लेकिन	nhưng
कठिन	khó
कीव	kiev
टेलिविजन	無線傳形
दाहिना	vuông
हलो	chào
हान	漢族
चाय	chè
भालू	gấu
मुसलमानी	hồi giáo
केसरी	cam
इंग्लैंड	anh cát lợi
महन्त	trưởng tu viện
पर्यटन	du lịch
मार्स	sao hoả
कोई	một số
अम्बर	trời
हेलो	xin chao
प्रसन्न	may mắn
राजा	quốc vương
छोड़ देना	xua đuổi
मंगा	mạn họa
गगन	thiên đường
वही	như nhau
अस्थि	chất xương
वेश्या	đĩ
ध्वनी	âm
गगन	thời tiết
पिताजी	cha
पृथ्वी	lấp đất
ठीक	khỏe
विमानतल	sân bay
पानी	nước
आप	các bạn
करी	cà ri
चालक	tài xế
क़ानून	pháp luật
परमात्मा	thần
छात्र	sinh viên
ज़मीन	nối với đất
बटन	cái nút bấm
अक्तूबर	tháng mười
स्वर्ग	thời tiết
इस	này
सैकण्ड	giây
छत	mái nhà
मोल्दाविया	moldova
सोनपंखी	người hiền
डॉक्टर	bác sĩ y khoa
एस्पेरान्तो	quốc tế ngữ
गंदा	bẩn
सलाम	chào
आज कल	ngày nay
मानव	con người
थाई	tiếng thái-lan
चीनी	chữ hán
पीना	uống
नेत्र	mắt
बहिन	chị
तेज़	nhanh
परीक्षा	thi
बापू	ba
चीनी	hán
कल	hôm qua
वही	giống nhau
जल्दी	sớm
मधुमक्खी	ong
ऊपर	ngược dòng
बेटा	đứa bé
लिंग	giới tính
उम्र	tuổi
मुसलमानी	hồi
ऊपर	ở trên
ब्रह्माण्ड	vũ trụ
व्यापार	thương nghiệp
वियना	viên
ख़्वुरशेद	thái dương
व्युत्पत्ति	từ nguyên
पाठ	bài
कुलनाम	họ
गाना	hát
नीला	thất vọng
अनानास	thơm
बहुभुज	đa giác
हलका	nhẹ nhàng
कपाल	sọ
जाना	đi
दूरभाष	gọi điện
चीन	trung hoa
आयरलैंड	ireland
दुकान	cửa hàng
स्वागत है	chào
आप	bạn
पलंग	giường
परिवार	家庭
उमर	thời kỳ
कृपया	xin
बाबा	cha
आवाज़	âm thanh
फूल	bông
बच्ची	đứa bé
अमन	hòa bình
ताला	ổ khóa
यूरो	euro
अच्छा	tuyệt
सिर्फ़	chỉ thôi
वायु-यान	máy bay
इश्क़	cưng
कुछ नहीं	không có chi
ज़मीन	đặt dây đất
थाई	người thái
रोम	la mã
भूत	ma
शैतान	quỷ
नीला	chán
नारंगी	cam
आज कल	dạo này
लोग	nhân dân
हलका	ánh sáng
धूआँ	hơi thuốc
सेक्स शॉप	sex shop
बांह	cánh tay
चाहना	muốn
नाख़ुन	móng
तलाक़	ly hôn
वैश्वीकरण	toàn cầu hóa
बियर	bia
विज्ञान	kiến thức
अंग्रेज़	người anh
वारसॉ	warszawa
वर्ग	vuông
फेफड़ा	phổi
ब्रह्माण्ड	宇宙
होना	ở
हान	người hán
शांति	thái bình
आदर	kính trọng
कांटा	nĩa
गर्मी	mùa hè
नमस्कार	a-lô
स्वागतम	xin chào
पढ़ाई	學習
डाउनलोड	nạp xuống
मोबाइल	điện thoại cầm tay
खींचना	vạch
क़ानून	法律
शुक्र	sao kim
लोमड़ी	cáo
मांस	thịt
मैं	tớ
जन्म देना	sinh sản
विद्यार्थी	生員
अभ्र	mây
जी	vâng
प्रकाश	đèn
शिल्पकला	điêu khắc
जान	cuộc đời
पत	tàu thuỷ
सोचना	thấy
समर्थ होना	có thể
चीनी	đường
इतालवी	tiếng ý
टेलिविजन	傳形
फ़्राँसीसी	người pháp
फ़ोन करना	電話
नीला	dân chủ
बापू	tía
मुसलमान	người hồi
ज़्यादा	nhiều
निर्वाण	niết-bàn
घर	quê hương
सब्ज़ी	rau
शार्क मछली	cá mập
संगीत	âm nhạc
पाँच	ngũ
सब्ज़	đảng viên đảng xanh
धरती	nối với đất
जन्मदिन मुबारक हो	chúc mừng sinh nhật
प्यार	yêu
हवा	空氣
चलना	dẫn
क्षमा कीजिए	xin lỗi cho hỏi
पढ़ाना	dạy
दस	mười
स्लोवाकिया	slovakia
गिनतारा	đầu cột
सर्दी	lạnh
उदजन	hiđrô
शादी	lể cưới
बैंगन	cà tím
विद्यालय	trường học
जी	cuộc đời
शिक्षा	sự
टेलीविज़न	tivi
ईरान	iran
तोती	vẹt
उंगली	ngón tay
नरम	mềm
पौधा	cây
सम्मोह	yêu
अरबी	tiếng ả rập
ऐनक	kính
शांति	hòa bình
उदजन	hi-đrô
चीन	tàu
काम	công việc
प्रकाश	sáng sủa
साहब	ông
नभ	trời
राजनीति	chính trị
यूनान	hy lạp
मिसाल	ví dụ
मार्क्सवाद	chủ nghĩa mác
ई-मेल	thư điện tử
दकषण अमरक	nam mỹ
मेंढक	ếch
बॉस्निया और हर्ज़ेगोविना	bosna và hercegovina
बृहस्पति	thần jupiter
देखना	xem xét
अपराध	tội
लम्बा	dài
चीन	sứ
आज कल	đời nay
दलाई लामा	đạt-lại lạt-ma
पुष्प	hoa
बर्फ़	tuyết
नाम	đặt tên
एक	một
सूची	cuốn
प्रार्थना करना	cầu nguyện
उल्टी करना	nôn
बाघ	con hổ
डेनमार्क	đan mạch
पिताजी	ba
खेलना	chơi
रविवार	chủ nhật
कुर्दी	tiếng kurd
चीनी	中
नारंगी का	cam
बुलगारी	tiếng bun-ga-ri
मुहब्बत	không
छोड़ देना	ruồng bỏ
छाता	dù
अब्बा	thầy
सम्मान	kính trọng
बेगम	quý phi
हलो	xin chào
मुख	mồm
योनि	âm đạo
प्रकाश	nhẹ
उच्चारण	cách đọc
जर्मन	người đức
रानी	hoàng hậu
ख़ूबसूरत	đẹp
लाल	hồng
खाना	ăn
कितना है	mấy
प्रकाश	thắp
बदलना	đổi
हाँ	dạ
पार्टी	chánh đảng
नीला	màu xanh
प्रसन्न	sướng
हलका	nhẹ
दक्षिण पूर्व एशिया	đông nam á
होना	từng
प्रेम करना	yêu
अंगोला	angola
कम	ngắn
सूरज	mặt trời
भोजन	bữa cơm
मुफ़्त	解放
ओस्ट्रेलिया	úc châu
बदलना	thay
क़हवा	cà phê
लम्बा	cao
काला	tối
विदेशी	người ngoại quốc
बायें	ở bên trái
दूरभाष	điện thoại
फुटबॉल	bóng đá
इश्क़	lãng mạn
छोटा	ít
पिता	ba
मुझे	tôi
कूलाम्ब	coulomb
चावल	lúa
जीतना	thắng
उदजन	hyđrô
सोवियत संघ	liên xô
कान	tai
प्रेम	yêu
रवि	thái dương
सिनेमा	điện ảnh
टॉयलेट	nhà vệ sinh
बेजिंग	bắc kinh
कांगो	sông congo
बदलना	thay đổi
प्रेम	không
ताया	bác
मानव	người
दौड़ना	chạy
