либерија	liberia
диљи кумин	ca rum
нептуниjум	neptuni
марс	sao hoả
вукодлак	người sói
جَدَّةٌ	bà nội
kukuruz	ngô
еритреја	eritrea
ivrit	tiếng hê-brơ
пиштољ	súng ngắn
argentina	argentina
плав	xanh
меркур	thần méc-cua
дедица	ông
атом	nguyên tử
силицијум	silic
земља	tổ quốc
италијански	tiếng ý
речник	từ điển
чешки	tiếng séc
noć	đêm
јерменија	armenia
лингвистика	ngôn ngữ học
бизмут	bitmut
нептунијум	neptuni
mat	mẹ
одит	đi
кречњак	đá vôi
свемир	vũ trụ
јун	tháng 6
српски	xéc-bi
шовинизам	chủ nghĩa sô vanh
португал	bồ đào nha
radnica	công nhân
бугарски	tiếng bun-ga-ri
чешка република	cộng hòa séc
бити	là
mongolka	dân
факторијел	giai thừa
господ	chúa
гвајана	guyana
анђео	thiên thần
летонија	latvia
leteći tanjir	đĩa bay
mongolka	mông cổ
ићи	đi bộ
словенија	slovenia
жуто море	hoàng hải
множина	số nhiều
технициjум	tecnexi
берилијум	berili
немац	tiếng đức
lav	con sư tử đực
чехословачка	tiệp khắc
أُخْتٌ	em
ковчег	quan tài
нигер	sông niger
أَبٌ	bố
лето	mùa hạ
француски	pháp
сунце	mặt trời
хидрологија	thủy văn học
sutradan	mai
бог	thiên chúa
сједињене америчке државе	hợp chủng quốc hoa kỳ
أَخٌ	anh
језик	máy tính
хром	crom
مَرْجَانٌ	珊瑚
август	tháng tám
telur	telu
цар	sa hoàng
خَليجٌ	vịnh
замајац	bánh đà
دَقِيقَةٌ	phút
شَرْقٌ	đông
атеизам	thuyết vô thần
fluor	flo
кинески	người trung quốc
северни ледени океан	bắc băng dương
лиска	lá
нож	dao
ஆங்கிலம்	người anh
брунеј	brunei
јупитер	thần giu-pi-te
нобелиjум	nobeli
само	chỉ
велика британија	đảo anh
aktinijum	actini
питати	hỏi
буква	cây gie gai
парагвај	paraguay
гвожђе	sát
ја	mình
аждаја	rồng
mongol	dân
украјина	ukraina
интернет	internet
أَرْضٌ	trái đất
تَلٌّ	đồi
kripton	kripton
мај	tháng năm
zver	thú vật
србин	serb
палеозоик	đại cổ sinh
pacov	chuột
ванадиjум	vanađi
мјанмар	myanma
васкрс	lễ phục sinh
никарагва	nicaragua
непал	nepal
осмиjум	osmi
إِنْسَانٌ	con người
бубањ	trống
uran	urani
хотел	khách sạn
jezik	ngôn ngữ
zmija	rắn
податак	dữ liệu
žena	phụ nữ
српски	serb
رُكْبَةٌ	đầu gối
žabac	con ếch
енглеска	anh
наранџаста	cam
glumac	diễn viên
карате	karate
фарски	tiếng faroe
يَوْمٌ	ban ngày
руски	người nga
водоник	hy-đrô
пацов	chuột
رَعْدٌ	sét
малта	malta
star	già
جَبَلٌ	núi
chien	chó
надати	hy vọng
sutra	ngày mai
шпански	tiếng tây ban nha
جامِعَةٌ	đại học
улица	đường
decembar	tháng mười hai
ако	hễ
марс	星火
حَرْبٌ	chiến tranh
مُشْكِلَةٌ	vấn đề
скандијум	scandi
majka	mợ
република конго	cộng hoà congo
актиниjум	actini
medved	gấu
берлин	berlin
رَبِيعٌ	xuân
ugljenik	cacbon
санскрит	tiếng phạn
сједињене америчке државе	nước mỹ
историја	lịch sử
волт	vôn
azot	nitơ
звезда	sao
srpski	xéc-bi
један	một
небо	trời
мишљење	ý kiến
sekund	góc
وَقْتٌ	thời kỳ
jezik	từ vựng
فِيلٌ	voi
скраћеница	từ viết tắt
армија	軍隊
хинди	tiếng hin-đi
јул	tháng 7
кип	tượng
portugalija	bồ đào nha
جامِعَةٌ	大學
нада	hy vọng
brot	bánh mì
и	và
imućan	giàu
прст	ngón tay
رَعْدٌ	sấm
كَهْفٌ	hang
имати	có
رَبِيعٌ	mùa xuân
робот	người máy
شَعَرٌ	tóc
телефон	điện thoại
كَلِمَةٌ	lời
leto	mùa hạ
senka	bóng
интервал	khoảng
породица	gia đình
џудо	judo
огледало	gương
muž	đàn ông
со	muối
vlak	xe lửa
дагестан	dagestan
источни тимор	đông timor
один	một
litijum	liti
религија	tôn giáo
januar	tháng một
финска	phần lan
вук	sói
чај	trà
svećenik	trưởng tu viện
тетак	cậu
аждаха	rồng
ići	đi
فَمٌ	mồm
leto	mùa hè
рачунар	máy vi tính
гадолиниjум	gađolini
октопод	mực
миш	chuột
مَمْلَكَةٌ	vương quốc
мухамед	muhammad
хрватски	tiếng cro-xi-an
антигва и барбуда	antigua và barbuda
истина	chân lý
хтети	cần
حَجَرٌ	đá
запад	tây
земљотрес	địa chấn
prababa	cụ bà
оман	oman
kanada	ca-na-đa
vera	tôn giáo
порез	thuế
لِسَانٌ	tiếng
холандски	tiếng hà lan
рат	chiến tranh
секунда	giây
холандија	hà lan
univerzitet	trường đại học
cezijum	xêzi
mrav	kiến
tu	bạn
речник	tự điển
сад	hk
voleti	yêu
مُعْجَمٌ	từ điển
schokolade	sô-cô-la
рококо	rococo
украјински	tiếng u-kren
govor	ngôn ngữ
merkur	thần méc-cua
април	月4
plav	xanh
لِسَانٌ	ngôn ngữ
срећан божић	chúc mừng giáng sinh
ruskinja	người nga
tantal	tantali
зоологија	động vật học
сједињене америчке државе	mỹ quốc
диспрозиjум	đisprozi
ruski	tiếng nga
рускиња	người nga
شَلَّالٌ	thác
опатија	tu viện
engleski	người anh
zmija	xà
да	vâng
диспрозиjум	đysprosi
романш	tiếng rumantsch
paladijum	palađi
немачки	tiếng ðức
šest	sáu
ићи	đi
طَبِيعَةٌ	tạo hóa
кадмиjум	catmi
nůž	dao
نِصْفُ الكُرَةِ	bán cầu
рибе	cung song ngư
гватемала	guatemala
jezik	biệt ngữ
نِمْرٌ	con cọp
štakor	chuột
bakar	đồng
one	một
печурка	nấm
ذَهَبٌ	vàng
језик	thuật ngữ
сестра	chế
лето	năm
фермиjум	fecmi
диносаурус	khủng long
أَرْخَبِيلٌ	quần đảo
секунд	giây
флеровијум	flerovi
сад	bây giờ
зимбабве	zimbabwe
калифорниjум	califoni
пекинг	bắc kinh
плурал	số nhiều
абревијација	chữ viết tắt
vodonik	hyđrô
кипар	sip
рим	roma
rođenica	mẹ
pas	chó
حَاجِبٌ	lông mày
естонија	estonia
unum	một
боца	chai
силициjум	silic
إِنْسَانٌ	loài người
армија	quân đội
voz	xe lửa
буркина фасо	burkina faso
зрцало	gương
