn bản
שכיח	thường
כיס האשכים	bìu dái
אפריקאי	phi
דלתון	vẹt
נסיכה	công nữ
בדיחה	nói đùa
סכנה	危險
מבול	lụt
שני	giây
אפל	đêm
חלל	phiến cách chữ
עגור	con hạc
הליט	halit
כף	muỗng
סיגריה	điếu thuốc lá
גלגל	tay lái
האזין	vâng lời
חקר	探險
בית	nơi chôn
שכיחה	phổ biến
מיקרואורגניזם	vi khuẩn
סינמה	điện ảnh
נערה	con gái
קטן	nhỏ nhắn
אתנול	etanol
באר	mạnh
גמר	làm xong
פצצה	bom
נמיביה	namibia
בית	trại mồ côi
מגהץ	bàn ủi
הקליד	gõ
חרק	sâu bọ
צור	vỏ
כנסייה	nhà thờ
סיכם	phút
ערכה	nhất định
אישה	đàn bà
בית ספר	trường đại học
אדמה	mặt đất
דבק	cồn
שתה	đồ uống
ביילרוסית	tiếng bê-la-rút
רובוט	người máy
שחרר	giải phóng
פסח	lễ vượt qua
מיקרואורגניזם	微生物
תפוח	cây táo
קפיטליזם	chủ nghĩa tư bản
הגיון	論理
הקשיב	lắng nghe
שלג	có tuyết rơi
טראומה	chấn thương
מחלה	căn bệnh
וינה	viên
אדיפוס	ê-đíp
רחוב	đường
ערבית	tiếng a-rập
מקסיקו	mễ tây cơ
ערך	đặt
הכתים	bẩn
לימון	cây chanh
אוקי	được
כוה	đốt
פרבולה	parabôn
חצי אי	半島
טפש	ngu xuẩn
הוצאה להורג	tử hình
זקן	râu
הקליק	bấm chuột
מרחב	空間
ארץ	vun
בקבוק	con chai
חפץ	mong
אפור	buồn bã
מערכת הפעלה	hệ điều hành
אבן גיר	đá vôi
גשם	mưa
רגע	khẩn yếu
פרק	thời gian
סיני	tàu
אני	tôi
רומא	la mã
מת	tử
מקוה	希望
שמיים	thời tiết
סיוט	cơn ác mộng
מלה	nhời
פרה	bò
בת	đứa bé
אוירון	phi cơ
עתיד	tương lai
אוגוסט	tháng tám
חצות הלילה	nửa đêm
סינית	tiếng hán
זירה	nhẫn
האזין	chờ đợi
גנב	ăn cắp
קדוש	聖
ליל כל הקדושים	đêm trước ngày lễ các thánh
מאדים	sao hoả
מפקדה	trụ sở
גבור	英雄
מצב רוח	tâm trạng
ערב	buổi tối
אינטונציה	ngâm nga
חתולה	mèo
מספריים	kéo
יער	rừng
ברדלס	báo bờm
צלחת	đĩa
ימה	hồ
כביש	đường
עישן	hơi thuốc
מוכן	đặt
פחמן	than
אוירון	飛機
אָפוֹר	rầu rĩ
עמק	sẫm
מדוע	sao
אוסטרליה	úc châu
נר	cây nến
אז	sau đó
טלסקופ	viễn vọng kính
ימי הביניים	thời kỳ trung cổ
סרסור	kẻ mối lái
הנחה	sự trừ
נפח	thẹn
עמית	đồng nghiệp
לקח לטיול	đi bộ
חמצן	ôxy
אקשן	hành động
ערק	sa mạc
קרדם	rìu
גלגל	chức vụ
זולה	rẻ
מלאכה	làm việc
הרץ	héc
קפח	bãi công
נורווגיה	na uy
חרסינה	trung quốc
מעטפה	bao thư
צרכן	người tiêu thụ
אני אוהב אותך	anh yêu em
שור	bò
שחורה	đen
זרע	hột
לעשות אהבה	tình yêu
פינלנד	phần lan
קול	音
חמה	thần mẹt-cu-rơ
טבעת מביוס	mặt mobius
אוננות	thủ dâm
