hatt	mũ
kyrkogård	nghĩa trang
insulin	insulin
geni	tinh thần
osams	với
parfym	nước thơm
tät	đầu
foto	hình
mässa	thánh lễ
mjöldagg	xanh
skicklig	tốt
-s	có
reservera	phòng bị
soppa	soup
fax	fax
språng	quãng cách nhảy qua
försöka	dùng thử
klubba	câu lạc bộ
vanlig	thường thấy
aluminium	nhốm
sen	thì
gifta sig	lấy chồng
nomen	名詞
jobb	việc làm
utrymme	khoảng
övre	trên
nya zeeland	tân tây lan
make	người
turkos	xanh thổ
serbiska	serb
arbeta	việc làm
nummer	số
rest	nghỉ ngơi
ängel	thiên sứ
främre orienten	cận đông
moskva	moskva
bom	bùm
memorera	ghi chép
tusen	ngàn
osaltad	ngọt
upphäva	hủy
dator	máy tính
rum	phiến cách chữ
aids	sida
spade	xuồng
bio	phim
bränsle	nhiên liệu
lust	có
prosit	sống lâu
böja	cung
hemsida	trang nhà
ladda ner	viễn nạp
födelse	sinh đẻ
föda	chịu
ankare	bỏ neo
tung	nặng
flygplan	phi cơ
torr	khô
moldavisk	tiếng moldovan
engelsk	tiếng anh
synda	罪
staty	bức tượng
antikrist	kẻ chống giê-xu
mars	hoả tinh
ostlig	phía đông
hjälpa	giúp đỡ
e-brev	email
brunbjörn	gấu nâu
tempo	vận tốc
blixt	danh từ
komplementmängd	bộ
diskussion	sự
hjälp	giúp đỡ
fyrtio	bốn mươi
maj	月五
östersjön	biển baltic
taiwan	đài loan
tona	聲調
klöv	chân
sparka	lửa
köld	nguội
ungdom	青年
bestämd	cố ý
sannerligen	thật
tokyo	đông kinh đô
grad	độ
kompromiss	thoả hiệp
gräs	bãi cỏ
patologi	bệnh học
plan	bằng phẳng
nära	đóng
körtel	腺
citron	vị chanh
pappa	tía
babord	cảng
annan	khác
bränna	vết bỏng
önska	muốn
självljud	nguyên âm
tal	tiếng nói
ge eld	lửa
skala	gọt
kines	hán tự
bågsekund	góc
homosexualitet	tính tình dục đồng giới
spanjor	tiếng tây ban nha
bi	ong
apparat	đặt
asiat	á
kylig	cảm
stjärt	đuôi
hundra	trăm
solros	hoa hướng dương
radio	vô tuyến truyền thanh
torka	lau
lyftkran	cần trục
dricka	uống rượu
swaziland	swaziland
kyoto	kyoto
aldrig	không bao giờ
skrock	mê tín
citrongul	vị chanh
nämna	nhận
dekad	chục
hur är det	bạn khỏe không
bär	quả mọng
tycke	意見
förstå	thấy
precis	xứng đáng
ni	bạn
känsel	chạm
flytande	lỏng
dryck	cốc
sydafrika	南非
blek	sáng
kinesisk	tiếng tàu
franska	pháp ngữ
barn	đứa trẻ
svår	khốn khó
ceremoni	nghi thức
tunn	mỏng
sex	sáu
lös	rộng
rök	khói
mot	về
foster	trái cây
andra världskriget	đệ nhị thế chiến
hjul	bánh xe
metafor	ẩn dụ
rätt	vuông
järn	là
stelna	bộ
grön	nhuộm xanh
amerikas förenta stater	hoa kỳ
chokladbrun	sôcôla
upphov	phần đầu
aphelium	點遠日
kur	hộp
svåger	bác
boll	vũ hội
kvarg	quark
utländsk	ngoài
entomologi	côn trùng học
död	cái chết
lek	trò chơi
hoppa fallskärm	dù
stipendium	học bổng
klicka	tắc lưỡi
varje	các
avokado	lê tàu
guld-	vàng
kines	trung
ducka	trốn
embargo	cấm vận
toulouse	toulouse
grå	ảm đậm
fattning	đầu
ljud	âm
mor	mẹ
härlig	mỏng
brandgul	cây cam
cello	đàn viôlôngxen
dålig	醜
ty	vì
pengar	bạc
sin	của anh ấy
hjälp	giúp
allmän	thường
tända	nhạt
egyptiska	tiếng ai cập
ske	là
kastrull	cái nồi
verb	động từ
jorden	vun
lekamen	cơ thể
tappa	giọt
november	tháng mười một
egypten	ai cập
korea	朝鮮
morbroder	chú
ställa	loạt
lust	là
valsa	cuốn
sexualitet	tình dục
regel	qui tắc
moder	chăm sóc
kaffebryggare	ấm đun cà phê
dialog	cuộc đối thoại
mängd	lũ
se	trông thấy
venus	thần ái-tình
kola	kẹo bơ cứng
smutsig	bậy bạ
ställa in	nhất định
en	bạn
tigrinna	cọp cái
ljus	nhạt
yard	yard
kyckling	gà
mexiko	mexico
älskling	yêu
sakna	hụt
äktenskap	cưới xin
mängd	dãy
färöiska	tiếng faroe
pyton	trăn
jag	mình
flickvän	người yêu
tåg	三月
berömd	nổi tiếng
televisionsapparat	tv
lokal	地方
tur	dẫn
merkurius	thuỷ
början	phần đầu
läkemedel	thuốc
framgå	ở
riktig	đúng
barents hav	biển barents
över	trên
rulle	danh sách
skruvmejsel	tuộc vít
psykoanalys	phân tâm học
studentska	學生
definitionsmängd	dinh cơ
vit	trắng
abort	đứa bé đẻ non
besvärlig	cứng
gonorré	lậu mủ
de tio budorden	mười điều răn
sydafrika	cộng hòa nam phi
öken	沙漠
blå	chán nản
sund	âm
öga	mắt
yngel	nòng nọc
räkna	đếm
gräva	bới
set	sẵn sàng
senare	sau
väninna	người bạn
folkslag	nhân dân
höger	phải
stänga på	châm
världsrymd	không trung
kunna	được
usa	hợp chúng quốc hoa kỳ
fradga	đầu
ryck	kéo
framgå	được
turkiet	gà tây
regera	quy tắc
demografi	nhân khẩu học
mycket	lắm
yngel	óc nóc
maj	tháng năm 月五
glädje	phúc
telefon	gọi điện
bläck	mực
livmoder	子宮
kusin	em họ
häftig	nóng
nederländare	tiếng hà lan
frid	yên tĩnh
stryka	sát
bukarest	bu-ca-rét
stål	thép
frö	hột
takykardi	nhịp tim nhanh
köpa	mua
mjuk	khẽ khàng
halshugga	chém đầu
osmium	osimi
brasa	火
jord	đất
fot	bàn chân
fråga	hỏi
ton	tấn
plommon	trái mận
äktenskap	hôn nhân
crack	đá
tvättbjörn	gấu mèo mỹ
uppsättning	nhất định
veckoslut	cuối tuần
bita	cắn
kyla	lạnh
gryning	buổi sớm tinh mơ
utan	nhưng mà
eftersom	vì
lämna	từ bỏ
kanske	có thể
älskling	mật ong
val	cá voi
storm	bão
patron	xoe
franska	người pháp
portvin	cảng
se	xem
hemland	chỗ ở
termodynamik	nhiệt động học
marskland	đồng lầy
lära	dạy học
baby	bé
smutsig	bẩn thỉu
trappa	cầu thang
kinesisk	華
begravningsplats	nghĩa trang
hungrig	đói
studie	học tập
uppresa	xây
munsbit	cắn
må	tháng năm
väckarklocka	đồng hồ báo thức
guldmedalj	vàng
morot	cà rốt
opassande	醜
ketchup	nước xốt cà chua
groda	nhái
storbritannien	vương quốc anh
råna	cướp
kemi	化學
parfym	nước hoa
krypton	kripton
det	đằng kia
koloni	thuộc địa
tangentbord	bàn phím
vara	trước
bringa	đem lại
tappa bort	mất
er	các bạn
anus	hậu môn
dysprosium	đisprozi
meny	thực đơn
starta	bắt đầu
diskussion	thảo luận
man	đàn ông
upp å	trên
helhet	全部
fjäder	xuân
klarinett	kèn cla-ri-nét
även	cũng
efterapa	bắt chước
varsågod	không sao đâu
säker	nó
dysprosium	đysprosi
ljus	cao
bära	生
mesopotamien	lưỡng hà
fyrkant	quảng trường
väte	hi-đrô
gul	vàng
choklad	socola
nederländsk	tiếng hà lan
grönland	greenland
projektera	đề án
hjul	tay lái
kasta upp	mửa
påskfastan	mùa chay
lov	kỳ nghỉ
ampere	ămpe
rot	chân tóc
svärdotter	con dâu
markera	lựa
borg	lâu đài
frukt	hoa quả
lätt	nhẹ nhàng
lycklig	may mắn
spark	đá
precis	đúng
simning	bơi
april	月四
man	như thế không thay đổi
projicera	đề án
fiji	fiji
kunna	biết
bröllop	hôn nhân
sekundant	hai
konståkning	trượt băng nghệ thuật
svavel	lưu
sätta	lặn
detta	cái này
rum	để cách nhau
landsort	quê hương
margarin	bơ thực vật
match	thi đấu
torg	chợ
lysa	chiếu sáng
väckarklocka	đồng hồ reo
göra narr av	chế nhạo
missfall	胎
hundvalp	chó con
vävnad	khăn giấy
öst	phía đông
föda	thức ăn
definitionsmängd	tài sản
dividera	phân
skit	cứt
ordning	gọi món
kanel	quế
utdela	phân
domän	lãnh địa
ametist	ametit
vandring	đi
miljövänlig	lục
vakt	cái đồng hồ
fint	đẹp
regering	sự
utlänning	ngoài
bangladesh	bangladesh
gumma	đàn bà
kylskåp	tủ lạnh
jag	cậu
känsel	đến
människa	người ta
grön	xanh
fokus	中心
rabatt	sự bớt
precis	đúng đắn
okunnighet	sự dốt nát
influensa	bệnh cúm
keton	xeton
solcell	pin mặt trời
japanska	日
svåger	anh vợ
fylum	ngành
avskeda	hỏa hoạn
kattdjur	mèo
best	nghệch
hoppa	bước nhảy
gömma	giấu
lägga på minnet	ghi nhớ
rulla	lăn
bära	sinh
vid	bởi
välkommen	hoan nghênh
grupp	nhất định
dam	hoàng hậu
projekt	đề án
nå	mạnh
bestämd	dãy
låta	nhẫn
and	ngụp
kalifornien	ca-li
lat	lười
vinna	thắng
ful	xấu
läsa	đọc
blåval	cá voi xanh
snooker	bi da
stå	đứng
luftstrupe	khí quản
avskeda	lửa
makedonien	cộng hòa macedonia
manga	mạn họa
stampa	篆
televisionsapparat	傳形
monsun	gió mùa
öppen	đóng
pärla	trân châu
äga rum	xảy ra
aruba	aruba
aminosyra	axit amin
turism	du lịch
skeppa	tàu
tysk	tiếng đức
kontrollera	giám thị
filtrera	lọc
gå ner	nhất định
årtusende	thiên niên kỷ
kamma	cái lược
gomorron	ngủ
ljusstake	燭臺
grattis på födelsedagen	chúc mừng sinh nhật
jalousi	mù
benvit	xương
dela	chia sẻ
sopp	nấm
handduk	khăn
cement	xi măng
kapital	chính
hakkors	chữ vạn
encyklopedi	bách khoa toàn thư
hemlig	祕密
benin	bénin
skriva in	sổ
missfall	đẻ non
knull	đụ
här	軍隊
tass	cẳng
klyva	rẽ
torped	魚雷
-s	bằng
dricka	thức uống
scrotum	bìu dái
wien	wien
visa upp	thể thao
euro	euro
på	ở tại
fura	thông
precis	thích đáng
bara	chính đáng
pil	mũi tên
turkiet	thổ nhĩ kỳ
investera	投資
sönder	làm bể
centimeter	xen-ti-mét
träd	quả đầu
fatta	hiểu
efterbilda	a dua
marocko	ma rốc
zigenare	người di-gan
motor	động cơ
medeltid	trung cổ
falla	té
ceremoni	nghi lễ
cykel	xe đạp
klickning	kích
sommarsolstånd	hè chí
rulltrappa	thang cuốn
mauretanien	mauritanie
grön	mầu xanh
finland	芬蘭
efteråt	sau đó
arbetarklass	giai cấp công nhân
det här	này
ägg	trứng gà
horn	kèn trum-pet
könshår	lông mu
plugga	nghiên cứu
försänka	đặt
flygplan	飛機
öppna	mở
hunger	đói
kamrat	同志
semester	đi nghỉ
vår	mùa xuân
steril	vô trùng
må	là
långpromenad	dẫn
malta	malta
övermorgon	ngày mốt
sommar	hạ
portugal	bồ đào nha
flicka	cô gái
imperium	帝國
armenisk	tiếng ac-mê-ni
sjöhäst	cá ngựa
rum	khoảng
het	nóng
dela	có chung
holländska	tiếng hà lan
synthesizer	bộ tổng hợp
låg	thấp
böja	uốn cong
bagage	行李
begäran	thỉnh cầu
växt	thực vật
falla	xuống
marknadsliberalism	chủ nghĩa tự do
lycklig	may
sköta	tinh thần
gift	cưới
enligt	tùy theo
tjugo	hai mươi
jiddisch	tiếng i-đít
samma	một thứ
galen	cuồng
liga	đặt
jag förstår inte	tôi không hiểu
månad	tháng
varg	chó sói
prostitution	mại dâm
bukett	bó hoa
er	của bạn
ställa	đã định
asien	á châu
befolkas	nhân dân
rycka till	bắt đầu
orkidé	cây lan
nyttig	tốt
vidrig	đê mạt
tid	thoi gian
allah	allah
en	loại
bärbar dator	máy tính xách tay
biograf	rạp xi-nê
plös	lưỡi
tända	ánh
mongoliska	người mông cổ
äggula	lòng đỏ
portugis	bồ-đào-nha
fat	nòng
sydpolen	nam cực
ingenting	không cái gì
rabatt	sự giảm
pärlemor	xà cừ
skäggig	ngạnh
ignorans	sự dốt nát
tält	lều
kyoto	kyōto
gå i mål	làm xong
brinna	vết bỏng
kejsare	hoàng đế
lag	nhất định
psyke	tinh thần
apparat	bộ
miljonär	nhà triệu phú
smutsa ner	bậy bạ
vyssjande	đá
jord	nối với đất
rutherfordium	kusatovi
doktor	bác sĩ y khoa
enbart	một mình
ljud	音聲
orena	bẩn thỉu
tunga	tiếng nói
sotho	tiếng sotho
gren	nĩa
andas	呼吸
sondotter	cháu
få fötter	đi bộ
cigg	hơi thuốc
persontåg	xe lửa
munk	bánh rán
upphov	bắt đầu
tärning	tử
montenegro	montenegro
kinesisk	tiếng trung quốc
advokat	luật sư
tro	thấy
ministär	政府
agera	chơi
månvarv	mặt trăng
språk	biệt ngữ
aorta	大動脈
formulera	cụm từ
föda	mang
hjälpsam	ngọt
lägga upp	bộ
festa	tiệc
person	người
trycka	ấn
ljus	ánh sáng
sked	muỗng
vietnamesiska	việt ngữ
förort	vùng ven đô
fingra	ngón tay
klicka	ấn
astronom	nhà thiên văn học
hand	ván
decennium	thập kỷ
väster	hướng tây
lära	học tập
telefon	điện thoại
bestämd	sẵn sàng
mongol	tiếng mông cổ
placera	nhất định
tidpunkt	時間
holländska	tiếng hà-lan
filippinerna	philippines
orden	gọi món
dosa	hộp
ostlig	phương đông
hjärna	não
sextio	sáu
neodym	neođim
låta	để
regnbåge	cầu vồng
maskulinum	giống đực
yngre	nhỏ
bärs	bia
dansa	điệu múa
valla	đàn
köra för fort	tốc độ
lår	đùi
tromb	vòi rồng
tre	ba
härligt	ngọt
kalksten	đá vôi
andel	sẻ chia
väva	dệt
hand	công nhân
socialism	主義社會
gråt	khóc
klä om	quần áo
riktig	thật
mamma	má
juni	月六
ost	pho mát
ax	tai
kolera	bệnh tả
onkel	bác
kilogram	kilôgam
ränna	chạy
egentligen	thực sự
symbol	記號
lätt	châm
kör	團合唱
huvud	đầu
kanariefågel	chim tước
planta	trồng
estnisk	e-stô-ni
italienare	ý
sända	gửi
homosexuell	gay
kol	thán khí
pronomen	zamjenica
bättra	cải thiện
femtedel	thứ năm
man	mình
överlämna	từ bỏ
på	ở
krama	cái ôm chặt
parallell	và
gratis	解放
datera	đề ngày tháng
café	tiệm cà phê
distribuera	phân
part	đảng
över	ở trên
rätta	vuông
cellulosanitrat	nitroxeluloza
leopard	cọp gấm
bassäng	hồ bơi
bensinstation	trạm xăng
rulla ihop	cuốn
komma	trở thành
vätska	lỏng
bror	em
ammunition	đạn dược
ungdom	thanh niên
tungkyssas	pháp ngữ
simbassäng	hồ bơi
hem	tổ quốc
åratal	tuổi
iris	diên vĩ
frid	thái bình
svälja	nuốt
äppelträd	cây táo
skänk	quà tặng
söt	ngọt
vid	vào
lysa	nhẹ
val	kình ngư
djävul	魔
första	thứ nhất
yrke	nghề nghiệp
homosexualitet	đồng tính luyến ái
svala	chim nhạn
lök	hành tây
hongkong	香港
måla	nước sơn
knulla	giao cấu
dadel	trái chà là
dö	tử
ofta	nhiều
lång	lâu
hin håle	ma
ört	cây thảo
tjock	mỡ
fast	đặt
ugn	lửa
present	quà
box	hộp
grå	rầu rĩ
bössa	hộp
trumpeta	kèn
storbritannien	đại anh
åsikt	tinh thần
inne	trong
ett	cái
promenad	bỏ
mer	nhiều hơn
svägerska	em dâu
bäver	海狸
lärare	giáo sư
jag	tao
fjärt	đánh rắm
maskros	sư-tử
lamm	cừu non
snöa	tuyết
tarvlig	rẻ
gång	thời gian
new york	thành phố new york
förstå	đọc
till	về phía
bli bättre	cải thiện
gemensam	bình thường
ligga	được
hata	ghét
vistas	ở lại
jordbävning	地震
sås	nước chấm
mutter	đậu
rätt	hữu khuynh
medel	giữa
frost	sương
vidrig	bỉ ổi
grodyngel	nòng nọc
hur	bao nhiêu
tut	bíp
hjälp	hỗ trợ
svåger	chú
ordbok	tự điển
men	nhưng
han	hắn
set	đám
moment	một lát
armenien	armenia
sötad	ngọt
utan	nhưng
portvin	港
båt	船
adjektiv	tính từ
vätska	nước
e-post	email
förkylning	lạnh lẽo
en	cuốn
kucku	chim cu
femtionde	thứ năm mươi
kön	giao cấu
frid	hoà bình
frisk	cũng
judendom	do thái giáo
nunna	nữ tu sĩ
vetande	khoa học
drömma	mơ ước
besluten	đặt
landet	quê hương
fattigdom	nghèo nàn
industri	工業
inälvor	ruột
svärd	gươm
komponent	部份
himmel	bầu trời
far	tía
ananas	khóm (southern)
far	chú
strejk	bãi công
mode	時裝
festa	chánh đảng
grönländska	tiếng greenland
afrika	非洲
pistasch	hạt dẻ
flöde	dòng
sann	phải
man	con người
blodprov	máu
cymbal	chĩm chọe
elev	con ngươi
såra	vết thương
pojkvän	người yêu
vitlök	tỏi
besvärjelse	đánh vần
fri	解放
käresta	yêu
maskros	răng
bläckpenna	cây bút
steril	vô sinh
mejl	email
tre	hình lập phương
hejsan	anh
attack	công kích
utstrålning	輻射
klyftig	sáng
groda	con ếch
slav	nô lệ
tanka ner	viễn nạp
nog	có lẽ
hålla	nắm
choke	sự nắm cổ người nào
solsystem	thái dương hệ
skörbjugg	scorbut
plan	tiêu huyền
ordbok	字典
homoäktenskap	hôn nhân đồng giới
korrigera	thẳng
latin	tiếng latinh
samlag	giới tính
hon	chị ấy
muskel	cơ
hjälpa	bàn tay
dansk	tiếng đan-mạch
ekorre	sóc
kina	sứ
scen	sân khấu
hjälp	trợ giúp
falk	chim ưng
amiral	đô đốc
saxofon	xắc xô
brottslighet	罪犯
mapp	bìa hồ sơ
offra	hy sinh
check	séc
trogen	thật
kol	than củi
upplevelse	kinh nghiệm
förenta staterna	mỹ
religiös	tôn giáo
hen	họ
draken	rồng
lat	lười biếng
fasta	mau
krav	yêu cầu
skriva	viết
amerikanare	mỹ
rapport	報告
fotografi	bức ảnh
grön	lục
slott	cung điện
smäll	sét
tärning	lập phương
tyska	người đức
väldigt lite	phút
parasoll	ô
synonym	từ đồng nghĩa
dikta	viết
stråle	tia
blå	buồn
stödja	giây
iriska	tiếng ai nhĩ lan
fingerborg	cái đê
sås	xốt
skälla	sủa
avvikande	biên sô
sitta	có
set	loạt
yrkesman	thương mại
fält	mặt cầu
rätt	quyền
kinamat	người tàu
räkning	biên lai
skicklighet	tay
plan	máy bay
terra	trái đất
stor	vĩ đại
hit	đây
gifta sig	gả
mask	sâu
koreansk	tiếng hàn quốc
domän	đất đai
kunna	tháng năm
sy	may
händelse	sự việc
än	còn
nöjd	hân hạnh
set	dãy
kärlek	không
el	điện năng
fack	mặt cầu
hallon	mâm xôi
arm	tay
mast	cột buồm
lakan	vải trải giường
vattenkanna	có thể
miljard	tỷ
borste	bàn chải
älska	ái ân
nöff	ut-it
noll	tình yêu
koordinat	tọa độ
påse	túi
myrornas krig	có tuyết rơi
målare	thợ sơn
jorden	trái đất
dirigent	chỉ huy dàn nhạc
ben	kocka
vindruva	đạn
kumys	rượu sữa ngựa
kräldjur	động vật bò sát
missfall	thui
först	đầu
iscensätta	vũ đài
men hallå	em
öva	luyện tập
lärka	chim chiền chiện
information	thông tin
bevara	giữ
vad	con bê
knapp	chìa khoá
bedriva	chạy
hoppa	xuân
järv	chồn gulo
passa	kiểm tra
bedja	cầu
mobil	điện thoại di động
hongkong	hương cảng
kines	hoa
regering	triều đại
ingenting	không có gì
slag	hộp
vacker	ngọt
kalas	chánh đảng
skägg	râu
nässla	tầm ma
fem	năm
marsch	tháng ba
vistas	lưu lại
esperanto	tiếng quốc tế ngữ
brand	hỏa lực
spader	xuồng
potät	khoai tây
mongol	người
preposition	介詞
nicka	頭
fotografera	tấm hình
svarta tavlan	bảng đen
massa	lễ mét
plocka hem	viễn nạp
tjeljabinsk	chelyabinsk
rom	la mã
like	thích
rättvis	chính đáng
makedonien	macedonia
och	cộng
uranos	sao thiên vương
som	đó
khmer	tiếng miên
algebra	đại số
hälla	trút
drottning	hoàng-hậu
hotell	hách sạn
monoteism	thuyết độc thần
rymd	chỗ
jag	tôi
sjuksköterska	y tá
konjugera	chia
ge	thủy thủ
afghanistan	afghanistan
med	cũng
frihet	sự tự do
navel	rốn
ställbar	biên sô
krig	chiến tranh
folkslag	人民
intervju	gặp mặt
sedel	giấy bạc
dryck	rượu
främst	頭
dragspel	phong cầm
kröna	mũ miện
läsa	đề
ostanvind	phương đông
den där	kia
inträffa	xảy đến
ting	điều
kaktus	rồng
författa	viết
turkiska	tiếng thổ nhĩ kỳ
hoppas	hy vọng
lämna	bỏ
allenast	chỉ thôi
regering	政府
film	điện ảnh
dra	dựng lên
gråta	khóc
elfenben	ngà voi
välja	tân cử
student	學生
döda	ám sát
gott nytt år	chúc mừng năm mới
kinesiska	hán ngữ
estnisk	e-xtô-ni-a
njure	thận
subtrahera	trừ
morfem	hình vị
smäll	sấm
frukta	sự sợ hãi
stå	là
kub	lập phương
kupa	chén
grädde	nhẹ
eftersom	bởi vì
lock	ổ khóa
tycka	suy nghĩ
överstelöjtnant	trung tá
-s	là
uruguay	uruguay
bröst	ngực
sri lanka	sri lanka
under	dưới
ledare	chất dẫn
bara	đúng
ingrediens	thành phần
insekt	昆蟲
nyligen	mới đây
vindruva	chùm
bädd	lòng
neptunus	hải vương tinh
honduras	honduras
lägga	đặt
täcka	nắp
lära	學習
fartyg	tàu
nationalism	主義民族
kinesiska	中國
verkligen	vậy à
dadelpalm	chà là thông thường
nedladdning	viễn nạp
persienn	mù
franskspråkig	pháp ngữ
koksalt	muối
golv	tầng
detta	này
hjul	bánh
ändå	còn
bokhandel	hiệu sách
fana	biểu ngữ
vänskap	tình bạn
plocka hem	nạp xuống
vindöga	cửa sổ
sju	bảy
nyckelpiga	người hiền
berg	đá
god jul	chúc mừng nô-en
gods	hàng hoá
smutsa ner	xấu xa
sjunga	hát
lek-	đẻ trứng
österut	phương đông
jämn	vai
rät	quyền
segla	buồm
där	đó
det där	kia
kraft	thần lực
kall	lạnh lùng
kol	than
check	chi phiếu
offra	犧牲
natt	tối
wienerbröd	tiếng đan-mạch
att	đó
hövlig	lịch sự
dån	sấm
kunskap	trí thức
europa	châu âu
lägga	bộ
tobak	thuốc lá
barn	đứa bé
avskeda	火
dela	chia
begripa	nhận
syra	axít
jobb	công việc
bredd	chiều rộng
prost	viện chủ
bära	đeo
rädisa	củ cải
klocka	chuông
vald	tân cử
tia	mười
till	cho
chans	機會
färöarna	quần đảo faroe
plocka hem	tải xuống
thailändska	tiếng thái-lan
statsminister	thủ tướng
europeiska unionen	聯盟洲歐
exportera	xuất khẩu
gud	thượng đế
vara lika med	là
kung	quốc vương
käft	miệng
dum	ngu ngốc
inhämta	đạt được
fonologi	âm vị học
kamera	máy quay phim
burma	nước myanma
logik	論理
nepal	nepal
blott	nhưng mà
meteorit	thiên thạch
turban	khăn đóng
danmark	đan mạch
smutsig	bẩn
ringa	gọi điện
set	se lại
ödla	thằn lằn
lustig	vui
okej	tốt
skål	sự cạn ly
musikinstrument	nhạc cụ
sund	khỏe mạnh
uppleva	kinh nghiệm
broder	em trai
god dag	em
hälla	đổ
ganska	xinh xắn
perigeum	點近地
kvadrera	vuông
tumme	ngón tay cái
gåva	quà biếu
set	sửa soạn
dra ner	nạp xuống
tio	mười
teater	sân khấu
men hallå	chị
skägg	鬍
rät	cánh hữu
nordamerika	北美
sänka	nhất định
gitta	có thể
rulla	tài liệu
rättighet	vuông
hålla	cầm
dagligen	mổi ngày
beskjutning	lửa
president	會長
franska	tiếng pháp
som	ai
främmande	lạ
anfall	攻撃
kurdiska	tiếng kurd
natur	tạo hóa
regering	trị
mängd	đoàn
perigeum	điểm cận địa
sno	ăn trộm
georgia	gruzia
eller hur	vuông
filt	chăn
hurra	萬歲
scenario	truyện phim
fastna	thanh
bälte	dây lưng
blåsa	phù
förbannelse	lời nguyền
lätt	nhạt
riktig	quyền
samarbete	hợp tác
bil	ôtô
mängd	đặt
sovjetisk	xô-viết
ingen orsak	không có gì
kraftig	lớn
debutant	nhà văn
gris	con heo
japan	日
haiti	haiti
tunga	lưỡi
borneo	borneo
blåsa	thổi
blogga	nhật ký web
bil	ô-tô
arvedel	di sản
otaku	otaku
dirigent	người bán vé
portugis	tiếng bồ-đào-nha
fin	tốt
hemland	viện
ljus	châm
vidare	trên
god dag	a-lô
dröm	giấc mơ
lycklig	hạnh phúc
behå	cái nịt ngực
kör	dàn hợp xướng
placera	bày
ta i kubik	hình lập phương
motorcykel	xe mô tô
socka	vớ
röra	xúc giác
egyptiska	người ai cập
hebreiska	tiếng do thái
språng	tiến bộ
vid	ở
kommunism	chủ nghĩa cộng sản
durian	sầu riêng
vattenfall	thác nước
morfar	ông ngoại
beundrare	quạt
grön	xanh lá cây
sträng	chuỗi
juridik	pháp luật
dubbelmacka	bánh mì
remi	vẽ
sydpol	南極
den	kia
hantverk	thương mại
ambassad	đại sứ quán
presentera	hiện tại
hus	cái nhà
kärlek	cưng
automobil	ôtô
lång	cao
abakus	bàn tính
