irmão	em
acreditar	tin tưởng
saber	biết
aluminium	nhôm
lei	định luật
chocolate	socola
passado	過去
milho	ngô
abacaxi	dứa
hora	giờ
fumar	hơi thuốc
porta	cửa
líquido	nước
livro	sách
luz	nhạt
frio	cảm
chorar	khóc
inseto	sâu bọ
saturno	thổ tinh
era	thời kỳ
ver	nhìn thấy
quase	gần
chuveiro	mưa rào
lar	tổ quốc
neerlandês	tiếng hà lan
malaio	tiếng mã-lai
sol	mặt trời
travesseiro	cái gối
idioma	ngôn ngữ
imprensa	báo chí
presidente	tổng thống
onde	đâu
serra	cái cưa
época	thời kỳ
só	chỉ
rei	vua
bárbaro	dã man
suja	tục tĩu
novembro	tháng mười một
estado-unidense	người hoa kỳ
idioma	tiếng nói
terramoto	địa chấn
cadeira	ghế
bárbaro	người dã man
ser	đã
fome	đói
por que	sao
filme	phim
poder	có thể
dama	nữ hoàng
balançar	đá
casar	gả
criança	đứa bé
natureza	bản chất
tabaco	thuốc lá
estados unidos da américa	nước mỹ
ábaco	đỉnh cột
doninha	chồn bơlet
oxigénio	oxy
pato	vịt
sim	ờ
domínio	lãnh địa
júpiter	thần jupiter
sombra	bóng tối
exame	thi
diabo	ma
bangladeche	bangladesh
modelo	người mẫu
universo	vũ trụ
bósnia-herzegovina	bôxnia hécxêgôvina
semana	tuần
contar	đếm
luz	ánh
este	này
maçã	trái táo
estar	đã
arquitetura	kiến trúc
sim	vâng
gata	mèo
hábito	tập quán
soltar	thả
variável	變數
haver	có
substantivo	danh từ
tom	sắc
segundo	tán thành
círculo	vòng tròn
variável	biên sô
cinza	buồn
pã	pan
abricó	mơ
arsênio	asen
pensar	nghĩ
reino	vương quốc
amar	tình yêu
preto	đen
felino	mèo
ciência	khoa học
deus	thần
sujo	bậy
padre	viện chủ
bolívia	bô-li-vi-a
homem	đàn ông
cinza	âm u
cor-de-laranja	cam
principal	chính
casar	lấy chồng
mãe	má
cubo	lập phương
forte	mạnh
antes	trước
culpa	điều sai quấy
leito	giường
terremoto	地震
realidade	thực tại
muito	nhiều
porque	bởi vì
frente	trước
povo	人民
ajuda	giúp đỡ
liberdade	sự tự do
francês	pháp
ajudar	giúp đỡ
batata	khoai tây
francês	người pháp
verde	lục
julho	tháng bảy
adjetivo	có tính chất tính từ
sol	太陽
encarnado	đỏ
dentista	thầy thuốc chữa răng
frio	lạnh
anteontem	hôm kia
olá	em
guerra civil	nội chiến
áfrica	phi
de	của
missão	任務
dados	dữ liệu
rã	con ngoé
vermelho	hồng
áfrica	phi châu
gordura	mỡ
mordedura	cắn
quebrar	bị bể
estado-unidense	người mỹ
polaco	tiếng ba-lan
rainha	nữ vương
criatura	生物
perder	mất
perigoso	nguy hiểm
nono	thứ chín
paz	hoà bình
escutar	lắng nghe
pintar	sơn
céu	bầu trời
latino	tiếng latinh
segurar	giữ
esquecer	quên
chover	mưa
terremoto	địa chấn
discurso	ngôn ngữ
a	về
bicha	gay
chinês	華
aqui	nơi đây
eu	ta
eua	mỹ
laranja	màu
mundo	trái đất
vento	gió
francês	pháp ngữ
chinês	trung quốc
cama	giường
espanhol	người tây ban nha
terço	thứ ba
bielo-russo	tiếng bê-la-rút
pai	tía
hidrogênio	khinh khí
vaca	bò cái
secreto	bí mật
por que	tại sao
acreditar	tin
cotovelo	khuỷu tay
passado	trước
branco	trắng
cavalo	mã
lar	nơi sinh
enxofre	lưu
tom	聲調
nariz	mui
grau	度
rua	đường
china	tàu
cadela	chó
hebreu	tiếng hê-brơ
império	đế quốc
artigo	mạo từ
chinês	hán
elefante	voi
tu	bạn
diabo	魔
luz	đèn
boa	giỏi
cantar	hát
fantasma	bóng ma
pronúncia	cách phát âm
vocabulário	từ vựng
ver	thấy
esposa	nhà
chinês	tàu
linguagem de computador	ngôn ngữ lập trình
ícone	biểu tượng
serra	cưa
adjetivo	tính từ
birmã	miến điện
palavra	những lời
tailandês	tiếng thái-lan
lata	có thể
café	cà phê
lição	bài
para	để
nevar	tuyết
ferro	sát
diálogo	cuộc đối thoại
