om	con người
această	này
chinezi	người trung quốc
inimă	tim
galben	hòang
salut	chào
fereastră	cửa sổ
imi	tôi
băiat	con trai
fantomă	ma
variabilă	變數
fuma	hơi thuốc
set	đặt
zeu	chúa trời
asculta	lắng nghe
plăcea	thích
limba franceză	pháp ngữ
ieftin	rẻ
abac	đầu cột
eu	tao
femeie	phụ nữ
copilă	con gái
ceas	cái đồng hồ
lumină	nhạt
sprânceană	lông mày
românia	romania
preot	viện chủ
pace	yên tĩnh
leu	sư tử
finlanda	phần lan
fi	đến
vulpe	cáo
castel	ổ khóa
zeu	thượng đế
hong kong	hồng kông
kilogram	kilôgam
drac	ma quỷ
limbă	lưỡi
rusă	người nga
doamnă	đàn bà
dreapta	bên phải
plantă	thực vật
lung	dài
fute	mẹ kiếp
ram	nhánh
bun venit	hoan nghênh
sunet	âm thanh
statele unite ale americii	hk
zero	số không
lup	sói
indoneziană	tiếng in-đô-nê-xi-a
franţuzeşte	pháp ngữ
liber	giải phóng
lumină	đốt
septembrie	tháng chín
vocabular	từ vựng
bea	ly
univers	vũ trụ
negru	tối
ieri	hôm qua
încerca	cố gắng
dacă	nếu
corn	sừng
elev	sinh viên
dinte	răng
insulă	đảo
lună	tháng
australia	úc châu
fruct	trái
înalt	cao
cuba	cuba
așeza	bộ
subțire	mỏng
arabă	tiếng a-rập
fi	bị
pronunție	phát âm
lege	định luật
astăzi	ngày nay
târziu	muộn
spațiu	khoảng cách chữ
grecia	hy lạp
dumnezeu	thần
mare	lớn
probabilitate	xác suất
știință	trí thức
pace	thái bình
cioară	con quạ
trecut	qua
abandona	từ bỏ
cameră	buồng
uita	quên
brotac	con ếch
namibia	namibia
rus	người nga
marte	hoả tinh
știință	khoa học
soț	nhà
popor	人民
eu	mình
limbă	tiếng
antigua și barbuda	antigua và barbuda
maghiară	người hung-ga-ri
zero	zêrô
sau	hay là
bolnav	bệnh
afrikaans	afrikaans
alerga	chạy
număra	số
lună	mặt trăng
ban	tiền
siria	syria
regină	nữ hoàng
iarnă	đông
cămilă	駱駝
secund	thứ
ananas	dứa
bună	tốt
nouă	chín
tren	xe lửa
crea	tạo nên
wikipedia	wikipedia
domeniu	không gian tên
limbă	tiếng nói
ori	hay là
ceață	mù
înainte	trước
grad	độ
sticlă	thuỷ tinh
albanez	tiếng an-ba-ni
câți	mấy
metal	kim loại
galben	màu vàng
însori	mặt trời
jupiter	mộc tinh
deoarece	vì
furculiță	nĩa
fier	sát
greacă	tiếng hy lạp
trecut	quá khứ
constant	không thay đổi
telefon mobil	điện thoại di động
absent	vắng mặt
căsători	cưới
timp	thời tiết
bebeluș	em bé
zi	ban ngày
arhipelag	quần đảo
nume	tiếng tăm
liber	tự do
balet	ba lê
ceas	giờ
vechi	già
homosexualitate	đồng tính luyến ái
orhidee	phong lan
cacao	cacao
set	nhất định
argintiu	bạc
grădină zoologică	sở thú
maimuță	thằng
amic	bạn
articol	mạo từ
licurici	đom đóm
mic dejun	bữa sáng
vreme	thoi gian
semantém	nghĩa vị
cuvânt	tiếng
spațiu	宇宙
dreapta	cánh hữu
continent	châu lục
lichid	nước
chile	chile
spera	希望
valonă	tiếng oa-lon
fruct	quả
juca	chơi
găsi	bộ
jos	thấp
film	phim
mine	tôi
anguilla	anguilla
tomată	cà chua
cangur	kangaroo
marea mediterană	địa trung hải
copil	con
domeniu	tên miền không gian
fag	cây gie gai
lumină	nhóm
ankara	ankara
așadar	vì thế
dragon	thiên long
creier	não
zice	nói
aștepta	đợi
medic	tiến sĩ
fi	là
rechin	cá nhám
porumbel	chim bồ câu
bun	giỏi
fată	con gái
variabil	變數
cutremur	地震