sjuttionde	thứ bảy mươi
älskling	tình yêu
bädd	床
gris	chi lợn
dansare	vũ công
djup	độ sâu
allaredan	đã
ställbar	變數
tagetes	hoa vạn thọ
rumänska	tiếng ru-ma-ni
huvud-	chủ
näsborre	lỗ mũi
koranen	kinh koran
kudde	gối
president	總統
immigration	nhập cư
å	suối
april	tháng tư 月四
skott	pô
menuett	minuet
dam	nữ vương
tjur	bò
korg	cái rổ
avsky	ghê tởm
klimatologi	氣候學
kines	tàu
leta	nhìn
saturnus	thần xa-tuya
platå	cao nguyên
konvolut	bao thư
sångerska	ca sĩ
mongoliska	dân mông cổ
lunginflammation	viêm phổi
plugga	học tập
tank	xe tăng
kex	bánh quy
klyftig	sáng sủa
kvadratisk	quảng trường
begrepp	quan niệm
eko	nhái
snälla	xin
definitionsmängd	tập xác định
enkel	dễ
skida	trượt tuyết
sallat	rau diếp
äpple	gỗ táo
god jul	chúc mừng giáng sinh
höst	mùa thu
apelsinträd	cây cam
rar	ngọt
tänka	thấy
god jul	chức mừng giáng sinh
möte	réunion
montréal	montréal
ta bort	chuyển đi
apogeum	點遠地
stava	đánh vần
isländska	tiếng băng đảo
födelsedag	生日
förut	trước
skyskrapa	nhà chọc trời
faster	cô
spörjning	câu hỏi
liksom	như
basalt	đá bazan
tvåhjuling	xe đạp
påsk	phục sinh
fin	mỏng
flykting	người lánh nạn
besvärlig	khó
jag	dượng
tråkig	âm u
saudiarabien	ả rập saudi
emellertid	vàng
ljud	音
mejla	email
erbium	eribi
gullig	ngọt
lera	bùn
mot	đầu
giraff	lộc báo
sc	phòng vệ sinh
medicin	y khoa
fred	yên ổn
före	trước đây
konflikt	xung đột
etymologi	từ nguyên từ nguyên học
regel	法律
trång	hẹp
dryck	chai
ställa	máy thu thanh
ljus	sáng
utgåva	thả
citronträd	màu chanh
farao	pharaon
leka	chơi
sigill	dấu niêm
bälte	dây nịt
kinesisk	tiếng hoa
sannerligen	thật sự
humör	tính khí
själv	thôi
hand	tay
ben	chân
ledning	chì
accent	giọng
skära	dao
så	thích
dryck	nước giải khát
glänsa	chiếu sáng
rymd	để cách nhau
hon	bà ấy
skaka	bắt tay
ta livet av	giết
sjuksköterska	em
apogeum	điểm viễn địa
biobesök	phim
utstrålning	放射
färdig	nhất định
franskt	pháp ngữ
förslå	đủ
rätvinklig	quyền
kol	khí cacbonic
rött	đỏ
grann	người đồng tính
niue	niue
konjak	rượu
trollslända	con chuồn chuồn
trollformel	đánh vần
hur	sao
skola	đại học
gravid	có thai
prinsessa	công chúa
hem	nhà
verkligen	thật sự
chauvinism	chủ nghĩa sô vanh
lägga sig	nền
kamerun	cameroon
lag	định luật
kamrat	đồng chí
jag	ông
farfar	ông nội
följa efter	đi theo
minsann	thật
släkt	nhân dân
helvete	tuyền đài
novell	tin
mässling	bệnh sởi
suveränitet	主權
lik	như
nejlika	hồng
chicago	chicago
ända	sau
gifta	lập gia đình
sammetsblomster	hoa vạn thọ
handel	thương mại
slott	thành trì
kungsvatten	nước cường toan
reklam	quảng cáo
satellit	vệ tinh
barbarisk	người dã man
moment	mô men
tömma	tẩy sạch
rapp	nhanh
stark	nặng
papper	bằng giấy
föredöme	ví dụ
galen	điên
tellus	lấp đất
hertz	hertz
riktig	sửa
före	nhanh
byta	thay đổi
smal	mảnh
rönnsläktet	thanh lương trà
singel	độc thân
fader	cậu
hjärter	trái tim
mejl	thư điện tử
alltid	vĩnh viễn
förkortning	ngắn
jo	có
kanadensisk	người ca-na-đa
fil	tập tin
musik	音樂
-ism	主義
amerikansk	của hoa kỳ
dröm	giấc mộng
changjiang	dương tử
litteratur	văn chương
farbror	bác
skydda	bảo vệ
solen	thái dương
strykjärn	sát
spik	móng
upp	lên
teckenspråk	ngôn ngữ ký hiệu
övning	bài tập
vidrig	ghê tởm
mor	chăm sóc
märke	thương mại
emedan	tại vì
korkskruv	tóc xoắn
bra	tốt
lida	cảm thấy đau
flexibel	biên sô
kaukasus	kavkaz
bok	phòng
kortsluta	短
slå	đánh
och	và
sova	ngủ
kvarg	phó mát tươi
hand	thủy thủ
nyhet	tin
blod	thân
etta	loại
rätta	giấy
krypa	trườn
i morgon	mai
publik	công cộng
skita	đi tiêu
ingå äktenskap	cưới
datorspråk	ngôn ngữ
femma	năm
opium	thuốc phiện
både	cả hai
placera	sẵn sàng
långpromenad	đi bộ
israel	ixraen
ablativ	cách công cụ
vissla	tiếng huýt
dioptri	độ
målvakt	thủ thành
älskade	yêu
tre	lập phương
tändare	bật lửa
förlora	mất
när	lúc nào
tja	tốt
svin	chi lợn
morgongrus	ngủ
observera	cái đồng hồ
samma	giống nhau
målvakt	thủ môn
duka	đặt
fyrkant	廣場
snart	chẳng bao lâu nữa
schackpjäs	con cờ
klicka	nhấn chuột
behov	muốn
generell	chủ
panama	panama
hov	chân
geologi	địa chất học
ojuste	bậy
hallå	xin chào
ovan	lên gác
djurisk	động vật
vagina	陰道
abort	quái thai
dativ	dữ cách
glad	tài tình
god afton	xin chào buổi tối
australien	úc đại lợi
skymning	chạng vạng
trollkarl	phù thủy
tanke	suy nghĩ
äktenskap	kết hôn
röst	giọng nói
riva	giết
skalbagge	bọ cánh cứng
nedan för	dưới
duscha	mưa rào
skämta	đùa
elektricitet	điện năng
johannes	giôn
det här	cái này
hus	nhà
klocka	đồng hồ
kotteri	đặt
kartografi	bản đồ học
hur som helst	bất chấp
kotte	mèo
trött	mệt
innan	trước
ljus	xuống
mördare	kẻ giết người
gorilla	gorilla
lunga	phổi
i går	hôm qua
hundra	một trăm
ampere	am pe
mot	với
fyrkantig	廣場
stege	thang
bågsekund	giây
åt	cụm từ
barr	cây kim
jesus	giê-su
jänta	con gái
smärta	đau
jag älskar dig	bố thương con
utrymme	đặt cách nhau
banan	trái chuối
gifta	lấy chồng
testa	kiểm tra
servett	khăn ăn
segel	buồm
sociologi	xã hội học
part	chánh đảng
sydost	nam đông
kalle anka	vịt donald
koncentrera	trên
krösus	kroisos
översätta	翻譯
litauen	litva
trilla	ngã
klick	ấn chuột
blåsa	tẽn tò
merkurius	thủy ngân
fri	tự do
föda	cho ăn
ärr	vết sẹo
valuta	tiền tệ
källa	rễ
arvegods	di sản
krona	thóp
parabel	parabôn
varifrån	đâu
han	anh ấy
lycklig	sung sướng
xylofon	mộc cầm
pröva	cố gắng
schampo	dầu gội đầu
kakao	cacao
suddgummi	cao su
bensin	xăng
norra ishavet	bắc đại dương
filtrera	phin (coffee)
division	phép chia
bo	làm tổ
andra	ủng hộ
galen	khùng
murtegel	gạch
folkskola	trường tiểu học
efter	bởi
smutsa ner	bậy
metabolism	chuyển hóa
hamra	búa
bulgarisk	tiếng bun-ga-ri
jag	bố
tömma	tẩy trống
material	物質
nejlika	màu hồng
verklig	thật
verkligen	thật sao
svåger	em chồng
kolla	kiểm tra
god	giỏi
ligg	địt
asbest	amiăng
löpa	chạy
tycka	nghĩ
smutsig	dơ
djur	thú vật
känslokall	lạnh
webbläsare	trình duyệt
hårddisk	ổ đĩa cứng
medarbetare	đồng nghiệp
bror	anh trai
gurka	dưa leo
parti	chánh đảng
till	để
diskutera	thảo luận
port	cảng
datormus	chuột
alltför	cũng
välkommen	chào
rimfrost	sương giá
oss	mỹ
moln	mây
blind	mù
yngel	nọc nọc
moder	mẹ
den	cái kia
karl	đàn ông
spad	uống
groda	con nhái
kroatien	crô a xi
skuldra	vai
febrig	nóng
inne	ở
skruv	vít
abakus	đầu cột
sammet	nhung
arkivera	tệp
kristus	chúa giê-su
ringa	nhẫn
surinam	suriname
uppsättning	đặt
svan	con thiê n nga
snöa	mưa tuyết
synvinkel	gốc
kemi	hóa học
placera	lặn
ändra	đổi
missfall	làm sẩy thai
fasta	kiêng ăn
matta	thảm
post	mục từ
förenta staterna	mỹ quốc
sikta	quê hương
knipa	mứt
klocka	xem
plan	tàu bay
placera	tập hợp
besluten	bộ
strålning	bức xạ
tema	主題
kattunge	mèo con
läsa	học
nå	tốt
älskvärd	ngọt
hagel	mưa đá
hyska	mắt
klubba	clb
böja	弓
juli	tháng 7
skola	trường
paus	nghỉ ngơi
pissa	pờ
handske	bao tay
fjäs	mặt
vila	nghỉ ngơi
kineser	hán ngữ
bajsa	đi ỉa
sekundant	thứ nhì
lyfta	thang máy
serbiskt	tiếng xéc-bi
vattna	nước
köra	lái xe
barnmat	em bé
hångla	chim nhau
olja	油
eon	liên đại địa chất
frigöra	解放
helvete	địa ngục
lek	chơi
bli	có
bränna	hỏa
klänning	sửa soạn
rumän	tiếng romania
formatera	định dạng
bringa	cầm lại
bro	cầu
mars	星火
jordnöt	đậu phộng
kämpa	chiến đấu
vänster	cánh tả
icke	chẳng
kvadratisk	廣場
öken	sa mạc
ideologi	tư tưởng
rätt	xinh xắn
utrymme	宇宙
underbyxa	quần
sekond	giây
dra ner	tải xuống
mojna	bớt
final	韻母
koreanska	tiếng hàn quốc
frid	hòa bình
svärd	kiếm
fungera	việc làm
sojamjölk	sữa đậu nành
flickvän	bạn gái
möbel	đồ đạc
mängd	sẵn sàng
guinea-bissau	guiné-bissau
appareil	máy
behaga	trời ơi
lära	dạy
jul	lễ thiên chúa giáng sinh
sinne	tinh thần
hej	quí vị
moona	mặt trăng
harpist	người chơi đàn hạc
kläder	trang phục
tyskland	nước
soffa	ghế xô-fa
miserabel	nghèo
amerikan	của hoa kỳ
gå upp ett ljus	nhấp chuột
kinesiska	tàu
franska guyana	guyane thuộc pháp
tavla	tấm hình
hurra	hoan hô
regering	cai
antracitgrå	than gỗ
guld	tiền vàng
avbalkning	hộp
annons	廣告
läcker	ngọt ngào
vidrig	đê tiện
kubism	lập thể
stam	部落
stämpla	triện
festa	政黨
hel	toàn thể
medföra	cầm lại
ske	xảy ra
anblick	cảnh
dirigent	chất dẫn
kapitäl	chính
föreslå	đề nghị
syre	oxy
skärgård	quần đảo
fungera	làm việc
feg	vàng
georgia	giê-óc-gi-a
homosexuell	đồng tính
byta	ngắt điện
gruva	mìn
hermelin	chồn bạc
börja	bắt đầu
varumärke	thương hiệu
vallonska	tiếng oa-lon
abscess	áp-xe
barn	tử
solur	đồng hồ mặt trời
formaldehyd	fomanđêhít
algebra	代數
vidrig	đê hèn
pingvin	chim cánh cụt
slips	cà vạt
ta tid	時間
kulturarv	di sản
avbryta	sẩy thai
padda	con cóc
breda	quẹt bơ
därstädes	đằng kia
dromedar	lạc đà một bướu
en del	một số
kränga	đá
vitt	bạch
decennium	chục
fakultet	giai thừa
du	em
far	thầy
lukt	mùi
genus	giới tính
rullning	cuốn
ingenjör	kĩ sư
sätta	đoàn
röda torget	quảng trường đỏ
arbete	công cơ học
kärna	đá
apelsin	màu
då	khi nào
bara	có căn cứ
till	viết
flicka	gái
konserv	thiếc
svara	hồi âm
vapen	binh khí
snabel-a	a còng
botanik	植物學
östersjön	biển ban tích
metan	mêtan
kambodja	căm bốt
modig	勇敢
hemsida	trang chính
tänka	tinh thần
läsa	học tập
bokstav	thư
komponent	bộ phận
missa	chị
vänta	chờ
het	cay
hand	buộc
synd	tội
förälder	ba má
lila	tía
klimat	氣候
vindruva	nho
trumpet	kèn
rymd	khoảng không
jag	i
telefon	電話
bibel	sổ
polkagris	đá
sfär	cầu
athen	athena
kär	đắt
gomspene	lưỡi gà
lätt	tầm thường
beskriva	đặt
mig	mình
födelse	gốc
translation	sự thông dịch
ägg	trứng
spanjorska	tiếng tây ban nha
föda	ẵm
ocean	hải
tant	thím
bahamas	bahamas
mista	mất
dotterdotter	cháu
zaire	zaire
aktieägare	股東
placera	để
farhåga	sợ hãi
mängd	bày
laotiska	tiếng lào
maka	người vợ
byxa	quần
chili	ớt cay
röv	người ngu
framlykta	đèn pha
sluka	ám sát
fruktan	sự khiếp đảm
frigjordhet	từ bỏ
brunn	mạnh
syrien	syria
tjeckien	séc
den där	đó
syn	cảnh
musikant	nhạc sĩ
vits	lời nói đùa
tradition	truyền thuyết
gen	gene
högern	vuông
skrika	khóc
springare	mã
rysk	tiếng nga
lexikografi	詞典學
min	mỏ
peta	ngón tay
låsa sig	ổ khóa
odör	mùi
familj	家庭
fonem	âm vị
brevvän	bạn qua thư
filma	phim
radio	ra-đi-ô
laotisk	lào
biograf	rạp phim
esperanto	tiếng etperantô
ro	hoà bình
mor	má
mors svåger	cậu
pedagogik	phương pháp giáo dục
abdikera	bỏ
samma	như nhau
väska	túi
torsdag	thứ năm
öster	phía đông
mitt	中心
spetälska	phong cùi
landsort	tổ quốc
träl	người nô lệ
bena ur	xương
intervju	cuộc phỏng vấn
hem	quê hương
sol	thái dương
förmåga	bàn tay
säng	lớp
gula	lòng đỏ
botswana	botswana
häfte	sổ
uranus	uranus
natur	ngoài trời
blanksteg	không gian
våldtäkt	cưỡng hiếp
gyttja	bùn
vitryssland	bạch nga
sydkorea	韓國
natt	ban đêm
konstatera	tìm
brasilien	brasil
skatt	稅
ni	các bạn
citrongul	cây chanh
finnas till	có
mungiga	đàn môi
centimeter	xăng-ti-mét
avstå från	từ bỏ
fet	mỡ
ladda hem	tải xuống
fara	危險
ojuste	xấu xa
klick	nhấp chuột
storbritannien	nước anh
punkt	thời kỳ
flaska	con chai
tal	ngôn từ
modem	modem
kinesisk	hoa
hustru	nhà
norska	tiếng na-uy
älska	lãng mạn
prärievarg	người vô loại
kläder	quần áo
borra	thực hành
rot	chân răng
propeller	vít
fransk	người pháp
mål	kết thúc
skita	đi ỉa
americium	amerixi
drottning	quý phi
anti-	chống
cykel	車踏
vante	bao tay
köra	chạy
rot	rễ
häl	gót giày
tulpan	cây uất kim hương
hejsan	cô
lawrencium	lorenxi
pappa	ba
band	nhất định
endollarsedel	một
adjö	tạm biệt
mali	mali
gaffla	nĩa
abbot	viện chủ
svart	tối
våning	tầng
en del	mấy
motorcykel	xe máy
ovanpå	trên
zygomorf	đối xứng hai bên
naken	trần truồng
kalifornien	ca li
plan	phẳng
kemisk reaktion	phản ứng hóa học
utländsk	lạ
juni	tháng 6
stryka	bàn ủi
tända	ánh sáng
lätt	ánh
kylig	lạnh lùng
sandwich	bánh mì
ruin	hư hại
finnas	đang
datorspråk	thuật ngữ
överbrygga	cầu
gren	dĩa
mongol	dân mông cổ
hav	biển
smörja	油
rätvinklig	cánh hữu
bjuda	đặt giá
kvadrat	quảng trường
universum	vũ trụ
mager	gầy
avstå från	bỏ
nästan	gần
sätta	đã định
tycka om	thích
anta	chấp nhận
testamente	ý chí
djup	đậm
bio	rạp phim
population	dân số
vakt	xem
många	nhiều
sekundant	thứ
spets	頭
berusad	say rượu
macka	bánh mì
galax	ngân hà
läsa	nghiên cứu
timme	giờ
asterisk	sao
klickning	lách cách
hundring	trăm
nagel	móng
förlika	hợp chất
nazist	đảng viên đảng quốc xã
element	nguyên tố
hur är det	bạn có khỏe không
mängd	máy thu thanh
iriska	tiếng ái-nhỉ-lan
sex	giao cấu
set	lặn
bläckpenna	bút
dö	chết
förmodligen	có lẽ
språng	thành tích
snövit	bạch tuyết
bok	phạt
kuk	cặc
ingefära	gừng
nonchalans	từ bỏ
tärning	hình lập phương
glob	mặt cầu
patologi	bệnh lý
leopard	báo
kronärtskocka	a-ti-sô
prov	kiểm tra
älska	thích
dagstidning	mổi ngày
pronomen	代詞
augusti	tháng tám
theseus	theseus
kummin	ca rum
förstå	xem
fransyska	pháp ngữ
fonetik	ngư âm học
zigenerska	người bô-hê-miên
mexikanska golfen	vịnh mexico
främmande	xa lạ
ful	醜
mild	ngọt
snöflinga	hoa tuyết
späda	mỏng
ekorre	họ sóc
maldiverna	maldives
folket	nhân dân
penna	bút chì
trivas	tốt
fingernagel	móng tay
namn	ten
bågminut	phút
päron	lê
arm	武器
paraply	cái ô
färöisk	tiếng faroe
koka	đầu bếp
sömnen	ngủ
fader	bố
bestämd	lặn
rätt	ở bên phải
oralsex	làm tình bằng miệng
troligtvis	có lẽ
i fjol	thời xưa
allmän	công cộng
antarktiska oceanen	nam đại dương
föda	gấu
jordgubbe	dâu tây
mängd	loạt
konkurrens	cạnh tranh
men hallå	xin chào
blända	mù
galla	mật
instämma	tán thành
post	nơi
djup	nhanh
tibet	西藏
country	nước
tyngd	重量
litet	nhỏ
anime	anime
skada	vết thương
rum	không trung
park	đỗ
by	làng quê
cannabis	cần sa
fysik	物理學
mycket lite	phút
engelsk	người anh
övernattning	đêm
kap verde	cabo verde
allmän	chủ
ekvator	赤道
sovjet	xô viết
knulla	ốc vít
erhålla	nhận
igen	lại
berg	sơn
kvällstidning	báo
smal	gầy
gå	chảy
kram	ôm
islam	回教
väska	bao
dunk	có thể
ton	nốt
inflation	thổi phồng
översättare	thông dịch viên
rulle	tài liệu
befolka	người
hemland	gia đình
dra	giật
triton	triton
kaktus	xương
fläkta	quạt
drev	lái xe
outa	bật mí
oralsex	口交
slutföra	hoàn thành
indonesiska	tiếng in-đô-nê-xi-a
druva	cây
billigt	rẻ
nionde	thứ chín
stråla	chiếu sáng
råtta	chuột
milano	milano
vin	rượu vàng
kvicksilver	thần méc-cua
dator	máy điện toán
landningsbana	đường băng
svära	thề
guldfärgad	vàng
dossier	giũa
te	茶
kamera	máy chụp hình
planta	cây
av	bằng
acre	acre
förbi	trước
samvete	良心
söt	nhũn
grundlag	憲法
mode	thời trang
vart	ở đâu
determinant	định thức
fläcka	bẩn
orkidé	phong lan
ljus	nhẹ nhàng
ge	cụm từ
köld	lạnh lùng
källare	tầng hầm
dialekt	thổ ngư
jag	mẹ
ostlig	đông
förändring	đổi
huvudsaklig	chủ yếu
dö	mất
äpple	táo tây
pris	giá cả
tyfon	bão
skum	đầu
hans	của anh ấy
bygga upp	xây
versal	chính
solros	hướng dương
lustig	gay
bara	xứng đáng
smaka	có mùi
student	người nghiên cứu
allena	một mình
knulla	mẹ kiếp
fackman	thương mại
vokabulär	詞彙
slippa lös	dẫn
mål	mục tiêu
neger	người da đen
översättning	bản dịch
rum	không gian
artig	lể phép
citron	màu chanh
nunna	bà phước
fyrkantig	quảng trường
hemlighet	祕密
här	tại đây
köld	lạnh lẽo
guldmynt	vàng
skön	đẹp đẽ
kasta	ném
centralafrikanska republiken	cộng hòa trung phi
tråkig	rầu rĩ
stark	khó khăn
spanjorska	người tây ban nha
skaldverk	bài thơ
ab-bok	sách học vần
balearerna	quần đảo baleares
vinter	đông
café au lait	café au lait
jul	noel
äktenskapsskillnad	ly hôn
kunna	月五
bi	bờ
vid	về
föremål	vật thể
oväder	bão
magasin	雜誌
brorson	cháu
blek	nhạt
mening	ý kiến
suveränitet	chủ quyền
förort	ngoại thành
rocka	tia
peru	peru
plötsligt	thình lình
centralafrikanska republiken	cộng hoà trung phi
osv	v.v.
film	phim
guld	huy chương vàng
skina	soi sáng
skämmas	có
berättelse	歷史
älskare	𠊛𢞅
nationalism	chủ nghĩa dân tộc
blå	xanh
costa rica	costa rica
hammaren och skäran	búa và liềm
kalk	vôi
sekund	thứ nhì
fatta	nhận được
ödla	con thằn lằn
bry	tinh thần
sällskap	công ty
tid	時間
önskan	muốn
plånbok	ví tiền
vigsel	kết hôn
snabbt	nhanh
fort	nhanh
pub	tiệm rượu
rullande	cuốn
skrivare	máy in
gratis	tự do
hicka	nấc
mellanslag	không gian
konsument	người tiêu dùng
bok	đánh cuộc
skoja	đùa
ingift	cậu
kanon	đại bác
heltal	số
första	cơ bản
nöt	đậu
kvadrat-	vuông
haja	nhận
prov	thi
ungdomlig	trẻ
centrum	trung tâm
visa	bài hát
sjuksköterska	chị
var redo	sắp sẵn
bestämd	loạt
papua nya guinea	papua tân guinea
dusch	mưa rào
mjuk	khẽ
halvledare	chất bán dẫn
dingo	đingo
ta	nhận
domän	lãnh thổ
lott	phần
gardin	mù
jordbruk	nông nghiệp
adverb	副詞
dörr	cửa
böka	rễ
vakna	thức dậy
uppköpa	đạt được
missfall	phá thai
orange	cây cam
promenera	mang
amason	amazon
bordssalt	muối
spy	mửa
järn-	ủi
stollig	điên
grek	hy lạp
komparera	so sánh
halva	phân nửa
sällsynt	hiếm
kön	giống
vinst	lợi ích
medelhavet	địa trung hải
privilegium	đặc quyền
vykort	bưu thiếp
skämt	câu nói đùa
gifta sig	kết hôn
blåsa	bay
franska	pháp
namibia	namibia
australien	châu úc
bhutan	bhutan
släppa	xả
det där	cái đó
solfjäder	quạt
datorspråk	biệt ngữ
gunga	đá
filmbransch	điện ảnh
humör	tâm trạng
ledare	nhạc trưởng
isbrytare	tàu phá băng
rosta	rỉ sét
franska	pháp văn
tona	sắc
jag	chú
sparka	hoả
kåt	nứng
presentera	現在
brisera	bể
québec	québec
biokemi	hóa sinh
skär	đảo
röv	lừa
handboll	banh để liệng
blomkruka	chậu hoa
precis	hợp lẽ phải
vid	rộng
hejsan	em
blodtryck	huyết áp
plastpåse	bao bì nilon
sky	thiên đàng
plötslig	đột ngột
vietnamesiska	người việt
varg	con chó
fängelse	lao tù
marocko	maroc
tja	khỏe
möbiusband	mặt mobius
manat	lợn biển
kineser	tiếng tàu
amerikas förenta stater	mỹ quốc
skönhet	美人
sedan	sau đó
slup	tra
sund	âm thanh
potensen	hình lập phương
önska	hy vọng
ingen	không
räta	thẳng
saliv	nước bọt
samla	đàn
sten-	đá
vän	người bạn
ursäkta mig	xin lỗi cho hỏi
skrin	hộp
missa	trật
långsam	chậm
bädd	giường
bli	trở thành
smärta	khổ
knopp	thức dậy
ris	lúa
japanska	tiếng nhật bản
öst	đông
ubåt	tàu ngầm
set	đã định
kinesisk	người tàu
den där	cái đó
riktig	sửa chữa
präst	trưởng tu viện
hundring	chó
pyramid	kim tự tháp
kiosk	cửa hàng
idag	ngày nay
uranus	urani
jord	đặt dây đất
engelsman	tiếng anh
väcka	gây lên
smed	thợ rèn
stryka	là
estnisk	estonya
vit dvärg	sao lùn trắng
grek	tiếng hy-lạp
blixt	chớp
sjuksköterska	chị gái
uppladdning	tải lên
rocka	đá
kumiss	rượu sữa ngựa
romersk	latinh
springare	hiệp sĩ
fiska	ngư
frisk	tốt
svår	khó khăn
feminism	nữ quyền
kvist	nhánh
faktura	hóa đơn
stjärna	ngôi sao
smal	mỏng
hädelse	báng bổ
må	được
färing	tiếng faroe
förlegad	già
tillräckligt	đủ
helig	thánh
hackbräde	xim-ba-lum
te	nước chè
snille	tinh thần
lodjur	thiên miêu
storbritannien	đảo anh
fotboll	bóng đá
vacker	tốt đẹp
naturligtvis	tất nhiên
mord	vụ ám sát
vandring	đi dạo
orgel	器官
spela upp	chơi
blåsa	thở
spikad	đặt
utomjording	người ngoại quốc
ljud	âm thanh
atmosfär	không khí
flod	sông
tjocka	mù
vara	thì
rätt	quyền lợi
einsteinium	ensteni
medsyster	chị
sparka	ủng
fisk	món cá
schack	cờ
presentera	nhất định
barnmorska	bà đỡ
slev	cái môi
sanning	chân lý
din	của em
television	vô tuyến truyền hình
stim	trường
metonymi	phép hoán dụ
libanon	liban
frigöring	thả
god	tuyệt
charta	giấy
tyg	vải
avlägsen	xa
åtta	tám
kvitto	biên lai
nå	cũng
till exempel	ví dụ
sökning	tìm
tvåa	hai
plommon	mận
hej	chị
frångå	bỏ
allihop	mọi người
spansk	tây ban nha
begynnelse	bắt đầu
kommun	khu tự quản
fallskärm	dù
mot	về hướng
beskriva	nhất định
sockervadd	kẹo bông
telegraf	điện báo
så	kia
rike	giới
bergskedja	dãy núi
slott	ổ khóa
mängd	dọn
röv	mông đít
mycket	rất
betrakta	xem
kompromiss	妥協
fängelse	tù
ekvator	ecuador
själv	chỉ
regering	chính
kusin	anh họ
skepp	tàu thuỷ
passa	nhất định
reparera	chửa
sky	bầu trời
var	các
jude	do thái
rätta	quyền lợi
halsband	chuỗi hạt
motor	tàu
zambia	zambia
kvinnlig	giống cái
rund	tròn
pojke	trai
ganges	sông hằng
lätt	đốt
like	như
myrornas krig	雪
bra	tuyệt
satt	nhất định
alkemist	nhà giả kim
gorilla	khỉ đột
ute	bật mí
rulla	cuốn
andetag	呼吸
järn	bàn là
bestämd	bày
hitta	tìm
england	anh
psalm	thánh thi
femtio	năm mươi
hård	khó tính
skohorn	cái xỏ giày
skratta	cười
reparera	sửa
gråsparv	chim sẻ
trycka	in
uppslagsverk	bách khoa toàn thư
vinning	ủng
brun	màu
färga	màu sắc
reservat	dự bị
ja	dạ...