escrever	ghi
suja	bậy bạ
gálio	gali
espanhol	tiếng tây ban nha
matar	giết
não	không
direita	vuông
ler	đọc
vocabulário	詞彙
aberto	đóng
nação	tổ quốc
sexo	giới tính
serviço	cây thanh lương trà
moscou	mát-xcơ-va
bonito	tốt
aberto	mở
hindi	tiếng hin-đi
científico	khoa học
fósforo	photpho
sujo	bẩn
preço	giá
japonês	thuộc nhật
escolher	chọn
luz	sáng
rosa	hoa hồng
chinês	người tàu
cantonês	tiếng quảng đông
latino	latinh
burro	con lừa
ala	cánh
ser	đang
aborígene	thổ dân
atro	đen
austrália	úc châu
áfrica do sul	nam phi
braço	tay
cachoeira	thác nước
jogo	trò chơi
laranja	cây cam
italiano	ý
verde	làm
pássaro	chim
passado	quá khứ
batata-doce	khoai lang
vergonha	sự ngượng
carne	thịt
real	thật
rápido	nhanh
noite	tối
laranjeira	cây cam
pai	bố
queimar	vết bỏng
humano	loài người
dinossauro	khủng long
despertar	thức dậy
partir	bị bể
cápsula	viên thuốc con nhộng
morar	sống
deus	chúa
cebola	hành
garfo	nĩa
hábito	thói quen
clicar	ấn chuột
união	liên bang
chocolate	sôcôla
direita	bên phải
neônio	nê-ông
pé	chân
avião	phi cơ
tubarão	cá mập
crânio	sọ
moça	con gái
doutor	bác sĩ
presente	hiện tại
grego	tiếng hy-lạp
jogar	chơi
japonês	tiếng nhật bản
despertar	dậy
esquerda	trái
paróquia	giáo xứ
mau	xấu
habilidade	năng lực
altın	vàng
junho	tháng sáu
ter	có
amarelo	hòang
bielorrússia	bê la rut
amante	𠊛𢞅
doutora	bác sĩ
bebida	uống
regime	chế độ
tarde	muộn
tocar	sờ
quadrado	vuông
irmão	anh em
agora	bây giờ
bem	mạnh
braço	cánh tay
gato	mèo
tristeza	buồn
crista	mào
aqui	bên này
líquido	chất lỏng
espaço	chỗ
jovem	trẻ
balança	thiên xứng
amanhecer	rạng đông
presente	現在
cinza	màu
cogumelo	nấm
se	nếu
chave	chìa khoá
perto de	gần
nome	tên
dezembro	tháng mười
comum	thường gặp
floresta	rừng
lata	thiếc
hoje	hôm nay
hidrogénio	khinh khí
lar	trại mồ côi
não	cấm
menina	con gái
ordem	gọi món
búlgaro	tiếng bun-ga-ri
tigre	con cọp
néon	nê-ông
cabeça	đầu
março	tháng ba
animal	thú vật
cedo	sớm
appel	quả táo
vênus	thần vệ-nữ
brotar	nhánh
mil	nghìn
vênus	kim tinh
norueguês	tiếng na uy
perna	chân
bom	giỏi
externo	ngoài
olá	bà
porque	vì
feira	chợ
amar	cưng
anticristo	kẻ chống giê-xu
estátua	tượng
africâner	tiếng hà lan ở kếp
direita	phải
páscoa	lễ phục sinh
posição	nơi
vidro	thuỷ tinh
lar	gia đình
lógica	luận lý
carvalho	sồi
questão	câu hỏi
amanhã	mai
bem	hay
mendelévio	menđelevi
abecásia	abkhazia
cu	đít
aprender	học
pinheiro	thông
por	qua
azul	xanh lam
grande	lớn
ouro	kim
tempo	thời gian
etimologia	từ nguyên
vinagre	giấm
nu	trần truồng
casa	chỗ ở
entrar	đi vào
começo	bắt đầu
teste	kiểm tra
varão	đàn ông
desporto	thể thao
em cima	trên
pérola	trân châu
leite	sữa
frio	lạnh lẽo
domínio	đất đai
arroz	cơm
aeroporto	sân bay
belo	đẹp
africano	phi
ainu	tiếng aí nô
moscovo	mạc tư khoa
chinês	中
tempo	時間
escola	trường học
feio	xấu
holandês	tiếng hà lan
melancia	dưa hấu
estar	ở
adeus	tạm biệt
hidrogênio	hyđrô
prato	món
finlandês	tiếng phần-lan
sim	phải
terra	đặt dây đất
bem-vindo	xin chào
casar	lấy vợ
russo	người nga
eu	tớ
mamãe	mẹ
suja	không
cunhada	chị chồng
mãe	mẹ
bonito	đẹp
livre	tự do
andar	dẫn
garrafa	chai
verão	mùa hè
língua	biệt ngữ
vocês	bạn
peidar	địt
também	cũng
alho-porro	tỏi tây
dia	ban ngày
alemão	người đức
palavra	tiếng
mongol	tiếng mông cổ
américa	mỹ
