放射	phóng xạ
자매	chị
살다	sống
앤티가 바부다	antigua và barbuda
映畫	phim
아시아	châu á
녹색	lục
백러시아	bê la rut
방귀뀌다	địt
貿易	thương mại
일	thái dương
우주	宇宙
미얀마	myanma
팔월	tháng tám
속도	速度
학교	trường
산판	đỉnh cột
수판	đầu cột
시짱	tây tạng
칠	bảy
키보드	bàn phím
바레인	bahrain
알제리	algérie
산판	đầu cột
식초	giấm
월	mặt trăng
버마어	tiếng miến điện
정액	tinh dịch
일	ngày
지진	địa chấn
높다	cao
물다	cắn
호랑이	con cọp
닫다	đóng
주판	bàn tính
영화	điện ảnh
殺人者	kẻ giết người
초인	超人
애정	yêu
어머니	mẹ
어디	ở đâu
범	con cọp
스페인어	người tây ban nha
수원	nhà tu
공부	học tập
시	bài thơ
말	ngôn ngữ
映畫	điện ảnh
밤	đêm
말	ngựa
승정	trưởng tu viện
煙草	thuốc lá
보스니아 헤르체고비나	bosna và hercegovina
가게	cửa hàng
독일	đức
수요일	thứ tư
부채	quạt
즙	nước ép
독일어	tiếng đức
영어	tiếng anh
볼리비아	bolivia
우주	vũ trụ
바르다	phải
데이터	dữ liệu
사우디아라비아	ả rập saudi
영화	phim
캥거루	canguru
토요일	thứ bảy
흑해	biển đen
신부	viện chủ
쥐	chuột
아버지	tía
超人	siêu nhân
火曜日	thứ ba
하늘	trời
의사	bác sĩ
초인	siêu nhân
증조모	cụ bà
中心	中心
동납철	thiếc
알루미늄	nhôm
선	thiền
아빠	thầy
물질	vật chất
확률	xác suất
정판	bàn tính
카프카스	kavkaz
칠레	chile
아프가니스탄	afghanistan
중국인	người trung quốc
코알라	koala
불다	thổi
텔레비전	truyền hình
공부	學習
하나	một
킹	vua
파인애플	thơm
사람	đàn ông
도이칠란트	đức
호랑이	con hổ
셈판	đầu cột
物質	物質
의사	bác sĩ y khoa
物質	vật chất
바하마	bahamas
코코넛	dừa
텔레비전	傳形
스물하나	hai mười mốt
왕	vua
높다	高
승원	nhà tu
월요일	thứ hai
아빠	tía
時間	thời gian
자유주의	chủ nghĩa tự do
中國人	người tàu
얇다	mỏng
계집	đàn bà
어린이	đứa trẻ
루마니아어	tiếng ru-ma-ni
어머니	má
여기	đây
삼월	tháng ba
힌디어	tiếng hin-đi
시계	đồng hồ
악마	quỷ
超人	超人
체스	cờ vua
버리다	từ bỏ
언제	khi nào
신	thiên chúa
배경	nền
몬트리올	montréal
만	vịnh
바베이도스	barbados
이것	này
이다	là
커피	cà phê
오세아니아	châu đại dương
진흙	bùn
사학	lịch sử
칠면조	gà tây
언제	khi
승정	viện chủ
옛날 옛적에	ngày xửa ngày xưa
교판	cờ vua
평화	hoà bình
질소	nitơ
십일월	tháng mười một
있다	có
공간	không gian
그리스어	tiếng hy-lạp
中國	trung quốc
미국	hoa kỳ
歷史	lịch sử
수도원장	viện chủ
말	tiếng
텔레비전	vô tuyến truyền hình
나	tôi
발	chân
과학	khoa học
학교	trường học
방사	phóng xạ
맥주	bia
아버지	thầy
中國人	người trung quốc
소비에트	xô viết
여자	đàn bà
동사	động từ
볼리비아	bô-li-vi-a
배	tàu thuỷ
도	度
時間	時間
언어	ngôn ngữ
벨기에	bỉ
달	mặt trăng
아르헨티나	argentina
목요일	thứ năm
변수	變數
석	thiếc
어린이	đứa bé
쉬운	dễ dàng
알코올	rượu
찾다	tìm
마르스	sao hoả
변수	biên sô
중심	中心
엄마	má
텔레비전	tv
아빠	bố
산판	bàn tính
言語	ngôn ngữ
수도원장	trưởng tu viện
증조부	cụ ông
정판	đầu cột
독일국	đức
엄마	uây khyếm mẹ
시월	tháng mười
만세	vạn tuế
고기	thịt
獨逸	đức