blåsa	phung phí
uttrycka	giọng nói
aorta	đại động mạch
flyta	dòng
kula	đạn
bära	gấu
insekt	sâu bọ
nya zeeland	new zealand
filmkonst	phim
placera	bộ
god dag	chào
kines	hán ngữ
stor	rộng
säng	床
kamelia	hoa trà
yoghurt	da ua
artig	lịch thiệp
sammanträde	réunion
knull	đéo
rät	vuông
rättvis	đúng đắn
kattdjur	con mèo
änka	寡婦
frisk	khỏe mạnh
and	vịt
tungomål	tiếng
stork	cò
synas	có vẻ như
kropp	cánh đồng
rulle	cuốn
raket	rốc két
på	lắng nghe
te	trà
president	tổng thống
:sv:	:vi:
gång	đi bộ
tona	âm sắc
öra	bông
förlust	mất
placera	lũ
flyga	bay
be	chất vấn
skönhet	mỹ nhân
köpman	thương gia
ärr	sẹo
uttala	發音
bestämd	giới
kompass	la bàn
tolk	người thông dịch
ställ	đứng
tappa bort	băng hà
grekiska	tiếng hy-lạp
inträffa	xảy ra
tåg	tàu hỏa
slå	停工
den här	cái này
internet	internet
kineser	trung quốc
curaçao	curaçao
hoppa	thành tích
aktning	kính trọng
fly	ruồi
kvinna	phụ nữ
testikel	hòn dái
bark	sủa
blöda	xuất huyết
frångå	từ bỏ
new york	new york
följa efter	tùy tòng
väst	hướng tây
satan	satan
torka	hạn hán
ratt	tay lái
mandarin	quan thoại
satellit	vệ tinh nhân tạo
ledsaga	tay
närvarande	現在
sjukdom	đau yếu
sida	ván
venus	kim tinh
pära	khoai tây
hög	高
dela	phân chia
korn	ngũ cốc
tjugoen	hai mười mốt
minnas	nhớ
avfyra	lửa
svett	mồ hôi
ovan	trên thiên đường
buddha	phật
andra	tán thành
bajs	cứt
högtalare	loa
tunga	ngôn ngữ
börd	gia đinh
komplext tal	數複
sälja	bán
kinesisk	tiếng hán
pund	bảng anh
med ens	thình lình
ädelsten	đá
rokoko	rococo
tvätta	giặt
blek	nhẹ
dräpa	giết
grekland	hy lạp
fin	đẹp
klot	舞會
vita havet	biển trắng
rök	hơi thuốc
förändra	đổi
ost	mát
följa	tuân lệnh
halsduk	khăn choàng cổ
kompromiss	sự
välkomna	hoan nghênh
jorden	quả đất
innevånare	công dân
vatten	nước ép
placera	dãy
klänning	quần áo
gata	phố
bröllop	lễ cưới
säd	hột
fall	xuống
klä	áo đầm
körtel	tuyến
genitiv	sinh cách
mala	va li
ur	đồng hồ
bensen	benzen
chokladbrun	sô-cô-la
watt	watt
territorium	lãnh thổ
svärson	rể
mjau	meo meo
böljande	cuốn
röra	đạt tới
egyptisk	tiếng ai cập
avskyvärd	kinh tởm
unge	em bé
snälla	trời ơi
fläcka	trái luật
rekommendera	khuyến nghị
så	như vậy
motta	nhận
pyjamas	quần áo ngủ
eller hur	ủa
rumänsk	tiếng romania
hjässa	mũ miện
på	lúc
dum	ngu
klicka	tâm đầu ý hợp
göra	thực hiện
tritonus	triton
betydelse	nghĩa
mejla	thư điện tử
uttal	cách phát âm
hav	pei
mus	chuột
tid	lần
minsann	thế à
redo	nhất định
fis	chùi gháu
mikael	michael
ekvation	phương trình
gå	đi
älska	tán tỉnh ai
bordell	nhà chứa
kenya	kenya
datorspråk	từ vựng
krets	mặt cầu
bordssilver	bạc
tack	xin cám ơn
lämna över	ván
drottning	nữ hoàng
synd	sự xấu hổ
kartlägga	bản đồ
fitta	lồn
eritrea	eritrea
nästan	như
del	phần
antenn	ăng-ten
före	mau
en	người
televisionsapparat	truyền hình
god dag	xin chào buổi ngày
tjata	ỷ eo
rulle	vai
tår	giọt lệ
gåva	quà
television	tv
hasselnöt	hạt phỉ
rullgardin	mù
kristus	chúa kitô
tom	trắng
dölja	giấu
murcia	murcia
respektera	kính trọng
trilla	té
lock	nắp
stark	nóng
försäljning	bán
offentlig	công cộng
tigrinna	hổ cái
få	tháng năm
grå	buồn
trä	gỗ
diplomat	nhà ngoại giao
smaklig måltid	ăn nào
härad	một trăm
blåsa	xài phí
lov	đi nghỉ
säng	giường
hej	chào
vänster	ở bên trái
te	chè
byta	thay
logik	logic
imma	mù
nedladdning	nạp xuống
är	là
här	nơi đây
atombomb	bom nguyên tử
röd	hồng
snurra	đánh quay
äkta	cưới
fartyg	tàu thuỷ
katmandu	kathmandu
räv	cáo
först	頭
amerikanare	người hoa kỳ
mat	thức ăn
högern	bên phải
förkortning	chữ viết tắt
biobiljett	phim
thai	tiếng thái-lan
tradition	phong tục
volleyboll	bóng chuyền
normal	thường
rapp	thổi
panna	cái trán
paradis	thiên đường
bagge	bạch dương
vidrig	hèn hạ
gilla	như
smak	vị giác
bo	sống
strålning	放射
studentska	người nghiên cứu
kines	chữ hán
rädsla	sợ
apotek	dược khoa
län	quận
avvisa	từ bỏ
ananas	cây dứa
socker	đường
fransos	pháp ngữ
verb	動詞
bygga upp	xây dựng
numera	ngày nay
dig	bạn
kanel	nâu
mojna	đi
smutsig	xấu xa
curry	cà ri
material	vật chất
pil	thiên tiễn
lyssna	nghe thấy
abort	tình trạng phát triển không đầy đủ
svenskspråkig	thụy-điển
meta	gốc
regering	chính phủ
e-posta	thư điện tử
mellanöstern	trung đông
sänka	bộ
hård	mạnh
ton	âm sắc
känd	nổi danh
bukspottkörtel	tụy
baner	biểu ngữ
skarp	sống
nyckelpiga	con bọ
rum	chỗ
kristendom	cơ đốc giáo
spanska	người tây ban nha
abelsk grupp	nhóm giao hoán
vapen	vũ khí
systerdotter	cháu
kung	國王
över	trên đầu
faktum	thực tế
era	thời kỳ
materia	vật chất
glansis	băng phủ đường
plantera	trồng
räta	thật
no	không
ord	những lời
hur	làm sao
anfallare	gửi tiếp
fakturera	hóa đơn
monarki	chế độ quân chủ
osnyggt	bẩn thỉu
jakt	săn bắn
liter	lít
epok	thời kỳ
kommers	thương mại
älska	làm tình
bokmal	tay mọt sách
spansk	tiếng tây ban nha
bara	công bằng
fiol	vĩ cầm
utseende	nhìn
komma	thành
bank	ngân hàng
vägskäl	nĩa
gravid	có chửa
kål	cải bắp
mun	mồm
handflata	lòng bàn tay
massa	thánh lễ
laotiska	người lào
schackbräde	bàn cờ
syrgas	ôxy
småfranska	cuốn
besvärlig	mạnh
tappa	băng hà
ha	là
sällskap	公司
anhörig	nhân dân
são tomé och príncipe	são tomé và príncipe
aska	tro
tända	xuống
underkläder	quần áo lót
bröllop	đám cưới
glad	vui lòng
inga	không
spädbarn	trẻ sơ sinh
haja	nhận được
baner	cờ
spelpjäs	đàn ông
borg	thành trì
tunnelbana	tàu điện ngầm
spionprogram	phần mềm gián điệp
hej	bà
tvål	xà phòng
höjd	độ cao
modersmål	tiếng mẹ đẻ
bedja	cầu nguyện
försänka	bộ
tro	suy nghĩ
dödsängel	tử thần
våning	sàn nhà
orgasm	cực khoái
arbete	công việc
standar	cờ
farad	farad
varelse	tạo vật
ljusår	năm ánh sáng
klassrum	phòng đọc
exempel	ví dụ
stark	tốt
nauru	nauru
aktie	phân phối
sakna	cô
å	sông
institution	trường
encyklopedi	sách bách khoa
färdighet	năng lực
malajiska	tiếng mã-lai
riktig	cánh hữu
djup	sẫm
väder	lần nữa
vandring	đi bộ
rät	ở bên phải
kroatiska	tiếng cro-xi-an
dig	em
radio	truyền thanh
blid	mềm
vägra	từ chối
skida	vỏ
existera	tồn tại
åsikt	意見
huvud-	chính
sova med	lớp
gata	đường
rum	khoảng trời riêng
politik	政治
kaos	hỗn loạn
paraguay	paraguay
runda	tròn
val	cá ông
utbildning	sự
solnedgång	hoàng hôn
ungefär	khoảng
kaka	bánh
avsluta	hoàn thành
astigmatism	loạn thị
längd	độ cao
vulva	âm hộ
härma	vượn
snickare	thợ mộc
bok	cuốn sách
vänligen	làm ơn
tekanna	ấm trà
kina	đồ sứ
nio	chín
fokus	trung tâm
stam	bộ lạc
bön	kinh cầu nguyện
primtal	số nguyên tố
elev	學生
spörja	hỏi
afrika	phi châu
måla	sơn
abortera	không phát triển
drilla	thực hành
kyla	lạnh lùng
piska	roi
leda	dẫn
skuldkänsla	điều sai quấy
komplext tal	số phức
promenera	đi dạo
socka	tất
fråga	chất vấn
hand	phía
meson	meson
gånga	dẫn
osnyggt	bẩn
exempelvis	chẳng hạn
släkting	ba má
bud	trả giá
företag	công ty
släkt	人民
hembiträde	con gái
var	đâu
vara	đang
afrikaans	tiếng afrikaans
utrymme	không gian
pyongyang	平壤
ilska	sự tức giận
stena	đá
nederländska	tiếng hà lan
ekvator	xích đạo
ben	gỡ xương
gambia	gambia
el salvador	el salvador
fjärran östern	viễn đông
cyan	xanh lơ
numerus	số
lera	sét
lag	đặt
vägg	tường
östlig	hướng đông
spik	móng tay
klyftig	聰明
sjättedel	thứ sáu
spöke	bóng ma
problem	vấn đề
kan	月五
inleda	bắt đầu
alla hjärtans dag	ngày lễ tình nhân
förena	cưới
stollig	khùng
landet	tỉnn
kruka	chậu hoa
puss	cái hôn
tandpetare	tăm
siden	lụa
sjeremetievo	sheremetyevo
muskel	mô cơ
bibliotek	tủ sách
kvällsmat	bữa chiều
i	tại
tellus	đất liền
dröm	ao ước
tusen	một nghìn
altare	thiên đàn
känguru	kangaroo
adress	地址
ängel	thiên thần
auktion	đấu giá
intelligent	thông minh
skallig	trọc
plan	cây
hård	khó
damm	ao
apa	khỉ
rullstol	xe lăn
kroatiska	tiếng croatia
angelägenhet	vật chất
liberia	liberia
hangarfartyg	hàng không mẫu hạm
tillfredsställa	xin
a coruña	a coruña
hora	điếm
rulle	quấn
staty	tượng
kropp	身體
orgel	đàn ooc-gan
pung	bìu dái
höger	vuông
äggvita	bạch
se	trông
öster	hướng đông
förkortande	sự rút ngắn
strumpa	vớ
strövtåg	đi dạo
banderoll	ngọn cờ
knull	mẹ kiếp
-logi	học
penis	陽物
flandern	flăng-drơ
kort	tấm hình
torka	khô
inne	tại
han	ổng
ankare	cái neo
mars	sao hỏa
basketboll	bóng rổ
färdighet	tài năng
härad	trăm
dryck	thức uống
promenad	mang
av	của
sekund	giây
snitt	cắt
gå och lägga sig	giường
lång	高
betala	chân
dryck	đồ uống
pussa	cái hôn
enstaka	độc thân
sätta	tập hợp
succé	thành công
brand	hoả
sida	trang
god	của cải
väsen	生物
varg	sói
peka ut	ngón tay
tåla	sinh sản
sist	qua
man	chúng ta
fall	rớt
en	thứ
kille	bạn trai
serb	serb
vad	nhể
ätpinne	đũa
lärobok	sách giáo khoa
syster	em gái
begynna	bắt đầu
pressmeddelande	thông cáo báo chí
lära ut	dạy bảo
country	đất nước
tidskrift	tạp chí
kapitalist	tư bản
låtsas	đặt chuyện
dollar	đô la
platshållartext	cá
tursam	may
utpeka	ngón tay
coulomb	coulomb
disk	đĩa
tuta	sừng
horn	sừng
vax	sáp
kropp	thân thể
lånord	từ vay mượn
vindruva	màu
logaritm	đối số
samma	giống như vậy
sätta	sẵn sàng
ånga	sự u uất
finska	đàn bà
uppfatta	đọc
tös	cô gái
flank	tay
stim	trường học
mellan	giữa
län	tỉnh
teater	nhà hát
pilot	phi công
ålderdom	tuổi
enligt	tùy
phobos	phobos
snöleopard	báo tuyết
malajiska	tiếng mã lai
leukemi	ung thư bạch cầu
jobbig	khó
kryddstark	nóng
jäst	men
analsex	tình dục hậu môn
växt	cây
tbilisi	tbilisi
tysk	đức
glasögon	kính
flod	hà
att	để
gemen	chữ nhỏ
kista	quan tài
betrakta	đồng hồ
fotografera	hình
besvärlig	khó khăn
räcka	ván
intet	không cái gì
oxe	bò
kräftan	cự giải
moment	việc quan trọng
kiev	kiev
läsa	viết
pronomen	đại từ
gray	âm u
påve	giáo hoàng
bära	đi
rund	xoe
hur	thế nào
tiondel	thứ mười
oändlighet	vô cực
vildsvin	lợn rừng
sida	mặt
brud	cô dâu
ugn	lò nướng
hårstrå	lông
piano	dương cầm
gibraltar	gibraltar
teater	rạp hát
huvudsaklig	chủ
vikt	trọng lượng
spunnet socker	kẹo bông
spy	nôn
nu för tiden	đời nay
åka	đi
bira	bia
nazist	quốc xã
geografi	địa lý học
varulv	ma sói
vietnamesiska	việt
citrongul	chanh
malört	ngải cứu
väldoftande	ngọt
ungersk	hung-ga-ri
oralsex	khẩu giao
fransman	pháp văn
artikel	bài văn
fe	nàng tiên
sättning	câu
ljuvlig	ngọt
sakna	trượt
vetande	trí thức
din	bạn
intellekt	tinh thần
bro	橋
rulle	cuộn
gott	giỏi
ringblomma	hoa vạn thọ
spansk	người tây ban nha
ö	島
italienare	tiếng ý
hallå	em
tomat	cà chua
tjack	tốc độ
konsument	người tiêu thụ
impedans	trở kháng
aktieägare	người có cổ phần
alzheimers sjukdom	bệnh alzheimer
bädd	nền
ryss	tiếng nga
togo	togo
vattkoppor	thủy đậu
man	nhà
östtimor	đông timor
endast	chỉ thôi
andel	có chung
karamell	kẹo
föredöme	người mẫu
fjäder	春
test	thi
rötter	rễ
millennium	thiên niên kỷ
durian	quả sầu riêng
torg	廣場
dygn	ngày
vyssja	đá
förmåga	năng lực
oidipus	ê-đíp
måste	cần
hora	gái mại dâm
begripa	nhận được
ung	trẻ
mera	nhiều hơn
fader	thầy
skrivbok	quyển vở
gå sönder	làm bể
utlänning	người ngoại quốc
ha emot	tinh thần
stenad	đá
minne	trí nhớ
ja	được chứ
hicka	nấc cục
ton	giọng
prost	linh mục
japanska	người nhật
va	gì
spanska	tiếng tây-ban-nha
i	ở
planta	rau
gubbe	già
kinesiska	chữ hán
sinnesro	hoà bình
signalera	cờ
förenade kungariket storbritannien och nordirland	vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland
ord	lời nói
tända	nhẹ
london	luân đôn
fondbörs	sàn giao dịch chứng khoán
törsta	khát nước
okra	đậu bắp
farfars mor	cụ bà
huvudsaklig	quan trọng
invandring	nhập cư
parkering	bãi đậu xe
nerladdning	nạp xuống
tjugoett	hai mười mốt
bearbeta	biên tập
sovande	ngủ
museum	nhà bảo tàng
imperium	đế quốc
varm choklad	nước sôcôla
midnatt	ban đêm
blind	đui mù
atom	原子
toalett	buồng tắm
förvärva	giành được
instämma	ủng hộ
hushållning	tiết kiệm
högskola	trường đại học
kinesiska	中
fröken	trượt
orange	màu cam
förening	社會
hors d'oeuvre	thức ăn khai vị
ung	trẻ tuổi
grå	màu
biologi	sinh học
mänsklighet	loài người
förmåga	đầu
mandarin	tiếng phổ thông
kaliningrad	kaliningrad
hustru	đàn bà
tidigt	sớm
fodral	hộp
fluga	ruồi
nomen	danh từ
skjuta	lửa
tända	nhóm
fröken	chị
meteorologi	khí tượng học
fotografi	ảnh
växt	rau
ordovicium	kỷ ordovic
mur	tường
det var en gång	ngày xửa ngày xưa
paté	ba tê
kvicksilver	thần mẹt-cu-rơ
ekvation	方程
taggtråd	dây kẽm gai
vietnamesiska	tiéng việt
lärosäte	trường
lust	để
kosmos	vũ trụ
riktig	vuông
student	sinh viên
dans	điệu múa
lyckosam	may
simmare	tuyển thủ bơi lội
någonting	một cái gì đó
gevär	bắn
rulla	vai
förening	liên minh
söka	tìm
gay	người đồng tính
kanon	súng trường
rätvinklig	phải
sensor	cảm biến
hoppa fallskärm	cái dù
bil	xe hơi
bit	mảnh
tiger	con cọp
begäran	yêu cầu
då	khi ấy
döv	điếc
mor	u
uganda	uganda
automatisk	tự động
e-brev	thư điện tử
förbannad	chảy máu
guld	đồng vàng
blåbär	cây nham lê
mord	giết
gubbe	đàn ông
år	năm
hylsa	hộp
annonsering	giới thiệu
rom	rum
japansk	日
spanjor	tây ban nha
mjältbrand	bệnh than
rymd	không trung
dra hem	nạp xuống
lager	nguyệt quế
skrika	kêu la
konst	nghệ thuật
bakdel	sau
acceleration	gia tốc
glasögon	mắt kính
milligram	miligam
kung	vương
ny	gần đây
adress	địa chỉ
farfar	ông
längd	chiều dài
kineser	tiếng trung quốc
namn	chọn
teknologi	kỹ thuật
tåla	ẵm
närapå	gần như
wales	uên
flat	bốn
jord	thổ
aubergine	cà
sedan	轎
yta	bề mặt
jorden	nối với đất
önskan	ý chí
fast	nhanh
framåt	gửi tiếp
hora	đĩ
söka	nhìn
rabies	bệnh dại
kines	tiếng trung quốc
morot	cây cà rốt
skräck	sự khiếp đảm
noshörning	犀角
koppar	銅
andetag	hô hấp
springare	ngựa
prost	trưởng tu viện
farao	pharaông
stag	lưu lại
anteckningsbok	quyển vở
förborgad	祕密
dag	ngày
äta	ăn
set	kiên quyết
rulle	danh mục
lufttryck	áp suất khí quyển
nalle	điện thoại di động
fruktan	sự sợ hãi
missa	cô
rygga	bắt đầu
ånger	hối tiếc
så	cái đó
lokal	địa phương
avsluta	kết thúc
abdomen	bụng dạ
mask	giun
kind	má
fyrtio	bốn mười
vokalljud	nguyên âm
liten	tiểu
järn-	sát
fiende	thì giờ
jo	dạ
färsk	mới
huvudkudde	cái gối
machine	máy
hur	mấy
mer	hơn
gevär	súng trường
drottning	nữ vương
mormor	bà ngoại
industri	công nghiệp
startsida	trang chính
radergummi	cục gôm
vapen	cánh tay
åka	biến mất
persondator	máy tính cá nhân
fn	lhq
fascistisk	phần tử phát xít
jorden	địa cầu
pirat	kẻ cướp biển
hy	nước da
hjärta	tim
luxemburg	luxembourg
avskeda	hoả
dimma	sương mù
dyr	mắc
kaos	混亂
förare	tài xế
ställa till frids	làm ơn
fetma	béo phì
päronträd	cây lê
akupunktur	châm cứu
cigg	hút thuốc
mangostan	măng cụt
helhet	全體
kram	cái ôm chặt
autonomi	tự trị
städa	lau
aktör	diễn viên
fras	cụm từ
dag	ban ngày
ledig	tự do
skulle	có
kung	王
krets	bộ
sätta	giới
denna	này
äkta	thật
biograf	rạp chiếu phim
i själva verket	thực sự
stad	phố
brott	làm bể
focka	có thể
södra ishavet	nam đại dương
tjetjenien	chechenskaya
grundämne	元素化學
barbar	dã man
allmänhet	công cộng
skål	sự cạn ly, nâng cốc chúc mừng
ryssland	nga
andra världskriget	chiến tranh thế giới thứ hai
latinsk	latinh
tack	xin
kaffebuske	cà phê
min	tôi
kalkspat	canxit
maka	vợ
nytt år	năm mới
varifrån	ở đâu
burk	hộp
ekologi	生態學
plan	bằng
följa	tùy tòng
veterinär	thầy thuốc thú y
för	về
varumärke	商標
kör	hợp xướng
förkylning	nguội
kranie	sọ
älska	cưng
strålning	phóng xạ
ingen orsak	không có chi
aktie	chia sẻ
tåla	mang
kompromissa	sự
ursäkta	xin lỗi
pappa	cậu
ställa in	bộ
svärson	con rể
gruva	tôi
trist	âm u
livslängd	tuổi
oidentifierat flygande föremål	tàu bay chưa nhận biết
ateism	thuyết vô thần
tuggummi	kẹo gôm
mullvad	nốt ruồi
bälte	thắt lưng
andra	thứ nhì
sätta	se lại
lejonet	sư tử
citrongul	quả chanh
aids	siđa
köra fort	tốc độ
till exempel	thí dụ
logaritm	lôgarit
löv	lá
slut	kết thúc
kobbe	đá
farmor	bà ngoại
mendelevium	menđelevi
datorspråk	tiếng
karta	地圖
kvinna	vợ
laotisk	tiếng lào
person	cá nhân
bäver	con hải ly
dollar	đô-la
trea	ba
usa	hoa kỳ
ge	tay
text	văn bản
feminin	giống cái
editering	biên tập
kines	hán
ungrare	người hung-ga-ri
gädda	cá măng
mandarin	quan thoại chuẩn
komplementmängd	đặt
rätt	thẳng
mexiko	mễ tây cơ
fisa	đánh rắm
ful	bẩn thỉu
asteroid	小行星
begåvning	quà biếu
väcka	thức
rygg	lưng
världsrymd	空間
bekymmer	lo ngại
enhörning	kỳ lân
man	họ
arbetslöshet	thất nghiệp
medalj	mề đay
kvitto	biên nhận
rum	khoảng cách chữ
agronomi	nông học
målare	hội giá
bära	ẵm
nollelement	zêrô
studentska	sinh viên
andel	đều có
höger	hữu khuynh
ge	công nhân
kopp	tách
god dag	ông
artig	lễ phép
hemland	trại mồ côi
ostron	sò
operativsystem	hệ điều hành
mjöl	phấn
plommon	món bở
kaktus	cây xương rồng
skinka	thành
vakna	dậy lên
tjeckien	cộng hòa séc
kommer att	có
ungersk	tiếng hung-ga-ri
venus	sao kim
georgien	gruzia
smutsa ner	tục tĩu
mängd	bộ
orgel	khí quan
ställa	bọn
folkomröstning	trưng cầu dân ý
varje	mỗi
snok	rắn dọc dưa
afrikaans	afrikaans
feminism	chủ nghĩa nam nữ bình quyền
hej	a-lô
kniv	dao
angelägenhet	物質
strömbrytare	công tắc
flock	bầy
lättfotad	dễ
afton	buổi chiều
venus	thần vệ nữ
bringa	xách lại
vidrig	gớm guốc
oliv	ô liu
fåtal	ít
muslim	hồi giáo
kärlek	yêu
fransk	pháp văn
själ	linh hồn
komponist	nhà soạn nhạc
slå	thắng
australien	澳洲
spräcka	bể
tallrik	dĩa
måndag	ngày thứ hai
damm	bụi
smaka	vị giác
tellus	nối với đất
order	gọi món
luska	tìm kiếm
medborgare	công dân
tokig	khùng
ge	bàn tay
vodka	rượu vodka
flata	người đồng tính
disk	bẩn
fe	tiên
frukta	hãi
norge	nước na uy
mellangård	hội âm
ha	bị bể
fisa	chùi gháu
köln	nước hoa co-lô-nhơ
tom	tẩy trống
plommon	màu mận
tysk-romerska riket	đế quốc la mã thần thánh
japansk	tiếng nhật bản
omelett	món trứng tráng
officer	chỉ huy
nyckelpiga	nhu-nhược
gam	kền kền
kinesiska	tiếng trung quốc
börs	sàn giao dịch chứng khoán
se	thấy
sjö	hồ
prostata	tuyến tiền liệt
anteckningsblock	quyển vở
apparat	máy
bajsa	đi tiêu
frankrike	nước pháp
kvadrat	廣場
chef	đầu
äggcell	trứng
indien	印度
minimum	tối thiểu
analöppning	hậu môn
medföra	xách lại
afrika	洲非
kines	trung quốc
penna	viết chì
främlingsfientlighet	tinh bài ngoại
vidrig	đểu cáng
palestina	palestine
arkivera	tập tin
alligator	cá sấu
blomkål	lơ
simma	bơi
tsunami	sóng thần
tenta	thi
kamp	chiến đấu
dna	adn
ovan	trên đầu
ramadan	ra-ma-đan
kyla	lạnh lẽo
go	đi
butik	đi mua hàng
hemlighet	bí mật
addera	nói
stilla havet	太平洋
liv	sinh hoạt
regn	mưa
orkester	dàn nhạc
eftermiddag	buổi chiều
riva	nước mắt
tungomål	từ vựng
televisionsapparat	vô tuyến truyền hình
oväder	thời tiết
mjuk	nhũn
berömd	nổi danh
svåger	anh rể
döma	trọng tài
diaspora	cộng đồng
acceptera	chấp nhận
geni	bậc anh tài
diktator	kẻ độc tài
placera	đám
galax	thiên hà
minne	bộ nhớ
spricka	làm bể
sparka	hỏa
argumentation	lí lẽ
hals	họng
först	thứ nhất
ske	xảy đến
ung	nhỏ
kadmium	cađimi
tolka	dịch
kaffe	hột cà phê
atlanten	đại tây dương
gilla	thích
hålla med	同意
otrolig	khó tin
brunn	cũng
turkisk	tiếng thổ nhĩ kỳ
hermelin	chồn trắng
mor	mợ
knipa igen	có thể
förenade konungariket storbritannien och nordirland	vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland
syd	nam
aubergine	cà tím
strumpa	bít tất
flodvåg	sóng thần
såga	cái cưa
språk	ngôn ngữ máy tính
klister	keo
orm	cự xà
brinna	cháy
förbränning	đốt
versal	vốn
vampyr	ma cà rồng
sky	mây
utrum	thông thường
natur	tính
väldigt	rất
unge	trẻ tuổi
föremål	phản đối
get	dê
hård	khó khăn
komponera	viết
liga	nhất định
av	về
kaffe	cà phê
äggledare	noan quản
fröken	trật
artikel	giấy
parameter	變數
rädd	đáng sợ
stampa	印章
tysta	người câm
lägga sig	luống
lägga på minnet	ghi chép
strand	bãi
jämföra	so sánh
figur	đoán
malm	quặng
bortsett från	trừ
arkivera	giũa
medeltiden	trung cổ
ackord	dây
öl	r­îu bia
element	元素
ett	một
gitarr	六絃琴
tyska	đức
exempelvis	thí dụ
träl	nô lệ
spade	xẻng
närma	lại
hit	nơi đây
pris	giá
nolla	zêrô
färg	sơn
lingvistik	ngôn ngữ học
ligg	quan hệ tình dục
svart hål	hố đen
dragkraft	giật
basket	bóng rổ
hjälte	英雄
saturnus	soa thổ
georgiska	tiếng geor-gi-an
sådan	gì
söndag	chủ nhật
psykolog	nhà tâm lý học
typ	như
läsa	ghi
vissling	tiếng huýt
kulspetspenna	bút bi
guld	kim
myanmar	nước myanma
mekanik	cơ học
kurilerna	quần đảo kuril
stilla havet	thái bình dương
europeisk	người châu âu
hastighet	tốc độ
må	có
riva	giọt lệ
sats	cụm từ
topp	đầu
men hallå	cô
skapa	tạo nên
glädje	hạnh phúc
avlägsna	chuyển đi
set	bộ
rast	bị bể
omkomma	diệt vong
pissa	pê
satellit	衛星
bolivia	bolivia
regera	qui tắc
orion	lạp hộ
bordell	nhà thổ
dum	ngu xuẩn
leopard	báo hoa mai
slåss	chiến đấu
promenad	đi
er	em
klöver	cây xa trục thảo
bestämd	để
schamponering	xà bông
ände	kết thúc
ulv	sói
gnagare	gặm nhấm
restaurang	tiệm ăn
musik	âm nhạc
smutsigt	bẩn
oboe	sáo dọc
språk	ngôn ngữ
räta	vuông
negativ	âm
sky	thiên đường
ingångssida	trang nhà
förkortning	bài tóm tắt
lärjunge	học sinh
glasögon	kính mắt
djibouti	djibouti
använda	xài
brasa	hỏa hoạn
frånvarande	vắng mặt
byta	đổi
blott	nhưng
vis	khôn
man	người
i förrgår	ban ngày
koreansk	tiếng triều tiên
arg	tức giận
tillfredsställd	nội dung
älska med	tình yêu
svag	yếu
dagligt	mổi ngày
mjälte	lách
modig	dũng cảm
hallå	bà
sydost	gió nồm
usa	花旗
disk	bẩn thỉu
hiss	thang máy
morgon	sáng
kompositör	nhà soạn nhạc
tellus	thổ
lätt	nhóm
amerika	mỹ lợi gia
proton	proton
nationalsång	國歌
åttonde	thứ tám
journalist	ký giả
fis	địt
klädsel	quần áo
förklara	giải thích
smaklig måltid	ăn ngon nhé
dags	時間
hopp	bước nhảy
kaffe	hạt cà phê
alkoholpåverkad	rượu
år	kim cương
abort	sự chết non chết yểu
språk	tiếng
kinesisk	tàu
slätt	đồng bằng
vals	cuốn
elektricitet	điện
krokodil	cá sấu
skaffa	đạt được
baner	ngọn cờ
fagott	kèn fagôt
platform	舞臺
mängd	lượng số
tredje	thứ ba
mörk	mờ ám
tack	cảm ơn
tång	tảo biển
projicera	kế hoạch
supa	ly
befolkningstäthet	mật độ dân số
nitton	mười chín
ålderstigen	già
fladdermus	dơi
liv	sanh hoạt
arabisk	tiếng a-rập
lärjunge	學生
återvinna	tái chế
diamant	đá
reserv	dử lại
kassör	nhân viên tính tiền
shopping	mua sắm
länge	lâu
helg	cuối tuần
lila	màu tím
frimärke	tem thư
rabarber	đại hoàng
land	nông thôn
sjuttio	bay mươi
strumpa	tất ngắn
som	cái kia
aprikos	trái
centimeter	xentimet
omgång	chân
deras	của họ
hårstrå	tóc
misslyckas	trong
sjuksyster	chị
upptäcka	tìm
röda havet	biển đỏ
el	điện
såg	cái cưa
dålig	trái
kryssa	đập
fors	thác nước
kväll	đêm
spruta	ống tiêm
viska	thì thầm
bok	cây gie gai
beväpna	cánh tay
ryssland	nước nga
två	hai
vacker	đẹp
rektangel	hình chữ nhật
bas	bazơ
stor	lớn
mardröm	ác mộng
jupiter	thần giu-bi-tê
jesus kristus	chúa giê-su ki-tô
universitet	trường đại học tổng hợp
chock	sốc
rätt	phải
äkta make	nhà
porslin	trung hoa
