پدر	cha
زرین	vàng
سابقه	lịch sử
مهر	yêu
دکتر	bác sĩ
پسر	con trai
ماه	mặt trăng
تاریخ	lịch sử
بیابان	sa mạc
دوست	bạn
شجر	cây
آدینه	thứ sáu
پزشک	bác sĩ y khoa
فردا	ngày mai
شاه	quốc vương
فکر کردن	suy nghĩ
شاه	vua
درون	ở
ساعت	đồng hồ
در	trong
تند	nhanh
تخم مرغ	trứng
سر	đầu
نه	không
است	thì
مدرسه	trường học
بابا	cha
متغیر	biên sô
کلید	chìa khoá
فکر کردن	thấy
فسیل	lịch sử
دختر	con gái
بچه	đứa bé
نوشیدن	uống
انگلیسی	người anh
دست	ván
نوامبر	tháng mười một
است	có
درس خواندن	học tập
زمان	時間
فاصله	không gian
دکتر	bác sĩ y khoa
مدرسه	trường
جدید	mới
دریا	sông
است	từng
نهر	sông
پا	chân
گاو	bò
دست	tay
بودن	là
خوب	tốt
جنگ سرد	chiến tranh lạnh
آفتاب	mặt trời
دوست داشتن	yêu
تاریکی	đêm
است	đang
رود	sông
زمان	thời gian
صفحه خانگی	trang đầu
عنکبوت	con nhện
پرتغالی	người bồ-đào-nha
پدر	thầy
زمان	thoi gian
چین	trung quốc
پدر	ba
انگلیسی	tiếng anh
قهوه	cà phê
آتش	lửa
سبز	lục
وقت	thời gian
یونانی	tiếng hy-lạp
تارتنک	con nhện
ابرو	lông mày
روسی	nga
پیشینه	lịch sử
فنلاندی	tiếng phần-lan
مه	mặt trăng
وقتی	khi nào
بودن	bị
است	là
آبی	xanh
فضا	không gian
هنر	nghệ thuật
دل	trái tim
بهار	mùa xuân
خورشید	mặt trời
آناناس	dứa
خواندن	đọc
معذرت می‌خواهم	xin lỗi
میان	giữa
روی	trên
زود	sớm
چین	tàu
سیمین	bạc
اندر	ở
بودن	đang
آرامش	hoà bình
زندگی	sinh hoạt
است	bị
متغیر	變數
است	được
زمان	lần
شب	đêm
بودن	từng
بودن	được
پرتغالی	bồ-đào-nha
ستاره	sao
ریشه	chân răng
عشق داشتن	yêu
توانستن	có thể
فردا	mai
پدر	tía
آتش	hỏa
بلند	cao
هست	là
اسب	ngựa
چپ	trái
شامگاه	đêm
چین	trung hoa
دکان	cửa hàng
منی	tinh dịch
ببخشید	xin lỗi
مامان	mẹ
ایتالیایی	tiếng ý
رودخانه	sông
کلید	khoá
تازه	mới
ثابت	không thay đổi
آب	nước
صحرا	sa mạc
درون	trong
زندگی	cuộc đời
و	và
گرم	nóng
نقره‌ای	bạc
اینترنت	internet
ریشه	rễ
کتاب	sách
شماره	số
توالت	nhà vệ sinh
زبان	tiếng
فکر کردن	nghĩ
در	trên
بودن	có
فرانسوی	pháp ngữ
اندر	trong
توالت	phòng vệ sinh
آشتی	hoà bình
پس‌زمینه	nền
بابا	ba
نزدیک	gần
مَن	tôi
نقره	bạc
کاغذ	giấy
بودن	thì
ریشه	chân tóc
زیاد	nhiều
بچه	đứa trẻ
مادر	mẹ
عشق	yêu
چامه	bài thơ
بستن	đóng
سگ	chó
در	ở
اکتبر	tháng mười
خاک	đất
قرمز	đỏ
عنکبوت	nhện
طلایی	vàng
بودن	đến
زندگی	sanh hoạt
دموکراسی	dân chủ
عاشق بودن	yêu
زمین	đất
خدا	thiên chúa
کجا	ở đâu
ورزش	thể thao
بابا	thầy
شنبه	thứ bảy
تنباکو	thuốc lá
تاریخ	歷史
مورچه	kiến
پرتغالی	tiếng bồ-đào-nha
تارتنک	nhện
درخت	cây
خورشید	thái dương
نارگیل	dừa
پزشک	bác sĩ
زرد	vàng
خانه	nhà
است	ở
خوک	chi lợn
دوست	người bạn
مهر ورزیدن	yêu
شکر	đường
وقت	時間
آشتی	hòa bình
آلمانی	tiếng đức
واژگان	từ vựng
آسمان	trời
زندگی	đời sống
مردانه	giống đực
بلغاری	tiếng bun-ga-ri
زبان	ngôn ngữ
بلند	高
بودن	ở
است	đến
پدر	bố
شرق	phương đông
دست	bàn tay