פוטוסינתזה	quang hợp
לשתות	chai
קו המשוה	赤道
סביבון	đánh quay
הוציא לאור	thả
מֶלֶךְ	quốc vương
איך	làm sao
סלק	cù cai
איש	người
יווניה	tiếng hy-lạp
אגם	hồ
בעל	nhà
גיסה	em chồng
בן	đứa bé
מונית	taxi
אשך	hòn dái
דוב	sinh
אוניברסיטה	đại học
פיצה	bánh pizza
שחרר	解放
לויתן	cá voi
מסעף	nĩa
ריצה	chạy
חיל	người lính
בריום	bari
ארמון	宮殿
אופנוע	mô tô
חברה	công ty
בן אדם	đàn ông
מדורה	lửa
נוזל	nước
סט	bộ
יד	bàn tay
הלך	bỏ
גרועה	xấu
אד	hơi nước
כורדית	tiếng kurd
ארנבת	thỏ
מלחמה	chiến tranh
ישראל	ixraen
מכללה	trường
לונדון	luân đôn
צרפתים	pháp ngữ
אור	lửa
למה	vì sao
בצל	hành tây
סינונים	từ đồng nghĩa
נהר	dòng sông
אגם	湖
טס	con ruồi
ספר	quyển sách
זמר	chơi
דקת קשת	phút
קיוטו	kyoto
פרק	時間
זהב	tiền vàng
שקע	đặt
פרק	đậu
אני צמא	tôi đang khát
נער	thanh niên
כרויה	ca rum
ג'ינג'י	gừng
מטריה	cái dù
מלאכה	việc làm
ארץ	đất
סגל	tím
עלמה	con gái
טלפון סלולרי	điện thoại cầm tay
שאלה	câu hỏi
בית־קולנוע	điện ảnh
נפח	thổi
אדם	đàn ông
משמש	mơ
חצי אי	bán đảo
יוד	iođ
מידע	thông tin
כלכלה	tiết kiệm
סינית מפושטת	giản thể tự
הליום	hêli
רומן	tiểu thuyết
נאבק	chiến đấu
כשר	vuông
נגר	thợ mộc
אחות	chị gái
נשמה	靈魂
קבע	bộ
תירס	bắp
טחול	lách
מאבק	trận đánh
רואנדה	rwanda
אישה	phụ nữ
אל	đừng
שניים	hai
ברוכה הבאה	xin chào
אהל	人民
ל־	về
אמא	uây khyếm mẹ
מעלה	度
נישואים	hôn nhân
כמה	mấy
דרום אפריקה	nam phi
מלוכלך	không
מרכז כובד	trung tâm
אידיוט	thằng ngốc
סיני	tiếng tàu
יהדות	đạo do thái
צועני	người bô-hê-miên
חרס	thái dương
מלה	lời
גיי	người đồng tính
גפרור	đấu
סימנס	siemens
בית	nơi sinh
קליד	khoá
בית חולים	nhà thương
ילדה	đứa bé
לחם	bột
אחת	cái
אוניברסיטה	trường
ניגן	chơi
את	mày
בלט	vở ballet
הניח	bộ
מסמר	móng tay
אשה	vợ
אח	em
הולך רגל	bằng chân
מותק	em bé
המצאה	phát minh
אטריה	mì sợi
צמח	thực vật
ברזל	sắt
שמושי	có ích
יפה	tốt đẹp
סודי	祕密
רצח	giết
שבע	bảy
מצפון	lương tâm
יחסי מין	tính giao
שכיחה	chung
קוף	ranh
גדול	lớn
קוף	khỉ
צנון	củ cải
גבר	gà trống
ענף	nhánh
ירה	hoả
ספר	đánh bài
ירה	hỏa lực
פספס	trượt
שתה	chai
רמקול	loa
כפתור	cái nút bấm
סינית	tàu
עם	人民
היטב	cũng
קלה	lửa
שמן	mỡ
דמוקרטיה	dân chủ
אשפיז	khách
בוליביה	bô-li-vi-a
המליח	muối
זמן	thoi gian
עזרה	hỗ trợ
נובמבר	tháng mười một