förutom	trừ
februar	tháng hai
vodka	vodka
snacka	nói chuyện
öken	hoang mạc
tråkig	màu
sno	ăn cắp
talang	才能
behålla	giữ
öppen	công cộng
ormbunke	cây dương xỉ
ladda ner	tải xuống
kvickt	nhanh
döma	câu
tom	trống
duva	chim bồ câu
suddig	mù
projekt	kế hoạch
tavla	hình ảnh
ända	kết thúc
elektron	điện tử
burk	có thể
väster	phương tây
ugn	lò
hem	nhà ở
historia	歷史
rum	đặt cách nhau
ligga med	giường
-logi	學
tala	nói chuyện
hawaii	hawaii
det	kia
protokoll	phút
begravning	đám tang
arabisk	tiếng ả rập
badrum	buồng tắm
bara	một mình
far	ba
fläcka	xấu xa
vetenskap	科學
mjäll	gàu
ja	vâng
icke	không
korrekt	đúng
mörda	vụ ám sát
snabb	nhanh
telefon	dây nói
granatäpple	grenada
fyr	lửa
om	có
kikhosta	ho gà
spöke	ma
kirurgi	ngoại khoa
östlig	phía đông
gård	nơi
handflata	gan bàn tay
måltid	bữa cơm
kanon	bắn
behöva	cần
kärlek	ái tình
skada	làm hại
hållning	chính trị
förpackning	hộp
anka	vịt
dricka	chai
något	gì
natt	tạm biệt
knull	quan hệ tình dục
maka	phu nhân
världsdel	đại lục
leende	cười mỉm
sparka	火
pungdjur	thú có túi
tång	cái gắp đá
rök	hút thuốc
haj	cá nhám
glädje	幸福
konstellation	chòm sao
linjal	cây thước
svärfar	cha vợ
vem	ai
organ	器官
stelna	nhất định
existens	sự tồn tại
kastrull	cái soong
niondel	thứ chín
parkeringsplats	khu vực đỗ xe
kinesiska	tiếng hoa
älg	nai anxet
mamma	mẹ
hydrologi	thủy văn học
tävling	cạnh tranh
sjöstjärna	sao biển
slå	đập
välstånd	tài phúc
allergisk	dị ứng
känga	giày ống
vaken	gợi
spädbarn	bé
grad	vai
kanon	pháo
armstöd	cánh tay
arkivera	cái giũa
fullfölja	làm xong
ögonblick	giây
behaglig	ngọt
vitryssland	bê-la-rút
fjärt	chùi gháu
arbete	việc làm
ryska	俄
gård	sân
vallon	tiếng oa-lon
tellus	mặt đất
däggdjur	lớp thú
sin	của hắn
programmeringsspråk	ngôn ngữ lập trình
argument	lý lẽ
match	diêm
demagog	người mị dân
slev	cái giá
part	黨
synskadad	mù
mörker	tối
grundämne	nguyên tố hóa học
fack	hộp
mera	hơn
bestämd	se lại
hopp	hy vọng
tjugondedel	thứ hai mươi
fru	nhà
kol	than đá
juni	tháng sáu
blöda	chảy máu
gift	đã lấy vợ
bana	quỹ đạo
japan	người nhật
plommonträd	cây mận
ge	đỡ
vinst	thắng lợi
centrum	中心
zigenerska	người di-gan
fodral	vỏ
ekträd	sồi
pass	護照
flöjt	sáo
ställning	đứng
gå ned	nhất định
lever	肝
initial	đầu
fallskärm	cái dù
döpa	cho tên
land	đất
moster	cô
kam	cái lược
startsida	trang nhà
läkare	bác sĩ
jultomten	ông già noel
dålig	xấu
tal	từ vựng
tillfredsställa	làm ơn
koala	koala
kaross	cơ thể
språkvetenskap	ngôn ngữ học
leva	sống
arabiska	tiếng ả rập
jobba	việc làm
reservera	để dành
infanteri	bộ binh
visa	bài há
enbart	chỉ
bädd	lớp
annons	quảng cáo
klorofyll	chất diệp lục
redigera	biên tập
mongol	dân
ljum	hờ hững
vind	gác
rabatt	lớp
smutsig	trái luật
spikad	bộ
abbotskloster	tu viện
långfredag	thứ sáu tuần thánh
ambassad	tòa đại sứ
klyfta	đinh hương
bacill	trực khuẩn
indonesisk	tiếng in-đô-nê-xi-a
hand	bàn tay
oralsex	tình dục đường miệng
regnbåge	cầu
spis	bếp lò
prova	dùng thử
placera	cố ý
era	tuổi
cylinder	hình trụ tròn
ladda ner	nạp xuống
korea	北朝鮮
ingenting	số không
festa	黨
apelsin	cam
gå upp ett ljus	lách cách
flytande	nước
pokal	chén
komma ihåg	nhớ
nära	cho ăn
amerikas förenta stater	hk
tidszon	múi giờ
åsna	lừa
gammal	cũ
uppdatera	cập nhật
jorden	đất liền
tanke	tinh thần
set	bày
framåt	gởi tiếp
tråkig	rầu
rulle	đẩy
tadzjikistan	tajikistan
öst	phương đông
ensam	một mình
päronträd	trái lê
släkting	họ hàng
gås	con ngỗng
men	trừ
te	nước trà
vansinnig	điên
tsar	nga hoàng
ukulele	ukulele
san marino	san marino
hälla bensin på elden	thêm nhiên liệu để cháy
snask	ngọt
bomb	quả bom
alltid	luôn luôn
rymd	đặt cách nhau
kambodja	campuchia
hö	cắt cỏ cho thú vật
stilla oceanen	thái bình dương
kränga	gót
färsk	ngọt
sandstrand	bãi biển
efter	sau
lejon	獅子
springa	chảy
brott	tội phạm
ja	có
hastighet	vận tốc
ge	giúp
ingift	chú
träffa	đập
hand	kim
rät	phải
julafton	đêm nô-en
venedig	venezia
ful	xấu xí
taxi	xe tắc-xi
erfarenhet	kinh nghiệm
lära	trường đại học
överallt	khắp nơi
tätort	thành phố
container	côngtenơ hóa
senap	mù tạc
plus	cộng
asteroid	tiểu hành tinh
han	ông ấy
pappa	bố
allihopa	mọi người
duva	thiên cáp
skal	vỏ
hin håle	quỷ
fred	thái bình
tycka	thấy
choke	giảm
gånga	đi
scharlakansrött	đĩ
val	cá ông voi
tja	cũng
etta	thứ
arm	vũ khí
tåla	gấu
sak	vật
klicka	ấn chuột
törst	khát
utöva	luyện tập
flaska	chai sữa
vandring	dẫn
mästare	quán quân
trettionde	thứ ba mươi
efteråt	về sau
tonåring	thiếu niên
kol	cacbon điôxít
måndag	thứ hai
besluten	nhất định
kines	中
kejsardöme	đế quốc
fläcka	xấu
kön	giới tính
mängd	giới
hit	tại đây
sorg	buồn
vandring	bỏ
tre	số ba
rikedom	tài phúc
textremsa	phụ đề
jakob	giacôbê
redigera	編輯
nyckel	chìa
utrymme	phiến cách chữ
hopp	nhảy
sky	trời
klicka	nhấp chuột
vodka	vôtca
fattig	nghèo
stänga igen	có thể
tvål	xà-phòng
chans	cơ hội
tunnelbana	xe điện ngầm
country	tỉnn
sträng	khó khăn
england	anh cát lợi
jordbävning	động đất
addera	thêm
ligg	đụ
fred	trật tự
förteckning	cuốn
sekundant	tán thành
hår	tóc
rättighet	phải
nunna	xơ
moské	thánh đường
drottning	vợ vua
frö	hạt
glas	ly
bulgarien	bung ga ri
utan	không có
väst	phưng tây
andas	thở
förenta nationerna	liên hiệp quốc
jul	nô-en
italiensk	tiếng ý
kim	kim
bränna	đốt
storebror	anh trai
atomnummer	số hiệu nguyên tử
kaross	身體
pizza	bánh pizza
ven	viên
hövlighet	nhã nhặn
argumentation	lý lẽ
middag	buổi trưa
sova	ngu
handla	đi mua hàng
barnmorska	đỡ đẻ
varför	vì sao
tur	đi
rulla	đẩy
omdöme	ý kiến
rektor	đầu
ordförråd	詞彙
helgon	thánh
alt	già
tvåan	giây
fransk	tiếng pháp
station	nhà ga
kärlek	sông amur
tänka	nghĩ
ögonläkare	bác sĩ chữa mắt
klang	tiếng
övermänniska	超人
kaskelot	cá nhà táng
sport	thể thao
gärna	tình yêu
verklighet	thực tại
lyssna	tuân theo
hem	nơi sinh
vidrig	làm kinh tởm
republiken irland	cộng hòa ireland
sist	cuối cùng
ost	đông
rädsla	sợ hãi
se	xem xét
dom	họ
ge	phía
himmel	thời tiết
begäran	要求
barn	trẻ
världsrymd	宇宙
münchen	münchen
sovjet	xô-viết
fräkne	tàn nhang
skulptör	nhà điêu khắc
ställa	bày
rät	quyền lợi
television	無線傳形
bloda ner	máu
gräns	biên giới
maltos	đường mạch nha
svika	sa mạc
slaktare	người hàng thịt
ballong	bóng
reserv	để dành
hermelin	chuột hương lông trắng
universitet	大學
i övermorgon	ngày mốt
fall	rơi
lätt	sáng sủa
ord	lời
biograf	điện ảnh
country	國家
trädgård	vườn cảnh
bubbla	bong bóng
söderhavet	thái bình dương
mystisk	thần bí
använda	sự dùng
levande	sống
generell	chính
kosmos	宇宙
ryskt	nga
spegel	kiếng
precis	có căn cứ
verka	việc làm
datera	ghi ngày tháng
skam	sự hổ thẹn
numera	đời nay
i dag	hôm
jul	christmas
över	trên đỉnh đầu
fil	tệp
förhoppning	hy vọng
magnetism	từ học
händelse	sự kiện
av	bởi
fegis	nhút nhát
familjenamn	họ
uttryck	cụm từ
tro	tin tưởng
aten	athena
himmel	trời
citron	chanh
gåva	sông đông
minsann	thật sự
vitkål	cải bắp
förkorta	hủy
tack	càm-ơn
hjord	đàn
tromb	bão táp
slakthus	lò sát sinh
sådär	tàm tạm
resa	hành trình
spann	xô
höger-	thẳng
tokyo	tokyo
kristall	pha lê
prometium	prometi
lägga sig	lớp
grad	度
ensamstående	độc thân
väl	khỏe
helikopter	máy bay trực thăng
lära	học
io	io
vismut	bismut
siffra	chữ số
misstag	nhầm lẫn
accent	dấu
giraff	hươu cao cổ
onsdag	ngày thứ tư
mig	cho mình
sprit	uống
ljus	đèn
bläckfisk	mực ống
historik	歷史
sadel	yên ngựa
tal	lời nói
norr	hướng bắc
förstånd	trí óc
chaufför	tài xế
lätt	ánh sáng
calcutta	kolkata
rytm	nhịp điệu
slå	công tắc
verka	có vẻ như
revolutionär	nhà cách mạng
russ	mã
slida	vịnh
stödjande	giây
tabell	bàn
läder	da thuộc
belgien	nước bỉ
smil	cười
blodigel	đỉa
trång	chật hẹp
ärta	cây đậu
klippa	đá
kafé	nhà ăn
förmåga	khả năng
brev	chư
komplicerad	複雜
spöke	ma quỉ
borg	tòa thành
krydda	gia vị
älska	tỏ tình với ai
stämpla	ấn chương
hjärta	trái tim
krona	mũ miện
allegori	phúng dụ
här	bên này
skam	sự thẹn
kazakstan	kazakhstan
luftballong	khí cầu
mörda	vụ giết người
kalas	黨
tanka	nạp xuống
hallick	kẻ mối lái
nu för tiden	ngày nay
boota	ủng
ratt	bánh lái
rymd	空間
megameter	mêgamét
vid	lúc
skrika	quát tháo
knull	địt
panteism	thuyết phiếm thần
grammatik	cú pháp
jama	ngoao
fars svåger	chú
yta	mặt
bransch	thương mại
holmium	honmi
framgå	có
vit	da trắng
addera	cộng
skilsmässa	離婚
tanke	tư duy
amerikas förenade stater	hoa kỳ
torn	tháp
fiende	kẻ thù
vitryssland	belarus
hyena	linh cẩu
ingen	zêrô
hej då	ngày
addis abeba	addis ababa
plantera	thực vật
begåvning	quà tặng
jul	giáng sinh
kuwait	kuwait
när	khi
ha	làm bể
lut	nước
figur	nhân vật
paradis	trời
lögn	nói dối
fars svåger	cậu
god dag	bà
grilla	nướng vĩ
gäspning	ngáp
förmåga	thẩm quyền
ta livet av sig	giết
ladda hem	nạp xuống
kambodja	cao miên
mängd	nhất định
kortslutning	ngắn
mittpunkt	trung tâm
främmande	ngoài
svastika	chữ vạn
förening	xã hội
villa	nhà
flak	lớp
omväxlande	biên sô
förstå	xem xét
klass	vai
astronomi	thiên văn học
dass	nhà vệ sinh
använda	sử dụng
antropologi	nhân loại học
1	1
sökning	tìm kiếm
hjälm	mũ bảo hiểm
lejon	con sư tử
hatt	nón
anatomi	giải phẫu học
låta	âm
hallonsnår	mâm xôi
väst	phương tây
don	sông đông
handske	găng tay
ungern	hungary
eld	hỏa lực
politik	chính trị
därför	vậy thì
ställa	sẵn sàng
älska	ôm ấp hôn hít ai
anställning	việc làm
hända	xảy đến
första	đầu tiên
ek	cây
kula	vũ hội
bestämd	kiên quyết
buddha	佛
rabatt	bớt giá
minskning	hạ
apa	siêu họ người
törst	khát nước
slitage	mặc
drottning	bà hoàng
brista	làm bể
portugal	bồ ðào nha
naypyidaw	naypyidaw
lejon	con sư tử đực
graviditet	có thai
solen	太陽
kilometer	kilômet
niohundra	chín trăm
rättvis	chính nghĩa
mexico city	mexico
underlig	lạ
svår	cứng
sparka	có thể
kossa	bò cái
förändra	thay đổi
klar	bộ
nominativ	nguyên cách
block	lập phương
ledare	chỉ huy dàn nhạc
hallå	cô
imitera	a dua
begrepp	概念
älska med	yêu
kapitel	chương
korea	韓國
främling	người lạ
fluga	thương dăng
dygd	đức
oxhufvud	bơrin
frukt	trái cây
placera	nơi
lite	một số
tandläkare	thầy thuốc
kinesiska	chữ tàu
bitande	cắn
butelj	chai
svara	trả lời
det	đó
visare	bàn tay
överdel	đánh quay
på	về
före	trước
policy	chính trị
kväll	tối
millimeter	milimet
bädd	luống
abortera	làm sẩy thai
tända	tầm thường
tack	quí vị
glass	kem
centimeter	xentimét
television	tivi
atomnummer	nguyên tử số
växla	thay đổi
israel	israel
upptäcka	phát hiện
känna till	biết
svämma över	lụt
kall	cảm
zigenare	người xư-gan
baner	ngọn
trist	buồn
hackare	hacker
skapa	sáng tạo
dollar	đồng
tunga	tiếng
gemensam	thường gặp
äga	sở hữu
mjuk	nhẹ nhàng
filter	lọc
lik	thích
hur står det till	bạn khỏe không
baseboll	bóng chày
fall	ngã
plötsligt	đột ngột
bark	vỏ
varg	say rượu
ovan	ngược dòng
bara	chính nghĩa
klädsel	áo dài
japansk	thuộc nhật
hård	cứng
hemisfär	半球
arbeta	công việc
dom	câu
babord	港
mössa	nón
rörlig	變數
vara	hàng hoá
den	cái đó
lyssna	đợi cho
kungadöme	vương quốc
rum	空間
julgran	cây giáng sinh
kotteri	nhất định
fana	ngọn cờ
rätt	sửa chữa
röv	đít
föränderlig	biên sô
land	đất nước
vaken	thức dậy
kyskhet	trinh tiết
dansare	người khiêu vũ
nymf	thiếu trùng
skulle	nên
skog	rừng
azerbajdzjan	ai-déc-bai-gian
parkera	đỗ
kinesiska	chữ trung quốc
japansk	người nhật
smörja	dầu
fonetik	語音學
rödluvan	cô bé quàng khăn đỏ
vara	ở
avskeda	hỏa
döda	giết
visselpipa	còi
lätt	nhẹ
libyen	libya
xxx	xxx
operation	hoạt động
er	của các bạn
kol	điôxít cacbon
mongoliska	mông cổ
ligg	gạc
blåsa	bỏ đi
vandra	đi
set	bọn
trycka	ép
mustasch	râu mép
akta	tinh thần
kines	chữ tàu
befria	tự do
present	quà tặng
vit	bạc
gott	tuyệt
kameleont	tắc kè hoa
koncentrera	trung tâm
korrekt	thẳng
parallellogram	hình bình hành
föda	生
konserv	có thể
soluppgång	bình minh
set	để
varm	ấm
skriva in	sách
i närheten av	gần
hals	cuống họng
försäkring	bảo hiểm
amiralsflagga	cờ
pastor	viện chủ
utrymme	khoảng cách chữ
skoja	lời nói đùa
hoppa	務春
rättighet	hữu khuynh
domän	tên miền không gian
judinna	người do thái
whisky	huých-ki
chocka	đá
klyftig	thông minh
pojkvän	bạn trai
kräftan	ung thư
användning	việc làm
exkrement	phân
ammoniak	amoniac
sluta	kết thúc
diskussion	sự thảo luận
älg	nai sừng tấm
man	loại
ta hand om	tinh thần
dra ner	viễn nạp
kryddstark	cay
utan	trừ
varierande	變數
förenta staterna	hk
skål	nâng cốc chúc mừng
parkering	khu vực đỗ xe
språk	máy tính
sätta	bộ
jänta	cô gái
pediatrik	nhi khoa
någonting	gì
kyrkogård	nghĩa địa
mandel	hạnh nhân
trög	chậm
läcka	tiết lộ
etymologi	詞源
intet	không có gì
lämna över	tay
vanlig	thường gặp
jo	vâng
rymd	宇宙
skiva	đĩa
intelligent	聰明
hoppa	mùa xuân
huvudsida	trang đầu
stad	thành phố
lära ut	dạy dỗ
rättighet	thẳng
fil	cái giũa
sjuk	bệnh
i förrgår	hôm kia
gemensam	thông thường
volfram	volfram
bro	cái cầu
armenien	ac mê ni a
driva	lái xe
miljardär	nhà tỉ phú
memorera	ghi nhớ
kissa	pê
konstnär	họa sĩ
svenska	thụy-điển
höst	務秋
gråna	âm u
falla på plats	kích
tangent	khoá
ungersk	người hung-ga-ri
lodis	du đãng
dotter	con gái
dröm	mơ
fläcka	tục tĩu
leksak	đồ chơi
ordlista	từ vựng
etymologi	詞源學
allena	thôi
organ	buồng
sjö	hải
macka	kẹp
siffra	tưởng
släppa	thả
biografi	tiểu sử
svan	thiên nga
möjligen	có lẽ
påse	bỏ vào bao
teism	thuyết có thần
linje	giũa
fatta	nhận
din	của bạn
offer	犧牲
mandarin	quít
fjollig	gay
sjätte	thứ sáu
fluga	ca vát nơ bướm
underskrift	chữ ký
älska	tình yêu
åsna	mông đít
mening	câu
kopp	chén
väldigt	nhiều
balett	ba lê
ost	phương đông
gräsmatta	bãi cỏ
nerladdning	tải xuống
tentamen	thi
kropp	cơ thể
kastrull	cái chảo
rulla	danh mục
medalj	huy chương
journalist	記者
lära	dạy bảo
erfara	học
god dag	chị
kraftig	khó khăn
hälla	giội
traktat	hiệp ước
dragkedja	khoá kéo
amnesti	ân xá
skit	đi ỉa
fisk	ngư
mest	nhất
gumma	già
gud	thần
basilika	vương cung thánh đường
furste	hoàng tử
mitt	canol
armé	軍隊
sångare	ca sĩ
dålig	dở
frisk	hay
eld	火
frost	sương muối
strumpa	tất
svettas	mồ hôi
färg	màu
materiell	vật chất
fortfarande	còn
efternamn	tên họ
banderoll	biểu ngữ
tärna	hình lập phương
holländsk	tiếng hà lan
teknik	技術
regera	triều đại
spion	gián điệp
vidrig	hèn mạt
yttrandefrihet	tự do ngôn luận
lexikon	字典
lampskärm	chụp đèn
behöva	muốn
noshörning	tê giác
idag	hôm nay
bok	mua vé
veke	bấc đèn
lydnad	nghe lời
fattning	nắm
pokal	ly
rike	vương quốc
mörk	mù
visdomstand	răng khôn
muslim	người hồi
hej	anh
dolk	dao găm
tid	thời kỳ
spel	chơi
behaga	làm ơn
gå ut och gå	đi bộ
kinesiska	hán
puss	hôn
vitiligo	bạch biến
lås	ổ khóa
prickskytt	bắn tỉa
kryptografi	mật mã học
egentligen	thật sự
snövit	nàng bạch tuyết
fråga	物質
romantisk	lãng mạn, sự lãng mạn
armbåge	khuỷu tay
kyss	hôn
lillebror	em trai
förborgad	bí mật
ekologi	sinh thái học
rodium	rođi
island	băng đảo
synd	罪
månen	mặt trăng
viga	cưới
hej	ngày
juni	月6
dyk	lặn
bal	vũ hội
vidrig	gốm ghiếc
moldaviska	tiếng moldovan
snuskig	bẩn
lite	nhỏ
intervju	gặp gỡ
förenade arabemiraten	các tiểu vương quốc ả rập thống nhất
gran	vân sam
fana	ngọn
glad	may
kranium	sọ
mandarin	tiếng bắc kinh
tår	nước mắt
tiger	hổ
förlovning	đính hôn
dansa	nhảy múa
i förrgår	ngày
dundrande	cuốn
papperslapp	giấy
beundran	sự khâm phục
blodig	chảy máu
andas	hô hấp
azerbajdzjan	a xec bay gian
jo	được
sakna	trật
bok	sách
religion	tôn giáo
spegla	trong
nyckelben	xương đòn
japanska havet	biển nhật bản
snabb	nhanh chóng
ö	đảo
bestämd	bộ
be	cầu nguyện
telefon	gọi điện thoại
solnedgång	thái dương
språng	sự nhảy
fred	hòa bình
kista	棺材
sichuan	tứ xuyên
tupp	cặc
serbisk	tiếng xéc-bi
champagne	sâm panh
datera	định ngày tháng
kraftverk	nhà máy điện
kobbe	hòn đảo nhỏ
dryck	uống
solljus	mặt trời
grön	cây
ko	bò cái
såpa	xà phòng
förstå	nhìn thấy
uppgift	nhiệm vụ
menopaus	mãn kinh
föl	lừa con
att	cho
sperma	tinh dịch
miljard	tỉ
kub	hình lập phương
gravid	có mang thai
hörn	góc
frid	和平
ingenting	zêrô
bakterie	vi khuẩn
hel	全體
mager	mỏng
pan	pan
känsel	sờ
tetum	tiếng tetum
nysa	nhảy mui
porslin	tàu
gripa	nắm
län	quận hạt
nyckel	chính
termin	sáu tháng
sekund	סעקונדע
skitig	bẩn thỉu
biologi	生物學
resa	du lịch
kvarg	phó-mát tươi
moder	nuôi nấng
imperialism	chủ nghĩa đế quốc
bögig	gay
abortera	phá thai
siffra	hình
varför	sao
monaco	monaco
dominikanska republiken	cộng hoà dominicana
förbi	qua
fest	chánh đảng
hammare	búa
bröd	bột
över	lên gác
diskutera	討論
gå	đi dạo
azurit	azurit
tjej	gái
sår	vết thương
holland	hà lan
förlåt	xin lỗi
kalv	con bê
undersöka	thi
kort	hình
be	hỏi
på	nghe
smutsa ner	không
nästintill	gần như
ligg	đéo
park	đậu
krav	要求
fri	giải phóng
mall	bản mẫu
ifrågasätta	câu hỏi
göra till	vợ vua
begäran	請求
försening	hoãn
borr	thực hành
redan	đã
pappa	thầy
eller hur	thẳng
praktik	luyện tập
mongolisk	mông cổ
buddist	phật
måne	mặt trăng
klä	mặc
konversation	cuộc đàm thoại
badkläder	đồ bơi
salt	muối
fisk	con cá
klick	kích
god jul	chức mừng nô-en
bensin	dầu xăng
borste	chổi
lämna över	bàn tay
finna	tìm
åldrig	già
ensam	thôi
ej	chẳng
paris	pa-ri
bengali	tiếng bengali
julgran	cây nô-en
stelkramp	uốn ván
nord	bắc
ankel	mắt cá chân
korrekt	chữa
grekiska	tiếng hy-lập
homo	gay
gay	gay
fiskar	cá
proffs	chuyên gia
baksmälla	dựng xiên
träd	củi
jupiter	mộc tinh
spis	lửa
polymer	polyme
slå	bãi công
strömbrytare	ngắt điện
ögonblick	một chút
central	giữa
kvar	trái
flagg	cờ
tupplur	ngủ
inget	không cái gì
hals	cổ
egyptisk	người ai cập
skalla	đầu
plommon	chọn lọc
rulltrappa	thang máy
by	làng
initial	thanh mẫu
frisläppande	thả
rolig	vui
dag	thái dương
älskande	𠊛𢞅
varm	cay
död	chết
jag	tự
gula havet	hoàng hải
uttal	cách đọc
kry	vui
paraply	ô
parasoll	dù
sko	hài
procent	phần trăm
placera	sửa soạn
kusin	chị họ
krama	ôm
kultur	văn hóa
kruka	nồi
spis	bếp
digitalkamera	máy ảnh số
lexikografi	từ điển học
grå	rầu
tändsticka	diêm
rätta	đúng
minne	tinh thần
ensam	chỉ
reklam	giới thiệu
engelskt	người anh
frost	băng giá
förgrening	nĩa
läkare	bác sĩ y khoa
fly	con ruồi
svarta	đen
till exempel	chẳng hạn
mongol	mông cổ
farhåga	hãi
hemland	nơi chôn
språk	thuật ngữ
kvantitet	lượng số
på	trên
kyssa	hôn
bläckfisk	bạch tuộc
natur	bản chất
russ	ngựa
universum	宇宙
ren	sạch sẽ
lyssna	chờ đợi
existera	存在
iaktta	cái đồng hồ
anteckningsbok	máy tính xách tay
gårdag	hôm qua
beteckna	cụm từ
klädsel	sửa soạn
judisk	do thái
bornyr	đầu
lära	trường
liberalism	chủ nghĩa tự do
fotled	mắt cá chân
ministär	chính phủ
medicin	y học
ungrare	hung-ga-ri
avbryta	đẻ non
parameter	biên sô
finnas	là
tjugondel	thứ hai mươi
ord	lờ
lärjunge	sinh viên
uppfinning	發明
abc-bok	sách học vần
mängd	để
smaragd	ngọc lục bảo
vaken	dậy
livmoder	tử cung
koutou	quỳ lạy
tja	mạnh
bränna	cháy
anlägga	xây dựng
tärning	kocka
termin	學期
stark	cay
kamel	lạc đà
tidpunkt	thời gian
tändsticka	thi đấu
mango	xoài
burkina faso	burkina faso
dricka	đồ uống
fjäder	務春
jorden	thổ
kista	hộp
släkt	家庭
från	từ
världskrig	chiến tranh thế giới
danska	tiếng đan-mạch
meteorologi	氣象學
gyllene snittet	tỷ lệ vàng
termin	học kỳ
blöta	ướt
country	quê hương
ljus	đèn cầy
kär	đắt tiền
annonsering	quảng cáo
föremål	tân ngữ
orena	bẩn
avfyra	hỏa
zoo	sở thú
hud	vỏ
kapitel	章
gå ner	bộ
krabba	cua
blott	trừ
glas	thuỷ tinh
recept	biên lai
söder	nam
ryss	nga
vem	kẻ nào
ofta	thường
tända	đốt
plugga	đọc
elev	học sinh
snö	có tuyết rơi
må	có thể
farlig	nguy hiểm
mjöl	bột
hopp	希望
eld	vụ cháy
södra oceanen	nam đại dương
vessla	chồn bơlet
känna	cảm
jesus	chúa giê-xu
väninna	bạn
vålnad	ma
ål	cá chình
ligga med	lớp
kvinna	nhà
demon	quỷ
hongkong	hồng kông
airbag	túi khí
bebis	bé
rom	rượu rum
buk	bụng
hr	ông
jordärtskocka	cúc vu
dödsängel	死神
styra	quy tắc
country	quốc gia
konkret	bê tông
stämpel	印章
tand	răng
ge	buộc
höra	nghe
falla	rơi
fru	người vợ
louisiana	louisiana
latin	latinh
präst	linh mục
god dag	xin chao
mango	trái xoài
stegra	xây
pizza	pizza
hur mår du	bạn khỏe không
menstruation	chu kỳ kinh nguyệt
förbättra	cải tiến
bio	rạp xi-nê
testresultat	thi
president	hội trưởng
spegla	gương
ligga	từng
töcken	sương mù
uran	uran
jerusalem	giê-ru-da-lem
kondom	bao dương vật
vinst	利益
viktig	quan trọng
sen	muộn
tack	cám ơn
njure	腎
fagott	kèn pha-gốt
berättelse	lịch sử
sfinx	nhân sư
lycklig	sướng
dator	hộp
och så vidare	vân vân
tända	nhẹ nhàng
bära	sinh sản
finger	chọc
kokos	dừa
billig	rẻ
pest	dịch hạch
ny	mới
adressera	địa chỉ
televisionsapparat	tivi
översättning	飜譯
avlida	chết
element	yếu tố
afrikaans	phi
ring	nhẫn
äga rum	xảy đến
rabatt	sự trừ
country	quốc
muslim	hồi
astronomisk enhet	đơn vị thiên văn
läkare	進士
lycklig	vui lòng
imitera	nhái
supa	cốc
båda	cả hai
rockera	tòa thành
ved	gỗ
en	cái
bananträd	cây chuối
ton	sắc
skoja	câu nói đùa
olja	dầu
stor	to
citron	quả
nyår	tết
italiensk	ý
höger-	vuông
flod	dòng sông
hopa	xây
gök	chim cu
harpist	nhạc sĩ đánh thụ cầm
intet	không
föda	ăn
mjälte	lá lách
mycket	mấy
storbritannien	vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland
lieman	tử thần
fast	mau
navel	rún
föda	sinh
bryta	làm bể
sojaböna	đậu nành
esperanto	quốc tế ngữ
förenade kungariket	vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland
ton	thanh
nötkött	thịt bò
shanghai	thượng hải
syster	chị gái
amerikansk	người hoa kỳ
rumänien	romania
rumpa	mông
hänga	treo
uttala	phát âm
markis	hầu tước
gås	ngỗng
spruta	ống chích
affär	đi mua hàng
liv	cuộc đời
lära	dạy dỗ
mormor	ông
napp	cắn
grupp	đặt
klassiker	cổ điển
rätt	chữa
pansarvagn	xe tăng
ryssland	俄
skapa	tạo
norr	phía bắc
dags	thời gian
linje	chính trị
ris	gạo
diminutiv	nhỏ xíu
den	này
heterosexuell	dị tính luyến ái
bryssel	bruxelles
uppsatt	đặt
ofta	hay
terrorism	khủng bố
skam	sự xấu hổ
blyertspenna	bút chì
välkomna	được tiếp đi ân cần
grep	nĩa
bög	gay
svår	nặng
bestämd	đặt
ingen	số không
uggla	con cú
djävul	鬼
förkortning	sự rút ngắn
språk	tiếng nói
befolkas	人民
lejonet	hải sư
framgå	từng
örhänge	khuyên tai
kjol	váy
aisne	aisne
tåla	生
stad	城埔
grönt te	trà xanh
hjälte	anh hùng
rymdfärja	tàu con thoi
intelligentia	giới trí thức
rar	hiếm
ligga	đến
mänsklig	loài người
klimat	khí hậu
språng	việc nhảy
miljö	môi
hoppa	tiến bộ
strejk	停工
anlägga	xây
moder	nuôi
hon	cô ấy
mitt	trung tâm
finlandssvenska	đàn bà
roman	tiểu thuyết
samtala	nói chuyện
visselpipa	tiếng huýt
kan	tháng năm
fråga	cầu xin
förkläde	tạp dề
i fjol	ngày xưa
jävel	ma
angola	angola
jag	thím
vågen	thiên xứng
rumänien	rumani
telegraf	電報
stridsvagn	xe tăng
knapp	khoá
studentska	chăm chỉ
