आकाश	trời
होना	đến
इतिहास	lịch sử
रवि	mặt trời
बर्मी भाषा	tiếng miến điện
अर्जेन्टीना	argentina
सूर्य	mặt trời
छात्र	生員
माँ	mẹ
अफगानिस्तान	afghanistan
मुहब्बत	yêu
स्वर्ग	trời
भगवान	thiên chúa
महन्त	trưởng tu viện
म्यान्मार	myanma
अल्जीरिया	algérie
ठीक	tốt
पैर	chân
इंटरनेट	internet
ख़्वुरशेद	mặt trời
रात	đêm
चन्द्रमा	mặt trăng
आदमी	đàn ông
होना	bị
होना	có
सुररखी	người hiền
उत्तम	tuyệt
जहाँ	ở đâu
चांद	mặt trăng
होना	là
चीनी	tiếng hoa
अच्छे	tốt
सुनना	nghe
ऊँचा	cao
जर्मन	tiếng đức
डाक्टर	bác sĩ y khoa
लाल	đỏ
गैंडा	tê giác
कबूतर	chim bồ câu
नवम्बर	tháng mười một
विमानतल	sân bay
मकड़ा	con nhện
हरा	lục
पानी	nước
बंद करना	đóng
आर्मीनिया	ac mê ni a
सोना	vàng
होना	thì
अच्छी	giỏi
तुम	bạn
बेलारूस	bê la rut
उत्तम	hay
गिनतारा	đầu cột
पतला	mỏng
छात्र	學生
बारबाडोस	barbados
तीन	ba
छात्र	sinh viên
घोड़ा	ngựa
नीला	xanh
ईश्वर	thiên chúa
प्यार	yêu
नहीं	không
अक्तूबर	tháng mười
गगन	trời
विमान-पत्तन	sân bay
महाद्वीप	châu lục
बोलीविया	bô-li-vi-a
साउदी अरब	ả rập saudi
बहरीन	bahrain
कुत्ती	chó
कौकसस	kavkaz
प्राण	sinh hoạt
होना	được
सोनपंखी	người hiền
अच्छे	giỏi
डॉक्टर	bác sĩ y khoa
पीला	vàng
एक	một
अच्छी	tốt
ओशिआनिया	châu đại dương
बाघ	con cọp
मकान	nhà
नमस्ते	xin chào
शीतयुद्ध	chiến tranh lạnh
अज़रबैजान	a xec bay gian
लेकिन	nhưng
होना	đang
तारीख़	lịch sử
पूर्व	phương đông
विद्यालय	trường học
प्यार करना	yêu
धरती	đất
प्रायिकता	xác suất
स्पेन	tây ban nha
जर्मनी	đức
जब	khi nào
अच्छा	hay
अण्टीगुआ और बारबूडा	antigua và barbuda
उमर	tuổi
सुश्री	tiểu thư
सुररखी	nhu-nhược
मरुभूमि	sa mạc
ऊंचा	cao
स्कूल	trường học
अन्दर	ở
शांति	hòa bình
अंग्रेज़ी	tiếng anh
चीन	tàu
शतरंज	cờ vua
कॉकस	kavkaz
अंग्रेज़ी	người anh
तुम	em
अंगुइला	anguilla
बिल्ला	mèo
शनिवार	thứ bảy
चित्रकार	họa sĩ
डॉक्टर	bác sĩ
द्वीप समूह	quần đảo
छात्र	học sinh
हवाई अड्डा	sân bay
बॉस्निया और हर्ज़ेगोविना	bosna và hercegovina
सूरज	thái dương
गिनतारा	đỉnh cột
किसी ज़माने में	ngày xửa ngày xưa
चीनी	tiếng trung quốc
बर्मी	tiếng myanma
अच्छे	tuyệt
कंगारू	kangaroo
संख्या	số
उम्र	tuổi
सोनपाखरा	người hiền
चीनी	người trung quốc
शर्करा	đường
भव	lông mày
बोलीविया	bolivia
ख़्वुरशेद	thái dương
कंगारू	canguru
व्याघ्र	con cọp
चीन	trung quốc
बाघ	con hổ
उत्तम	tốt
विद्यालय	trường
नज़दीक	gần
रविवार	chủ nhật
बर्मी	miến điện
दर्शनशास्त्र	triết học
ऊपर	trên
छोटा	nhỏ
कपाल	sọ
बेल्जियम	bỉ
२१	hai mười mốt
इक्कीस	hai mười mốt
चीन	trung hoa
दूरदर्शन	tv
दिन	ngày
आप	bạn
सूअर	chi lợn
आदमी	người
मॉन्ट्रियल	montréal
दूरदर्शन	truyền hình
फ़्राँसीसी	pháp ngữ
महन्त	viện chủ
दूरदर्शन	tivi
शेर	con hổ
लंबा	cao
बेलीज़	belize
पेड़	cây
पृथ्वी	trái đất
अच्छी	hay
अच्छा	tuyệt
दस	mười
कल	mai
जागना	thức dậy
सोनपंखी	nhu-nhược
बांग्लादेश	bangladesh
रस	nước ép
दुकान	cửa hàng
शुरू करना	bắt đầu
बिल्ली	mèo
गुरूवार	thứ năm
ठीक	được
बर्मी भाषा	miến điện
बर्मी	tiếng miến điện
जहज	tàu thuỷ
अच्छी	tuyệt
ओके	được
मकड़ी	nhện
अच्छा	giỏi
मैं	tôi
पांव	chân
ऑस्ट्रेलिया	úc
दिल	trái tim
मंगलवार	thứ ba
होना	từng
जी	sinh hoạt
प्रेम करना	yêu
शेर	con cọp
अंगोला	angola
पास	gần
ऑस्ट्रिया	áo
सोमवार	thứ hai
ज़मीन	đất
गरम	nóng
आसमान	trời
सूर्य	thái dương
अब्रू	lông mày
कुत्ता	chó
सकना	có thể
मकड़ा	nhện
शांति	hoà bình
लड़की	con gái
सोनपाखरा	nhu-nhược
लम्बा	cao
अन्डोरा	andorra
चीनी	người tàu
मुझ	tôi
बर्मी भाषा	tiếng myanma
अच्छे	hay
रोमनी	tiếng ru-ma-ni
होना	ở
व्याघ्र	con hổ
गिनतारा	bàn tính
चीनी	đường
घर	nhà
नेवला	chồn bơlet
सब्ज़	lục
शुक्रवार	thứ sáu
मुझे	tôi
अल्बानिया	an ba ni
मकड़ी	con nhện
ड्राइवर	tài xế
चिऊँटी	kiến
रूसी	nga
दूकान	cửa hàng
उत्तम	giỏi
अच्छा	tốt
फ़्राँसीसी	tiếng pháp
स्कूल	trường
मरुस्थल	sa mạc
अबख़ाज़िया	abkhazia
सूरज	mặt trời
पृथ्वी	đất
कल	ngày mai
अंडा	trứng
डाक्टर	bác sĩ
पीना	hơi thuốc
इश्क़	yêu
प्रेम	yêu
बहामास	bahamas
