insulin	insulin
parrot	vẹt
cauliflower	hoa lơ
chocolate	socola
tea	茶
saucepan	cái chảo
ambarella	cóc tahiti
now	bây giờ
free	tự do
bee	bờ
phone	gọi điện thoại
anger	mối giận
sino-	華
fax	fax
persuade	thuyết phục
actor	diễn viên
olive	ô liu
fujian	phúc kiến
garlic chive	hẹ
liver	肝
caucasus	kavkaz
pus	mủ
cubism	lập thể
tone-deaf	không có khả năng phân biệt chính xác các nốt nhạc khác nhau
diminutive	nhỏ xíu
hedgehog	con nhím
summer	mùa hè
principal	hiệu trưởng
all roads lead to rome	đường nào cũng về la mã
wakayama	wakayama
czechia	séc
ecuador	ê-cu-a-đo
religious	tôn giáo
christmas card	thiếp mừng nô-en
plane	trình độ
emotion	cảm xúc
equality	bình đẳng
chop-chop	đi đi
chlorophyll	chất diệp lục
siberia	xibia
kidney	腎
gender	giống
anus	hậu môn
interpreter	thông dịch viên
newspaper	báo
chinese	中
mammoth	voi ma mút
amnesty	ân xá
breathe	hô hấp
cartoon	mạn họa
baldness	hói đầu
apogee	điểm viễn địa
nitrogen	nitơ
hu	hồ
tear	giọt lệ
pregnant	có mang thai
insane	cuồng
taiwan	đài loan
satisfy	thỏa mãn
statue	tượng
screenwriter	biên kịch viên
deep	đậm
abrasion	chỗ bị trầy da
live	ở
married	thành lập gia đình
tone	聲調
cherry blossom	hoa anh đào
be	có
toyama	toyama
except	phản đối
mountaineering	trèo núi
maid	thiếu nữ
tokyo	đông kinh đô
too	cũng
dancer	người khiêu vũ
jew	người do thái
dalai lama	đạt-lại lạt-ma
kidnapping	bắt cóc
concept	觀念
pharmacy	dược khoa
girl	gái
missionary	người truyền giáo
watering can	cái sa
day off	ngày nghỉ
noodle	mì mống
gold	đồng vàng
minute of arc	phút
want	muốn
kumquat	cẩm quất
clitoris	陰物
index	chỉ số
zeeland	sealand
sister-in-law	em chồng
radio	vô tuyến truyền thanh
oil	dầu mỏ
fox	cáo
autumn	秋
omsk	omsk
kite	vẹt
play	chơi
kyoto	kyoto
discount	sự trừ
mine	tôi
mother's day	ngày hiền mẫu
great britain	đảo britain
lazy	lười
min nan	tiếng mân nam
constipation	táo bón
decametre	đê-ca-mét
big	to
india	印度
rob	cướp
milkshake	loại kem sưa
send	gửi
add	thêm
director	quản đốc
quanzhou	tuyền châu
surface	bề mặt
lamb	cừu con
people's republic of china	chndth
cricket	con dế
cafeteria	nhà ăn
sad	buồn
she	cô ấy
lingzhi	nấm linh chi
i'm fine	tôi khỏe
help	giúp đỡ
claw	càng
answer	câu trả lời
savage	người dã man
sex worker	gái điếm
peach	cây đào
i	i
deliveryman	nhân viên giao hàng
breath	呼吸
afghanistan	afghanistan
embargo	cấm vận
blood pressure	huyết áp
apron	tạp dề
asia minor	tiểu á
alarm clock	đồng hồ báo thức
hu	胡
fifty-three	năm mươi ba
fox	hồ ly
ice	băng
cello	đàn viôlôngxen
university	trường đại học
stove	bếp lò
ovum	trứng
rickshaw	xe tay
truth	chân lý
thousand	một nghìn
smile	cười mỉm
wake up	dậy
hsinchu	tân trúc
to go down	đi xuống
big brother	anh trai
drink	rượu
chastity	bình dị
photograph	hình
than	hơn
hysteria	ittêri
reaction	phản ứng
give me	cho tôi
verb	động từ
roll	hồ sơ
waitress	chị hầu bàn
orenburg	orenburg
hebrew	tiếng hê-brơ
november	tháng mười một
choose	lựa chọn
bricklayer	thợ hồ
korea	朝鮮
monkey	con khỉ
mouth	miệng
hard rock	hard rock
lemur	vượn cáo
age	thời kỳ
globalisation	toàn cầu hóa
breakfast	bữa sáng
dialog	cuộc đối thoại
abeyance	sự đình chỉ
lukewarm	lãnh đạm
southern hemisphere	南半球
boatman	sãi
caramel	kẹo caramen
eightieth	thứ tám mươi
contents	內容
pink	hồng
ability	năng lực
microbiology	微生物學
chassis	sát-xi
geisha	nghệ giả
everybody	mọi người
enough	đủ
christmas	christmas
theme	chủ đề
eh	nhé
space	khoảng
death	sự chết
superman	超人
chinese	chữ trung quốc
forward	tiếp
coolie	phu
wu	wu
fat	mập
turkish	tiếng thổ
perfume	nước hoa
english channel	eo biển manche
really	thật sự
teahouse	quán trà
beetroot	củ cải đường
set	sẵn sàng
cruel	độc ác
tuesday	thứ ba
hemisphere	bán cầu
public opinion	ý kiến công chúng
vacation	kỳ nghỉ
isn't it so	có phải không
room	không gian
new zealand	new zealand
bow	弓
height	độ cao
custom	tục lệ
diet	nhịn ăn
ma	mã
assassination	ám sát
marquess	hầu tước
invasion	xâm lược
carbon	thán khí
gift	quà
southern cross	nam thập
osmium	osimi
greco-	hy lạp
turquoise	xanh thổ
ton	tấn
cannon	đại pháo
abattoir	lò sát sinh
kung fu	武術
pub	quán rượu
light bulb	bóng đèn
photographer	nhà nhiếp ảnh
sail	buồm
money	tiền
north america	bắc mỹ
draw	dựng lên
storm	bão
greece	希臘
picture	hình ảnh
science	科學
tinsmith	thợ thiếc
mobile phone	điện thoại di động
thai basil	húng quế
cap	mũ lưỡi trai
speedy	sẵn sàng
american	của hoa kỳ
autumn	thu
cucumber	dưa chuột
shout	la hét
thought	tư duy
chinese	hán tự
mirage	ảo ảnh
be called	gọi là
fart	đánh rắm
ketchup	nước xốt cà chua
eagle	đại bàng
armchair	ghế bành
home	quê
little red riding hood	cô bé quàng khăn đỏ
yes	được
hospital	nhà thương
hangover	tồn tại
decide	quyết định
franco-	法
spark plug	bugi
boat	thuyền
suitcase	va li
recently	mới đây
general public	công chúng
man	đàn ông
kharkiv	kharkiv
plaintiff	nguyên cáo
accidentally	ngẫu nhiên
polite	lể phép
passport	hộ chiếu
i love you	con thương bố
spray	xịt
nguyen	nguyễn
guanyin	quan thế âm
outer mongolia	ngoại mông
copyright	版權
city	phố
alga	tảo
i like you	anh thích em
youngest	trẻ nhất
amongst	trong số
serbian	tiếng xéc-bi
shanghai	上海
saucepan	cái nồi
genome	bộ gen
hogshead	bơrin
hi	chào
breadfruit	cây sa kê
translate	phiên dịch
toward	về hướng
zhuang	tiếng tráng
help	trợ giúp
reverse	số de
right	phải
share	sẻ chia
break	làm bể
wagtail	chim chìa vôi
unit test	ca kiểm thử đơn vị
good luck	chúc may mắn
e-book	sách trực tuyến
zen	禪
back	lưng
nostril	lỗ mũi
soap	xà phòng
east asia	đông á
abortion	sự nạo thai
match	thi đấu
guqin	古琴
kumquat	kim quất
whale	cá ông voi
semibreve	nốt tròn
ugly	xấu xí
miscarriage	alt=sự sẩy thai
crape myrtle	tử vi
ukha	canh cá
water lily	súng
queen	quý phi
grave	mộ
invent	phát minh
sunrise	bình minh
polytheism	thuyết đa thần
black sea	biển đen
stomachache	đau dạ dày
slow	chậm chạp
mass	thánh lễ
intricate	複雜
sprachgefühl	ngữ cảm
watch	cái đồng hồ
osmanthus	mộc tê
arcsecond	giây
bangladesh	bangladesh
white	trắng
herd	bầy
north carolina	bắc carolina
key fob	móc chìa khoá
jew's harp	đàn môi
connective tissue	mô liên kết
saint valentine's day	ngày lễ tình nhân
black	người da đen
painter	họa sĩ
shareholder	股東
do the laundry	giặt quần áo
fall	xuống
agency	cơ quan
ruler	cây thước
czech	tiếng séc
bookshelf	giá sách
important	quan trọng
please	xin
biochemistry	hóa sinh
electrocardiogram	心電圖
pain	khổ
tsarina	nữ nga hoàng
chinese character	hán tự
snooker	bi da
figure skating	trượt băng nghệ thuật
lobster	tôm hùm
shingles	giời leo
medal	huy chương
manga	mạn họa
don't	đừng
hero	英雄
snow	雪
kip	kíp lào
marxism-leninism	chủ nghĩa mác-lênin
bus	xe buýt
dear	đắt
poplar	dương
minute	phút
not at all	không có chi
nail	móng tay
summer	夏
pimple	mụn nhọt
narrow	hẹp
format	thiết kế
tone	âm sắc
what is that	cái này là gì
halva	bánh hanva
cement	xi măng
invoice	hóa đơn
zhengzhou	trịnh châu
russian	nga
apple	táo tây
brain	trí óc
corrupt	tham nhũng
blood	máu
etymology	từ nguyên
obligation	nghĩa vụ
hongweibing	hồng vệ binh
guqin	cổ cầm
hooray	vạn tuế
zelkova	chi cử
scrotum	bìu dái
pass away	qua đời
tomato sauce	nước xốt cà chua
lenin	lênin
marriage	cưới xin
abandon	bỏ rơi
same	như nhau
turkish	tiếng thổ nhĩ kỳ
fast food	thức ăn nhanh
beer	rượu bia
use	sử dụng
sixty-two	sáu mươi hai
snowman	người tuyết
fungus	nấm
screenwriter	người viết kịch bản
run	chạy
california	ca li
shampoo ginger	gừng gió
village	làng quê
ape	siêu họ người
fortieth	hạng bốn mươi
in the land of the blind, the one-eyed man is king	thằng chột làm vua xứ mù
german	tiếng đức
rutherfordium	rutherfordi
motor	động cơ
abdicate	bỏ
post office	房郵電
blow	phù
rooster	con gà trống
ho chi minh city	thành phố hồ chí minh
sugar apple	phan lệ chi
finland	芬蘭
e-mail	email
horn	kèn trum-pet
hunger	đói
gun	đại bác
headquarters	tổng hành dinh
book	mua vé
journalist	ký giả
chinese new year	tết nguyên đán
sectarianism	chủ nghĩa bè phái
die	chết
brain	não
gland	腺
can	có thể
because of	bởi
cake	bánh
abbreviation	chữ viết tắt
synthesizer	bộ tổng hợp
spectacular	ngoạn mục
capital city	thủ đô
eggplant	cà tím
telegraph	電報
morphine	mocfin
kobe	神戶
usa	hoa kỳ
rock music	nhạc rock
romaji	chữ cái latinh
stadium	sân vận động
microorganism	vi sinh vật
party	政黨
telephone	gọi điện thoại
sapodilla	hồng xiêm
song of solomon	sách diễm ca
yuan	yuan
alcoholic beverage	rượu
kuala lumpur	kuala lumpur
wye	i-cờ-rét
samurai	武士
breath	hô hấp
north	hướng bắc
allah	allah
abdicate	từ bỏ
housekeeper	bà quản gia
monday	thứ hai
lye	nước
kurdish	tiếng kurd
dive	lặn
lithium	lithi
headmaster	hiệu trưởng
great wall of china	vạn lý trường thành
obesity	béo phì
brother-in-law	anh chồng
north	phía bắc
we	các tôi
spring	務春
foreign	ngoài
make love	tỏ tình với ai
desist	thôi
prepositional case	giới cách
kyoto	kyōto
name	tên
pray	cầu
second of arc	giây
pharmacology	藥理學
last	cuối cùng
soybean	đậu nành
daddy	ba
north korea	bắc hàn
infantryman	步兵
specter	ma
co-sister-in-law	chị em cột chèo
legalization	sự
demon	quỷ
bright	sáng
chauvinist	sô vanh chủ nghĩa
file	giũa
yep	ừ
can	được
new zealand	tân tây lan
fashion	時裝
ragout	ragu
big dipper	chòm sao bắc đẩu
i don't understand	tôi không hiểu
yay	vạn tuế
formaldehyde	fomanđêhít
argent	bạc
cyrillic	chữ cyrill
me	tự
aorta	大動脈
south africa	南非
infrared	hồng ngoại
red	đỏ
normalization	thông thường hoá
palm	gan bàn tay
drink	đồ uống
person	người
pillow	gối
domain	dinh cơ
peninsula	半島
fourth	thứ tư
marquess	侯爵
hue	順化
just	thích đáng
hand	ván
traditional chinese	phồn thể tự
rheumatism	phong thấp
pants	quần
lithium	liti
translate	dịch
panties	quần trẻ con
cunt	lồn
christmas	lễ giáng sinh
abound	có rất nhiều
population density	mật độ dân số
gently	hiền dịu
serum	huyết thanh
language	ngôn ngữ
outer mongolia	外蒙
rodent	gặm nhấm
malaria	bệnh sốt rét
azimuth	角方位
old	già
mucus	nước nhầy
spanish	tây-ban-nha
southwest	phía tây nam
laozi	老子
pearl	珍珠
bodybuilder	lực sĩ
danger	危險
flake	vảy
second	tán thành
hand	công nhân
socialism	主義社會
toaster	máy nướng bánh mì
income tax	thuế thu nhập
syringe	ống tiêm
tier	thứ bậc
quiz	thi
simplified chinese	簡化字
language	tiếng
trigonometry	lượng giác học
kilogram	kilôgam
symbol	記號
suck	bú
democracy	dân chủ
iron	là
indo-	ấn
calculator	máy tính cầm tay
big dipper	sao bắc đẩu
italian	người ý
chinese	tiếng tàu
foreign country	nước ngoài
hyena	linh cẩu
yangtze	揚子
afternoon	buổi chiều
pledge	cam kết
patronymic	phụ danh
round	xoe
map	地圖
café	tiệm cà phê
cauliflower	bông cải trắng
kulak	cu-lắc
leopard	cọp gấm
camphor	long não
coral island	đảo san hô
tap	vòi
hippopotamus	河馬
emperor	hoàng đế
xinyang	tín dương
rome	la mã
balloon	bóng
fiancé	chồng chưa cưới
that	đó
zero	zêrô
far	xa xôi
index	chỉ mục
box	hộp
standstill	bế tắc
hope	hy vọng
world	thế giới
far	xa
altay	altay
to talk	nói
click	nhấp
nunchaku	lưỡng tiết côn
constant	không thay đổi
plane	cái bào
study	học nghề
to desire	cầu
towel	khăn
mandarin	tiếng bắc kinh
kanji	chữ kanji
graveyard	nghĩa địa
right	thẳng
acquaintance	người quen
spinning top	đánh quay
wipe	lau
youngest	út
set	đám
afterwards	sau đó
jamo	tự mẫu
moment	một lát
eurasian union	liên minh á-âu
beer	bia
cerebellum	thuộc não
movie	điện ảnh
latin america	mỹ latinh
fuel	nhiên liệu
among	trong số
roll	vai
lipstick	cây son
chinese	tiếng trung quốc
factory	nhà máy
habit	tập quán
marine corps	lính thủy đánh bộ
passenger	hành khách
therefore	cho nên
castle	thành trì
kiss me	hôn em
spicy	cay
beauty	mỹ nhân
ochre	thổ hoàng
confucius	khổng phu tử
pathology	病理學
hammer	búa
gasify	khí hoá
vampire	dơi hút máu
eight o'clock	tám giờ
to go in	đi vào
technology	kỹ thuật
creator	tạo hóa
carbon	anhiđrít cacbonic
-less	cây đinh không
chemical element	nguyên tố hóa học
cinema	điện ảnh
computer	máy vi tính
jewish	do thái
man	con người
object	đồ vật
bon appétit	ăn nào
plane	bằng
united states of america	hk
dance	điệu nhảy
light	nhạt
ussr	liên xô
attack	công kích
waterfall	thác nước
congo	congo
shoe	giày
syria	syria
hydra	hydra
sovereignty	主權
persia	ba tư
listen	lắng nghe
day	ngày
indium	indi
auction	đấu giá
school	đại học
paramita	ba-la-mật-đa
principal	chủ yếu
everyone	mọi người
latin	tiếng latinh
hydrogen	khinh khí
set	đặt lại
teacher	教員
nuremberg	nürnberg
tchaikovsky	tchaikovsky
egyptian	tiếng ai cập
capital	vốn
attic	gác
indonesian	tiếng in-đô-nê-xi-a
lay	đẻ trứng
east	hướng đông
wear	đeo
villa	biệt thự
republic	cộng hòa
vocabulary	詞彙
superstition	迷信
decrease	hạ
triumphal arch	khải hoàn môn
musician	nhạc sĩ
give	cho
gambling	đổ bác
sour cream	kem chua
most	最
pullover	áo len chui đầu
spirit	tinh thần
face	mặt
of	về
sleep	ngủ
adult	người lớn
titanium	titan
folk song	dân ca
from	từ
invade	xâm lược
blitzkrieg	chiến tranh chớp nhoáng
study	học
midwife	bà mụ
gross domestic product	tổng sản phẩm quốc nội
fart	địt
cube	hình lập phương
good evening	chào buổi tối
drama	kịch
talent	才能
izhevsk	izhevsk
work	công việc
close to	gần
twelfth	một phần mười hai
see	xem xét
domestic violence	bạo hành gia đình
set	dãy
hangover	dựng xiên
serf	農奴
arm	tay
smith	nguyễn
frabjous	tuyệt vui
mast	cột buồm
apricot	cây mơ
afterlife	kiếp sau
life	cuộc đời
pelmeni	mằn thắn
pathology	bệnh lý
popcorn	bắp rang
illumination	bôi lên
football	bóng đá
courtesy	nhã nhặn
october	十月
arabian sea	biển ả rập
crime	罪犯
candy floss	kẹo bông
daddy	cha
politics	chính trị
always	luôn luôn
everything	mọi vật
hard drive	ổ đĩa cứng
west	phưng tây
class	vai
information	thông tin
add fuel to the fire	thêm nhiên liệu để cháy
go out	chết
sweetener	chất ngọt
colonialism	chủ nghĩa thực dân
soviet	xô-viết
write down	viết ra
militarism	chũ nghĩa quân phiệt
southern cross	nam thập tự
wasabi	wasabi
wife	phu nhân
pronounce	發音
huh	cái gì
screwdriver	chìa vít
camera	máy quay
natural science	科學自然
preposition	介詞
bear	生
ulaanbaatar	ulan bator
torso	胴
sinology	漢學
quidditch	quít-đit
grass	bãi cỏ
plum	quả mận
rambutan	chôm chôm
absent	lơ đãng
us dollar	đô-la mỹ
toilet	phòng vệ sinh
south africa	nam phi
khmer	tiếng miên
algebra	đại số
instead	thay vì
west	hướng tây
liqueur	rượu mùi
kohlrabi	su hào
candle	cây nến
listen	để ý đến
berry	quả mọng
martial art	tài năng chiến đấu
austria-hungary	đế quốc áo-hung
welcome	được tiếp đi ân cần
santa claus	ông già santa
dress	áo dài
fragrant	thơm
i'm married	tôi đã lập gia-đình
custom	俗例
news	tin tức
scholarship	học bổng
hit	đập
wellington	wellington
kowtow	quỵ luỵ
rain	mưa
tremble	rung
danish	tiếng đan-mạch
south pole	nam cực
clinic	phòng khám bệnh
numerous	đông
common	thường gặp
yangtze	trường giang
vietnamese	người việt
wish	cầu mong
tomato	cà chua
masterpiece	kiệt tác
radiation	放射
cave	hang
lithuania	lítva
content	nội dung
genesis	sách sáng thế
spermatozoon	tinh trùng
pronunciation	發音
labour	勞動
chisel	cái đục
film	điện ảnh
what date is it today	hôm nay ngày mấy?
sociology	社會學
hard	khó tính
student	學生
birthplace	sinh quán
hindmost	sau
boston	bốt xtơn
antifascist	người chống phát xít
flower	花
anhui	an huy
margarine	bơ thực vật
arsenic	asen
sri jayawardenepura kotte	sri jayawardenepura kotte
internationale	quốc tế ca
ignorance	sự thiếu hiểu biết
ace of clubs	át nhép
weather	時節
uruguay	uruguay
sri lanka	sri lanka
under	dưới
to suppose	cho là
southeast asia	đông nam á
yeast	men
street	đường
train	xe lửa
don't mention it	không có chi
technology	技術
of	của
notion	khái niệm
school	trường học
nationalism	主義民族
steppe	草原
golden horde	kim trướng hãn quốc
neo-nazism	chủ nghĩa quốc xã mới
widower	người góa vợ
glockenspiel	chuông
cactus	cây xương rồng
root	rễ
peasant	nông dân
long live	萬歲
mother	nuôi
culture shock	sốc văn hoá
morpheme	hình vị
burst	làm bể
backbone	xương sống
diet	kiêng ăn
bullet	đạn
jujube	táo tàu
why	sao
night	tối
well	cũng
competition	cạnh tranh
horny	nứng
receive	lĩnh
claw	vuốt
glass	ly
bushido	võ sĩ đạo
word	từ
whaling	sự đánh cá voi
clam	nghêu
sacred	thần thánh
farmer	農夫
beijing opera	kinh kịch
pomegranate	quả lựu
desist	chừa
demagogue	người mị dân
according as	tuỳ theo
castle	lâu đài
beat	đánh
murder	vụ ám sát
visa	視實
update	cập nhật
father	thầy
hometown	quê hương
main	chủ
logarithm	lôgarit
rear	sau
investment	đầu tư
diocese	giáo khu
water	nước
how are you	bạn có khỏe không
hashish	hasit
how much	cái này giá bao nhiêu?
