praha	布拉格
châu lục	洲
tình yêu	爱情
cốc	飲料
algérie	阿尔及利亚
cây	喬木
cacbon	碳
trường	学校
biển	海
phần mềm	软件
sông	河流
kavkaz	高加索山脉
trái tim	心脏
thú vật	動物
myanma	缅甸
tiếng anh	英語
tuyết	雪
địt	放屁
lễ phục sinh	復活節
den haag	海牙
tiếng pháp	法语
barbados	巴巴多斯
bác sĩ	医生
chuột	老鼠
nói	说
mắt	眼睛
liti	锂
agon	氬
hai mười mốt	貳拾壹
bác sĩ	醫生
bolivia	玻利维亚
đức	德国
ly hôn	離婚
xe đạp	自行車
bàn tay	手
bahamas	巴哈马
pho mát	干酪
hoa kỳ	美国
tiếng ru-ma-ni	罗马尼亚语
châu phi	非洲
azerbaijan	阿塞拜疆
bôxnia hécxêgôvina	波斯尼亞和黒塞哥維那
một	一
thực vật	植物
tiểu thư	小姐
tiếng đức	德语
tiếng hà lan ở kếp	南非荷兰语
bôxnia hécxêgôvina	波斯尼亚和黑山共和国
châu đại dương	大洋洲
bia	啤酒
mèo	猫
ngôn ngữ	gí-giân
tên	名字
khinh khí	氢
xin chào	你好
mới	新
antigua và barbuda	安提瓜和巴布达
áo	奥地利
trường	學校
internet	因特网
tên	名
actini	錒
cửa sổ	窗
quần đảo	群島
trường học	学校
ngày mai	明天
trưởng tu viện	教士
khách sạn	宾馆
viện chủ	男修道院院长
bác sĩ	大夫
màu	灰色
actini	锕
tiếng xéc-bi	塞尔维亚语
bahrain	巴林
hyđrô	氢
tiếng a-rập	阿拉伯语
thức dậy	醒來
abkhazia	阿布哈茲
tiếng anh	英文
chim bồ câu	鴿子
thứ tư	星期三
chồn bơlet	黄鼠狼
năm	年
hiđrô	氢
giây	秒
bác sĩ y khoa	大夫
chó	犬
bác sĩ y khoa	医生
ý	意大利
tiếng séc	捷克语
từ điển	字典
châu âu	欧洲
mùa hạ	夏天
kiến	螞蟻
ăn	吃
ấn độ	印度
tiếng bê-la-rút	白俄罗斯语
ruột	肠
con gái	姑娘
tháng 6	6月
triết học	哲学
xanh	蓝色
đã	已经
tháng năm	五月
trái tim	心臟
bruxelles	布鲁塞尔
tôi	我
thức dậy	醒来
gia nã đại	加拿大
liên minh châu âu	欧洲联盟
iran	伊朗
thú vật	动物
ôxy	氧
anguilla	安圭拉
tháng bảy	7月
heli	氦
thái bình dương	太平洋
nước	水
singapore	新加坡
xe lửa	火车
động từ	动词
pháp ngữ	法語
đồng hồ	時鐘
ka-dắc-xtan	哈薩克斯坦
vonfam	鎢
pháp	法国
hi-đrô	氢
canguru	袋鼠
nước đức	德国
ngày	天
ngôn ngữ	語言
kẽm	鋅
andorra	安道尔
đom đóm	萤火虫
ai-déc-bai-gian	亞塞拜然
hợp kim	合金
tháng một	一月
lễ phục sinh	复活节
tiếng nga	俄语
belize	伯利兹
flo	氟
agon	氩
tiếng	語言
bôxnia hécxêgôvina	波斯尼亚和黑塞哥维那
núi lửa	火山
thứ bảy	星期六
hai	二
cây	植物
nikel	鎳
chile	智利
nga	俄罗斯
em	兄弟
lợn đất	土豚
a xec bay gian	阿塞拜疆
estonia	爱沙尼亚
thứ hai	星期一
bồ đào nha	葡萄牙
mưa	雨
bangladesh	孟加拉国
chuột	鼠
ông	爺爺