konungarike	vương quốc
föra	phút
fråga	vật chất
knapp	nút bấm
rutenium	ruteni
dator	máy vi tính
gifta sig	lấy vợ
hejsan	bà
blanka	ngắn
tanka	viễn nạp
ost	phô mai
final	vận mẫu
ty	bởi vì
irak	iraq
brista	bể
jordäpple	khoai tây
hoppa	lò xo
ljus	sáng sủa
duka	nhất định
minska	hạ
zirkonium	ziriconi
ring	cà rá
nog	có thể
nos	mui
gifta	cưới
kvadrat	hình vuông
tåla	sinh
gäspa	ngáp
kalla kriget	chiến tranh lạnh
livmoder	dạ con
pincett	nhíp
postkontor	房郵電
cigarettändare	bật lửa
placera	loạt
sexologi	tình dục học
golf	golf
nordpolen	bắc cực
fiskarna	cung song ngư
skjuta	bắn
föräldralöst barn	mồ côi
fart	速度
åsna	người ngu
vara	được
nej	cấm
böjelse	tinh thần
högern	thẳng
järn-	bàn ủi
molekyl	phân tử
genus	giống
tråkig	xám
tyskland	德
oxen	kim ngưu
bäcken	khung chậu
ren	lau
hud	bì
med	về
ursäkta	xin lỗi cho hỏi
trivas	thời gian
djupsinnig	sâu
ganges	hằng
polsk	tiếng ba-lan
typ	gõ
trollslända	chuồn chuồn
promenera	dẫn
förut	trước đây
tegel	gạch
tona	nốt
set	đặt lại
gå	biến mất
eftermiddag	chiều
barn	con
mycket	rất nhiều
axiom	chân lý
hel	toàn bộ
kuvert	bao thư
kurs	vai
gå	lối ra
folk	人民
druva	màu
förstå	hiểu
grekisk	tiếng hy-lạp
hand	mặt
torsdag	ngày thứ năm
besvärlig	khốn khó
den där	cái kia
laotiska	lào
ta i kubik	lập phương
betrakta	cái đồng hồ
homo	người đồng tính
här	ở đây
nederländerna	hà lan
tjena	xin chào
svår	rắn
gryning	bình minh
enkel	độc thân
plugga	học nghề
ligg	mẹ kiếp
england	nước anh
atlanten	大西洋
val	bầu cử
amerikanare	của hoa kỳ
amerikansk	mỹ
häl	gót chân
tak	mái nhà
kairo	cairo
hynda	chó
sekreterare	thư ký
malaysia	malaysia
sen	khuya
adam	adam
lyssna	vâng lời
tornado	vòi rồng
leta	tìm
bomb	bom
slav	奴隸
i dag	ngày nay
ren	ngọt
bror	anh
bemanna	đàn ông
tillhöra	có
framgå	đến
avbryta	làm sẩy thai
snuskig	bẩn thỉu
bara	chỉ thôi
få	nhận được
frihet	nền tự do
spricka	bể
hjärna	trí óc
vad	ủa
tavla	hình
sommar	mùa hạ
stanna	ở lại
kinesisk	中國
flicka	con gái
falla på plats	nhấn chuột
våg	sóng
sig	quạt
symtom	triệu chứng
sverige	瑞典
tallrik	đĩa
hur är läget	bạn có khỏe không
kavla	cuốn
förening	hợp chất
band	bộ
handen	hộp
påse	bao
tjena	cô
åldras	tuổi
lut	gio
desperation	sự tuyệt vọng
tratt	cái quặn
lim	keo
vår	春
tunnelbana	metro
jordbävning	địa chấn
hav	海
gud	thiên chúa
kedja	dây xích
jordskalv	địa chấn
ryck	giật
vintergatan	milky way
mygga	con muỗi
marknadsliberalism	主義自由
kryssa	đánh
paradis	bầu trời
schatull	hộp
häst	ngựa
rita	vẽ
anarkism	chủ nghĩa vô chính phủ
rätt	pháp luật
svåger	cậu
räv	hồ ly
ställa	dãy
köln	köln
klitoris	âm vật
tro	tin
fara	nguy hiểm
därpå	sau đó
efterbilda	nhái
hora	gái điếm
hemland	tổ quốc
nollställe	zêrô
jupiter	thần giu-pi-te
kinesisk	thuộc
svamp	nấm
ja	được
datera	trái chà là
socker	糖
cypern	sip
tillräcklig	đủ
gång	bận
förmögenhet	tài phúc
bibliotek	thư viện
förmåga	tay
knä	đầu gối
vanlig	bình thường
videokassett	máy chiếu phim
subjekt	chủ đề
bror	anh em
ben	xương
studera	đọc
urin	nước đái
råg	lúa mạch đen
fult	bẩn
kyla	cảm
osv	vân vân
nuvarande	現在
startsida	trang đầu
vatten	hồ
bestämd	tập hợp
ingen orsak	không sao
bergart	đá
manga	漫畫
fest	tiệc
europa	europa
kontinent	đại lục
uttal	phát âm
ord	tiếng
tysta	thầm lặng
far	cậu
slott	lâu đài
violin	vĩ cầm
aprikos	cây mơ
middag	bữa tối
vitryssland	bê la rut
innehållsförteckning	目錄
khmer	tiếng khơ-me
för	tại vì
biograf	nhà hát
koutou	khấu đầu
pengar	tiền
kinesisk	trung quốc
ojuste	không
midnatt	nửa đêm
portugis	người bồ-đào-nha
bröst	vú
kelvin	kelvin
allmän	chính
affär	cửa hàng
verkligen	thật
väl	tốt
misslyckas	ở
sommar	務夏
toalettstol	phòng vệ sinh
ögonfrans	lông mi
det där	đó
opassande	xấu
östlig	phương đông
sticka	cây kim
ledig	giải phóng
miljon	triệu
kongo	congo
fråga	câu hỏi
framför	trước
mycket	nhiều
dass	phòng vệ sinh
tillräckligt	đủ rồi
hålla på att	là
ekosystem	hệ sinh thái
part	政黨
komparativ	cấp so sánh
rätta	thẳng
ändra	thay
femininum	giống cái
utrymme	空間
mig	tôi
verk	việc làm
tillhöra	về
klippblock	đá
snäll	loại
konstig	lạ
jorden	đặt dây đất
prinsessa	công nữ
utrum	thường gặp
mörda	giết người
film	rạp phim
abortera	thui
ljus	高
moldavien	moldova
pjäs	đá
mord	giết người
arbeta	làm việc
svar	câu trả lời
orm	xà
student	chăm chỉ
föreståndare	đầu
bryta	bị bể
argentina	argentina
tidsinställa	時間
gråzon	âm u
god natt	chúc ngủ ngon
kloster	tu viện
pjäs	chơi
bifalla	giây
folk	người
augusti	8月
rätta	sửa chữa
tal	máy tính
rapportera	báo cáo
böra	nên
konflikt	衝突
portugisiska	người bồ-đào-nha
kontrabas	đại hồ cầm
lycka	phúc
väster	tây
khmer	khmer
moskva	mạc tư khoa
då	thì
pulståg	xe lửa
slav	người nô lệ
träna	tàu hỏa
nästan	hầu
stövel	giày ống
legering	hợp kim
reaktion	反應
silke	lụa
tupp	gà trống
bulgar	tiếng bun-ga-ri
lag	法律
sabla	chảy máu
spel	trò chơi
gepard	báo săn
glad	may mắn
förkylning	lạnh
tjej	cô gái
falla	ngã
iridium	iriđi
svart	tối tăm
rivjärn	bàn mài
sänka	đặt
andrahandsvara	giây
rotation	cuộc cách mạng
e-mail	thư điện tử
onsdag	thứ tư
pagod	chùa
utrymme	vũ trụ
fläcka	bậy bạ
gå sönder	bị bể
geting	ong bắp cày
hålla med	đồng ý
tokig	điên
patron	mực
silver-	bạc
kvadrera	廣場
å	dòng
australiensare	người úc châu
ladda hem	viễn nạp
-lös	cây đinh không
då	sau đó
projektera	kế hoạch
adverb	phó từ
hebreisk	tiếng do thái
gitarr	lục huyền cầm
svämma över	nạn lụt
smed	nguyễn
peppra	hạt tiêu
väcka	dậy lên
television	傳形
röra	sờ
andra	hai
mot	thơ
stråla	soi sáng
acerola	sơ ri
förr	trước đây
endollarssedel	một
organ	khí quan
enligt	theo
provning	thi
prutt	địt
allaredan	rồi
minnesregel	cụm từ
fet	mập
tidsinställa	thời gian
förflutna	過去
den	nó
siffra	đoán
vandra	mang
land	quê hương
bemanna	con người
start	bắt đầu
väster	đông
tolk	thông dịch viên
band	đặt
rita	dựng lên
kvark	quark
konkurrens	cuộc thi
bestämd	dọn
gryta	nồi
tro	nghĩ
dum	nghệch
abbots-	trưởng tu viện
politiker	chính khách
önska	cầu mong
paraply	dù
mumie	xác ướp
salt	muối ăn
hirs	kê
nederländska	tiếng hà-lan
dyr	thú vật
sekundera	giây
lille-	nhỏ
jag	cháu
tillfredsställa	trời ơi
spela	chơi
mejsel	cái đục
ord	nhời
han	ảnh
vad	gì
ostlig	hướng đông
studentska	生員
bulgarien	bulgaria
lumpen	bẩn thỉu
abiogenes	sự phát sinh tự nhiên
ocean	đại dương
bara	thích đáng
merkurius	thủy tinh
slakteri	lò sát sinh
ålder	tuổi
komma	tinh dịch
ättika	giấm
nästan	gần như
grekiska	tiếng hy lạp
fyrtionde	hạng bốn mươi
hallå	quí vị
fila	giũa
tunn	gầy
nationernas förbund	hội quốc liên
söul	xê-un
skeppa	tàu thuỷ
uranus	uran
samla	bầy
mörk	sâu
blomkål	bông cải trắng
singapore	singapore
tåla	nắm
anus	肛門
amfibie	lưỡng cư
kåt	gợi tình
filma	điện ảnh
afrikaaner	afrikaans
skur	bể
hus	ngôi nhà
kväll	buổi tối
vinge	cánh
kanske	có lẽ
bog	cung
bägarspelet	trò bài tây
liechtenstein	liechtenstein
enkel	dễ dàng
spela	đá
avskeda	vụ cháy
andra	thứ hai
skicklighet	bàn tay
steka	chiên
existera	có
tjock	dày
aids	aids
korrigera	sửa chữa
vansinnig	cuồng
pastor	trưởng tu viện
mikromatris	dna microarray
slakthus	lò mổ
liv	đời sống
gå	chạy
allmän	chủ yếu
nittionde	thứ chín mươi
mottaga	nhận
skita ner	bẩn thỉu
vissling	tiếng hót
vagga	cái nôi
adriatiska havet	biển adriatic
hav	hải
lexikon	tự điển
jobbig	khó khăn
ledare	người lấy vé
gott nytt år	mừng tuổi
luft	空氣
klubb	câu lạc bộ
banderoll	cờ
titta	nhìn
focka	lửa
knulla	vít
polska	tiếng ba-lan
seger	thắng lợi
gästartist	khách
okej	khỏe
ruta	vuông
kö	giũa
säng	luống
jo	ờ
fosterland	quê hương
kupa	tách
keps	mũ lưỡi trai
bläckfisk	mực
sparka	đá
lössläppa	thả
liga	bộ
kraftig	to
penis	dương vật
födelse	dòng dõi
nerv	thần kinh
sydpol	nam cực
fisa	địt
tungomål	tiếng nói
virus	virus
hycklare	kẻ đạo đức giả
varför	tại sao
sprida	quạt
härma	a dua
morbror	bác
räls	thori
ligga	thì
framtid	將來
ringa	cà rá
missta	lỗi
närsynthet	cận thị
stövel	ủng
marknad	quảng trường
jag	anh
laga mat	đầu bếp
närapå	gần
nord	phía bắc
grill	nướng vĩ
klä om	áo đầm
kinesisk	漢
suga	bú
resistans	điện trở
högst	tối
avbildning	bản đồ
dra hem	tải xuống
guinea	guinée
utgång	lối ra
politiker	chính trị
bål	lửa
kejsare	thiên hoàng
författa	ghi
nordkorea	triều tiên
etnicitet	民族
popcorn	bắp rang
öka	xây dựng
fjäril	bươm bướm
domstol	tòa án
domän	vực
sekundant	giây
jordbävning	sự động đất
fröken	nhớ
atomnummer	số nguyên tử
reptil	động vật bò sát
natt	đêm ngủ
något	cái gì
kinesisk	trung
lång	dài
schamponera	dầu gội đầu
streckkod	mã vạch
tvättfat	cái chảo
slutföra	kết thúc
vätur	nước
generell	chủ yếu
wiktionary	wiktionary
smaka	nếm
finnas	ở
vits	nói đùa
doktor	bác sĩ
rektor	chủ yếu
i alla fall	bất chấp
köld	cảm
frukta	sợ
förfärdiga	xây dựng
blåsa	thẹn
ruta	cửa sổ
blåst	gió
sätta	bày
bud	đặt giá
sekund	ủng hộ
snart	sớm
kampanj	chiến dịch
geografi	地理學
något	một cái gì đó
disciplin	mặt cầu
vakna	gợi
tempel	thiền viện
manet	con sứa
propeller	cánh quạt
teori	thuyết
country	nông thôn
pistol	súng ngắn
köra fort	速度
skär	đá
förråda	bán
bett	cắn
djup	sâu
bringa	mang lại
vänta	đợi
begrava	mai táng
som man bäddar får man ligga	ác quả ác báo
århundrade	thế kỷ
sydsudan	miền nam sudan
flank	ván
grek	tiếng hy lạp
knapp	cái cúc
sysselsättning	hoạt động
tolkning	bản dịch
best	bạo chúa
ögonblick	việc quan trọng
metall	kim loại
fiffla med	tiến sĩ
huvudvärk	chứng nhức đầu
pragmatism	chủ nghĩa thực dụng
er	bạn
generation	tuổi
köld	lạnh
batteri	pin
klo	càng
fascist	phần tử phát xít
dansare	người múa
gå upp ett ljus	bấm chuột
oslo	oslo
utrymme	không trung
superhjälte	siêu anh hùng
vålnad	bóng ma
behov	cần
körtel	học tuyến
varg	chó săn sói
prova	thi
plan	cái bào
brev	thư điện tử
klicka	nhấn
feminism	chủ nghỉa nư quyền
skylt	ký
lepra	phong cùi
som	như
klädsel	áo đầm
limburg	limburg
bland	trong số
dig	các bạn
bakgrund	nền
färdig	bộ
hemland	đích
bränna	lửa
spanskt	tây-ban-nha
massa	khối lượng
tid	thời tiết
etta	một
hindi	tiếng hin-đi
tygrulle	cuốn
grodyngel	nọc nọc
sjöhäst	hải mã
jiddisch	tiếng yiddish
kicka	chân
i morgon	ngày mai
så	cái kia
växel	công tắc
juice	nước ép
bröstkorg	ngực
endast	một mình
ja	ừ
reserv	chuẩn bị
ingångssida	trang chính
vits	câu nói đùa
sakna	thiếu
knopp	thức
begrepp	觀念
fjäder	lông vũ
sätta på	nhóm
bära	bận
en hel del	nhiều
egyptier	người ai cập
sjukhus	nhà thương
kavalleri	kỵ binh
var så god	xin
hamburgare	hambua
tal	số
tom	rỗng
mörk	đen
vanlig	thông thường
nu	hiện tại
vinst	lợi
island	iceland
samtal	cuộc đàm thoại
statschef	nguyên thủ quốc gia
medföra	mang lại
bok	tập
mjukvara	phần mềm
växla	thay
ögla	mắt
här	đây
reservat	chuẩn bị
gråsparv	sẻ
ett	mình
vara	đến
ställa	sửa soạn
tuff	nóng
skal	gọt
väl	hay
nämna	cho tên
väte	khinh khí
sluss	ổ khóa
fästmö	vợ chưa cưới
analsex	giao hợp hậu môn
abort	sự sớm thất bại
reservera	dự bị
slagfält	chiến trường
klok	khôn
söder	hướng nam
pussa	hôn
melass	rỉ đường
klicka	tặc lưỡi
abchazien	abkhazia
modell	người mẫu
gummi	cao su
visum	thị thực
polygon	đa giác
antarktis	vùng nam cực
domän	tập xác định
rätt	cánh hữu
filosofisk	thông thái
mysterium	bí ẩn
mjölka	sữa
triangel	tam giác
drink	uống
rock'n'roll	đá
citron	vô dụng
gäst	khách
tegelsten	gạch
atom	nguyên tử
nyans	giọng
tyg	vải vóc
golv	層
doftande	ngọt
vy	cảnh vật
parkera	công viên
italienare	người ý
instämma	thứ
citron	màu vàng nhạt
tapet	giấy dán tường
lera	đất sét
brottslighet	tội ác
reservera	dành riêng
rättvis	đúng
nyckelpiga	bọ rùa
oss	mỹ quốc
åttondedel	thứ tám
besvärlig	khó tính
vallon	đàn ông
väl	mạnh
supa	uống
fluga	con ruồi
evolution	tiến hóa
drag	chơi
noll och ingenting	số không
valross	con moóc
brom	brom
öva	xe lửa
nato	nato
tanka ner	tải xuống
rumänska	tiếng romania
nyfikenhet	tò mò
kinesiska	trung quốc
natt	đêm
ryck	bắt đầu
ocean	大洋
skinka	mông
tid	tuổi
mässa	lễ mét
sirap	xi-rô
solsystem	hệ mặt trời
landsbygd	tỉnn
ledare	đầu
tio tusen	mười nghìn
fastetid	nhịn ăn
skräck	sợ
redovisning	tài khoản
skifta	thương mại
förste	thứ nhất
fras	câu
polis	警察
mängd	lặn
konto	tài khoản
fotografi	tấm hình
uppe	lên
blek	ánh sáng
slida	陰道
prutt	chùi gháu
tur	lái xe
lägga sig	床
jämnhög	vai
drink	cốc
fred	太平
bark	vỏ cây
elva	mười một
lära	學
man	bạn
trana	con hạc
fruktan	hãi
avbryta	thui
slovenien	slovenia
nyliberalism	chủ nghĩa tự do
film	rạp xi-nê
guld	vàng kim loại
synda	tội lỗi
järn-	là
fader	tía
lust	tinh thần
frånvarande	lơ đãng
jo	được chứ
cirkel	vòng tròn
fågel	con chim
gamla testamentet	cựu ước
dam	đàn bà
sköta om	tinh thần
ananas	thơm
på	vào
nilen	sông nin
temperatur	nhiệt độ
läcker	thơm tho
läsa	chỉ
liten	ít
hand	quyền
krydda	muối
rättvis	công bằng
uppsatt	bộ
bearbeta	việc làm
slitage	đeo
svara	hồi đáp
penna	bút mực
tåg	xe lửa
zoo	thảo cầm viên
ögonblick	khẩn yếu
hoppa	nhảy
förrän	trước
kines	中國
country	miền quê
öl	rượu
persika	đào
kamrat	bạn
främmande	nước ngoài
nämna	chọn
det	cái đó
persilja	mùi tây
klickning	bấm chuột
elefant	voi
ratt	bánh xe
kvadratisk	vuông
leva	cuộc đời
välkommen	được tiếp đi ân cần
plantera	cây
grymta	ủn ỉn
väte	hyđrô
makt	có thể
aktieägare	cổ đông
manlig	giống đực
kompost	phân trộn
hastigt	nhanh
gott	tốt
främmande	ngoại quốc
framgå	là
objekt	phản đối
grå	âm u
rymd	không gian
gudinna	女神
kam	mào
thailand	thái lan
mongoliska	dân
bransch	công nghiệp
morgondag	mai
mening	nghĩa
vinter	務冬
borrmaskin	thực hành
sprit	rượu
kröna	đỉnh
kroatien	croatia
känsel	xúc giác
kidnappning	bat coc
vattenmelon	dưa hấu
orange	màu da cam
jo	rồi
finger	ngón tay
kinesisk gräslök	hẹ
statsöverhuvud	nguyên thủ quốc gia
gräddfil	kem chua
sovjetisk	xô viết
ja	phải
hem	quê
för alltid	mãi mãi
focka	hỏa
döpa	đặt tên
mineralogi	vật học
tema	chủ đề
föga	nhỏ
aktie	sẻ chia
gå ifrån	từ bỏ
tidig	ban đầu
yrke	thương mại
fasta	nhanh
växt	trồng
förteckning	chỉ số
resväska	va li
elfenben	ngà
reaktion	phản ứng
fin	tốt đẹp
ton	thanh điệu
sjö	biển
jord	đất liền
armeniska	tiếng ac-mê-ni
grekland	希臘
fredag	thứ sáu
miljö	trường
dit	đó
mango	quả xoài
förvärva	thu được
pilbåge	cung
april	月4
snacka	nói được
platå	高原
tellus	đặt dây đất
också	quá
recept	biên nhận
kö	tệp
snefitta	chạy
skåp	tủ búp phê
banan	quả chuối
banderoll	lá cờ
skilsmässa	ly dị
bestämd	đám
sann	thực
varsågod	không có gì
dugga	thi
luftstrupe	氣管
sin	của nó
torg	quảng trường
sandsten	sa thạch
fred	hoà bình
fult	bẩn thỉu
gram	gam
nordpolen	北極
vänster	trái
kinesiska	漢
artist	họa sĩ
höga visan	sách diễm ca
betala	thanh toán
mardröm	惡夢
dyster	âm u
strand	bãi biển
påskägg	trứng phục sinh
go	biến mất
rödbeta	củ cải đường
engelska	người anh
dagstidning	báo
typ	thích
myra	kiến
studera	學習
förmåga	能力
helnot	nốt tròn
ge ut	thả
azerbajdzjan	azerbaijan
högst	nhất
logaritm	對數
smutsa ner	trái luật
hemstad	quê hương
torg	vuông
land	quốc gia
tycka	có vẻ như
bank	銀行
äpple	bôm
manitoba	manitoba
satt	đặt
blomkål	hoa lơ trắng
rektor	hiệu trưởng
noll och ingenting	zêrô
spilta	hộp
örn	chim đại bàng
dragen	say rượu
förstasida	trang nhà
kvadrera	quảng trường
käft	mồm
svensk	tiếng thụy điển
utrum	thường
boka	sổ
arbetare	công nhân
tärning	xương
tända	đèn
sjunde	thứ bảy
substantiv	名詞
alltid	luôn
lektion	bài
bok	quyển
centrera	中心
begränsad	nhỏ
detektiv	thám tử
päronträd	quả lê
studerande	生員
pyjamas	pijama
österrike	nước áo
fröken	tiểu thư
anka	trốn
allmänning	thường
om	về
jag	bà
gå ut med hunden	đi bộ
grön av avund	lục
vagga	đá
tom	tẩy sạch
vigsel	cưới xin
ty	tại vì
töcken	mù
värk	đau
abort	vật dị dạng
grön	đảng viên đảng xanh
namn	cho tên
haitisk kreol	tiếng hai ti
turism	sự du lịch
mål	bữa
lista	cuốn
vapen	武器
venus	thần ái tình
onkel	cậu
byte	byte
barnvagn	em bé
sund	音聲
gastronomi	ẩm thực
fakultet	trường
käresta	tình yêu
månsken	ánh trăng
kvick	nhanh
klä om	áo dài
placera	kiên quyết
horn	râu
torped	ngư lôi
flytande	chất lỏng
kines	華
be	cầu
rulla	hồ sơ
tycke	ý kiến
socialist	xã hội chủ nghĩa
kreml	kremli
klass	lớp
äggplanta	cà tím
trivas	時間
ha	có
artikel	mạo từ
vitamin	vitamin
blick	nhìn
form	hình dáng
följa	đi theo
runt	về
kalifornien	caliphoócnia
jag	cô
god kväll	xin chào buổi tối
uppföra	chơi
mail	thư điện tử
tack	làm ơn
damma	bụi
numera	dạo này
niger	sông niger
logaritm	lô-ga-rít
investering	đầu tư
sätta	ngồi
gifta	kết hôn
rast	làm bể
lugn	hòa bình
blek	đèn
placera	máy thu thanh
burk	hủ
synd	sự ngượng
fjärt	địt
garage	nhà để ô tô
pump	bơm
ge	ván
ungerska	người hung-ga-ri
idiot	thằng ngốc
kalas	tiệc
purjolök	tỏi tây
vidrig	xấu xa
botten	đáy
restaurang	quán ăn
tjuv	kẻ cắp
jungfru	gái trinh
dal	thung lũng
rulla	văn kiện
tulium	tuli
vilken	gì
island	冰島
arkitektur	kiến trúc
precis	công bằng
för	cho
piraya	cá piranha
falla på plats	bấm chuột
tjeckisk	tiếng séc
vanlig	chung
barnmorska	bà mụ
förenta staterna	hoa kỳ
plan	bào
förgrening	dĩa
bädda	giường
druva	nho
djävul	ma
hand	giúp
luska	tìm
tandborste	bàn chải đánh răng
alltid	mãi mãi
företag	公司
maskros	bồ công anh
postkontor	sở bưu điện
kommunism	主義共產
kryssa	bọ chét
död	sự chết
filmkonst	điện ảnh
sekundant	ủng hộ
sen	sau đó
dit	đằng kia
kaka	bánh ngọt
åka	cỡi
träna	xe lửa
figur	hình
mars	tháng ba
webbplats	website
källa	xuân
gud	trời
strykjärn	bàn là
daglig	mổi ngày
dromedar	lạc đà
örn	đại bàng
alfabet	bảng chữ cái
svarta tavlan	đĩa
skära	con dao
fjollig	người đồng tính
osnygg	bẩn thỉu
bläckpenna	bút mực
banderoll	ngọn
regel	quy tắc
francisco	francisco
ordbok	từ vựng
kol	giấy than
slapp	lười biếng
var	thật
tack	感恩
aggressiv	xâm lược
kast	ném
gift	thành lập gia đình
höger	quyền
kram	ôm chặt
törstig	khát
motiv	動機
amerikas förenade stater	nước mỹ
bonde	nông phu
mutation	đột biến sinh học
sen	trễ
mest	最
ställa	giới
förändra	thay
faktiskt	thực sự
mjölk	sữa
bringa	đưa lại
tisdag	thứ ba
borgmästare	市長
svält	nạn đói kém sự khan hiếm
fläcka	dơ
dissertation	đồ án tốt nghiệp
spanjor	người tây ban nha
vaken	dậy lên
isbit	đá
ställa	lũ
kortsluta	đoản
tempel	đền
svägerska	em chồng
konstant	không thay đổi
putsa	tiếng ba-lan
interlingua	interlingua
bemanna	người
flock	ám sát
radioaktiv	phóng xạ
nivå	vai
åsikt	ý kiến
judisk	người do thái
måhända	có lẽ
skål	chén
best	暴主
alla	mọi người
då	lúc nào
make	đàn ông
bruka	dùng
amerikas förenta stater	hợp chúng quốc hoa kỳ
fara	biến mất
check	支票
verk	làm việc
brand	hỏa
vakna	gây lên
låga	ngọn lửa
muslim	đạo hồi
arbetskamrat	đồng nghiệp
programmering	lập trình máy tính
slut	mỏng
framåt	đầu
amerikas förenade stater	mỹ
fransman	pháp ngữ
fräck	nóng
målning	bức tranh
kula	舞會
svärfar	cha chồng
bakfylla	dựng xiên
estland	e-stô-ni
eldkastare	súng phun lửa
myanmar	myanma
fot	chân
introducera	hiện tại
heavy metal	kim loại
rät	thẳng
jerusalem	jerusalem
ros	hoa hồng
beskjutning	hỏa
moder	má
guyana	guyana
frisk	ngọt
som	mà
god	tốt
efternamn	họ
kavla ut	cuốn
rätvinklig	thẳng
tända	sáng
hopp	quãng cách nhảy qua
söka	tìm kiếm
halka	băng phủ đường
beställa	gọi món
stilla	còn
själv	một mình
munk	thầy tăng
australiensare	người úc
stum	người câm
tandkräm	kem đánh răng
fel	trái
tolftedel	một phần mười hai
pokal	tách
student	học sinh
smör	bơ
landsbygd	quê hương
strålning	輻射
träffa	gặp
ställe	nơi
estland	e-xtô-ni-a
landsort	quốc gia
xinjiang	新疆
ton	聲調
hop	bầy
soul	linh hồn
höger	ở bên phải
knull	gạc
lögn	lời nói dối
korridor	hành lang
priapism	chứng cương đau
portugisisk	tiếng bồ đào nha
samma	cùng một
tandrot	rễ
eka	nhái
klicka	tâm đầu ý hiệp
ek	sồi
geni	thiên tài
ställa in	đặt
varg	sài lang
förgifta	thuốc độc
gifta	lấy vợ
vidrig	kinh tởm
guam	guam
hjälpa	giúp
afrika	châu phi
umgängeskrets	bộ
bokrulle	cuốn
utlänning	người nước ngoài
utrymme	khoảng không
älv	dòng sông
-s	của
stryka	bãi công
djävul	quỷ
baku	baku
mars	三月
servitris	chị hầu bàn
sola	thái dương
gå ut och gå	dẫn
väst	áo gi lê
mot	về phía
socialism	chủ nghĩa xã hội
potatis	khoai tây
väcka	gợi
natur	bản tính
chauvinism	chủ nghĩa sôvanh
dividera	chia
europa	âu châu
remi	dựng lên
påfågel	chim công
universitet	trường đại học
öst	hướng đông
lava	dung nham
gast	ma quỉ
anhörig	人民
ringa in	đường tròn
bygga	xây dựng
fåle	ngựa
asbest	miăng
komma	trở nên
ögrupp	quần đảo
reglerbar	biên sô
biljett	vé
missa	hụt
bokföra	sách
mangostan	quả măng cụt
n-genus	thường
andel	chia sẻ
brott	tội ác
placering	nơi
farhåga	sợ
flykting	người tị nạn
and	ván trắng
lila	đỏ tía
klicka	bấm chuột
rädsla	sự sợ hãi
yoghurt	sữa chua
gå i mål	kết thúc
kamera	máy hình
mars	火
askkopp	gạt tàn thuốc
skämta	nói đùa
hem	viện
angelägen	trên
ännu	còn
ljus	ánh
kanton	quảng châu
därför att	vì
definitionsmängd	không gian tên
ett	loại
mor	nuôi nấng
kuckeliku	ò-ó-o-o
bio	電影
inflation	tăng giá
internetkafé	cà phê internet
bara	đích đáng
bokstav	chữ lớn
stat	政府
plugga	學習
belgien	nước
hård	khốn khó
läppstift	son môi
per	qua
lås	khóa
apa	ranh
vov	gâu gâu
tysk	người đức
turkiska	tiếng thổ
bära	mang
lyda	nghe
fly	bay
kamma	lược
sluss	khóa
om	trên
våt	ướt
städa	sạch sẽ
rättighet	quyền lợi
lus	con rận
förvärva	đạt được
peking	北京
baskiska	người basque
mord	vụ giết người
fest	đảng
påsk	lễ phục sinh
prostata	nhiếp hộ tuyến
japanska	tiếng nhật
men hallå	bà
asiatisk	á
kvar	về
väte	hy-đrô
stryka	停工
urin	nước tiểu
sylt	mứt
attack	攻撃
deltagare	người tham gia
tillbaka	lưng
drift	lái xe
skräck	sự sợ hãi
förbannad	dính máu
central	中心
trumma	trống
mån	độ
rum	vũ trụ
insekt	côn trùng
bli	bị cảm lạnh
mål	bữa cơm
kinesiska	華
hej då	xin chào
kuba	cuba
tanka hem	tải xuống
skön	đẹp
katet	chân
mitt	tôi
flexibel	變數
förmögenhet	財富
skämmas	là
lyssna	để ý đến
år	年
din	của các bạn
kniv	刀
krita	phấn
rättvis	đích đáng
vit	màu trắng
endast	chỉ
lätt	dễ dàng
cirkel	đường tròn
andra	nhì
uv	cú
tellus	vun
redo	đặt
kompromissa	thoả hiệp
fotografi	hình
var	thực
väder	時節
välkommen	xin chào
spanien	tây ban nha
gå	dẫn
anus	lỗ đít
kim	金
lortig	bẩn
termometer	nhiệt kế
kaskad	thác
tjur	kim ngưu
vara	đã
vinäger	giấm
honung	mật ong
groda	con ngoé
reserv	dành riêng
portugisisk	người bồ-đào-nha
kinesisk	hán
tentamen	kiểm tra
bli	nhận
gift	thuốc độc
födelse	đầu
fungera	công việc
kaffeträd	cà phê
klang	giọng
vara	có
kinesisk	中
förkortning	từ viết tắt
nöja	nội dung
krypskytt	bắn tỉa
härlig	ngọt
framtid	tương lai
åldras	thời kỳ
morfar	ông
planet	行星
reservat	dử lại
gästa	khách
måne	trăng
nagel	đinh
logg	lịch sử
prata	nói
solljus	thái dương
ocean	biển
och så vidare	v.v.
