クォーク	quark
発売	phát
発見	hành
紐	dây
首相	tướng
流体	lỏng
批評	phê
自転車	đạp
ウイルス	virus
nano	nano
大統領	tổng
カンゼ	cam
シングルス	vợt
関数	hàm
シソ	tía
放送	truyền
キーボード	phím
イノシシ	lợn
キジ	gà
コンクリート	bê
教皇	giáo
à	à
ni	niken
渦状	xoắn
木	cây
län	län
シアン	xyanua
庁	bang
半島	bán
システム	hệ
。	là
ネットワーク	mạng
有尾	giông
鉱物	khoáng
賞	giải
カルシウム	canxi
アルミニウム	nhôm
艦隊	hạm
カンヌ国際映画祭	hoan
望遠鏡	kính
ナトリウム	natri
オナガ	khỉ
チンギス	hãn
宇宙	vũ
カリウム	kali
von	von
ライセンス	giấy
小惑星	tinh
諸島	quần
政党	đảng
雪	tuyết
発熱	cúm
結び方	nút
ハッシュ	băm
県	tỉnh
岬	mũi
ロシア	nga
de	de
デッラ	della
マカオ	ma
ダイオード	điốt
狙撃	bắn
海	biển
玉	ngọc
擲	lựu
パン	mì
航空	bay
朝鮮民主主義人民共和国	triều
戦闘	chiến
曲線	cong
チェス	cờ
虎	hổ
俳優	diễn
レース	đua
basin	bồn
星団	sao
質量	khối
亜紀	khủng
理論	thuyết
nel	nel
少将	tướng
文字	chữ
年	năm
火山	lửa
the	the
単位	đơn
身長	viên
王朝	triều
進数	bit
エリザベス	tước
星	sao
氷	băng
円	tròn
雲	mây
銀行	ngân
航空	không
戦い	trận
科	họ
カメ	mồi
イオン	ion
葉	cây
中華	cơm
ヘリコプター	thăng
魚雷	lôi
結成	nhạc
準備	trữ
太陽	trời
艦	thiết
レベル	ký
novel	novel
ヒグマ	gấu
発熱	sốt
歌手	ca
選出	cử
協会	hội
人	ở
衝突	va
銀河	thiên
沙	sa
バール	bar
山	núi
ラ	la
政治	trị
カップ	cúp
プロテニス	tay
兵士	lính
隻	chiến
車	xe
ベクトル	vector
石油	dầu
電子	tử
台湾	loan
ヒキガエル	cóc
三角形	tam
規格	chuẩn
ビタミン	vitamin
矮	lùn
マーケット	chợ
スペイン	tây
癌	ung
モーメント	men
ミサイル	lửa
原子	nguyên
人口	dân
コマンド	lệnh
ハウテン	van
川	sông
メモリ	nhớ
語	tiếng
医療	chăm
骨	xương
自治体	đô
シグナル	protein
オーブラスチ	oblast
脂肪酸	béo
battleship	hạm
コードトップレベルドメイン	miền
コード	mã
楽曲	bài
ゲーム	chơi
rice	gạo
ハインケル	he
巡洋艦	chiếc
沼地	lầy
宮	lãm
km	số
新聞	báo
奴隷	nô
武術	võ
流域	lưu
病気	ruột
ディーゼル	diesel
雑誌	chí
王	vua
道路	lộ
ピアーノ	piano
ダ	da
メジロザメ	mập
人口	phía
地球	trái
キム	kim
歯	răng
pi	pi
フィルター	lọc
エビ	tôm
イギリス	anh
グランプリ	đua
デア	der
球形	sợi
メチル	methyl
クラブ	câu
bin	bin
数学	x
ポジション	thủ
デンマーク	mạch
暗殺	ám
番目	thứ
駅	ga
聖人	thánh
龍	long
＝	vùng
ウルス	hãn
農業	nông
コウチュウ	bọ
詩人	thơ
塔	tháp
皇帝	đế
は	và
アサルトライフル	súng
ドメイン	đăng
storm	bão
デッリ	degli
洞窟	hang
チーム	đội
研究	học
化学	hóa
博物館	tàng
鳥	chim
クリケット	cricket
直線	thẳng
虚数	ảo
japonicus	japonicus
物理	vật
中華人民共和国	trung
ゾウ	voi
ふとう	đẳng
通信	thông
映画	phim
区	quận
原題	bộ
豚	lợn
針葉樹	sam
データ	liệu
ネコ	mèo
かいこう	rãnh
アルコール	rượu
回路	mạch