hebrejski	tiếng hê-brơ
тулиjум	tuli
хотел	lữ quán
акупунктура#сербский	châm cứu
чешњак	tỏi
флота	hạm đội
кирибати	kiribati
хипертекст	siêu văn bản
талијум	tali
империјализам	chủ nghĩa đế quốc
ћао	xin chào
украински	tiếng u-kren
аргон	agon
есперантски	quốc tế ngữ
крокодил	cá sấu
друштво народа	hội quốc liên
kis	giấm
или	hay
telur	telua
корејски	tiếng triều tiên
сутрадан	mai
žabac	con ngoé
aždaha	rồng
уторак	thứ ba
колено	đầu gối
ذِرَاعٌ	cánh tay
увек	luôn luôn
本	sách
сладолед	kem
زِرٌّ	cái cúc
костарика	costa rica
вијетнамски	tiếng việt nam
žena	đàn bà
надреализам	chủ nghĩa siêu thực
ратерфордиjум	kusatovi
столица	ghế
словачка	slovakia
енциклопедија	sách bách khoa
колико	mấy
nunčake	côn nhị khúc
أُمٌّ	má
гора	núi
монголка	người
poljubac	cái hôn
дрво	cây
цар	hoàng đế
жена	phụ nữ
стабло	cây
босна и херцеговина	bôxnia hécxêgôvina
кукурику	ò-ó-o-o
политика#сербский	chính trị
северна кореја	cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên
медицина	y học
јагуар	báo đốm mỹ
баварска	bayern
brom	brom
екскремент	cứt
маслиновинa	ô liu
латински	latinh
море	hải
канарска острва	quần đảo canaria
викенд	cuối tuần
дунав	sông donau
англeскиња	tiếng anh
novembar	tháng mười một
хебрејски	tiếng do thái
italija	ý
сутрa	ngày mai
цинк	kẽm
jedan	một
меркур	thủy ngân
панама	panamá
базилика	vương cung thánh đường
blood	máu
слезина	lách
велика британија	vương quốc anh
келн	köln
змија	xà
анђео	thiên sứ
глагол	động từ
марс	thần chiến tranh
tantal	tantan
бабица	bà đỡ đẻ
أَبٌ	cha
otačbina	tổ quốc
азербејџан	ai-déc-bai-gian
лантан	lantan
نِمْرٌ	con hổ
амонијак	amoniac
računar	máy vi tính
бенин	bénin
радити	làm
stablo	quả đầu
grudnjak	cái nịt ngực
иврит	tiếng hê-brơ
добош	trống
رِجْلٌ	chân
телур	telua
птица	chim
варшава	warszawa
ćao	xin chào
историја	歷史
ако	nếu
głowa	đầu
доминиканска република	cộng hoà dominicana
васкрс	phục sinh
шпански	tây ban nha
pobeda	thắng lợi
париз	paris
وَجْهٌ	mặt
српски	tiếng xéc-bi
galijum	gali
тајландски	tiếng thái-lan
јупитер	sao mộc
девет	chín
папир	giấy
независност	độc lập
швајцарска	thụy sĩ
أُخْتٌ	em gái
водоник	hyđrô
elefant	voi
хонгконг	hồng kông
جَيْشٌ	軍隊
drvo	quả đầu
цвет	bông
панама	thành phố panama
пица	bánh pizza
реклама	giới thiệu
монако	monaco
sekund	giây
време	thời tiết
ногомет	bóng đá
ујна	thím
جِلْدٌ	da
ајкула	cá mập
астат	astatin
ђорђијски	tiếng geor-gi-an
ница	nice
natrijum	natri
شَعَرٌ	lông
baba	bà
њемачки	tiếng ðức
пробудити се	thức dậy
маслинаст	tựa màu ô liu
он	ông ấy
helijum	hêli
грузија	giê óc gi a
коруња	a coruña
плутониjум	plutoni
јадранско море	biển adriatic
учитељ	giáo viên
خَاتِمٌ	nhẫn
عِطْرٌ	nước hoa
jabuka	quả táo
сједињене америчке државе	hk
пољски	tiếng ba-lan
литванија	litva
африканери	afrikaans
канада	canada
пакистан	pakistan
riba	cá
биохемија	hóa sinh
рус	người nga
индија	ấn độ
енглески	tiếng anh
орао	chim đại bàng
بَحْرٌ	hải
حِذَاءٌ	giày
кенгур	canguru
grudnjak	cái xú chiên
алуминијум	nhôm
april	月4
уран	sao thiên vương
осам	tám
земљотрес	地震
мај	tháng năm 月五
пепео	tro
сат	đồng hồ
мачка	con mèo
келвин	kelvin
vodonik	khinh khí
букурешт	bu-ca-rét
аутомобил	ôtô
малави	malawi
малезија	malaysia
поклон	quà
jesti	ăn
кукуруз	bắp
албански	tiếng an-ba-ni
абецеда	bảng chữ cái
тунис	tunisia
зелена	xanh
حُبٌّ	yêu
veroispovest	tôn giáo
сто	một trăm
كَلِمَةٌ	nhời
сирија	syria
алкалоид	ancaloit
sestra	em
срећа	hạnh phúc
plava	màu xanh
кожа	da thuộc
вирус	virus
бог	chúa trời
океанија	châu đại dương
сестра	chị
doručak	bữa sáng
engleski	tiếng anh
шаргарепа	cây cà rốt
норвешка	na uy
сатурн	sao thổ
љубав	yêu
شَرْقٌ	hướng đông
скраћеница	chữ viết tắt
грана	nhánh
гипс	thạch cao
карфиол	lơ
бабица	bà
لُغَةٌ	tiếng
nova	mới
vaskrs	lễ phục sinh
еквадор	ecuador
петак	ngày thứ sáu
четвртак	ngày thứ năm
низоземска	hà lan
гитара	đàn ghi-ta
ego	tôi
кожа	da
водоник	hiđrô
konj	ngựa
мајмун	ranh
casa	nhà
جَبْهَةٌ	cái trán
سِرْوَالٌ	quần
أَخٌ	em
слон	voi
хафнијум	hafni
квебек	thành phố québec
عاصِمَةٌ	thủ đô
ломбардски	tiếng lombard
море	biển
sekunda	góc
planina	sơn
врана	con quạ
мушкарац	trai
لِسَانٌ	lưỡi
манастир	tu viện
спавати	ngủ
исус	giê-su
indijski okean	ấn độ dương
عَالَمٌ	trái đất
torijum	thori
мађарски	tiếng hung-ga-ri
ekologija	sinh thái học
švedska	thụy điển
или	hay là
цвет	hoa
шећер	đường
уран	urani
فَخْذٌ	đùi
цезиjум	xêzi
sjedinjene američke države	hợp chủng quốc hoa kỳ
нога	chân
беба	em bé
الخَرِيفُ	thu
vijetnamski	việt ngữ
vijetnamski	tiếng việt nam
азија	á
бабица	đỡ đẻ
بَرْجَلٌ	la bàn
المُشْتَرِي	sao mộc
платина	platin
крастача	con cóc
sad	nước mỹ
адреса	địa chỉ
španija	tây ban nha
immer	luôn
жена	đàn bà
ујак	chú
анархизам	chủ nghĩa vô chính phủ
шпански	tiếng tây-ban-nha
مَطارٌ	sân bay
azija	châu á
баба	bà
њемачки	tiếng đức
тетка	cô
супруг	đàn ông
руски језик	tiếng nga
мед	mật ong
итербиjум	ytecbi
португалски	người bồ-đào-nha
мени	tôi
شَلَّالٌ	thác nước
колката	kolkata
љубав	tình yêu
мек	mềm
дете	con
итд.	v.v.