도	độ
범	con hổ
사람	người
사랑하다	yêu
자전거	xe đạp
파인애플	dứa
헬륨	heli
모스크바	mát-xcơ-va
중심	trung tâm
宇宙	vũ trụ
손	bàn tay
무역	thương mại
太陽	thái dương
왼쪽	trái
무당벌레	nhu-nhược
수판	đỉnh cột
집	quê hương
여기	ở đây
언어	tiếng
무당벌레	người hiền
아버지	cha
복	bụng
아버지	bố
이십일	hai mười mốt
역사	lịch sử
젊은이	trẻ
일어나	thức dậy
自由主義	主義自由
고양이	mèo
마르스	thần chiến tranh
숙녀	tiểu thư
프랑스어	tiếng pháp
원하다	muốn
개미	kiến
變態	sự
알콜	rượu
달리다	chạy
섬	đảo
배	bụng
한	một
아프리칸스어	tiếng hà lan ở kếp
족제비	chồn bơlet
프랑스어	pháp ngữ
조반	bữa sáng
버마어	miến điện
白러시아	bê la rut
성교	giao cấu
살인자	kẻ giết người
어머니	uây khyếm mẹ
세계	trái đất
고르다	chọn
평화	hòa bình
宇宙	宇宙
중국	trung quốc
일	太陽
해	mặt trời
여자	con gái
베냉	bénin
아마	có lẽ
아빠	cha
읽다	đọc
내일	mai
방글라데시	bangladesh
농구	bóng rổ
중국인	người tàu
이월	tháng hai
太陽	mặt trời
다음	sau
速度	速度
사내	đàn ông
속도	tốc độ
캥거루	kangaroo
아제르바이잔	a xec bay gian
냉전	chiến tranh lạnh
승원	tu viện
솔	thông
중국	tàu
시작하다	bắt đầu
태양	mặt trời
말하다	nói
어리다	trẻ
휴대폰	điện thoại di động
천문학	thiên văn học
오렌지나무	cây cam
사랑	tình yêu
종이	giấy
태양계	hệ mặt trời
남자	đàn ông
中國	tàu
흙	đất
일	mặt trời
독수리	chim đại bàng
비둘기	chim bồ câu
速度	tốc độ
변태	sự
지붕	mái nhà
아버지	ba
안도라	andorra
초록	lục
분	phút
앙골라	angola
수원	tu viện
수판	bàn tính
수	số
달다	ngọt
독어	tiếng đức
방사	放射
담배	thuốc lá
물	nước
돼지	chi lợn
平和	hoà bình
우주	không gian
임금	vua
이탈리아어	tiếng ý
비행장	sân bay
철학	triết học
너	bạn
선	禪
故鄕	quê hương
電報	điện báo
엄마	mẹ
인터넷	internet
나무	cây
시간	thời gian
작은	nhỏ
사랑	yêu
셈판	đỉnh cột
바르다	thật
화가	họa sĩ
아르메니아	ac mê ni a
이다	có
화요일	thứ ba
에테르	ete
신	thần
금성	sao kim
코뿔소	tê giác
시간	時間
자유주의	主義自由
텔레비전	tivi
스포츠	thể thao
많은	nhiều
바르샤바	warszawa
6월	tháng sáu
중국어 中國語	tiếng trung quốc
러시아	nga
연초	thuốc lá
듣다	nghe
제국	đế quốc
설탕	đường
아빠	ba
中心	trung tâm
물질	物質
벨리즈	belize
거미	nhện
오스트레일리아	úc
악마	ma
禪	thiền
수도원	tu viện
시멘트	xi măng
放射	放射
주판	đỉnh cột
정판	đỉnh cột
내일	ngày mai
금요일	thứ sáu
참되다	thật
수도원	nhà tu
애정	tình yêu
손	tay
일월	tháng giêng
주석	thiếc
어디	đâu
눈썹	lông mày
신부	trưởng tu viện
알바니아	an ba ni
여성	đàn bà
버마어	tiếng myanma
텔레비전	無線傳形
대륙	châu lục
태양	thái dương
황혼	đêm
거미	con nhện
군도	quần đảo
고구마	khoai lang
초	giây
전보	điện báo
프라하	praha
고향	quê hương
앵귈라	anguilla
물어떼다	cắn
셈판	bàn tính
압하스 공화국	abkhazia
아프리카	châu phi
호수	hồ
해	thái dương
일요일	chủ nhật
오스트리아	áo
치이즈	pho mát
봄	mùa xuân
주판	đầu cột
있다	là
自由主義	chủ nghĩa tự do
브뤼셀	bruxelles
벌써	đã
백	trăm