loneliness	sự cô đơn
become	trở nên
petal	cánh hoa
anthropology	人類學
african	phi
pear	cây lê
goat	con dê
sweden	thụy điển
watch	xem
abate	bớt
garden	vườn
wolf cub	con gấu chó sói
jackson	jackson
new world	新世界
i love you	tôi yêu em
milkshake	trộn
wed	cưới
whiskey	rượu uytky
nepal	nepal
norway	nước na uy
user	thành viên
assimilation	同化
kathmandu	kathmandu
set	se lại
han	nhà hán
d-day	ngày n
earth	trái đất
somebody	một người nào đó
nature	bản chất
grip	nắm
basin	cái chảo
each	hàng
calamity	tai hoạ
cinderella	lọ lem
to climb	đi lên
cycling	đi xe đạp
megametre	megamet
saola	sao la
set	sửa soạn
right	quyền lợi
plateau	cao nguyên
saturday	thứ bảy
study	học tập
torpedo	魚雷
forest fire	cháy rừng
california	ca-li-phoóc-ni-a
brother-in-arms	戰友
second	hai
country	tỉnn
australian	người úc
tunnel	đường hầm
allah	thánh a-la
education	教育
fallopian tube	卵管
netherlands	荷蘭
kitten	mèo con
perhaps	có lẽ
georgia	gruzia
south america	nam mỹ
guitar	ghi-ta
scenario	truyện phim
turboprop	động cơ tuabin cánh quạt
sometimes	thỉnh thoảng
discuss	討論
goalkeeper	thủ thành
angle	gốc
gallium	gali
peritoneum	màng bụng
crazy	điên
haiti	haiti
bicycle	xe đạp
yak	bò tây tạng
science	trí thức
glove	găng tay
area	miền
hungry	đói
cape of good hope	mũi
black	tối
allophone	tha âm vị
square	廣場
what about	còn ... thì sao
aphelion	點遠日
water buffalo	trâu
please	trời ơi
ruble	đồng rúp
indonesia	indonesia
interval	khoảng thời gian
passover	lễ quá hải
wood	gỗ
romaji	chữ latinh
propolis	keo ong
eat	ăn
chongqing	trùng khánh
tongs	cái gắp đá
tantalum	tantali
dictionary	tự điển
yum cha	飲茶
mars	thần chiến tranh
that's all	thôi
intestine	ruột
pharmacology	dược lý học
pregnant	có chửa
queen	nữ hoàng
maebashi	maebashi
cardinal number	số đếm
white tea	trà trắng
bald	trọc
warship	tàu chiến
intonation	ngâm nga
lenin	lê nin
president	總統
my name is	tôi tên là
strong	mạnh
screw	ốc vít
nazism	chủ nghĩa xã hội quốc gia
escalator	thang cuốn
passionate	dể giận
look for	tìm kiếm
go nuts	phát điên
compass	com-pa
seasoning	đồ gia vị
afterward	sau này
roast	nướng
easter	phục sinh
port-au-prince	port-au-prince
garlic	tỏi
mummy	mẹ
kilometre	kilômet
rice	cơm
in front of	phía trước
soft	khẽ khàng
tank	xe tăng
european union	liên minh châu âu
woman	婦女
etymology	từ nguyên học
hippopotamus	hà mã
barbaric	野蠻
putonghua	tiếng phổ thông
middle ages	trung cổ
slavic	slav
first love	tình yêu đầu tiên
courage	can đảm
shrub	cây nhỏ
main	chủ yếu
doctor	進士
social security	an sinh xã hội
sore throat	đau họng
decapitate	chém đầu
head of state	nguyên thủ quốc gia
pain	đau đớn
basalt	đá bazan
find	tìm
juggling	tung hứng
body	thân thể
mother	chăm sóc
thy	của mày
cup	tách
pâté	ba tê
al-qaeda	al-qaeda
cooperation	hợp tác
beat	thắng
school	trường
landscape	phong cảnh
demilitarized zone	giới tuyến quân sự
piranha	cá piranha
algae	tảo
hand	tay
soy milk	sữa đậu nành
improve	cải thiện
help	hỗ trợ
flour	bột
to speak	nói
brain	óc
temple of heaven	天壇
sit	ngồi
little	ít
aitch	hắt
ninjutsu	nhẫn thuật
ignorance	sự dốt nát
sacred	聖
sugar apple	na
printing house	nhà in
drawer	ngăn kéo
sexual intercourse	giao phối
kindergarten	vườn trẻ
say goodbye	chia tay
rowan	thanh lương trà
huqin	hồ cầm
fishmonger	ngưởi bán cá
southern ocean	南大洋
evolutionary	tiến hóa
what goes around comes around	ác quả ác báo
falun gong	pháp luân công
karnataka	karnataka
noodle	mì dẹt
society	xã hội
tampon	nút gạc
discount	sự giảm
chauvinism	chủ nghĩa sô vanh
deforestation	phá rừng
awake	gây lên
postage stamp	tem
knight	hiệp sĩ
embassy	tòa đại sứ
one	loại
blow one's nose	xì mũi
grill	nướng vĩ
chicago	chicago
apple	bôm
transliteration	sự chuyển chữ bản chuyển chữ
tortoise	rùa
happiness	幸福
anarchism	chủ nghĩa vô chính phủ
infinity	vô cực
time	lần
japanese	tiếng nhật
portrait	ảnh chân dung
teacher	giáo viên
already	đã
hertz	hertz
pineapple	dứa
a thousand	nghìn
delicious	ngọt ngào
clock	cái đồng hồ
mao	毛
tactics	策略
main	chính
folder	thư mục
thaification	thái hóa
jamo	字母
centipede	con rít
date	trái chà là
negligence	cẩu thả
-ism	主義
tick	bọ chét
propiska	đăng ký
click	lách cách
annatto	hạt điều màu
crossbreed	lai
termite	mối
abate	huỷ bỏ
deng	鄧
helicopter	máy bay trực thăng
sister	chị
hungary	hungary
who are you	bạn là ai
fashion	thời trang
baotou	bao đầu
you're welcome	không có gì
montreal	montréal
not yet	chưa
age	tuổi
tilde	dấu ngã
macau	ma cao
hand	thủy thủ
soursop	bình bát
dawn	buổi sớm tinh mơ
eye	mắt
cannot	có thể không
yangzhou	dương châu
yeah	ờ
can	có lẽ
copper	đồng
swim	bơi
yes	ừ
bromine	brom
accept	nhận
father-in-law	cha chồng
opium	thuốc phiện
honorific	kính ngữ
grape	cây
israel	ixraen
wushu	võ thuật
nettle	tầm ma
audience	khán giả
i'm not religious	tôi không mộ đạo
junk	ghe
national anthem	國歌
drink	chai
three	ba
fava bean	đậu tằm
poland	ba lan
married	cưới
modification	sửa đổi
leveret	con thỏ con
cheers	sự cạn ly
waiter	người hầu bàn
womb	dạ con
summer	hè
vagina	陰道
silkworm	con tằm
invertebrate	người ốm yếu
styx	styx
touch	sờ
goa	goa
racism	chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
treason	phản bội
liquid	nước
dubnium	dubni
friday	thứ sáu
cardinal	chim hồng y
gooseberry	đăng tin vịt
hypothyroidism	sự giảm hoạt động của tuyến giáp
alabama	alabama
ghee	bơ sữa trâu lỏng
to go up	đi lên
happiness	phúc
heilongjiang	hắc long giang
kindergarten	mẫu giáo
concept	概念
guesthouse	nhà khách
annam	安南
urine	nước tiểu
seek	tìm
freedom	sự tự do
compromise	thoả hiệp
cosmos	宇宙
prostitute	đĩ
belarus	bê-la-rút
religious	sùng đạo
reserve	dành riêng
nutcracker	cái kẹp để kẹp trái de
anthem	quốc ca
forward	gởi tiếp
lie	nói dối
senkaku islands	quần đảo điếu ngư đài
discover	phát hiện
brisbane	brisbane
hefei	hợp phì
nutrition	dinh dưỡng
maiden name	tên thời con gái
see	thấy
folk song	民歌
grape	màu
eyelid	mi mắt
bisector	đường phân giác
hokkaido	đảo hokkaidō
souvenir	đồ lưu niệm
repeat	nhắc lại
classical chinese	漢文
drunk	say rượu
rely	tin cậy
steam	hơi
thank you	quí vị
decapitate	chặt đầu
roll	chức vụ
cheese	phó mát
banana	trái chuối
cereal	ngũ cốc
sinologist	nhà hán học
o'clock	một giờ
material	物質
torpedo	ngư lôi
search	tìm kiếm
thai	người thái
worker	công nhân
ethnicity	dân tộc
colonization	di dân
abbreviation	bài tóm tắt
apple tree	cây táo
propiska	đăng ký cư trú
tail	đuôi
map	bản đồ
logic	論理
wallpaper	giấy dán tường
iodine	iốt
port	cảng
crown	đỉnh
revolution	cuộc cách mạng
post office	sở bưu điện
sandwich	khoác
friend	người bạn
blind	mù
super	siêu
degree	度
quiet	yên tĩnh
preservative	chất bảo quản
walk	bỏ
john	giôn
nit	trứng chấy
dancer	vũ công
egg roll	nem
qi	khí
color	màu
delicious	ngon ngọt
coral	珊瑚
parish	giáo xứ
language	từ vựng
siren	nhân ngư
happy	hạnh phúc
photograph	tấm hình
moscow	moskva
precious stone	đá quý
squirrel	họ sóc
africa	châu phi
body temperature	nhiệt độ
bleed	chảy máu
inconvenient	mất công
square	quảng trường
look	nhìn
horny	gợi cảm
obedience	nghe lời
anvil	cái đe
does anyone here speak english	có ai biết nói tiếng anh không
persian	tiếng ba tư
yinchuan	ngân xuyên
lunar eclipse	nguyệt thực
droplet	giọt nhỏ
cocoon	繭
australia	châu úc
thulium	tuli
hug	cái ôm chặt
anarchy	tình trạng vô chính phủ
secretary	thư ký
burn	vết bỏng
hundred thousand	trăm nghìn
coitus	性交
motion	cử động
comparative degree	cấp so sánh
chinese	tiếng hán
uncle	cậu
hacker	hacker
-ise	hoá
tapioca	bột báng
ribbon	dai đất
sheep	cừu
satellite	衛星
prefecture	tỉnh
number	số
ivory	ngà
own	sở hữu
share	phân phối
chinese	chữ tàu
pubic hair	lông mu
cee	xê
gold	huy chương vàng
papua new guinea	papua new guinea
lighter	bật lửa
babysitter	người giữ trẻ
shareholder	cổ đông
wake up	thức dậy
final	韻母
dawn	rạng đông
portion	phần
bed	nền
name	chọn
shame	sự hổ thẹn
abjure	tuyên bố bỏ
candlestick	燭臺
brother	anh em
murder	tàn sát
water caltrop	củ ấu
toothpaste	kem đánh răng
maybe	có lẽ
democratization	dân chủ hoá
haematology	血學
coral sea	biển san hô
abbreviation	từ viết tắt
porpoise	cá heo
furniture	đồ đạc
sex appeal	hấp dẫn tình dục
westernization	sự tây phương hoá
rice congee	粥
broom	cây chổi
toenail	móng chân
dwarf star	sao lùn
taoism	đạo giáo
finish	kết thúc
asterism	mảng sao
roll	cuộn
east	phương đông
domain	lãnh địa
will	ý chí
fairy	tiên
mystery	bí ẩn
ant	kiến
novelist	tiểu thuyết gia
all souls' day	lễ các đẳng
eukaryote	sinh vật nhân chuẩn
blackberry	trái ngấy
georgia	giê-óc-gi-a
plastic bag	bao bì nilon
virtue	đức
admire	khâm phục
ill	bệnh
abscess	áp-xe
armenia	armenia
nightfall	màn đêm buông xuống
algebra	代數
joke	lời nói đùa
headache	chứng nhức đầu
for	cho
americanisation	美化
leak	tiết lộ
fruit	trái
county	quận
macaroni	macarôni
nanometre	nanômét
one thousand	nghìn
of	có
italian	ý
mid-autumn festival	tết trung thu
ache	đau
young	trẻ
khaki	vải khaki
russo-	俄
dismay	làm mất hết can đảm
rice congee	chúc
striptease	điệu múa thoát y
display	biểu hiện
lawn	bãi cỏ
fine	mỏng
roll	danh mục
i'm hungry	tôi đói
abortion	tình trạng phát triển không đầy đủ
korea strait	eo biển triều tiên
flood	lụt
word	những lời
alone	thôi
ukrainian	tiếng u-kren
tangshan	đường sơn
natural language	ngôn ngữ tự nhiên
liberate	giải phóng
brother	em trai
preposition	giới từ
trumpet	kèn
compromise	sự
pneumonia	viêm phổi
christmas	lễ thiên chúa giáng sinh
agriculture	農業
matter	vật chất
scribble	viết nguệch ngoạc
hard disk	ổ đĩa cứng
marxism-leninism	chủ nghĩa marx-lenin
i think therefore i am	tôi tư duy, nên tôi tồn tại
republic of china	đài loan
mummy	xác ướp
dandelion	bồ công anh
takamatsu	takamatsu
translation	sự thông dịch
siberia	西伯利亞
hypersexuality	chứng cuồng dâm
tissue	khăn giấy
yang	陽
recommend	đề nghị
helicopter	trực thăng
east china sea	東海
chili	ớt cay
an	cái
hi	em
recycle	tái chế
alone	chỉ
suffering	khổ
hand	hướng
introduce	giới thiệu
baby	bé
tradition	truyền thuyết
exchange rate	tỷ giá hối đoái
discover	phát kiến
countess	bá tước phu nhân
manslaughter	tội giết người
interpreter	người thông dịch
main	quan trọng
lukewarm	thờ ơ
confucius	khổng tử
think	suy nghĩ
divorce	ly dị
feces	chất lắng
conjunction	sự liên kết
local	地方
something	gì
radio	ra-đi-ô
birthday	生日
hi	quí vị
deep	sâu sắc
vietnamese	việt
reptile	động vật bò sát
twelve o'clock	mười hai giờ
entry	mục từ
hero	anh hùng
receipt	biên lai
indian ocean	ấn độ dương
lesson	bài
möbius strip	mặt mobius
policeman	警察
philippines	philippines
frequency	tần số
string	chuỗi
excuse me	xin lỗi cho hỏi
cinema	phim
wedding dress	soirée
chicken	gà
icon	điển hình
classical music	nhạc cổ điển
tuberculosis	bệnh lao
murderer	kẻ giết người
mayor	thị trưởng
panther	báo đen
modem	modem
seem	có vẻ như
gross domestic product	tổng sản phẩm nội địa
arabic	tiếng a-rập
mother's day	ngày lễ các bà mẹ
france	pháp
love	không
tasting	nếm thử
begin	bắt đầu
yes	ờ
shoemaker	thợ đóng giày
divide	phân
cable television	truyền hình cáp
qi	氣
americium	amerixi
abort	không phát triển
april	tháng tư
anti-	chống
chinese	中國
i live in melbourne	tôi sống ở melbourne
zip fastener	khoá kéo
sieve	rây
lawrencium	lorenxi
then	sau đó
effort	nỗ lực
journey	hành trình
stage	sân khấu
tantalum	tantan
zealand	zealand
breast	vú
butterfly	bươm bướm
genetics	di truyền học
rice cake	bánh bèo
kung fu	công phu
edit	biên tập
pea	cây đậu
tee	tờ
brass	đồng thau
dress	sửa soạn
python	trăn
soup	soup
stream	suối
sandwich	bánh mì
shovel	cái xẻng
ruin	hư hại
united arab emirates	a-rập thống nhất ê-mi-rát
wood ear	nấm mèo
buddha's hand	phật thủ
meet	gặp
hawthorn	sơn tra
beauty spot	thắng cảnh
seppuku	thiết phúc
guava	ổi
century	thế kỷ
paracel islands	西沙群島
lose	băng hà
piece	mảnh
krypton	kripton
scabbard	bao kiếm
bakery	lò bánh mì
cosmonaut	phi hành gia
telephone	電話
population	dân số
mountain	núi
our	của chúng tôi
it	nó
brothel	nhà thổ
hometown	故鄉
lioness	sư tử cái
fifty-one	năm mươi mốt
nippo-	nhật
ladder	thang
gee	ghê
italo-	ý
headwaiter	đầu bếp
linear algebra	đại số tuyến tính
umbrella	dù
taoyuan	桃園
america	洲美
element	nguyên tố
brother-in-arms	chiến hữu
police officer	cảnh sát
that	cái kia
like father, like son	cha nào con đó
set	lặn
public transport	交通公共
read	chỉ
east timor	đông timor
before	trước
mass	khối lượng
mongolian	tiếng mông cổ
tamarind	me
italy	ý đại lợi
thou	em
leopard	báo
electrician	thợ điện
chameleon	tắc kè hoa
thanksgiving	lễ tạ ơn
cicada	con ve sầu
husband	chồng
tattoo	hiệu trống tập trung buổi tối
infinitive	lối vô định
quartz	石英
share	có chung
confucianism	儒教
bear	mang
boxer	義和團
temple	đền
landscape	cảnh sắc
joke	nói đùa
morality	đạo đức
chaozhou	triều châu
arm	武器
russian doll	múp bê làm tổ
teacup	chén uống trà
early	ban đầu
harbin	cáp nhĩ tân
lake	湖
cobalt	coban
twin	trẻ sinh đôi
physiology	生理學
ess	ét
cholera	bệnh tả
ecology	生態學
subgum	thập cẩm
astronomer	nhà thiên văn học
hotel	lữ quán
article	bài báo
hungarian	người hung-ga-ri
anthropology	nhân loại học
gypsy	người bô-hê-miên
country	nước
dagger	dao găm
cabinet	nội các
how long	bao lâu
anime	anime
shake	bắt tay
park	đỗ
cannabis	cần sa
fried rice	cơm chiên
brown bear	gấu nâu
lymph node	hạch lympho
sakura	anh đào nhật bản
melon	dưa tây
nerve cell	tế bào thần kinh
shit	đi tiêu
faroe islands	quần đảo faroe
aboard	trên xe lửa
swim	tắm
empty	tẩy sạch
oven	lò
inflation	thổi phồng
acacia	cây keo
nerve cell	細胞神經
sidewalk	vỉa hè
lark	chim chiền chiện
metamorphosis	變形
luster	ánh
disappointment	sự
quartz	thạch anh
afterlife	thế giới bên kia
injury	làm hại
below	dưới
some	mấy
deng	đặng
smell	mùi
skewer	xiên nướng thịt
lover	𠊛𢞅
tram	tàu điện
wheel	bánh xe
rice cooker	nồi cơm điện
common	phổ biến
rape	cưỡng dâm
foreign	lạ
dream	mơ
hue	化
milk	sữa
shine	tỏa sáng
concubine	vợ lẻ
big dipper	北斗七星
whole	全部
hat	mũ
carer	người giữ trẻ
repair	chửa
sake	sake
firefighter	lính cứu hỏa
devil	鬼
an	người
oita	ōita
yeah	ừ
dad	tía
egyptian	người ai cập
nerve	thần kinh
pregnant	có thai
south asia	nam á
square	vuông
lanzhou	lan châu
student	người nghiên cứu
liberation	giải phóng
cabinet	tủ
geometry	hình học
parachute	cái dù
narrate	thuật lại
wormwood	ngải cứu
telephone number	số điện thoại
comet	sao chổi
ask	chất vấn
between	ở giữa
signature	chữ ký
pour	trút
christ	chúa kitô
kitchen	nhà bếp
coast	sự lao xuống
afraid	đáng sợ
campaign	chiến dịch
flag	cờ
millet	cây kê
tycoon	vua tư bản
agronomy	nông học
suburb	vùng ven đô
spring	春
hair	lông
europe	châu âu
pelican	chim bồ nông
shadow	bóng tối
caucasian	người trắng
truth	真理
personality	tính cách
abdicate	từ ngôi
huh	nhở
to substract	trừ
sister	em
stepdaughter	con gái riêng
taoism	đạo hoàng lão
cannon	砲
panama canal	kênh đào panama
stirrup	bàn đạp ở yên ngựa
peru	peru
fry	chiên
paper	bằng giấy
film	phim
season	mùa
i	tớ
nationalism	chủ nghĩa dân tộc
boxer	nghĩa hòa đoàn
apec	apec
canberra	canberra
air force	không quân
abound	nhan nhản
polar bear	gấu trắng bắc cực
weapon	vũ khí
aluminium	nhốm
dog	chó
rhinoceros	tê giác
yin-yang	âm dương
simplified chinese	giản thể tự
telco	công ty viễn thông
bow	cung
pub	tiệm rượu
sudden	đột ngột
button	nút bấm
nanotechnology	công nghệ nano
language	biệt ngữ
politburo	bộ chính trị
ballad	dân ca
ceremony	nghi lễ
scent	mùi
cape of good hope	mũi hảo vọng
overseas chinese	華僑
chastushka	tsa-xtu-sca
chestnut	hạt dẻ
dim sum	點心
listen	chờ
graduate	tốt nghiệp
dingo	đingo
onion	hành
adverb	副詞
stalin	xít ta lin
cockroach	con gián
toad	con cóc
henan	hà nam
orange	cây cam
rocket	rốc két
great lakes	五大湖
disappointment	失望
electric shock	va chạm điện
hi	cô
trophy	chiếc cúp
silvery	bạc
billionaire	nhà tỉ phú
become	trở thành
confucian	nho gia
croatia	croatia
bhutan	bhutan
greece	hy lạp