גיסה	em dâu
תפוח	trái táo
עבד	người nô lệ
ים	hải
אוגוסט	八月
חרסינה	sứ
כמות גדולה	nhiều
כן	được chứ
שחקן	diễn viên
כחול	thất vọng
הוא	ổng
טובה	tuyệt
אכזבה	sự
בשם האב והבן ורוח הקדש	nhân danh cha, và con, và thánh thần
גרמני	tiếng đức
בריסל	bruxelles
תמר	chi chà là
ברוך הבא	được tiếp đi ân cần
ראש ממשלה	thủ tướng
יונית	tiếng hy-lạp
דרגנוע	thang cuốn
או	hoặc
סקנדיום	scandi
שרשרת	dây xích
מבחן	thi
בתוך	ở
מטבח	nhà bếp
אנגלי	tiếng anh
בגידה	反背
ג'יבוטי	djibouti
נפאל	nepal
פנדירו	trống lục lạc
עשב	cỏ
שעון	cái đồng hồ
גדול	to
שכיחה	thường thấy
אירוע	sự kiện
קולנוע	rạp xi-nê
דוב	ẵm
להיתראות	tạm biệt
פחמן	thán khí
אזרבייג’ן	a xec bay gian
מיקם	nhất định
של	về
סופרת	nhà văn
סמור	chồn bơlet
מפתח	chỉ mục
יחסי מין	giao phối
משקה	rượu
אדם	người
אנטומיה	giải phẫu học
כף	chân
אוביקט	đồ vật
שחור	đen
תחום	lãnh thổ
קרא	đề
חופש	nền tự do
מצפן	com-pa
גדול	tuyệt
בועה	bong bóng
צרב	cháy
מארס	thần chiến tranh
כחול	màu xanh
תזמורת	dàn nhạc
קסנון	xenon
תדירות	tính thường xuyên
מרחב	chỗ
ערסל	cái võng
חמנית	hoa hướng dương
גאומורפולוגיה	địa mạo học
לשון	ngôn ngữ
שמן	dầu mỏ
בתולה	gái trinh
אביב	春
סט	cố ý
הדליק	thắp
שכיח	bình thường
סחב	mang
אמר	nói
מסחר	thương mại
לורנציום	lorenxi
הקשיב	vâng lời
צהוב	hòang
שורש	rễ
חילק	phân
תפוז	cam
הפניום	hafni
הבנתי	tốt
עשרה	mười
אשתקד	năm rồi
חרא	đi tiêu
כייס	kẻ móc túi
עצם	màu xương
תרגום	bản dịch
קווארק	quark
מלוכלך	bẩn thỉu
שניה	giây
מלכלך	bẩn
דלק	燃料
אוקיאניה	châu đại dương
זמר	hát
צרך	ăn
קוביזם	lập thể
פדופיליה	ái nhi
יכול	có thể
כרומוזום	nhiểm sắc thể
יצור	生物
גיהנום	tuyền đài
שקר	nói dối
סינית	hán ngữ
בשר	thịt
ניקל	nikel
צורת הליכה	dẫn
גיטרה	ghi-ta
מור	hất nhựa thơm
בית־קולנוע	phim
אוסטרליה	nước úc
רטוב	ướt
קובייה	lập phương
קטשופ	sốt cà chua
סכין	刀
פנוי	tự do
קול	âm
דת	宗教
מצלמה	máy quay phim
שמש	mặt trời
סינית	chữ hán
עפיפון	vẹt
מיניות	性慾
סינית	tiếng tàu
קולנוע	電影
ביולוגיה	生物學
שזיף	món bở
דרקון	rồng
בריא	hay
דיסלקסיה	chứng khó đọc
חרטום	mui
ברוך הבא	lời
צורת הליכה	đi bộ
סט	để
שמיים	trời
אחד	như thế không thay đổi
עצם	xương
סחב	gấu
סחר	buôn bán
הצית	đốt
זקן	鬍
הקשיב	để ý đến
למה	sao
ציבור	công cộng
שם משפחה	họ
