火	hỏa lực
現実	thật
放射	phóng xạ
化粧室	nhà vệ sinh
とき	khi
大学	trường đại học
運転手	tài xế
suiyōbi	thứ tư
民主主義	dân chủ
虎	con cọp
カカオ	cacao
若い	trẻ
大陸	châu lục
学生	生員
柔らかい	mềm
テレビ	傳形
日曜日	chủ nhật
家	tổ quốc
sc=jpan	主題
金星	sao kim
ドイツ	đức
十月	tháng mười
貿易	thương mại
ている	là
頂板	bàn tính
辞書	từ điển
歩く	đi bộ
しゅうどういん	nhà tu
第一	thứ nhất
歴史	lịch sử
灰色	màu
何処	ở đâu
愛	yêu
テレビジョン	truyền hình
度	độ
前	trước
超人	超人
返事	hồi đáp
散歩	đi dạo
殺す	giết
速い	nhanh
ボリビア	bolivia
メール	thư điện tử
六月	tháng sáu
勉強	學習
乾酪	pho mát
米	mỹ
グローワーム	đom đóm
アルバニア	an ba ni
セメント	xi măng
ヘリウム	heli
夏	mùa hè
いつ	khi nào
アルミニウム	nhôm
重い	nặng
修道院長	trưởng tu viện
動詞	động từ
航空機	máy bay
必要	cần
女の子	con gái
に	ở
小さい	nhỏ
プラハ	praha
了解	được
開始	bắt đầu
キング	vua
薄い	mỏng
十分	đủ
テレビ	tivi
空港	sân bay
灰色	xám
犀	tê giác
コーヒーの木	cà phê
殺人者	kẻ giết người
政治的	chính trị
米国	hoa kỳ
腹	bụng
テントウムシ	nhu-nhược
ロシア	nga
ベッド	giường
画家	họa sĩ
です	là
技術	nghệ thuật
うん	ờ
あるいは	hay là
良い	tuyệt
タバコを吸う	hơi thuốc
海	biển
ハート	trái tim
shūdōin	tu viện
中心	trung tâm
見捨てる	từ bỏ
ビルマ人	tiếng miến điện
修道院長	viện chủ
文法	ngữ pháp
病歴	lịch sử
答える	trả lời
タバコを吸う	hút thuốc
家	nhà cửa
独逸	đức
生	lục
化粧室	phòng vệ sinh
大学	đại học
お父さん	cha
ビルマ人	tiếng myanma
十	mười
でも	nhưng
上	trên
八月	tháng tám
高い	高
砂糖	đường
明後日	ngày mốt
家	chỗ ở
超人	siêu nhân
火曜日	thứ ba
アルジェリア	algérie
獅子	sư tử
中心	中心
ゴム	cao su
昨日	hôm qua
水星	sao thủy
どこ	ở đâu
星	sao
漫画	mạn họa
黒海	biển đen
その後	sau đó
希望	希望
西蔵	tây tạng
データ	dữ liệu
時間	thoi gian
腸管	ruột
探す	tìm
中国	người trung quốc
大丈夫	được
勉強	học tập
司祭	trưởng tu viện
アンギラ	anguilla
ありがとう	cám ơn
ツチボタル	đom đóm
地震	động đất
医師	bác sĩ
テレビジョン	vô tuyến truyền hình
頭	đầu
パパ	cha
アスパラガス	măng tây
飲み物	chai
です	có
コーヒー豆	cà phê
パパ	ba
背景	nền
何処	đâu
十一月	tháng mười một
子供	đứa bé
パレスチナ	palestine
物質	物質
家	nơi chôn
物質	vật chất
多い	nhiều
アゼルバイジャン	a xec bay gian
飲む	uống
人々	nhân dân
閉まる	đóng
エネルギー	năng lượng
勉強	học
蜘蛛	nhện
旅行	du lịch
二十一	hai mười mốt
七月	tháng bảy
科学	khoa học
貴様	bạn
選ぶ	chọn
鼠	chuột
携帯	điện thoại di động
殻	vỏ
座る	ngồi
スポーツ	thể thao
時間	thời gian
牧師	trưởng tu viện
度	度
平安	hoà bình
バハマ	bahamas
煙草	thuốc lá
仕事	công việc
愛	tình yêu
チェス	cờ vua
大洋州	châu đại dương
人間	đàn ông
ミャンマー	myanma
と	với
診療録	lịch sử
火	hỏa hoạn
二月	tháng hai
沿革	lịch sử
スペイン	tây ban nha
水曜日	thứ tư
いい	tốt
目を覚ます	thức dậy
お父さん	tía
はい	tốt
男性	giống đực
中国	trung quốc
幾ら	mấy
お母さん	má
万歳	vạn tuế
言語	tiếng
お前	bạn
始める	bắt đầu
二番目	giây
オーケー	được
川	sông
これ	này
月	mặt trăng
言葉	ngôn ngữ