racismo	chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
romeno	tiếng romania
nova	mới
sueco	tiếng thụy điển
suco	nước ép
amerício	amerixi
comum	thường thấy
preto	tối
bolota	quả đầu
birmane	tiếng miến điện
espaço	khoảng không
lar	quê
casa	nhà
eu	tao
agrião	cải xoong
rapariga	con gái
bebida	đồ uống
sombra	bóng
escravo	nô lệ
por que	vì sao
sobrenome	họ
guarda-chuva	dù
vocal	nói lớn tiếng
pintar	nước sơn
estar	bị
rubro	đỏ
escritor	nhà văn
boa	hay
escuridão	đêm
budista	đạo phật
campo	cánh đồng
televisão	tivi
televisão	máy truyền hình
cardeal	số lượng
antigo	già
vinho	rượu vàng
pôr	bộ
vomitar	nôn
sistema solar	hệ mặt trời
de	về
em	ở
amar	người yêu
faca	dao
traqueia	khí quản
sujo	xấu xa
de	từ
espaço	khoảng
álgebra	đại số học
bater	đập
venus	sao kim
piscina	hồ bơi
ocupação	chiếm đóng
espanhol	tây ban nha
grego	hy lạp
velocidade	tốc độ
coser	khâu
natureza	tạo hóa
cento	trăm
frio	lạnh lùng
cortar	cắt
estrangeiro	ngoài
uniforme	đồng phục
castelo	lâu đài
fumar	hút thuốc
loja	cửa hàng
colchão	nệm
hidrogénio	hyđrô
nove	chín
quadrado	廣場
homem	con người
dinossauro	恐龍
lugar	nơi
verde	mầu xanh
anel	nhẫn
italiano	người ý
abrir	đóng
bebida	ly
hidrogénio	hy-đrô
queijo	phô ma
doente	bệnh
abrir	mở
círculo	đường tròn
polónio	poloni
grama	cỏ
falar	nói
cama	lớp
espargo	măng tây
negro	tối
sentença	câu
direita	cánh hữu
adjectivo	tính từ
espaço	空間
fumo	hút thuốc
espaço	宇宙
lei	法律
triste	buồn
curto	đoản
músico	nhạc sĩ
onze	mười một
pai	ba
estados unidos	hợp chủng quốc hoa kỳ
vinte e um	hai mười mốt
luni	thứ hai
cinza	rầu rĩ
mulher	đàn bà
sujo	tục tĩu
segurar	nắm
sujo	không
erva	cỏ
deus	thiên chúa
sorriso	cười
terra	nối với đất
comer	ăn
tempo	lần
praga	praha
sérvio	tiếng xéc-bi
joaninha	nhu-nhược
cérebro	óc
curto	ngắn
partir	làm bể
japonês	người nhật
inglesa	tiếng anh
como	làm sao
marte	sao hoả
íris	diên vĩ
estrangeiro	ngoại quốc
tradução	sự thông dịch
tecnécio	tecnexi
samário	samari
padre	trưởng tu viện
diabo	ma quỷ
austrália	úc đại lợi
agulha	cây kim
raposa	cáo
espelho	gương
ser	thì
lutécio	luteti
teatro	nhà hát
cascata	thác
pensar	thấy
classe	vai
:pt:	:vi:
chocolate	sô-cô-la
fascista	phần tử phát xít
sortudo	may
negro	đen thui
sangue	huyết
myanmar	myanma
folha	lá
caneta esferográfica	bút bi
próximo	gần
arménia	ac mê ni a
inverno	mùa đông
sono	ngủ
macaco	khỉ
nação	quốc gia
virgem	gái trinh
barriga	bụng
checo	tiếng séc
hebraico	tiếng do thái
ser	từng
colher	thìa
como	thế nào
queixo	cằm
face	mặt
suja	trái luật
etimologia	từ nguyên học
lar	quê hương
mãe	mợ
etimologia	詞源
corão	kinh koran
eua	hoa kỳ
estudar	học tập
mongol	người mông cổ
escrever	viết
eles	họ
budista	người phật
noitada	đêm
vida	sanh hoạt
abalar	đá
necessitar	cần
lento	chậm
américa do sul	nam mỹ
perguntar	chất vấn
alto	cao cấp
conhecer	biết
quanto	mấy
atirar	bắn
em	trong
comércio	thương mại
herança	di sản
laboratório	phòng thí nghiệm vi
chinês	中國
canguru	canguru
inferno	地獄
terra	thổ
abdicar	từ bỏ
acessório	phụ kiện đính kèm
libélula	con chuồn chuồn
segundo	thứ nhì
espanhol	tiếng tây-ban-nha
assassino	kẻ giết người
ser	ở
esperança	希望
quem	kẻ nào
resposta	trả lời
espesso	dày
ligeiro	nhanh
número	số
velho	già
domingo	chủ nhật
violeta	tím
azerbaijão	ai-déc-bai-gian
espaço	khoảng trời riêng
marcha	tháng ba