צרב	vết bỏng
כבד אווז	gan béo
פתרון	trả lời
כפפה	găng tay
מלך	王
גיסה	chị chồng
קל	ánh sáng
הקליק	nhấp chuột
גיסה	em vợ
ער	thức dậy
חגורה	dây nịt
נהגת	tài xế
חדר	phòng
גזר	cà rốt
רגע	việc quan trọng
עזאזל	ma
פחמן	cacbon điôxít
צְפַרְדֵעַ	con ếch
רווח	không gian
פינה	góc
אלף	ngàn
אקלים	khí hậu
קלס	nhạo báng
סינית	漢
דפק	địt
פעם	時間
ברוך הבא	chào
זְבוּב	ruồi
שלום	bà
אבולוציה	tiến hóa
יקום	宇宙
הים הצהוב	hoàng hải
אור	sáng sủa
אהל	nhân dân
כף	tay
טבע	tính
צור	đá
כוויה	đốt
פוטוסינתזה	光合
מחוג	bàn tay
יסוד	要素
רצה	muốn
תה ירוק	trà xanh
פנוי	giải phóng
גיאנה	guyana
חשבונייה	đỉnh cột
נון	nữ tu sĩ
ארץ	lấp đất
הוקי	khúc côn cầu
אָפוֹר	buồn bã
ברוניי	brunei
בית סהר	ngục
סט	dọn
דלק	chạy
בלשנות	ngôn ngữ học
אות	chữ lớn
אוכלוסין	dân số
גיטרה	lục huyền cầm
אֲוִירוֹן	máy bay
דנית	tiếng đan-mạch
זהב	金
בד	vải vóc
בצל	hành
דירה	căn hộ
שם עצם	名詞
לילה	đêm ngủ
חברה	xã hội
דמות	tưởng tượng
מניטובה	manitoba
ביבליה	kinh thánh
מסוק	máy bay trực thăng
כימיה	hóa học
סבא	ông nội
לבנה	mặt trăng
אירלנד	ireland
התפלל	cầu
פסחא	lễ phục sinh
חם	cay
בזלת	đá bazan
חם	nóng
נפטון	sao hải vương
הצלחה	thành công
אנזים	enzym
עישן	hút thuốc
קופסת שימורים	có thể
כפן	nạn đói kém sự khan hiếm
שתייה	uống
קנה	mua
להקה	bầy
יש	có
רדיו	radio
שוביניזם	chủ nghĩa sôvanh
אסטרונומיה	thiên văn học
הפניום	hafini
אגס	trái lê
ראה	phổi
מטמורפוזה	變態
שפת אם	tiếng mẹ đẻ
אתר אינטרנט	trang web
מקוה	hy vọng
מרכז	trung tâm
לטינית	latinh
פנום פן	phnôm pênh
איש	đàn ông
שייך למערכת המידות האנגלית	tiếng anh
שביתה	停工
פתוחה	đóng
אור	thắp
שמח	vui lòng
אפור	bạc
נמר	cọp gấm
כחל	xanh lam
היכא	ở đâu
כי	kia
בדיחה	đùa
מטפורה	ẩn dụ
דון קישוט	đôn kihôtê
או. קיי.	tốt
הקשיב	tuân theo
לשון	tiếng nói
ירוק מקנאה	lục
הדליק	đốt
תנועה	cử động
פסיכולוגיה	tâm lý học
העם הצרפתי	pháp ngữ
גמר	tinh dịch
אמריקני	của hoa kỳ
גם	cũng
מנעול	ổ khóa
טבעת	cà rá
לילה	đêm
נפוץ	thường
פספס	nhớ
הגיב	trả lời
תפוז	cây cam
מאדים	thần chiến tranh
כי	cái đó
עגיל	khuyên tai
ערב	buổi chiều
עברית	tiếng hê-brơ
דבר	điều
עף	bay
אמונה טפלה	mê tín
אדם	con người
מדרכה	vỉa hè
הוסיף	nói
גלגל	danh sách
הדליק	nhóm
מגנזיום	magiê
סנאי	họ sóc
יְהָב	hy vọng
