ברוך הבא	hoan nghênh
אבא	ba
כוכב	ngôi sao
תודה	cám ơn
אש	hỏa hoạn
אני	tôi
כסף	bạc
שוביניזם	chủ nghĩa sô vanh
בעל חיים	thú vật
אנגולה	angola
משקה	chai
מטריה	dù
מלכה	quý phi
אטום	nguyên tử
היה	có
כחול	xanh
אש	hỏa lực
נעל	giày
מלוכלך	bậy
יוונית	tiếng hy-lạp
הליום	heli
היה	là
מצולע	đa giác
רצח	giết
שלום	hoà bình
יולי	tháng bảy
אש	火
אש	hoả
כתום	màu
אוסטרליה	úc châu
לא	không
מים	nước
יום שישי	thứ sáu
חמצן	ôxy
לי	tôi
דלת	cửa
אהב	lãng mạn
נייר	giấy
זמן	時間
הים השחור	biển đen
אם	u
הסתברות	xác suất
גרמניה	đức
תשובה	trả lời
אוקטובר	tháng mười
סין	trung quốc
התחלה	bắt đầu
צבע	họa sĩ
דמוקרטיה	dân chủ
ראש	đầu
אגם	hồ
גיסה	em chồng
כוכב	sao
מושית	người hiền
חשבונייה	đầu cột
סט	bộ
שדה תעופה	sân bay
אור	lửa
מספיק	đủ rồi
סינית	tiếng trung quốc
מזרן	nệm
אסיה	châu á
ספרה	mặt cầu
ארץ	đất
כתב	viết
אדם	đàn ông
מלוכלך	trái luật
מתי	khi nào
נאבק	chiến đấu
תחום	lãnh thổ
מדבר	sa mạc
אבץ	kẽm
קטן	tiểu
עכבר	chuột
שני	giây
מדע	trí thức
דגל	cờ
מלוכלך	không
שבוע	tuần
משפחה	gia đinh
משתנה	biên sô
קולנוע	phim
מלכה	hoàng hậu
אור	nhẹ
אור	nhóm
שפה	thuật ngữ
מלוכלך	tục tĩu
מהירות	速度
חתולה	mèo
אדם	đỏ
בירה	rượu bia
גדול	lớn
ברבדוס	barbados
בוליביה	bolivia
די	đủ
ענף	nhánh
היסטוריה	lịch sử
מין	giới tính
אקטיניום	actini
ירוק	lục
רצח	ám sát
אחות	chị gái
קל	nhẹ
שמן	mỡ
בוליביה	bô-li-vi-a
סבון	xà phòng
קבוצת איים קטנים	quần đảo
נובמבר	tháng mười một
גיסה	em dâu
אלומיניום	nhôm
אירופה	châu âu
אנדורה	andorra
אנגלי	tiếng anh
צרב	đốt
גרמני	tiếng đức
בריסל	bruxelles
מחר	mai
דג	cá
אש	hỏa
עבודה	việc làm
צרפתית	pháp ngữ
מבחן	thi
רופא	bác sĩ y khoa
נגס	cắn
אור	sáng
עצמי	tôi
שניה	giây
אזרבייג’ן	a xec bay gian
חזיר	chi lợn
יום	ban ngày
אדם	người
מנגו	quả xoài
צרפתי	tiếng pháp
ערב הסעודית	ả rập saudi
גבר	đàn ông
לשון	ngôn ngữ
עור	mù
מסחר	thương mại
מתוק	ngọt
לבנה	gạch
גיס	anh vợ
שורש	rễ
חילק	phân
תחום	dinh cơ
מעל	trên
אור	đốt
עבודה	làm việc
אהב	không
זנגביל	gừng
טלוויזיה	無線傳形
משפחה	家庭
ילדה	con gái
אוקיאניה	châu đại dương
גלח	trưởng tu viện
הומו	gay
מעי	ruột
רגע	phút
עשרים־ואחד	hai mười mốt
יכול	có thể
מלוכלך	xấu xa
אחד	một
אבא	bố
בשר	thịt
טבע	bản tính
יום רביעי	thứ tư
פרת משה-רבנו	nhu-nhược
שחמט	cờ vua
אפס	số không
שפה	tiếng nói
בלגיה	bỉ
הנהיג	chì
קונגו	congo
אהבה	tình yêu
שמיים	trời
למה	sao
רופאה	bác sĩ
עין	mắt
משולש	tam giác
גיסה	chị chồng
שפה	ngôn ngữ
לילה	tối
פה	đây
אבטיח	dưa hấu
נהג	tài xế
את	bạn
שקר	nói dối
שד	vú
נפח	thổi
ראש מנזר	trưởng tu viện
להפליץ	địt
משקה	ly
ברוך הבא	chào
אנרגיה	năng lượng
אור	sáng sủa