ниобиjум	niobi
kučka	chó
نَسْرٌ	đại bàng
цезиjум	xezi
فَيَضَانٌ	nạn lụt
بُرْكَانٌ	núi lửa
zubac	răng
свастика	chữ vạn
пити	uống
муж	đàn ông
ćao	chào
хелијум	hêli
хебрејски	tiếng hê-brơ
други светски рат	đệ nhị thế chiến
азербејџан	azerbaijan
енглеска	anh cát lợi
ručak	bữa ăn trưa
коњ	mã
brat	anh
бактерија	vi khuẩn
жир	cây
дете	đứa bé
синоним	từ đồng nghĩa
хришћанство	kitô giáo
мач	kiếm
пиће	chai
океан	đại dương
флаша	chai
жир	quả đầu
напитак	cốc
кулон	coulomb
тигар	hổ
sad	mỹ quốc
sad	mỹ
nedelja	chủ nhật
januar	tháng giêng
екватор	ecuador
сад	hợp chủng quốc hoa kỳ
مَطَرٌ	mưa
сестра	em
реч	từ
купола	kiến trúc vòm
родиjум	rođi
отац	bố
литиjум	lithi
بَحْرٌ	pei
авганистан	afghanistan
риба	cá
četiri	bốn
воћкa	trái
митохондрије	ti thể
الخَرِيفُ	mùa thu
шпанија	tây ban nha
царска вода	nước cường toan
јести	ăn
поклон	quà tặng
leptir	ho diep
краљ	quốc vương
јужноафричка република	nam phi
звер	thú vật
جَزِيرَةٌ	đảo
فِهْرِسٌ	chỉ mục
трбух	bụng
полимер	polyme
pustinja	sa mạc
алат	dụng cụ
адам	adam
господ	thiên chúa
كَبْدٌ	gan
jод	iot
реклама	quảng cáo
астрономија	thiên văn học
хрватска	crô a xi
деда мраз	ông già noel
spavati	ngu
zmaj	rồng
јужна кореја	hàn quốc
zub	răng
едип	ê-đíp
бизмут	bismut
деда	ông
навртка	đai ốc
боцвана	botswana
أُمٌّ	mẹ
زِرٌّ	nút
мадагаскар	madagascar
паун	chim công
арапски	tiếng a-rập
сједињене америчке државе	hoa kỳ
jul	tháng 7
zdravo	xin chào
боливија	bolivia
рениjум	reni
مَدْرَسَةٌ	trường
فِيلمٌ	電影
три	ba
ثَلْجٌ	tuyết
piće	chai
хелијум	heli
леукемија	ung thư bạch cầu
ћао	chào
гуска	ngỗng
bere	bụng
криптографија	mật mã học
рачунаљка	đầu cột
космос	vũ trụ
نَجْمٌ	sao
библиотека	thư viện
црно море	biển đen
новембар	tháng mười một
брисел	bruxelles
гуам	guam
bila jednom jedna	ngày xửa ngày xưa
хоризонт	chân trời
نَسْرٌ	chim đại bàng
европа	châu âu
liska	lá
nemačka	nước đức
bizmut	bitmut
лице	người
рен	rennes
полиција	cảnh sát
хвала	cảm ơn
мир	hòa bình
planina	núi
биологија	sinh vật học
indijum	indi
сестра	em gái
каравела	caravel
кукуруз	ngô
хаг	den haag
немачка	đức
мајка	u
sad	hoa kỳ
сребро	bạc
نَبْتونٌ	sao hải vương
طَبِيعَةٌ	tự nhiên
грчка	hy lạp
cink	kẽm
паук	nhện
здраво	xin chào
more	biển
јабука	cây táo
тигар	con cọp
jezik	thuật ngữ
četvrtak	thứ năm
жива	thủy ngân
блато	bùn
грчки	tiếng hy-lập
njemački	tiếng đức
часовник	đồng hồ
сад	mỹ quốc
оперативни систем	hệ điều hành
импеданса	trở kháng
поплава	nạn lụt
држава	quốc gia
أَبٌ	ba
sir	pho mát
неон	neon
кенија	kenya
европа#сербский	châu âu
земљотрес	động đất
кафа	cà phê
بَحْرٌ	biển
ујак	cậu
قُنْبُلَةٌ	bom
скандиjум	scandi
лето	mùa hè
صَيْفٌ	mùa hè
енциклопедија	bách khoa toàn thư
француски	tiếng pháp
уран	uranus
život	cuộc đời
живјети	sống
سَلامٌ	hoà bình
جامِعَةٌ	trường đại học
италија	ý
август	tháng 8
пас	chó
прагматизам	chủ nghĩa thực dụng
ĸpajинa	quê hương
мрки медвед	gấu nâu
неодиjум	neođim
evropa	châu âu
поезија	thơ
prst	ngón tay
mongol	người
бицикл	xe đạp
демократска република конго	cộng hoà dân chủ congo
خَطُ الإِسْتِواءِ	赤道
паук	con nhện
дед	ông
noć	ban đêm
pitati	chất vấn
portugal	bồ đào nha
умрети	chết
школа	trường
замбија	zambia
штакор	chuột
гробље	nghĩa địa
zemlja	tổ quốc
mater	u
гренланд	greenland
ponedeljak	thứ hai
влак	xe lửa
يَوْمٌ	ngày
sirće	giấm
централноафричка република	cộng hoà trung phi
папагај	vẹt
етимологија	từ nguyên từ nguyên học
بُحَيْرَةٌ	hồ
osmijum	osmi
статуа	tượng
трчати	chạy
еуфрат	euphrates
ала	rồng
азурит	azurit
бабица	bà đỡ
životinja	thú vật
хлеб	bánh mì
крст	chữ thập
пиринач	lúa
победа	thắng lợi
dva	hai
баски	người basque
عَقْلٌ	tinh thần
такође	cũng
شَفَةٌ	môi
индонески	tiếng in-đô-nê-xi-a
пoкoпaлиштe	nghĩa địa
бамбара	tiếng bambara
кинески	hán ngữ
отац	ba
vodonik	hy-đrô
напитак	ly
вероватноћа	xác suất
бог	chúa
полуострво	bán đảo
obed	bữa ăn trưa
рећи	noi
уједињени арапски емирати	a-rập thống nhất ê-mi-rát
србијански	serb
месопотамија	lưỡng hà
vodonik	hiđrô
terbijum	tecbi
وَقْتٌ	thời tiết
пиће	cốc
فَنٌّ	nghệ thuật
бурунди	burundi
камерун	cameroon
ирски	tiếng ái-nhỉ-lan
صَيْفٌ	mùa hạ
ун	lhq