אדם	loài người
מוליבדן	molypđen,
פתח	bắt đầu
בולגריה	bulgaria
בלוג	nhật ký web
עזרה	trợ giúp
שושנת מים	súng
בירה	thủ đô
ראשן	nòng nọc
צרפתי	tiếng pháp
דוב	chịu
קרימינולוגיה	罪犯學
פרת משה-רבנו	người hiền
תה	chè
קלה	sáng
פנוי	解放
הומו	người đồng tính
ל־	cho
גלגל	lăn
תסמין	triệu chứng
בודהיסטית	phật
סינית	người tàu
נפח	phung phí
חודש	mặt trăng
ונטילטור	thông gió
הגיף	đóng
אורגן	khí quan
נשבר	làm bể
מנצח	người bán vé
נעור	thức dậy
אחרי	sau
הסכית	nghe
בלי	không có
יהודי	do thái
שוברת קרח	tàu phá băng
מר	đắng
שכיח	thường gặp
בהאמה	bahamas
יממה	ban ngày
שלווה	hòa bình
סין	tàu
אהבה	cưng
אבל	nhưng mà
ערך	biên tập
ראשי	chủ
רציף	ngón tay
אוסטרלי	người úc
נוגה	sao kim
שינה	ngủ
של	có
בכל זאת	bất chấp
שריר	cơ
אָפוֹר	màu
זין	vũ khí
פיצוץ	nổ
ברזל	bàn là
קומוניזם	chủ nghĩa cộng sản
בסדר	được
אורניום	urani
לבנה	trăng
אלה	câu lạc bộ
פטמה	núm vú
דל	cửa
שלג	tuyết
יפנית	日
בא	bộ
מצלמה	máy chụp hình
פרנסה	cần
אלמנה	quả phụ
אחות	chị
תחום	tập xác định
צרפתית	người pháp
אש	vụ cháy
צלצל	vòng
מהירות	tốc độ
עשן	khói
כאוס	hỗn loạn
הלך	dẫn
כי	bởi vì
אתה	em
נפה	rây
הבעיר	nhẹ
תיק	túi
גיר	đá vôi
זרק	ném
התאבדות	tự sát
סינית מפושטת	giản hóa từ
לרוץ	chạy
פרמקולוגיה	dược lý học
קליק	kích
גרוע	dở
גבר	con người
שכיחה	bình thường
חנות	đi mua hàng
מוסך	nhà để ô tô
שתה	cốc
ירושלים	jerusalem
אמפר	ămpe
פיסטוק	hạt dẻ
להקה	đàn
כיס המרה	bao đựng mật
עמד בראש	đầu
תענית	nhịn ăn
כיפה אדומה	cô bé quàng khăn đỏ
גבוה	高
מוקדם	sớm
לאומיות	主義民族
אלקטרון	điện tử
בץ	bùn
זכויות האדם	nhân quyền
טבע	thiên nhiên
בחר	chọn
גור	em bé
טוב	tốt
נהג	người lái
נשא	kết hôn
גרון	họng
לנצח	vĩnh viễn
אויב	kẻ thù
אסכולה	trường học
מצנח	cái dù
שורש	chân tóc
התענית	mùa chay
בן אדם	người
יין	rượu vàng
לוײז	lịch
בנק	ngân hàng
אונן	thủ dâm
חטף	bắt cóc
נהגת	người lái
חצאית	váy
הומוסקסואלי	tình dục đồng giới
רוסיה	tiếng nga
קונג פו	kung fu
אקולוגיה	sinh thái học
שניה	ủng hộ
וינה	wien
משקפיים	kính
צ'ק	séc
דף	giấy
שדרה	đường lớn
תותח	súng lục
צלע	xương sườn
מנהל	hiệu trưởng
טונה	cá ngừ đại dương
מדינת ישראל	nhà nước do thái
אבא	cha
שחמט	cờ
בית	nhà cửa
נושא	chủ đề
אז	thì
כיוון	nhất định
פשע	罪犯
אלקלואיד	ancaloit