שני	thứ
אנגלית	tiếng anh
חיים	sinh hoạt
למה	vì sao
טבע	tính
מיאנמר	myanma
ים	biển
דם	máu
ארגנטינה	argentina
חשבונייה	đỉnh cột
אור	tầm thường
קילוגרם	kilôgam
ינואר	tháng giêng
היסטוריה	歷史
גוף	thân thể
אלג'יריה	algérie
אש	vụ cháy
קנגורו	kangaroo
אור	ánh sáng
אנגלי	người anh
לבד	một mình
התחיל	bắt đầu
דקה	phút
אהבה	yêu
לבנה	mặt trăng
לבן	trắng
חיים	cuộc đời
חם	nóng
מהיר	nhanh
יום ראשון	chủ nhật
בנין	bénin
מספר	số
אולי	có lẽ
מרכז	trung tâm
איש	đàn ông
אור	thắp
מלוכלך	xấu
אור	ánh
כונן קשיח	ổ đĩa cứng
רופא	bác sĩ
מרס	tháng ba
רוסי	người nga
אירידיום	iriđi
בית	quê hương
פתולוגיה	bệnh học
אבחזיה	abkhazia
כתב	ghi
תפוז	cây cam
יום שני	thứ hai
חי	sống
עברית	tiếng hê-brơ
לשון	tiếng
אדם	con người
שחור	đen
אכל	ăn
עולם	thế giới
עם	với
כתום	cam
טוב	hay
מחר	ngày mai
רכבת	xe lửa
קפה	cà phê
טיגריס	con hổ
שפה	từ vựng
תחום	lãnh giới
שלום	xin chào
סינית	người tàu
יום	ngày
ני	tôi
ביצה	trứng
בוסניה והרצגובינה	bosna và hercegovina
יהודי	do thái
בהאמה	bahamas
צהוב	vàng
סין	tàu
שלום	hòa bình
אננס	dứa
נערה	con gái
סרט	phim
פטל	mâm xôi
אָפוֹר	màu
אהב	tình yêu
קומוניזם	chủ nghĩa cộng sản
כסף	tiền
אחות	chế
כאן	đây
רופאה	bác sĩ y khoa
שלג	tuyết
אפס	zêrô
משתנה	變數
אחות	em gái
אדום	đỏ
אחות	chị
תחום	tập xác định
שעון	đồng hồ
מהירות	tốc độ
הלך	dẫn
צפרדע	nhái
אפריל	tháng tư
ספר	sách
שבת	thứ bảy
ישן	già
אם	má
אבא	thầy
פרסית	tiếng ba tư
שפה	tiếng
טבע	thiên nhiên
אוסטריה	áo
טוב	tốt
אלון	sồi
בטן	bụng
גיסה	em vợ
שורש	chân tóc
שוק	chợ
יבשת	châu lục
ו־	và
שלשום	hôm kia
בליז	belize
בית	chỗ ở
אתר	ete
אנטיגואה וברבודה	antigua và barbuda
בית	nhà cửa
לילה	đêm
אור	nhạt
תינוק	em bé
אם	mẹ
פתולוגיה	bệnh
מרכז	中心
דשא	cỏ
קולנוע	điện ảnh
שפה	ngôn ngữ máy tính
סינית	người trung quốc
עבודה	công việc
שמש	太陽
אור	nhẹ nhàng
ילד	đứa trẻ
גיס	em vợ
פסנתר	dương cầm
ראשון	thứ nhất
אחות	em
פילוסופיה	triết học
תפוז	màu
שתה	uống
רומא	roma
רגל	chân
רומנית	tiếng ru-ma-ni
משקה	cốc
דוקטור	tiến sĩ
חתול	mèo
תחום	đất đai
דת	tôn giáo
נשא	ẵm
צפרדע	ếch
כדורסל	bóng rổ
ראש מנזר	viện chủ
מיץ	nước ép
גולגולת	sọ
יפה	đẹp
איפה	ở đâu
אפריקה	châu phi
יוד	iot
טלוויזיה	傳形
מושית	nhu-nhược
צרפתית	tiếng pháp
מלכה	nữ vương
ארמניה	ac mê ni a
מדע	kiến thức
טבע	bản chất
מעלה	độ
אהב	cưng
אינטרנט	internet
ירח	trăng
התגרש	ly hôn
מלח	muối
טוב	giỏi
מלוכלך	bậy bạ
הומו	người đồng tính
אפגניסטן	afghanistan
מלוכלך	dơ
ילד	đứa bé
פתולוגיה	bệnh lý
סרט	điện ảnh
דק	mỏng
אור	xuống
צרפת	pháp
תחום	tên miền không gian
אחת	một
גשר	cầu
קל	dễ dàng
חמה	mặt trời