日	ngày
良い	giỏi
始まる	bắt đầu
火	hỏa
返事	trả lời
ヘブライ語	tiếng do thái
アフガニスタン	afghanistan
家	gia đình
七	bảy
アルメニア	ac mê ni a
故郷	nhà
ワルシャワ	warszawa
算盤	bàn tính
モントリオール	montréal
経過	lịch sử
火	hoả
帝国	đế quốc
松	thông
屋根	mái nhà
鷲	chim đại bàng
二番目	thứ
誘拐	bắt cóc
チリ	chile
家	nhà
土	đất
王	vua
放射	放射
禅	thiền
火	lửa
玉子	trứng
明日	ngày mai
白露西亜	bê la rut
家	trại mồ côi
カンガルー	kangaroo
学生	sinh viên
心	trái tim
私へ	tôi
分	phút
の	của
下	dưới
最初	thứ nhất
結婚	kết hôn
良い	hay
アフリカーンス語	tiếng hà lan ở kếp
フランス語	tiếng pháp
英語	người anh
レアル	thật
算盤	đầu cột
メニュー	thực đơn
紙	giấy
学生	học sinh
ママ	uây khyếm mẹ
携帯電話	điện thoại di động
テレビジョン	tv
時	khi
胡麻	mè
平和	hòa bình
頂板	đỉnh cột
多分	có lẽ
食う	ăn
算盤	đỉnh cột
酢	giấm
金曜日	thứ sáu
日暮れ	đêm
母	má
医者	bác sĩ y khoa
僕	tôi
歓迎	hoan nghênh
ベラルーシ	bê la rut
男性	đàn ông
平静	hoà bình
一月	tháng giêng
有る	có
少女	con gái
時間	時間
である	là
天文学	thiên văn học
馬	ngựa
鼠色	xám
青い	xanh
飛行機	phi cơ
虎	con hổ
扇子	quạt
母	mẹ
在る	là
百	trăm
速度	tốc độ
充分	đủ
腸	ruột
神	thiên chúa
芸術	nghệ thuật
闇	đêm
kayō	thứ ba
良い	tốt
ヴィーナス	sao kim
かようび	thứ ba
先生	bác sĩ
島	đảo
沙漠	sa mạc
パイナップル	dứa
家	quê hương
家	nhà ở
豚	chi lợn
経歴	lịch sử
ギリシア語	tiếng hy-lạp
ベルギー	bỉ
返事	hồi âm
早い	sớm
子供	đứa trẻ
真	thật
絵かき	họa sĩ
用意	bộ
よし	tốt
アンティグア・バーブーダ	antigua và barbuda
日	thái dương
中国人	người tàu
悪い	醜
言語	ngôn ngữ
磁器	tàu
kayōbi	thứ ba
生姜	gừng
学校	trường
召し上がる	uống
いい	hay
ブリュッセル	bruxelles
鼠色	màu
何時	khi
地球	trái đất
お母さん	uây khyếm mẹ
詩	bài thơ
いい	giỏi
人間	con người
子	đứa trẻ
女	đàn bà
左	trái
本物	thật
腰掛ける	ngồi
アジア	châu á
いる	có
別	khác
岩	đá
蜘蛛	con nhện
七面鳥	gà tây
話す	nói
学生	學生
肉	thịt
宇宙	vũ trụ
閉じる	đóng
シンセサイザー	bộ tổng hợp
太陽	thái dương
酸素	ôxy
アフリカ	châu phi
ベナン	bénin
水	nước
変態	sự
と	và
牧師	viện chủ
手	tay
天の川銀河	ngân hà
走る	chạy
司祭	viện chủ
未熟	lục
遅い	muộn
悪魔	quỷ
飲み物	ly
性交	giao cấu
岩石	đá
フッ素	flo
錫	thiếc
家	đích
アンゴラ	angola
自由主義	主義自由
雨	mưa
化	hoá
右	cánh hữu
英語	tiếng anh
対話	cuộc đối thoại
インターネット	internet
お腹	bụng
しゅうどういん	tu viện
三	ba
御中	bụng
書く	viết
テントウムシ	người hiền
スイス	thụy sĩ
イタリア語	tiếng ý
確率	xác suất
魚	cá
フランス人	tiếng pháp
映画	電影
はい	được
ビルマ語	tiếng miến điện
僧	trưởng tu viện
スズ	thiếc
学校	trường học
センター	中心
お父さん	bố
ラズベリー	mâm xôi
ヒンディー語	tiếng hin-đi
クラス	vai
零	zêrô
ビルマ語	miến điện
ドラマ	kịch
一つ	một
宇宙	宇宙
一昨日	hôm kia
時間	lần
噛む	cắn
米国	mỹ
平方	vuông
女の人	đàn bà
中国語	người trung quốc
好き	thích
カルテ	lịch sử
秒	giây
ボリビア	bô-li-vi-a
春	mùa xuân
数	số
希望	hy vọng
零	số không
故郷	quê hương
テレビ	truyền hình
乙女	con gái
女性	đàn bà