תנין	cá sấu
יחסי מין	性交
זין	dương vật
זכרון	trí nhớ
כן	có chứ
אם	mẹ
מאורר	quạt
אורנוס	bầu trời
אם	chăm sóc
נער	青年
אריאפו	erriapo
דשא	cỏ
קל	thắp
העיר	thức dậy
קרנף	犀角
שפה	ngôn ngữ máy tính
נ	nữ tu sĩ
סבתא רבא	cụ bà
פיה	nàng tiên
שפיכות דמים	ám sát
איך	thế nào
אור	nhẹ nhàng
קלה	tầm thường
נרתיק	陰道
בריכת שחייה	hồ bơi
גיסה	chị dâu
אסטוניה	e-stô-ni
האיטי	haiti
מיקרוגל	máy hâm nóng
ספק	làm ơn
אב	tía
בר מזל	may mắn
תפוז	màu
אמא	mợ
המנגה	漫畫
שנא	thay đổi
פטריה	nấm
בבקשה	làm ơn
ילד	con trai
הים התיכון	địa trung hải
הליכה	đi bộ
קלה	xuống
כוכב	thái dương
טובה	hay
יוגורט	sữa chua
תשובה	câu trả lời
שתן	nước tiểu
צלל	lặn
שניה	tán thành
אפריקה	非洲
הצית	nhẹ
דיקטטורה	chế độ độc tài
נס	ngọn
להבה	ngọn lửa
קל	xuống
ותיק	già
חתול	mèo
מדרגה	cầu thang
שלום	em
אני אוהב אותך	anh yêu em
לחם	bánh mì
גבול	biên giới
בלארוס	belarus
סט	giới
כרית	gối
ארמניה	armenia
לימון	vô dụng
אסיה	á châu
יהוה	giê-hô-va
לחי	má
ינשוף	cú
רע	xấu
גל	sóng
מיץ	nước ép
גולגולת	sọ
אתן	các bạn
ליטא	litva
כלום	không có gì
אד	hơi
אפריקה	châu phi
אוז	ngỗng
ספרות	văn
עם	khi
סייע	giúp đỡ
פוליטיקאי	nhà chính trị
ונצואלה	venezuela
אנגלית	người anh
הממלכה המאוחדת	vương quốc anh
דלאי לאמה	đạt-lại lạt-ma
מעל	trên đầu
דן	thảo luận
גלגל	danh mục
אצה	tảo
שני	thứ nhì
מדע	kiến thức
מנדרינה	quít
אלון	sồi
ארוחה	bữa cơm
כרובית	súp lơ
פתוח	đóng
טבע	từ
ירח	trăng
שוודיה	thụy điển
איטלקי	ý
אכל	ăn cơm
כאן	nơi đây
גירושים	ly dị
סרביה	serbia
ספר	xuống
אורך	chiều dài
אדריכלות	kiến trúc
קליק	ấn chuột
אם	nếu
תמר	chà là thông thường
קייב	kiev
אטריה	mì dẹt
קווקז	kavkaz
שיכור	say rượu
מלוכלך	dơ
קצת	nhỏ
ילד	đứa bé
מעי	ruột
מחלת אלצהיימר	bệnh alzheimer
גירית	con lửng
גחלת	bệnh than
כן	được
פרצוף	mặt
קבע	đặt
ספר	cuốn sách
טיול	dẫn
פמיניזם	chủ nghỉa nư quyền
רץ	chảy
מטה	giường
תחנה	nhà ga
נשיקה	hôn
פשיזם	chủ nghĩa phát xít
עף	con ruồi
גרב	vớ
חלום	giấc mơ
משותף	thường
ראש עיר	市長
שיחק	chơi
חשב	thấy
לשון	lưỡi
ארגון	agon
היפופוטם	hà mã
מסורת	phong tục
גבינה	phô mai
דתי	mộ đạo
היפופוטם	lợn nước
קנגורו	chuột túi
מאורר	thông gió
ורוד	màu hồng
אבא	thầy
מלך	vua
מראה	gương
טל	sương
מוצלח	tốt
חיוך	cười mỉm
חלבה	bánh hanva