äggplanta	cà
italiensk	người ý
-isera	hoá
fält	cánh đồng
föreställa	現在
blixt	tia chớp
vallonsk	tiếng oa-lon
jag	tớ
falla på plats	lách cách
borste	cây chổi
e-post	thư điện tử
klicka	nhấp
hur är det	khỏe chứ
förutom	ngoại trừ
se ut	nhìn
morot	ca rốt
avliva	giết
barnmorska	bà đỡ đẻ
bild	hình ảnh
bestämd	đoàn
däck	vỏ
matvara	thức ăn
adjektiv	có tính chất tính từ
mål	tiếng
australien	洲澳
sanning	真理
recept	công thức
naturvetenskap	科學自然
strömförande	sống
lön	lương
eldslandet	đất lửa
hopp	tiến bộ
lite	mấy
arbete	làm việc
ryss	俄
sätta	dọn
prova	cố gắng
stråla	tỏa sáng
korean	tiếng hàn quốc
välljudande	ngọt
myrornas krig	tuyết
skalle	sọ
ringa	kêu điện thoại
med	với
kardemumma	bạch đậu khấu
sätta	máy thu thanh
le	cười
bygga	xây
tjena	chào
syd	phía nam
glad	sung sướng
tatuering	hiệu trống tập trung buổi tối
gås	鵝
spenat	rau bina
numrera	số
komplement	nhất định
studie	nghiên cứu
dubbelmacka	khoác
som	cái đó
spruta	bơm tiêm
tredje	lập phương
oren	bẩn thỉu
acceptera	nhận
dofta	mùi
testamente	sẽ
rockera	lâu đài
kammarherre	thị thần
spikad	nhất định
californium	califoni
extrem	tột bực
nicka	đầu
öppen	mở
rättvis	hợp lẽ phải
australien	ô-xtơ-rây-li-a
precis	chính đáng
huvudstad	首都
vapen	兵器
sparka	giày ống
sko	giày
hustru	vợ
vedergällning	trả thù
förändring	thay
objekt	vật thể
aveyron	aveyron
art	loại
maila	thư điện tử
avskyvärd	ghê tởm
fågel	chim
hej	em
inga problem	không sao
krypa	bò
städa	sạch
konsonantljud	phụ âm
själland	zealand
dirigent	người lấy vé
farmor	bà
mörda	tàn sát
musiker	nhạc sĩ
pappers-	giấy
somalia	somalia
hur sa	ủa
fosfor	photpho
rosa	màu hồng
nebulosa	tinh vân
matolja	dầu
glänsa	tỏa sáng
hyckleri	đạo đức giả
jamaica	jamaica
säng	đáy
tyska	tiếng đức
slakta	người hàng thịt
fjäder	lò xo
duva	tháng tư
leva	ở
demagog	nịnh dân
flank	bàn tay
farfar	ông ngoại
adekvat	đủ
hej då	tạm biệt
postkontor	phòng bưu điện
denna	cái này
farmor	bà nội
georgien	giê-óc-gi-a
äppelträd	quả táo
syndrom	hội chứng
sydasien	nam á
tredje	hình lập phương
georgien	georgia
hamn	港
ringa	nhỏ
rapp	đen
enkel	giản dị
smärta	đau đớn
ärta	đậu
älva	tiên
kinesiska	người trung quốc
stämpel	篆
norrman	tiếng na uy
tulpan	uất kim cương
vacker	đẹp đẽ
nederländerna	荷蘭
skina	tỏa sáng
rea	bán
geologi	地質學
förmodligen	có thể
förteckning	chỉ mục
historik	lịch sử
loppa	bọ chét
blåsa	thẹn thò
amur	sông amur
fullfölja	hoàn thành
läxa	bài
brukare	thành viên
fort	mau
brand	hỏa hoạn
klä	áo dài
antropocentrism	chủ nghĩa duy con người
stålmannen	siêu nhân
dag	mặt trời
smak	có mùi
ögonblick	chốc lát
hallå	chị
gemensam	thường
födelsedag	sinh nhật
gift	có vợ
zürich	zürich
rusta	cánh tay
sex	giới tính
fackförening	công đoàn
burmesiska	miến điện
fiska	cá
stativ	đứng
utom	nhưng mà
en	mình
union	liên minh
hemorrojder	trĩ
bärbar dator	quyển vở
mina	tôi
kikare	ống nhòm
lysa	soi sáng
uranus	thiên vương tinh
galax	milky way
vinkelrät mot	vuông
böna	đậu
kasus	cách
förutom	phản đối
tillägna	đạt được
dam	đam
gry	bình minh
svart	đen thui
hicka	nấc cụt
frukta	sự khiếp đảm
andorra	andorra
handel	thương nghiệp
brottslighet	tội phạm
brandvägg	tường lửa
lunch	bữa ăn trưa
kina	中國
sätta	đám
mygga	muỗi
kavle	cuốn
utländsk	ngoại quốc
beklaga	hối tiếc
premiärminister	thủ tướng
gul	hòang
tellus	đất
maka	đàn bà
missfall	alt=sự sẩy thai
bara	hợp lẽ phải
beteende	hành vi
macka	khoác
vara	rồi
latinsk	tiếng latinh
sajt	website
amerikanare	người mỹ
saturnus	thần xa-tuya saturn
kol	bản sao
sträng	khó
foie gras	gan béo
höger	quyền lợi
middag	trưa
skuld	điều sai quấy
brevbärare	bưu tá
värld	trái đất
eufrat	euphrates
båge	cung
klickning	nhấn chuột
kylig	nguội
väst	đông
stampa	ấn chương
häst	mã
tjärn	hồ
arbetarklass	giai cấp vô sản
citrongul	vô dụng
pantoffel	khoai tây
vin	rượu vang
saudiarabien	ả rập xê út
bläckpenna	viết chì
sovjetunionen	liên bang xô viết
holme	đảo
ställa	đám
halvbjörn	gấu mèo mỹ
substantiv	danh từ
dygn	ban ngày
som	thích
spräcka	làm bể
abottlig	trưởng tu viện
idrott	thể thao
encyklopedi	冊百科
bestämd	đặt lại
vinkel	gốc
instrument	dụng cụ
jord	trái đất
saigaantilop	linh dương saiga
fåraherde	người chăn cừu
kvicksilver	thuỷ
marsvin	bọ
postkontor	所郵電
kvicksilver	thủy ngân
klick	nhấn chuột
gas	khí tê
tur	đi bộ
ersätta	thay thế
brandgul	màu
vi	chúng tôi
skita ner	bẩn
centrifug	máy ly tâm
mamma	uây khyếm mẹ
sött	ngọt
cocktail	cocktail
hålla koll	tinh thần
förstås	tất nhiên
japansk	tiếng nhật
jävel	quỷ
ge	mặt
skrivmaskinist	máy đánh chữ
korrekt	vuông
ta bort	dọn đi
afrikaans	tiếng nam phi
ytterbium	ytecbi
slovakien	slovakia
vanlig	phổ biến
anfall	công kích
arbetstagare	nhân viên
ecuador	xích đạo
framåt	tiếp
sticka	đan
hundralapp	trăm
cancer	ung thư
jod	iođ
fotogen	dầu mỏ
samhälle	社會
ryska	nga
verkligen	thực sự
hans	của nó
kampuchea	căm bốt
masstal	số khối
tursam	may mắn
wien	viên
ungefär	về
gaffel	dĩa
skinka	phố
åttio	tám mươi
finnas	bị
mord	tàn sát
adressera	地址
övernattning	tối
livstid	sinh hoạt
religiös	sùng đạo
parkera	đậu
klassisk	cổ điển
kokosnöt	dừa
ljum	thờ ơ
populär	phổ biến
maltos	mạch nha
teknetium	tecnexi
jungfru	thất nữ
rulle	văn kiện
hemland	nơi sinh
etymologi	từ nguyên học
kinesisk	người trung quốc
förenade kungariket	vương quốc anh
karta	bản đồ
taxi	xe tắc xi
soluppgång	mặt trời
våldtäkt	cưỡng dâm
spanska	tây ban nha
prag	praha
mörk	bóng tối
rörlig	biên sô
säte	nơi
köpkraft	sức mua của
ta	nắm
alkaloid	ancaloit
glad	vui
ljus	đốt
hund	chó
sky	thời tiết
orättmätig	bẩn
falk	chim cắt
dam	nữ hoàng
tillfredsställd	內容
tjock	béo tốt
spöa	thắng
utomjording	người nước ngoài
brilliant	kim cương
fru	phu nhân
frekvens	tần số
prata	nói được
en	như thế không thay đổi
säng	lòng
aktie	có chung
ansikte	mặt
trekant	tam giác
dela	đều có
sånglärka	chiền chiện
mars	tháng ba 三月
befolka	人民
abraham	abraham
klicka	lách cách
skämt	lời nói đùa
hjässa	đỉnh
metal	kim loại
televisionsapparat	無線傳形
tålmodig	kiên nhẫn
väst	phía tây
grupp	bộ
engelsman	người anh
syster	em
stadskarta	bản đồ
venezuela	venezuela
vad	nhỉ
guld	màu vàng
strand	bờ
rom	roma
upprätta	xây dựng
den	cái này
fik	nhà ăn
bidra	contribute
grävling	con lửng
om	là
bestämd	sửa soạn
set	nhất định
frid	太平
källa	mùa xuân
bokföring	sách
morgondag	ngày mai
hår	lông
skugga	bóng
bägge	cả hai
fond	nền
gryning	aube
tärning	mất
rätt	sửa
dagg	sương
sätta	sửa soạn
dryck	ly
abort	người lùn tịt
änka	quả phụ
fransman	người pháp
sporta	thể thao
söul	xơ-un
fiska	魚
begonia	thu hải đường
aphelium	điểm viễn nhật
för alltid	vĩnh viễn
konservburk	thiếc
föräldralöst barn	đứa trẻ mồ côi
luft	không khí
vara	là
spett	xiên nướng thịt
lära	đại học
glad	người đồng tính
vampyr	dơi hút máu
lägga	nhất định
supa	chai
amerika	châu mỹ
kort	bức ảnh
kika	nhìn
kunskap	khoa học
blåsa	tẽn
bära	chịu
ben	dobókocka
det var så lite	không có chi
ringa	電話
vinkelgrad	độ
amerikan	người hoa kỳ
socka	bít tất
äpple	cây táo
världsrymd	vũ trụ
amerikas förenade stater	hợp chủng quốc hoa kỳ
mandarin	tiếng phổ thông trung quốc
avföring	phân
duka	bộ
älskarinna	𠊛𢞅
ge upp	bỏ
vaken	gây lên
kristall	tinh thể
holme	hòn đảo nhỏ
anfallare	tiếp
spisa	ăn
gräva	đào
sinnesfrid	hòa bình
begåvning	才能
lugn	hoà bình
kanel	màu
skämt	đùa
sömn	ngủ
mig	của tôi
jupiter	thần jupiter
äppeljuice	nước táo
marknad	chợ
muslim	người hồi giáo
utrymme	khoảng trời riêng
passa	bộ
koffert	hộp
skrot	pô
befästning	lâu đài
ojuste	xấu
rike	đế quốc
klä	quần áo
stryka	ủi
glad	sướng
äggledare	卵管
bal	舞會
globalisering	toàn cầu hóa
rubin	hồng ngọc
vackert	ngọt
tyst	安靜
tända	lửa
att	kia
fasta	nhịn ăn
skicklighet	ván
ficktjuv	kẻ móc túi
värka	đau
missa	trượt
kristen	người theo đạo cơ đốc
bambara	tiếng bambara
abort	sự nạo thai
tall	松
eld	hỏa
iaktta	xem
bra	hay
rättvis	thích đáng
rättighet	quyền
bokhylla	kệ sách
polis	cảnh sát
skära	刀
konstverk	nghệ thuật
höra	đọc
man	một
springa	chạy
järn	ủi
nya zeeland	新西蘭
myriad	vạn
remi	vạch
min	mìn
förr	trước
kunna	có thể
ta hem	viễn nạp
jordbo	người trái đất
khmer	khơ-me
materia	物質
bonde	農夫
göra till	quý phi
alexander	alêchxăngđrơ
manipulera	tiến sĩ
ursäkta mig	xin lỗi
liverpool	liverpool
dela	phân
lägga upp	nhất định
leda	đi bộ
frigöra	giải phóng
utrymme	để cách nhau
slav	người slav
dödsängel	thần chết
hej	cô
brand	vụ cháy
blogg	nhật ký web
abdomen	bụng
kuskbock	hộp
september	tháng chín
logik	luận lý
kineser	hán
prat	nói chuyện
lättretlig	nhanh
utmana	thi
god dag	anh
blötdjur	động vật thân mềm
kyla	nguội
kråka	con quạ
sparka	vụ cháy
demokrati	民主
röka	hút thuốc
beväpna	武器
pil	liễu
samtala	nói được
samla	tụ tập
häl	gót
bridge	橋
älska	không
sist	vận mẫu
turkos	xanh lơ
tycka om	như
den	đó
av	qua
apparat	nhất định
kanada	canada
förändring	thay đổi
testikel	tinh hoàn
antimateria	phản vật chất
hotell	客棧
jag älskar dig	mẹ thương con
flera	vài
vakna	thức
skjorta	áo sơ mi
tidig	sớm
slippa lös	đi bộ
felaktig	trái
ljusstake	chúc đài
ben	chất xương
känga	ủng
nizjnij novgorod	nizhny novgorod
ratt	bánh
logaritm	lôga
omsättning	doanh thu
kardinal	hồng y
natti	chúc ngủ ngon
underlig	lạ lùng
ligga	ở
valuta	ngoại hối
mormor	bà nội
moral	đạo đức
mina	mìn
björn	chịu
vakt	đồng hồ
blåsa	phun nước
ande	tinh thần
förmåga	tài cán
önskan	hy vọng
tallrik	bảng đen
depression	trầm cảm
nära	gần
åsna	con lừa
välkomna	chào
ununoctium	ununocti
hjälpa	ván
bli	trở nên
bolivia	bô-li-vi-a
följa efter	tuân lệnh
långsam	chậm chạp
schweiz	thụy sĩ
brand	火
grundtal	số đếm
dromedar	lạc đà ả rập
tunn	mảnh
mekanik	力學
drake	thiên long
obestridlig	khó khăn
tåga	xe lửa
slå	ngắt điện
knopp	đầu
blöt	ướt
härma	nhái
doktor	tiến sĩ
insula	đảo
vitt	trắng
svälja	chim nhạn
hålla på att	có
observera	đồng hồ
grodyngel	óc nóc
spörja	chất vấn
bearbeta	công việc
låta	trở
suddig	sương mù
se upp	tinh thần
dricka	cốc
tanka hem	viễn nạp
klättra	leo
avskeda	hỏa lực
trist	rầu rĩ
duvhök	diều hâu
spy	mèo
hastighet	速度
äga	có
du	bạn
betydelsefull	quan trọng
chokladbrun	socola
sedan	khi ấy
-s	về
alltför	quá
framgå	đang
fortplantningsbeteende	sinh vật học
kamelia	hoa chè
pluto	diêm vương tinh
brinna	tốn
kalif	khalip
författare	nhà văn
bakgrund	cơ sở
ja	dạ
hoppa	quãng cách nhảy qua
ligga	bị
polyeten	polyetylen
ufo	tàu bay chưa nhận biết
serbisk	serb
gäst	客
begynnelse	phần đầu
noll	số không
svenska	tiếng thụy điển
vandring	mang
triumfbåge	khải hoàn môn
blåsa	phù phù
barbar	野蠻
någon	một số
center	trung tâm
ljum	âm ấm
reklam	廣告
ekonomi	kinh tế
vissla	còi
björn	ẵm
rörmokare	thợ sữa ống nước
hoppa	sự nhảy
karamell	ngọt
homosexuell	pê đê
gemensam	phổ biến
intron	intron
saturnus	sao thổ
närma	đến
det	có
tidning	tờ báo
bakände	lưng
kram	ôm ghì
väska	bỏ vào bao
magasin	tạp chí
vuxen	lớn
mekanik	lực học
dugga	kiểm tra
planet	hành tinh
set	giới
rennes	rennes
flygplan	máy bay
trösta	an ủi
döda havet	biển chết
genuin	thật
regel	pháp luật
bädda	lớp
adoptera	nhận làm con nuôi
papper	紙
central	trung tâm
avbryta	hủy
räta	phải
orm	con rắn
sanskrit	tiếng phạn
unge	nhỏ
ekonomi	kinh tế học
järn-	sắt
passionsfrukt	niềm đam mê trái cây
fascism	chủ nghĩa phát xít
finnas till	là
det	nó
madrass	nệm
rysk	俄
hemstad	故鄉
nu	現在
brasa	lửa
rum	宇宙
kineser	tiếng hán
kungarike	vương quốc
baksmälla	tồn tại
ewe	cuu cai
misstag	lỗi
belgorod	belgorod
lugn	yên tĩnh
instrumentalis	tạo cách
xenon	xe-non
kontinent	châu lục
sitta	ở
utrum	bình thường
lokativ	giới cách
abort	sự sẩy thai
andel	phân
fest	政黨
smaklig måltid	chúc ngon miệng
belize	belize
övertyga	thuyết phục
skicka	gửi
huvudstad	thủ đô
kåt	gợi cảm
mörk	tối
bagge	cừu đực
symptom	triệu chứng
ankare	neo
rätta	sửa
användare	thành viên
scenario	kịch bản
tallinn	tallinn
holländare	tiếng hà lan
klick	đặt
först	đầu tiên
finger	đâm
gärna	yêu
skita	cứt
skulptör	ngọc phu
mongoliska	tiếng mông cổ
du	các bạn
hemisfär	bán cầu
diplomati	ngoại giao
synagoga	giáo đường do thái
missa	nhớ
klasskamrat	bạn cùng lớp
vänlig	ngọt
stycke	mảnh
bok	xuống
framgå	thì
gå upp ett ljus	kích
japan	tiếng nhật
ordrot	rễ
tråkig	buồn
rulla	danh sách
kyskhet	bình dị
golf	vịnh
fagott	kèn dăm kép
troll	quỷ khổng lồ
mål	hoàn thành
sinneslugn	hoà bình
vår	lò xo
homoäktenskap	hôn nhân đồng tính
kvantmekanik	cơ học lượng tử
gurka	dưa chuột
liten	nhỏ
korruption	hối lộ
ingift morbror	chú
jag älskar dig	con thương bố
få tag på	đạt được
med	lên
försöka	cố gắng
benämna	cụm từ
sätta	nhất định
sinnesro	hòa bình
sfär	mặt cầu
alkohol	uống
hink	xô
januari	tháng giêng
skalle	đầu
översättning	sự thông dịch
indiska oceanen	ấn độ dương
atmosfär	khí quyển
motor	mô-tơ
doft	mùi
som man bäddar får man ligga	gậy ông đập lưng ông
holland	荷蘭
gepard	báo bờm
prata	nói chuyện
professionell	chuyên gia
tornado	bão táp
backe	đồi
diplomati	khoa ngoại giao
skräck	hãi
lortig	bẩn thỉu
hud	giấu
manga	manga
cancer	cự giải
hockey	khúc côn cầu
bocka	cung
pub	quán rượu
plan	trình độ
innan	trước đây
ostadig	變數
vad nu	ủa
ovan	ở trên
dusch	vòi sen
burma	myanma
redan	rồi
gast	ma
kors	chữ thập
dahlia	thược dược
tugga	cắn
referera	báo cáo
panama city	panamá
magnet	nam châm
sluta	đóng
ringa in	vòng tròn
ört	cỏ
bli	là
nedsatt	rẻ
kineser	中國
skär	màu hồng
bukt	vịnh
fisk	魚
pion	con tốt
nerv	神經
kefir	rượu kêfia
andel	phân phối
stråke	cung
atommassenhet	đơn vị khối lượng nguyên tử
tal	ngôn ngữ
foto	ảnh
rymd	khoảng
alkyn	ankin
ignorans	sự thiếu hiểu biết
examen	độ
jag	chị
utstrålning	phóng xạ
sakta	chậm
imorgon	ngày mai
karaoke	karaoke
åttionde	thứ tám mươi
erfara	kinh nghiệm
hem	gia đình
mängd	đã định
sorg	buồn rầu
praseodym	prazeođim
formatera	dạng thức
känna	biết
päron	cây lê
brännmärke	đốt
järn	sát
rätt	đúng
nu	bây giờ
fler	hơn
onanera	thủ dâm
messias	đấng mê-si
dygd	德
full	say rượu
behaga	xin
anfallare	đầu
kniv	con dao
bord	bàn
rätt så	xinh xắn
nål	cây kim
ris	cơm
kust	đường lao
smutsig	không
maskulin	giống đực
ben	bàn chân
låsa	khóa
fiende	kẻ địch
ilsk	nhanh
röra	đến
kokospalm	dừa
göra till	nữ vương
kapitalist	nhà tư bản
vinter	冬
kran	vòi
kondom	bao cao su
för	để
våldta	cưỡng dâm
beaktande	kính trọng
kylig	lạnh
islamabad	islamabad
arsle	đít
eller	hoặc
begåvning	tài năng
sätta	dãy
morbror	chú
ostan	phương đông
tidigare	già
ljus	tầm thường
infarkt	nhồi máu
minus	trừ
ilsken	nhanh
dyka	lặn
ja	rồi
farbror	cậu
helene	helene
jorden	mặt đất
precis	chính nghĩa
museum	viện bảo tàng
ljus	thắp
det där	cái kia
svans	đuôi
anta	tin tưởng
världsutställning	triển lãm thế giới
ovan	trên
ryss	người nga
prat	nói
lova	khen ngợi
nice	nice
snitt	phép giao
vietnamesiska	người việt nam
kanada	加拿大
överflöd	phong phú
politiker	政客
väldigt	lắm
jugoslavien	nam tư
lätt	lửa
amarantsläktet	chi dền
rulle	chức vụ
dromedar	駱駝
provins	tỉnh
stänga	đóng
område	mặt cầu
göra	làm
konservburk	có thể
krama	ôm ghì
liksom	thích
brand	lửa
i dag	hôm nay
ostadig	biên sô
tjej	con gái
nyckelben	xương quai xanh
lysa	tỏa sáng
skulptur	điêu khắc
konstig	lạ lùng
älska	ăn nằm với ai
gudinna	nữ thần
azovska sjön	biển azov
syfilis	giang mai
variabel	biên sô
glad	mừng
fyra	bốn
varsågod	không có chi
serbiska	tiếng xéc-bi
svarta havet	biển đen
hotell	lữ quán
utsliten	già
utbildning	giáo dục
kärlek	lãng mạn
flinga	vảy
violett	tím
reparera	sửa chữa
förenta staterna	nước mỹ
land	國家
bestämd	máy thu thanh
vakta	mắt
öra	tai
sjundedel	thứ bảy
persiska	tiếng ba tư
brudgum	rể
respekt	kính trọng
strid	chiến đấu
artikel	bằng giấy
bekymmer	lo
synd	tội lỗi
kelvin	kenvin
programvara	phần mềm
att	cái kia
arton	mười tám
en	con
trubbig	lụt
objekt	đối tượng
dödande	giết
fru	đàn bà
hit	bên này
komplement	bộ
bakfylla	tồn tại
kväll	buổi chiều
ku klux klan	ku klux klan
telefon	kêu điện thoại
foton	photon
människa	loài người
sätta	lũ
stjärna	vì sao
ikon	biểu tượng
jaktplan	máy bay tiêm kích
ekvatorialguinea	guinea xích đạo
ugn	hỏa
revoltion	cuộc cách mạng
hejsan	chào
stad	thị trấn
brasa	vụ cháy
näring	dinh dưỡng
kriminell	tội phạm
båt	thuyền
jorda	đất
gips	thạch cao
bocka	弓
dinosaurie	恐龍
vidrig	gớm
set	đặt
älv	sông
kräfta	cự giải
marseille	marseille
realisation	bán
homosexuell	tình dục đồng giới
ändå	bất chấp
kissa	pờ
ryggrad	xương sống
kines	chữ trung quốc
konsonant	phụ âm
rätta	chữa
iscensätta	舞臺
anlete	mặt
timme	tiếng
radio	radio
harmoni	hòa bình
hus	căn nhà
bli	nhận được
stämpla	篆
#svedese	híp pi
reservat	phòng bị
prutta	chùi gháu
mars	thần chiến tranh
jag	dì
medeltid	thời kỳ trung cổ
glänsa	soi sáng
and	trốn
unge	trẻ
fredag	ngày thứ sáu
ge	chữ viết
spela roll	vật chất
chile	chile
väcka	dậy
amerikansk	người mỹ
vit	bạch
för	quá
druva	chùm
legend	truyền thuyết
björn	sinh
dra	vẽ
abortera	sẩy thai
hand	đưa
åt	cho
asien	á
syster	chị
vara	cuối cùng
vidrig	ti tiện
sätta	hợp chất
kinesiska	người tàu
kyss	cái hôn
önskan	cầu mong
jag	ta
genomsöka	tìm
smutsig	bậy
kvinna	đàn bà
bukt	âm đạo
övre	đầu
ovan	hơn
algebra	代數學
få	月五
ojuste	trái luật
måltid	bữa
åka	đầu
fläsk	thịt heo
väl	hàng hoá
artig	lịch sự
byxa	quần lót dài
tackar	cám ơn
existera	là
hur står det till	khỏe chứ
bio	rạp chiếu phim
farhåga	sự sợ hãi
spöa	đập
kanal	kênh đào
ossetiska	tiếng ossetia
som	kẻ nào
lyssna	chờ
nödgas	cần
radon	rađơn
konsensus	đồng lòng
jul	lễ giáng sinh
blåsa	chuồn
ovan	trên đỉnh đầu
rädsla	hãi
plötslig	thình lình
ackusativ	đối cách
sydafrika	nam phi
virvel	cuốn
placera	đã định
kalori	ca-lo
föremål	đối tượng
äggvita	trắng
sällan	ít khi
finnas	đến
tös	gái
björn	mang
uppföra	xây dựng
spränga	làm bể
definitionsmängd	tên miền không gian
natur	tự nhiên
tacka	biết ơn
vilja	sẽ
melon	dưa tây
handel	buôn bán
ändra	thay đổi
gammal	già
vissla	tiếng hót
avrunda	xoe
irkutsk	irkutsk
blå	màu xanh nước biển
sydostasien	đông nam á
ingenting	không
överraskad	ngạc nhiên
slakteri	lò mổ
begrepp	khái niệm
kunna	có lẽ
färga	màu
vattenslang	cái cuốc
brandman	lính cứu hỏa
päronträd	lê
man	thứ
konjunktion	sự liên kết
et-tecken	ký hiệu
lust	cho
spott	nước bọt
väster	phưng tây
klot	mặt cầu
oskuld	gái trinh
kraftig	khó
odla	trưởng thành
alkohol	rượu
sparka	hỏa lực
kollega	đồng nghiệp
eller	hay là
flyga	ruồi
vodka	rượu vôtca
kineser	hoa
tårta	bánh
vinning	giày ống
tellur	telu
ställa	để
dröm	ước mơ
sätta	đặt
front	trước
avvikande	變數
spik	đinh
symbol	ký hiệu
gevär	súng lục
vomera	nôn
merkurius	thần mẹt-cu-rơ
trycka	chư in
coca-cola	coca-cola
i	trong
komplicerad	phức tạp
begrava	chôn
placera	dọn
befolka	gia đình
italienska	người ý
ljus	cao cấp
groda	ếch
knulla	gạc
hycklare	kẻ giả nhân giả nghĩa
dra	kéo
dirigent	người phục vụ hành khác
indier	người ấn độ
färg	màu sắc
hjort	hươu
blomma	bông
konjak	cô-nhắc
tvättbjörn	gấu trúc mỹ
verka	công việc
saint lucia	saint lucia
själ	tinh thần
bageri	lò bánh mì
röka	khói
foto	bức ảnh
dikt	bài thơ
tungomål	biệt ngữ
moder	mợ
behå	cái xú chiên
present	quà biếu
algebra	đại số học
kommer att	là
omdöme	意見
stag	ở lại
högskola	trường
oktober	tháng mười
mynning	miệng
zenit	thiên đỉnh
förenade kungariket	đảo anh
filosofi	triết học
vokal	nguyên âm
dikta	ghi
landet	tổ quốc
fjäder	mùa xuân
djävul	ma quỷ
flyga	con ruồi
nyupptäckt	mới
mugglare	muggle
hjälpa	trợ giúp
tekniker	nhà kỹ thuật
gaffel	nĩa
örn	thiên ưng
kanon	súng lục
gång	lần
moln	đám mây
bädd	đáy
majs	bắp
surrealism	chủ nghĩa siêu thực
frisk	khỏe
paraply	cái dù
skrika	hò hét
torsk	giôn
att	về
åsna	đít
visare	ván
bror	em trai
snabb	chóng
säga	nói
han	nó
billon	bilon
smör	quẹt bơ
skämt	nói đùa
testa	cố gắng
domän	không gian tên
handla	cửa hàng
biobesök	điện ảnh
maskros	hoa
släkt	gia đinh
flagga	lá cờ
kort	短
tupp	con gà trống
chaebol	chaebol
definitionsmängd	lãnh thổ
månen	trăng
far	bác
dysenteri	kiết lỵ
skrivmaskin	máy đánh chữ
måg	rể
andra	giây
folkstyre	dân chủ
mellan	giưa
rädd	sợ hãi
upprätta	xây
önskan	mong
bog	弓
person	ngôi
grekisk	tiếng hy lạp
foto	tấm hình
jord	vun
balja	vỏ
föremål	đồ vật
vietnamesisk	việt
språk	từ vựng
hotell	旅館
ackordeon	phong cầm
lag	pháp luật
rom	rôma
skälla	vỏ cây
osv.	v.v.
