के	các
पेड़	chi
सारण	tố
किल	hạng
जिल	%
प्रोग्रामिंग	lập
महासागर	hòa
तत्व	nguyên
दाँत	thủy
दक्षिण	nam
भौतिक	vật
कथन	đề
बिन्द	điểm
जीवाण	vi
द्रव	lỏng
फ्रांस	pháp
ऊर्ज	năng
घटनाएँ	lịch
by	%
जनवर	ông
प्रवाहित	gió
किरण	xạ
जल	nước
सामाजिक	xã
रासायनिक	hóa
देश	quốc
लाल	đỏ
वस्त	thể
मानक	chuẩn
सम्राट	hoàng
family	chi
कोड	ngôn
पूर्णांक	a
के	và
शहर	năm
परिपथ	điện
उग	cây
रंग	màu
स्थल	di
पूर्व	về
circuit	mạch
कंप्यूटर	máy
अध्ययन	học
एकीकृत	mạch
रोग	bệnh
निहित	cực
x	x
खगोलीय	thiên
कण	hạt
रेख	đội
मिलते-जुल	nhiễm
समुच्चय	tập
कारण	có
नद	sông
ठीक	quyển
गर्म	nhiệt
नेटवर्क	mạng
अक्षर	chữ
विज्ञान	học
चिह्न	đơn
खा	ăn
धात	kim
हाइड्रोकार्बन	dầu
फल	cây
वृत्त	giác
वेब	web
acid	axit
मशीन	máy
संसाधन	quản
अगस्त	tháng
ऑफ़	the
विद्युत	điện
महासागर	dương
गणित	toán
गुणक	đo
दश	sức
विलयन	axít
development	triển
आसपास	bắc
समीकरण	phương
तंत्र	hệ
one	sóc
आधिकारिक	tây
वृद्ध	tư
कोयल	than
आध	hổ
युग	kỷ
जीव	sinh
दाँत	răng
तेज	thuốc
de	de
उत्पादन	sản
फ़िल्म	phim
घेर	viêm
इक	vị
la	sĩ
पुस्तकालय	thư
दर्शन	triết
घट	sự
दिल्ल	tỷ
द्वीप	đảo
नाभिक	hạt
वेग	tốc
पत्र	thư
सतह	mặt
संगीत	nhạc
राष्ट्रीय	viện
दिश	hướng
भाष	ngữ
कल	phái
के	là
साम्राज्य	đế
विलयन	ôxi
मापन	đo
निवास	dân
तेल	dầu
पश	mì
science	khoa
बैंक	ngân
यूरोपीय	nha
ग्रह	sao
वायुयान	bay
परमाण	nguyên
संग्रहालय	tàng
&	ty
हिमालय	đẳng
युद्ध	vũ
माइक्रोसॉफ्ट	mềm
नगर	đô
आसवन	cất
धार	dòng
तर्क	luận
मस्तिष्क	não
चालक	dẫn
प्रजात	loài
जनसंख्य	dân
फूल	hoa
सिस्टम	thống
कम्प	hãng
गैस	khí
कुल	họ
law	luật
में	một
नियम	lực
अप्रैल	tháng
सागर	hải
भाषाविज्ञान	ngôn
देश	tiếng
उपसर्ग	viết
तरंग	sóng
पदार्थ	chất
झिल्ल	màng
व्यक्त	người
कम्प्यूटर	máy
शहर	thành
एंड	&
उनस	sắc
वेग	ngựa
पश्चिम	phía
खगोलीय	sao
धर्म	giáo
time	giờ
विषाण	trùng
द्रव्यमान	khối
स्वास्थ्य	khỏe
डाट	ổ
उग	loài
शरीर	cơ
बाजार	men
राजधा	phố
में	của
खे	cây
पुस्तकालय	sách
लेखक	tác
रूस	nga
la	la
खेल	sân
कागज	báo
मानसिक	tâm
घात	bậc
व्यापार	doanh
ध्वन	âm
b	b
डाट	nhớ
पिण्ड	trục
गणराज्य	cộng
हल्क	xanh
औसत	phái
फिल्म	phim
फलन	hàm
ब्रह्माण्ड	bức
गणित	số
मस्तिष्क	thần
बैंक	tiền
विश्वविद्यालय	trường
शैल	đá
जिल	phố