हलका	thắp
रात	đêm
लंबा	高
हमारा	của chúng tôi
चाचा	bác
रुस	nga
प्रेम और सौंदर्य की देवी	sao kim
ऊपर	trên thiên đường
समाचार	tin
विद्यार्थि	學生
तलाक़	ly dị
गेंद	舞會
उनका	của họ
संसार	trái đất
नमस्ते	chị
आलूचा	mận
कहाँ	ở đâu
मोबाइल फ़ोन	điện thoại cầm tay
लेसोथो	lesotho
धूआँ	hút thuốc
बाबा	bố
बोलना	nói chuyện
रिपोर्ट	báo cáo
तीन	ba
चुम्बन	cái hôn
ज़ेन	禪
तुरग	ngựa
रोशनी	nhẹ
जर्मनी	đức
अच्छे	giỏi
विदेशी	người nước ngoài
वेश्यावृत्ति	mại dâm
प्रिय	đắt
उच्चारण	發音
असली	thật
मुस्लिम	đạo hồi
धूम्र	hơi thuốc
हेलो	bà
मटर	đậu
इकसिंगा	kỳ lân
कोफ़ी	cà phê
जवान	青年
प्रकृति	bản tính
चम्मच	thìa
परसों	hôm kia
मगलू	muggle
दुनिया	trái đất
हृदय	tim
अच्छा	hay
इश्क़	tình yêu
ईमेल	thư điện tử
आग	lửa
शतरंज	cờ vua
सोवियत	xô viết
भगाना	速度
बालक	đứa trẻ
ध्वनी	音聲
वक़्त	thời gian
मुख पृष्ठ	trang nhà
तेरा	của bạn
अंग्रेज़ी	người anh
sc=deva	zêrô
बहुत	nhiều
पिताजी	tía
लाओशियन	người lào
गंध	mùi
आयु	thời kỳ
ट्रेन	xe lửa
गिनतारा	đỉnh cột
गरुड़	chim đại bàng
हेलो	quí vị
जापानी	tiếng nhật
हलो	chị
सोनपाखरा	người hiền
रानी	nữ vương
काम	làm việc
सलाम	anh
ओस्लो	oslo
बेगम	bà hoàng
चिराग	nhẹ
मेंडुक	nhái
एड़ी	gót
हरा	đảng viên đảng xanh
लेखिका	nhà văn
चुनना	kén chọn
भूलोक	đất
आदरणीय	đắt tiền
ज़मीन	lấp đất
सूरज	太陽
चूतर	đít
नॉर्वे	na uy
विद्यार्थि	生員
प्यार	cưng
जवानी	thanh niên
त्याग देना	bộm
टेलिविजन सेट	vô tuyến truyền hình
मां	mẹ
रौशनी	nhẹ
ऊंचा	高
बीजगणित	代數學
पेड़	cây
बुर	âm đạo
इश्क़	không
निवास करना	sống
आश्रय	quê hương
प्यासा	khát
सोनपंखी	nhu-nhược
जी	sanh hoạt
अब्रू	lông mày
पीरू	gà tây
माही	cá
बर्मी भाषा	miến điện
शिला	đá
रानी	vợ vua
नींद	ngủ
हिमपात	tuyết
ज़मीन	đất liền
आँग्लभाषा	tiếng anh
आग	hỏa hoạn
इतालवी	ý
ऊँट	lạc đà
प्रसन्न	tài tình
talaak	ly hôn
ख़ुश	may mắn
मेज़	bàn
कभी के लिए	vĩnh viễn
गर्मी	mùa hạ
अपराध	tội lỗi
हॉलैंड	荷蘭
रूस	nga
एशिया	á
ताया	chú
ख़ता	tội lỗi
ड्राइवर	người lái
आठ	tám
उच्चारण	phát âm
हवाई अड्डा	sân bay
हड्डी	chất xương
व्युत्पत्तिशास्त्र	từ nguyên
टेलिविजन सेट	tivi
निवास	nhà
कल	ngày mai
जीवंत	sống
घन	lập phương
पीना	hút thuốc
बटुआ	ví tiền
व्याकरण	ngữ pháp
अग्नि	hỏa
एड़	gót
बरमा	myanma
बहन	chế
अपराध	罪
आस्ट्रेलियन	người úc
उत्तरध्रुवीय महासागर	bắc đại dương
काटना	cắn
छोड़ देना	bộm
बहिन	chị gái
ख़ता	罪
कब	khi nào
कोह	sơn
पूर्व	đông
मुक्ति	giải phóng
नमस्ते	cô
गाना	bài hát
काला	đen thui
विमान-पत्तन	sân bay
हेलो	chào
उत्तम	hay
व्याकरण	語法
भोजन	bữa
बारबाडोस	barbados
बहुत	rất
आशा करना	hy vọng
बेचना	bán
पर्यटन	lữ hành
मादर	mẹ
गढ़	lâu đài
टहलना	đi bộ
काफ़ी	đủ
साउदी अरब	ả rập saudi
अलमारी	tủ búp phê
कोरियाई	tiếng hàn quốc
शब्दकोष	từ điển
मुसलमानी	người hồi giáo
नमस्ते	xin chào
होना	đang
सकना	được
क़ुरान	kinh koran
धार्मिक	宗教
मार्केट	chợ
बाबा	thầy
बोड	tây tạng
औरत	phụ nữ
बुधवार	thứ tư
ऑक्टोपस	bạch tuộc
कठिन	khó khăn
पढ़ाना	dạy dỗ
आपका	của các bạn
घट	đồng hồ
पढ़ना	đọc
टेलिविजन सेट	tv
संसार	世界
विद्यार्थि	chăm chỉ
निर्वाण	涅槃
सूक्ष्मजीव	vi sinh vật
अंधेरा	bóng tối
हलो	anh
ज़रूरत	cần
समलैंगिकता	đồng tính luyến ái
अफ़्रीकी	tiếng afrikaans
मेलबॉक्स	hòm thư
आलूबुखारा	mận
मस्जिद	nhà thờ hồi giáo
व्यापार	thương mại
सूरज	thái dương
अन्दर	tại
स्वीडिश	thụy-điển
बर्मी	miến điện
केंद्र	中心
संख्या	số
भारत	ấn độ
के	của
सरल	dễ
विचार	tư duy
भाषा	ngôn ngữ
प्यार करना	tình yêu
मेंढक	nhái
आकाश	bầu trời
शिशु	đứa trẻ
पढ़ाई करना	學習
अच्छे	tuyệt
बोलीविया	bô-li-vi-a
में	ở
प्रसन्न	hạnh phúc
इंडोनेशिया	indonesia
हवाई जहाज	máy bay
कब	khi
दिन	ngày
चंद्र	mặt trăng
मकान	quê hương
पास	gần
चलना	đi bộ
हत्या करना	giết
अर्जेन्टीना	argentina
आवाज़	âm
चीनी	中國
आस्ट्रेलिया	úc châu
बाँह	cánh tay
किर्गिज़स्तान	kyrgyzstan
बच्चा	em bé
सूर्योदय एवं सूर्यास्त	thái dương
बांग्लादेश	bangladesh
सब्ज़	làm
साल	năm
विवाह	cưới xin
धार्मिक	sùng đạo
बच्ची	đứa trẻ
चांदी	bạc
अंडा	trứng
भीतर	trong
स्कूल	trường
स्तन	vú
टॉयलेट	phòng vệ sinh
त्याग देना	từ bỏ
दिल	trái tim
बिल्ली	mèo
ढूँढना	tìm
परित्यागना	xua đuổi
चींटी	kiến
देर	muộn
समय	thời gian
बहन	em
ले जाना	mang
केसरी	màu
हाँ	rồi
अब्बा	cha
राष्ट्र संघ	hội quốc liên
स्पेन	tây ban nha
पोलिश	tiếng ba-lan
पनीर	pho mát
ख़मीर	men
नाक	mui
उम्मीद	希望
लाओशियन	lào
फ़्राँसीसी	tiếng pháp
पार्टी	政黨
फ़ोन	dây nói
सुनना	để ý đến
भण्टा	cà
पृथ्वी	đất
हलका	nhạt
बर्मी भाषा	tiếng miến điện
भगवान	thần
होना	đến
स्वर्गीय	muộn
चिड़	thông
नामीबिया	namibia
सुनना	đợi cho
टेलीफ़ोन	dây nói
बाधा	tường
औरत	đàn bà