thụy sĩ	瑞士
xxx	xxx
ngôn ngữ	语言
latvia	拉脫維亞
bác sĩ y khoa	醫生
an ba ni	阿尔巴尼亚
tháng tư	四月
mùa xuân	春天
hợp chủng quốc hoa kỳ	美國
mùa xuân	春季
tháng mười	十月
giường	床
mỹ quốc	美國
bosna và hercegovina	波斯尼亚和黑塞哥维那
châu á	亚洲
con nhện	蜘蛛
ngày	日
tiếng do thái	希伯来语
ông	外公
silic	矽
ka-dắc-xtan	哈萨克斯坦
rubiđi	銣
trưởng tu viện	男修道院院长
bảy	七
tháng 8	8月
chi lợn	猪
hy-đrô	氢
tiếng pháp	法語
natri	钠
bữa sáng	早飯
pho mát	乾酪
góc	秒
lạc đà	骆驼
tây ban nha	西班牙
tiếng ba-lan	波兰语
iot	碘
tiếng bồ-đào-nha	葡萄牙语
tiếng ý	意大利语
sông	江
thứ sáu	星期五
anh	英格兰
iriđi	铱
cám ơn	謝謝
bô-li-vi-a	玻利维亚
mẹ	母亲
người tây ban nha	西班牙人
hai mười mốt	二十一
tình yêu	爱
trưởng tu viện	祭司
bóng rổ	篮球
chai	飲料
tháng 6	六月
sao chổi	彗星
ngựa	马
thứ nhất	第一
lưỡi	舌
bạc	白色
đen	黑
ba	三
kitô giáo	基督教
nhôm	铝
ai-déc-bai-gian	阿塞拜疆
hoà bình	和平
hát	唱
đom đóm	螢火蟲
thiên đỉnh	天頂
tiếng anh	英语
berlin	柏林
trái đất	地球
cá	fish
viện chủ	教士
cây táo	苹果树
nhỏ	小
sân bay	飞机场
nhện	蜘蛛
mã	馬
người hiền	瓢虫
mai	明天
ong	蜜蜂
nhốm	铝
cá	鱼
pho mát	乳酪
chủ nhật	星期天
hòa bình	和平
sao kim	金星
tháng tám	八月
tiếng tây ban nha	西班牙语
hiđrô	氫
tháng sáu	六月
sông	河
giấm	醋
ba lan	波兰
nitơ	氮
tiếng nga	俄語
chi lợn	豬
thiếc	錫
bo	硼
tháng mười một	十一月
sao thủy	水星
giấy	纸
sách	书
tháng tám	8月
afghanistan	阿富汗
kẽm	锌
tính từ	形容词
ac mê ni a	亚美尼亚
urani	鈾
động đất	地震
xanh lam	蓝
tháng ba	三月
xanh	蓝
đàn ông	男人
ong	蜂
cây	樹
tay	手
ete	醚
cửa hàng	商店
tiếng trung quốc	中文
thứ ba	星期二
namibia	纳米比亚
từ điển	词典
em trai	兄弟
bénin	贝宁
úc	澳大利亚
thức dậy	醒
bụng	腹部
thứ năm	星期四
silic	硅
tiếng bun-ga-ri	保加利亚语
động từ	動詞
argentina	阿根廷
mùa hè	夏天
đức	德意志
neptuni	镎
nhật bản	日本
chủ nhật	星期日
xe đạp	腳踏車
bê la rut	白俄罗斯
xác suất	概率
uống	喝
nước đức	德意志
trường học	學校
thổ nhĩ kỳ	土耳其
người bồ-đào-nha	葡萄牙人
tiếng ba tư	波斯语
núi	山
tháng 8	八月
clo	氯
xám	灰色
tiếng bê-la-rút	白俄罗斯文
đường	糖
ả rập saudi	沙特阿拉伯
ông	爷爷
astatin	砹
người nga	俄羅斯人
angola	安哥拉
viện chủ	祭司
ly	飲料
anh	兄弟
chó	狗
ấn độ dương	印度洋
tháng sáu	6月
neon	氖
nhu-nhược	瓢虫
bỉ	比利时
vũ trụ	宇宙