segundo	thứ
urânio	uran
rocha	đá
escuro	tối
país	quốc
fumo	khói
clicar	kích
precisar	cần
japonês	tiếng nhật
cardeal	đỏ thắm
homossexualidade	đồng tính luyến ái
ser	có
linguagem	tiếng nói
ramo	nhánh
ar	không khí
rato	chuột
sobrinho	cháu
amanhecer	buổi sớm tinh mơ
caro	đắt tiền
escravo	người nô lệ
domínio	lãnh thổ
tímpano	màng nhĩ
galho	nhánh
duminică	chủ nhật
néon	neon
sapato	giày
tocar	chạm
egípcio	người ai cập
vontade	ý chí
cobrir	nắp
portuguesa	người bồ-đào-nha
rubídio	rubiđi
enguia	cá chình
bruxelas	bruxelles
fechadura	ổ khóa
casa	quê hương
irmão	em trai
irídio	iriđi
preto	người đen
principal	chủ yếu
domínio	dinh cơ
mercúrio	thần méc-cua
segundo	giây
próximo	sau
estados unidos	mỹ quốc
piada	đùa
casa	nơi sinh
amar	lãng mạn
chinês	chữ trung quốc
mercado	chợ
inferno	địa ngục
árvore de café	cà phê
africânder	tiếng afrikaans
respeito	kính trọng
natureza	bản tính
russa	người nga
livre	giải phóng
esquerdo	trái
nióbio	niobi
televisão	無線傳形
perguntar	hỏi
chá	trà
soviético	xô viết
aeroplano	máy bay
entre	ở giữa
chinês	hoa
terra	vun
camarão	tôm
por favor	làm ơn
rã	con ếch
corpo	身體
chinês	tiếng trung quốc
arroz	gạo
estar	thì
rádio	ra-đi-ô
botão	nút
verde	cây
secretário	thư ký
céu	trời
tom	thanh
intestino	ruột
moscou	mạc tư khoa
milho	bắp
abadia	tu viện
ábaco	bàn tính
sujo	bậy bạ
orar	cầu nguyện
você	bạn
escutar	nghe
estrela	sao
albânia	an ba ni
frio	nguội
irmã	em gái
linguagem	máy tính
terra	mặt đất
andar	đi bộ
esperar	cầu
pulmão	phổi
ser	được
espaço	khoảng cách chữ
clicar	nhấp chuột
despertar	dậy lên
minuto	phút
ok	được
dor	đau
ver	xem xét
quando	khi nào
espaço	phiến cách chữ
devagar	chậm
dançar	khiêu vũ
esperar	đợi
sujo	bẩn thỉu
cinco	năm
sapo	con cóc
inglês	người anh
cardeal	chủ yếu
criatura	sinh vật
acordar	thức
esposa	đàn bà
hotel	旅館
cinza	rầu
lá	đằng kia
joaninha	người hiền
língua	lưỡi
máquina	máy
desjejum	bữa sáng
cego	mù
país	nước
mar	biển
tempo	thời kỳ
língua	tiếng
gengibre	gừng
abadia	nhà tu
computador	máy điện toán
leito	lớp
sutiã	cái xú chiên
preto	đen thui
noite	đêm
ciência	kiến thức
onde	ở đâu
heroína	anh hùng
doutor	bác sĩ y khoa
pequeno-almoço	bữa sáng
mosca	ruồi
beber	ly
viajar	du lịch
vida	đời sống
casar	lập gia đình
ir	đi
veado	hươu
coelho	thỏ
irmã	chị gái
telhado	mái nhà
mar negro	biển đen
divisão	nhánh
domínio	tài sản
falar	nói được
lar	đích
pensar	suy nghĩ
enguia	lươn
cunhada	em dâu
quando	khi
casar	cưới
birmane	tiếng myanma
pedra	đá
iodo	iođ
verbo	động từ
corpo	cơ thể
húngaro	người hung-ga-ri
três	ba
mundo	thế giới
vogal	nguyên âm
vitória	thắng lợi
natureza	tính
criança	đứa trẻ
desejar	muốn
piada	câu nói đùa
russo	nga
nós	chúng ta
chinês	tiếng hoa
tom	tiếng
crer	tin
colocar	đặt
grande	to
montréal	montréal
cardeal	cốt yếu
jornal	báo
primeiro	thứ nhất
amar	yêu
negro	người đen
verde	ngây thơ
budista	phật
natureza	ngoài trời
sujo	trái luật
pai	cậu
bisavô	cụ ông
diabo	quỷ
interior	trong
ordem	chế độ
monte	núi
linguagem	từ vựng
futuro	將來
repolho	cải bắp
pata	chân
marcha	三月
feliz	mừng
ásia	á
televisor	tv
construir	xây dựng
filha	con gái
merda	đi ỉa
asa	cánh
sujo	xấu
mês	tháng
bem-vindo	chào
cunhada	em chồng
luz	nhẹ
cardeal	chim hồng y
esperar	hy vọng
dormir	ngủ
terra	đất
pesadelo	ác mộng
diabo	鬼
novo	mới
mercúrio	thủy tinh