gypsy	người xư-gan
at	vào
soap dish	hộp đựng xà phòng
plane	tàu bay
happy	may mắn
to be hungry	đói
oxide	oxyt
my	của tôi
last year	năm rồi
eel	cá chình
but	nhưng
spaceship	phi thuyền
slug	con sên lãi
behaviorism	chủ nghĩa hành vi
khan	hãn
miss	nhớ
shandong	sơn đông
parish	xã
tellurium	telu
mercury	sao thủy
to sing	hát
peace	太平
put	để
rose	hoa hồng
lizard	con thằn lằn
assassinate	ám sát
tone sandhi	變調
spider	nhện
nickel	nikel
wipe	chùi sạch
bank	ngân hàng
or	hay
red	hồng
trefoil	cây chia ba
sin	罪
indochina	đông dương
world	trái đất
acquire	đạt được
hyper-	qua
maroon	hạt dẻ
maize	ngô
ours	của chúng tôi
tall	高
conflict	xung đột
lymph node	hạch bạch huyết
disgrace	sỉ nhục
christian	người theo đạo cơ đốc
more	hơn
plane	mặt phẳng
no doubt	chắc chắn
serbia	serbia
phonetics	ngư âm học
pyramid	kim tự tháp
chinese new year	xuân tiết
scientist	nhà khoa học
invasion	xâm chiếm
chinese	trung
dystrophy	sự loạn đường
future	tương lai
already	rồi
pharaoh	pharaông
glans penis	龜頭
divorcee	người ly dị chồng
rather than	hơn là
warm	nóng
who	kẻ nào
pavement	vỉa hè
erection	cương cứng
sneeze	nhảy mui
azimuth	góc phương vị
last	qua
odour	mùi
humerus	xương cánh tay
equation	方程
thousand	ngàn
love song	tình ca
osmium	osmi
arkansas	arkansas
hand	kim
aerial	ăng-ten
gecko	tắc kè
instinct	bản năng
wildfire	chất cháy
miai	dạm ngõ
baltic sea	biển baltic
siberia	siberi
test case	vụ án chuẩn
guangdong	quảng đông
yellow	hòang
syndrome	hội chứng
ore	quặng
fifty	năm mươi
marker pen	đánh dấu
flower	bông
camphor	龍腦
cyprus	síp
trade	thương nghiệp
end	kết thúc
television	vô tuyến truyền hình
well	khỏe
wen	溫
apple juice	nước táo
police	cảnh sát
suggest	đề nghị
nightfall	chạng vạng
semantics	ngữ nghĩa học
really	vậy à
sinner	người có tội
perigee	điểm cận địa
harvard	harvard
us	mỹ
speak	nói được
poltergeist	yêu tinh
giraffe	hươu cao cổ
asia	á
let	để
german autumn	mùa thu đức
why	vì sao
prostate	tuyến tiền liệt
continental drift	trôi dạt lục địa
whisper	thì thầm
ancient greek	tiếng hy lạp cổ đại
sperm	tinh trùng
is that so	thế à
memorize	ghi chép
abbey	nhà tu
graveyard	nghĩa trang
white	bạch
bug	bọ
theory	thuyết
like	như
national anthem	quốc ca
parents	bố mẹ
gorilla	khỉ đột
happy	sung sướng
evening	tối
earring	khuyên tai
remove	chuyển đi
england	anh
have sex	ôm ấp hôn hít ai
america	châu mỹ
psalm	thánh thi
logarithm	對數
common	thường
foot-and-mouth disease	sốt lở mồm long móng
jam	mứt
pointer	que chỉ
nurse	bảo mẫu
software	phần mềm
han	漢朝
supernova	siêu tân tinh
emigration	di dân
cheque	chi phiếu
town	thành phố
aorta	đại động mạch
eyebrow	lông mày
stairs	cầu thang
read	ghi
thallium	tali
taoism	đạo gia
dear	đắt tiền
pedophilia	ái nhi
ukraine	ukraina
sick	bệnh
human	con người
brandy	rượu nặng
übermensch	超人
grim reaper	死神
hymen	màng trinh
body	身體
president	tổng thống
bose–einstein condensate	đặc
yichang	nghi xương
expensive	đắt
sweep	quét dọn
abeyance	sự tạm thời không áp dụng
fluorine	flo
chrysanthemum	cúc đại đóa
concubine	nàng hầu
australia	洲澳
land mine	mìn
humble	khiêm tốn
good news	tin vui
tricycle	xe ba bánh
jinan	tể nam
nearly	gần như
pepper	hạt tiêu
stomach	bụng
pink	màu hồng
sovereignty	chủ quyền
pliers	cái kìm
word	tiếng
twenty-third	thứ hai mươi ba
queen	vợ vua
bag	bỏ vào bao
version	phiên bản
myanmar	緬甸
movie star	minh tinh màn bạc
herb	cỏ
flute	cái sáo
sculpture	điêu khắc
fly	ruồi
rubber	cao su
bark	sủa
vitamin	vitamin
suggestion	gợi ý
chernozem	secnôziom
straw	rơm
satan	satan
extremism	chủ nghĩa cực đoan
mandarin	quan thoại
where are you from	bạn là người nước nào
cinema	rạp xi nê
central europe	trung âu
pangolin	tê tê
hindu	ấn độ giáo
culture	văn hóa
trajectory	軌道
kagawa	kagawa
commerce	buôn bán
seven o'clock	bảy giờ
trill	láy rền
brown rat	chuột nâu
romeo and juliet	romeo và juliet
wash	rửa
buddha	phật
whole	toàn thể
election	bầu cử
introduce	介紹
grass	cỏ
conductor	người phục vụ hành khác
grim reaper	thần chết
run	chảy
italy	nước ý
you're welcome	đừng ngại
fish	cá
huainan	hoài nam
i need a drink	tôi đang khát
stage	vũ đài
bamboo shoot	măng
africa	phi châu
constitution	憲法
almost	gần
changzhou	thường châu
that	cái đó
touch	chạm
shintoist	thần đạo
dusk	chạng vạng
green	cây
envelope	phong bì
so-so	tàm tạm
aboard	trên thuyền
iodine	iođ
conscience	良心
humour	hài hước
sunglasses	kính râm
quantity	lượng số
flight attendant	tiếp viên hàng không
drawbridge	cầu sắt
pronounce	phát âm
watt	watt
flag	lá cờ
daikon	củ cải trắng
hat	nón
garbage	rác
supreme	最高
newspaper	tờ báo
key	khoá
poison	thuốc độc
colonization	chiếm làm thuộc địa
assassinate	暗殺
-logy	學
requirement	yêu cầu
metamorphosis	biến hình
devil	ma quỷ
slovenia	slovenia
centrifuge	máy ly tâm
chengdu	thành đô
kilometre	cây số
brother-in-law	anh vợ
waistcoat	áo gi lê
alzheimer's disease	bệnh alzheimer
american	mỹ
sight	cảnh
guest	khách
inner mongolia	nội mông
hui	người hồi
language	thuật ngữ
to say	nói
asean	asean
bind	cột
german	đức
santa claus	ông già nô en
to play	chơi
kind	loại
thick	dày
zhongshan	trung sơn
philosopher's stone	đá tạo vàng
carbon	than củi
technetium	tecnexi
zhejiang	chiết giang
velocity	vận tốc
feminine	giống cái
khabarovsk	khabarovsk
request	thỉnh cầu
encoding	biên mã
heaven	trời
talent	tài năng
march	tháng ba
herb	cây thảo
gasify	氣化
windpipe	氣管
lover	người yêu
bean	đậu
legalise	hợp pháp hoá
television	tv
pronunciation	phát âm
kalach	bánh ca-lát
husband	nhà
mekong	sông lớn
grass script	草書
czechoslovakia	tiệp khắc
seed	hạt
munich	münchen
religious	mộ đạo
unemployment	thất nghiệp
crown	thóp
movement	cử động
christianity	cơ đốc giáo
egypt	ai cập
element	yếu tố
orbit	quỹ đạo
experience	kinh nghiệm
hungarian	hung-ga-ri
when in rome, do as the romans do	入家隨俗, 入江隨曲
esperanto	quốc tế ngữ
congo	sông congo
anniversary	ngày kỷ niệm
abate	hạ
latinization	latinh hóa
left	trái
cupboard	tủ
mao	mao
canadian dollar	đô la canada
really	thế à
nightmare	ác mộng
boulevard	đại lộ
snatch victory from the jaws of defeat	dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
all saints' day	ngày lễ các thánh
error message	thông báo lỗi
unidentified flying object	đĩa bay
tradition	phong tục
to count	đếm
wait	đợi
enter	đi vào
await	chờ đợi
embassy	đại sứ quán
bloodshed	đổ máu
neck	cổ
canal	kênh đào
bitter melon	khổ qua
shuttlecock	quả cầu lông
take	nắm
parking space	chỗ đỗ xe
copper	銅
concentration camp	trại tập trung
langur	voọc
put on	đeo vào
cue	quờ
curry	cà ri
material	vật chất
bring	cầm lại
falcon	chim ưng
el	lờ
common	chung
your	của các bạn
-ization	hoá
restaurant	tiệm ăn
keyboard	bàn phím
request	請求
i need an interpreter	tôi cần thông dịch viên
parabola	parabôn
adequate	đủ
me	tôi
rapprochement	和解
maid	đầy tớ gái
start	bắt đầu
have sex	tán tỉnh ai
abortion	sự sẩy thai
bleeding	chảy máu
siamese cat	xiêm la mèo
era	thời kỳ
fruit	quả
calf	con bê
toothpick	tăm xỉa răng
vaccine	vacxin
bon voyage	lên đường bình an
nay	nói đúng hơn
object	đối tượng
xenon	xenon
vulture	kền kền
chinese	người tàu
feed	cho ăn
spring roll	chả giò
he	ông ấy
table of contents	mục lục
abbreviation	sự rút gọn
calendar	歷
black market	chợ đen
motorcycle	mô tô
sunbath	tắm nắng
consumer	người tiêu dùng
xi	tập
there	đó
wood ear	mộc nhĩ
external	ngoài
scissors	kéo
battlefield	chiến trường
razor blade	lươi lam
bye-bye	từ biệt
slave	奴隸
united states	mỹ quốc
abundance	phong phú
samarium	samari
phycology	thuộc tảo
voice-over	lời thuyết minh
antifascist	chống phát xít
hair	tóc
weight	trọng lượng
eurasia	lục địa âu-á
religious	宗教
grass script	thảo thư
orgasm	cực khoái
father	ba
seventh	thứ bảy
steal	ăn cắp
commodity	hàng hóa
pupil	học trò
complicated	phức tạp
party	黨
mine	mìn
great	tuyệt
chewing gum	kẹo cao su
fingernail	móng
dancer	người nhảy
joke	đùa
millet	kê
genesis	sáng thế ký
tide	thủy triều
radio	truyền thanh
venereal disease	病花柳
abkhazia	abkhazia
pathology	bịnh lý học
nato	nato
go	biến mất
dirty	bậy bạ
paraguay	paraguay
foreign	xa lạ
ovary	buồng trứng
mafia	xã hội đen
friendship	tình bạn
driver	tài xế
ireland	ireland
kung fu	功夫
yarn	sợi
kazakhstan	kazakhstan
english	tiếng anh
go out	ra
excellent	xuất sắc
twentieth	thứ hai mươi
vulva	âm hộ
idiot	thằng ngốc
ankara	ankara
oven	lò nướng
fork	dĩa
cheap	rẻ
kill time	giết thời gian
crest	mào
top	đánh quay
calamondin	quả tắc
beeswax	sáp ong
rock sugar	đường phèn
beam	tia
hand	phía
yin-yang	陰陽
caesium	xezi
july	tháng bảy
starch	tinh bột
alms	của bố thí
thunder	sét
stretch	duỗi
remind	nhắc nhở
perineum	hội âm
project	đề án
welcome	xin chào
principal	chính
afrikaans	tiếng afrikaans
angel of death	thần chết
walk	đi
pyongyang	平壤
beloved	yêu dấu
mrs	cô
south	phía nam
red square	quảng trường đỏ
here	ở đây
handsaw	cưa tay
gold	màu vàng
city	城埔
falun gong	法輪功
oink	ủn ỉn
easy	dễ dàng
revolutionary	nhà cách mạng
ability	tài cán
surface	mặt
time	時間
tofu	đậu phụ
genitive	sinh cách
meaning	nghĩa
third	thứ ba
cricket	dế
ok	khỏe
crystal	thuỷ tinh
letter	chữ lớn
problem	vấn đề
german	người đức
book	phòng
shenzhen	thâm quyến
barrel	nòng
kidney	thận
local	địa phương
frog	ếch
really	thật sao
faith	tín ngưỡng
sister-in-law	em vợ
event	sự việc
left-wing	cánh tả
air	không khí
bagpipes	kèn túi
press	báo chí
intelligent	thông minh
murder	giết người
chauvinist	sô vanh
cold	cảm
liberia	liberia
zincworker	thợ kẽm
according to	tùy
economics	kinh tế học
cabinet	內閣
east	đông
pen	bút mực
body	cơ thể
public	công cộng
bear	sinh
thousand	nghìn
gas	khí tê
sell	bán
republic	共和
custom	tập quán
penguin	chim cánh cụt
i ching	kinh dịch
saucepan	cái soong
lijiang	lệ giang
southern hemisphere	nam bán cầu
turkey	gà tây
infertility	vô sinh
luxembourg	luxembourg
dynamite	đinamit
peasantry	農民
to assume	cho rằng
roll	văn kiện
old world	舊世界
bottom	đáy
colorful	đầy sinh lực
explore	探險
dong	đồng
the hague	den haag
press	ấn
click	tâm đầu ý hợp
working class	giai cấp công nhân
jewess	người do thái
ingredient	thành phần
muslim	người hồi
jammu and kashmir	jammu và kashmir
fall	rớt
bottle	con chai
kangaroo	chuột túi
southeast	phía đông nam
root	chân tóc
argon	agon
country	đất nước
hay	cắt cỏ cho thú vật
bubble tea	trà sữa trân châu
dollar	đô la
brave	dũng cảm
national debt	nợ công
giant panda	gấu trúc lớn
my name is	tên của tôi là
breathe	thở
coulomb	coulomb
to add	cộng
tuna	cá ngừ đại dương
with	với
married	đã lấy vợ
calendar	lịch
nothing ventured, nothing gained	không vào hang cọp làm sao bắt được cọp
accountant	kế toán
florist	người bán hoa
do the laundry	giặt giũ
cardamom	bạch đậu khấu
pilot	phi công
leave	bỏ
chinese	trung quốc
disinfection	tẩy uế
caesar	caesar
leech	đỉa
beijing opera	kinh hí
buenos aires	buenos aires
carnival	hội hóa trang
dynamite	mìn
eighth	thứ tám
isn't it so	phải không
macedonia	cộng hòa macedonia
manga	manga
guinea pig	chuột lang
right-angled	vuông
fall ill	bị ốm
surprised	ngạc nhiên
add	nói
unification	thống nhất
easter egg	trứng phục sinh
fire	hỏa lực
baoding	bảo định
fourteen	mười bốn
yesteryear	thời xưa
hot pot	lô
assassin	kẻ ám sát
moment	việc quan trọng
kiev	kiev
quick	nhanh
gray	âm u
chernozem	hắc thổ
diagnosis	chẩn đoán
judaism	đạo do thái
aboriginal	thổ dân
hello	xin chao
moldova	moldova
canton	quảng đông
see you later	gặp lại sau nhé
citizen	công dân
anal sex	giao hợp hậu môn
phrase	cụm từ
young	trẻ tuổi
king	王
nerve	神經
golden ratio	tỷ lệ vàng
decametre	đề-ca-mét
nanning	nam ninh
senkaku islands	quần đảo senkaku
sino-	漢
abate	thanh toán
hubby	ông xã
phosphorus	photpho
plant	trồng
a lot of	nhiều
zeus	dớt
telephone	điện thoại
airplane	飛機
genghis khan	thành cát tư hãn
whip	roi
dirty	dơ
answer	trả lời
central asia	trung á
arabic	tiếng ả rập
let's	hãy
yawn	ngáp
intelligence quotient	chỉ số thông minh
abacus	bàn tính
glue	cồn
nothing	không cái gì
rugby	bóng bầu dục
francium	franxi
togo	togo
maotai	rượu mao đài
fuck	mẹ kiếp
southern cross	chữ thập phương nam
austria	nước áo
test	thi
poland	波蘭
millennium	thiên niên kỷ
bullet train	shinkansen
gall bladder	bao đựng mật
epitrochoid	êpitrocoit
luoyang	lạc dương
await	chờ
north pole	bắc cực
sentence	câu
korean	tiếng triều tiên
shovel	cái mai
home page	trang chủ
requirement	要求
today	ngày nay
peace	hoà bình
nagasaki	nagasaki
rapeseed	hạt cải dầu
guiyang	quý dương
blue	chán
cartridge	mực
lemon	vô dụng
brief	ngắn
cheque	支票
tone	nốt
london	luân đôn
island	đảo
marry	gả
dynasty	vương triều
okra	đậu bắp
cut	cắt
poverty	nghèo nàn
shoulder ; rank	vai
museum	nhà bảo tàng
shoulder blade	xương bả vai
atom	原子
europe	洲歐
tian'anmen	天安門
rib	xương sườn
cup	chén
prostokvasha	sữa chua
share	phân
dictionary	từ điển
believe	tin tưởng
thrombosis	chứng nghẽn mạch
sister-in-law	em dâu
to enter	đi vào
cellophane noodle	miến
mandarin	tiếng phổ thông
lunar calendar	陰暦
tapioca pearl	bột bán
crystal	tinh thể
antimatter	phản vật chất
laboratory	phòng thí nghiệm
mummy	uây khyếm mẹ
chew the cud	nhơi
mirror	gương
grammar	ngữ pháp
clitoris	âm vật
staircase	cầu thang
doctor	bác sĩ y khoa
welcome	chào
perth	perth
oh	ồ
ostrich	đà điểu
student	sinh viên
abandoned	truỵ lạc
harvest	mùa màng
youth	青年
monocle	kính một mắt
standard lamp	đèn toóc-se
hard	mạnh
news agency	hãng thông tấn
home	quê hương
soft	khẽ
phnom penh	phnôm pênh
hammer and sickle	búa và liềm
alphabet	bảng chữ cái
thank you	cám ơn
motorcycle	xe mô tô
click	nhấn
chinese numeral	chữ số trung quốc
dazibao	大字報
tiger	con cọp
aggressive	xâm lược
dung beetle	bọ hung
coffin	quan tài
of course	tất nhiên
rome	rôma
dirty	xấu xa
jade	ngọc thạch
an	cuốn
charcoal	than gỗ
flint	đá lửa
westerner	người phưng tây
funny	vui
stay	ở lại
hello	anh
fifth	thứ năm
federation	聯邦
ordinate	tung độ
grace note	nốt láy
birthplace	nơi sinh
milligram	miligam
economics	經濟學
tower of london	tháp luân đôn
paradise	thiên đường
central african republic	cộng hòa trung phi
strike	停工
bangalore	bengaluru
right	ở bên phải
domain	tập xác định
sedan	轎
spain	tây ban nha
enemy	kẻ thù
handbag	túi xách tay
wing	cánh
sprachgefühl	語感
fast	nhanh
gunpowder	thuốc súng
xining	tây ninh
parsley	mùi tây
medicine	thuốc
gray	buồn
book	sách
ninjutsu	忍術
chinese	chữ hán
haikou	hải khẩu
bumblebee	ong nghệ
western europe	tây âu
do the laundry	giặt gỵa
autumn	務秋
i have no money	tôi không có tiền
theism	thuyết có thần
kowtow	khúm núm
widow	寡婦
barbed wire	dây kẽm gai
set	kiên quyết
dromedary	lạc đà ả rập
grater	bàn mài
collection	bộ sưu tập
abdomen	bụng dạ
lukewarm	âm ấm
chinese	華
home	đích
bok choy	bạch thái
only	chỉ
cardiology	khoa tim
kremlin	kremli
my	tôi
event	sự kiện
seoul	xê-un
frost	sương giá
it's all greek to me	nói tiếng miên
abet	xúi giục
kip	kíp
fork	nĩa
love	người yêu
reserve	phòng bị
favor	ơn
lizard	thằn lằn
pharmacy	khoa bào chế
weapon	兵器
underneath	dưới
thin	gầy
logic	luận lý
city	thành phố
feather	lông vũ
blow	nổ
jar	hủ
ascension	thăng thiên
correct	đúng
shame	sự xấu hổ
hardworking	chăm chỉ
frog	ếch nhái
banana	chuối
think	nghĩ
reverse engineering	kỹ nghệ đảo ngược
osteoporosis	chứng loãng xương
otsu	ōtsu
philtrum	人中
sino-korean	hán hàn
doorbell	chuông cửa
decade	chục
hydrogen	hyđrô
pear	quả lê
big	lớn
lemon	màu chanh
pen	bút
mysterious	神秘
receive	nhận
sing	hát
make love	làm tình
peaceful	hòa bình
cardiology	bệnh học tim
saliva	nước bọt
lungi	khăn quấn
ability	能力
world war ii	chiến tranh thế giới thứ hai
dish	đĩa
improve	cải tiến
guest	客
abate	hủy bỏ
boron	bo
heterosexual	dị tính luyến ái
bridegroom	rể
logarithm	đối số
child	đứa bé
suifenhe	tuy phân hà
pot	nồi
cornea	giác mạc
violinist	tay chơi vi-ô-lông
jellyfish	con sứa
get	nhận được
virtue	德
editorial	bài xã luận