ईंट	gạch
पिस्ता	hạt dẻ
मैंगा	mạn họa
रशियन	nga
नक्शा	bản đồ
होना	bị
स्वर्ग	bầu trời
चीनी	hán tự
ऊँचा	cao
स्वीडन	thụy điển
ऊपर	lên gác
लाल	đỏ
कबूतर	chim bồ câu
ऐनक	mắt kính
दान्त	răng
सच	sự thật
बापू	thầy
सैकड़ा	trăm
बेलारूस	bê la rut
बालक	đứa bé
त्यागना	từ bỏ
सत श्री अकाल	xin chào
गगन	trời
अन्यदेशीय	người ngoại quốc
वमन करना	mửa
प्रकाश	nhạt
बाप	ba
ख़ता	tội
सीधा प्रसारण	sống
पागल	điên
जनता	nhân dân
सब्ज़	cây
पसंद होना	thích
नमस्ते	chào
उपवास	kiêng ăn
विवाह	lể cưới
आँख	mắt
सौ	trăm
आसमान	thiên đường
पवित्र रोम साम्राज्य	đế quốc la mã thần thánh
प्रसन्न	vui lòng
पवित्र आत्मा	thánh thần
मुहब्बत	lãng mạn
सुश्री	tiểu thư
ठीक	ok
बिल्ला	con mèo
पोलैंड	ba lan
अल्लाह	allah
सिगरेट पीना	hơi thuốc
पहाड़	núi
पूर्व	phía đông
बहादुर	dũng cảm
हेलो	xin chào
अतिथि	khách
हलो	xin chao
मुखपृष्ठ	trang đầu
घंटा	giờ
पूर्व	hướng đông
की	của
रूसी	người nga
परमाणु	nguyên tử
वह	nó
साहिब	ông
बुद्धिमान	thông minh
नारंगी	cây cam
उपकार	giúp đỡ
मेंह	mưa
पीना	khói
बटन	cái cúc
हलका	lửa
आदमी	chồng
थाई	tiếng thái
बेगम	hoàng hậu
कठोर	khó khăn
क़ुरान	kinh qur’an
एथेंस	athena
संगीतकार	nhạc sĩ
जापानी	người nhật
नाटा	ngắn
बलात्कार	cưỡng dâm
शैतान	ma quỷ
जन्म देना	生
आस्ट्रेलियन	người úc châu
मलेशिया	malaysia
प्रकाश	ánh
शाहबलूत	sồi
वक़्त	時間
शुरू करना	bắt đầu
बूढ़ा	già
गुरूवार	thứ năm
सब्जी	rau
शर्करा	đường
क़ल्ब	trái tim
तस्वीर	hình
अच्छी	tuyệt
बेलारूसी	tiếng bê-la-rút
स्लोवेनिया	slovenia
नीला	xanh lam
बहुत	lắm
ठीक	đâu vào đấy
साथ	với
आकाश	thời tiết
बहन	chị
मैं	mình
हड्डी	màu xương
नौजवान	thanh niên
घड़ी	đồng hồ
प्रकाश	sáng
जवान	thanh niên
टेलीविज़न	tv
पिता	tía
मध्य	giữa
हमेशा	luôn luôn
सब्ज़	lục
दक्षिण एशिया	nam á
आतंकवाद	khủng bố
इब्रानी	tiếng do thái
चर	biên sô
फ़िल्म	điện ảnh
रोबोट	người máy
नारंगी का	màu
वर्गाकार	vuông
जवानी	青年
कितने	mấy
या	hoặc
रस	nước ép
प्राग	praha
तुरग	mã
पद्य	bài thơ
लिस्बन	lisboa
स्वर्ग	trời
करी	ca ri
तिजारत	thương mại
टेलीफ़ोन	gọi điện thoại
साफ करना	sạch sẽ
स्त्री	đàn bà
बीवी	vợ
जीना	sống
आर्मीनिया	armenia
यूनानी	tiếng hy-lạp
तुम्हारा	của bạn
कांगो	congo
आसमान	thời tiết
शब्दकोश	tự điển
होना	có
मानस	tâm lý học
विक्षनरी	wiktionary
योग्यत्व	năng lực
ज़बान	ngôn ngữ
फ़ोन करना	dây nói
आतिश	hỏa
शुक्र ग्रह	sao kim
सात	bảy
माता	u
सूर्य	太陽
इतालवी	người ý
कोई	mấy
बाल	tóc
बीजगणित	đại số
धर्म	tôn giáo
डिब्बा	hộp
गृह	nhà
घोड़ा	ngựa
ईश्वर	thiên chúa
आदरणीय	đắt
त्याग देना	bỏ
विद्यालय	trường
वि-पत्र	thư điện tử
भव	lông mày
दुर्ग	lâu đài
हलका	đèn
अच्छी	tốt
मानव अधिकार	nhân quyền
वे	họ
पलंग	lớp
दफ़ा	thời gian
मेंढक	con ngoé
धरती	đất
मां	má
विजय	thắng lợi
आवाज़	音
सुनना	tuân theo
मारना	đánh
प्रकाश	tầm thường
कीड़ा	côn trùng
ग्यारह	mười một
अब्बा	ba
नगर	thành phố
ख़ाकी	vải kaki
मिथ्या	nói dối
दुःस्वप्न	cơn ác mộng
सड़क	đường
सैकंड	giây
स्विट्ज़रलैण्ड	thụy sĩ
बोलना	nói được
तू	em
एशिया	châu á
चार	bốn
अफ्रीकांस	tiếng hà lan ở kếp
गति	速度
बादशाह	vua
शादी	kết hôn
उपवास	nhịn ăn
शुक्रवार	thứ sáu
महाविस्फोट	vụ nổ lớn
पढ़ाना	dạy bảo
पुष्प	bông
हान	hán tộc
सेक्स दुकान	sex shop
यॊऩि	âm đạo
गाड़ी	xe lửa
चावल	gạo
सोचना	nghĩ
मेरा	tôi
आशा करना	希望
भूल जाना	không nhớ
निश्चेतक	gây tê
पूछना	chất vấn
सच	真理
भूमि	đất
गधा	con lừa
श्री	ông
हरा	cây
सवेरे	sớm
पुस्तक	sách
ख़ुश	may
शतरंज	cờ
शुक्राणु	tinh trùng
पूछना	cầu xin
आरा	cưa
पत्रा	lịch
प्रकृति	thiên nhiên
प्रिय	đắt tiền
बहुत चाहना	tình yêu
और	và
लिखना	ghi
ताकि	để
तुम	em
अबख़ाज़िया	abkhazia
तंबाकू	thuốc lá
पतला	gầy
दीवार	tường
कुत्ता	chó
हलो	cô
सुन्दर	đẹp
ध्वनी	âm thanh
सख़्त	khó
बर्मी भाषा	tiếng myanma
व्याघ्र	con hổ
दूसरा	giây
मन	tinh thần
अच्छी	giỏi
भला	tốt
निश्चेतक	gây mê
चिऊँटी	kiến
upayogi	có ích
हवाई जहाज	phi cơ
सुस्त	chậm
उत्तम	giỏi
सच	thật
बच्चा	con
शेर	con hổ
मत्त	say rượu
प्राण	đời sống
सुनना	chờ
शांति	太平
डाक्टर	bác sĩ
जवान	trẻ tuổi
कुकुरमुत्ता	nấm
बाज़ार	chợ
नीदरलैण्ड	荷蘭
जूता	giày
माँस	thịt
जापानी	日
बीजगणित	代數
भगवान	thiên chúa
संभोग करना	làm tình
चुम्बन	hôn
बेलारूस	belarus
रक्त	máu
नीचे	dưới
सिडनी	sydney
नमस्ते	em
छात्र	người nghiên cứu
आदमी	đàn ông
कछुआ	rùa
मार्च	tháng ba
सुखी	mừng
सुररखी	người hiền
नमस्ते	quí vị
चालीसपद	con rít
अपस्मार	động kinh
शब्दावली	từ vựng
चतुर	thông minh
अफ़्रीका	phi châu
मुसलमान	hồi giáo
मुखिया	đầu
चलाना	lái xe
जब	lúc nào
बहु	nhiều
अप्रैल	tháng tư
जवान	trẻ
प्रकाश	đốt
स्वागतम	hoan nghênh
मध्ययुग	trung cổ