corda	dây
abade	viện chủ
berlim	berlin
mole	mềm
público	công cộng
coreano	tiếng hàn quốc
sumo	nước ép
fazer	làm
andar	đi dạo
exército	軍隊
espada	gươm
querer	muốn
antibiótico	kháng sinh
nuvem	mây
segurar	cầm
vergonha	sự thẹn
sim	dạ
metamorfose	sự
metade	nửa
quem	ai
língua	tiếng nói
birmane	miến điện
de	bằng
irmã	chị
lítio	lithi
iodo	iot
na	trên
duro	khó
abacial	viện chủ tu viện
seguinte	sau
birmanês	tiếng miến điện
português	tiếng bồ đào nha
alemão	đức
rã	nhái
bem	cũng
livro	quyển
político	chính trị
química	hoá
espaço	để cách nhau
pizza	bánh pizza
jantar	bữa chiều
automóvel	xe hơi
bósnia-herzegóvina	bôxnia hécxêgôvina
quebrar	làm bể
órgão	器官
prato	đĩa
pergunta	câu hỏi
princesa	công chúa
linguagem	thuật ngữ
húngaro	hung-ga-ri
conjunto	đặt
ela	nó
tungstênio	vonfam
colégio	trường
vida	cuộc đời
faraó	pharaông
casa	nhà cửa
terra	lấp đất
centro	trung tâm
irmã	chế
baixo	thấp
teste	thi
depois de	sau
acordar	dậy lên
boca	mồm
raiz	rễ
quaresma	mùa chay
errado	trái
concreto	bê tông
orelha	tai
tigre	con hổ
abano	quạt
hidrogénio	hi-đrô
grosso	dày
continente	đại lục
bisavó	cụ bà
homem	người
ameixa	mận
fechar	đóng
pessoa	người
atrás de	sau
caminhar	đi bộ
mandarim	quan thoại
suja	xấu xa
rainha	bà hoàng
vez	時間
suja	bậy
rolar	cuốn
editar	biên tập
fogo	hoả
comum	thường
feio	xấu xí
fácil	dễ dàng
russo	俄
procurar	tìm kiếm
aqui	đây
chinês	trung
para	về
perto	gần
américa	mỹ lợi gia
tocar	chơi
ostra	sò
mau	醜
helium	hêli
escarlate	đỏ
cigano	người bô-hê-miên
doutor	tiến sĩ
canguru	kangaroo
vomitar	mửa
canadá	ca-na-đa
mentir	nói dối
futuro	tương lai
preto	tối tăm
chinês	chữ hán
ser	là
leve	nhẹ
aceitar	chấp nhận
indonésio	tiếng in-đô-nê-xi-a
pintor	họa sĩ
bebida	chai
secretária	thư ký
bom	tốt
suja	bẩn thỉu
cheio	đầy đủ
amar	không
clássico	cổ điển
estado-unidense	của hoa kỳ
bebê	em bé
clicar	bấm chuột
fascista	phát xít
abiogênese	sự phát sinh tự nhiên
rico	giàu
casa	gia đình
entre	giưa
começar	bắt đầu
século	thế kỷ
serpente	rắn
setembro	tháng chín
submarino	tàu ngầm
ícone	điển hình
tântalo	tantan
acima	trên
estudante	học sinh
suja	bẩn
português	người bồ-đào-nha
bandeira	cờ
turismo	du lịch
teoria	thuyết
cimento	xi măng
companhia	公司
prostituição	mại dâm
memória	trí nhớ
experiência	kinh nghiệm
tcheco	tiếng séc
jejum	kiêng ăn
família	gia đinh
segundo	hai
aranha	con nhện
fogo	hỏa
jogo	đặt
dama	bà hoàng
placa	đĩa
intestinos	ruột
germânio	gecmani
dona	đàn bà
filme	電影
ovelha	cừu
laurêncio	lorenxi
dedo	ngón tay
baço	lách
machado	rìu
japonês	日
aceitar	nhận
língua materna	tiếng mẹ đẻ
anguilla	anguilla
olá	anh
botão	cúc
grão	ngũ cốc
selva	rừng
mundo	世界
ventoinha	quạt
convidar	mời
missão	nhiệm vụ
sete	bảy
china	trung hoa
céu	thiên đường
centro	中心
hidrogênio	hi-đrô
morder	cắn
oriental	phương đông
negro	tối tăm
hidrogênio	hy-đrô
oi	xin chào
placa	danh từ giống cái
buscar	tìm
ouro	金
carolina do norte	bắc carolina
botão	cái cúc
navio	tàu thuỷ
estar	đến
cinza	buồn bã
espírito	tinh thần
rezar	cầu nguyện
olá	chào
verde	đảng viên đảng xanh
serpente	xà
verde	xanh
terra	đất liền
história	lịch sử
lar	nhà
caminhar	dẫn
hebreu	tiếng do thái
cor	màu
americano	người mỹ
responder	trả lời
xadrez	cờ
puro	sạch sẽ
guitarra	đàn ghi-ta
estados unidos	hk
inglaterra	anh cát lợi
agosto	tháng 8