bahrain	bahrain
dock	nhưng
afrika	phi
bonde	con tốt
organ	đàn ooc-gan
ögonbryn	lông mày
man	các bạn
dam	vợ vua
vara	bị
mot	cho
studsmatta	giàn nhún
hermelin	lông chồn bạc
anfallare	gởi tiếp
amma	bú
förening	liên bang
japanska	nhật
far	bố
uppsättning	bộ
caballus	ngựa
röga	hút thuốc
okej	đâu vào đấy
handling	hành động
systerson	cháu
kröna	thóp
vigsel	đám cưới
årstid	mùa
domare	trọng tài
läcker	ngon ngọt
hoppa	春
italien	ý đại lợi
baner	lá cờ
växlande	變數
heroin	bạch phiến
präst	viện chủ
först	cơ bản
klick	nhất định
långpromenad	dài
vandra	đi bộ
språng	bước nhảy
ton	tiếng
dimma	mù
instämma	hai
stor	bự
bok	sổ sách kế toán
klarinett	kèn dăm đơn
brottsling	tội phạm
barnvagn	bé
ost	hướng đông
fransman	tiếng pháp
bröd	bánh mì
kyssa	cái hôn
mössa	mũ lưỡi trai
förrgår	hôm kia
rättvis	xứng đáng
rysk	người nga
va	xin lỗi
utom	nhưng
grym	độc ác
ingen	không ai
kompromissa	妥協
grå	buồn bã
tanka ner	nạp xuống
runda	chân
avsluta	gần
allra	rất
kenozoikum	đại tân sinh
tillfredsställa	thỏa mãn
ligament	dây chằng
spermie	tinh trùng
katt	con mèo
spya	mửa
dubbelmacka	kẹp
vidrig	xấu tệ
skruvmejsel	chìa vít
mus	海狸
var	hàng hóa
placera	đặt
kök	nhà bếp
litauen	lítva
delta	đồng bằng
epicentrum	chấn tâm
uniform	đồng phục
paradis	thiên đàng
ställa	đặt lại
lik	xác chết
hand	nhân công
hästsko	móng ngựa
iscensätta	sân khấu
avrundad	xoe
kvadrat	vuông
nudel	mì mống
strida	chiến đấu
stad	thành
berlin	bá-linh
television	truyền hình
gen	gen
ögonblick	phút
sextio	mươi
krusbär	đăng tin vịt
örn	bục giảng kinh
simma	tắm
medvetande	tinh thần
bulgariska	tiếng bun-ga-ri
demokratiska republiken kongo	congo
till	về hướng
ainu	tiếng ainu
besök	thăm
ruinera	hư hại
fotografera	bức ảnh
svår	khó tính
rhenium	reni
spegla	ở
lägga upp	đặt
promenad	dẫn
sönder	bị bể
synd	sự hổ thẹn
rödtott	gừng
prutt	đánh rắm
sömnlöshet	mất ngủ
tyska	tiếng ðức
butik	cửa hàng
fåtölj	cái ghế bành
sommar	夏
gulna	vàng
vattenkanna	cái sa
dansa	nhảy
korgboll	bóng rổ
turkos	ngọc lam
blid	nhũn
indisk	người ấn độ
våning	vai
brasa	hỏa
landskap	tỉnh
humus	mùn
växa	lớn
be	cầu xin
öster	phương đông
fjäderboll	quả cầu lông
humla	ong nghệ
sås	tương
begripa	hiểu
kanin	thỏ
tallrik	bảng
älva	nàng tiên
skuld	lỗi
gräshoppa	châu chấu
familjenamn	tên họ
hus	toà nhà
smutsa ner	bẩn
liberalism	主義自由
varelse	sinh vật
herre	ngài
mörker	đêm
granat	lựu đạn
iaktta	đồng hồ
kungarike	giới
hand	chữ viết
krut	thuốc súng
övermänniska	siêu nhân
regnbåge	vồng
utskottsvara	giây
bäck	suối
flak	giường
långt	dài
nedanför	dưới
värld	thế giới
portugis	tiếng bồ đào nha
mål	tiếng nói
femte	thứ năm
tsar	sa hoàng
välkommen	lời
öka	tăng
lock	khóa
broder	anh em
samling	bộ sưu tập
panna	trán
i	cho
ojuste	bẩn
brinna	đốt
koutou	khúm núm
tenta	kiểm tra
studera	học nghề
nedan	dưới
noll	zêrô
kust	sự lao dốc
amerika	洲美
historia	lịch sử
toalettstol	nhà vệ sinh
kvinna	婦女
redo	bộ
lyssna	lắng nghe
snabb	mau
film	電影
tatarfalk	chim ưng
pjäs	đàn ông
volfram	vonfam
suddgummi	cục gôm
eller	hay
mängd	kiên quyết
rabatt	giường
statsöverhuvud	quốc trưởng
vid	qua
hyvla	bào
sommarsolstånd	夏至
förenta staterna	hợp chủng quốc hoa kỳ
fall	té
brunn	khỏe
känna	cảm thấy
förena i äktenskap	cưới
mäkta	có thể
måndag	ngày thú hai
svenskspråkig	tiếng thụy điển
jäktig	bận rộn
tvätta	rửa
stämpel	ấn chương
rätvinklig	vuông
kinesiska	trung
brevbärare	người đưa thư
älskade	tình yêu
valla	bầy
ur	từ
tona	giọng
höst	秋
jod	iot
uttal	發音
spela roll	物質
vulkan	núi lửa
djurpark	bách thú
tandkött	nướu răng
pöl	vũng
bibel	sách
kall	lạnh lẽo
passa	đặt
tunisien	tunisia
drake	rồng
skam	sự ngượng
kall	lạnh
trist	rầu
när katten är borta, dansar råttorna på bordet	vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
portugisiska	tiếng bồ đào nha
förort	ngoại ô
set	cố ý
äktenskapsskillnad	ly dị
nyår	năm mới
därför att	tại vì
bibliotekarie	thủ thư
geometri	hình học
peking	bắc kinh
brunn	hay
polera	tiếng ba-lan
hel	全部
söder	phía nam
lyssna	nghe
frukt	trái
fläkt	quạt
americium	ameriđi
schack	kiểm tra
olja	dầu mỏ
osv.	vân vân
sätta på	châm
instämma	thứ nhì
framför	trước đây
fotograf	thợ nhiếp ảnh
i fjol	xưa
drickande	uống
kupa	ly
papper	bài văn
symfoni	giao hưởng
kunskap	kiến thức
göra	được
pastor	linh mục
gemensam	thường thấy
immig	sương mù
djungel	rừng
tungomål	ngôn ngữ máy tính
ull	len
elfenbenskusten	côte d’ivoire
plommon	quả mận
tidskrift	雜誌
färsk	tươi
leda	chì
frukost	bữa sáng
vagina	âm đạo
landa	đất
sång	bài hát
befolka	nhân dân
jordskalv	động đất
avokado	bơ
våning	căn hộ
tag	nắm
samtala	nói
förrgår	ngày
om	hễ
iglo	lều tuyết
kudde	cái gối
svärta	đen
nå	hay
lägga	đẻ trứng
ek	quả đầu
dra	vạch
orientalisk	phương đông
gry	buổi sớm tinh mơ
möjliggöra	về
schack	cờ vua
välja	kén chọn
koncentrera	中心
betong	bê-tông
riktig	thẳng
ihop	cùng nhau
fyr	hỏa
kvicksilver	sao thủy
finska	tiếng phần-lan
hopp	sự nhảy
trottoar	vỉa hè
vietnam	越南
mest	tối
skinka	làng
ställa	dọn
bärbar dator	điện thoại di động
därför	vì thế
bra	giỏi
ro	hòa bình
ostvart	phương đông
platform	vũ đài
skaka	đá
sparv	chim sẻ
fortsätta	tiếp tục
använda	lợi dụng
krets	đặt
sätta	kiên quyết
furstinna	công chúa
augusti	八月
gosse	con trai
rik	giàu
folk	nhân dân
allena	chỉ
lördag	thứ bảy
pärm	thư mục
förmåga	ván
klick	bộ
ob	sông obi
alberta	alberta
sätta	bọn
anställd	nhân viên
hundring	viqr
land	nước
talang	tài năng
simpel	thường
vetenskap	科学
grå	u ám
apa	nhái
lieman	thần chết
naturvetenskap	khoa học tự nhiên
orka	có thể
spett	xiên
gikt	bệnh gút
beige	màu be
lidande	khổ
nu för tiden	dạo này
innehåll	nội dung
aktie	phân chia
gas	chất khí
ligga	nói dối
sy	khâu
portugisisk	bồ-đào-nha
rota	rễ
förkylning	cảm
burk	được
ålder	thời kỳ
rättvis	có căn cứ
kinesiska	hán tự
tvilling	trẻ sinh đôi
revben	xương sườn
hej	xin chao
definitionsmängd	đất đai
toalett	phòng vệ sinh
svår	mạnh
hålla	giữ
fruktan	sợ hãi
vaken	thức
strejk	bai cong
skämta	câu nói đùa
vitamin	sinh tố
kinesiska	tiếng hán
önskan	sẽ
huvudsida	trang nhà
idiot	nghệch
venus	星金
hackspett	chim gõ kiến
eld	hoả
namn	tiếng tăm
poem	bài thơ
prat	nói được
gevär	đại bác
gifta sig	cưới
ämne	chủ đề
film	rạp chiếu phim
flerovium	flerovi
indokina	đông dương
första världskriget	chiến tranh thế giới thứ nhất
porslin	trung quốc
sätta på	thắp
avsikt	tinh thần
hebreiska	tiếng hê-brơ
spis	hỏa
cesium	xezi
sextio	sáu mươi
få fötter	dẫn
fart	vận tốc
slag	trận đánh
ljus	nhẹ
blåsa	nổ
dis	sương mù
panama	panamá
längd	chiều cao
lesotho	lesotho
såpbubblor	bong bóng
ett	thứ
vänstern	trái
jävul	quỷ
verka	dường như
mörda	giết
morgon	buổi sáng
kanal	sông đào
namn	nhận
kamrat	người bạn
fläcka	bẩn thỉu
bara	chỉ
fart	tốc độ
mamma	u
såga	cưa
rum	buồng
burk	lon
hit	ở đây
trång	eo hẹp
gadolinium	gađolini
väder	thời kỳ
ost	phó mát
ask	tro
förare	người lái
ben	màu xương
kött	thịt
mors svåger	chú
pakistan	pakistan
ring	vòng
beväpna	vũ khí
ögonblick	mô men
sand	cát
plats	nơi
quechua	tiếng quechua
kiribati	kiribati
drake	龍
finsk	tiếng phần-lan
sötsak	ngọt
pass	hộ chiếu
gång	dẫn
sol	mặt trời
mongoliet	蒙古
föl	ngựa con
tung	nặng nề
tjena	anh
stänga på	đốt
nationalsång	quốc ca
papegoja	vẹt
lycklig	tài tình
elev	sinh viên
hoppas	cầu
ducka	cúi
zoo	bách thú
nöja	內容
äpple	trái táo
knacka	trên
ge	quyền hành
vi	chúng ta
aachen	aachen
sandal	dép
naiv	ngây ngô
byta	công tắc
skaffa	nơi
tandvärk	đau răng
mobil	điện thoại cầm tay
poesi	thơ
flera	dăm
godis	kẹo
nämna	tiếng tăm
sekund	tán thành
gå upp ett ljus	ấn chuột
kortvarig	ngắn
ta hem	tải xuống
sjua	bảy
digitalkamera	máy ảnh kĩ thuật số
synda	tội
kapitäl	vốn
ishockey	khúc côn cầu
argument	lí lẽ
republiken kongo	congo
uppslag	mục từ
placera	đoàn
beta	bêta
dans	khiêu vũ
blind	người mù
allmän	chung
allmänmänsklig	loài người
kraftig	mạnh
kina	trung quốc
förmåga	khả năng thanh toán được
curry	ca ri
paradis	天堂
stad	tỉnh
trinidad och tobago	trinidad và tobago
falla	giọt
hotellgäst	khách
ungrare	tiếng hung-ga-ri
se till	tinh thần
romersk	tiếng latinh
sjöhäst	海馬
fabrik	nhà máy
skada	bị thương
fotograf	nhà nhiếp ảnh
spader	xẻng
groda	ếch nhái
tack	ông
traktor	máy kéo
dollar	đồng mỹ
tändsticka	đấu
himmelrike	thiên đường
klick	lách cách
frige	thả
tacka	cám ơn
schampo	xà bông
typ	loại
politiker	家政治
arm	nghèo
slott	tòa thành
finland	phần lan
frisk	mạnh
ekollon	quả đầu
cell	tế bào
slutföra	làm xong
geni	天才
filt	cái mền
satan	quỷ
anka	ván trắng
över	trên thiên đường
rullor	cuốn
valnöt	óc chó
bonde	nông dân
sajt	trang web
billig	thường
konsulat	tòa lãnh sự
tåla	chịu
center	中心
journalist	nhà báo
där	ở đâu
patient	kiên nhẫn
uppfinning	phát minh
kuvertbröd	cuốn
tuberkulos	lao
mitokondrie	ti thể
svastika	字卍
nyckel	khoá
marin	海軍
set	đoàn
äktenskap	lể cưới
tjuv	kẻ trộm
där	đằng kia
diskussion	討論
träna	luyện tập
barbados	barbados
helton	tiếng
gemensam	chung
jordgubbe	trái
för	bởi vì
otur	vận rủi
utrymme	chỗ
buske	cây bụi
kanton	quảng đông
jag	cha
svart	người đen
utrum	chung
bekymra	tinh thần
sierra leone	sierra leone
sjuksköterska	em gái
penicillin	penicillin
helikopter	máy bay lên thẳng
men hallå	quí vị
mängd	đám
hallå	chào
gifta sig	lập gia đình
krama	ôm chặt
gå	đi bộ
kraftig	bự
oktober	十月
vitryska	tiếng bê-la-rút
blå	màu xanh
valp	chó con
reglerbar	變數
sabla	dính máu
bosnien och hercegovina	bosna và hercegovina
vandra	đi dạo
reservat	để dành
jemen	yemen
man	trai
gata	đường phố
använda	dùng
sitta	ngồi
rysk	nga
barbar	người dã man
ost	phô ma
japanska	thuộc nhật
tända	sáng sủa
då	khi
rulle	hồ sơ
biograf	phim
drottning	hoàng hậu
sekel	thế kỷ
sätta	đặt lại
ungerska	tiếng hung-ga-ri
räcka	tay
magma	macma
antwerpen	antwerpen
festival	hội diễn
källa	lò xo
olympiska spelen	thế vận hội
vinkelrät	vuông
fin	đẹp đẽ
arv	di sản
grammatik	ngữ pháp
vän	bạn
indigo	chàm
tjeckoslovakien	tiệp khắc
svara	câu trả lời
fett	mập
hektar	hecta
karavell	caravel
några	một số
grumlig	bẩn
studera	nghiên cứu
anteckningsbok	vở
vietnamesisk	tiếng việt
federalism	định lý phân quyền
björnbär	trái ngấy
sekund	góc
himmel	thiên đường
skymning	đêm
socialistiska rådsrepublikernas union	liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết
slang	tiếng lóng
abort	sự phá thai
zoologi	動物學
soluppgång	thái dương
landet	quốc gia
omkring	về
fiske	cá
kongo-brazzaville	congo
hemlig	bí mật
tända	châm
var	mỗi
klar	đặt
förkortning	sự rút gọn
storbritannien	đảo britain
studerande	學生
lärare	giáo viên
gyllene	vàng
nivellera	vai
automobil	xe hơi
kamma	mào
fönster	cửa sổ
kannibalism	ăn thịt đồng loại
plommon	cây mận
bokföra	sổ
flöjt	cái sáo
gåva	quà tặng
saturnus	thổ tinh
höger	thẳng
fana	lá cờ
tja	hay
myrra	hất nhựa thơm
nyliberalism	主義自由
björn	sinh sản
huvudsaklig	chính
morbroder	cậu
dricka	rượu
kylig	lạnh lẽo
fransk	pháp ngữ
vara	từng
betong	bê tông
sol	dương
nå	khỏe
golf	灣
hon	nó
läppstift	cây son
sätta på	đốt
ström	dòng
mars	sao hoả
moçambique	mozambique
styra	qui tắc
ta tid	thời gian
fegis	nhát gan
neon	nê-ông
välja	lựa chọn
joule	joule
saxofon	xacxô
femton	mười lăm
önska	cầu
ingångssida	trang chủ
anguilla	anguilla
olivfärgad	tựa màu ô liu
bak	sau
jaguar	báo đốm mỹ
evolution	進化
kobbe	đảo
åttondel	thứ tám
ordna	gọi món
vuxen	người lớn
orättvis	bất công
grann	gay
isberg	núi băng trôi
neptunus	sao hải vương
niger	niger
vektor	vectơ
nybörjare	người bắt đầu
kulram	bàn tính
rapport	báo cáo
sc	nhà vệ sinh
vatikanstaten	thành vatican
på	trong
tillhöra	là
ingång	mục từ
rikedom	財富
fru	vợ
klocka	thời chung
gren	nhánh
mahjong	mạt chược
var	hàng
muskel	bắp thịt
bearbeta	với
gryning	rạng đông
centrum	mắt
automatisk	tự nhiên
nord	hướng bắc
djävulen	ma
gepard	báo ghêpa
bana	軌道
konst	藝術
etta	cái
thailand	nước thái lan
örn	con chim đại bàng
ställa	nhất định
konvolut	phong bì
finne	tìm
strykjärn	ủi
sydamerika	nam mỹ
färdig	đặt
anta	nhận
stryka	đình công
zigenare	người bô-hê-miên
cello	xelô
ask	hộp
tala	nói
o.s.v.	vân vân
lumpen	bẩn
bukt	灣
tant	cô
student	生員
veta om	biết
gå ner	đặt
mening	tinh thần
vätska	chất lỏng
hälft	phân nửa
rulla	chức vụ
translation	bản dịch
kongo-kinshasa	congo
svin	con heo
kulle	đồi
mörker	bóng tối
mål	ngôn ngữ
port	港
armé	quân đội
befria	giải phóng
set	lũ
jämn	bằng
schal	khăn choàng
utländsk	nước ngoài
niece	cháu
boll	舞會
slott	宮殿
ungerska	hung-ga-ri
lätt	sáng
knapp	cúc
flock	chăn trâu
längta	dài
fiskare	ngư phủ
folk	gia đình
snöa	có tuyết rơi
hej	xin chào
buddhism	phật giáo
sedan	thì
blod	血
abdikera	từ bỏ
stenblock	đá
ordning	bộ
hjul	bánh lái
mask	con giun
ukrainska	tiếng u-kren
skräck	sợ hãi
glattis	băng phủ đường
förlora	băng hà
samla	tham gia
vindruva	cây
rockera	thành trì
nolla	số không
orm	rắn
hallå	a-lô
kanel	vàng
mage	bụng
reserv	dự bị
förruttnelse	sự thối nát
vilja	ý chí
syd	hướng nam
nedladdning	tải xuống
broder	anh trai
okunnighet	sự thiếu hiểu biết
persika	cây đào
hjärna	óc
fängelse	ngục
ukraina	ukraina
kines	tiếng tàu
antigua och barbuda	antigua và barbuda
förrgår	ban ngày
missfall	sẩy thai
skrivbok	vở
amerikas förenade stater	mỹ quốc
judo	judo
lära ut	dạy
ljudkort	bo mạch âm thanh
tarm	ruột
över	ngược dòng
korrekt	sửa chữa
hjässa	thóp
kinesiska	hoa
tal	biệt ngữ
karusell	trò kéo quân
lunch	bữa trưa
högst	最
öka	xây
japan	nhật
parti	tiệc
ge akt	tinh thần
ljum	ấm
hagtorn	sơn tra
måleri	bức tranh
real	thật
läsa	學習
loppa	con bọ chét
sydväst	nam tây
mormor	bà
offer	hy sinh
whisky	uytky
håg	tinh thần
sexuella trakasserier	quấy rối tình dục
mycken	nhiều
ni	em
bestå	tồn tại
munter	vui
tuggummi	kẹo cao su
register	cuốn
apa	thằng
promenad	đi dạo
film	rạp xi nê
december	tháng chạp
cymbal	xim-ba-lum
kupera	cắt
plan	mức
spana	nhìn
skära	cắt
men	nhưng mà
klicka	kích
röka	hơi thuốc
vikt	重量
tatuering	xăm
känsel	đạt tới
mörk energi	năng lượng tối
studerande	học sinh
tåg	tháng ba
art	loài
mänskliga rättigheter	nhân quyền
brun	nâu
visselpipa	tiếng hót
promenera	đi bộ
blad	lá
kalori	calo
tchad	tchad
klick	bấm chuột
saft	nước ép
nunna	bà xơ
murare	thợ hồ
mening	意見
ibland	thỉnh thoảng
stjäla	ăn cắp
grön	lá
murare	thợ nề
ting	vật
hirs	cây kê
placera	bọn
målare	họa sĩ
före detta	già
kö	tập tin
dagstidning	tờ báo
anda	tinh thần
potatis	giáo hoàng
monarki	nền quân chủ
middag	bữa chiều
rätvinklig	hữu khuynh
förhud	bao quy đầu
också	cũng
numerär	số
rost	rỉ sét
stämpla	印章
varelse	生物
ånga	hơi
part	tiệc
än	hơn
stoppa	mạng
omväxlande	變數
rak	thẳng
trettio	ba mươi
warszawa	warszawa
vad	hả
välstånd	財富
judendom	đạo do thái
körkort	giấy phép lái xe
över	lên trên
studera	học
text	bài đọc
skorpionen	thiên hạt
godmorgon	ngủ
fjorton	mười bốn
algoritm	thuật toán
bibel	kinh thánh
äpple	quả táo
haka	cằm
statlig	công cộng
kicka	có thể
erektion	cương cứng
extern	ngoài
uranus	sao thiên vương
vart	đâu
festa	đảng
garage	ga ra
bila	rìu
bläckfisk	phủ
falla på plats	nhấp chuột
men hallå	a-lô
amerikan	người mỹ
kandidat	ứng cử viên
politisk	chính trị
kambodja	nước campuchia
svägerska	em vợ
whisky	rượu uytky
ögonblick	một lát
tal	thuật ngữ
dzongkha	tiếng dzongkha
tur	biến mất
sparris	măng tây
elev	học trò
med ens	đột ngột
laptop	điện thoại di động
kort	đoản
eldfluga	đom đóm
fast	nhưng mà
fåtölj	ghế bành
skämta	lời nói đùa
stiftelse	nền
land	tỉnn
snöa	雪
blanda	hợp chất
hat	ghét
biograf	電影
ovan	lên trên
tantal	tantan
albanska	tiếng an-ba-ni
skola	trường đại học
svärmor	mẹ chồng
frasera	cụm từ
biobiljett	điện ảnh
trist	buồn bã
ej	không phải
falla på plats	ấn chuột
tungomål	ngôn ngữ
bok	sách giáo khoa
broder	em
lysmask	đom đóm
tidig	đầu mùa
boxa	hộp
snälla	làm ơn
kedja	xe lửa
personlighet	性格
kalender	lịch
jordsvin	lợn đất
gå ned	bộ
förslag	gợi ý
djup	sâu sắc
bok	quyển sách
full	đầy đủ
anka	ngụp
bokstav	chư
eftersom	tại vì
min	của tôi
församling	giáo xứ
gödsel	phân
gitarr	đàn
tradition	truyền miệng
inbördeskrig	內戰
utstrålning	bức xạ
säsong	mùa
så	đó
ord	từ
brasa	hỏa lực
miniräknare	máy tính cầm tay
fjäder	lông chim
usa	nước mỹ
klimatologi	khí hậu học
skicklighet	năng lực
sydamerika	南美
gå i mål	hoàn thành
kort	ảnh
hamn	cảng
ty	cho
kaukasien	kavkaz
gånga	đi bộ
whiskey	uýt-ki
höjd	chiều cao
traktat	chính luận
hitåt	đây
djurisk	thú vật
kulram	đầu cột
grekiska	hy lạp
kamel	lạc đà hai bướu
arm	tội nghiệp
portugisiska	bồ-đào-nha
hustru	phu nhân
veta	biết
stoff	物質
den	đen
arktiska havet	bắc đại dương
merkurius	thần méc-cua
anka	cúi
skänk	quà biếu
domän	lãnh giới
bok	đánh bài
trehörning	tam giác
slitage	đi
tärning	chết
ända	đầu
det var så lite	không có gì
penna	cây bút
abdikera	thoái vị
irland	ireland
tävling	cuộc thi
sena	腱
strand	biển
guatemala	guatemala
huvud-	chủ yếu
ande	linh hồn
tillsammans	cùng nhau
gång	thoi gian
hallå	ông
startsida	trang chủ
pärm	bìa hồ sơ
stol	ghế
visit	thăm
skicklig	giỏi
smutsig	tục tĩu
antarktis	châu nam cực
ämne	主題
hövlighet	lịch sự
klot	vũ hội
frukt	quả
kultur	文化
translation	飜譯
stor	đại
hemland	nhà ở
halloween	halloween
testa	thi
fastna	ổ khóa
hemsida	trang đầu
uggla	cú
horisont	chân trời
kristall	thuỷ tinh
stå	có
tonsättare	nhà soạn nhạc
låsa	ổ khóa
valuta	ngoại tệ
skulle	là
orättmätig	bẩn thỉu
konservera	có thể
fast	thật
land	miền quê
fader	cha
tända	thắp
nästa	sau
jorden	lấp đất
estland	estonya
tona	thanh điệu
variabel	變數
eld	lửa
strejk	đình công
salta	muối
skrika	la hét
hejsan	xin chào
skottland	scotland
nuna	mặt
fjäril	con bướm
indiansk	người ấn độ
kulturkrock	sốc văn hóa
nog	đủ
brunei	brunei
algeriet	algérie
aprikos	mơ
sextionde	thứ sáu mươi
glatt	mừng
dans	điệu nhảy
fordon	xe
epilepsi	động kinh
dubnium	ninsbori
ställa	se lại
sist	韻母
ekollon	cây
lyssna	nghe theo
attackera	công kích
gömma	an nau
världsrymd	không gian
härma	bắt chước
trycka	báo chí
sluta	đi bộ
fransman	pháp
socialist	社會主義
trist	xám
klunk	uống
drink	chai
dansa	múa
onani	thủ dâm
teknik	kỹ thuật
huvud	cái đầu
änkling	người góa vợ
norska	tiếng na uy
finnas	được
efter	qua
nollställe	số không
professor	giáo sư
världsrymd	khoảng không
kräfta	tôm đồng
gå upp ett ljus	nhấn chuột
festival	ngày hội
nudel	mì
smutsa ner	bẩn thỉu
dyr	đắt
jo	ừ
betala	trả
aktie	phân
kinamat	người trung quốc
glömma	quên
wrocław	wrocław
nacke	gáy
korn	đại mạch
boota	giày ống
ärende	物質
nöff	ủn ỉn
elektron	電子
sång	bài há
lieman	死神
dodekaeder	khối mười hai mặt
riddare	hiệp sĩ
ljuvligt	ngọt
cypern	síp
människa	người
ge	nhân công
likhet	bình đẳng
där	đâu
göra till	bà hoàng
låg	buồn
höger	bên phải
älv	hà
republik	共和
jorden	đất
kunna	lon
markis	mù
reservera	dử lại
god morgon	chào buổi sáng
besöka	thăm
mista	băng hà
filial	nhánh
dadelpalmssläktet	chi chà là
ringa	gọi điện thoại
svensk	thụy-điển
kardinaltal	số đếm
så	vậy
marxism	chủ nghĩa mác
fjäril	ho diep
objekt	đồ vật
kanna	có thể
bjuda	trả giá
avslöja	bật mí
genom	qua
ta hem	nạp xuống
sekund	hai
potatisskal	khoai tây
mässa	khối lượng
terraformning	địa khai hóa
brasa	hoả
överge	từ bỏ
apelsin	cây cam
skilja sig	ly hôn
finnas	từng
äta	ăn cơm
vits	đùa
var	ở đâu
vakna	dậy
topp	頭
ananas	cây thơm
gift	kết hôn
sin	của họ
kineser	tàu
medsyster	chị gái
mellerst	giữa
hög	cao cấp
gång	đi dạo
golv	sàn nhà
lägga sig	giường
falla	rớt
få	có thể
i faderns och sonens och den heliga andens namn	nhân danh cha, và con, và thánh thần
sken	nhẹ
filmbransch	phim
låta	âm thanh
rädsla	sự khiếp đảm
timme	đồng hồ
syster	chế
fontän	đài phun nước
meter	mét
fem	ngũ
riktig	chữa
ge	kim
rätt	法律
självmord	tự sát
båt	thuyền máy
ställa	đặt
period	thời kỳ
tak	trần nhà
varm	nóng
hov	tòa án
kidnappa	bắt cóc
rätta	phải
stampa	triện
augusti	tháng 8
gratis	giải phóng
förflutna	quá khứ
skorsten	ống khói
tak	trần
grön	ngây thơ
trist	màu
abdikera	từ ngôi
ställa	đoàn
fluga	bay
vinst	thắng
mina	mỏ
afrikan	phi
antyda	đề nghị
cover	nắp
ledare	người phục vụ hành khác
snö	雪
spansk	tây-ban-nha
spanska	tây-ban-nha
nyans	tiếng
marin	hải quân
koran	kinh koran
amma	bảo mẫu
gud	chúa trời
simning	tắm
älska	người yêu
reservera	chuẩn bị
tolfte	một phần mười hai
byrålåda	ngăn kéo
upphöja	lập phương
därför att	bởi vì
jordanien	jordan
-ism	chủ nghĩa
drake	vẹt
spörsmål	câu hỏi
editera	biên tập
staket	hàng rào
ingen orsak	không sao đâu
äggvita	lòng trắng
bokföring	sổ
tyrann	bạo chúa
kyrka	nhà thò
mobiltelefon	điện thoại di động
land	tổ quốc
park	công viên
får	cừu
kvällstidning	tờ báo
sjuksköterska	bảo mẫu
musikstycke	âm nhạc
källfräne	cải xoong
klickning	ấn chuột
konung	vua
stärkelse	tinh bột
turin	torino
lärjunge	生員
lura	nói dối
majonnäs	mayonnaise
lök	hành
mängd	bọn
vigsel	lể cưới
sax	kéo
television	máy truyền hình
vi	các tôi
tandpetare	tăm xỉa răng
kort	ngắn
munk	tu sĩ
etta	như thế không thay đổi
aktris	diễn viên
guld	quý
nyttig	có ích
aktie	đều có
vara	qua
sluta	dẫn
kall	nguội
stjärnbild	chòm sao
ojuste	dơ
gift	có chồng
jaga	săn
leta	tìm kiếm
element	要素
akvarium	bể nuôi
djurpark	sở thú
mängd	sửa soạn
norsk	tiếng na uy
choklad	sôcôla
motiv	động cơ
luftstrupe	khí qun
europa	âu
skruv	ốc vít
väcka	thức dậy
halvö	半島
latin	tiếng la tinh
näste	làm tổ
labyrint	cung mê
tionde	thứ mười
gas	khí
vete	lúa mì
ringa	dây nói
alaska	alaska
moster	thím
mexiko	méxico
glas	cốc
agronomi	農學
amerikas förenta stater	nước mỹ
godnatt	chúc ngủ ngon
upptäcka	phát kiến
shopping	đi mua hàng
blodig	dính máu
ål	lươn
figur	tưởng
alkoholism	chứng nghiện rượu
bli	đá
te	chà
smak	nếm
biograf	rạp xi nê
tunna	nòng
sjörövare	kẻ cướp biển
tyrann	暴主
framgång	thành công
beskriva	bộ
vandra	dẫn
stänga	gần
planta	thực vật
formatera	thiết kế
glömma	không nhớ
tät	dày
varsågod	đừng ngại
smutsigt	bẩn thỉu
skäggig	râu
japansk	nhật
juli	tháng bảy
make	chồng
vinnare	người chiến thắng
om	nên
jakthydda	hộp
pågå	xảy ra
skäggig	có
topp	đánh quay
huvudsida	trang chủ
gång	時間
stånd	cương cứng
baguette	bánh mì pháp
skosnöre	dây giày
reell	thật
finnas	thì
rep	dây
stav	thanh
ryka	hơi thuốc
sexton	mười sáu
tibet	tây tạng
eter	ete
utgöra	cấu thành
presentera	đặt
matta	tấm thảm
sena	gân
knacka	gõ
kineser	漢
grotta	hang
ryska	người nga
efterapa	a dua
juridik	法律
judo	nhu đạo
fader vår	kinh lạy cha
rymd	phiến cách chữ
gardin	màn
mist	sương mù
godhet	tốt
hjord	bầy
chili	ớt
början	bắt đầu
psykologi	tâm lý học
mongol	người mông cổ
medsyster	em
ut	bật mí
diktatur	chế độ độc tài
i	về
svåger	anh chồng
kemi	hoá
tjock	mập
möta	gặp
astronomi	天文學
tungomål	lưỡi
tass	chân
ledig	解放
medicin	thuốc
varulv	người sói
lexikon	từ điển
gott	hay
fattning	頭
kust	bờ biển
kammare	nhà
men hallå	xin chao
röga	hơi thuốc
ren	sạch
petroleum	dầu mỏ
föränderlig	變數
axel	vai
cytoplasma	tế bào chất
parti	黨
venus	thần vệ-nữ
givetvis	tất nhiên
placera	giới
ställa	lặn
byggnad	toà nhà
tajma	thời gian
grå	xám
nere	thấp
ghana	ghana
skrivbok	máy tính xách tay
skinn	da
abakus	đỉnh cột
gång	đi
japan	thuộc nhật
jord	mặt đất
vattenfall	thác
ur	cái đồng hồ
parti	政黨
sötpotatis	khoai lang
jag	cho mình
nudel	mì dẹt
dadelpalm	chi chà là
hem	đích
fiskare	ngư dân
fara	đi
hög	cao
träff	trái chà là
bakterie	微菌
nämna	tên
okej	ok
amerikansk	của mỹ
nålsöga	mắt
kasta upp	nôn
moskva	mát-xcơ-va
landsort	tỉnn
stjärna	sao
kvasar	quasar
helvete	地獄
papua nya guinea	papua new guinea
serie	chuỗi
ånga	hơi nước
ontologi	bản thể luận
räcka	bàn tay
ställa	tập hợp
riktig	ở bên phải
skola	xe lửa
tungomål	thuật ngữ
sinus	sin
hare	thỏ rừng
acre	mẫu anh
andra	thứ
albanien	an ba ni
hemland	nhà
förlovning	訂婚
pengar	đồng
lärarinna	giáo viên
dyr	đắt tiền
turkmenistan	turkmenistan
en	một
päron	trái lê
soldat	người lính
inget	không có gì
komplementmängd	nhất định
medföra	đưa lại
korrigera	chữa
arkitekt	kiến trúc sư
biologi	sinh vật học
lamm	cừu con
januari	tháng một
gurkmeja	củ nghệ
intervall	khoảng
asiatisk	người á châu
korg	cái giỏ
mig	tự
gå	bỏ
lustig	người đồng tính
explosion	nổ
romb	hình thoi
glad påsk	chúc mừng giáng sinh
sammansatt	hợp chất
godsak	ngọt
protokollföra	phút
fläcka	không
öl	rượu bia
uppföra	xây
sockra	糖
snäcka	ốc
sjukdom	căn bệnh
december	tháng mười
sammansättning	hợp chất
teknologi	技術
tanka hem	nạp xuống
marsvin	chuột lang
imma	sương mù
sten	đá
längta	lâu
panama	thành phố panama
tycka	dường như
koncentration	tinh thần
promenad	đi bộ
buss	xe buýt
amerikanare	của mỹ
anse	nghĩ
vinka	sóng
som	ai nào
schakal	chó rừng
svärdfisk	cá kiếm
studera	học tập
jo	nếu
färja	phà
smutsig	xấu
se	nhìn
religiös	mộ đạo
fast	nhưng
känd	nổi tiếng
gift	chất độc
kanarieöarna	quần đảo canaria
barnvakt	người giữ trẻ
slida	âm đạo
europa	洲歐
hundring	một trăm
ledare	領導
kineser	người tàu
panter	báo đen
klänning	áo đầm
använd	già
bok	sổ
halshugga	chặt đầu
pytonorm	trăn
korrekt	sửa
tjena	bà
elfenbenskusten	bờ biển ngà
fransk	người
bränsle	燃料
portugisisk	tiếng bồ-đào-nha
självmord	自殺
brev	chữ lớn
inte	chẳng
ställa	kiên quyết
kyskhet	tính giản dị
diplomat	家外交
vaggande	đá
rasism	chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
definitionsmängd	lãnh địa
prutta	đánh rắm
feber	cơn sốt
pjäs	mảnh
set	máy thu thanh
bio	điện ảnh
nästintill	gần
kuvert	phong bì
dansa	điệu nhảy