כעת	đây
נשק גרעיני	vũ khí hạt nhân
מפרץ	灣
כוס	thuỷ tinh
חרסינה	tàu
ברוכות הבאות	hoan nghênh
נסיך	hoàng tử
סינית	hán tự
כוס	ly
קובייה	hình lập phương
עיוור	mù
תינוקת	bé
ארץ	trái đất
שטן	satan
אני	i ngắn
ספר	sách giáo khoa
נאון	neon
מגל	liềm
משאית	xe tải
גלגל	tài liệu
האזין	tuân theo
טלפתיה	thần giao cách cảm
דלי	xô
ילד	con
מחרתיים	ngày kia
כובע	mũ
מין	giống
קרש	nhất định
אפריקאנס	tiếng hà lan ở kếp
אור	nhóm
אני	mình
ירוק	xanh
אהל	nhà
קערה	chén
תרד	rau bina
קטן	nhỏ
גן	vườn
מגנה	người bào chữa
קלרנית	kèn dăm đơn
כתום	cây cam
קדושה	聖
תודה	chị
תשע	chín
כרישה	tỏi tây
היכן	đâu
אקולוגיה	生態學
בדיחה	câu nói đùa
שדרה	đại lộ
שזיף	chọn lọc
כלור	clo
אחד	loại
לבן	bạch
עץ	quả đầu
מרחב	vũ trụ
בהיר	nhẹ
את	với
דבר	nói
בוסניה הרצגובינה	bôxnia hécxêgôvina
בר מזל	may
אני אוהב אותך	tôi yêu em
סנטה קלאוס	ông già noel
סינית	chữ trung quốc
עדר	bầy
חמש	năm
שלווה	hoà bình
חציל	cà
אלה	này
מאור	mặt trời
מחשבון	máy tính cầm tay
זרחן	phốtpho
אתם	em
נחש	xà
צ׳כית	tiếng séc
זר	ngoại quốc
שכיח	thường thấy
אוסף	đặt
פשוט	dễ
צבר	cây xương rồng
שרף	tốn
חטא	tội
טמפורה	tempura
שפה	môi
תחום	đất đai
אירוע	sự việc
קמרון	cameroon
פלטינה	platin
שפת תכנות	ngôn ngữ lập trình
גרנדה	grenada
שרף	cháy
נדוניה	của hồi môn
פוליגון	đa giác
טבק	thuốc lá
ניר	giấy
פנמה סיטי	thành phố panama
מימן	khinh khí
אלפבית	bảng chữ cái
בתים	nhà
אוסטרליה	ô-xtơ-rây-li-a
ענב	nho
ורד	hoa hồng
בגד ים	quần áo bơi
רוסיה	nga
משטרה	警察
ענבל	lưỡi gà
דוד	cậu
קבינט	tủ
מחוג	tay
לשתות	ly
סקל	đá
דוקטור	進士
נקי	sạch sẽ
טלויזיה	tv
שד	quỷ
בית ספר	trường
כדור	vũ hội
בית	viện
ערכה	đặt
כבד	gan
תורא	bò
זכוכית	thuỷ tinh
נס	biểu ngữ
אני חולה	tôi bị bệnh
לאחר	sau
אשרה	視實
שיתוף פעולה	hợp tác
מוסלמי	người hồi giáo
סבא רבא	cụ ông
פיזיולוגיה	sinh lý học
השמיע	chơi
דג	魚
אש	hỏa lực
דלק	nhiên liệu
משמש	trái
אריה	sư tử
יצור	tạo vật
זמר	âm nhạc
גאומטריה	hình học
שם	nhận
חיים	đời sống
טבע	tiếng
אצבע	đâm
מורה	教員
ראש	頭
מנצח	người lấy vé
שועל	cáo
לשתות	uống rượu
אתה	bạn
האזין	chờ
ונוס	sao kim
דפתר	quyển vở
קילומטר רבוע	kilômét vuông
אויר	không khí
סינית	trung quốc
העיר	thức
רקבון	sự thối nát
עכשיו	bây giờ
אהבה	không
עליז	người đồng tính