ख़त्म होना	kết thúc
हलो	em
फ़्राँसीसी	pháp ngữ
कुत्ती	chó
अब्बा	tía
चीनी	hán ngữ
चन्द्रमा	mặt trăng
टेलीफ़ोन	電話
रॉक	đá
शकर	đường
यूक्रेनियन	tiếng u-kren
म्यान्मार	myanma
हवा	không khí
नारिकेल	dừa
येरुशलम	giê-ru-da-lem
समय	lần
बटन	cúc
हैं	có
सर्बियाई	tiếng xéc-bi
ढूँढ़ना	tìm kiếm
परमेश्वर	chúa
मुहब्बत	người yêu
सुररखी	nhu-nhược
हत्या	ám sát
त्याग देना	ruồng bỏ
पुल	cầu
फ़ोन करना	gọi điện thoại
प्रकाश	lửa
अंगुइला	anguilla
सटनपय	lớp thú
मैंगा	manga
किताब	sổ
वास्तुकार	kiến trúc sư
संभोग करना	ôm ấp hôn hít ai
चीनी	trung quốc
ऊंचा	cao
चीनी	người trung quốc
मुहब्बत	tình yêu
खोजना	tìm
पश्चिम	phương tây
डायनासोर	khủng long
जान	sanh hoạt
जंगल	rừng
दर्शनशास्त्र	triết học
ओके	được
अनानास	dứa
शुक्रिया	cám ơn
इटली	ý
क्रोएशिया	croatia
मन	trái tim
तीव्र	nhanh
शैतान	ma
सिनेमा	phim
फ़्रांस	pháp
फ़ोन करना	kêu điện thoại
जिप्सी	người xư-gan
बलात्कार	cưỡng hiếp
सूरज-मण्डली	hệ mặt trời
ख़ुदा	thần
ठीक	được
बर्मी	tiếng miến điện
अच्छा	giỏi
कतल करना	giết
पांव	chân
शेर	con cọp
लोकतंत्र	dân chủ
सलाम	ông
आशा	希望
गेंद	vũ hội
दूर	xa
फ़्रान्सीसी	pháp ngữ
जागना	thức
समुद्रतट	bãi biển
अन्डोरा	andorra
डहेलिया	thược dược
कुछ नहीं	không có gì
हूँ	là
लेटा	nói dối
मुसलमानी	người hồi
ख़ुश	hạnh phúc
गली	đường
मैड्रिड	madrid
प्लीज़	làm ơn
मुर्ग़ा	gà trống
पिताजी	thầy
शादी	cưới xin
हान	漢朝
उल्टी करना	mửa
आप	em
आंध्रालय	úc châu
मादर	má
केसर	màu
अनुवाद	sự thông dịch
में	trong
प्रेम	lãng mạn
आसान	dễ
इतिहास	lịch sử
आराम	nghỉ ngơi
मुहब्बत	yêu
जान	sinh hoạt
त्याग देना	bỏ rơi
अल्जीरिया	algérie
इंतज़ार करना	đợi
मगर	nhưng
महाद्वीप	châu lục
पोरच्युगीज	tiếng bồ-đào-nha
घड़ियाल	cá sấu
माता	mẹ
तारा	sao
जीवन	sinh hoạt
स्थल	đất
संभोग करना	ái ân
अश्व	mã
तकिया	cái gối
परमात्मा	thiên chúa
बीजगणित	đại số học
चीनी	華
बेटा	đứa trẻ
नायक	anh hùng
गे	gay
यहाँ	đây
खींचना	dựng lên
सोवियत यूनियन	liên xô
अनुवाद	飜譯
दाहिना	thẳng
साम्राज्य	帝國
डाउनलोड	tải xuống
कम	nhỏ
यवसुरा	bia
के	có
मगर	cá sấu
नीला	buồn
आखन	aachen
पिताजी	bố
पाकिस्तान	pakistan
माताजी	uây khyếm mẹ
बतिया	cà
बाइबिल	kinh thánh
थोड़ा	mấy
जब	khi nào
तलाक	ly hôn
फ़्रांसीसी	pháp ngữ
प्रेम करना	tình yêu
हत्यारा	kẻ giết người
बाप	tía
स्कूल	trường học
शर्करा	糖
सिर	đầu
दूकान	đi mua hàng
विवाह	hôn nhân
जवाब देना	trả lời
हाट	chợ
अदरक	gừng
गर्मी	夏
बैंगन	cà
शराब	rượu
हलका	ánh
चित्रकार	họa sĩ
सफ़ेद	trắng
सलाम	chị
सूक्ष्मजीव	微生物
अभिनेता	diễn viên
गर्म	nóng
जलना	đốt
अष्टबाहु	bạch tuộc
आफ़्रीकी	tiếng hà lan ở kếp
जापानी	thuộc nhật
चेक	séc
लम्बा	lâu
वालिदा	má
कंगारू	canguru
पौधा	thực vật
मदद	giúp đỡ
मौसम	thời tiết
शीशा	thuỷ tinh
नाम	cho tên
ऊपर	trên
तैयार हो	sắp sẵn
बापू	bố
जल्दी	nhanh
एस्टोनिया	estonia
दूरदर्शन	tv
ज्ञानकोष	sách bách khoa
तारीख़	歷史
बेटा	con trai
विद्यार्थि	sinh viên
घन	hình lập phương
सरकार	chính phủ
इक्वाडोर	xích đạo
अंधा	mù
भारतीय	người ấn độ
बार	時間
लाल	紅
अच्छी	hay
कल	mai
फूल	hoa
नाम	tiếng tăm
मुखपृष्ठ	trang nhà
पाँच	năm
ईसाई धर्म	kitô giáo
सोना	vàng
मछली	cá
हेलो	anh
व्याघ्र	con cọp
बाप	thầy
मैं	tôi
ऊपर	trên đỉnh đầu
मंगलवार	thứ ba
विद्यार्थी	學生
फ़ोन करना	điện thoại
परित्यागना	ruồng bỏ
talaak	ly dị
सोमवार	thứ hai
जगाना	thức dậy
पेंगुइन	chim cánh cụt
सलाम	em
ऊपर	hơn
भूकंप	địa chấn
पड़ना	mưa
मर्दाना	giống đực
अमेरिका	mỹ
तोता	vẹt
लगभग	gần như
ईश्वर	chúa
घास	cỏ
अब्बा	bố
नाटक	kịch
ऊपर	trên đầu
भेक	con cóc
परमेश्वर	thần
घर	nhà
फ़ोन	電話
यूरोपीय संघ	liên minh châu âu
कोह	núi
ड्राइवर	tài xế
छोड़ देना	sa mạc
प्यार	tình yêu
व्युत्पत्ति	詞源
रानी	bà hoàng
ख़लीफ़ा	khalip
इश्क़	yêu
मंगोलिया	mông cổ
मनुष्य	loài người
गुनाह	tội
यूनिवर्सिटी	trường đại học
बिस्तर	lớp
पत्नी	vợ
अफगानिस्तान	afghanistan
पुराना	già
पृथ्वी	đặt dây đất
जनता	人民
हेलो	chị
फ़ुटबाल	bóng đá
शिक्षा	教育
ख़्वुरशेद	mặt trời
मोबाइल फोन	điện thoại di động
हलका	sáng
बुध	thuỷ
बहुमूल्य	đắt
बहुत पुरानी बात है	ngày xửa ngày xưa
प्रसन्न	may
विज्ञान	khoa học
मूंगा	san hô
पश्चिम	phưng tây
गायक	ca sĩ
हाँ	phải
गैंडा	tê giác
मठ	tu viện
नाम	chọn
लेकिन	trừ
सालन	cà ri
मैंगा	漫畫
होना	thì
काला	đen
महिला	phụ nữ
चीन	中國
प्रेम	cưng
मार डालना	giết
यहूदी	người do thái
या	hay
दक्षिणी ध्रुव	nam cực
प्रकृति	bản chất
साम्राज्य	đế quốc
पास	bên cạnh
अस्थि	xương
बड़ा	lớn
सिर्फ़	chỉ
मद्यसार	rượu
इंडिया	ấn độ
प्यारा	đắt
भगवान	chúa
डाल	nhánh
शिशु	con
उत्तर	trả lời
पूर्व	phương đông
यह	này
शीशा	gương
इरकुत्स्क	irkutsk
नर	đàn ông