даиџинца	cô
рајчица	cà chua
februar	tháng hai
immer	mãi mãi
صَاعِقَةٌ	sét
february	tháng hai
јер	vì
океан	biển
у име оца и сина и светога духа	nhân danh cha, và con, và thánh thần
سِياسَةٌ	chính trị
штампач	máy in
стрина	thím
مُطْرِبٌ	ca sĩ
обала слоноваче	côte d'ivoire
кадмиjум	cađimi
поклон	sự tặng
срби	serb
април	tháng tư
европа#сербский	europa
дека	ông
žaba	con ếch
небо	bầu trời
густина становништва	mật độ dân số
مَوْجَةٌ	sóng
كَتَبَ	viết
филологија	văn hiến học
спорт	thể thao
хартија	giấy
екологија	sinh thái học
граматика	ngữ pháp
титан	titan
zastava	cờ
сједињене америчке државе	mỹ
bogat	giàu
брат	anh em
шри ланка	sri lanka
туберкулоза	lao
лав	con sư tử đực
хонг конг	hồng kông
ostrvo	đảo
kukuruz	bắp
чикаго	chicago
ићи	đi dạo
пиво	bia
москва	moskva
итриjум	ytri
јабука	trái táo
дете	tử
مَسْرَحٌ	nhà hát
педофилија	ái nhi
јапански	tiếng nhật bản
босна и херцеговина	bosna và hercegovina
звезда	ngôi sao
جَنُوبٌ	hướng nam
пољска	ba lan
рижа	gạo
ноћ	tối
ಇಂಗ್ಲಿಷ್	tiếng anh
мир	hoà bình
svećenik	viện chủ
ја	tui
сингапур	singapore
лимун	quả
stone	đá
sveštenik	trưởng tu viện
شِتاءٌ	mùa đông
библија	kinh thánh
tulijum	tuli
nóż	dao
јамајка	jamaica
država	quê hương
јетра	gan
صَحْراءٌ	沙漠
أَلمِرِّيخُ	thần chiến tranh
فِهْرِسٌ	chỉ số
венчање	lễ cưới
киша	mưa
бела	trắng
atina	athena
фински	tiếng phần-lan
математика	toán học
књига	sách
празилук	tỏi tây
днк	adn
самоубиство	tự sát
أُذُنٌ	tai
он	anh ấy
датуља	trái chà là
мајка	mợ
срећа	phúc
република македонија	cộng hòa macedonia
železo	sát
битка	trận đánh
hotel	旅館
أُمٌّ	u
џибути	djibouti
пчела	ong
نِمْرٌ	hổ
raterfordijum	kusatovi
германиjум	gecmani
господ	thần
читати	đọc
индиjум	indi
пиво	rượu bia
амиџинца	thím
јун	tháng sáu
течо	cậu
سَنَةٌ	năm
у	ở
португалија	bồ đào nha
град#сербский	mưa đá
плутон	sao diêm vương
пустиња	sa mạc
пелен	ngải cứu
osmijum	osimi
земља	đất
سَاعَةٌ	giờ
senka	bóng tối
أُورانُوسٌ	sao thiên vương
монгол	mông cổ
рак	cự giải
сир	pho mát
транзистор	tranzito
pitati	cầu xin
glava	đầu
طِبٌّ	y học
хоботница	phủ
коцка	lập phương
škola	trường học
полониjум	poloni
كَلِمَةٌ	từ
живот	sinh hoạt
црква	nhà thờ
онтологија	bản thể luận
рак	ung thư
suprug	đàn ông
فِيلمٌ	phim
ime	tiếng tăm
датула	chà là thông thường
језик	tiếng nói
контрабас	đại hồ cầm
фудбал	bóng đá
краставац	dưa chuột
ништа	không có gì
пољубити	hôn
voda	nước
мајка	má
менструација	chu kỳ kinh nguyệt
саудијска арабија	ả rập saudi
мајка	mẹ
شَرْقٌ	phương đông
boca	chai
црква	nhà
subota	thứ bảy
пријатељство	tình bạn
cat	mèo
кисеоник	oxy
арсен	asen
море	pei
смрт	cái chết
канада	ca-na-đa
тетка	thím
عُنُقٌ	cổ
англeз	tiếng anh
طالِبٌ	學生
културни шок	sốc văn hóa
policija	cảnh sát
чоколада	sôcôla
nikal	nikel
алуминиjум	nhốm
хаити	haiti
bizmut	bismut
иран	iran
тенк	xe tăng
тетанус	uốn ván
децембар	tháng mười hai
понедељак	thứ hai
مَرْكَزٌ	trung tâm
кинески	tiếng trung quốc
среда	thứ tư
ватра	lửa
стриц	chú
gora	sơn
молибден	molypđen,
sekunda	giây
црна гора	montenegro
سُتْرَةٌ	áo vét tông
кина	trung quốc
учити	học
мајонеза	mayonnaise
zemlja	quốc gia
дромбуља	đàn môi
unus	một
francuska	pháp
малезијски	tiếng mã lai
mjólk	sữa
جُمْهورِيَّةٌ	cộng hòa
nekada davno	ngày xửa ngày xưa
једнорог	kỳ lân
огњена земља	đất lửa
ذَقَنٌ	cằm
аргентина	argentina
клетва	lời nguyền
сутрa	mai
цимет	quế
mater	má
африкански	tiếng afrikaans
žaba	con ngoé
mater	mẹ
језик	ngôn ngữ
железо	sát
вејка	nhánh
русија	nga
катар	qatar
francuski	pháp
река	sông
осмех	cười
англeзи	tiếng anh
кубизам	lập thể
самариjум	samari
napitak	ly
срце	trái tim
konj	mã
wort	từ
немачка	nước đức
гренада	grenada
змија	rắn
كَتَبَ	ghi
опека	gạch
ананас	thơm
гитара	ghi-ta
مَحَلٌّ	cửa hàng
биологија	sinh học
берилиjум	berili
азербејџан	a xec bay gian
ћурка	gà tây
северна америка	bắc mỹ
nemačka	đức
خَطُ الإِسْتِواءِ	xích đạo
мегаметар	mêgamét
jедном давно	ngày xửa ngày xưa
химера	chimera
jod	iođ
карфиол	hoa lơ
вапненац	đá vôi
дестилација	chưng cất
сутрадан	ngày mai
филозофија	triết học
junak	英雄
шведски	tiếng thụy điển
pitati	hỏi
ljubiti	yêu
здраво	chào