when	khi nào
slave	người nô lệ
strange	lạ lùng
asparagus	măng tây
yolk	lòng đỏ
hydrofoil	tàu cánh ngầm
circus	xiệc
green	đảng viên đảng xanh
soon	chẳng bao lâu nữa
love	cưng
running dog	走狗
bear	sinh sản
courgette	bí xanh
vulgarian	người tầm thường
abeyance	tình trạng trống
aids	siđa
cage	chuồng
spice	gia vị
epithelium	biểu mô
he	ổng
congee	cháo
leather	da thuộc
japanification	日化
mendelevium	menđelevi
egg	trứng
coolie	cu li
sticky rice	gạo nếp
abate	ngớt
pomelo	bưởi
leg	chân
siam	xiêm
adverb	trạng từ
text	văn bản
sex worker	gái đứng đường
paw	cẳng
kowtow	quỳ lạy
stand	đứng
morning	buổi sáng
mandarin	quan thoại chuẩn
to ape	a dua
hokkaido	hokkaido
architecture	kiến trúc
asteroid	小行星
sound	âm thanh
humanism	人文主義
carrot	cà rốt
photograph	ảnh
stalin	stalin
banana	quả chuối
oviduct	noan quản
ace of diamonds	át rô
tone mark	dấu thanh điệu
bear	ẵm
peacock	chim công
soft	nhẹ
motive	động cơ
two o'clock	hai giờ
hsk	hsk
et cetera	vân vân
get	nhận
belarusian	tiếng bê-la-rút
mangalore	mangalore
hydrogen	hi-đrô
toothache	đau răng
anesthesia	gây mê
stroll	đi dạo
often	thường
metamorphosis	sự
fuzhou	phúc châu
adriatic sea	biển adriatic
to sit	ngồi
read	nghiên cứu
his	của hắn
book	sách giáo khoa
chinese	tàu
listen	vâng lời
magazine	tạp chí
hertzsprung–russell diagram	biểu đồ hertzsprung-russell
afrikaans	afrikaans
feminism	chủ nghĩa nam nữ bình quyền
omelette	món trứng tráng
preposterous	vô lý
mother	nuôi nấng
hell	地獄
dialogue	cuộc đối thoại
flock	bầy
hot pot	爐
cold	lạnh lùng
venus	thần vệ nữ
holocaust	holocaust
perestroika	perestroika
muslim	hồi giáo
flanders	xứ flăng-drơ
un	lhq
cinema	rạp phim
horseshoe	móng ngựa
absent	vắng mặt
exit	lối ra
igneous rock	đá mácma
lhasa	lhasa
shanxi	sơn tây
green	làm
order	gọi món
krasnodar	krasnodar
ship	tàu
ballad	民歌
bid	đặt giá
mrs	bà
actually	thực sự
vodka	rượu vodka
base	bazơ
equinox	điểm phân
comb	cái lược
alarm clock	đồng hồ reo
em	mờ
gray	rầu
greek	tiếng hy lạp
nightmare	惡夢
mausoleum	lăng mộ
ceasefire	lệnh ngừng bắn
format	định dạng
cousin	chị họ
hot chocolate	nước sôcôla
temple of heaven	thiên đàn
officer	chỉ huy
-gon	giác
wealth	財富
canary	chim bạch yến
roof	mái nhà
holy roman empire	đế quốc la mã thần thánh
ad infinitum	vô cùng
united states	hoa kỳ
zhuang	莊
minimum	tối thiểu
hi	anh
novgorod	novgorod
hemisphere	半球
palanquin	轎
alligator	cá sấu
carbon	cacbon
teahouse	phòng trà
tsunami	sóng thần
eyelash	lông mi
spoon	muỗng
solar system	hệ mặt trời
ramadan	ra-ma-đan
quail	chim cút
go	đi
automatic	tự động
urinary bladder	bàng quang
castrate	thiến
measure word	量詞
national emblem	國徽
sky	bầu trời
sister-in-law	chị chồng
dulcimer	xim-ba-lum
pen	cây viết chì
windpipe	khí quản
personal computer	máy tính cá nhân
sock	vớ
diaspora	cộng đồng
anyway	bất chấp
book	sổ
mermaid	mỹ nhân ngư
spectacles	kính
cornet	kèn coonê
wu	tiếng ngô
figure	hình
deportation	trục xuất
pee	pê
divorce	離婚
uniform	đồng phục
chocolate	sô-cô-la
cell	細胞
country code	mã quốc gia
cancel	hủy
go out	hết hạng
asia	châu á
advertisement	廣告
war crime	tội ác chiến tranh
ar	rờ
brooch	trâm
plate	dĩa
ashtray	gạt tàn thuốc
abortion	người lùn tịt
dessert	tráng miệng
hippodrome	trường đua ngựa
book	đánh bài
right	cánh hữu
yunnan	vân nam
buddhist	phật giáo
increase	tăng
great-grandchild	chắt
laozi	lão tử
sofa	ghế xô-fa
eagle	chim đại bàng
maoism	chủ nghĩa mao
nostalgia	hoài cổ
cold	nguội
element	元素
black-eyed pea	đậu trắng
vandalism	phá hoại
urbanization	城市化
sin	tội
spade	xẻng
plum	mận
let	trở
wild turkey	gà tây
world	世界
shojo	thiếu nữ mạn họa
bosnia and herzegovina	bôxnia hécxêgôvina
hippopotamus	lợn nước
self-respect	lòng tự trọng
tigress	hổ cái
laboratory	phòng thí nghiệm vi
mito	mito
lanthanum	lantan
myanmar	nước myanma
beijing	北京
hedgehog	nhím
centimetre	xentimét
near	gần
sputnik	vệ tinh nhân tạo
set	bộ
creator	người sáng tạo
nautical mile	hải lý
bolivia	bolivia
chauvinist	sôvanh chủ nghĩa
dangerous	nguy hiểm
up	lên
hanoi	hà nội
ability	vốn sẵn có, nguồn vốn
sapporo	札幌
sweet potato	khoai lang
doughnut	bánh rán
infantry	bộ binh
home	nơi sinh
biochemistry	化生
swastika	chữ vạn
rather than	thay vì
background	cơ sở
earth	vun
dining car	toa ăn
jujitsu	nhu thuật
handkerchief	khăn tay
sky	thiên đường
phylum	ngành
khaki	vải kaki
police	警察
lemon	quả chanh
why	tại sao
midwife	bà đỡ đẻ
word	lời
october	tháng mười
painter	thợ sơn
man	người
replace	thay thế
chaos	混亂
cup	ly
how much	mấy
gold	quý
touch	đến
butter	quẹt bơ
to suppose	cho rằng
saratov	saratov
asian	á
usa	花旗
river	sông
inner	trong
supermodel	siêu mẫu
satellite	vệ tinh nhân tạo
proton	proton
habit	習慣
hi	ông
horse	mã
ess	sờ
narrow	chật hẹp
winner	người chiến thắng
donald duck	vịt donald
still	còn
pray	cầu nguyện
republic of korea	đại hàn dân quốc
ainu	tiếng ainu
folktale	truyện dân gian
europium	europi
goldfish	cá vàng
every	các
dead	chết
almost	gần như
chita	chita
make out	chim nhau
shop assistant	nhân viên bán hàng
fundraiser	chiến dịch gây quỹ
côte d'ivoire	bờ biển ngà
ma	馬
clean	sạch
skeleton	bộ xương
nazi	quốc xã
norwegian	tiếng na uy
yangtze	長江
united kingdom of great britain and northern ireland	vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland
xinjiang	新疆
shopping	mua sắm
town	tỉnh
spy	gián điệp
caesium	xêzi
bowl	chén
tie the knot	nối dây tơ hồng
li	lý
gasoline	xăng
running dog	tẩu cẩu
culantro	ngò gai
foreign	nước ngoài
optics	光學
share	đều có
grape	nho
merkel	merkel
ugly	醜
shinto	thần đạo
ainu	tiếng aí nô
feather	lông chim
pedicab	xe xích lô
buckingham palace	cung điện buckingham
clean	sạch sẽ
luggage	行李
body temperature	cơ thể
oyster	sò
just	chính nghĩa
pancreas	tụy
sexual intercourse	giao hợp
i'm thirsty	tôi đang khát
inferno	địa ngục
esperanto	tiếng quốc tế ngữ
raindrop	giọt mưa
seventieth	thứ bảy mươi
variable	biên sô
jupiter	thần giu-bi-tê
here	nơi đây
chili	ớt
turnover	doanh thu
standardization	標準化
have sex	giao cấu
vodka	vodka
aberration	quang sai
pull	kéo
squirrel	sóc
murder	vụ giết người
duma	viện đu-ma
burmese	miến điện
beautiful	đẹp
curaçao	curaçao
paper	紙
masturbate	thủ dâm
whistle	tiếng huýt
frog	con ếch
i'm sick	tôi bị bệnh
measure word	lượng từ
whore	gái điếm
birdie	chim non
cuckoo	chim cu
atlantic ocean	đại tây dương
to be thirsty	khát
dress	quần áo
sakura	hoa anh đào
here you are	của bạn đây
light	thắp
iowa	iowa
swimsuit	trang phục bơi
silk	vải lụa
festival	đại hội liên hoan
wok	chảo
effort	努力
timpani	trống định âm
copenhagen	copenhagen
orchid	phong lan
switch	ngắt điện
time zone	múi giờ
blue screen of death	màn hình xanh chết chóc
medal	mề đay
yesteryear	xưa
mountaineering	leo núi
hay	cỏ khô
purse	ví tiền
suzerain	chúa
ligand	phối tử
organ	器官
orange	cam
stone	đá
lily	hoa bách hợp
lexicography	詞典學
funeral	đám tang
advertisement	quảng cáo
catfish	cá trê
chutney	tương ớt
stamp	篆
masterpiece	傑作
mind	tinh thần
goose	ngỗng
tactics	chiến thuật
paul	phao-lô
merry christmas	chúc mừng nô-en
venereal disease	bệnh hoa liễu
ankle	mắt cá chân
above	hơn
wealth	tài phúc
tee	tê
concerto	công-xéc-tô
break	bị bể
go to bed	đi ngủ
championship	chức vô địch
foot-and-mouth disease	sốt aptơ
argument	lý lẽ
pedicure	sửa móng chân
match	diêm
uncle	chú
worldview	世界觀
hotel	旅館
neon	neon
killer	người giết
tomb	mộ
moose	nai anxet
above	lên gác
humid	ẩm
much	nhiều
cuckold	cắm sừng
fresh air	không khí trong lành
whale	kình ngư
darn	mạng
xingshu	hành thư
king	vua
soldier	người lính
standard	tiêu chuẩn
technician	nhà kỹ thuật
space station	站空間
initial	đầu
buoy	phao
land	đất
funnel	cái quặn
first	thứ nhất
pistachio	hạt dẻ
green pepper	ớt xanh
dirty	bẩn thỉu
tone sandhi	biến thanh
stalactite	thạch nhũ
square root	căn bậc hai
pangaea	pangaea
volleyball	bóng chuyền
molybdenum	molypđen,
tent	lều
feces	cặn
addict	người nghiện
wuhan	vũ hán
except	trừ
after	sau
stupid	ngu
employee	nhân viên
milliard	tỷ
hand	bàn tay
banner	cờ
gravity	trọng lực
market economy	nền kinh tế thị trường
ikebana	ikebana
asbestos	amiăng
sino-	trung
portuguese	tiếng bồ-đào-nha
ball	舞會
datong	đại đồng
korea	北朝鮮
mailman	người đưa thư
guava	trái ổi
rum	rượu rum
cat	mèo
postcode	mã bưu chính
eurasia	đại lục á âu
branch	nhánh
lagoon	phá
tian shan	天山
iron	ủi
only	chỉ thôi
knife	dao
ulaanbaatar	ulaanbaatar
require	yêu cầu
fermium	fecmi
foreigner	người ngoại quốc
probably	có thể
steel	thép
nebula	tinh vân
welder	thợ hàn
brochure	cuốn sách nhỏ
tsar	nga hoàng
nara	nara
semen	tinh dịch
namibia	namibia
bomb	quả bom
blasphemy	báng bổ
thy	của em
breadfruit	quả sa kê
blow	thẹn thò
grandmother	bà ngoại
gee	gờ
citation needed	cần dẫn nguồn
when	lúc nào
hamburger	hambua
indochina	bán đảo trung ấn
lava	熔岩
statue	bức tượng
door	cửa
aberrant	khác thường
then	thì
kay	ca
scared	sợ hãi
leaf	lá
dandruff	gàu
bind	kết hợp
harbour	hải cảng
bacterium	微菌
liberalism	主義自由
complex number	số phức
santa claus	ông già noel
urdu	tiếng urdu
plus	cộng
asteroid	tiểu hành tinh
assassination	暗殺
listen	nghe
spyware	phần mềm gián điệp
nothing	không
forefinger	ngón tay trỏ
decision	sự giải quyết
dictionary	字典
zhuang	trang
listen	nghe theo
arm	vũ khí
aunt	thím
governor	thống đốc
foundation	nền
dalian	đại liên
motive	動機
australia	澳洲
asean	hiệp hội các quốc gia đông nam á
hunt	săn bắn
frequency	tính thường xuyên
to like	thích
butcher	người hàng thịt
mongolian	dân mông cổ
filipino	tiếng tagalog
hatred	ghét
air	空氣
bok choy	白菜
homosexuality	đồng tính luyến ái
power station	nhà máy điện
stamp	triện
comb	mào
solar wind	gió mặt trời
bee	bê
loyal	trung thành
dialectology	thổ ngư học
employment agency	cơ quan việc làm
vodka	vôtca
silkworm	tằm
carbon	bản sao
dinosaur	khủng long
earthquake	động đất
salvation	cứu rỗi
lotus	蓮
england	anh cát lợi
compare	so sánh
spider	con nhện
perihelion	點近日
grape	đạn
mollusc	động vật thân mềm
flying saucer	đĩa bay
pelvis	khung chậu
infrakingdom	phân thứ giới
tuxedo	áo đuôi tôm
eighty	tám mươi
both	cả hai
radish	củ cải
fallopian tube	noan quản
late	muộn
pythagoras	pytago
geology	地質學
far east	遠東
moment	khẩn yếu
geisha	geisha
peasant	農民
reunification	統一
samurai	侍
church	nhà thờ
yacht	du thuyền
e-commerce	thương mại điện tử
gastronomy	ẩm thực
spiral	xoắn ốc
kaliningrad	kaliningrad
kim	kim
malay	tiếng mã-lai
peel	gọt
what time is it	bây giờ mấy giờ rồi
fushun	phủ thuận
qingdao	thanh đảo
percent	phần trăm
pizza	bánh pizza
then	khi ấy
key	chìa khoá
tuk-tuk	xe lam
novokuznetsk	novokuznetsk
at	lúc
nizhny novgorod	nizhny novgorod
worry	lo
open	đóng
twin towers	trung tâm thương mại thế giới
jiangxi	giang tây
colloquy	hội đàm
knife	con dao
honey	mật ong
i'm jewish	tôi là người do thái
wig	bộ tóc giả
hundred	trăm
piano	dương cầm
vulgarian	người thường
leap	việc nhảy
fuck	địt
ethiopia	ethiopia
flea	con bọ chét
submarine	tàu ngầm
space	空間
space	đặt cách nhau
right	vuông
swimsuit	đồ bơi
united arab emirates	a-rập tn ê-mi-rát
dumbbell	quả tạ
sport	thể thao
six	sáu
supreme	tối cao
exterior	ngoài
alive	sống
xingshu	行書
herod	herod
abeyance	sự đọng lại
united kingdom	vương quốc anh
nuclear reactor	lò phản ứng hạt nhân
hinny	bạch đôi
mongolian	người mông cổ
weave	dệt
sign language	ngôn ngữ ký hiệu
sparrow	chim sẻ
lose face	mất mặt
kinetic energy	động năng
eco-	sinh
sedative	làm dịu
party	chánh đảng
nape	gáy
cyan	xanh lơ
annam	an nam
whole	toàn bộ
legalization	合法化
commandment	điều răn
benghazi	benghazi
plane	bằng phẳng
country	國家
mooncake	bánh trung thu
sinner	罪人
change	thay
whaling	săn bắt cá voi
bra	cái xú chiên
automobile	xe hơi
fifty-four	năm mươi bốn
she	nó
martial art	môn võ thuật
time	thời gian
caterpillar	sâu
mailman	bưu tá
stepfather	cha kế
compost	phân trộn
wall	tường
lose	mất
chlorophyll	diệp lục tố
fence	hàng rào
ding dong	bính bong
non-governmental organization	tổ chức phi chính phủ
whistle	tiếng hót
cupboard	tủ đựng chén
canadian	người ca-na-đa
xi	xi
reaction	反應
eardrum	màng nhĩ
electronics	điện tử học
zhuhai	châu hải
complicated	複雜
to wish	cầu
tobacco plant	thuốc lá
orchid	cây lan
throw	ném
diabetes	đái tháo đường
movie	電影
tokyo	tokyo
paddy	ruộng lúa
orchestra	dàn nhạc
desist	bỏ
soft	mềm
mechanics	力學
ruler	cái thước kẻ
kanji	chữ nhật
hubei	hồ bắc
no problem	không sao đâu
tone	tiếng
back and forth	tới lui
uranium	uran
shine	chiếu sáng
monastery	tu viện
collect	tham gia
consciousness	ý thức
ballpoint pen	bút bi
bureau de change	quầy đổi tiền
pig	con heo
yin	âm
letter	thư
rabbit	thỏ
germany	đức
aboard	kế
everything	mọi thứ nào
progress	進步
just	hợp lẽ phải
lightspeed	tốc độ ánh sáng
most	nhất
refrigerator	tủ ướp lạnh
make love	ôm ấp hôn hít ai
picture	hình
saigon	sài gòn
acrid	chát
infarct	nhồi máu
ceremony	nghi thức
aphelion	điểm viễn nhật
dirty	xấu
raccoon	gấu mèo mỹ
cheese	phô mai
inspection	kiểm tra
fear	sợ
jaw	quai hàm
primate	tổng giám mục
holmium	honmi
hanoi	河內
bed	床
earth	mặt đất
wine	rượu vàng
kabuki	kịch kabuki
next	sau
chassis	khung gầm
type	gõ
television	無線傳形
narrate	kể lại
yes	được chứ
marx	mác
name	tiếng tăm
army	軍隊
hold	giữ
road	đường
guitar	六絃琴
deer	nai
gold	kim
bowtie	ca vát nơ bướm
bind	trói
caricature	mạn họa
lime	vôi
khmer rouge	khơme đỏ
coffin	棺材
bear	gấu
reconciliation	和解
lettuce	rau diếp
love	yêu
elephant	voi
necktie	cà vạt
foie gras	gan ngỗng béo
thank you	chị
pearl	ngọc trai
law	định luật
birth	gốc
polish	tiếng ba-lan
bread	bột
to want to	muốn
light	lửa
sex worker	gái mại dâm
release	xả
necklace	chuỗi hạt
eat	ăn cơm
zero	số không
christ	chúa giê-su
difficult	khó khăn
liberation	解放
never	không bao giờ
sun bear	gấu chó
hello	bà
sea	pei
sydney	sydney
injury	bị thương
pleasure	niềm vui thích
one hundred million	trăm triệu
luxurious	sang trọng
firewall	tường lửa
body temperature	肌體
honorific	kính cẩn
buddha	佛
dream	giấc mơ
monkey	khỉ
vancouver	vancouver
sunlight	ánh sáng mặt trời
don quixote	đôn kihôtê
kiss me	hôn anh
infantry	步兵
sew	may
naypyidaw	naypyidaw
thoracic	ngực
jiangsu	giang tô
french	pháp
plutonium	plutoni
great britain	đại anh
window	cửa sổ
horsepower	mã lực
tyrant	bạo chúa
be prepared	sắp sẵn
part	phần
throat	cuống họng
exoplanet	ngoại hành tinh
thai	thái
cress	cải xoong
philosopher's stone	hòn đá phù thủy
fire	hỏa hoạn
korea	韓國
progress	tiến bộ
banner	lá cờ
wave-particle duality	lưỡng tính sóng-hạt
australian dollar	đô la úc
cook	đầu bếp
marshmallow	kẹo dẻo
russification	nga hóa
tablespoon	muỗng canh
sociology	xã hội học
eel	lươn
leader	lãnh đạo
dismay	sự mất hết tinh thần
television	tivi
israel	israel
dancer	người múa
service	cây thanh lương trà
tungsten	vonfam
hurrah	hoan hô
smoke	hút thuốc
hail	mưa đá
profit	利益
sauce	tương
semiconductor	chất bán dẫn
murder	giết
dollar	đồng
eyeball	cầu mắt
silk road	con đường tơ lụa
filter	lọc
frog	con ngoé
prison	ngục
robber	kẻ cướp
pencil sharpener	cái gọt bút chì
fall	ngã
bark	vỏ
boot	giày ống
sister	chế
common	thường thấy
sound	音
pleased to meet you	rất vui được gặp bạn
his	của nó
build	xây dựng
beverage	nước giải khát
ring	nhẫn
astatine	astatin
chopstick	𥯖
set	bày
alloy	hợp kim
bouquet	bó hoa
view	cảnh vật
candy	kẹo
meteorology	氣象學
electronic game	trò chơi điện tử
king	國王
ass	mông đít
southern cross	nam tào
bottle	chai
escherichia coli	đại tràng
guitar	lục huyền cầm
moment	mô men
sculptor	nhà điêu khắc
flowerpot	chậu hoa
drought	hạn hán
operating system	hệ điều hành
accept	chấp nhận
ladle	cái giá
mum	uây khyếm mẹ
light	sáng sủa
how are you	bạn khỏe không
armchair	cái ghế bành
desert	sa mạc
march	三月
book	quyển sách
fort	pháo đài
hug	ôm
sex worker	gái làm tiền
breeze	ruồi trâu
stupa	vị
boot	ủng
summer solstice	hè chí
pour	đổ
operation	hoạt động