divorciar	ly hôn
varão	người
palavra	nhời
objeto	phản đối
caril	cà ri
húngaro	tiếng hung-ga-ri
persa	tiếng ba tư
cunhada	em vợ
inglês	tiếng anh
chave	chính
gramática	語法
chinês	tiếng hán
família	家庭
obrigado	cám ơn
pepino	dưa chuột
estudar	學習
cultura	văn hóa
domínio	vực
valão	tiếng oa-lon
africânder	tiếng nam phi
esperar	希望
parteira	đỡ đẻ
veloz	nhanh
cozinhar	đầu bếp
-ista	nhà
cubo	hình lập phương
emiratos árabes unidos	a-rập thống nhất ê-mi-rát
raiz	chân răng
roma	la mã
idade	tuổi
casar	kết hôn
júpiter	thần giu-pi-te
cavalo	ngựa
segredo	祕密
agosto	tháng tám
labirinto	cung mê
junho	tháng 6
irmão	anh
lógica	論理
abandonar	bỏ
abril	tháng tư
comum	thông thường
avó	bà
mel	mật ong
vez	thời gian
minério	quặng
polícia	cảnh sát
abade	trưởng tu viện
cigano	người xư-gan
asiático	á
cunhada	chị dâu
mercado	市場
livro	sổ
estados unidos	nước mỹ
pai	cha
eu	tôi
conta	tài khoản
camboja	campuchia
universo	宇宙
queijo	phó mát
metamorfose	biến thái
segundo	theo
domínio	tên miền không gian
velocidade	速度
caril	ca ri
povo	nhân dân
ser	bị
libra	sách
louco	điên
profundo	sâu
suave	nhũn
família	gia đình
espanhol	tây-ban-nha
por favor	xin
segundo	góc
acabar	kết thúc
rã	ếch
casa	nhà ở
ciência	trí thức
camaleão	tắc kè hoa
fino	mỏng
zero	zêrô
sinônimo	từ đồng nghĩa
rainha	nữ hoàng
unha	móng tay
robô	người máy
carro	ôtô
beber	chai
uva	nho
crómio	crom
egípcio	tiếng ai cập
pescar	cá
cabelo	tóc
americano	mỹ
sobre	về
ser	đến
estar	có
direita	thẳng
histórico	lịch sử
televisão	傳形
comum	phổ biến
tomar	nắm
americano	người hoa kỳ
dínamo	máy phát điện
judeu	do thái
estado-unidense	của mỹ
bebida	rượu
esperanto	tiếng etperantô
ouvir	nghe
computador	máy vi tính
direito	thẳng
uretra	ống đái
mau	dở
curdo	tiếng kurd
coreano	tiếng triều tiên
jejuno	ruột chay
cinco	ngũ
sol	thái dương
quantos	mấy
relógio	cái đồng hồ
corno	sừng
negro	đen
homossexual	đồng tính
bater	đánh
hábito	習慣
almoço	bữa trưa
queda-d'água	thác nước
limão	chanh
amerício	ameriđi
ajudar	giúp
menino	con trai
jovem	nhỏ
trabalho	công việc
suja	dơ
interpretar	dịch
bicha	người đồng tính
cigano	người di-gan
copo	thuỷ tinh
menos	trừ
era uma vez	ngày xửa ngày xưa
verde	nhuộm xanh
normal	bình thường
dinamarquês	tiếng đan-mạch
consciência	ý thức
sortudo	may mắn
amarelar	vàng
budista	phật giáo
matéria	vật chất
beber	uống
vegetal	rau
lar	nơi chôn
música	âm nhạc
sobrancelha	lông mày
morte	cái chết
borracha	cao su
sob	dưới
esposa	vợ
sozinho	một mình
átomo	原子
dicionário	từ điển
ruim	xấu
televisor	tivi
polonês	tiếng ba-lan
emprego	việc làm
americano	của mỹ
queimar	đốt
órgão	khí quan
jejum	nhịn ăn
praia	bãi biển
africâner	tiếng afrikaans
objeto	tân ngữ
cisne	thiên nga
outono	thu
ósmio	osimi
bom	tuyệt
porque	tại vì
mongol	dân mông cổ
movimento	cử động
sabão	xà phòng
vida	sinh hoạt
paládio	palađi
colégio	trường học
botão	cái nút bấm
eletrônica	điện tử học
divórcio	ly hôn
atrás	sau
roda	bánh
sêmen	tinh dịch
dezembro	tháng mười hai
união	liên minh
domínio	không gian tên
vergonha	sự hổ thẹn
belorusso	tiếng bê-la-rút
linguagem	biệt ngữ
plutônio	plutoni
espaço	không gian
merda	đi tiêu
doutora	bác sĩ y khoa
sonho	giấc mơ
por	bởi
domínio	lãnh giới
nome	tiếng tăm
tom	thanh điệu
queijo	phô mai
mesa	bàn
mas	nhưng
prova	thi
corpo	thân thể
estourar	bể