मोल लेना	mua
मदिरा	sự rảy ra
वानर	con khỉ
मरुभूमि	sa mạc
प्यार	không
चिली	chile
पैर	chân
कॉकस	kavkaz
रोम	roma
बिल्ला	mèo
सागर	biển
लिखना	viết
मुस्काना	cười
शताब्दी	thế kỷ
रूसी भाषा	nga
पर्वत	núi
हरा	mầu xanh
प्रतिक्रया	phản ứng
देवता	thiên chúa
चीनी	糖
स्लाव	người slav
विकिपीडिया	wikipedia
हरा	xanh
वही	cùng một
चीन	trung quốc
हड्डी	xương
मेंढकी	con ngoé
कठोर	khó
क्रिया	động từ
सोचना	suy nghĩ
इस्पैन	tây ban nha
की तरह	thích
छह	sáu
इब्रानी	tiếng hê-brơ
टहलना	dẫn
अस्थि	gỡ xương
उदजन	hy-đrô
इंतज़ार करना	chờ
दूरदर्शन	tivi
हान	hán triều
लंबा	cao
अन्यदेशीय	người nước ngoài
जन्त्री	lịch
लघ्वातु	lithi
थोड़ा	một số
तारीख़	trái chà là
अफ़्रीका	châu phi
स्वागतम	chào
भारा	nặng
घर पर	quê hương
बाइबल	kinh thánh
रेडियो	radio
बकस	hộp
दूरदर्शन	vô tuyến truyền hình
प्रकाश	xuống
जगाना	thức
काल	時間
इल्ली	nòng nọc
अग्नि	lửa
आराधनालय	giáo đường do thái
सच्चा	thật
हमेशा के लिए	vĩnh viễn
ख़रगोश	thỏ
बृहस्पति	thần giu-bi-tê
ख़ुदा	thiên chúa
वहाँ	đằng kia
सोखना	chai
हलका	xuống
महिला	đàn bà
तू	bạn
सर्बी	tiếng xéc-bi
इंटरनेट	internet
ख़ाकी	màu kaki
यूरोप	châu âu
पुरुष	đàn ông
संभोग करना	tỏ tình với ai
चीनी	chữ trung quốc
चम्चा	thìa
अफरक	châu phi
लम्बा	高
शीशी	chai
पाया	chân
ग्रह	行星
टीवी	vô tuyến truyền hình
घड़ी	cái đồng hồ
नमस्ते	bà
कोरियाई	tiếng triều tiên
रेडियो	ra-đi-ô
बजाना	chơi
पृथ्वी	nối với đất
आज़ादी	sự tự do
बॉयफ्रेंड	bạn trai
ढूँढना	tìm kiếm
दीन	tôn giáo
कनाडा	gia nã đại
आर्मीनिया	ac mê ni a
अन्दर	trong
ज़मीन	thổ
जहाँ	đâu
जाना	đi bộ
तुम	bạn
सब लोग	mọi người
कौकसस	kavkaz
बारिश	mưa
चेल्याबिंस्क	chelyabinsk
टमाटर	cà chua
ग्राम	gam
खोजना	tìm kiếm
नीचा	thấp
जवाब	hồi âm
नीला	màu xanh nước biển
पंचांग	lịch
दरवाज़ा	cửa
मेंढक	con ếch
तिजारत	thương nghiệp
पढ़ना	học
सैर करना	đi dạo
प्रसन्न	sung sướng
परमात्मा	chúa
सुरासार	rượu
ओके	khỏe
पड़ा	nói dối
हलो	a-lô
शैतान	魔
गुनाह	罪
फ़्राँसीसी	pháp
ईश्वर	thần
प्यार	người yêu
ओके	tốt
डेटा	dữ liệu
कम्युनिज्म	chủ nghĩa cộng sản
उम्र	thời kỳ
दो	hai
चश्मा	kính
जापान	nhật bản
ठीक	tốt
मेघ	mây
रूसी	tiếng nga
ख़त्म करना	kết thúc
हृदय	trái tim
बोली	ngôn ngữ
फ़ोन	kêu điện thoại
धन्यवाद	cám ơn
भूमध्य रेखा	xích đạo
वध करना	giết
चाहिए	nên
पहाड़	sơn
जूलाई	tháng bảy
पेड़	quả đầu
आलू	khoai tây
गुनाह	tội lỗi
लंबा	lâu
तंजानिया	tanzania
उमर	tuổi
मुस्लिम	hồi giáo
खरहा	thỏ rừng
ओके	ok
इंसान	con người
यूगोस्लाविया	nam tư
सेब	quả táo
सिंह	sư tử
मदद करना	giúp đỡ
पेट	bụng
नज़दीक	gần
देवलोक	trời
आसमान	bầu trời
नीला	chán nản
डॉक्टर	bác sĩ
वर्षा	mưa
इतवार	chủ nhật
बटन	nút bấm
चीनी	tiếng trung quốc
हिन्द महासागर	ấn độ dương
के पीछे	sau
देवता	thần
जवाब	trả lời
इंजील	kinh thánh
कूलाम्ब	culông
जागना	dậy
लोग	人民
सूअर	chi lợn
रसभरी	mâm xôi
एक	cái
ख़ुश	tài tình
पृथ्वी	thổ
बाग़ीचा	vườn
साबुन	xà phòng
मुस्लिम	hồi
ज़िंदगी	sinh hoạt
गे	người đồng tính
शर्म	sự xấu hổ
ई-पत्र	thư điện tử
शब्दकोश	từ điển
फ़ुटबॉल	bóng đá
भूटान	bhutan
शीघ्र	sớm
बेटी	đứa bé
दूध	sữa
टेलीविज़न	傳形
पृथ्वी	trái đất
भी	cũng
बेल्जियम	bỉ
खींचना	vẽ
जागना	thức dậy
खजूर	trái chà là
मदिरा	rượu
अंतरिक्ष यान	phi thuyền
टीवी	傳形
लोहा	kim loại
आयु	tuổi
झंडा	cờ
प्रकृति	ngoài trời
काला	người da đen
ऋतु	thời tiết
बहुत सारा	nhiều
ऑस्ट्रिया	áo
जीवित	sống
कान लगाना	nghe
भूत	bóng ma
प्रेम	người yêu
ऊपर	lên trên
सुनना	nghe theo
पीना	ly
गर्मी	hè
इतिहास	歷史
हलो	bà
मेहरबानी करके	xin
अच्छे	hay
रोमनी	tiếng ru-ma-ni
मारना	giết
नमस्कार	xin chào
ख़ुशी	hạnh phúc
पीला	hòang
मेंढकी	con ếch
मुफ़्त	tự do
अंकारा	ankara
सब्ज़	xanh
परमेश्वर	thiên chúa
बच्चा	đứa bé
खारगोश	thỏ rừng
बंद करना	gần
टेलीविज़न	vô tuyến truyền hình
व्यापार	buôn bán
हरा	làm
पार्टी	tiệc
दिसम्बर	tháng mười
बेटी	đứa trẻ
तुझ	bạn
स्पैनिश	người tây ban nha
कम्युनिज़म	chủ nghĩa cộng sản
सोना	ngủ
बढाई	tăng
शादी करना	cưới
छिपाना	giấu
सिनेमा	電影
शिशु	em bé
महाद्वीप	đại lục
भूल जाना	quên
दर्द	đau đớn
बेलीज़	belize
सहायता	giúp đỡ
मज़हब	tôn giáo
सच	chân lý
होना	là
एक फल	mâm xôi
अच्छे	tốt
अच्छा	tốt
जोड़ना	nói
पति	chồng
होशियार	聰明
आदमी	người
सलाम	cô
अस्थि	màu xương
गोश्त	thịt
शहर	thành phố
कुछ	gì
बहुत चाहना	yêu
सर्बिया	serbia
ध्वनी	音
बैठना	ngồi
अंगूर	nho
कैलेण्डर	lịch
नारंगी	màu
सफ़ेद	bạch
धरती	mặt đất
पसंद करना	thích
सकना	có thể
सकना	lon
जागना	dậy lên
गर्मी	務夏
हलो	ông
प्राण	sinh hoạt
महीना	tháng
यहां	đây
शेर	sư tử
पीला	vàng
व्युत्पत्तिशास्त्र	詞源
पिता	thầy
डच	tiếng hà lan
