bofrato	anh vợ
malbona	dở
okazi	là
lingvo	ngôn ngữ máy tính
makedonio	macedonia
alta	cao
dio	thần
tabako	thuốc lá
aŭtenta	thật
ventumilo	quạt
de	bằng
greka	tiếng hy-lạp
de	có
studentino	học sinh
dio	thiên chúa
suno	mặt trời
mi	của tôi
minuto	phút
televido	tv
bofratino	chị chồng
studento	sinh viên
vera	thật
legi	đọc
voĉo	giọng nói
intesto	ruột
franca	pháp ngữ
iri	là
televido	truyền hình
malbona	xấu
de	của
popolo	人民
paco	hoà bình
fermi	đóng
nokto	đêm
orienta	phương đông
mi	mình
bofratino	chị dâu
makedonio	cộng hòa macedonia
reĝo	vua
gestudentoj	sinh viên
lingvo	tiếng nói
de	về
esti	là
ruĝa	đỏ
suno	太陽
esti	bị
mi	tôi
ekzisti	là
mi	cho mình
hundo	chó
esti	từng
malbona	醜
vivo	cuộc đời
sur	trên
ĉirkaŭ	về
vi	bạn
kiam	khi nào
suno	thái dương
historio	lịch sử
hejmo	nhà
bofrato	anh rể
kafo	cà phê
fumi	hút thuốc
studento	học sinh
televido	tivi
studentino	生員
lingvo	từ vựng
lingvo	ngôn ngữ
virstudento	học sinh
trinkaĵo	uống
esti	đang
gestudentoj	生員
mi	tự
signo	ký
bofratino	em vợ
esti	thì
angla	người anh
nulo	zêrô
bofrato	em vợ
studento	學生
virstudento	學生
kaj	và
libera	tự do
libera	giải phóng
sub	dưới
popolo	nhân dân
bofrato	em chồng
virstudento	sinh viên
esti	được
studentino	sinh viên
sekundo	giây
itala	tiếng ý
multa	nhiều
nesto	làm tổ
kiam	khi
vivo	sinh hoạt
vivo	sanh hoạt
nulo	số không
mia	tôi
paco	hòa bình
nombro	số
amo	yêu
kie	ở đâu
lingvo	thuật ngữ
dekstra	vuông
libera	解放
dekstra	thẳng
studentino	學生
kato	mèo
ne	không
vivo	đời sống
esti	có
patrino	mẹ
sfero	mặt cầu
studento	生員
virstudento	生員
iri	có
skatolo	hộp
gestudentoj	學生
esti	đến
esti	ở
fumi	hơi thuốc
historio	歷史
angla	tiếng anh
bofrato	anh chồng
lingvo	biệt ngữ
aro	bộ
tero	đất
gestudentoj	học sinh
bofratino	em chồng
kun	với
min	tôi
bofratino	em dâu
luno	mặt trăng
lingvo	tiếng
kokoso	dừa
flava	vàng
dio	chúa