portocală	cam
scrie	viết
argint	bạc
albastru	xanh lam
șah	cờ vua
frigider	tủ lạnh
bere	bia
lume	thế giới
craniu	sọ
cal	ngựa
departe	xa
gerar	tháng một
elveția	thụy sĩ
astăzi	hôm nay
graniță	biên giới
auzi	nghe
orb	mù
nevăstuică	chồn bơlet
mare	to
medic	bác sĩ y khoa
despre	về
portughez	tiếng bồ-đào-nha
ureche	tai
energie	năng lượng
topor	rìu
marte	sao hoả
grad	度
abacă	bàn tính
deoarece	bởi vì
noapte	tạm biệt
regină	bà hoàng
porcul termitelor	lợn đất
nas	mui
liberalism	chủ nghĩa tự do
cameleon	tắc kè hoa
lingură	muỗng
ramifica	nhánh
china	trung hoa
mamă	u
pat	giường
fiu	con trai
bulgar	tiếng bun-ga-ri
făurar	tháng hai
lume	trái đất
jupiter	thần jupiter
lege	法律
copil	đứa trẻ
televizor	tv
nou	mới
fi	thì
croația	croatia
oglindă	gương
psihanaliză	phân tâm học
pisică	con mèo
televiziune	tv
drac	quỷ
mișcare	cử động
deveni	trở nên
laborator	phòng thí nghiệm vi
franceză	pháp
foc	lửa
mănăstiresc	viện chủ tu viện
număr	số
spațiu	vũ trụ
supă	canh
pricepe	hiểu
porc	chi lợn
timp	lần
popor	nhân dân
spațiu	để cách nhau
deștept	thông minh
verde	lục
picior	chân
chineză	người tàu
matematică	toán học
elev	學生
bebe	em bé
adjectiv	tính từ
da	có chứ
an	năm
fugi	chạy
știință	kiến thức
cîine	chó
maghiară	tiếng hung-ga-ri
liechtenstein	liechtenstein
negru	tối tăm
ev	tuổi
olandeză	tiếng hà-lan
suferință	khổ
ebraică	tiếng do thái
беларус	bê la rut
material	物質
dragoste	yêu
azot	nitơ
purta	bận
galaxie	thiên hà
oxigen	ôxy
moale	mềm
televiziune	vô tuyến truyền hình
limba engleză	tiếng anh
durere	đau
lumină	tầm thường
slovacia	slovakia
televizor	tivi
patru	bốn
venus	thần ái-tình
bere	rượu bia
minut	phút
mașină	máy
québec	québec
cap	đầu
dansa	khiêu vũ
ecologie	sinh thái học
spațiu	khoảng không
lupta	chiến đấu
metru	mét
iran	iran
broască	ếch
monaco	monaco
gingie	lợi
tibet	tây tạng
mare	biển
bine	tốt
zmeură	mâm xôi
bielorusă	tiếng bê-la-rút
grec	tiếng hy-lạp
zoo	sở thú
fi	ở
маrte	sao hoả
spațiu	đặt cách nhau
cositor	thiếc
zeu	trời
deveni	trở thành
gâscă	ngỗng
avion	máy bay
element	元素
englez	người anh
variabilă	biên sô
cântec	bài hát
cal	mã
avocado	lê tàu
ruga	cầu nguyện
țeastă	sọ
spaniol	người tây ban nha
televiziune	tivi
adevăr	sự thật
soare	太陽
disc	đĩa
ploua	mưa
un	một
spațiu	phiến cách chữ
japonez	người nhật
dinozaur	恐龍
bolivia	bolivia
alb	bạc
legumă	rau
portocală	màu
scurt	ngắn
fotografie	tấm hình
buză	môi
pinguin	chim cánh cụt
orez	cơm
conflict	xung đột
timp	thời gian
eu	ta
franceză	pháp ngữ
vedea	thấy
arhitectură	kiến trúc
japoneză	nhật
saturn	sao thổ
balanță	thiên xứng
calculator	máy tính
materie	物質
europa	europa
ființă	sinh vật
mongol	mông cổ
portughez	người bồ-đào-nha
sânge	máu
piatră	đá
serbia	serbia
маря нягрэ	biển đen
lituania	litva
africa	châu phi
hindusă	tiếng hin-đi
doctor	bác sĩ
pătrunjel	mùi tây
set	bộ
армения	ac mê ni a
între	giưa
dicționar	tự điển
mirosi	mùi
guyana	guyana
returna	về
cavaler	hiệp sĩ
primăvară	mùa xuân
ori	hay
gaz	chất khí
venus	thần vệ-nữ