медвед	gấu
сан марино	san marino
напoj	chai
ренијум	rheni
фиџи	fiji
الأَرْضُ	đất
кашика	thìa
нови зеланд	new zealand
пуж	ốc
aždaja	rồng
ili	hay là
паладиjум	palađi
северна кореја	triều tiên
لِسَانٌ	tiếng nói
питати	chất vấn
југославија	nam tư
индонезија	indonesia
змај	rồng
земља	quốc gia
sedam	bảy
космос	宇宙
مِظَلَّةٌ	dù
prag	praha
добродошли	xin chào
холмијум	holmi
пречник	đường kính
جِسْرٌ	cầu
лижка	thìa
америциjум	ameriđi
videti	nhìn
мутација	đột biến sinh học
застава	cờ
država	tổ quốc
вијетнам	việt nam
атина	athena
ананас	dứa
upaljač	bật lửa
хоботница	mực
ĸpajинa	quốc gia
етар	ete
srbi	serb
أَلمِرِّيخُ	sao hoả
junakinja	英雄
америка	châu mỹ
فِضَّةٌ	bạc
калаj	thiếc
زِلْزالٌ	động đất
бело море	biển trắng
неутрон	neutron
стрина	cô
кириjум	curi
фарад	farad
отац	thầy
sestra	em gái
maj	tháng năm
година	năm
мост	cầu
датула	chi chà là
магнетизам	từ học
pšenica	lúa mì
пица	pizza
јастук	cái gối
лондон	luân đôn
ugled	tên
رَقْصَةٌ	điệu múa
праса	tỏi tây
škola	trường
запад	hướng tây
патка	vịt
obrva	lông mày
европа	europa
магнезиум	magiê
ivrit	tiếng do thái
نَهْرٌ	sông
كَلِمَةٌ	những lời
ја	tao
јединица атомске масе	đơn vị khối lượng nguyên tử
тигар	con hổ
junakinja	anh hùng
канада	gia nã đại
монгол	dân
монтреал	montréal
majka	u
جَفافٌ	hạn hán
школа	trường học
галиjум	gali
пролеће	mùa xuân
руанда	rwanda
зубар	thầy thuốc chữa răng
бугарска	bulgaria
أُخْتٌ	chị
белгија	bỉ
танзанија	tanzania
сумпор	lưu
imenica	danh từ
никад	không bao giờ
свазиленд	swaziland
јард	yard
كَوْكَبٌ	hành tinh
абревијација	từ viết tắt
sestra	chế
бангладеш	bangladesh
енглески	người anh
zima	mùa đông
jezik	tiếng
малина	mâm xôi
ускрс	lễ phục sinh
ја	tôi
град	thành phố
актинијум	actini
небодер	nhà chọc trời
облакодер	nhà chọc trời
килограм	kilôgam
румунски	tiếng ru-ma-ni
зима	mùa đông
децембар	tháng mười
једначина	phương trình
so	muối
ксенон	xe-non
поларни медвед	gấu trắng bắc cực
listopad	tháng mười
брадат	có
огањ	lửa
пшеница	lúa mì
бележница	sổ nhật ký
херц	hertz
венера	sao kim
sveštenik	viện chủ
mongolka	người
плав	xanh lam
kamen	đá
sreda	thứ tư
vodonik	hi-đrô
litijum	lithi
македонија	macedonia
ноћ	ban đêm
бележница	quyển vở
негативни	âm
sjedinjene američke države	mỹ
лептир	ho diep
африка	châu phi
srbijanski	serb
израел	israel
عُطارِدُ	sao thủy
ујна	cô
алкохол	rượu
ампер	ampe
метро	tàu điện ngầm
црна	đen thui
ја	tớ
хлор	clo
krajina	tổ quốc
ذِرَاعٌ	tay
науру	nauru
reka	hà
југ	hướng nam
јануар	tháng một
педијатрија	nhi khoa
ват	watt
талијански	tiếng ý
албанија	albania
фашизам	chủ nghĩa phát xít
ториjум	thori
четири	bốn
وَقْتٌ	thời gian
јужноафричка република	cộng hòa nam phi
њујорк	thành phố new york
кина	trung hoa
muž	chồng
pop	trưởng tu viện
المُشْتَرِي	thần giu-pi-te
манган	mangan
голуб	chim bồ câu
bog	thần
فَمٌ	miệng
трг	quảng trường
ветар	gió
пет	năm
аустрија	áo
исламабад	islamabad
ужина	bữa ăn phụ
rus	người nga
etimologija	từ nguyên từ nguyên học
јапански	nhật
مُسْتَقْبَلٌ	將來
jezik	lưỡi
nemački	tiếng đức
лав	sư tử
tres	ba
лубеница	dưa hấu
jezik	máy tính
лађа	tàu thuỷ
обоа	sáo dọc
земља	trái đất
себе	tôi
мексико	mexico
нула	zêrô
берлин	bá-linh
january	tháng một
калијум	kali
хало	a-lô
рига	riga
лаку ноћ	chúc ngủ ngon
bukva	cây gie gai
أَسَدٌ	sư tử
живети	sống
glumica	diễn viên
алуминиjум	nhôm
sutra	mai
ким	ca rum
буда	phật
vijetnamski	tiếng việt
океан	hải
протон	proton
кварц	thạch anh
гуштерача	tụy
шака	bàn tay
мали	mali
أَدَبٌ	văn chương
мрква	cây cà rốt
jezero	hồ
говорити	nói
ајкула	cá nhám
келвин	kenvin
астрономска јединица	đơn vị thiên văn
абажур	chụp đèn
радијан	radian
отац	cha
نِظامُ الشَّمْسِيِّ	hệ mặt trời
звук	âm thanh
ништа	không cái gì
ћерка	con gái
књижевност	văn chương
sveučilište	trường đại học
бразил	brasil
голф	golf
србија	serbia
куба	cuba
маурицијус	mauritius
бела	bạch
радон	rađơn
تِلمِيذٌ	học sinh
април	tháng tư 月四
plava	xanh
zvezda	sao
монголка	mông cổ
ஆங்கிலம்	tiếng anh
бор	bo
ideologija	tư tưởng
пупак	rốn
кијев	kiev
stablo	cây
језеро	hồ
عَظَمٌ	xương
језик	tiếng
бели лук	tỏi
азот	nitơ
носорог	tê giác