大学	đại
ポルトガル	đào
フィンランド	lan
開催	tổ
オランダ	lan
method	gõ
拳銃	súng
危機	hoảng
ナイル	nin
音楽	nhạc
症	bệnh
中国	trung
鉄道	sắt
キャンプ	trại
州都	tỉnh
空港	sân
学	học
注ぐ	chảy
クモ	nọc
郡	huyện
砂漠	mạc
ジローナ	comarca
アルバム	album
神話	thần
サン	san
スウェーデン	điển
星座	chòm
細胞	bào
都市	phố
フクロウ	cú
爆発	nổ
邸宅	dinh
四川	xuyên
戯曲	vở
肉	thịt
彗星	chổi
コーヒー	cà
レーザー	laser
des	des
昆	côn
システムズ	sun
デイ	dei
アフリカ	châu
郡	quận
戦闘	kích
ダム	đập
軍	quân
共和	thị
南	nam
茶	trà
国際	tế
skt	xá
短調	mi
修道院	tu
ヤシ	cọ
マメ	đậu
炉	lò
コムーネ	đô
プラスチック	nhựa
連盟	đá
帯	tiểu
den	den
巡洋艦	tuần
マイクロプロセッサ	xử
binary	nhị
魚	cá
駆逐	trục
オブ	of
建て	tòa
カトリック	giáo
美術館	tàng
酸味	chua
運河	kênh
oxide	ôxít
鳥類	chim
コーブルク	bei
ステーション	trạm
プロトン	proton
本社	ty
戦車	tăng
山脈	dãy
鯨	voi
格闘技	võ
級	lớp
圧力	áp
チャート	xếp
星団	cụm
僧	zh.
銃	súng
水泳	nhảy
爆弾	bom
オペラ	opera
sam	sam
長江	giang
所在地	điều
郵便	bưu
湖	hồ
チーム	đá
株価	phiếu
画家	họa
カラス	cùi
",	xâu
菌類	nấm
ガソリン	xăng
ベータ	beta
波	sóng
世	hoàng
コーナー	hoán
鶏	gà
トンネル	hầm
弾薬	đạn
dar	es
oleracea	rau
康	khang
アルゴリズム	toán
数学	toán
聖堂	thờ
割り当て	cấp
は	một
acid	axít
ヤシ	cuống
グループ	nhóm
環礁	hô
言語	ngôn
ウェブブラウザ	web
会社	hãng
カラス	quạ
ob	ob
skt	sa.
スピン	spin
火器	đạn
宗	tông
信号	tín
探索	kiếm
。	của
massacre	thảm
ポーランド	ba
中性子	neutron
血圧	huyết
酵母	men
買収	mua
チョウ	bướm
宜	nghi
中佐	tá
ナショナル	tuyển
サッカー	bóng
牛	bò
炎症	viêm
electron	electron
自	pháo
ドラマ	phim
刑務所	tù
市	thành
潜水	ngầm
機	máy
デル	del
オスロ	uy
鎮	trấn
小学館	manga
シングル	hát
青海	thanh
湾	vịnh
オア	or
券	vé
島	đảo
シャープ	thăng
通貨	tệ
呼吸	hô
ゴー	go
科学	khoa
建築	kiến
ロープ	dây
acid	axit
作曲	nhạc
女優	diễn
海峡	eo
オレンジ	cam
顕微鏡	hiển
部数	tờ
ブラウザ	duyệt
ソート	sắp
キノコ	nấm
トルコ	thổ
目撃	quái
海軍	quân
庁	tra
競泳	bơi
連載	manga
生まれ	ông
am	am
科	loài
行列	ma
けん	huyện
苗	lật
オリンピック	vận
law	luật
オリーブ	liu
艦	tàu
料理	món
carbon	than
端末	thoại
化合	chất
カモ	vịt
滝	thác
エジプト	ai
温度	nhiệt
トラ	hổ
圧縮	nén
モンゴル	cổ
アメリカ合衆国	hoa
海溝	mảng
昌	xương
恐竜	long
ノルウェー	na
ムーラン	xay
マグニチュード	chấn
甲虫	cứng
月	tháng
ヴァン	van
主音	nốt
scale	thang
色	màu
速度	tốc
黒竜江	giang
クレーター	hố
コミューン	xã
港	cảng
海豚	heo
ビール	bia
マッコウクジラ	táng
党	đảng
猟犬	chó
フランス	pháp
クモ	nhện
カード	thẻ
回廊	lang
キュー	đợi
ディ	di
天体	thiên
経済	kinh
フラット	giáng