prieten	người bạn
doctor	tiến sĩ
preot	trưởng tu viện
mamă	má
fi	từng
china	trung quốc
bărbat	người
între	ở giữa
bahrain	bahrain
saturn	thổ tinh
germană	tiếng đức
conopidă	hoa lơ trắng
omorî	giết
magazin	cửa hàng
thailanda	thái lan
limba franceză	tiếng pháp
fotografie	hình
sub	dưới
deci	vì thế
azi	hôm nay
englez	tiếng anh
calendar	lịch
saturn	soa thổ
personalitate	tính cách
soră	chị gái
așeza	đặt
florar	tháng năm
vreme	thời tiết
suflet	linh hồn
gambă	chân
democrație	dân chủ
ajuta	hỗ trợ
soare	mặt trời
greu	khó
arină	cát
pământ	vun
nea	tuyết
ciudat	lạ
plantă	cây
câmp	cánh đồng
mersi	感恩
cumnat	em chồng
muiere	phụ nữ
nobeliu	nobeli
ou	trứng
amic	người bạn
ajuta	trợ giúp
calea lactee	ngân hà
unchi	chú
andorra	andorra
fute	đéo
cumnată	em dâu
vreme	時間
vietnameză	người việt nam
iute	nhanh
cumnată	chị chồng
adânc	trầm
lucra	công việc
taur	kim ngưu
omăt	tuyết
drapel	lá cờ
fier	sắt
soră	em gái
jupiter	sao mộc
pământ	nối với đất
codru	rừng
motan	mèo
absent	lơ đãng
pantof	giày
portugheză	người bồ-đào-nha
ruanda	rwanda
afrikaans	tiếng hà lan ở kếp
francez	pháp ngữ
istorie	lịch sử
ceh	tiếng séc
aur	金
timp	thoi gian
cumnat	anh rể
ev	thời kỳ
navă	tàu thuỷ
întuneric	đêm
pagodă	chùa
tresări	bắt đầu
casă	nhà
eu	tôi
junglă	rừng
inversa	số de
azerbaidjan	a xec bay gian
etimologie	từ nguyên học
despărți	ly hôn
sparanghel	măng tây
islanda	iceland
ajuta	giúp đỡ
abate	viện chủ
arabia saudită	ả rập saudi
os	xương
spațiu	khoảng
astronomie	thiên văn học
roma	roma
africa de sud	nam phi
pahar	cốc
sol	đất
păianjen	con nhện
învăța	học
pădure	rừng
radio	radio
drept	thẳng
strugure	nho
asia	á
cumnat	anh chồng
birmania	myanma
bine	hay
așeza	ngồi
belarus	bê la rut
crea	sáng tạo
politic	chính trị
farfurie	đĩa
galben	vàng
ăsta	này
persoană	người
corn	râu
lună	trăng
myanmar	myanma
prieten	bạn
brotac	con ngoé
prunc	em bé
asta	này
limbă	ngôn ngữ
drapel	cờ
spațiu	không gian
psihologie	tâm lý học
viață	sanh hoạt
grădină	vườn
adânc	sâu sắc
vale	thung lũng
roșie	cà chua
soție	đàn bà
aeroport	sân bay
oxigen	oxy
cutie	hộp
film	điện ảnh
ager	nhanh
femeie	đàn bà
mare	đại
mercur	thủy tinh
broască	con ngoé
șa	yên ngựa
spațiu	khoảng trời riêng
zi	ngày
fute	gạc
muștar	mù tạc
sfânt	thánh
abacă	đỉnh cột
armenia	armenia
corp	cơ thể
galbenă	vàng
ceva	gì
neerlandeză	tiếng hà lan
greu	nặng
muzician	nhạc sĩ
nucă de cocos	dừa
așadar	cho nên
noi	chúng ta
anatomie	giải phẫu học
iubire	yêu
scorpion	thiên hạt
cal-putere	mã lực
lumină	sáng sủa
timpuriu	sớm
cumnată	em chồng
pod	cầu
spațiu	空間
literatură	văn
dumnezeu	thiên chúa
căsători	kết hôn
etimologie	từ nguyên
amor	yêu
urs	gấu
kaliu	kali
plânge	khóc
pictor	họa sĩ
pământ	thổ
iunie	tháng sáu
grup	bộ
vioară	vĩ cầm
anarhism	chủ nghĩa vô chính phủ
așadar	vậy thì
angola	angola
sud	hướng nam
broască	con ếch
creson	cải xoong
paris	paris
greu	khó khăn
viață	cuộc đời
elev	học sinh
cumnat	anh vợ
real	thật
frunză	lá
pahar	thuỷ tinh
uniunea europeană	liên minh châu âu