خَرِيطَةٌ	bản đồ
ili	hay
صَاعِقَةٌ	sấm
индонежански	tiếng in-đô-nê-xi-a
валонски	tiếng oa-lon
napitak	cốc
беркелиjум	beckeli
زِلْزالٌ	địa chấn
trčati	chạy
лесото	lesotho
меркур	sao thủy
венеција	venezia
хондурас	honduras
телур	telu
ербиjум	eribi
مُحِيطٌ	đại dương
виски	uýt-ki
нигерија	nigeria
аутомобил	xe hơi
sad	hk
drvo	cây
виолина	vĩ cầm
слушати	nghe
афрички	tiếng hà lan ở kếp
шведски	tiếng thuỵ điển
junak	anh hùng
zvezda	ngôi sao
стриц	cậu
سَلامٌ	hòa bình
zlato	vàng
قَنَّاةٌ	sông đào
салвадор	el salvador
атомски број	số nguyên tử
афрички	phi
суринам	suriname
plav	xanh lam
рутениjум	ruteni
балеарска острва	quần đảo baleares
belgija	bỉ
држава	quê hương
iterbijum	ytecbi
першун	mùi tây
овца	cừu
монгол	người
سَماءٌ	bầu trời
кућа	nhà
kamila	lạc đà
الأَرْضُ	trái đất
референдум	trưng cầu dân ý
монголка	dân
декица	ông
мајмун	thằng
кунић	thỏ
бариум	bari
албанија	an ba ni
пенис	dương vật
срећан	mừng
кобалт	coban
قَناةٌ	sông đào
dan	ngày
прометиjум	prometi
урма	trái chà là
абрахам	abraham
вијетнамски	tiếng việt
рачунар	máy tính
волфрам	vonfam
хаваји	hawaii
arsen	asen
колико	bao nhiêu
šargarepa	cây cà rốt
jелен	hươu
شِبْهُ جَزِيرَةِ	bán đảo
кeчуа	tiếng quechua
лептир	bươm bướm
жлица	thìa
индијски океан	ấn độ dương
ускрс	phục sinh
писанка	quyển vở
оче наш	kinh lạy cha
дан	ban ngày
طالِبٌ	sinh viên
ala	rồng
да	có
majka	mẹ
živa	thuỷ
veliki	đại
киселина	axít
napitak	chai
هاتِفٌ	điện thoại
piće	cốc
југ	nam
животиња	thú vật
мијанмар	miến điện
море	海
orao	chim đại bàng
глава	đầu
секунда	góc
francuski	pháp ngữ
монголија	mông cổ
метан	mêtan
вулкан	núi lửa
обрва	lông mày
يَدٌ	ván
лист	lá
март	sao hỏa
тезеј	theseus
финик	trái chà là
sin	con trai
جُغْرافِيا	địa lý học
нептун	sao hải vương
лимун	chanh
кинески	tiếng hán
токио	đông kinh đô
americijum	ameriđi
намибија	namibia
краљ	vua
farsi	tiếng ba tư
венецуела	venezuela
мезарје	nghĩa trang
никал	nikel
мезарје	nghĩa địa
тајван	đài loan
телевизија	truyền hình
брат	anh trai
многоугао	đa giác
африка	phi châu
drug	đồng chí
титанијум	titan
црвенкапа	cô bé quàng khăn đỏ
поток	suối
قَلَمٌ	bút chì
مُسْتَقْبَلٌ	tương lai
otačbina	quốc gia
универзитет	trường đại học
krajina	quê hương
јапан	nhật bản
супруг	chồng
вода	nước
كِتابٌ	sổ
вагина	âm đạo
субота	thứ bảy
ĸpajинa	tổ quốc
брат	em
日	mặt trời
april	tháng tư
пиће	ly
يَدٌ	tay
лађа	tàu
кутија	hộp
четвртак	thứ năm
cezijum	xezi
комета	sao chổi
наочаре	kính mắt
لُغَةٌ	ngôn ngữ
zdravo	chào
sjedinjene američke države	mỹ quốc
африканс	afrikaans
сијера леоне	sierra leone
опат	viện chủ
храст	sồi
август	八月
мароко	maroc
vikend	cuối tuần
вијетнамски	việt ngữ
бити	ở
брава	ổ khóa
otačbina	quê hương
москва	mát-xcơ-va
џул	joule
велики	đại
полупроводник	chất bán dẫn
тахикардија	nhịp tim nhanh
француски	pháp ngữ
малдиви	maldives
уранијум	urani
طالِبٌ	học sinh
кров	mái nhà
gora	núi
septembar	tháng chín
сисар	lớp thú
алигатор	cá sấu
da	phải
токио	tokyo
азија	châu á
језик	biệt ngữ
седам	bảy
боливија	bô-li-vi-a
бутељка	chai
шведски	tiếng thuỵ-điển
гладан	đói
викиречник	wiktionary
новац	tiền
абакус	đầu cột
кошарка	bóng rổ
октобар	tháng mười
рижа	lúa
زِلْزالٌ	地震
африканс	tiếng afrikaans
ливерморијум	livermori
папига	vẹt
бахреин	bahrain
алжир	algérie
радити	thực hiện
турска	thổ nhĩ kỳ
главни град	thủ đô
заменица	đại từ
država	quốc gia
مَرْكَزٌ	中心
pop	viện chủ
iridijum	iriđi
لِحْيَةٌ	râu
москва	mạc tư khoa
immer	luôn luôn
إِحْتِرَامٌ	kính trọng
شَمالٌ	hướng bắc
филипини	philippines
kiša	mưa
rubidijum	rubiđi
шпански	tây-ban-nha
ћилибар	hổ phách
sjedinjene američke države	hk
тигар	tigris
рачунар	máy điện toán
јул	tháng bảy
литијум	liti
кина	tàu
crkva	nhà
холмиjум	holmi
меркур	thuỷ
дански	tiếng đan-mạch
микроскоп	kính hiển vi
гљива	nấm
рубидиjум	rubiđi
екваторијална гвинеја	guinea xích đạo
пет	ngũ
октопод	phủ
десет	mười
углед	tên
ožujak	tháng ba
hotel	lữ quán
i	và
ثَدْيٌ	vú
југозапад	nam tây
канал	kênh đào
гробиштe	nghĩa địa
шљива	mận
aluminijum	nhôm
hotel	khách sạn
мобилни телефон	điện thoại di động
petak	thứ sáu
хрватска	croatia
октобар	ochobre