काल	thời gian
रात	tối
हड्डी	gỡ xương
नारी	đàn bà
पीला	màu vàng
कड़ा	khó khăn
जन्म देना	sinh
कुछ	một số
ख़ानदान	家庭
मूंगा	珊瑚
मेहमान	khách
फ़्राँस	pháp
सेनेगल	sénégal
मुसकुराहट	cười
दुकान	đi mua hàng
टीवी	無線傳形
गिनतारा	bàn tính
आईना	gương
काँटा	nĩa
शैतान	鬼
स्फटयातु	nhôm
परिवार	gia đinh
डाक्टर	tiến sĩ
बेगम	nữ vương
काग़ज़	giấy
बहुमूल्य	đắt tiền
चश्मा	mắt kính
पड़ना	nói dối
पार्टी	黨
प्रकाश	ánh sáng
विद्यार्थि	học sinh
त्याग देना	xua đuổi
द्वीप	đảo
शुक्रिया	感恩
तुम	các bạn
सलाम	quí vị
चन्द्रवार	thứ hai
नेपाल	nepal
चीनी	trung
माफ़ कीजिए	xin lỗi
लीबिया	libya
हिन्दी	tiếng hin-đi
अगस्त	tháng tám
डॉक्टर	tiến sĩ
अरबी	tiếng a-rập
जून	tháng 6
निरोग	khỏe mạnh
उच्चारण	cách phát âm
चीनी	tiếng hoa
मरुस्थल	sa mạc
जाना	dẫn
अँग्रेज़ी	người anh
या	hay là
टेलीफ़ोन	kêu điện thoại
ऊर्जा	năng lượng
फैरो	pharaông
रेडियो	truyền thanh
छोड़ देना	từ bỏ
धरती	vun
धरती	đất liền
कितना	mấy
मुहताज होना	cần
रोना	khóc
सम्मोह	tình yêu
गरम	nóng
बाएं	trái
संयुक्त राज्य अमेरिका	hoa kỳ
केंद्र	trung tâm
बुद्धिमान	聰明
मकड़ा	nhện
जापानी	nhật
यहूदिनी	người do thái
जातिवाद	chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
फरवरी	tháng hai
प्राण	sanh hoạt
लिंग	dương vật
क्वार्क	quark
सहस्र	nghìn
लगभग	gần
हेलो	cô
रेलगाड़ी	xe lửa
ख़ारिज करना	đi ỉa
नाम	nhận
दकषण	hướng nam
पागल	cuồng
दूरभाष	gọi điện thoại
सही	thật
मामला	vật chất
हिंदी	tiếng hin-đi
मटर	cây đậu
जगाना	dậy lên
कॉफ़ी	cà phê
बहामास	bahamas
आकाश	trời
शुक	vẹt
चालक	người lái
नमक	muối
अनानास	khóm (southern)
यह	cái này
सूर्य	mặt trời
छात्र	生員
ज़रा सुनिये	xin lỗi
अंत करना	kết thúc
सूक्ष्मजीव	vi trùng
महासागर	đại dương
मकड़ा	con nhện
बाबा	tía
डेनिश	tiếng đan-mạch
भेड़िया	sói
प्यार	lãng mạn
लोकतंत्र	民主
धूम्र	hút thuốc
पर	trên
चांद	mặt trăng
कीनिया	kenya
कभी के लिए	mãi mãi
टेलीग्राफ़	điện báo
वमन करना	nôn
धरती	lấp đất
नहीं	cấm
तलाक	ly dị
सकना	có lẽ
दिन	ban ngày
स्वर	nói lớn tiếng
हरा	lục
देवता	chúa
हलका	nhóm
मंगल	sao hoả
धरती	thổ
मत्स्य	cá
मुस्कान	cười
जोड़ना	thêm
शादी	hôn nhân
सिगरेट पीना	hút thuốc
संदेश	tin
शनिवार	thứ bảy
नंबर	số
स्त्री	phụ nữ
रहना	sống
श्रीलंका	sri lanka
अज़रबैजान	azerbaijan
पर्वत	sơn
साफ करना	sạch
तुर्की	thổ nhĩ kỳ
मेयोनेज़	mayonnaise
स्टार	sao
मसीह	chúa kitô
थाई	thái
लाओस	lào
संग्रहालय	nhà bảo tàng
नमस्ते	anh
बोसनिया हर्ज़ेगोविना	bôxnia hécxêgôvina
जी नहीं	không
मास्को	mạc tư khoa
दाहिने	thẳng
जड़	rễ
परित्यागना	từ bỏ
छोटा	tiểu
अन्दर	ở
जगाना	dậy
सख़्त	khó khăn
परंतु	nhưng
हाँ	ờ
भूमध्य रेखा	赤道
ख़ून	máu
ख्मेर	tiếng khơ-me
द्वीप समूह	quần đảo
दाँत	răng
भण्टा	cà tím
कोश	tự điển
फ़िल्म	phim
काम	việc làm
ज़मीन	mặt đất
ब्रह्मदेशी	tiếng myanma
अंग्रेज़ी	tiếng anh
उन्नीस	mười chín
शिशु	đứa bé
हेलो	em
बापू	cha
शांति	yên tĩnh
चीनी	tiếng tàu
sc=deva	số không
भीतर	ở
जी	ông
सूर्योदय एवं सूर्यास्त	mặt trời
बहिन	em gái
आज़ादी	nền tự do
चीनी	漢
हयात	sinh hoạt
रवि	太陽
स्वस्तिक	chữ vạn
निर्माण	toà nhà
ठीक	thật
जीवविज्ञान	sinh vật học
मकड़ी	nhện
धीमा	chậm
अनननस	dứa
समुद्र	biển
मेंढकी	nhái
आतिश	lửa
जिसका	của ai
जस्ता	kẽm
नौ	chín
तरह	thích
आँग्लभाषा	người anh
एक प्रकार की बेर	mâm xôi
रॉक संगीत	đá
कविता	bài thơ
अकेला	một mình
होशियार	thông minh
बार	thời gian
डेंटिस्ट	thầy thuốc chữa răng
पाप	罪
जिब्राल्टर	gibraltar
सोनपाखरा	nhu-nhược
मुझ	tôi
डाउनलोड	viễn nạp
सोखना	uống
परमाणु	原子
झटपट	nhanh
अम्माँ	uây khyếm mẹ
हलका	đốt
अगस्त	8月
सब्ज़	ngây thơ
झूठ बोलना	nói dối
लंदन	luân đôn
समलिंगी	người đồng tính
सदा	luôn luôn
साइप्रस	síp
लघ्वातु	liti
नमस्कार	chào buổi sáng
गंदा	bẩn thỉu
तम्बाकू	thuốc lá
रेक्जाविक	reykjavík
रवि	mặt trời
कनाडा	ca-na-đa
दूरदर्शन	無線傳形
आकाश	thiên đường
टेलीफ़ोन	gọi điện
शुरू होना	bắt đầu
खेल-कूद	thể thao
चुनौती	thi
दर्शन	cảnh vật
विद्यार्थी	học sinh
शय्या	giường
अनुवाद	bản dịch
धूसर	âm u
सींग	sừng
ख़ुश	sướng
ज़फ़र	thắng lợi
अमन	hoà bình
सेब	trái táo
हैती	haiti
निवास	quê hương
पढ़ाना	dạy học
परित्यागना	bỏ
तेरह	mười ba
सुनना	chờ đợi
हलका	tầm thường
नाइजीरिया	nigeria
ठीक	vuông
पुस्तक	sổ
वीर्य	tinh dịch
कालदर्शक	lịch
तिल	mè
यह	nó
कम	ít
परसों	ngày kia
कनाडा	canada
चाचा	chú
प्रकृति	tạo hóa
चीनी	tiếng hán
दूरभाष	kêu điện thoại
नमस्ते	ông
बोलीविया	bolivia
लाओशियन	tiếng lào
दढ़ियल	có
योग्यता	năng lực
हाँ	có
चमक	nhẹ
आइसलैंड	iceland
धातु	kim loại
लेकिन	nhưng mà
आश्रय	nhà
शीतयुद्ध	chiến tranh lạnh
जल्दी	mau
वर्ज़िश	thể thao