lumină	xuống
cactus	cây xương rồng
praz	tỏi tây
piper	hạt tiêu
steag	cờ
zilnic	mổi ngày
realitate	thực tại
apune	bộ
timp	時間
zeu	chúa
fi	đang
intestin	ruột
prună	mận
lucra	việc làm
albastru	xanh
frate	anh trai
sticlă	cốc
personalitate	性格
telefon	điện thoại
comunism	chủ nghĩa cộng sản
antic	già
bangladesh	bangladesh
wikționar	wiktionary
bolivia	bô-li-vi-a
mongole	mông cổ
spera	cầu
deci	vậy thì
bine ai venit	hoan nghênh
venus	kim tinh
împărți	phân
cinci	năm
bărbat	đàn ông
vedea	trông
maghiar	tiếng hung-ga-ri
aștepta	chờ đợi
distribui	phân
rechin	cá mập
speranță	希望
braț	tay
spermă	tinh dịch
fi	đã
germania	đức
bielorusia	bê-la-rút
lumină	thắp
etimologie	詞源
aici	đây
pace	和平
kripton	krypton
al doilea	giây
mongoli	mông cổ
da	vâng
deget	ngón tay
da	dạ
moscova	moskva
și	và
indian	người ấn độ
dinozaur	khủng long
noapte	ban đêm
mult	nhiều
frate	anh em
spania	tây ban nha
când	khi nào
verde	cây
ființă	生物
abațial	viện chủ tu viện
cuvânt	nhời
ngayunya	tôi
trezi	thức dậy
moale	nhũn
olandeză	tiếng hà lan
adânc	đậm
australia	úc
țară	nước
bahamas	bahamas
păun	chim công
statele unite ale americii	mỹ
lumină	lửa
dacă	hễ
număra	đếm
ajuta	giúp
dori	muốn
muri	chết
mare	hải
secret	bí mật
fosfor	phốtpho
adora	yêu
căuta	tìm
cât	mấy
iepure	thỏ
mușcătură	cắn
nu	không
televiziune	truyền hình
pământ	đặt dây đất
sexualitate	性慾
din cauză că	tại vì
insectă	côn trùng
lumină	sáng
vreme	thời gian
viață	sinh hoạt
cald	nóng
enciclopedie	sách bách khoa
adevărat	thật
internet	internet
lămâie	chanh
deci	bởi vậy
grade	độ
cultură	文化
înalt	高
ochi	mắt
portughez	bồ-đào-nha
doctor	bác sĩ y khoa
oaie	cừu
deasupra	trên
belize	belize
viață	sự sống
bea	cốc
dar	quà biếu
băşi	địt
mercur	thủy ngân
alege	chọn
tu	bạn
pământ	đất liền
floare	bông
element	要素
deștept	聰明
ianuarie	tháng một
stindard	cờ
vedea	xem xét
ficat	gan
vest	hướng tây
muzică	âm nhạc
bibliotecă	thư viện
îmbătrâni	tuổi
familie	gia đình
radio	ra-đi-ô
verb	động từ
tutun	thuốc lá
român	tiếng romania
andromeda	tiên nữ
decât	hơn
ceva	một cái gì đó
abac	đỉnh cột
soț	chồng
chitară	ghi-ta
benin	bénin
vedea	nhìn thấy
vorbi	nói chuyện
rege	quốc vương
bătrân	già
început	bắt đầu
fiară	thú vật
frate	em
zăpadă	tuyết
porni	bắt đầu
usturoi	tỏi
muiere	đàn bà
om	đàn ông
ucraina	ukraina
stejar	sồi
cumnată	chị dâu
china	tàu
brânză	pho mát
toamnă	thu
cuvânt	lời
deci	cho nên
religie	tôn giáo
castor	hải ly
biochimie	hóa sinh
africa	phi châu
abacă	đầu cột
sabie	kiếm
vară	mùa hè
fi	có
pace	太平
irlanda	ireland
agale	chậm
înserare	đêm
cultură	văn hóa
hotel	旅館
eu	tớ
universitate	đại học
țară	quốc
aliment	thức ăn
masculin	giống đực
bosnia și herțegovina	bosna và hercegovina
pronunție	cách phát âm
letonia	latvia
fericit	mừng
german	tiếng đức
tastatură	bàn phím
temperatură	ôn độ
gură	mồm
ananas	thơm
ceva	cái gì
când	lúc nào
limbaj	ngôn ngữ
proba	cố gắng
gură	miệng
portugheză	bồ-đào-nha
liber	解放
dar	quà tặng
limba rusă	tiếng nga
scula	thức dậy
corn	kèn trum-pet