strykjärn	sắt
ja	có chứ
bot	mỏng
marsch	三月
över	về
kallt krig	chiến tranh lạnh
jo	phải
glugg	cửa sổ
sida	bàn tay
fler	nhiều hơn
ledare	tài xế
lärare	教員
koordinera	tọa độ
abottlig	viện chủ tu viện
åska	sấm
son	con trai
skottkärra	xe đẩy
fjärde	thứ tư
förvisa	từ bỏ
medföra	đem lại
skallig	hói
över	qua
korv	xúc xích
brödrost	máy nướng bánh mì
skola	trường học
ställa	cố ý
nämna	đặt tên
må	月五
morgontidning	tờ báo
ta dän	chuyển đi
ja	ờ
linjal	thước
kartong	hộp
bönfalla	cầu nguyện
svenska	tiếng thuỵ-điển
buk	bụng dạ
riktig	phải
brott	罪犯
definitionsmängd	lãnh giới
själ	靈魂
vilja	cần
stanna	lưu lại
ståndpunkt	quan điểm
hustru	người vợ
gud	chúa
läcka	làm rò rỉ
hård	rắn
hund	viqr
kille	con trai
ladda upp	tải lên
färg	nước sơn
dräpande	giết
webbplats	trang web
skada	tiếc quá
allra	lắm
nunchaku	côn nhị khúc
hägring	ảo ảnh
mauritius	mauritius
antibiotikum	kháng sinh
uttrycka	cụm từ
säl	dấu niêm
landsbygd	quốc gia
kräkas	nôn
tös	con gái
stämpel	triện
jaga	săn bắn
vakta	trên
bokhylla	tủ sách
robot	người máy
såg	cưa
beakta	kính trọng
-ist	nhà
ditt	bạn
laboratorium	phòng thí nghiệm
land	quốc
klen	mỏng
rulla	cuộn
rum	khoảng không
handled	cổ tay
abbots-	viện chủ tu viện
flata	gay
general	tướng
flock	đàn
de	họ
spets	đầu
missta	nhầm lẫn
svägerska	chị chồng
försvarare	người bào chữa
hjort	nai
ginsenger	nhân sâm
immigrant	dân nhập cư
klickning	nhấp chuột
rädda	giúp đỡ
resa	đi
block	hình lập phương
soppa	canh
moment	một chút
jag	bác gái
rak	vuông
fast	bộ
gång	mang
yrke	nghề
kyrka	nhà
ilska	mối giận
dirigent	nhạc trưởng
madrid	madrid
vatten	nước
tall	thông
vetenskap	trí thức
uppfattning	nó
psykolog	bắc sĩ tâm lý
kineser	華
elev	生員
hafnium	hafini
mätt	đầy đủ
flagga	cờ
konservatism	chủ nghĩa bảo thủ
aorta	động mạch chủ
nyligen	gần đây
sätta sig	ngồi
naken	khoả thân
kraftig	nặng
nagel	móng tay
måste	phải
indien	ấn độ
svåger	em vợ
godis	ngọt
datum	trái chà là
jungfrun	thất nữ
kineser	tiếng hoa
sova med	giường
stelna	đặt
nollställa	số không
vietnamesiska	tiếng việt nam
jag	tui
centrera	trung tâm
utbildning	教育
mongolisk	người mông cổ
kalifornien	ca-li-phoóc-ni-a
tusen	nghìn
fisk	cá
näpen	ngọt
börd	家庭
järn	bàn ủi
fast	trừ
bås	hộp
minut	phút
ligga	là
volym	sổ
formatera	kiểu
vetande	kiến thức
vintergatan	ngân hà
skolbildning	trường
träd	cây
hallå	anh
mittpunkt	中心
bestämd	nhất định
korea	bắc triều tiên
tellus	trái đất
he	đặt
kackerlacka	con gián
tanka	tải xuống
data	dữ liệu
god dag	cô
kraftverk	trạm phát điện
nickel	nikel
öra	nhĩ
smyga	trộm
tärna	lập phương
iran	iran
föreställa	hiện tại
fästning	lâu đài
du	mày
bygge	toà nhà
ske	có
synas	dường như
bäbis	em bé
skribent	nhà văn
ampere	ampe
hamn	hải cảng
sikta	nhà
för	cũng
signatur	chữ ký
spanjorska	tây ban nha
plan	vai
belysa	nhẹ
avrunda	tròn
förstånd	tinh thần
bestämd	bọn
diameter	đường kính
bäver	hải ly
druva	đạn
irland	ái nhĩ lan
jugoslavien	南斯
blod	máu
korean	tiếng triều tiên
avbryta	không phát triển
mamma	mợ
opassande	dở
vår	xuân
rita	vạch
införskaffa	đạt được
skyskrapa	nhà cao chọc trời
beslut	sự giải quyết
sommar	mùa hè
skugga	đen
bärbar dator	vở
lägga	hộp
lissabon	lisboa
tiger	con hổ
gry	rạng đông
promenera	đi
vietnames	người việt nam
riktig	hữu khuynh
öl	bia
litteratur	văn
torg	thị trường
paket	kiện hàng
nyheter	tin
skottår	năm nhuận
innehållsförteckning	mục lục
lycka	幸福
blå	dân chủ
introduktion	giới thiệu
fil	giũa
mjuk	nhẹ
talare	loa
burka	burqa
kvarts	thạch anh
citrongul	màu chanh
stim	đại học
hemma	nhà
låta	音聲
kam	lược
mod	can đảm
låg	nhỏ
tjack	速度
av	có
lätt	xuống
kort	thấp
god kväll	chào buổi tối
etymologi	từ nguyên
dansare	người nhảy
behag	niềm vui thích
fan	quạt
bög	người đồng tính
frukta	sợ hãi
flamma	ngọn lửa
tilltala	làm ơn
papper	giấy
gruva	mỏ
sist	trước
albanien	albania
transistor	tranzito
hans	của hắn
inställning	tinh thần
revolution	cuộc cách mạng
tomt	vườn
solen	mặt trời
rätta	hữu khuynh
ananas	dứa
rulla	quấn
kineser	người trung quốc
norra ishavet	bắc băng dương
ryggsäck	ba lô
vacker	tốt
boxas	hộp
åska	sét
sikta	cảnh
omgång	bể
tangerin	quýt
sanning	sự thật
torg	市場
umgängeskrets	đặt
schamponera	xà bông
över	hơn
sol	太陽
tidning	báo
dagestan	dagestan
utom	trừ
fascist	phát xít
vetenskap	khoa học
putsa	cải thiện
svägerska	chị dâu
fast	nhất định
berlin	berlin
ta	nhận được
klippa	cắt
frekvens	tính thường xuyên
fest	黨
man	cái
begravningsplats	nghĩa địa
lämna	lối ra
stick	cắn
uppsatt	nhất định
parti	đảng
marknad	thị trường
päron	quả lê
sjukdom	sự đau yếu
italien	ý
temperatur	ôn độ
brandgul	cam
klitoris	陰物
koran	kinh qur’an
svart	người da đen
snabbt	mau
yxa	rìu
vietnames	người việt
flaska	chai
incest	loạn luân
väster	phía tây
grå	hoa râm
mist	mù
termodynamik	nhiệt động lực học
mängd	đặt lại
yta	miền
linjär algebra	đại số tuyến tính
förutom	nhưng
laboratorium	phòng thí nghiệm vi
grattis på födelsedagen	chức mừng sinh nhật
ministär	bộ
lejoninna	sư tử cái
skygg	trời
köra för fort	速度
placera	đặt lại
jord	lấp đất
korrigera	vuông
indonesien	indonesia
fyrkant	vuông
suga av	thổi
kvarts	石英
moment	chốc lát
kärlek	người yêu
sekund	thứ
sätta	để
tjena	em
vigsel	hôn nhân
skälla	vỏ
hallå	xin chao
oboe	kèn ôboa
jag	bác
tajma	時間
lettland	latvia
sjutton	mười bảy
nappa	cắn
tidsbrist	thời gian
familj	gia đinh
zoologi	động vật học
egen	sở hữu
maj	tháng năm
bridge	cầu
bryna	đốt
ställa	bộ
kille	trai
kristendom	kitô giáo
kirgizistan	kyrgyzstan
skilsmässa	ly hôn
klä	sửa soạn
växla	đổi
låta	音
nollställa	zêrô
tyskland	đức
föda	sinh sản
korrigera	sửa
nog	đủ rồi
tänka	suy nghĩ
djur	động vật
leg	chân
intagande	ngọt
medljud	phụ âm
gabon	gabon
dagbok	sổ nhật ký
gräs	cỏ
kronärtskocka	atisô
förfärdiga	xây
sudan	sudan
förmåga	vốn sẵn có, nguồn vốn
halvbjörn	gấu trúc mỹ
utlösning	xuất tinh
otur	số đen
väl	cũng
brygga	橋
adverb	trạng từ
föda	sinh ra
mesozoikum	đại trung sinh
berg	山
torsmånad	tháng một
bål	hỏa
insjö	hồ
turkisk	tiếng thổ
uttalande	sự bày tỏ
kylskåp	tủ ướp lạnh
befolkning	dân số
huvud	頭
råmjölk	sữa non
klicka	bấm
översätta	phiên dịch
vem	ai nào
maka	nhà
match	đấu
bakom	sau
oanständig	tục tĩu
vapen	wũ khí
vrist	mắt cá chân
filma	電影
makedonien	macedon
georgia	georgia
domän	dinh cơ
moské	thánh đường hồi giáo
jag	em
gitarr	đàn ghi-ta
kineser	trung
slå	đình công
strömma	dòng
kineser	中
monarki	quân chủ
sköldpadda	rùa
kines	tiếng hán
näsa	mui
usa	mỹ quốc
koranen	kinh qur’an
sakna	nhớ
dam	quý phi
önskan	tinh thần
get	con dê
finnas	có
farhåga	sự khiếp đảm
lycka	hạnh phúc
utrum	thường thấy
xinjiang	tân cương
här	quân đội
organism	sinh vật
kulram	đỉnh cột
lära	trường học
hand	đỡ
amma	y tá
resultat	kết quả
fred	和平
laotisk	người lào
ninja	ninja
pappa	cha
ringa	điện thoại
klänning	áo dài
ketchup	ketchup
kaffekanna	cà phê nồi
sätta	loạt
heta	gọi là
skugga	bóng tối
madagaskar	madagascar
komma	lại
vaktkur	hộp
system	hệ thống
abortera	đẻ non
pyongyang	bình nhưỡng
modig	ăn mặt đẹp
dansa	khiêu vũ
vara lika med	có
salva	bể
utmärkt	xuất sắc
se	nhìn thấy
piraya	cá răng đao
översvämning	nạn lụt
uttala	trên
fattig	cánh tay
pedofili	ái nhi
rum	phòng
främst	đầu
moment	khẩn yếu
mus	con hải ly
ljuv	ngọt
lejon	sư tử
era	bạn
älsklig	ngọt
skina	chiếu sáng
bära	mặc
tecken	ký
nyckelpiga	bọ cánh cứng
islam	hồi giáo
studie	學習
ombytlig	變數
observera	xem
fader	ba
snöfall	tuyết
adzukiböna	đậu đỏ
psalm	thánh ca
säd	hạt
upphöja	hình lập phương
med	quá
ingång	lối vào
tal	tiếng
gå ut med hunden	dẫn
värka	đau đớn
introducera	現在
melodisk	ngọt
sjukdom	bệnh
assasinera	giết
beväpna	tay
blå	chán
pacifiken	thái bình dương
redogörelse	tài khoản
trädgård	vườn
mapp	thư mục
glad	hạnh phúc
reservat	dành riêng
kines	tiếng hoa
bulle	cuốn
värld	世界
balkong	ban công
anta	tin
gungning	đá
spädbarn	em bé
namn	đặt tên
rätta	quyền
fransk	pháp
någon	mấy
hemland	quê
mjau	ngoao
go'natt	chúc ngủ ngon
mellanöstern	中東
rymd	vũ trụ
ringa	vòng
meteor	sao băng
country	tổ quốc
ejakulation	xuất tinh
aprikos	quả mơ
jag	mợ
jävul	ma quỷ
eu	lâ
relativ	họ hàng
lycka till	chúc may mắn
höst	thu
ta dän	dọn đi
minsann	thật sao
ko	bò
kod	mật mã
använda	ích
komet	sao chổi
reykjavik	reykjavík
städ	cái đe
storm	trận bão
donau	donau
samvete	lương tâm
jude	người do thái
kust	sự lao xuống
belyst	nhẹ
prisvärd	tốt
greve	đếm
tappa	mất
malawi	malawi
banan	chuối
gurka	cây dưa chuột
sitta	là
ladda ner	truyền xuống
jungfrulig	gái trinh
akacia	cây keo
jupiter	sao mộc
italienska	ý
brev	thư
quebec	québec
medeltid	中古
boka	sách
mörda	ám sát
karibiska havet	biển caribe
australien	úc châu
fat	đĩa
slapp	lười
hopp	thành tích
medsyster	em gái
grönpeppar	ớt xanh
italien	nước ý
uppfattning	ý kiến
rätvinklig	ở bên phải
oss	hoa kỳ
kinesisk	hán ngữ
hummer	tôm hùm
att	cái đó
när	khi nào
mongolisk	tiếng mông cổ
elektriker	thợ điện
spanska	tiếng tây ban nha
barn	trẻ em
ogift	độc thân
definitionsmängd	vực
fana	cờ
vars	của ai
högern	cánh hữu
läpp	môi
nigeria	nigeria
hoppa	việc nhảy
italienska	tiếng ý
klä om	sửa soạn
elektronik	điện tử học
månljus	ánh trăng
gräsmatta	cỏ
vokabulär	từ vựng
tyngd	trọng lượng
kamera	máy quay
engelskt	tiếng anh
regering	phủ
guadeloupe	guadeloupe
tjugonde	thứ hai mươi
mången	nhiều
få	ít
energi	năng lượng
tulpan	uất kim hương
strykjärn	là
ryka	hút thuốc
lånord	từ du nhập
dit	ở đâu
sen	khi ấy
vad	cái gì
översvämning	lụt
fotgängare	bằng chân
plugga	học
precis	đích đáng
våning	層
nuvarande	hiện tại
oren	bẩn
hästkraft	mã lực
reserv	phòng bị
bio	rạp xi nê
komplement	đặt
allenast	một mình
ekonomi	tiết kiệm
närvarande	hiện tại
grepp	nắm
omtänksam	ngọt
mig själv	tôi
hemland	nhà cửa
fäst	nhanh
luta	đàn luýt
hebreisk	tiếng hê-brơ
hjälpa	hỗ trợ
vidrig	làm ghê tởm
himmelrike	trời
gång	bỏ
mål	làm xong
korp	quạ
volym	sách
tangent	chìa khoá
brevlåda	hòm thư
helikopter	trực thăng
nollelement	số không
frusen	lạnh
typisk	thật
blomma	hoa
helhet	toàn bộ
skådespelare	diễn viên
jobba	công việc
kaross	thân thể
vidrig	khả ố
plastförpackning	hộp
uv	con cú
prövning	thi
fläskkött	thịt heo
stänga på	thắp
ekonomi	經濟學
hem	nhà cửa
viking	người viking
gifta	gả
lust	về
rock	đá
folkskola	trường sơ cấp
kyrka	nhà thờ
satan	ma
försening	trì hoãn
matematik	toán học
underbart	ngọt
fel	lỗi
skilja sig	ly dị
kadmium	catmi
önska	mong
amerika	mỹ
asiat	người á châu
försänka	nhất định
tidmätning	thời gian
etnicitet	dân tộc
helton	giọng
lever	gan
ledare	lãnh đạo
drink	ly
stark	mạnh
räkning	tài khoản
festival	đại hội liên hoan
askungen	lọ lem
underbyxa	quần lót dài
tärning	dobókocka
album	album
överbrygga	橋
natur	thiên nhiên
bilda	trường
riga	riga
semester	kỳ nghỉ
ett	như thế không thay đổi
tredjedel	thứ ba
homosexuell	người đồng tính
lämna	rời khỏi
hem	trại mồ côi
egypten	埃及
ångra	hối tiếc
hanrej	cắm sừng
helhet	toàn thể
nybörjare	người mới học
ecuador	ecuador
politiker	nhà chính trị
grepp	nắm chặt
grymtning	ủn ỉn
sent	muộn
den här	này
burundi	burundi
snigel	ốc
hur står det till	bạn có khỏe không
fascistisk	phát xít
stam	ngành
artikel	紙
nollställe	rễ
linjal	cái thước kẻ
skomakare	thợ đóng giày
mun	miệng
glanskis	băng phủ đường
ljus	lửa
karikatyr	mạn họa
värk	đau đớn
stegra	xây dựng
big bang	vụ nổ lớn
australien	nước úc
studentska	học sinh
till	ghi
framgå	bị
verkan	hành động
orange	màu
jo	có chứ
noll	không
klar	nhất định
sak	điều
hästdjur	ngựa
hem	nơi chôn
system	系統
baguette	đũa
jonglering	tung hứng
fotografera	ảnh
ligga	đang
skatt	thuế
kina	trung hoa
lysa upp	nhẹ
artikel	bài báo
vetenskap	kiến thức
ombytlig	biên sô
mellan	ở giữa
noll	yêu
växlande	biên sô
knapp	nút
religion	宗教
biokemi	化生
mobil	di động
mängd	cố ý
pågå	xảy đến
droppe	giọt
livermorium	livermori
satt	bộ
å	trên
låda	hộp
hud	da
stoff	vật chất
vante	găng tay
bransch	工業
bibeln	kinh thánh
hålla med	với
halva	nửa
polen	波蘭
homeros	homer
ost	phó
mandarin	bắc phương thoại
kopp	ly
färgäkta	nhanh
människa	con người
domän	tài sản
östra	phương đông
axiom	tiên đề
dela	sẻ chia
homofobi	ghê sợ đồng tính luyến ái
sparka	chân
best	động vật
normal	bình thường
skoja	nói đùa
brott	bị bể
verka	làm việc
vomera	mửa
besvärlig	rắn
kol	anhiđrít cacbonic
sjuksyster	em
sinnesfrid	hoà bình
förstasida	trang đầu
tid	thời gian
hypertext	siêu văn bản
arm	cánh tay
himmelrike	bầu trời
investera	đầu tư
sakna	chị
antracit	than gỗ
exempel	thí dụ
sedan	kiệu
källa	務春
karmosinröd	đỏ thắm
bestämd	lũ
avrundad	tròn
marknadsföra	chợ
god dag	xin chào
hur är läget	bạn khỏe không
grenada	grenada
rekommendera	đề nghị
hicka	cái nấc
hängmatta	cái võng
väv	dệt
moder	u
fästman	chồng chưa cưới
figur	tưởng tượng
mata	cho ăn
mullrande	cuốn
vind	gió
klasskamrat	bạn học
ge	quyền
destillation	chưng cất
färdas	du lịch
mussla	trai
ingångssida	trang đầu
karate	karate
uppdaga	tìm
mängd	se lại
lättfotad	dễ dàng
mongolisk	dân mông cổ
bonde	nhà nông
kronblad	cánh hoa
muhammed	muhammad
spegel	gương
filter	phin (coffee)
bearbeta	làm việc
bok	den haag
portion	phần
folkrepubliken kina	cộng hòa nhân dân trung hoa
spya	nôn
and	cúi
brygga	cầu
lägga sig	lòng
rike	王國
mynning	mồm
dra hem	viễn nạp
ej	không
kungarike	王國
fett	mỡ
skit	đi tiêu
stark	khó
kamel	駱駝
förblinda	mù
liten	nhỏ nhắn
mus	con chuột
radergummi	cái tẩy
till	về
ofta	luôn
mössa	mũ
stråla	tia
emedan	bởi vì
mord	ám sát
fysik	vật lý học
plan	mặt phẳng
östlig	đông
telegraf	máy điện báo
abskissa	hoành độ
doktor	進士
gå	mang
hälft	nửa
by	xóm
april	tháng tư
he	để
avsluta	đóng
grekisk	hy lạp
stjäla	ăn trộm
för	vì
prutta	địt
lag	bộ
datorspråk	tiếng nói
vänta	trên
mutter	đai ốc
kort	bản đồ
grov	dày
rulla upp	cuốn
parkeringsplats	bãi đậu xe
bild	hình
databas	cơ sở dữ liệu
religiös	宗教
mässing	đồng thau
säng	nền
närma	lại gần
översätta	譯
marknad	市場
sockra	đường
finne	mụn nhọt
sätta	cố ý
sola	mặt trời
amerikan	mỹ
terrorist	người khủng bố
sydkorea	hàn quốc
siffra	tưởng tượng
klocka	cái đồng hồ
is	冰
djävulen	quỷ
yttrium	ytri
ginsenger	人蔘
järnväg	đường sắt
agenda	lịch
kossa	bò
brunråtta	chuột nâu
tärning	xúc xắc
emedan	vì
rätoromanska	tiếng rumantsch
riktig	quyền lợi
amerikas förenade stater	hk
telefonnummer	số điện thoại
blod	huyết
jag	i ngắn
katt	mèo
hus	quê hương
colombia	colombia
dam	bà hoàng
kambodja	căm pu chia
gebit	mặt cầu
användbar	có ích
knapp	cái nút bấm
kafé	tiệm cà phê
tandläkare	thầy thuốc chữa răng
packad	say rượu
anarki	tình trạng vô chính phủ
universitet	trường
nudel	mì sợi
smedja	xưởng rèn
hoppas	希望
årtionde	chục
blå	thất vọng
citron	cây chanh
blomkål	hoa lơ
schweizisk	thụy sĩ
bokhylla	giá sách
bra	của cải
skänk	quà
det	cái kia
ojuste	tục tĩu
adekvat	đầy đủ
rektor	chính
törstande	khát
hända	xảy ra
neutron	neutron
halvö	bán đảo
tätort	tỉnh
paleozoikum	đại cổ sinh
buxbom	hộp
grå	bạc
uppfattning	意見
tång	kềm
växel	ngắt điện
mamma	xác ướp
himmelrike	thiên đàng
portion	分
björn	gấu nâu
sex appeal	hấp dẫn tình dục
pinne	thanh
ondska	ác
samt	và
bränna	tốn
växa	trưởng thành
göra till	nữ hoàng
familj	gia đình
krona	đỉnh
mikroskop	kính hiển vi
kock	đầu bếp
intelligenskvot	chỉ số thông minh
avsluta	làm xong
träck	phân
för att	để
far	cha
dinosaurie	khủng long
storasyster	chị gái
utrum	phổ biến
i närheten	bên cạnh
visum	視實
presentera	bộ
rulle	lăn
grund	nền
avbryta	phá thai
å	ồ
karta	địa đồ
man	chồng
spis	cái lò
personlighet	tính cách
kina	tàu
språng	nhảy
mongoliska	người
göra till	hoàng hậu
ordförråd	từ vựng
verk	công việc
bock	ngựa
etapp	chân
amerikan	của mỹ
väst	tây
kalkon	gà tây
nalle	di động
halvklot	半球
pannkaka	bánh tráng
snål	rẻ
volt	vôn
blomma	花
nittio	chín mươi
lätt	thắp
fis	đánh rắm
lära ut	dạy học
kommunist	cộng sản
apa	con khỉ
snabel-a	a móc
mjuk	mềm
svår	khó
donau	sông donau
vetenskaplig	khoa học
blixt	sét
kotteri	bộ
kinesiska	tiếng tàu
träffa	đánh
samlag	giao cấu
mot	mặt
obestridlig	khó
skriva	ghi
o.s.v.	v.v.
bagage	hành lý
indiska oceanen	印度洋
tungkyssa	pháp ngữ
krusbär	chùm ruột
kolloid	hệ keo
hur är läget	khỏe chứ
område	miền
troligen	có thể
vinkelrät	thẳng
plikt	nhiệm vụ
ond	ác
erytrocyt	hồng cầu
hand	quyền hành
gitarr	ghi-ta
väpna	cánh tay
drömma	giấc mơ
teori	lý thuyết
palats	宮殿
majs	ngô
gnu	linh dương đầu bò
lägga sig	đáy
statskupp	chính biến
ärende	vật chất
hjälpa	tay
makak	khỉ
ost	phía đông
usa	mỹ
axiom	sự thật
vinter	mùa đông
brunn	tốt
rätta	cánh hữu
blodsband	máu
begåvning	quà
mus	hải ly
därför	bởi vậy
jobba	làm việc
kolla	nhìn
attackera	攻撃
morfar	ông nội
foster	quả
elektronrör	đèn điện tử chân không
kvadratrot	căn bậc hai
tidsbrist	時間
aktivitet	hoạt động
alkemi	thuật giả kim
maskin	máy
pluralis	số nhiều
sinneslugn	hòa bình
siffra	nhân vật
inget	không
mobiltelefon	điện thoại cầm tay
nyckel	chìa khóa
fläcka	bậy
hö	cỏ khô
ge	cho
sädesuttömning	xuất tinh
kondom	túi cao su
oman	oman
boj	phao
dån	sét
visare	tay
väsen	sinh vật
stänga på	nhóm
blomkål	hoa
instämma	giây
vår	務春
brädgård	vuông
nytt år	tết
ketchup	sốt cà chua
stå	ở
tråkig	buồn bã
rymd	khoảng trời riêng
curry	cà ry
sädesvätska	tinh dịch
brännskada	đốt
leopard	beo
sugrör	ống hút
avsky	ghét cay ghét đắng
förmåga	tài năng
järv	chồn gulô
munk	thầy tu
konsensus	sự nhất trí
trigonometri	lượng giác học
men hallå	chào
befria	解放
vattenkastanj	năn ngọt
ledsaga	bàn tay
ligga	có
faster	thím
kilometer	cây số
hemsida	trang chủ
tack	chị
herre	hiệp sĩ
sund	音
lima	lima
om	nếu
mycket	bao nhiêu
byrå	ngực
sovrum	phòng ngủ
lägga	để
hästkraft	馬力
ge upp	từ bỏ
få	đạt được
rida	cỡi
sparv	sẻ
motståndare	đối thủ
markis	侯爵
is	băng
morgontidning	báo
set	dọn
palats	cung điện
isbjörn	gấu trắng bắc cực
rät	hữu khuynh
förhoppning	希望
fyrklöver	cỏ bốn lá
lillasyster	em gái
ukrainsk	tiếng u-kren
förnamn	tiếng tăm
parlament	nghị viện
stat	chính phủ
bordsduk	khăn trải bàn
otvungenhet	từ bỏ
men hallå	anh
hälla	rót
runda	xoe
forma	hình dáng
läkare	tiến sĩ
materiell	物質
hotell	khách sạn
skitig	bẩn
få	nhận
donation	sự tặng
balett	vở ballet
umgängeskrets	nhất định
middag	bữa trưa
rosa	hồng
mellanmål	bữa ăn phụ
vissling	còi
fröjd	hạnh phúc
gå och lägga sig	lớp
motorcykel	mô tô
rucola	rốc két
torn	lâu đài
flykting	người lưu vong
zimbabwe	zimbabwe
recept	toa thuốc
länge	dài
begagna	dùng
synd	sự thẹn
sovjetunionen	liên xô
hej	ông
omslag	nắp
glädja	làm ơn
spis	thiên lô
hungersnöd	nạn đói kém sự khan hiếm
missfall	không phát triển
grammatik	語法
ojuste	bẩn thỉu
manet	sứa
vacker	xinh đẹp
tala	nói được
fröken	cô
väder	lại
tidsålder	tuổi
kalas	政黨
drömma	mơ
räka	tôm
potensen	lập phương
duscha	vòi sen
skär	hồng
vem	mà
promenera	bỏ
troligtvis	có thể
köpenhamn	copenhagen
dans	nhảy
rättighet	ở bên phải
bisjkek	bishkek
inbördeskrig	nội chiến
skjuta	hỏa
jag	của tôi
chimaira	chimera
loge	hộp
nicaragua	nicaragua
mor	nuôi
röd	紅
osnygg	bẩn
lägga in	có thể
konjunktiv	lối cầu khẩn
rättighet	cánh hữu
bestämd	đã định
kräkas	mửa
tuggummi	kẹo sinh-gôm
egyptier	tiếng ai cập
virvla	cuốn
baron	nam tước
syntax	cú pháp
drottning	nữ-hoàng
din	của mày
laos	lào
penna	bút
direktör	đầu
i närheten	gần
peppar	hạt tiêu
ojuste	bậy bạ
godståg	xe lửa
gifta bort	cưới
uppåt	lên
fröken	hụt
bekymmer	lo lắng
varierande	biên sô
hallonbuske	mâm xôi
kista	ngực
svenska	tiếng thuỵ điển
innehåll	內容
entré	mục từ
självklart	tất nhiên
haag	den haag
fjäder	lông
buddhism	đạo phật
lindorm	rồng
spion	間諜
präktig	mỏng
olivträd	ô liu
hastig	nhanh
jävul	ma
tona	tiếng
exempelvis	ví dụ
jama	meo meo
eld	hỏa hoạn
kontrollera	giám sát
smutsa ner	dơ
ledare	người bán vé
afton	tối
hurra	vạn tuế
stryka	bàn là
grönsak	rau
fyrkantig	vuông
schamponering	dầu gội đầu
kortsluta	ngắn
rätt	tòa án
patron	tròn
höger	cánh hữu
fullfölja	kết thúc
antarktis	洲南極
guld	金
genomsöka	tìm kiếm
högre	trên
belgien	bỉ
dela	phân phối
troligen	có lẽ
källa	春
apa	vượn
komma ihåg	tinh thần
abbot	trưởng tu viện
molybden	molypđen,
tyskland	ذức
juridik	vuông
nerladdning	viễn nạp
skepp	tàu thủy
granatäpple	quả lựu
verkligen	thế à
lätt	đèn
krydda	mùa
union	liên bang
rabatt	hạ giá
god dag	quí vị
atomnummer	số thứ tự
rumänien	lỗ mã ni
ryska	tiếng nga
klo	vuốt
språkvetenskap	ngông ngữ học
känguru	chuột túi
mjölk	nhẹ
inte	không
studerande	sinh viên
krets	nhất định
lätt	dễ
yunnan	vân nam
tjata	ỉ eo
livstid	tuổi
arkiv	giũa
vanlig	thường
set	tập hợp
le	cười mỉm
leda	đầu
fel	nhầm lẫn
nämna	đề cập
botanik	thực vật học
djupt	nhanh
soldat	bộ đội
hemma	quê hương
vem	ai mà
persilja	mùi  tây
initial	聲母
barnbarn	cháu
ful	bẩn
harmoni	hoà bình
förbättra	cải thiện
öster	đông
uppresa	xây dựng
ställa till freds	làm ơn
hemstad	cố hương
utländsk	xa lạ
korea	triều tiên
ambulans	xe cứu thương
ikon	điển hình
signera	ký
framsida	trước
skelett	bộ xương
rörelse	cử động
förbruka	dùng
gazaremsan	dải gaza
bitter	đắng
fruktan	sợ
skymning	tối
skabb	bệnh ghẻ
var så god	làm ơn
någon	một người nào đó
vår	của chúng tôi
sort	loại
grundlag	hiến pháp
lyckligt	mừng
enkel	mộc mạc
tacka	cuu cai
studie	học
säga	noi
minsann	vậy à
salthaltig	muối
grön	làm
erriapo	erriapo
landsbygd	tổ quốc
livstidsstraff	sinh hoạt
stålmannen	超人
vietnamesiska	tiếng việt
gå ned	đặt
välja	chọn
ge	đưa
spöa	đánh
släppa	phát hành
bögig	người đồng tính
ljum	lãnh đạm
hobby	sở thích riêng
bok	trốn
folket	人民
tidmätning	時間
stämma	giọng nói
stum	thầm lặng
viska	nói thầm
bara	đúng đắn
struts	đà điểu
flygplats	sân bay
laos	nước lào
nordkorea	cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên
grumlig	bẩn thỉu
skepp	tàu
immig	mù
ljus	cây nến
smörja	dầu mỏ
regna	mưa
förgifta	chất độc
fastetid	kiêng ăn
universitet	đại học
nordamerika	bắc mỹ
kapital	vốn
stat	nước
cell	細胞
man	em
allenast	chỉ
ledsaga	ván
abort	vật đẻ non
rwanda	rwanda
bebis	em bé
stim	trường đại học
rinna	chạy
rätta	ở bên phải
temperatur	溫度
väder	thời tiết
action	hành động
älska	yêu
asien	châu á
slank	mỏng
vid	ở tại
rätvinklig	quyền lợi
magasin	cửa hàng
påminna	nhắc nhở
vandra	bỏ
men hallå	ông
någon	có người
dragkraft	kéo
himmel	thiên đàng
december	tháng mười hai
kran	con hạc
onkel	chú
efteråt	sau này
var	mủ
lyckosam	may mắn
halvklot	bán cầu
sorglig	buồn
ingift morbror	cậu
fysiologi	sinh lý học
självständighet	độc lập
dvd	dvd
encyklopedi	bách khoa
förkylning	lạnh lùng
ömse	cả hai
hem	chỗ ở
bild	tấm hình
lagerträd	nguyệt quế
morbror	cậu
böljning	cuốn
flygel	cánh
filologi	văn hiến học
ingift	bác
en hel del	rất nhiều
röra	chạm
tolv	mười hai
annons	giới thiệu
hemland	quê hương
quebec	thành phố québec
sked	thìa
stor	to lớn
käpp	thanh
mager	mảnh
ducka	ngụp
preposition	giới từ
citronträd	cây chanh
sommar	hè
någonting	cái gì
fatta	nắm
solnedgång	mặt trời
kokosmjölk	nước cốt dừa
hand	bên
ljuga	nói dối
församling	xã
få	có
penna	cây viết chì
kö	cái giũa
livsmedel	thức ăn
mjukvara	phan mem
datafil	giũa
ducka	ván trắng
ax	bông
sida	tay
australien	úc
räkning	biên nhận
igloo	lều tuyết
båge	弓
portugisiska	tiếng bồ-đào-nha
zigenerska	người xư-gan
glad	gay
koreanska	tiếng triều tiên
snacka	nói
bi	bê
hök	chim ưng
hopp	việc nhảy
som	kia
tyst	yên tĩnh
mörk	đêm
ge eld	hỏa
ljus	nhóm
stupa	tháp
kines	漢
hand	hướng
sannolikhet	xác suất
homosexuell	bóng
kalas	đảng
dyslexi	chứng khó đọc
kryssa	thắng
mängd	tập hợp
stryka	sắt
se efter	tinh thần
dricka	ly
grepp	giữ chặt
genom	bộ gen
därför	cho nên
kamera	máy chụp ảnh
norge	na uy
god	hay
ge	bên
plural	số nhiều
människa	đàn ông
reale	thật
stor	quan trọng
djup	trầm
panama city	thành phố panama
bord	sơn án
tona	thanh
hopa	xây dựng
breda	bơ
pojke	con trai
stulen	nóng
några	mấy
haj	cá mập
lukta	mùi
sjuksyster	em gái
astrolog	chiêm tinh
fästa	tinh thần
flinta	đá lửa
fåle	mã
samhälle	xã hội
studie	học nghề
imorgon	mai
sjuksyster	chị gái
polen	ba lan
radian	radian
lumpen	thấp
bi	con ong
korrigera	đúng
objekt	tân ngữ
bok	cuốn
varje	hàng
turism	lữ hành
öppna	đóng
bläckpenna	cây viết chì
översätta	dịch
baby	em bé
drucken	say rượu
näsa	mũi
etta	mình
sparka	hỏa hoạn
mitt	giữa
hop	đàn
bonsai	bonsai
suddgummi	cái tẩy
ungefär	thích
härma	siêu họ người
smutsa ner	xấu
lugn	安靜
senegal	sénégal
mellanrum	không gian
klass	mặt cầu
vad	nhở
lycklig	mừng
placera	se lại
okej	được
elfenbenskusten	côte d'ivoire
bryta	từ bỏ
ingen orsak	đừng ngại
diana	thần đi-anh
våldta	cưỡng hiếp
bröd	làm thủng
nyheter	tin tức
välkomna	lời
berg	núi
paris	paris
statschef	quốc trưởng
häfte	sách
klorofyll	diệp lục tố
fred	yên tĩnh
make	nhà
väg	đường
pekfinger	ngón tay trỏ
vackert	đẹp
låg	sâu
avlägsna	dọn đi
antal	số
björn	生
radergummi	cao su
järn-	bàn là
förenade kungariket storbritannien och nordirland	đảo anh
mänsklig	con người
sjö	湖
farbror	chú
efterrätt	tráng miệng
ge	hướng
rymd	khoảng cách chữ
pluto	sao diêm vương
vaktel	chim cút
värdelös	không
en	quả
andel	phân chia
logg	歷史
svala	nuốt
österländsk	phương đông
moské	nhà thờ hồi giáo
burk	có lẽ
bo	ở
tandkött	lợi
rönn	thanh lương trà
igel	đỉa
sola	tắm nắng
kalender	歷
spränga	bể
apotek	khoa bào chế
hämnd	trả thù
jobb	làm việc
välkomna	xin chào
konungadöme	vương quốc
medvetande	ý thức
enkelfoting	con rít
pärla	ngọc trai
strykjärn	bàn ủi