морфем	hình vị
pisaća mašina	máy đánh chữ
мендељевиjум	menđelevi
شِهابٌ	sao băng
сунце	thái dương
англeскиње	tiếng anh
јануар	tháng giêng
مَسْجِدٌ	nhà thờ hồi giáo
клавир	dương cầm
иврит	tiếng do thái
ajkula	cá nhám
veljača	tháng hai
kanada	gia nã đại
فَيَضَانٌ	lụt
цитоплазма	tế bào chất
sok	nước ép
март	tháng ba 三月
ткиво	mô
чоколада	sô-cô-la
бела	bạc
галаксија	thiên hà
август	8月
ноћ	đêm
бакар	đồng
сад	mỹ
okruženje	môi trường
staklenica	chai
pet	năm
голубица	chim bồ câu
зуб	răng
вагина	vịnh
кипар	síp
طَبِيعَةٌ	thiên nhiên
бог	thượng đế
уран	bầu trời
матер	mẹ
поклон	quà biếu
уш	con rận
jezik	tiếng nói
срце	tim
أَدَبٌ	văn
осмиjум	osimi
zemlja	trái đất
он	nó
хтети	muốn
samoglasnik	nguyên âm
ćerka	con gái
напитак	chai
персијски	tiếng ba tư
zemlja	quê hương
merkur	sao thủy
list	lá
videti	trông
сенегал	sénégal
donau	sông donau
флуор	flo
المَجَرَّةُ	thiên hà
шпански	người tây ban nha
srpski	serb
ياقوتٌ	hồng ngọc
jun	tháng sáu
يَدٌ	bàn tay
напoj	cốc
аеродром	sân bay
сто	trăm
средоземно море	địa trung hải
srpski	tiếng xéc-bi
исланд	iceland
калиф	khalip
зима	đông
srpanj	tháng bảy
duae	hai
brava	ổ khóa
планина	sơn
сао томе и принципе	são tomé và príncipe
малезијски	tiếng mã-lai
пагода	chùa
воће	trái cây
dog	chó
чути	nghe
кључ	chìa khóa
шведска	thụy điển
жива	thuỷ
кварк	quark
амиџинца	cô
сад	nước mỹ
гвинеја бисао	guiné-bissau
језик	từ vựng
namibija	namibia
свиња	chi lợn
kuče	chó
острво	đảo
пупак	rún
شَمْسٌ	thái dương
كَلِمَةٌ	tiếng
mongol	mông cổ
jужни сесото	tiếng sotho
осетински	tiếng ossetia
олово	chì
коњ	ngựa
еуропиjум	europi
иридиjум	iriđi
крв	máu
buteljka	chai
رَقْصَةٌ	điệu nhảy
фосфор	photpho
අම්මා	mẹ
јабука	táo tây
среда	ngày thứ tư
ajkula	cá mập
نَفْطٌ	dầu
да	phải
žena	vợ
анархија	tình trạng vô chính phủ
аустралија	úc
кенгур	kangaroo
sutradan	ngày mai
рука	bàn tay
я	tôi
perzijski	tiếng ba tư
ваздух	không khí
ime	tên
гренландски	tiếng greenland
مَاءٌ	nước
киднаповање	bat coc
волети	yêu
vokal	nguyên âm
хафниjум	hafini
кенозоик	đại tân sinh
црн	đen
日	thái dương
радост	hạnh phúc
ангиља	anguilla
رِيحٌ	gió
мај	月五
маслац	bơ
sjedinjene američke države	nước mỹ
лавренциjум	lorenxi
хомер	homer
уран	trời
кратак	đoản
уганда	uganda
леопард	báo hoa mai
mart	tháng ba
poljska	ba lan
свакодневно	mổi ngày
зелена	lục
حِزامٌ	thắt lưng
јабука	bôm
sad	hợp chủng quốc hoa kỳ
лaжица	thìa
мислити	nghĩ
кинески	tiếng hoa
мрав	kiến
учити	dạy
тантал	tantan
квебек	québec
гватемала	thành phố guatemala
фебруар	tháng hai
مَلَابِسُ	trang phục
орални секс	giao hợp bằng miệng
pouvoir	có thể
уран	uran
мијанмар	myanma
قَرْيَةٌ	làng
тербиjум	tecbi
употребљив	có ích
sjedinjene američke države	hoa kỳ
гана	ghana
свеучилиште	trường đại học
бог	trời
عَقِبٌ	gót
кромпир	khoai tây
син	con trai
америциjум	amerixi
سَحابَةٌ	mây
jелен	nai
планина	núi
абакус	đỉnh cột
pisac	máy đánh chữ
млеко	sữa
даиџинца	thím
ген	gene
сенф	mù tạc
uskrs	lễ phục sinh
ахен	aachen
عَيْنٌ	mắt
хладни рат	chiến tranh lạnh
مَدْرَسَةٌ	trường học
талиjум	tali
празеодиjум	prazeođim
ಇಂಗ್ಲಿಷ್	người anh
португалски	tiếng bồ-đào-nha
uran	uran
опат	trưởng tu viện
كَلْبٌ	chó
парадајз	cà chua
септембар	tháng chín
осло	oslo
унуноктијум	ununocti
مَدِينَةٌ	thành phố
лихтенштајн	liechtenstein
ruski	người nga
гдје	đâu
srbin	serb
знати	biết
americijum	amerixi
francuski	tiếng pháp
أَلزُّهْرَةُ	sao kim
jul	tháng bảy
бугарска	bung ga ri
شَمْسٌ	mặt trời
средњи вијек	trung cổ
piće	ly
праг	praha
бео	bạch
плава	xanh
čovek	người
мозак	óc
бити	có
магнезијум	magiê
земља	quê hương
فِيلمٌ	điện ảnh
وَقْتٌ	時間
поморанџа	cây cam
вампир	ma cà rồng
ev	nhà
тетак	chú
муж	chồng
река	hà
груди	trái tim
قَلْبٌ	trái tim
екватор	xích đạo
живот	cuộc đời
беч	wien
zelena	lục
хвала	cám ơn
železo	sắt
рачунаљка	bàn tính
кисеоник	ôxy
ништа	không
балтичко море	biển baltic
ангола	angola
есперанто	quốc tế ngữ
брат	anh
عِمارَةٌ	toà nhà
suprug	chồng
неон	nê-ông
عِطْرٌ	nước thơm
أُخْتٌ	chế
utorak	thứ ba
дан	ngày
limun	quả
папа	giáo hoàng
цирих	zürich
ирски	tiếng ai nhĩ lan
шест	sáu
štrk	cò
අම්මා	má
bier	bia
криптон	krypton