freedom of religion	tự do tín ngưỡng
good	tuyệt
geography	地理學
century egg	trứng bách thảo
thud	ịch
free	giải phóng
sect	tông phái
heihe	hắc hà
indian	người ấn độ
big	bự
web browser	trình duyệt
united states of america	mỹ quốc
quatrain	thơ bốn câu
iceland	băng đảo
sudden	thình lình
kazan	kazan
autonomy	tự trị
learn	học tập
tea ceremony	茶藝
fisherman	ngư dân
wu	ngô
set	để
japanese	thuộc nhật
cardinal	lượng
gaur	bò tót
other	khác
father	cậu
left	ở bên trái
quidditch	quidditch
xenophobia	tinh bài ngoại
television	傳形
reply	hồi âm
bear	chịu
essential oil	精油
canada	加拿大
ability	khả năng thanh toán được
dad	thầy
monarchic	quân chủ
joint-stock company	công ty cổ phần
last	trước
figure	đoán
dirty	không
walk	đi bộ
jacob	giacôbê
space	宇宙
pillow	cái gối
swallow	chim nhạn
changchun	trường xuân
soviet	xô viết
standstill	dừng
first	đầu tiên
wen	ôn
floor	tầng
desist	nghỉ
dynasty	triều đại
eggplant	cà
vocal	nói to tiếng
lung cancer	ung thư phổi
silk	lụa
report	báo cáo
intelligent	聰明
awake	dậy lên
ginseng	人蔘
golden horde	金帳汗國
papaya	đu đủ
brooch	trâm gài đầu
nantong	nam thông
crematorium	lò thiêu
renminbi	nhân dân tệ
reply	trả lời
australia	úc châu
turkish delight	như rahat-loukoum
potassium	kali
same	giống nhau
apricot	quả mơ
instrumental case	tạo cách
crown	mũ miện
hi	bà
parachute	dù
-ization	化
ten thousand	mười nghìn
gobi	sa mạc gobi
jiangmen	giang môn
listen	đợi cho
christianity	kitô giáo
rape	cưỡng hiếp
tier	tầng
metamorphosis	變態
temperature	溫度
greater london	đại luân đôn
food	thức ăn
be able to	có thể
buttock	mông
cee	cờ
fundraising	gây quỹ
see you later	hẹn gặp lại
just	đích đáng
cue	cu
marry	lập gia đình
passport	護照
evolution	tiến hóa
sulfur	lưu huỳnh
noodle	mì sợi
stranger	người lạ
good day	xin chào buổi ngày
do you speak english	bạn
mandarin	quít
roll	quấn
cambodia	nước campuchia
entire	hoàn toàn
whale	cá ông
fur seal	海狗
keep	giữ
chain	dây xích
strange	lạ
abjure	thề bỏ
abrasion	sự làm trầy
whose	của ai
sugar apple	mãng cầu ta
journalist	記者
tomb	lăng tẩm
crawl	bò
hospital	bệnh viện
backpack	ba lô
winter	務冬
who	ai
get lost	lạc
to bet	cá
head louse	chấy
political	chính trị
counterintelligence	phản gián
kofu	kōfu
gestapo	sở ghextapô
bone marrow	tủy xương
conductor	người lấy vé
south	hướng nam
forever	vĩnh viễn
create	sáng tạo
manicure	sửa móng tay
love	lãng mạn
empty	tẩy trống
molar	răng hàm
caribbean sea	biển caribe
laugh	cười
friend	bạn
belgrade	ben-gờ-rát
recent	gần đây
turtle	rùa
superlative degree	cấp cao nhất
united nations	lhq
a	a
arctic ocean	bắc đại dương
crematorium	lò thiêu xác
paternal uncle	chú
blow	bay
warsaw	warszawa
one	mình
cheers	nâng cốc chúc mừng
nazi	đảng viên đảng quốc xã
equation	phương trình
geography	địa lý học
ketone	xeton
etymology	詞源
hard	rắn
light	sáng
blow	thổi
oral sex	làm tình bằng miệng
mascara	thuốc bôi mi mắt
may	月五
time	thoi gian
raccoon	gấu trúc mỹ
mass media	phương tiện
court	tòa án
await	đợi
sandstone	sa thạch
tumbler	cốc
spy	間諜
water chestnut	năn ngọt
mikado	ngự môn
day before yesterday	hôm kia
bookshop	hiệu sách
christmas	giáng sinh
pacific ocean	thái bình dương
custom	phong tục
nag	ỉ eo
nitroglycerine	nitroglyxerin
soup	canh
once upon a time	ngày xửa ngày xưa
european union	聯盟洲歐
national socialism	chủ nghĩa quốc xã
cupboard	tủ búp phê
carbon	giấy than
new world	thế giới mới
round	tròn
religion	tôn giáo
womb	子宮
mother tongue	tiếng mẹ đẻ
tropical rainforest	rừng mưa nhiệt đới
handan	hàm đan
skyscraper	nhà chọc trời
am	là
computer	máy tính
brazil	brasil
blood	thân
speed	tốc độ
chipmunk	sóc chuột
agronomy	農學
sichuan	tứ xuyên
make love	ái ân
tax	稅
exercise	bài tập
ultranationalism	chủ nghĩa dân tộc cực đoan
invention	phát minh
professor	教師
concept	khái niệm
home	gia đình
comrade	同志
speak	nói
loan	cho mượn
ski	trượt tuyết
internet cafe	cà phê internet
mother	mẹ
pisces	cung song ngư
useful	có ích
she	bà ấy
gay marriage	hôn nhân đồng tính
new world	tân thế giới
shut	đóng
woof	gâu gâu
in front of	trước
beautiful	tốt đẹp
exist	tồn tại
summer	務夏
criminal	tội phạm
sambo	xăm bô
gambling	賭博
commerce	thương mại
idiom	thành ngữ
samurai	xamurai
antichrist	kẻ chống giê-xu
lemon	chanh
drum	trống
bookworm	tay mọt sách
abominable	ghê tởm
depth	độ sâu
mood	tâm trạng
domain	tài sản
movie	phim
poo	phân
he	anh ấy
lao	tiếng lào
business card	danh thiếp
may	tháng năm
park	đậu
matsue	matsue
professional	chuyên gia
wife	nhà
center	trung tâm
premature ejaculation	xuất tinh sớm
far east	viễn đông
tian shan	thiên sơn
gum	lợi
walrus	con moóc
river	dòng sông
day	ban ngày
kiss	hôn
salt	muối
spratly islands	quần đảo trường sa
symbolically	tượng trưng
paris	pa-ri
bengali	tiếng bengali
pineapple	thơm
hokkaido	hokkaidō
tweezers	nhíp
chop-chop	đi đi mau
you	các bạn
prostokvasha	sữa chua đặc
simplified chinese	trung văn giản thể
plane	mức
radical	部首
climate	khí hậu
gateau	bánh ngọt
capitalism	chủ nghĩa tư bản
steal	ăn trộm
gland	tuyến
nine	chín
calcium	canxi
french fries	khoai tây chiên
dutch	tiếng hà lan
radiation	輻射
monk	tu sĩ
yaoundé	yaoundé
time is money	thời gian là tiền bạc
temperature	ôn độ
read	viết
object	vật thể
home	chỗ ở
suicide	自殺
phone	dây nói
yay	萬歲
cinema	電影
initial	thanh mẫu
chile	chile
falcon	chim cắt
detective	thám tử
testicle	hòn dái
commodity	商品
vientiane	viêng chăn
slug	sên lãi
zhang	張
wait	chờ
great-grandmother	cụ bà
soursop	nê
courtyard	sân
archipelago	quần đảo
paper	bài văn
salmon	cá hồi
vodka	rượu vôtca
silver	bạc
butter	bơ
governor general	總督
eraser	cục gôm
elder	cả
figure	nhân vật
frost	băng giá
aboard	lên trên
menu	thực đơn
ceiling	trần
american football	bóng bầu dục
oyster	hàu
urology	khoa tiết niệu
sinicization	中國化
god	chúa
i'm tired	tôi mệt
narrow	eo hẹp
mailbox	hòm thư
softball	bóng mềm
irrawaddy	ayeyarwaddy
just	công bằng
superstition	mê tín
error message	thông báo về sai lầm
liberalism	chủ nghĩa tự do
princess	công chúa
download	tải xuống
rhenium	reni
skewer	xiên
to drink	uống
sesame	hạt vừng
hometown	cố hương
moose	nai sừng tấm
girl	con gái
snake	xà
courtesy	lịch sự
abandon	ruồng bỏ
sickle	liềm
paskha	món pa-xơ-kha
pathology	bệnh học
caterpillar	sâu bướm
here	tại đây
no	không
caramel	kẹo
be	từng
gas chamber	buồng khí
mango	xoài
swallow	nuốt
jaw	xương hàm
japanese	日
hello	em
magazine	雜誌
skin	da
mangosteen	quả măng cụt
smile	cười
black	đen
thank you very much	cám ơn rất nhiều
where	đâu
dad	bố
bacillus	trực khuẩn
myrrh	hất nhựa thơm
down with	đả đảo
me too	tôi cũng thế
country	quê hương
mother's day	ngày của mẹ
born	sinh
kill time	giết thì giờ
zoo	sở thú
womb	tử cung
composition	thành phần
exposition	sự phơi bày
capital	chính
foie gras	gan béo
yes	phải
abound	đầy dẫy
senkaku islands	quần đảo điếu ngư
ass	lừa
eighty-nine	tám mươi chín
phosphorus	phốtpho
deodorant	bay mùi
cinema	rạp chiếu phim
eurasia	lục địa á-âu
meal	bữa cơm
seoul	seoul
wok	cái xanh
center	中心
superstar	siêu sao
leap	thành tích
mikado	御門
anchor	neo
check	kiểm tra
sterile	vô sinh
yugoslavia	南斯
jesus	chúa giê-xu
glue	hồ
devil	ma
address	地址
bad news	tin buồn
loose	rộng
boyfriend	người yêu
italian	tiếng ý
devotion	mộ đạo
reserve	dự bị
thigh	đùi
cologne	nước hoa co-lô-nhơ
happy new year	chúc mừng năm mới
duck	trốn
satay	satê
country	quốc gia
me	của tôi
beep	bíp
wipe	khăn lau
einsteinium	ensteni
engagement	訂婚
hammock	cái võng
desert	沙漠
samurai	thị
california	ca-li
latin	latinh
swimming pool	hồ bơi
disappoint	thất vọng
mango	trái xoài
wheel	bánh
beige	màu be
earth	đất liền
menstruation	chu kỳ kinh nguyệt
solar eclipse	nhật thực
cytology	細胞學
president	hội trưởng
jerusalem	giê-ru-da-lem
mutable	có thể thay đổi
difficult	khó
in	ở
format	kiểu
i am english	tôi là người anh
black hole	hố đen
compass	la bàn
awake	gợi
diplomat	nhà ngoại giao
sinner	tội nhân
finger	chọc
classifier	lượng từ
sunset	hoàng hôn
hebei	hà bắc
please	làm ơn
text	bài đọc
anti-semitism	chủ nghĩa bài do thái
past	過去
haitian creole	tiếng hai ti
nuclear weapon	vũ khí hạt nhân
country	quốc
muslim	hồi
classical music	âm nhạc cổ điển
postcard	bưu thiếp
account	tài khoản
bosphorus	eo biển bosporus
hanyu pinyin	bính âm hán ngữ
trowel	cái bay
component	部份
four o'clock	bốn giờ
drawing	hình vẽ
plum	món bở
windy	có gió
cinnamon	quế
gnat	ruồi nhuế
fast	mau
navel	rún
iris	diên vĩ
shanghai	thượng hải
rifle	súng trường
skinhead	gã đầu trọc
korea	hàn quốc
above	trên đầu
yekaterinburg	yekaterinburg
a journey of a thousand miles begins with a single step	hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
saint	thánh
audience	quý vị
thou	mày
nephew	cháu
brother	anh trai
literature	văn chương
please sit down	hãy ngồi xuống
hell	địa ngục
dark	đêm
atlantic ocean	大西洋
party	đảng
antigua and barbuda	antigua và barbuda
floor	層
chador	chàng mạng
mad	điên
reserve	để dành
personality	性格
hydrate	hydrat
currency	ngoại tệ
shag	quan hệ tình dục
sunstroke	say nắng
market	chợ
abeyance	sự hoãn lại
botany	thực vật học
jlpt	jlpt
carpet	tấm thảm
something	một cái gì đó
india	ấn độ
therefore	bởi vậy
tainan	臺南
spray	phun
valley	thung lũng
yangon	răng gun
if	nếu
blood	血
space	phiến cách chữ
writer	nhà văn
american	người mỹ
phallicism	sự tôn thờ dương vật
whaling	nghề đánh cá voi
samurai	samurai
cloth	vải
trachea	khí quản
siren	tiên chim
yang	dương
daddy	thầy
home	nhà ở
conversation	cuộc đàm thoại
maid	少女
choke	sự nắm cổ người nào
guilt	điều sai quấy
rhinoceros	犀角
pigment	色素
final	vận mẫu
奸雄	gian hùng
prognosis	dự đoán
weapon	binh khí
too	quá
ring	cà rá
backache	đau lưng
nowadays	đời nay
to add up	cộng
basket	cái rổ
hooray	hoan hô
believe	tin
en	en-nờ
nut	đậu
grandmother	bà nội
condom	túi cao su
teenager	thiếu niên
human right	nhân quyền
a bird in the hand is worth two in the bush	một con chim trong tay có giá trị hơn hai con trong bụi cây
america	mỹ
chromium	crom
brush	bàn chải
child	con
homosexual	đồng tính
sieve	rây bột
divorce	ly hôn
shampoo	dầu gội đầu
recreation	tiêu khiển
microbe	微生物
shoot	bắn
snail	ốc
wunderkind	神童
pupa	nhộng
niobium	niobi
i'm not religious	tôi không tôn giáo
chorus	hợp xướng
slow	chậm
ganges	hằng
priest	linh mục
ghost	ma
toffee	kẹo bơ cứng
shepherd	người chăn cừu
economy	tiết kiệm
dining room	phòng ăn
flute	sáo
testicle	tinh hoàn
fifteen	mười lăm
placenta	thực giá noãn
credit card	thẻ tín dụng
guangxi	quảng tây
pinyin	拼音
polyethylene	polyetylen
blow	phun nước
hand	mặt
concerto	công xéc tô
germano-	德
mechanics	cơ học
tetrameter	câu thơ tứ bộ vi
antarctica	châu nam cực
upload	tải lên
buy	mua
civil war	nội chiến
gin	rượu gin
burma	myanma
bose–einstein condensate	ngưng tụ bose-einstein
a lot	nhiều
nurse	y tá
just	đúng
to rise	đi lên
fertilizer  ; centimeter  ; hundredth ; percent	phân
scabies	bệnh ghẻ
south africa	cộng hòa nam phi
italo-	意
clothes	quần áo
malaysia	malaysia
level	vai
god	thần
independence	độc lập
tornado	vòi rồng
bomb	bom
fir	linh sam
ningbo	ninh ba
short	đoản
australia	nước úc
is	là
receive	thu
benzene	benzen
bass	ghi-ta bass
drink	ly
object	phản đối
rice	lúa
lenin	lenin
mozambique	mozambique
ginger	gừng
unite	đoàn kết
sign	ký
botany	植物學
vendor	ngưởi bán hàng rong
ethnicity	民族
public opinion	意見公眾
cinnabar	chu sa
ürümqi	ürümqi
businessman	thương gia
fresh	mới
vladivostok	vladivostok
politics	政治
checksum	giá trị tổng kiểm
rare earth element	các nguyên tố đất hiếm
must	phải
vomit	mửa
optical	quang học
game	trò chơi
desperation	sự tuyệt vọng
live	sống
crocodile	cá sấu
pretty	xinh xắn
guyana	guyana
at	ở
astronaut	nhà du hành vũ trụ
microbe	vi trùng
agar	thạch
iodine	iot
blue	chán nản
domain	lãnh giới
hello	chị
madhya pradesh	madhya pradesh
very	rất
desperate	tuyệt vọng
midnight	ban đêm
political party	黨
odisha	orissa
sock	bít tất
kursk	kursk
publisher	người xuất bản
erase	xóa
you	em
mankind	nam giới
gecko	thằn lằn
roll	lăn
vietnamese	người việt nam
verb	動詞
no problem	không sao
elect	tân cử
violoncello	vi-ô-lông-xen
sixteen	mười sáu
radiation	phóng xạ
fear	sự khiếp đảm
good news	tin mừng
coup d'état	chính biến
music	音樂
manga	漫畫
dinner	bữa chiều
abhor	ghét cay ghét đắng
han	漢族
soon	sớm
grandfather	ông nội
therefore	vậy thì
make love	ăn nằm với ai
standard	trình độ
i don't speak russian	tôi không nói được tiếng nga
violin	vĩ cầm
cum	tinh dịch
bricklayer	thợ nề
chess	cờ vua
coconut palm	dừa
temperate zone	溫帶
masturbation	thủ dâm
nowadays	ngày nay
event horizon	chân trời sự kiện
drink	cốc
that	kia
marriage	kết hôn
headland	mũi đất
without	không có
book	xuống
barbarian	người dã man
governor general	thống đốc
symphony	交響
builder	chủ thầu
k-pop	k-pop
shenyang	thẩm dương
wrap	bao
discuss	thảo luận
shoulder	vai
disease	bệnh
instinct	本能
secret	祕密
microorganism	vi khuẩn
mathematics	toán học
see	xem
hemorrhoid	trĩ
zoology	động vật học
piranha	cá răng đao
romanian	tiếng romania
do you speak something	bạn có nói tiếng việt
recommend	khuyến nghị
badger	con lửng
nearby	bên cạnh
consensus	đồng lòng
watermelon	dưa hấu
manure	phân
space	chỗ
need	cần
home page	trang nhà
book	trốn
fish	魚
good	tốt
geology	địa chất học
student	chăm chỉ
confucianism	nho học
blow	chuồn
life	sanh hoạt
argentina	argentina
light year	năm ánh sáng
east china sea	biển hoa đông
light	đốt
abort	thui
spade	xuồng
suez canal	kênh đào suez
abjure	nguyện bỏ
easter island	đảo phục sinh
beetle	bọ cánh cứng
khmer	khmer
small	nhỏ nhắn
ecology	sinh thái học
to read	đọc
adopt	nhận làm con nuôi
swahili	tiếng swahili
dress	áo đầm
ship	tàu thuỷ
woman	phụ nữ
runway	đường băng
iridium	iriđi
eighteen	mười tám
overcoat	áo măng tô
belt	dây lưng
e-mail	thư điện tử
north pole	北極
fat	mỡ
even	bằng
sesame	cây vừng
atm	atm
sugar apple	mãng cầu giai
australian	người úc châu
holy father	chúa cha
building	toà nhà
soviet union	liên xô
en	en
wardrobe	tủ quần áo
loan	tiền cho mượn
foal	lừa con
cigarette	điếu thuốc lá
love	tình yêu
bind	ghép đôi
adverb	phó từ
pick one's nose	ngoáy mũi
chastity	trinh tiết
lover	người tình
fire	火
straw mushroom	nấm rơm
huaqiao	hoa kiều
organ	khí quan
nirvana	涅槃
insomnia	mất ngủ
big bang	vụ nổ lớn
nexus	kết nối
question	câu hỏi
belgium	bỉ
content	內容
athens	athena
euro	euro
cart	xe ngựa
eh	nhỉ
dig	bới
wash	giặt
starfish	sao biển
ventilator	thông gió
flour	phấn
scandium	scandi
where is the toilet	nhà vệ sinh ở đâu
log out	đăng xuất
desist	ngừng
helmet	mũ bảo hiểm
shout	hò hét
banker	chủ ngân hàng
rainy	trời mưa
imitate	nhái
inconvenient	bất tiện
quiet	安靜
huh	nhể
for example	ví dụ
czech republic	cộng hòa séc
ocean	đại dương
doctor	tiến sĩ
i love you	em yêu anh
abound	lúc nhúc
article	mạo từ
showbusiness	giới giải trí
pakistan	pakistan
scarlet	đĩ
kamchatka	kamchatka
forensic science	法醫科學
windpipe	khí qun
simplified chinese	簡體字
speaker	loa
archer	射手
sit down	ngồi
anus	肛門
being	sinh vật
xuzhou	từ châu
bird	chim
liechtenstein	liechtenstein
remote	xa
kiwi fruit	trái dương đào
stay	lưu lại
we	chúng ta
abet	xúi bẩy
aids	aids
meat	thịt
apricot	mơ
new	mới
sadness	buồn
paternal grandfather	ông nội
orphan	mồ côi
post-traumatic stress disorder	rối loạn stress sau sang chấn
foreigner	người nước ngoài
classic	cổ điển
chinese new year	節元旦
coal	than đá
to want	muốn
once again	một lần nữa
symphony orchestra	dàn nhạc giao hưởng
rapeseed	cải dầu
state of israel	nhà nước do thái
green	xanh
mattress	nệm
easy	dễ
zhang	trương
torfl	kiểm tra trình độ tiếng nga
tomorrow	ngày mai
mackerel	cá thu
cry	khóc
christmas eve	đêm nô-en
target	mục tiêu
wharf	bến tàu
long time no see	lâu quá không gặp
i'm single	tôi độc thân
bishkek	bishkek
erythrocyte	hồng cầu
wipe	khăn chùi
slave	nô lệ
tian'anmen	thiên an môn
sun	mặt trời
jacket	áo vét tông