gerar	tháng giêng
oceania	châu đại dương
da	được
oră	giờ
berbec	bạch dương
canada	canada
iunie	tháng 6
singur	một mình
lumină	ánh
om	người
repede	nhanh
căuta	tìm kiếm
silvă	rừng
algeria	algérie
curcan	gà tây
cununa	cưới
curte	tòa án
madrid	madrid
aici	ở đây
elefant	voi
trei	ba
barbados	barbados
elev	生員
albaneză	tiếng an-ba-ni
ele	họ
politică	chính trị
homosexual	tình dục đồng giới
opt	tám
soare	thái dương
abhazia	abkhazia
abandona	bỏ
tânăr	trẻ
vocabular	詞彙
mănăstiresc	trưởng tu viện
american	mỹ
îmbunătăți	cải thiện
planetă	hành tinh
variabil	biên sô
secund	giây
lumină	nhẹ
masturbare	thủ dâm
fi	rồi
pământ	lấp đất
muiere	nhà
mongola	mông cổ
fiică	con gái
abac	bàn tính
rău	xấu
lumină	ánh sáng
sodiu	natri
sinucidere	tự sát
drept	vuông
aluminiu	nhôm
băutură	uống
ununoctiu	ununocti
sârb	serb
dar	quà
adânc	sâu
jupiter	thần giu-pi-te
vreme	lần
ei	họ
lege	pháp luật
franţuzeşte	tiếng pháp
negru	người da đen
republica cehă	cộng hòa séc
mongola	tiếng mông cổ
azerbaidjan	azerbaijan
da	phải
acest	này
păr	tóc
nor	mây
cuvânt	những lời
rege	vua
devreme	sớm
mărita	cưới
apă	nước
pătrat	vuông
computer	máy tính
sex	giới tính
da	ờ
vârstă	tuổi
zece	mười
săptămână	tuần
conopidă	bông cải trắng
materie	vật chất
decembrie	tháng mười
numerota	số
înalt	cao cấp
titan	titan
luxemburg	luxembourg
san marino	san marino
zenit	thiên đỉnh
acasă	nhà
pin	thông
lumină	nhẹ nhàng
când	khi
cumnată	em vợ
lumină	châm
lebădă	thiên nga
prim	thứ nhất
portocaliu	màu
uranus	thiên vương tinh
nivel	vai
da	có
cuarț	thạch anh
negură	mù
ploaie	mưa
vorbi	nói
heliu	hêli
cotidian	mổi ngày
rapid	nhanh
închide	đóng
după	sau
medic	bác sĩ
doamnă	phụ nữ
element	nguyên tố
element	yếu tố
africa	phi
salut	xin chào
adânc	sẫm
fi	được
trecut	過去
plimba	đi dạo
studia	học tập
castravete	dưa chuột
material	vật chất
crede	tin
școală	trường học
culoare	màu sắc
direct	vuông
coreea de sud	hàn quốc
naște	sinh ra
minte	tinh thần
suc	nước ép
așadar	bởi vậy
aștepta	chờ
frig	lạnh
negru	người đen
conflict	衝突
spirit	tinh thần
grade	度
macedonia	macedonia
zeu	thần
muntenegru	montenegro
cumnat	em vợ
lumină	đèn
așeza	nhất định
șapte	bảy
doi	hai
nisip	cát
vară	mùa hạ
broască	nhái
spațiu	chỗ
ianuarie	tháng giêng
șase	sáu
ebraică	tiếng hê-brơ
:ro:	:vi:
măr	trái táo
anglia	anh
bea	chai
noapte	đêm ngủ
chineză	người trung quốc
greacă	hy lạp
aer	không khí
fuma	hút thuốc
sticlă	chai
castel	lâu đài
râu	sông
mare	cao
spațiu	không trung
pământ	mặt đất
sabie	gươm
mână	ván
răspunde	trả lời
flamură	cờ
terra	đất
mic	nhỏ
substantiv	danh từ
cascadă	thác nước
articol	bài báo
sexualitate	tình dục
sau	hay
zarzavat	rau
маrte	thần chiến tranh
bine ai venit	chào
citi	đọc
mercur	thần mẹt-cu-rơ
animal	động vật
douăzeci şi unu	hai mười mốt
cerb	nai
belarus	belarus
coase	khâu
sistem solar	hệ mặt trời
broască	ếch nhái
abațial	trưởng tu viện
chitară	đàn ghi-ta
drac	ma
copil	đứa bé
crea	tạo
aur	kim
temperatură	nhiệt độ
mamă	mợ
cartof	khoai tây