त्रपु	thiếc
विवाह	kết hôn
फैरो	pharaon
टेलिविजन	tv
जन्मभूमि	nhà
अण्टीगुआ और बारबूडा	antigua và barbuda
तिब्बत	西藏
रोड़ा	đá
पढ़ना	nghiên cứu
दूरदर्शन	傳形
किसी ज़माने में	ngày xửa ngày xưa
बरसात	mưa
चीन	đồ sứ
चतुर	聰明
गर्मी	hạ
मोबाइल	điện thoại di động
छात्र	học sinh
पाठ	văn bản
हड्डा	ong bắp cày
टेलिविजन सेट	傳形
शौचालय	nhà vệ sinh
पुर्तगाल	bồ ðào nha
डेटाबेस	cơ sở dữ liệu
अंग्रेज़	tiếng anh
बच्चा	tử
कुछ	cái gì
पास	đóng
मुंह	miệng
प्राण ले लेना	giết
नैन	mắt
छोड़ देना	bỏ
पश्चिम	phía tây
बेटी	con gái
नींबू	màu chanh
ख़ुश	mừng
इक्कीस	hai mười mốt
मुंह	mồm
सोखना	ly
हस्तमैथुन	thủ dâm
मेंडक	nhái
दांत़	răng
चुनना	chọn
सस्ता	rẻ
मुसलमानी	đạo hồi
हलो	quí vị
मक्का	ngô
नायक	英雄
नमूना	ví dụ
बात	vật chất
फिनलैंड	phần lan
संपादन करना	biên tập
जन्मभूमि	quê hương
चाय	trà
समय	時間
चूत	lồn
चरबी	mỡ
बन्दर	con khỉ
ओशिआनिया	châu đại dương
ज़मीन	vun
आसान	dễ dàng
जी	đời sống
जर्मनी	nước đức
गायिका	ca sĩ
हेलो	ông
वियतनाम	việt nam
हान	nhà hán
टेलीविज़न	truyền hình
उम्मीद	hy vọng
धात	kim loại
नेवला	chồn bơlet
सफ़ेद	bạc
हाथ	bàn tay
अराजकता	tình trạng vô chính phủ
एड्रियाटिक सागर	biển adriatic
पतला	mảnh
मुसलमान	hồi
रूसी	nga
दूकान	cửa hàng
मंगा	漫畫
नाम	tên
माँ	uây khyếm mẹ
काला	tối tăm
सजीव	sống
वि-पत्र भेजना	thư điện tử
मनुष्य	người
जिराफ़	hươu cao cổ
भगाना	tốc độ
बहन	em gái
माँ	mẹ
ग्लास	thuỷ tinh
फ़्राँस	nước pháp
गति	tốc độ
पढ़ाई करना	học tập
तकनीशियन	nhà kỹ thuật
माता	má
रशियन	tiếng nga
पाप	tội
अधिक	nhiều
पीना	cốc
अगर	hễ
शांति	hoà bình
ज़रूरत होना	cần
चलचित्र	phim
मद्रसा	trường
यूक्रेन	ukraina
चेक	tiếng séc
प्यारा	đắt tiền
आदमी	con người
जी हाँ	vâng
भाषा	tiếng
बंद करना	đóng
जर्मन	tiếng đức
नवम्बर	tháng mười một
फ़ोन	điện thoại
जवाब	hồi đáp
लंबा	dài
पृथ्वी	mặt đất
बाबा	ba
टीवी	truyền hình
धन्यवाद	感恩
ऑस्ट्रेलिया	úc
मुसलमान	người hồi giáo
थोड़ा	nhỏ
फ़िलस्तीन	palestine
तारीख़	lịch sử
महँगा	đắt
दक्षिण कोरिया	hàn quốc
में	tại
पत्थर	đá
सिनेगग	giáo đường do thái
स्वीडिश	tiếng thụy điển
मेंडक	ếch
हिन्दुस्तानी	người ấn độ
आग	hỏa
फ़िल्म	電影
हमेशा के लिए	mãi mãi
परित्यागना	bỏ rơi
मानव	đàn ông
कंगारू	kangaroo
फ़ोन करना	gọi điện
फ़ोन	gọi điện
सफलता	thành công
द्वार	cửa
मल	phân
ये	họ
तमिल	tiếng tamil
हाँ	ừ
टूरिज़्म	lữ hành
माता	mợ
नाख़ुन	móng tay
पढ़ना	學習
विद्यार्थि	người nghiên cứu
व्यर्थ खोना	giết
रूसी	俄
मनुष्य	con người
अँग्रेज़ी	tiếng anh
चीनी	chữ tàu
न्यूज़ीलैण्ड	new zealand
संयुक्त राष्ट्र	liên hiệp quốc
ख़ुश	vui lòng
बोलना	nói
बियर	rượu bia
तूफ़ान	bão
उत्तम	tốt
शिक्षा	giáo dục
दलाईलामा	đạt-lại lạt-ma
सरल	dễ dàng
छोटा	nhỏ
मॉन्ट्रियल	montréal
टेलिविजन	truyền hình
दूरभाष	dây nói
ठीक	phải
कोअला	koala
शांति	和平
महन्त	viện chủ
शौचालय	phòng vệ sinh
मुफ़्त	giải phóng
दफ़ा	時間
क्यूँ	tại sao
आशा	hy vọng
चील	chim đại bàng
मुस्लिम	người hồi giáo
मास्को	moskva
पुर्तगाल	bồ đào nha
लाइट	nhẹ
घोड़ा	mã
आज़र्बैजान	azerbaijan
विदेशी	ngoại quốc
खेल	thể thao
होना	được
जहज	tàu thuỷ
सोखना	cốc
यात्रा करना	du lịch
देखना	nhìn thấy
प्रकाश	châm
बादल	mây
इश्क़	người yêu
मन्दिर	tu viện
मंगल	thần chiến tranh
सूनामी	sóng thần
बाप	bố
रानी	quý phi
दाख	nho
प्रकृति	tự nhiên
संभोग करना	tán tỉnh ai
थाई	người thái lan
मनुष्य	đàn ông
लेटना	nói dối
बाल	lông
विज्ञान	trí thức
बायें	trái
सप्ताह	tuần
काफ़ी	cà phê
चीनी	người tàu
पूरब	phương đông
विशेषण	tính từ
अज़रबैजान	ai-déc-bai-gian
क्यूबा	cuba
पीना	chai
कुल नाम	họ
हम	chúng ta
चावल	cơm
अल्बानिया	an ba ni
मकड़ी	con nhện
ख़ाकी	vải khaki
बच्चा	đứa trẻ
मीठा	ngọt
फ़्राँसीसी	pháp văn
दूरभाष	電話
टेलिविजन	vô tuyến truyền hình
पार्टी	đảng
मेंढकी	ếch
सुनना	vâng lời
मुख	miệng
खाँड	đường
वायु-यान	phi cơ
गोला	mặt cầu
मेहरबानी करके	làm ơn
मंगल	火
बिस्तर	giường
जान	đời sống
धरती	đặt dây đất
पुत्री	con gái
ज़ेन	thiền
क़िला	lâu đài
भालो	gấu
हॉलैंड	hà lan
मैला	bẩn
बीमार	bệnh
झील	hồ
सुनना	lắng nghe
प्राण	cuộc đời
उत्तम	tuyệt
मास्को	mát-xcơ-va
महँगा	đắt tiền
धार्मिक	mộ đạo
भूकंप	động đất
बाक़ी	trái
बॉयफ़्रेंड	bạn trai
आत्मा	linh hồn
उदजन	khinh khí
टेलिविजन सेट	無線傳形
आवाज़	音聲
उत्तर देना	trả lời
शिशु	tử
नहीं	không
हलका	sáng sủa
जून	tháng sáu
आपका	của bạn
पतला	mỏng
मैला	bẩn thỉu
भुजा	cánh tay
हज़ार	nghìn
टूरिज़्म	du lịch
पश्चिम	hướng tây
ओके	đâu vào đấy
नीला	xanh
पढ़ाई	học tập
सूर्य	thái dương
आंधी	bão
मकान	nhà
राजा	vua
बोड	西藏
मोबाइल फ़ोन	điện thoại di động
समलिंगी	gay
कितना है	cái này giá bao nhiêu?