ear	tai
penis	dương vật
or	hay là
people	người
virus	virus
mineralogy	vật học
dark matter	vật chất tối
domain	không gian tên
martial law	thiết quân luật
consume	ăn
mum	mẹ
bull	bò
trauma	chấn thương
phonology	âm vị học
expensive	đắt tiền
pathology	bệnh
a-bomb	bom nguyên tử
common	bình thường
coulomb	culông
mainland china	trung quốc đại lục
purple	màu tím
beef	thịt bò
no problem	không có sao đâu
brave	勇敢
abate	giảm bớt
velocity	tốc độ
ireland	ái nhĩ lan
syntax	cú pháp
bride	cô dâu
pinyin	bính âm
hackberry	cơm nguội
cold war	chiến tranh lạnh
pediatrician	bác sĩ nhi
are you married	bạn đã kết hôn chưa
los angeles	lốt an giơ lét
habit	thói quen
carbohydrate	hyđat-cacbon
wife	vợ
ok	đâu vào đấy
cheetah	báo săn
calorie	calo
speech	ngôn từ
slingshot	súng cao su
stamp	ấn chương
agree	đồng ý
ascent	lên
light	tầm thường
abortion	sự chết non chết yểu
mr	ông
palace	cung điện
spanish	tiếng tây ban nha
hush up	ỉm
breathe	呼吸
summer solstice	夏至
isinglass	thạch
recently	gần đây
huh	ủa
kiss me	hôn tôi
shaanxi	thiểm tây
navy blue	màu xanh nước biển
brothel	nhà chứa
seek	tìm kiếm
livermorium	livermori
bind	liên kết
camel	駱駝
fear	sợ hãi
sixty-one	sáu mươi mốt
airport	sân bay
pay	trả
un security council	hội đồng bảo an liên hiệp quốc
when	khi
fruit	hoa quả
propeller	cánh quạt
crayon	viết chì màu
koala	gấu koala
country	nông thôn
pistol	súng ngắn
their	của họ
bad	xấu
woodpecker	chim gõ kiến
screwdriver	tuộc vít
sandal	dép
disinfectant	thuốc tẩy uế
in	tại
foreign affairs	bộ ngoại giao
russian empire	đế quốc nga
accordion	phong cầm
pork	thịt heo
jaw	hàm
arizona	arizona
catholic church	giáo hội công giáo
navel	rốn
bayan	đàn baian
aegean sea	biển aegea
fugue	tẩu pháp
fur seal	hải cẩu
probably	có lẽ
prefecture	省
inferno	地獄
genius	bậc anh tài
fascist	phần tử phát xít
work	làm việc
holy	聖
ape	vượn
i'm looking for a job	tôi đang tìm một công việc
also	cũng
africa	phi
above	ở trên
general public	xã hội
australia	ô-xtơ-rây-li-a
feminism	chủ nghỉa nư quyền
tin	thiếc
chimpanzee	tinh tinh
cassock	áo cà sa
carnival	các-na-van
package	kiện hàng
theme	主題
people	人民
iron	sát
marry	lấy chồng
gum	nướu răng
electrification	電氣化
colombo	colombo
ointment	bom mát
earthquake	地震
memory	trí nhớ
magnolia	ngọc lan
pincers	kềm
pour	giội
consume	dùng
austrian	người áo
spouse	chồng
hindi	tiếng hin-đi
beat	đập
give birth	生
hydrogen	hy-đrô
i have a question	tôi có một câu hỏi
climb	leo
malay	tiếng mã lai
juice	nước ép
shareholder	người có cổ phần
beaver	海狸
computerization	điện toán hóa
ho chi minh city	hồ chí minh
tigress	cọp cái
superhero	siêu anh hùng
moon	mặt trăng
forensic science	pháp y khoa học
crab	cua
chess	cờ
give birth	sinh ra
to be born	sinh ra
ball	vũ hội
dead sea	biển chết
to one's heart's content	cho đã
hold	nắm
wrong	trái
diagnosis	診斷
wish	muốn
conceptualisation	概念化
coward	nhút nhát
above	lên trên
middle east	trung đông
sandwich	kẹp
peninsula	bán đảo
machine	máy
history	lịch sử
just	có căn cứ
bose–einstein condensate	cô đặc
camellia	hoa chè
shame	sự ngượng
mexico	méxico
lift	thang máy
stork	cò
yellow	màu vàng
asthma	suyễn
tardy	muộn
dark	mờ ám
hepburn	hệ phiên âm la-tinh hepburn
rare earth element	đất hiếm
click	ấn
earth	đất
polygon	đa giác
skirt	váy
abjure	rút lui
east	phía đông
priština	priština
audiology	thính học
drink	uống
second	ủng hộ
conscience	lương tâm
soft	nhẹ nhàng
atom	nguyên tử
bright	sáng sủa
endgame	cuối ván
adjective	có tính chất tính từ
spouse	vợ
australia	úc
angel of death	死神
blender	máy xay sinh tố
lao	lào
trade union	công đoàn
gastronomy	liệu lí học
normal	bình thường
married	có vợ
chengyu	thành ngữ
oral sex	tình dục đường miệng
profession	nghề nghiệp
mikado	日皇
belgrade	beograd
teach	dạy
agree	同意
pull	giật
rice vinegar	gạo dấm
superman	siêu nhân
regime	chế độ
notebook	quyển vở
quickly	mau
memorial day	lễ chiến sĩ trận vong
translate	翻譯
werewolf	người sói
silicon	silic
curry	ca ri
hokkien	tiếng mân nam
volcano	núi lửa
vietnamese	tiếng việt nam
brick	gạch
saigon	西貢
use	ích
banknote	giấy bạc
penis	陽物
one o'clock	một giờ
bad	醜
atomic bomb	bom nguyên tử
conductor	chất dẫn
dockworker	khuân vác
night	đêm
bid	trả giá
neutrality	trung lập
bark	vỏ cây
correct	chữa
grue	thanh
glass	cốc
gibraltar	gibraltar
apple	trái táo
minion	kẻ nô lệ
north korea	bắc triều tiên
bone	chất xương
blame	lỗi
soccer	bóng đá
plumber	thợ sữa ống nước
abrasion	sự cọ xơ ra
cow	bò cái
acquire	giành được
mankind	đàn ông
blood vessel	huyết quản
hand	quyền
nail	móng
quay	bờ xây
breve	dấu móc
shampoo	xà bông
weep	khóc
rutherfordium	kusatovi
just	đúng đắn
holy see	tòa thánh
large	lớn
oceania	châu đại dương
home page	trang đầu
mumbai	mumbai
zoo	thảo cầm viên
crybaby	người hay khóc
spring roll	nem rán
sodium	natri
mass number	số khối
great britain	nước anh
country	miền quê
map	địa đồ
wise	khôn
caterpillar	sâu róm
worm	con giun
like	thích
in other words	nói cách khác
template	bản mẫu
i love you	bố thương con
inexpensive	rẻ
telepathy	thần giao cách cảm
velvet	nhung
pericarp	vỏ quả
suddenly	thình lình
because	bởi vì
price	giá
thailand	thái lan
kulak	phú nông
peach	đào
be	là
shipbuilding	nghề đóng tàu
ford	chỗ cạn
winter	冬
japanese knotweed	cốt khí
blood	huyết
plant	thực vật
whisper	nói thầm
week	tuần
loudspeaker	loa
finger	ngón tay
pronoun	代詞
variable	變數
jiamusi	giai mộc tư
entire	toàn bộ
let's go	hãy đi
bed	lớp
house	nhà
moonshine	rượu ngang
planck's constant	hằng số planck
august	tháng 8
ablative	cách công cụ
communist	cộng sản
tout	công bố
catch a cold	bị cảm lạnh
artichoke	atisô
oak	sồi
buddhist	đạo phật
long	lâu
human being	con người
mango	quả xoài
meow	meo meo
bangkok	băng cốc
carbon	than
videocassette	máy chiếu phim
census	điều tra dân số
sniper	bắn tỉa
request	yêu cầu
wave	sóng
double whole note	nốt tròn đôi
young	nhỏ
sexual harassment	quấy rối tình dục
wheel	bánh lái
huh	nhỉ
scotch tape	băng dính
insane	điên
chair	ghế
publisher	nhà xuất bản
gram	gam
climatology	khí hậu học
bald	hói
balcony	ban công
artist	họa sĩ
genius	天才
shout	quát tháo
pass away	từ trần
invade	xâm chiếm
bring	xách lại
grow	trưởng thành
inorganic	vô cơ
intelligentsia	giới trí thức
gypsy	người di-gan
acorn	quả đầu
hiccup	cái nấc
gerbil	chuột nhảy
sexism	phân biệt giới tính
princess	công nữ
bank	銀行
bathroom	buồng tắm
prague	praha
manitoba	manitoba
steroid	xteoit
early	đầu mùa
jehovah	giê-hô-va
here	đây
navy	海軍
home	nhà cửa
happiness	hạnh phúc
yardlong bean	đậu đũa
homeland	quê hương
walk	đi dạo
game theory	lý thuyết trò chơi
flying fox	dơi quạ
plant	cây
sky	trời
gray	bạc
basketball	bóng rổ
how	thế nào
dirty	tục tĩu
meal	bữa
crystal	pha lê
to pass	qua
fake	giả
be	được
when in rome, do as the romans do	入家隨俗
tadpole	nọc nọc
abrasion	sự mài mòn
blotting paper	giấy chặm
be	thì
civilise	khai hoá
fall	rơi
blue	xanh lam
roman	chữ latinh
farm	trang trại
venus	thần ái tình
byte	byte
teach	dạy bảo
weight	重量
diocese	giáo phận
vocal	nói lớn tiếng
beet	cù cai
iguana	cự đà
bee	con ong
dysentery	kiết lỵ
norway	na uy
nearly	gần
horn	râu
portmanteau	va li
hundred	một trăm
ozone	ozon
socialist	xã hội chủ nghĩa
clothes	trang phục
kanazawa	kanazawa
chengyu	成語
i'm ... year(s) old	tôi ... tuổi
forget	quên
nominalization	danh từ hoá
tuxedo	ximôkinh
castilian	tiếng tây ban nha
fifty-five	năm mươi lăm
die	tử
bring	đem lại
pear	trái lê
apogee	點遠地
plate	đĩa
click	tắc lưỡi
arctic ocean	北大洋
fuck	gạc
in order to	để
escalator	thang máy
a hundred	trăm
hypocrite	kẻ giả nhân giả nghĩa
pathology	病學
garage	nhà để ô tô
woman	đàn bà
pump	bơm
physical education	體育
moonlight	ánh trăng
maltose	đường mạch nha
what does xx mean	xx nghĩa là gì
tractor	máy kéo
worldview	thế giới quan
discount	sự bớt
prime minister	thủ tướng
gray	u ám
grandfather	ông ngoại
i'm	là
ten	mười
modern greek	tiếng hy lạp hiện đại
shore	bờ
mountain	山
nowadays	dạo này
domain	tên miền không gian
swimsuit	đồ tắm
kiwi fruit	trái ki wi
butt	mông
dark	tối
plucky	can đảm
airplane	phi cơ
but	nhưng mà
girl	cô gái
prayer beads	tràng hạt
subjunctive	lối cầu khẩn
receipt	biên nhận
tuxedo	ximôckinh
domain	lãnh thổ
sino-	hán
computer	máy điện toán
vowel	nguyên âm
hmong	h'mông
suriname	suriname
project	kế hoạch
get lost	lạc lối
light	châm
please sit down	làm ơn ngồi xuống
exoplanet	hành tinh ngoài hệ mặt trời
ethnic group	民族
ess	xờ mạnh
listen	chờ đợi
he	ảnh
change	đổi
serum	血清
canary	chim tước
give birth	sinh
puzzle	câu đố
united nations	liên hiệp quốc
speed limit	tốc độ tối đa
unfair	bất công
casablanca	casablanca
constitution	hiến pháp
regret	hối tiếc
beeswax	lạp
father	tía
devotion	sùng bái
steam	hơi nước
triad	hội tam hoàng
demagogue	nịnh dân
i need your help	tôi cần sự giúp đỡ của bạn
barents sea	biển barents
sweetshop	bánh cửa hàng
leninism	chủ nghia lê nin
ask	hỏi
stair	cầu thang
literature	văn
palanquin	kiệu
obama	obama
concept	quan niệm
interlingua	interlingua
mop	cán lau nhà
terrorism	khủng bố
bottle	chai sữa
girlfriend	bạn gái
painting	bức tranh
louse	con rận
traditional chinese	繁體字
aerosol	bình phun
international monetary fund	quỹ tiền tệ quốc tế
armoured car	xe chở tiền của
great wall of china	萬里長城
carrot	ca rốt
success	thành công
muslim	đạo hồi
barcode	mã vạch
abeyance	tình trạng khuyết
coworker	đồng nghiệp
dynamo	máy phát điện
joke	câu nói đùa
online	trực tuyến
empire	đế quốc
uncle	bác
rare	hiếm
the snow queen	bà chúa tuyết
myanmar	myanma
earth	đặt dây đất
jerusalem	jerusalem
chinese	hán
civilise	khai hóa
bowstring	dây cung
lexicography	từ điển học
prescription	toa thuốc
tier	bậc
kelp	tảo bẹ
minsk	minsk
fire	vụ cháy
erotic	tình dục
prepuce	bao quy đầu
nothing	không có gì
student	học sinh
germanium	gecmani
i	mình
tooth	răng
chance	cơ hội
pig	chi lợn
war	chiến tranh
syringe	bơm tiêm
soul	linh hồn
encyclopedia	冊百科
priapism	chứng cương đau
eighty-eight	tám mươi tám
release	thả
example	ví dụ
people	nhân dân
carbonate	cacbonat
terran	người trái đất
invader	kẻ xâm lược
farmer	nông dân
news	tin
crowded	đông
thief	kẻ trộm
abreast	đi sóng hàng với nhau
tycoon	trùm tư bản
sturdy	結實
clean	lau
marijuana	cần sa
baku	baku
lock	ổ khóa
according to	theo
bag	túi
industry	工業
paternal grandmother	bà nội
azerbaijan	azerbaijan
navy	hải quân
dwarf planet	hành tinh lùn
chauvinism	chủ nghĩa sôvanh
fountain	suối nước
stance	quan điểm
smart	thông minh
anshan	an sơn
gun	súng lục
iceland	冰島
china	trung quốc
lava	dung nham
belt	dây nịt
iron	bàn ủi
miss	trật
gonorrhea	lậu mủ
speed	vận tốc
driver's license	giấy phép lái xe
astronaut	phi hành gia
same	một thứ
sakhalin	sakhalin
surname	tên họ
paper money	tiền giấy
beryllium	berili
chinese	tiếng hoa
structure	cấu trúc
danger	nguy hiểm
long time no see	lâu rồi không gặp
ace of spades	át bích
mars	火
condom	bao cao su
homosexual	pê đê
peru	pê-ru
well	mạnh
asian	người á châu
li	李
medication	phép trị liệu
inflation	tăng giá
nature	bản tính
sputnik	sputnik
ceylon	tích lan
society	社會
bury	mai táng
afrikaans	tiếng hà lan ở kếp
modification	sự sửa đổi
velocity	速度
batman	người dơi
print	in
pine	松
vienna	viên
fly	bay
retire	về hưu
united states of america	hợp chúng quốc hoa kỳ
shoe	hài
beginning	phần đầu
baseball	bóng chày
elapse	trôi qua
lunar calendar	âm lịch
russia	nga
how	sao
coral	san hô
hear	nghe
wild boar	lợn rừng
pee	pờ
tone	sắc
loganberry	thực quả mâm xôi
star-spangled banner	lá cờ ánh sao chói lọi
carpenter	thợ mộc
democratize	民主化
christmas	nô-en
attack	攻撃
adam and eve	adam và eve
bon appétit	ăn ngon nhé
soft	nhũn
christmas day	ngày lễ nô-en
fear	hãi
stairway	lan can
beige	be
nose	mui
taichung	đài trung
home	trại mồ côi
do you speak english	bạn có nói được tiếng anh không
sloop	tra
fresh	tươi
crazy	khùng
daqing	đại khánh
halva	bánh mật
well	hay
headquarters	trung tâm
electrode	điện cực
road roller	máy lu
beauty	美人
historical	thuộc về sử học
degree	độ
notebook	vở
to dance	khiêu vũ
whiskey	uytky
me	cho mình
franco-	pháp
word	nhời
us	mỹ quốc
pencil sharpener	đồ chuốt viết chì
discussion	sự
anus	lỗ đít
trait	đặc tính
kim	金
dyslexia	chứng khó đọc
goldsmith	thợ bạc
write down	ghi xuống
grip	nắm chặt
havana	la habana
dismay	làm mất tinh thần
numeral	chữ số
queen	hoàng hậu
gardener	người làm vườn
often	luôn
fond	luyến
right	hữu khuynh
skin color	màu da
to cross	qua
pupa	蛹
banner	biểu ngữ
monosodium glutamate	bột ngọt
invest	đầu tư
punctuation	chấm câu
neuron	tế bào thần kinh
sunflower	hoa hướng dương
opinion	意見
aqua regia	nước cường toan
cannon	pháo
great leap forward	đại nhảy vọt
ok	được
planet	行星
bookshelf	kệ sách
life	đời sống
bush	cây bụi
pathology	bệnh tật
huh	hả
traveller	người đi du lịch
zirconium	ziriconi
socialist republic of vietnam	共和社會主義越南
persian gulf	vịnh ba tư
breve	dấu tròn đôi
locative case	giới cách
shantou	sán đầu
putinism	chủ nghĩa putin
abominable	đáng ghét
lotus	liên
footwear	giày
yogurt	da ua
battery	pin
buddhist	người phật
qinghai	thanh hải
trajectory	quỹ đạo
space station	trạm không gian
present	現在
cow	bò
ecosystem	hệ sinh thái
alcohol	rượu
taste	vị giác
anthrax	bệnh than
behead	chặt đầu
korean	tiếng hàn quốc
abortion	vật dị dạng
mid-autumn festival	節中秋
politician	政客
tv	傳形
miyazaki	miyazaki
measles	bệnh sởi
tempura	tempura
scarf	khăn choàng cổ
oxygen	ôxy
no one	không ai
where are you from	bạn từ đâu đến
meow	ngoao
yogurt	sữa chua
tablecloth	khăn trải bàn
divorcee	người ly dị vợ
maize	bắp
blunt	lụt
blow	thẹn
chernozem	đất đen
peace	和平
x-ray	tia x
fuck	đụ
kung fu	kung fu
south ossetia	nam ossetia
ten commandments	mười điều răn
same	cùng một
californium	califoni
being	生物
happen	xảy đến
miss	hụt
download	truyền xuống
putonghua	phổ thông thoại
shoelace	dây giày
liquid	chất lỏng
bend	uốn cong
intonation	ngữ điệu
hard	cứng
screw	vít
mercury	thuỷ
prawn	tôm
heaven	thiên đường
wolf	sói
naked	khoả thân
dublin	dublin
headquarters	trụ sở
explain	giải thích
hug	ôm ghì
political party	chánh đảng
passive	bị động
orient	phương đông
there are	có
scribble	viết cẩu thả
where are you from	bạn quê ở đâu
night	tạm biệt
neptunium	neptuni
cremation	hoả táng
jamaica	jamaica
teach	dạy học
california	caliphoócnia
cent	phần trăm
herd	đàn
abate	mất hết
chaos	hỗn loạn
palm	lòng bàn tay
umbrella	ô
cock	cặc
squid	mực ống
diary	sổ nhật ký
totalitarianism	chủ nghĩa toàn trị
karaoke	karaoke
brain drain	chảy máu chất xám
pumice	đá bọt
chapter	chương
sugar apple	mãng cầu dai
pronunciation	cách phát âm
jamo	chamo
family	家庭
statement	sự bày tỏ
breadfruit	trái sa kê
sphere	mặt cầu
fasting	nhịn ăn
cosmonaut	nhà du hành vũ trụ
rule	qui tắc
father	cha
black coffee	cà phê đen
yesterday	hôm qua
ass	đít
jasmine	hoa lài
mushroom	nấm
vietnamese	tiếng việt
afterwards	sau này
sanya	tam á
head of state	quốc trưởng
european	người châu âu
hamlet	xóm
i	ta
spring roll	nem
ex	ích
fall for	yêu
pimp	kẻ mối lái
amur	sông amur
trade	thương mại
fuel	燃料
iron	bàn là
right	quyền
blow	thở
microorganism	微生物
backyard	sân sau
fireworks	pháo hoa
japanification	nhật hóa
rectangle	hình chữ nhật
han	hán tộc
because	vì
ophthalmology	khoa mắt
of	bằng
surname	họ
sex	giới tính
curiosity	tò mò
breastfeed	bú
count	đếm
rome	roma
will	sẽ
child	đứa trẻ
teochew	tiếng triều châu
abortion	sự sớm thất bại
i'm tired	anh mệt
union	liên minh
evolution	進化
sturdy	kết thật
uranus	thiên vương tinh
teakettle	ấm đun nước
border	biên giới
leave	rời khỏi
click	ấn chuột
interjection	嘆詞
cheetah	báo ghêpa
centimetre	xăng-ti-mét
discount	hạ giá
utilise	tận dụng
vacation	đi nghỉ
passive	thụ động
lunch	bữa ăn trưa
whisk	cái đánh trứng
hurrah	萬歲
lake	hồ
philtrum	nhân trung
talk	nói chuyện
envelope	bao thư