cinza	xám
azul	xanh
quadrado	quảng trường
bifurcação	nĩa
holocausto	holocaust
literatura	văn
estudo	học tập
pôr	để
lutar	chiến đấu
estar	từng
terceiro	thứ ba
pequeno	tiểu
telúrio	telu
tocar	đạt tới
luz	ánh sáng
pai	thầy
quando	lúc nào
café da manhã	bữa sáng
africano	tiếng hà lan ở kếp
liberdade	nền tự do
dez	mười
bebida	thức uống
ele	nó
espaço	không trung
elas	họ
paróquia	xã
raiz	chân tóc
cardeal	đức hồng-y
para	cho
fumaça	khói
hotel	lữ quán
fumo	hơi thuốc
bromo	brom
distante	xa
sujo	dơ
falar	nói chuyện
lar	chỗ ở
sangue	máu
ave	chim
abacaxi	thơm
poema	bài thơ
temer	sợ
oi	chào
cinto	thắt lưng
via láctea	ngân hà
vagina	陰道
cagar	đi ỉa
boca	miệng
ventilador	quạt
após	sau
barbados	barbados
paraíso	thiên đường
mercúrio	thần mẹt-cu-rơ
magro	mỏng
vidro	cốc
oxigênio	oxy
zero	số không
roma	roma
bem	tốt
líquido	lỏng
cromo	crom
fundo	sâu
bosta	cứt
lar	nhà ở
planta	cây
eslavo	người slav
construir	xây
dourado	vàng
revolução	cuộc cách mạng
conjunto	nhất định
seis	sáu
francês	người
anjo	thiên thần
amigo	người bạn
eu	mình
olá	cô
bandeira	lá cờ
árabe	tiếng a-rập
domínio	tập xác định
peça	mảnh
carro	xe hơi
paris	pa-ri
bengali	tiếng bengali
estar	là
urano	thiên vương tinh
vênus	thần ái-tình
iguana	kỳ nhông
ser	rồi
tambor	trống
tom	giọng
herói	英雄
ferro	bàn là
estados unidos da américa	hk
chinês	tiếng tàu
ou	hoặc
curto	短
níquel	nikel
εὐρώπη	châu âu
passado	qua
exército	quân đội
maio	tháng năm
quem	ai nào
ucraniano	tiếng u-kren
como	sao
tocar	xúc giác
birmã	tiếng miến điện
janela	cửa sổ
mordida	cắn
quatro	bốn
tom	âm sắc
grego	tiếng hy lạp
natureza	tự nhiên
verdadeiro	phải
alumínio	nhốm
cazaquistão	ka-dắc-xtan
ananás	dứa
guerra fria	chiến tranh lạnh
arquipélago	quần đảo
talvez	có lẽ
natureza	thiên nhiên
comprido	dài
equador	赤道
pesada	nặng
acordar	thức dậy
redondo	xoe
heroína	英雄
menu	thực đơn
barba	râu
mente	tinh thần
mongol	mông cổ
conjunto	tập hợp
bem-vindo	hoan nghênh
praticar	luyện tập
longo	dài
português	bồ-đào-nha
vergonha	sự xấu hổ
dingo	đingo
inverno	đông
em	tại
direito	vuông
comum	bình thường
diária	đêm
artigo	bài báo
negro	người da đen
mãe	u
fim de semana	cuối tuần
acordar	dậy
alvo	bạch
duro	khó khăn
réptil	động vật bò sát
mulher	phụ nữ
cardeal	chính
birmanês	tiếng myanma
luni	ngày thứ hai
americano	của hoa kỳ
álgebra	đại số
união europeia	liên minh châu âu
urano	sao thiên vương
bismuto	bismut
jumento	lừa
oito	tám
caveira	sọ
estudante	生員
tom	nốt
hélio	hêli
fácil	dễ
jovens	trẻ
pesado	nặng
no	trên
trevas	đêm
caderno	quyển vở
filho	con trai
metáfora	ẩn dụ
sonhar	mơ ước
despertar	thức
coreia do norte	triều tiên
coração	trái tim
doce	ngọt
queimar	tốn
jovem	trẻ tuổi
bonito	tốt đẹp
ferramenta	dụng cụ
clicar	nhấn chuột
saturno	soa thổ
já	đã
borboleta	bươm bướm
feno	cỏ khô
estudante	sinh viên
igreja	nhà thờ
difícil	khó khăn
jesus	chúa giê-xu
tio	bác
chinês	người trung quốc
caro	đắt
superfície	bề mặt
objeto	vật thể
cachorra	chó
tomar	uống
piada	lời nói đùa
mão	tay
roxo	tía
correr	chạy
buscar	tìm kiếm
nação	quê hương
oitavo	thứ tám
amanhecer	bình minh
se	hễ
instrumento musical	nhạc cụ
de	có
estrela	ngôi sao
cultura	文化
canadá	gia nã đại
traduzir	dịch
ali	đằng kia
prateado	bạc
gramática	ngữ pháp
mercado	thị trường
vaga-lume	đom đóm
queimar	cháy
crâneo	sọ