映画	điện ảnh
サウジアラビア	ả rập saudi
結婚	cưới
家	viện
朝食	bữa sáng
沢山	nhiều
フランス語	pháp ngữ
太陽系	hệ mặt trời
近い	gần
太陽	mặt trời
頭	頭
速度	速度
湖	hồ
言語	tiếng nói
オレンジ色	cam
ある	có
明日	mai
鳩	chim bồ câu
れっとう	quần đảo
ママ	mẹ
コアラ	koala
磁器	trung hoa
センター	trung tâm
ok	được
中国	trung hoa
かよう	thứ ba
カンガルー	canguru
疑い	sự nghi ngờ
既往歴	lịch sử
キーボード	bàn phím
若い	nhỏ
生きる	sống
日	mặt trời
ルーマニア語	tiếng ru-ma-ni
銀	bạc
土曜日	thứ bảy
安い	rẻ
お母さん	mẹ
後ろ	sau
走らせる	chạy
何時	khi nào
か	hay là
ここ	đây
初めて	thứ nhất
有る	là
月曜日	thứ hai
頂板	đầu cột
空	trời
アルコール	rượu
時	khi nào
オレンジ	màu
どこ	đâu
アルゼンチン	argentina
悪い	dở
西洋将棋	cờ vua
医者	bác sĩ
石	đá
足	chân
ビルマ語	tiếng myanma
航空機	phi cơ
した	dưới
時計	đồng hồ
テレビ	vô tuyến truyền hình
とき	khi nào
アクチニウム	actini
箱	hộp
数字	số
すいようび	thứ tư
いつ	khi
お父さん	ba
子	đứa bé
恋	yêu
パパ	thầy
修道院	nhà tu
高い	cao
変数	biên sô
一泊	đêm
平和	hoà bình
木曜日	thứ năm
自転車	xe đạp
クレソン	cải xoong
いい	tuyệt
カフカス山脈	kavkaz
磁器	trung quốc
列島	quần đảo
指	ngón tay
ベリーズ	belize
閉める	đóng
電報	điện báo
悪い	xấu
扇風機	quạt
sc=jpan	chủ đề
短い	ngắn
南極	nam cực
禅	禪
寒い	lạnh
細い	mỏng
長い	dài
地震	địa chấn
映画	phim
飲み物	cốc
猫	mèo
すみません	xin lỗi
貴方	bạn
天の川	ngân hà
空間	không gian
中国	中國
テレビジョン	tivi
夜	tối
頂く	uống
ボスニア・ヘルツェゴビナ	bosna và hercegovina
アート	nghệ thuật
ビール	bia
曾祖母	cụ bà
卵	trứng
バスケットボール	bóng rổ
アース	đất
オランダ	hà lan
履歴	lịch sử
が	nhưng
パイナップル	thơm
エーテル	ete
鬼	quỷ
曾祖父	cụ ông
男	đàn ông
もう	đã
好む	thích
中国	người tàu
チーズ	pho mát
オレンジ	cam
一	một
本当	thật
お父さん	thầy
オレンジ色	màu
ドイツ	nước đức
起きる	thức dậy
市場	chợ
蟻	kiến
人	người
オーク	sồi
バングラデシュ	bangladesh
聞く	nghe
ローマ	roma
膣	âm đạo
オーストリア	áo
青い	lục
私に	tôi
白ロシア	bê la rut
在る	có
読む	đọc
火	vụ cháy
フランス人	pháp ngữ
窒素	nitơ
第二	thứ
人	con người
目	mắt
家	nơi sinh
男の人	đàn ông
オセアニア	châu đại dương
である	có
一晩	đêm
よし	được
樹木	cây
店	cửa hàng
中国	tàu
先生	bác sĩ y khoa
書く	ghi
中国語	tiếng trung quốc
滝	thác
バックグラウンド	nền
オレンジ	cây cam
他	khác
哲学	triết học
家	quê
僧	viện chủ
オーケー	tốt
強い	mạnh
テレビ	tv
コーヒー	cà phê
医師	bác sĩ y khoa
バター	bơ
フランス人	pháp
足りる	đủ
テレビジョン	傳形
飛行機	máy bay
イギリス	người anh
ソビエト	xô viết
バーレーン	bahrain
私	tôi
煉瓦	gạch
屁をひる	địt
中国語	người tàu
仕事	việc làm
火曜	thứ ba
履歴	歷史
おならをする	địt
アンドラ	andorra
夜	đêm
ドイツ語	tiếng đức
だ	có
アメリカ合衆国	hoa kỳ
冷戦	chiến tranh lạnh
ている	có
修道院	tu viện
オーストラリア	úc
タバコ	thuốc lá
だ	là
初	thứ nhất
中国人	người trung quốc
助産婦	đỡ đẻ
フランス	pháp
アブハジア	abkhazia
変数	變數
甘い	ngọt
shūdōin	nhà tu
バルバドス	barbados
君	bạn
自由主義	chủ nghĩa tự do
朝御飯	bữa sáng
火	火
地	đất
ビルマ人	miến điện
日	ban ngày