copyright	bản quyền
lapis lazuli	đá da trời
click	bấm chuột
pickpocket	kẻ móc túi
macedonia	macedonia
tulip	uất kim hương
glutinous rice	gạo nếp
millionaire	nhà triệu phú
please turn left	làm ơn rẽ trái
nature	tính
kulak	富農
foal	ngựa con
out	bật mí
have eyes bigger than one's stomach	con mắt lớn hơn cái bụng
abate	ram
torso	thân
enoki mushroom	nấm kim châm
i've	tôi có
export	xuất khẩu
cremation	sự
microchip	mạch vi xử lý
aback	trở lại
dirty	trái luật
triangle	tam giác
azerbaijan	ai-déc-bai-gian
correct	sửa chữa
scallop	con điệp
moscow	mát-xcơ-va
spleen	lách
good friday	thứ sáu tuần thánh
look for	tìm
finish	làm xong
colonialism	主義殖民
hepatitis	bệnh viêm gan
lesotho	lesotho
father	bố
thing	điều
azuki bean	đậu đỏ
turquoise	ngọc lam
america	mỹ lợi gia
acquire	thu được
read	đề
afrikaans	tiếng nam phi
ten o'clock	mười giờ
ice cream	kem
optics	quang học
tellurium	telua
merchant	thương gia
cancer	ung thư
running dog	chó săn
currant	cây phúc bồn tử
hong kong	hồng kông
idiom	thổ ngữ
quay	ke
thanks	感恩
kampuchea	căm bốt
lukewarm	hờ hững
plane	bào
wang	王
leap	sự nhảy
egypt	埃及
standard lamp	đèn chân hạc
capitalism	主義資本
bollywood	bollywood
mixed marriage	hôn nhân hỗn hợp
amphibian	lưỡng cư
shop	cửa hàng
to marry	kết hôn
sauce	xốt
sailing ship	thuyền buồm
world exposition	triển lãm thế giới
mountain	sơn
student	生員
translation	bản dịch
taxi	xe tắc xi
popular	phổ biến
holy	thánh
abreast	theo kịp thời đại
i	i ngắn
to run	chạy
caucasian	người da trắng
amur	hắc long giang
thirty	ba mươi
entire	toàn thể
past	qua
parents	cha mẹ
diacritic	dấu phụ
sky	thời tiết
ess	xờ nặng
chin	cằm
insect	côn trùng
barbarian	野蠻
textbook	sách giáo khoa
anchor	cái neo
united states of america	nước mỹ
bring	mang lại
awake	thức dậy
poison	chất độc
screenwriter	nhà biên kịch
northern europe	bắc âu
jew	do thái
ten thousand	萬
exist	存在
hope	希望
relative	họ hàng
metal	kim loại
bismuth	bitmut
evil	ác
sapphire	xa-phia
learn	học
commonwealth of independent states	cộng đồng các quốc gia độc lập
beautiful	đẹp đẽ
second	thứ
siamese cat	xiêm mèo
venezuela	venezuela
devotion	hiến dâng
cymbal	chĩm chọe
typhoid fever	bệnh thương hàn
arcminute	phút
goddess	女神
gold	tiền vàng
brunei	brunei
supper	bữa chiều
synagog	giáo đường do thái
chopstick	đũa
turban	khăn đóng
girlfriend	người yêu
black tea	trà đen
set	nhất định
button	cúc
tianjin	thiên tân
floe	tảng băng
web site	website
dong	₫
corner	góc
pediatrician	bác sĩ khoa nhi
national day	ngày quốc khánh
be	bị
auction	bán đấu giá
test	kiểm tra
whale	cá voi
begonia	thu hải đường
spell	đánh vần
bedsheet	vải trải giường
cold	lạnh lẽo
slovakia	slovakia
new zealand	新西蘭
enemy	kẻ địch
oxide	oc xyt
deep	trầm
mine	mỏ
wax paper	giấy sáp
remember	nhớ
complex number	數複
chelyabinsk	chelyabinsk
mangosteen	măng cụt
fighter plane	máy bay tiêm kích
domain	đất đai
coccyx	xương cụt
physics	物理學
tatarstan	tatarstan
tribe	bộ lạc
abandoned	trụy lạc
manchuria	mãn châu
something	cái gì
work	việc làm
thank	cám ơn
ram	cừu đực
forever	mãi mãi
lung	phổi
bee	ong
differ	khác
scroll bar	thanh trượt
deep	sẫm
everything	tất cả
softly	hiền dịu
sacramental	á bí tích
jupiter	thần jupiter
dragon	龍
draw	vẽ
muslim	người hồi giáo
anger	sự tức giận
car	ôtô
miss	trượt
good evening	xin chào buổi tối
cellular	di động
cheque	séc
mikado	nhật hoàng
barge	sà lan
interview	gặp gỡ
incredibly	khó tin nổi
sino-vietnamese	hán việt
long live	vạn tuế
speech	lời nói
oil	油
pen pal	bạn qua thư
table of contents	目錄
treason	sự
dee	dờ
civil war	內戰
circle	đường tròn
lotus	hoa sen
heritage	di sản
pagoda	chùa chiền
soldier	bộ đội
sensual	xác thịt
crawl	trườn
loss	mất
nature	thiên nhiên
geisha	藝者
kyrgyzstan	kyrgyzstan
camera	máy quay phim
pregnancy	có thai
myriad	vạn
engine	tàu
curium	curi
sandstorm	bão cát
usual	bình thường
mekong	sông cửu long
sacred	thánh
khmer	khơ-me
tired	mệt
shrimp	tôm
angel of death	tử thần
curfew	lệnh giới nghiêm
figure	tưởng
daisy	hoa cúc
slav	người slav
coffeemaker	ấm đun cà phê
sheremetyevo	sheremetyevo
abdomen	bụng
miss	cô
megahertz	mêga hertz
tube	ống
farter	bôi mỡ
crow	con quạ
one	cái
amusement	hài hước
headscarf	khăn trùm đầu
refrigerator	tủ lạnh
universe	宇宙
deride	chế nhạo
home	viện
shit	đi ỉa
bridge	橋
daughter	con gái
brain cancer	ung thư não
click	tặc lưỡi
notebook	máy tính xách tay
contribute	contribute
xinjiang	tân cương
thirst	khát nước
world war	chiến tranh thế giới
middle	giữa
holland	hà lan
carbon	điôxít cacbon
lucky	may
russian federation	liên bang nga
room	phòng
thermodynamics	nhiệt động lực học
horny	gợi tình
qiqihar	tề tề cáp nhĩ
socialist republic of vietnam	cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam
tomorrow	mai
mouse	chuột
jolly	vui
superpower	siêu cường
antibiotic	trụ sinh
clef	khóa của âm nhạc
embroidery	đồ thêu
continent	đại lục
nipple	núm vú
billiards	bi-a
extremism	主義極端
crime	tội phạm
you're welcome	không sao đâu
bolivia	bô-li-vi-a
architect	kiến trúc sư
merry christmas	chức mừng giáng sinh
conceptualisation	khái niệm hóa
reign	triều đại
wheat	lúa mì
hello	quí vị
confiscate	tịch thâu
pedestrian	bằng chân
dirty	bẩn
asia	á châu
united states of america	hoa kỳ
arrival	đến
macaque	khỉ
accessory	phụ kiện đính kèm
format	dạng thức
evening	buổi tối
wrist	cổ tay
at	ở tại
between	giưa
platinum	platin
every	mỗi
portrait	điển hình
sugar	đường
abortion	quái thai
qur'an	kinh koran
intellectual property	sở hữu trí tuệ
forget	không nhớ
sufficient	đủ
cigarette	thuốc lá
pluto	diêm vương tinh
cannibalism	ăn thịt đồng loại
boulevard	đường lớn
roll	tài liệu
-logy	học
cosmos	vũ trụ
propiska	dấu đăng kí
purple	đỏ tía
yemen	yemen
serf	nông nô
rice congee	cháo
yellow sea	hoàng hải
telephone	kêu điện thoại
wushu	vũ thuật
to give birth	sinh ra
bite	cắn
hue	thuận hóa
diplomacy	khoa ngoại giao
swedish	thụy-điển
electromagnetic wave	sóng điện từ
haryana	haryana
topic	chủ đề
sixty	sáu mươi
nail	đinh
xi'an	tây an
duck	ván trắng
eurasia	đại lục âu á
thanks	cám ơn
nunchaku	song tiết côn
uluru	uluru
aquifer	tầng ngậm nước
gift	quà biếu
pen	viết chì
planet	hành tinh
set	giới
hoe	cái cuốc
handball	banh để liệng
panchen lama	ban-thiền lạt-ma
gulf	灣
briton	người anh
rhythm section	phần nhịp điệu
click	kích
mustard	mù tạc
shape	hình dáng
truth	sự thật
sanskrit	tiếng phạn
sphincter	cơ thắt
epoch	thời kỳ
fascism	chủ nghĩa phát xít
foreign	ngoại quốc
brother-in-law	anh rể
signal	tín hiệu
tea ceremony	trà nghệ
passionate	đam mê
fever	cơn sốt
dew	sương
ewe	cuu cai
killer	kẻ giết người
month	tháng
outback	xa xôi hẻo lán
tampon	tăm-bông
wet	ướt
germany	nước đức
booby	chim điên
symptom	triệu chứng
goat	dê
ambergris	龍涎香
bacterium	vi khuẩn
scenario	kịch bản
tallinn	tallinn
china	đồ sứ
pick one's nose	cạy rỉ mũi
finger	đâm
pr ˤ3	pharaon
south america	南美
northeast	phía đông bắc
adversary	đối thủ
supercomputer	siêu máy tính
meditation	ngồi thiền
nunchaku	côn hai khúc
spruce	vân sam
share	chia sẻ
pirate	kẻ cướp biển
heavy	nặng
cheek	má
peace	hòa bình
can you help me	bạn có thể giúp tôi
secret	bí mật
nanjing	nam kinh
toy	đồ chơi
bayonet	lưỡi lê
longevity	sống lâu
watercress	cải xoong
troll	quỷ khổng lồ
aids	sida
mechanic	thợ máy
speed limit	giới hạn tốc độ
midwife	bà đỡ
philippine eagle	đại bàng philippines
urinary bladder	膀胱
pancake	bánh tráng
hainan	hải nam
yugoslavia	nam tư
ethnic group	dân tộc
preface	lời tựa
chinese character	chữ nôm
koumiss	rượu sữa ngựa
magnesium	magiê
aquarium	bể nuôi
conflagration	hỏa hoạn
patronymic	tên gọi theo tên cha
vatican city	thành vatican
deep	sâu
physics	vật lý học
bed	luống
motor	mô-tơ
temperate zone	ôn đới
fundraiser	vận động gây quỹ
great pyramid of giza	kim tự tháp cheops
holland	荷蘭
coyote	người vô loại
pen	cây bút
put	đặt
tornado	bão táp
low	thấp
electrocardiogram	điện tâm đồ
tbilisi	tbilisi
phone	kêu điện thoại
son of a bitch	đồ chó đẻ
abandon	bộm
hockey	khúc côn cầu
turmeric	củ nghệ
tanzania	tanzania
jakarta	jakarta
lion	sư tử
free	解放
dazibao	đại tự báo
chronicles	biên niên sử
infantryman	bộ binh
bestseller	hàng bán chạy nhất
u	u
magnet	nam châm
mercury	thần mẹt-cu-rơ
hiccup	nấc
kefir	rượu kêfia
gay	gay
confucianism	儒學
hectometre	hectomet
walrus	con hải ma
christmas tree	cây nô-en
microorganism	vi trùng
beauty pageant	cuộc thi sắc đẹp
ten thousand	vạn
mudslide	lở đất
stream	dòng
mexico	mễ tây cơ
asbestos	miăng
suffer	cảm thấy đau
subtropics	cận nhiệt đới
tulip	uất kim cương
pakistan	pa-ki-xtan
tofu	豆腐
cangue	gông
train	tàu hỏa
cycle rickshaw	xích lô
broth	canh
symphony	giao hưởng
monument	đài tưởng niệm
equator	xích đạo
space	vũ trụ
tovarish	tovaris
clove	đinh hương
digital television	truyền hình kỹ thuật số
marry	kết hôn
laser	la-de
mention	đề cập
chandelier	đèn treo
underwear	quần áo lót
donkey	con lừa
great lakes	ngũ đại hồ
reality	thực tại
kestrel	chim cắt
teach	dạy dỗ
jackfruit	quả mít
i'm a muslim	tôi là người hồi
big dipper	bắc đẩu tinh
rest	nghỉ ngơi
corruption	hối lộ
ok	tốt
nun	nữ tu sĩ
chinese	hán ngữ
manslaughter	tội ngộ sát
egg yolk	lòng đỏ
chiayi	gia nghĩa
nicotine	nhựa thuốc
dolphin	cá heo
mosquito	muỗi
glue	keo
village	làng
compromise	妥協
soy sauce	nước tương
criminal record	lý lịch tư pháp
geyser	mạch nước phun
paracel islands	quần đảo hoàng sa
seed	hột
perihelion	điểm cận nhật
helium	heli
guinea	guinea
differ	giống
aesthetics	美學
etymology	詞源學
gross domestic product	gdp
marijuana	marijuana
ambulance	xe cứu thương
audio	âm thanh
wednesday	thứ tư
chastity	tính giản dị
minus	trừ
winter solstice	冬至
bowel	ruột
abet	khích
guanyin	quan âm
abdicate	thoái vị
paint	sơn
practice	luyện tập
spaceship	như spacecraft
museum	viện bảo tàng
wasp	ong bắp cày
perm	pecmi
confucianism	nho giáo
jilin	cát lâm
north korea	北韓
twenty	hai mươi
ampersand	ký hiệu
set	lũ
book	quyển
europeanisation	歐化
profit	lợi
confucianism	孔教
peony	mẫu đơn
electric shock	điện giật
no	cấm
bone	gỡ xương
true	phải
what	gì
bird	con chim
sesame	mè
durian	sầu riêng
candle	đèn cầy
earth	nối với đất
he	hắn
culture	文化
yum cha	ẩm trà
cosmodrome	sân bay vũ trụ
rare earth	đất hiếm
mobile phone	điện thoại cầm tay
wax	sáp
coast	bờ biển
chromosome	nhiểm sắc thể
sundae	kem mứt
chessboard	bàn cờ
understand	hiểu
horse-leech	đỉa trâu
meteorology	khí tượng học
cannon	大砲
delay	hoãn
zhenjiang	trấn giang
gulf	vịnh
figure	tưởng tượng
capital city	首都
snow white	nàng bạch tuyết
dad	ba
gasoline	dầu xăng
owl	con cú
ku klux klan	ku klux klan
übermensch	siêu nhân
ma	ma
snow	tuyết
empire	帝國
holy spirit	thánh thần
bon appétit	chúc ngon miệng
colorful	rực rỡ
gaza strip	dải gaza
can	lon
photograph	bức ảnh
need	muốn
brother	anh
cambodia	campuchia
chairman	chủ tịch
hello	cô
peace	thái bình
nature	ngoài trời
set	đặt
day after tomorrow	ngày kia
talk	nói
burn	đốt
choir	dàn hợp xướng
putonghua	tiếng
do	thực hiện
millimetre	milimet
click	nhấn chuột
electron	電子
abort	làm sẩy thai
rely	dựa vào
digital camera	máy ảnh số
i don't speak english	tôi không nói được tiếng anh
自然	tự nhiên
wang	vương
art	藝術
life	sinh hoạt
holy land	đất thánh
salesperson	người bán hàng
tamil nadu	tamil nadu
gravestone	bia mộ
perish	diệt vong
limestone	đá vôi
hand	đưa
pencil	bút chì
job	công việc
world war i	chiến tranh thế giới thứ nhất
plane	cây
file	tập tin
sinicization	trung quốc hóa
oral sex	口交
algebra	代數學
podgorica	podgorica
echo	nhái
dinner	bữa trưa
accusative	đối cách
hand	buộc
snow leopard	báo tuyết
walnut	óc chó
yellow sea	黃海
ago	cách đây
mass	lễ mét
new york city	thành phố new york
gun	súng trường
early ; soon	sớm
crematorium	nơi hoả táng
antarctica	洲南極
iguana	kỳ nhông
masculine	giống đực
wish	hy vọng
keelung	cơ long
ürümqi	ô lỗ mộc tề
have sex	làm tình
sea horse	cá ngựa
whole	全體
i'm blind	tôi mù
world trade organization	tổ chức thương mại thế giới
referee	trọng tài
chess piece	con cờ
yes	có chứ
centimetre	xen-ti-mét
librarian	thủ thư
pay	thanh toán
sex	giao cấu
well-behaved	ngoan
han	hán triều
abort	sẩy thai
yangtze	dương tử
consulate	tòa lãnh sự
railway station	nhà ga hành khách
homosexual	bóng
pearl	trân châu
crane	con hạc
islam	回教
russian	người nga
irkutsk	irkutsk
report	報告
larynx	thanh quản
criminology	tội phạm học
to forget	quên
pedicab	xích lô
paternal uncle	bác
corn flakes	bánh bột ngô nướng
spoon	thìa
all rights reserved	giữ toàn quyền
hsk	kiểm tra trình độ tiếng hán
prostate	nhiếp hộ tuyến
nature	tạo hóa
hanyu pinyin	拼音
climate	氣候
shin	ống quyển
stepmother	mẹ ghẻ
liberate	解放
marine corps	thủy quân lục chiến
lip	môi
excrement	phân
there is	có
use	dùng
publishing house	nhà xuất bản
crimson	đỏ thắm
artilleryman	pháo binh
but	trừ
expensive	mắc
hard	khó khăn
rickshaw	xe kéo
hour	tiếng
bassoon	kèn fagôt
science	khoa học
seven	bảy
three o'clock	ba giờ
what goes around comes around	gậy ông đập lưng ông
front	trước
symbol	ký hiệu
open	mở
hangzhou	hàng châu
hurrah	vạn tuế
coca-cola	coca-cola
tree	cây
blue	buồn
winter solstice	đông chí
abortion	đứa bé đẻ non
cue	quy
room	chỗ
kill	giết
vee	vờ
heater	lò
voronezh	voronezh
awake	thức
business trip	đi công tác
napkin	khăn ăn
ganges	sông hằng
outsourcing	thuê ngoài
monorail	đường một rầy
putonghua	普通
concrete	bê tông
sect	宗派
amphitheater	hý trường
to come back	về
coconut milk	nước cốt dừa
wye	i dài
water lily	hoa súng
kingfisher	bói cá
clover	cây xa trục thảo
garland chrysanthemum	tần ô
united states	nước mỹ
algebra	đại số học
conference	會議
breast cancer	ung thư vú
camera	máy hình
reserve	chuẩn bị
nearby	gần
concern	làm cho lo ngại
taipei	臺北
whooping cough	ho gà
profit	lợi ích
christmas	noel
bookcase	tủ sách
bible	kinh thánh
heel	gót
party	tiệc
mouth	mồm
lemon	vị chanh
keyhole	lỗ khoá
oceanography	hải dương học
gujarat	gujarat
scorpion	bò cạp
chromosome	chất sinh sắt
lamb	cừu non
it's too expensive	giá đắt quá
gallant	ga-lăng
should	nên
large	rộng
soul	靈魂
grim reaper	tử thần
werewolf	ma sói
danube	donau
lao	người lào
jungle	rừng
plane	máy bay
chalk	lằn gạch
natural science	khoa học tự nhiên
aboard	dọc theo
aboard	trên tàu
crimea	krym
chopstick	𥮊
stomach	dạ dày
zinc	kẽm
halloween	đêm trước ngày lễ các thánh
japanese	nhật
disc	đĩa
capsule	viên thuốc con nhộng
microbe	vi sinh vật
chink	người tàu
acerbic	chát
crab	con cua
qur'an	kinh qur’an
duty	nhiệm vụ
territory	lãnh thổ
tea ceremony	trà đạo
violet	tím
fly	con ruồi
vishnu	vishnu
anchor	bỏ neo
blood vessel	血管
manganese	mangan
make love	tán tỉnh ai
stick	thanh
sugar	糖
bad	dở
coffee	cà phê
bosom friend	tri kỷ
buddhism	đạo phật
couch	đi văng
striptease	thoát y vũ
microwave	máy hâm nóng
grass mud horse	ngựa cỏ bùn
tear	nước mắt
little brother	em trai
neutrality	中立
frog	con nhái
paracel islands	群島黃沙
circumcision	cắt bao quy đầu
ballet	vở ballet
subway	xe điện ngầm
taipei	đài bắc
one hundred	trăm
gold	金
durian	quả sầu riêng
last year	năm ngoái
tsarism	chế độ sa hoàng
arkhangelsk	arkhangelsk
muggle	muggle
weekend	cuối tuần
democracy	民主
sound	âm
see you	hẹn gặp lại
messiah	đấng mê-si
standardization	tiêu chuẩn hoá
theater	nhà hát
saudi arabia	ả rập xê út
busy	bận rộn
heroin	bạch phiến
waiter	chị hầu bàn
earth	lấp đất
psychologist	nhà tâm lý học
boy	con trai
placenta	nhau
beautiful	xinh đẹp
happen	xảy ra
bed	giường
metadata	siêu dữ liệu
hindi	tiếng ấn độ
miscarriage	胎
denmark	đan mạch
coffee pot	cà phê nồi
goalkeeper	thủ môn
competition	cuộc thi
south pole	南極
law	pháp luật
height	chiều cao
million	triệu
test case	ca kiểm thử
nit	trứng rận
happy	may
signboard	biển
venus	sao kim
urticaria	mề đay
globalisation	全球化
yours	của bạn
earth	thổ
ligament	dây chằng
ophthalmologist	bác sĩ chữa mắt
erotic	tình ái
ridicule	nhạo báng
