châu	歐洲
tông	宗
den	登
khu	区
flash	memory
rượu	葡萄酒
triết	哲學
đảng	民主党
lửa	导弹
tỉnh	省
thung	山谷
nano	nano
ngân	银行
rock	搖滾
vành	天文
điển	瑞典
le	le
chúa	耶穌
thơ	詩人
orientalis	orientalis
giác	三角
mao	毛
ngầm	潛艇
tờ	报纸
nguyên	原子
thi	比賽
truyện	漫畫
ma	矩阵
suất	概率
amin	氨基酸
tra	共
phù	奇幻小說
sông	流域
miễn	免疫
già	教父
đảng	政党
game	游戏
họa	畫家
ngữ	語言
đô	荷兰
phim	演員
chính	政府
von	von
giang	长江
trúc	建築師
trường	大学
súng	毫米
khí	气体
ngân	銀行
hát	歌曲
de	de
lan	荷蘭
viên	女
quản	管理
nốt	小調
gia	國家
khối	質量
nitơ	氮
ngầm	潜艇
phố	城市
nén	压缩
tham	負責
điêu	雕塑家
nhôm	铝
núi	山脉
nhúng	嵌入式
phi	非洲
nấm	真菌
quốc	国家
mềm	软件
ion	盐
hàm	函数
dãy	山脈
vợt	網球
opera	歌剧
bom	炸彈
câu	俱乐部
đua	racing
nam	越南
bản	日本
thế	世界
hạt	羅馬尼亞
#	升
đứt	板
tuyệt	滅絕
#	建省
sữa	牛奶
hạt	瑞典
tháng	出生
chuyến	乘客
sân	机场
ma	矩陣
sừng	细长
album	專輯
một	，
luật	定律
đảng	共产党
phim	电影
tông	黎
sultan	土耳其語
giấy	license
luyện	教练
hùng	戰警
phim	電影
của	。
trận	战役
tàng	博物馆
đậu	vulgaris
kiếm	查找
ông	他
học	研究
no	no
trục	驅逐艦
bay	航空
cầu	效力
pa	林邑王
hương	民族乡
đảo	岛屿
huyện	县
thiên	天文
silver	silver
tin	信息
tháp	金字塔
mơ	現實
công	公司
sinensis	sinensis
hiến	宪法
thẩm	沈阳市
novel	輕小說
tia	射線
pháp	法国
cà	咖啡
virus	清除
cú	语法
tu	修道院
ngẫu	随机
người	管轄
đĩa	單曲
khoáng	礦物
axít	酸性
sin	正弦
bit	位元
hoan	影展
áo	奧地利
del	del
tố	元素
súng	機槍
biển	海岸
họ	學名
ông	在位
pi	pi
bazơ	钠
mi	降
tín	信号
chòm	星座
nho	葡萄
cờ	旗
số	平方公里
phố	匈牙利
lạc	球隊
dữ	数据
kẹo	风靡
kênh	頻道
id	id
chim	鸟类
mùa	新秀
guitar	吉他
mưa	亞馬遜
máy	计算机
quận	普查
axít	蛋白質
eo	海峡
giải	奖
hoa	美國
sa.	梵文
lãm	博览会
các	或
thần	神
phóng	放射性
rock	摇滚
nhạc	音乐
nhượng	內政
hô	环礁
mạng	网络
chất	化合物
chăm	林邑国
pháo	車體
vương	王朝
nga	俄羅斯聯邦
hóa	化学
bào	蛋白
nga	俄羅斯
đà	細長
ở	人口
lộ	公路
ai	埃及
tế	国际
thủ	足球
sắp	排序
metal	metal
sông	河流
hoàng	教宗
oblast	離俄羅斯
trà	茶
cây	树
vịnh	海湾
tước	公爵
pháp	法國
al	阿拉伯文
giác	三角形
đơn	单位
pho	各式各樣
hoa	美国
colspan	colspan
nổ	炸药
chương	節目
đạp	人力
bom	轟炸機
họ	学名
khủng	恐怖
trái	地球
án	项目
hàm	函數
tông	太宗
vợt	單打
khoản	account
thăng	個升號
diễn	演員
thánh	教宗
thuộc	該國
web	網頁
anh	他
da	da
chiêm	占城
sắt	铁
ca	专辑
đua	級方
trò	遊戲
dịch	服务
đào	葡萄牙
ôxít	氧化物
heo	海豚
sứ	据守
thoại	手機
thẻ	卡片
lát	陸稱
enzyme	片段
xích	赤道
tinh	行星
máu	血
tuyển	世界杯
nấm	生長於
là	。
thẻ	記憶卡
quang	光
quần	群岛
trung	中国
thờ	教堂
nga	俄罗斯
loài	学名
sĩ	歌手
lớp	艘
mạch	丹麦
lị	蒙古國
súng	步枪
bóng	足球
mạch	丹麥
mô	模型
tây	西班牙
đo	位制
vợt	网球
vua	國王
an	安全
<	=
kim	原子
enzyme	催化
dầu	原油
rối	異常
thổ	土耳其
xử	處理器
lệnh	命令
các	以及
file	file
hài	喜劇
dao	振动
chiến	战争
chúa	鄭氏
đô	城市
mía	甘蔗
hầm	隧道
quế	月桂
album	专辑
truyện	漫画
xe	坦克
bay	架
natri	钠
light	插畫
gián	americana
manga	漫画家
trời	太陽
chiếc	建造
loài	學名
la	la
bệnh	疾病
vua	皇帝
vở	首演
mạc	莫朝
khỏe	健康
đá	聯賽
đua	方程式
tròn	圆
bào	細胞
hàng	航空
tệ	硬幣
van	van
ném	轟炸
quần	群島
năm	年
bán	半岛
ấp	林邑王
bò	牛
ngôn	语言
giáo	世
huấn	教練
đảo	岛
tỉnh	首府
thịt	牛肉
del	棉兰老岛
đá	球會
có	的
chư	林邑国
đạo	导演
nhớ	憶體
flash	記憶卡
sạn	酒店
thuyết	理论
wiki	wiki
rừng	雨林
thơ	诗人
đạn	子彈
single	張單曲
chữ	字母
tốc	速度
gió	wind
heavy	重金属
khắc	雕刻
hòa	共和國
giáng	個降號
khoa	科学
ram	靜態
diễn	演员
điều	個縣
bang	州
nhiệt	溫度
ba	波蘭
sân	機場
alternative	alternative
sa	沙漠
xe	汽车
phận	教区
lãm	展览
hệ	系统
diễn	上映
ca	單曲
nữ	女性
lớp	class
trấn	波蘭
chuột	鼠
phản	反应
chơi	游戏
tòa	主教
phím	dell
trận	戰役
lửa	火山
mảng	岩石圈
nhạc	音樂
tướng	总理
bộ	部
tổ	組織
nhóm	組合
và	在
nhạc	專輯
đế	帝国
xương	吳朝
và	，
toán	数学
dân	人口
tàu	艘