عَلَمٌ	lá cờ
bor	thông
египат	ai cập
рутенијум	rutheni
брзина	vận tốc
本	sổ
drug	bạn
смрт	sự chết
андора	andorra
дубниjум	ninsbori
игнис	lửa
čuti	nghe
исток	hướng đông
kalaj	thiếc
бабица	bà mụ
eins	một
холмиjум	honmi
more	hải
mater	mợ
бахами	bahamas
трг	chợ
око	mắt
гас	chất khí
ugled	tiếng tăm
قَدَمٌ	chân
عَلَمٌ	cờ
камбоџа	campuchia
duo	hai
شِعْرٌ	thơ
طالِبٌ	生員
руски	tiếng nga
тастатура	bàn phím
senzor	cảm biến
водопад	thác
una	một
напoj	ly
огледало	kiếng
قَلْبٌ	tim
кратак	ngắn
молим	a-lô
غَرْبٌ	phưng tây
психологија	tâm lý học
časovnik	đồng hồ
أُمُّ النُّجُومِ	ngân hà
helijum	heli
име	tên
где мачке у кући нема ту мишеви коло воде	vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
секира	rìu
كِتابٌ	sách
krajina	quốc gia
хемороиди	trĩ
физика	vật lý học
мржња	ghét
спавати	ngu
отац	tía
зеленортска острва	cabo verde
drug	người bạn
finski	tiếng phần-lan
плава	xanh lam
olovo	chì
računar	máy điện toán
sunce	mặt trời
наранџа	cây cam
дете	đứa trẻ
жи́вети	sống
misliti	nghĩ
вукодлак	ma sói
da	vâng
грчки	tiếng hy-lạp
воз	xe lửa
صَخْرَةٌ	đá
гробље	nghĩa trang
бутан	bhutan
јемен	yemen
مُعْجَمٌ	tự điển
чиле	chile
имиграција	nhập cư
игнис	hỏa
сунчани часовник	đồng hồ mặt trời
секунд	góc
غَابَةٌ	rừng
немачки	tiếng đức
жена	vợ
azija	á
тантал	tantali
углед	tiếng tăm
belize	belize
пиринач	gạo
еквадор	xích đạo
majka	má
кост	xương
водоник	hi-đrô
أُمٌّ	mợ
брат	em trai
јеврејски	tiếng do thái
narandža	cây cam
говор	ngôn ngữ
име	tiếng tăm
калциjум	canxi
japanski	tiếng nhật
наука	khoa học
петак	thứ sáu
زُحَلٌ	sao thổ
pradeda	cụ ông
казањ	kazan
железо	sắt
mati	mẹ
لُغَةٌ	tiếng nói
volfram	vonfam
данска	đan mạch
метар	mét
белизе	belize
јерменија	ac mê ni a
снег	tuyết
север	bắc
بَيْتٌ	nhà
кувајт	kuwait
архитект	kiến trúc sư
хотел	旅館
бисер	ngọc trai
jabuka	cây táo
jod	iot
стар	già
hlor	clo
недеља	chủ nhật
berilijum	berili
габон	gabon
غَرْبٌ	hướng tây
живот	đời sống
جَنُوبٌ	phía nam
наранџа	màu
европска унија	liên minh châu âu
тајланд	thái lan
vikipedija	wikipedia
إِذَاعَةٌ	radio
рачунаљка	đỉnh cột
вино	rượu vang
скакач	ngựa
џонгка	tiếng dzongkha
хиљаду	nghìn
رَأْسٌ	đầu
енергија	năng lượng
japan	nhật bản
#сербский	mù tạc
хоботница	bạch tuộc
بَطْنٌ	bụng
румунија	romania
صَفٌّ	vai
бром	brom
germanijum	gecmani
قَمَرٌ	mặt trăng
jод	iođ
сестра	chị gái
два	hai
википедија	wikipedia
ирак	iraq
барбадос	barbados
врата	cửa
radnik	công nhân
проклетство	lời nguyền
apple	quả táo
држава	tổ quốc
камила	lạc đà
skakač	ngựa
натријум	natri
нула	số không
јадран	biển adriatic
hebrejski	tiếng do thái
нигер	niger
danska	đan mạch
република	cộng hòa
континент	châu lục
vreme	thời gian
холандски	tiếng hà-lan
сомалија	somalia
krov	mái nhà
арменски	tiếng ac-mê-ni
љубити	yêu
кинески	tiếng tàu
talijum	tali
белорусија	belarus
lombardski	tiếng lombard
лаос	lào
пољубац	cái hôn
austrija	áo
danski	tiếng đan-mạch
водоник	khinh khí
језик	lưỡi
صَحْراءٌ	sa mạc
قَدَمٌ	bàn chân
noć	tối
брод	tàu thuỷ
лутециjум	luteti
limun	chanh
жива	sao thủy
вилински коњиц	con chuồn chuồn
кардинал	hồng y
vanadijum	vanađi
јужна америка	nam mỹ
пан	pan
ujedinjeni arapski emirati	a-rập thống nhất ê-mi-rát
адреса	地址
азија	á châu
bukulja	chai
бангкок	bangkok
бог	thần
ловор	nguyệt quế
церијум	xeri
литиjум	liti
da	có
криптон	kripton
obed	bữa trưa
француска	pháp
луксембург	luxembourg
авокадо	lê tàu
сад	hoa kỳ
ја	ta
slušati	nghe
март	tháng ba
јабука	quả táo
ксенон	xenon
белорусија	bê la rut
мачка	mèo
venera	sao kim
црна	đen
plava	xanh lam
гора	sơn
sluškinja	con gái
белоруски	tiếng bê-la-rút
где	đâu
влада	chính phủ
питати	cầu xin
инсулин	insulin
berg	núi
гвожђе	sắt
sunce	thái dương
سَماءٌ	trời
мене	tôi
карфиол	hoa
хектар	hecta
абакус	bàn tính
head	đầu
جَدَّةٌ	bà ngoại
ručak	bữa trưa
مَرْجَانٌ	san hô
поплава	lụt
наранџа	cam
sestra	chị
حُبٌّ	tình yêu
أُمُّ السَّماءِ	ngân hà
january	tháng giêng
антимон	antimon
јагње	cừu
молдавски	tiếng moldovan
ded	ông
јаје	trứng
супруга	vợ
roditeljica	mẹ
blistav	sáng sủa
konjica	kỵ binh
натриjум	natri
зец	thỏ
oktobar	tháng mười
угљеник	cacbon