היכן	ở đâu
צרפתי	pháp
עולם	世界
גיסה	chị dâu
חיוך	cười
טבע	tự nhiên
מלך	vua
מלפפון	dưa chuột
יש	có
כוס	thuỷ tinh
בית	tổ quốc
בחריין	bahrain
יד	tay
בית	đích
ארץ	trái đất
סגר	đóng
מזלג	nĩa
התפלל	cầu nguyện
עברית	tiếng do thái
ישן	ngủ
קרוב	gần
חשבונייה	bàn tính
סרט	電影
מספיק	đủ
מונטריאול	montréal
בית	quê
אפריקאנס	tiếng hà lan ở kếp
יום חמישי	thứ năm
אדמה	đất
סוס	ngựa
למה	tại sao
קטן	nhỏ
פוליטיקה	chính trị
טיגריס	con cọp
ארצות הברית	hoa kỳ
טלוויזיה	vô tuyến truyền hình
גיס	anh rể
אור	đèn
אָפוֹר	xám
אי	đảo
לבן	bạch
תחום	lãnh địa
חיים	sanh hoạt
חלל	không gian
אבל	nhưng
כלב	chó
אור	châm
גיס	em chồng
מלכה	nữ hoàng
אננס	thơm
ביוכימיה	hóa sinh
אסטוניה	estonia
ספורט	thể thao
ספרד	tây ban nha
דף הבית	trang đầu
אהב	yêu
מונגולית	tiếng mông cổ
שביל החלב	ngân hà
חומץ	giấm
קוקוס	dừa
פוליגון	đa giác
טבק	thuốc lá
רוסיה	nga
שמש	mặt trời
מפתח	chìa khoá
אימפריה	đế quốc
גרמנית	tiếng đức
בלארוס	bê la rut
מֶלֶךְ	vua
שמש	thái dương
ירק	rau
סין	trung hoa
בית ספר	trường
רוסי	nga
בית	viện
כבד	gan
צהב	vàng
אהב	người yêu
את	tôi
נשא	mang
עץ	cây
חלב	sữa
מיתר	chuỗi
סבא רבא	cụ ông
ירח	mặt trăng
בקבוק	chai
אריה	sư tử
בטטה	khoai lang
סכין	dao
חיים	đời sống
פינית	tiếng phần-lan
מלוכלך	bẩn
פרח	hoa
עולם	trái đất
אתה	bạn
טלוויזיה	truyền hình
טבע	tạo hóa
גיס	anh chồng
צרפתי	pháp ngữ
תינוקת	em bé
אוניברסיטה	trường đại học
טלוויזיה	tv
אביב	mùa xuân
צעיר	trẻ
בנגלדש	bangladesh
גיל	tuổi
שורש	chân răng
מלוכלך	bẩn thỉu
סליחה	xin lỗi
הלך	đi bộ
פתולוגיה	bệnh tật
שנה	năm
פברואר	tháng hai
זמן	thời gian
אמא	mẹ
גבה	lông mày
תפוז	cam
נמלה	kiến
גלח	viện chủ
הלך	đi
טוב	tuyệt
ישראל	israel
אצבע	ngón tay
קווקז	kavkaz
שפה	biệt ngữ
מפתח	khoá
מתי	khi
בדיל	thiếc
שווייץ	thụy sĩ
ארוחת־בוקר	bữa sáng
גוף	身體
בית	nhà ở
צ'כית	tiếng séc
מלחמה קרה	chiến tranh lạnh
פרת משה-רבנו	người hiền
יונה	chim bồ câu
מדע	khoa học
בית	gia đình
ספריה	thư viện
עכביש	con nhện
ברם	nhưng
מנעול	ổ khóa
טלוויזיה	tivi
אש	lửa
לב	trái tim
אבא	cha
בסיס	bazơ
בית	nơi sinh
קרנף	tê giác
מלכה	vợ vua
זקן	già
בבקשה	làm ơn
צרפתי	người pháp
אנגווילה	anguilla
בית ספר	trường học
שר	hát
מזג אויר	thời tiết
הוביל	chì
נשמה	linh hồn
בית	nơi chôn
מרחב	không gian
גשם	mưa
אם	mợ
חמאה	bơ
יום שלישי	thứ ba
תחום	tài sản
כזב	nói dối
בית	trại mồ côi
נפש	linh hồn
אישה	đàn bà
מלכה	bà hoàng
משקה	uống
אלבניה	an ba ni
גוף	cơ thể
רובוט	người máy
אוסטרליה	úc
נלחם	chiến đấu
תחום	không gian tên
מתכת	kim loại
טבע	ngoài trời
תחום	vực
סוריה	syria
ביולוגיה	sinh vật học
קנגורו	canguru