प्यार करना	yêu
तस्वीर	tấm hình
ले जाना	ẵm
ब्रुनेई	brunei
मठवासिनी	nữ tu sĩ
हेलो	a-lô
मसीह	chúa giê-su
प्रायिकता	xác suất
इंग्लैंड	anh
तिब्बत	tây tạng
टेलीफ़ोन	điện thoại
क्यों	tại sao
अभिनेत्री	diễn viên
क्षमा कीजिए	xin lỗi
रानी	nữ hoàng
बायां	trái
नीदरलैण्ड	hà lan
ऊँचा	高
बिल्ली	con mèo
हफ़्ता	tuần
हलका	châm
दूरदर्शन	máy truyền hình
ठीक	thẳng
पाप	tội lỗi
शय्या	lớp
ढूँढ़ना	tìm
बर्मी	tiếng myanma
टीवी	tv
राजनीतिक	chính trị
फ़ाइल	giũa
किताब	sách
सब्ज़	nhuộm xanh
जब	khi
विद्यार्थी	sinh viên
फ़ोन	gọi điện thoại
उड़न तश्तरी	đĩa bay
अनुवादक	thông dịch viên
दुनिया	thế giới
झूठ	nói dối
पृथ्वी	đất liền
चन्द्रमा	trăng
हरा	ngây thơ
जिप्सी	người di-gan
कुछ	một cái gì đó
साइकिल	xe đạp
बहरीन	bahrain
चर	變數
कलकत	kolkata
सागरतट	bãi biển
गुलाब	hoa hồng
सूक्ष्मजीव	vi khuẩn
साफ करना	lau
समुंदर	biển
अश्व	ngựa
प्रतिक्रया	反應
छोड़ देना	bỏ rơi
ब्रह्मदेशी	miến điện
वही	giống như vậy
मुझे प्यास लगी है	tôi đang khát
दुनिया	世界
चुनना	lựa chọn
का	của
सालन	ca ri
शून्य	zêrô
चा	trà
रहस्य	祕密
स्वर्ग	thiên đường
गरुड	chim đại bàng
मारना	đập
माताजी	mẹ
टेलीविज़न	無線傳形
डाक्टर	bác sĩ y khoa
जर्मन	đức
उर्दू	tiếng urdu
ज़मीन	đất
रेडियो	vô tuyến truyền thanh
पिता	cha
शक्कर	đường
बाप	cha
चाय	茶
मुसलमान	đạo hồi
ख़्वुरशेद	太陽
मुहब्बत	cưng
नौजवान	青年
जनवरी	tháng giêng
इटली	ý đại lợi
हाँ	vâng
जलाना	đốt
पत्ता	lá
परसों	ngày mốt
ग्रह	hành tinh
बेगम	nữ hoàng
तपस्विनी	nữ tu sĩ
शार्क मछली	cá nhám
मिनट	phút
रहस्य	bí mật
दर्पण	gương
कृपया	làm ơn
सेकंड	giây
वही	một thứ
स्वागत है	xin chào
बाघ	con cọp
शून्य	số không
मामला	物質
कीड़ा	sâu bọ
अम्माँ	mẹ
ग्रीस	hy lạp
ज़मीन	trái đất
हरा	nhuộm xanh
दर्द	đau
टीवी	tivi
केसर	cam
पुरुष	người
मुस्लिम	người hồi
प्रकाश	nhóm
कोश	từ điển
हम	chúng tôi
सुनना	nghe
तारीफ़ करना	khen ngợi
बहिन	em
लड़की	con gái
मंगा	manga
चंद्रमा	mặt trăng
चांद	trăng
साम्यवाद	chủ nghĩa cộng sản
कपि	con khỉ
कौआ	con quạ
कड़ा	khó
प्रार्थना करना	cầu
टिन	thiếc
दाहिने	vuông
गहरा	sâu
आसमान	trời
बतिया	cà tím
अज़रबैजान	a xec bay gian
नीबू	màu chanh
संदूक़	hộp
टेलिविजन	tivi
प्रकाश	nhẹ nhàng
जहाँ	ở đâu
चीनी	tàu
पैसा	tiền
परित्यागना	bộm
पानी पड़ना	mưa
एक बजा	một giờ
झटपट	mau
लज्जा	sự xấu hổ
ब्रह्मदेशी	tiếng miến điện
सेना	quân đội
लड़का	con trai
नमस्ते	chào buổi sáng
हाथ	tay
चेकोस्लोवाकिया	tiệp khắc
सलाम	bà
बात	物質
थाई	tiếng thái lan
काला	người đen
कुछ	mấy
हाथ	ván
रवांडा	rwanda
बहन	chị gái
समय	thoi gian
जनता	công cộng
छात्र	學生
गगन	bầu trời
चाँद	mặt trăng
यहूदी	do thái
स्तूप	tháp
छात्र	chăm chỉ
तिपतिया	cây xa trục thảo
मेंडुक	ếch
कला	nghệ thuật
लंबाई	chiều dài
२१	hai mười mốt
अगस्त	八月
नाचना	nhảy
ठंडा	lạnh
जिप्सी	người bô-hê-miên
पशु	thú vật
बाद	sau
कोयला	than đá
दूरदर्शन	truyền hình
धार्मिक	tôn giáo
विराम	kẻ giết người
धरती	trái đất
हस्ताक्षर	chữ ký
चूहा	chuột
कोमल	mềm
बंगाली	tiếng bengali
संसार	thế giới
वालिदा	mẹ
खीरा	dưa chuột
मार्स	thần chiến tranh
टेलिविजन सेट	truyền hình
अनुभव	kinh nghiệm
चीनी	hoa
पृथ्वी	vun
स्मित	cười
लेखक	nhà văn
बेगम	vợ vua
गरम	cay
अमेरिका	hoa kỳ
तिजारत	buôn bán
जी	sinh hoạt
मध्य पूर्व	trung đông
प्रसन्न	mừng
मुख पृष्ठ	trang đầu
मातृभाषा	tiếng mẹ đẻ
अगस्त	tháng 8
शिश्न	dương vật
फ़ारसी	tiếng ba tư
ख़ानदान	gia đinh
घर पर	nhà
पढ़ना	học tập
स्विमिंग पूल	hồ bơi
प्रेम	tình yêu
मुस्कुराना	cười
पूछना	hỏi
ऑस्ट्रेलिया	úc châu
स्वागत है	hoan nghênh
फ़्रांस	nước pháp
गोल्फ	golf
ख़ुश	sung sướng
मॉरिशस	mauritius
प्रकृति	tính
पीना	hơi thuốc