טלוויזיה	tv
גאוגרפיה	地理學
שבדית	tiếng thụy điển
איל	nai
חלם	mơ
סין	đồ sứ
קטיפה	nhung
בטון	bê tông
כלה	cô dâu
נחושת	đồng
כדור	đạn
מגנט	nam châm
בא	đặt
פתולוגיה	bệnh tật
או. קיי.	được
זר	nước ngoài
קירגיזסטן	kyrgyzstan
של השפה האנגלית	người anh
רבים	nhiều
אוניברסיטה	大學
כי	khi
מרס	三月
גוף	cơ thể
גרועה	dở
בחר	kén chọn
פירמידה	kim tự tháp
קרן	sừng
ויטנאמים	người việt nam
צבעוני	uất kim cương
נמלה	kiến
הדליק	châm
טוב	tuyệt
ישראל	israel
מילון	tự điển
צרפת	nước pháp
שטן	ma quỷ
מיטה	lớp
מסוגל	có thể
מזרח	phía đông
במה	sân khấu
בסיס נתונים	cơ sở dữ liệu
מימן	hi-đrô
רופא	tiến sĩ
רע	醜
טופו	tàu hủ
בדיל	thiếc
קיץ	hè
מרחב	không trung
מגהץ	là
שקע	bộ
כן	rồi
בית קברות	nghĩa trang
אור	đốt
כרום	crom
במתיקות	ngọt
ברווז	vịt
צלצל	nhẫn
ספר	sổ sách kế toán
זרע	hạt
ארסן	asen
לבירינת	cung mê
פז	vàng
יונה	chim bồ câu
עכביש	con nhện
ברם	nhưng
אסף	tham gia
אפיפיור	giáo hoàng
אמריקה	洲美
אלון	cây
נאון	nê-ông
מעבדה	phòng thí nghiệm vi
שחר	rạng đông
צלחת	món
אשה	nhà
הודו	ấn độ
קבלה	biên lai
רעם	sét
חקלאות	nông nghiệp
גמל	駱駝
נגד	với
תולע	sâu
פנקס	vở
היכא	đâu
האזין	lắng nghe
טון	tiếng
צמח	cây
בסיס	bazơ
הומניזם	chủ nghĩa nhân đạo
חייך	cười
מלון	客棧
נסיוב	血清
צרפתי	người pháp
ים המלח	biển chết
מלון	lữ quán
שמלה	áo đầm
שלי	tôi
שיר	bài hát
קינמון	quế
הוביל	chì
האג	den haag
תינקת	em bé
דפק	hư hại
קניה	kenya
אורן	thông
שלום	chào
גזר	ca rốt
פורטוגזית	tiếng bồ-đào-nha
מברג	chìa vít
משותפת	thường
וולט	vôn
ואט	oát
חלל	chỗ
בננה	quả chuối
מלון	khách sạn
שקע	nhất định
אפריקה	洲非
כמעט	gần như
חליל	sáo
טבע	ngoài trời
מנוע	động cơ
חמאה	bơ
שניה	hai
שכיחה	thường gặp
אלהים	thiên chúa
דנמרק	đan mạch
הקיא	nôn
כפח	高
מלה	những lời
בית ספר	đại học
מכרה	tôi
ידיד	người bạn
מקלדת	bàn phím
אנטומולוגיה	昆蟲學
פמוט	chúc đài
דאודורנט	bay mùi
מהפכה	cuộc cách mạng
קבינט	nội các
משקה	uống
השתמש	sự dùng
דבשה	rỉ đường
שאל	hỏi
ביולוגיה	sinh vật học
נפח	thở
עני	nghèo
חומר	vật chất
בטון	bê-tông
קטל	giết
מלזיה	malaysia
אשה	phụ nữ
לוטטיום	luteti
בית כנסת	giáo đường do thái
קנגורו	canguru
היטב	mạnh
שֵׁבֶט־	部落
פרט ל	nhưng
זהב	màu vàng
מצא	tìm
תחום	vực
ערוגה	lớp
זר	ngoài
שלום	yên tĩnh
סחב	chịu
הקיא	mửa
מועדון	clb