tocar	đến
castelhano	tiếng tây ban nha
golfe	golf
lei	pháp luật
rapaz	con trai
corvo	con quạ
foguete	rốc két
bebida	cốc
abandonar	từ bỏ
perder	băng hà
jogo	bộ
ou	hay là
saudável	khỏe mạnh
criptônio	kripton
escola	trường
força	thần lực
boa	tuyệt
amor	tình yêu
janeiro	tháng một
mão	ván
cor-de-laranja	màu
nobélio	nobeli
amigo	bạn
marte	thần chiến tranh
outubro	tháng mười
televisão	tv
teclado	bàn phím
leque	quạt
divisão	phép chia
televisão	truyền hình
segredo	bí mật
cérebro	não
estanho	thiếc
tradução	bản dịch
estudante	學生
alegre	vui
bielorrússia	bê-la-rút
trabalho	làm việc
lua	trăng
linguagem	tiếng
navio	tàu
papagaio	vẹt
partida	bắt đầu
japonês	nhật
alma	linh hồn
difícil	khó
око	mắt
suja	xấu
vermelho	đỏ
zênite	thiên đỉnh
dizer	nói
amor	yêu
comum	chung
biologia	sinh vật học
francês	tiếng pháp
ferro	bàn ủi
zoológico	sở thú
universidade	trường đại học
peito	vú
queijo	pho mát
televisão	vô tuyến truyền hình
veado	nai
mulher	vợ
beber	cốc
viver	sống
estar	rồi
ábaco	đầu cột
boa	tốt
mil	ngàn
cadeia	dây xích
período	thời kỳ
cardeal	lượng
chinês	漢
esfera	mặt cầu
estudar	học
bósnia e herzegovina	bôxnia hécxêgôvina
assinar	ký
cem	trăm
águia	chim đại bàng
ainda	còn
objeto	đối tượng
espaço	vũ trụ
barato	rẻ
estar	đang
companhia	công ty
dia	ngày
muito	rất
lobo	sói
distribuir	phân
isto	này
gripe	bệnh cúm
país	tổ quốc
internet	internet
morango	dâu tây
índio	indi
piada	nói đùa
túlio	tuli
birmã	tiếng myanma
sobre	trên
resposta	câu trả lời
estado-unidense	mỹ
trabalho	việc làm
merda	cứt
dividir	phân
romeno	tiếng ru-ma-ni
metamorfose	變態
trem	xe lửa
reino	giới
pimenta	hạt tiêu
noite	ban đêm
com	với
mim	tôi
chinês	hán tự
lar	viện
formiga	kiến
corão	kinh qur’an
filtro	lọc
ciência	科學
montanha	sơn
óleo	dầu
objeto	đồ vật
ser humano	con người
manteiga	bơ
aqui	ở đây
bom	hay
jazer	nói dối
antimónio	antimon
terça-feira	thứ ba
moscovo	mát-xcơ-va
cardápio	thực đơn
birmanês	miến điện
alto	高
flor	bông
pôr	đặt
vermelho	紅
herói	anh hùng
sangue	thân
peru	gà tây
achar	tìm
cândido	bạch
calçado	giày
boas-vindas	hoan nghênh
jogo	nhất định
cerveja	rượu bia
mercúrio	thuỷ
fevereiro	tháng hai
estados unidos da américa	mỹ quốc
palavra	lời
fazer	thực hiện
motorista	tài xế
humano	con người
língua	thuật ngữ
língua	từ vựng
prédio	toà nhà
pombo	chim bồ câu
diamante	kim cương
coco	dừa
lama	bùn
feminino	giống cái
botão	nút bấm
inglesa	người anh
holanda	荷蘭
livre	解放
iídiche	tiếng i-đít
codorniz	chim cút
chinês	hán ngữ
utilizar	dùng
verdadeiro	thật
estados unidos da américa	hợp chủng quốc hoa kỳ
branco	bạc
química	hóa học
mulher	nhà
preto	người da đen
aqui	tại đây
cáucaso	kavkaz
bem	khỏe
sim	có
arquivo	giũa
júpiter	sao mộc
rei	quốc vương
gostar	thích
país	quê hương
azerbaijão	a xec bay gian
breve	ngắn
poesia	bài thơ
alemanha	nước đức
obrigada	cám ơn
segundo	ủng hộ
chinês	chữ tàu
pequeno	nhỏ
já	rồi
tempo	thoi gian
reto	vuông
canal	kênh đào
ananás	thơm
calendário	lịch
bonito	đẹp đẽ
espaço	đặt cách nhau
bárbaro	野蠻
chave	khoá
africânder	tiếng hà lan ở kếp
clube	câu lạc bộ
vietnamita	tiếng việt
irmão	anh trai
conjunção	sự liên kết
entrevista	cuộc phỏng vấn
macaco	con khỉ
abaixo	dưới
antimônio	antimon
estar	được
longe	xa
querer	cần
lar	nhà cửa
irmã	em
olá	xin chào
linguagem	ngôn ngữ máy tính