puppy	chó con
politician	chính khách
approach	lại
do	làm
vietnamese	việt ngữ
noon	trưa
delta	đồng bằng
light	ánh
bind	nối
scales	cái cân
hand	nhân công
helicopter	máy bay lên thẳng
approach	lại gần
cashier	nhân viên tính tiền
millisecond	một phần nghìn giây
osaka	ōsaka
ninth	thứ chín
electrode	電極
berlin	bá-linh
television	truyền hình
anesthesia	gây tê
excuse me	xin lỗi
urethra	ống đái
physiology	sinh lý học
close	gần
mistake	lỗi
bay	灣
maoism	chủ nghĩa mao trạch đông
comb	lược
adjective	tính từ
legalization	hợp pháp hoá
muhammad	muhammad
approach	đến
date of birth	ngày tháng năm sinh
arrow	mũi tên
classical	cổ điển
eastern europe	đông âu
abandon	xua đuổi
aboard	trên máy bay
foshan	phật sơn
archer	xạ thủ
dictator	kẻ độc tài
lack	thiếu
warehouseman	người giữ kho
file	tệp
chinese	hoa
happy	vui lòng
east china sea	đông hải
humus	mùn
nanchang	nam xương
shark	cá nhám
creator	tạo vật chủ
matter	物質
national park	vườn quốc gia
electron	điện tử
thai	tiếng thái lan
totem	vật tổ
guitar	đàn ghi-ta
really	thật
choke	giảm
library	thư viện
hand	chữ viết
five	năm
cloth	vải vóc
dong	銅
checksum	giá trị kiểm tra
ladle	cái môi
neodymium	neođim
length	chiều dài
currency	tiền tệ
tsar	sa hoàng
loquat	nhót tây
put on	đi vào
lock	khóa
hericium erinaceus	nấm đầu khỉ
object	tân ngữ
saint petersburg	sankt-peterburg
baht	baht
merry christmas	chức mừng nô-en
traditional chinese	chữ hán phồn thể
policeman	cảnh sát
cloudy	có mây
beginner	người mới học
above	trên
yay	hoan hô
a lot	rất nhiều
exercise book	vở
film	電影
us	hoa kỳ
sunbathe	tắm nắng
width	chiều rộng
federation	liên bang
people	gia đình
burn	cháy
thither	đằng kia
five-spice powder	ngũ vị hương
porcelain	sứ
northern hemisphere	北半球
ethics	倫理學
atomic number	số nguyên tử
deer	hươu
ex	xờ
scar	sẹo
prostitute	điếm
treason	反背
whither	đâu
thank you	感恩
ethics	倫理
sex shop	sex shop
upper	trên
taoism	đạo lão
mother	má
withdraw	rút tiền
set	cố ý
alchemy	thuật giả kim
abound	có thừa
essential oil	tinh dầu
americium	ameriđi
gangrene	bệnh thối hoại
us dollar	đồng mỹ
edit	編輯
french	tiếng pháp
people's republic of china	cộng hòa nhân dân trung hoa
light	nhẹ nhàng
cucumber	cây dưa chuột
japan	nhật bản
employment	việc làm
shark	cá mập
pagoda	chùa
pastor	linh mục
la	la
little sister	em gái
demilitarized zone	khu phi quân sự
wake up	thức
intricate	phức tạp
carbon	khí cacbonic
instead of	thay vì
fabric softener	làm mềm
subtitle	phụ đề
rope	dây
vagina	âm đạo
southern europe	nam âu
題材	đề tài
apple	quả táo
longan	nhãn
to dream	mơ ước
i	tui
thank you	ông
tofu	tàu hủ
bangkok	bangkok
almond	hạnh nhân
i love you	mẹ thương con
siberia	tây bá lợi á
ice	冰
lye	gio
metonymy	phép hoán dụ
sea cucumber	hải sâm
try	cố gắng
lemon	cây chanh
lover	bạn tình
intelligence quotient	iq
revenge	trả thù
mission	任務
vietnam	越南
gun	bắn
weather	thời tiết
creature	tạo vật
chemistry	hóa học
pelican	bồ nông
atm	máy giao dịch tự động
chinese new year	春節
desert	hoang mạc
palladium	palađi
abortion	vật đẻ non
chalk	phấn
escherichia coli	vi khuẩn
water spinach	rau muống
tone	thanh điệu
neem	sầu đâu
aboard	gần
cambodia	cao miên
skull	sọ
language exchange	trao đổi ngôn ngữ
middle east	中東
cremation	火葬
grammar	語法
alberta	alberta
seem	dường như
prayer	kinh cầu nguyện
faeces	phân
barbarian	dã man
passion fruit	niềm đam mê trái cây
ear	bông
down with	打倒
sound	音聲
blind	đui mù
whistle	còi
paw	chân
boyfriend	bạn trai
happy	sướng
retire	thôi việc
rich	giàu
blanket	chăn
seventy	bay mươi
mussel	trai
gas	chất khí
scientific	khoa học
single	độc thân
thunder	sấm
government	政府
ruby	hồng ngọc
ethics	luân lý
tambourine	trống lục lạc
iceland	iceland
spark plug	bougie
tv	tv
salary	lương
art	nghệ thuật
where do you live	bạn ở đâu
whore	đĩ
toothbrush	bàn chải đánh răng
correct	sửa
head	đầu
subject	chủ đề
milkman	người bán sữa
vitamin	sinh tố
dark	bóng tối
chinese character	字喃
venus	星金
chlorine	clo
poem	bài thơ
cost of living	giá sinh hoạt
cerium	xeri
flerovium	flerovi
sword	kiếm
terraforming	địa khai hóa
golden gate bridge	cầu cổng vàng
pantheism	thuyết phiếm thần
lid	nắp
nest	làm tổ
palanquin	cáng
gifu	gifu
not	chẳng
programmer	lập trình viên
natural law	luật của tự nhiên
read	đọc
bedroom	phòng ngủ
stationery	văn phòng phẩm
rice cake	bánh bò
wolf	chó sói
for god's sake	trời ơi
spouse	nhà
xiangqi	cờ tướng
new year	tết
aluminium	nhôm
mongolian	mông cổ
macaroni	mì ống
die	mất
wu	吳
schnapps	rượu sơnap
flagship	soái hạm
gadolinium	gađolini
pronoun	đại từ
temperature	nhiệt độ
beer	rượu
carriage	toa
small	nhỏ
ring	vòng
message	tin
fountain pen	bút máy
sand	cát
immigration	nhập cư
romania	romania
seriously	nghiêm túc
hiccup	nấc cục
ninety	chín mươi
vomit	nôn
libation	sự rảy ra
burmese	tiếng miến điện
hezbollah	hezbollah
hohhot	hô hòa hạo đặc
south china sea	biển đông
advertisement	giới thiệu
constitute	cấu thành
seal	dấu niêm
street	đường phố
blow	tẽn tò
biology	生物學
sexuality	性慾
wiktionary	wiktionary
abominable	kinh tởm
zoo	bách thú
read	học
tattoo	xăm
commerce	thương nghiệp
create	tạo
bose–einstein condensate	dạng hóa
board of directors	hội đồng quản trị
universe	vũ trụ
tamarind	trái me
price	giá cả
greenland	greenland
use	sự dùng
mongolia	mông cổ
gooseberry	chùm ruột
parking lot	khu vực đỗ xe
asiatic	á
hiragana	hiragana
argument	lí lẽ
royalty	vương quyền
wunderkind	thần đồng
austrian	áo
effect	hiệu ứng
foreign affairs	ngoại giao
public transport	giao thông công cộng
beta	bêta
switzerland	thụy sĩ
create	tạo nên
apple	gỗ táo
seppuku	seppuku
street	phố
pear	lê
feudalism	chế độ phong kiến
ocean	大洋
horn	sừng
king	quốc vương
peasantry	nông dân
smolensk	smolensk
blotting paper	giấy thấm
anglo-	anh
button	cái nút bấm
dipper	gáo
innate	bẩm sinh
shame	sự thẹn
dollar	đồng mỹ
colony	thuộc địa
illness	sự đau yếu
russo-	nga
draw	vạch
orbit	軌道
ceiling	trần nhà
huizhou	huệ châu
clergy	tư tế
palace	宮殿
shingles	bệnh zona
finland	phần lan
cacao	cacao
cell	tế bào
language family	ngữ hệ
sino-vietnamese	từ hán-việt
endosymbiotic theory	thuyết nội cộng sinh
town	thị trấn
happy	mừng
ambergris	long diên hương
future	將來
hose	cái cuốc
winter melon	bí đao
white dwarf	sao lùn trắng
root beer	xá xị
patient	kiên nhẫn
history	歷史
home	nơi chôn
set	đoàn
hand	giúp
olympic games	thế vận hội
he	nó
spectacles	mắt kính
anal sex	tình dục hậu môn
shadow	bóng
i live in melbourne	tôi ở melbourne
shell	vỏ
to have	có
lent	mùa chay
phone	điện thoại
workers of the world, unite	vô sản các nước, đoàn kết lại!
button	cái cúc
old world	cựu thế giới
swimmer	tuyển thủ bơi lội
northern	bắc
ex	xờ nhẹ
malt	mạch nha
contradict	phủ nhận
conservatism	chủ nghĩa bảo thủ
aback	lùi lại
book	tập
socialism	chủ nghĩa xã hội
blue	dân chủ
diocese	教區
taken aback	ngạc nhiên
penicillin	penicillin
busan	busan
haha	ha ha
confederation	liên minh
candlestick	chúc đài
second	giây
star	ngôi sao
gray	buồn bã
rule	quy tắc
name	đặt tên
big dipper	bắc đẩu thất tinh
encoding	編碼
kuwait	cô-oét
garage	ga ra
magma	macma
daily	mổi ngày
press release	thông cáo báo chí
consonant	phụ âm
lawyer	luật sư
chinese character	漢字
big dipper	北斗星
fire	hỏa
participant	người tham gia
indigo	chàm
here	bên này
oceanography	海洋學
bat	dơi
birth	sinh đẻ
lightning	chớp
kick	đá
domain	vực
skopje	skopje
before	trước đây
invest	投資
heron	con diệc
suicide	tự sát
biology	sinh vật học
slang	tiếng lóng
when in rome, do as the romans do	nhập gia tùy tục, nhập giang tùy khúc
khrushchev	khrushchyov
tapioca starch	bột năng
shogun	shōgun
typhoon	bão
mayor	市長
gay	người đồng tính
entomology	côn trùng học
apec	diễn đàn hợp tác kinh tế châu á-thái bình dương
digestion	hệ tiêu hóa
light	ánh sáng
chord	dây
middle	canol
roll	cuốn
except	ngoại trừ
who	ai nào
infant	trẻ sơ sinh
listen	tuân theo
tangerine	quýt
south korea	韓國
carbon	cacbon điôxít
to	cho
midnight	nửa đêm
simplified chinese	giản hóa từ
ballet	ba lê
metro	xe điện ngầm
aback	về
marx	marx
cardinal	cốt yếu
cage	lồng
neon	nê-ông
planetarium	cung thiên văn
human	loài người
amusing	vui
blender	máy xay
pardon	tha thứ
aitch	hờ
orange county	quận cam
wolf cub	gấu chó sói
beijing opera	京劇
boom	bùm
me too	tôi cũng vậy
sea	海
blow	xài phí
humanism	nhân văn chủ nghỉa
beard	鬍
human rights	人權
yes	rồi
proportion	tỉ lệ
countryside	miền quê
weak	yếu
taken aback	sửng sốt
ejaculation	xuất tinh
mankind	loài người
sacrifice	犧牲
sadness	buồn rầu
communism	主義共產
have eyes bigger than one's stomach	no bụng đói con mắt
mahjong	mạt chược
lute	đàn luýt
puffy	sưng vù
nag	ỷ eo
belgorod	belgorod
kingdom	vương quốc
electrification	điện khí hóa
youth	thanh niên
thailand	nước thái lan
introduction	giới thiệu
kazakhstan	ka-dắc-xtan
worm	giun
angel	thiên thần
soda pop	nước ngọt
traditional chinese medicine	đông y
legalise	合法化
cello	xelô
golf	golf
aviation	航空
tourism	lữ hành
name	cho tên
drop	giọt
snow	có tuyết rơi
strait	chật hẹp
who	mà
northern hemisphere	bắc bán cầu
port	港
bear cub	con gấu con
plain	đồng bằng
very	lắm
plane	phẳng
easter	lễ phục sinh
marigold	hoa vạn thọ
cosmetics	mỹ dung phẩm
niece	cháu
weapon	武器
nun	bà xơ
flanders	flăng-drơ
profession	nghề
dad	cha
solitary	đơn độc
flock	chăn trâu
computer language	ngôn ngữ lập trình
radio	radio
french	pháp ngữ
parking lot	bãi đậu xe
buddhism	phật giáo
maternal grandmother	bà ngoại
one	một
stove	cái lò
heron	diệc
snowflake	hoa tuyết
stove	bếp
field	cánh đồng
high	cao cấp
myanmar	miến điện
aerial	ăngten
book	cuốn sách
or	hoặc
tamil	tiếng tamil
battle	trận đánh
grape	chùm
abhor	ghê tởm
little	nhỏ
tactics	戰術
hungarian	tiếng hung-ga-ri
uranium	urani
tainan	đài nam
primer	sách vỡ lòng
noon	buổi trưa
persimmon	hồng
cytology	tế bào học
british isles	quần đảo anh
thirtieth	thứ ba mươi
musical instrument	nhạc cụ
organ	đàn ooc-gan
khmer rouge	khmer đỏ
think	thấy
hunan	hồ nam
observatory	đài thiên văn
government	chính phủ
where	ở đâu
lunch	bữa trưa
swear	thề
tsarina	nữ sa hoàng
indigo	cây chàm
good news	tin lành
lyrics	thơ tình
supernova	超新星
real	thật
humble	khúm núm
forehead	trán
nineteen	mười chín
thug	du côn
baffled	bối rối
home page	trang chính
electricity	điện
worry	lo ngại
fuck	đéo
greek	hy lạp
dragonfly	con chuồn chuồn
devil	魔
beaver	con hải ly
french guiana	guyane thuộc pháp
moustache	râu mép
skin cancer	ung thư da
slum	khu ổ chuột
taiga	taiga
language	tiếng nói
oil	dầu
abeyance	tình trạng tạm thời không có người nhận
entrance	lối vào
request	要求
eraser	cái tẩy
aggression	xâm lược
cameroon	cameroon
an	con
tone	giọng
chocolate	sôcôla
magenta	màu đỏ sậm
famous	nổi tiếng
write	viết
queen	bà hoàng
animal	động vật
satellite	vệ tinh
opponent	đối thủ
post office	phòng bưu điện
delay	trì hoãn
plum	cây mận
airplane	máy bay
ah	à
body temperature	熱度
wrap	bao bọc
astana	astana
mole	nốt ruồi
ace of hearts	át cơ
tone sandhi	變聲
laos	lào
elbow	khuỷu tay
blanket	cái mền
champion	quán quân
estonia	estonia
kinetic energy	動能
gin	gin
tenth	thứ mười
coast	đường lao
journalist	nhà báo
pr ˤ3	pharaông
napalm	bom napan
photographer	thợ nhiếp ảnh
gift	quà tặng
chimney	ống khói
glove	bao tay
festival	hội diễn
tourism	du lịch
dominance	chiếm ưu thế
mermaid	美人魚
help	giúp
tennis player	người đánh ten-nít
overseas chinese	hoa kiều
second	thứ nhì
tyre	vỏ
freedom of religion	tự do tôn giáo
mother	u
loanword	từ vay mượn
mars	sao hoả
web site	trang web
traditional chinese	chữ hán chính thể
loanword	từ du nhập
to go out	đi ngoài
china	tàu
anaesthesia	gây mê
divide	chia
grenade	lựu đạn
stepmother	mẹ kế
bring	đưa lại
sugar apple	sa lê
cage	cái lồng
electric car	xe điện
to regret	ray rứt
early	sớm
arms	vũ khí
have sex	tỏ tình với ai
guizhou	quý châu
learn	學習
i	tao
pupil	con ngươi
maltose	mạch nha
fog	sương mù
tambourine	trống prôvăng<!--both terms need to be checked by a vietnamese speaker-->
full	đầy đủ
corkscrew	tóc xoắn
samurai	võ sĩ
market	市場
tradition	truyền miệng
tone	thanh
animal	thú vật
rainy	có mưa
baguette	banh mì
abate	thủ tiêu
climatology	氣候學
bye-bye	từ giả
firefly	đom đóm
political party	đảng
grip	giữ chặt
duck	cúi
taoyuan	đào viên
mosk	nhà thờ hồi giáo
national debt	nợ chính phủ
abbreviation	sự rút ngắn
choir	團合唱
knock	gõ
grade	vai
port moresby	port moresby
rock music	rock
mitochondrion	ti thể
restrictive	hạn chế
daughter-in-law	con dâu
seoul	xơ-un
hug	ôm chặt
prime number	số nguyên tố
gay marriage	hôn nhân đồng giới
repeat ; mimic	nhái
plateau	高原
hotel	客棧
electric car	車電
hong kong	hương cảng
scar	vết sẹo
recipe	công thức
kana	kana
foot	chân
huaqiao	華僑
sorry	xin lỗi
interview	cuộc phỏng vấn
to assume	cho là
lithium hydride	hiđrua liti
daylily	hoa kim châm
grease	mỡ
earthquake	địa chấn
tadpole	nòng nọc
memorize	ghi nhớ
visit	thăm
park	công viên
canada	gia nã đại
to lie	nói dối
nourishment	dinh dưỡng
heater	bếp lò
south asia	南亞
pharaoh	pharaon
translation	飜譯
confucian	儒家
halloween	halloween
thai	tiếng thái
paper	giấy
showbusiness	show biz
complexion	nước da
electricity	điện năng
toilet	nhà vệ sinh
summer	mùa hạ
urbanization	sự
lisbon	lisboa
new year	năm mới
taste	nếm
persia	波斯
thermodynamics	nhiệt động học
old testament	cựu ước
call the police	xin gọi cảnh sát
billion	tỉ
cube	lập phương
sacrifice	hy sinh
photosynthesis	光合
continue	tiếp tục
thin	mỏng
happy birthday	chức mừng sinh nhật
carry	ẵm
cousin	anh họ
cabbage	cải bắp
happy birthday	chúc mừng sinh nhật
past tense	thời quá khứ
sex toy	công cụ hỗ trợ tình dục
aesthetics	mỹ học
big sister	chị gái
abate	đỡ
automatic	tự nhiên
o	o
high	高
antibiotic	kháng sinh
dubnium	ninsbori
zira	zira
county	quận hạt
chest	ngực
republic of china	trung hoa dân quốc
come	trở thành
socialist	社會主義
august	8月
morning	sáng
sexual intercourse	giao cấu
dromedary	lạc đà một bướu
tax	thuế
shijiazhuang	thạch gia trang
cambodia	căm bốt
bury	chôn
today	hôm nay
praise	khen ngợi
condom	bao dương vật
suburb	ngoại thành
professor	giáo sư
basket	cái giỏ
creature	sinh vật
fiancée	vợ chưa cưới
festival	ngày hội
poor	nghèo
ampere	ampe
obligation	義務
restaurant	quán ăn
light	nhóm
have sex	thông tục giao cấu
sin	tội lỗi
congee	粥
aviation	hàng không
enough	đủ rồi
please speak more slowly	làm ơn nói chậm hơn
mahout	quản tượng
demilitarized zone	vùng phi quân sự
sit down	ngồi xuống
uncle sam	chú sam
common bean	đậu cô ve
space	khoảng trời riêng
lingerie	đồ lót
sock	tất
taxi driver	lái xe taxi
voice	giọng nói
to	để
common	thông thường
solarium	nhà tắm nắng
to be	có
wax paper	giấy nến
how much does it cost	cái này giá bao nhiêu?
stratosphere	tầng bình lưu
magnetosphere	quyển từ
singer	ca sĩ
italy	ý
cradle	cái nôi
shout	kêu la
six o'clock	sáu giờ
marxism	chủ nghĩa mác
goose	鵝
science	kiến thức
ancestor	祖先
printing house	xưởng in
by	qua
when in rome, do as the romans do	nhập gia tùy tục
cassock	áo thụng
ok	ok
chemistry	hoá
blow one's nose	hỉ mũi
put on	mặc vào
semester	學期
sphinx	nhân sư
taoist	đạo lão
club	clb
disease	căn bệnh
murder	ám sát
spinach	rau bina
panties	xi-líp
wolverine	chồn gulo
amongst	giữa
fiftieth	thứ năm mươi
germany	德
thursday	thứ năm
frail	yếu ớt
meter	mét
rat	chuột
abate	nhụt
rheumatism	thấp khớp
period	thời kỳ
carry	mang
booby trap	bẫy mìn
half past	một giờ rươi
stepfather	bố dượng
baby corn	bắp non
bolshevik	bolshevik
jlpt	kiểm tra trình độ tiếng nhật
gloaming	hoàng hôn
picture	tấm hình
floor	sàn nhà
hypocrite	kẻ đạo đức giả
day after tomorrow	ngày mốt
sperm	tinh dịch
when the cat's away the mice will play	vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
普通	phổ thông
disgrace	恥辱
beginner	người bắt đầu
red sea	biển đỏ
metamorphosis	biến thái
cover	nắp
grasshopper	châu chấu
zygote	hợp tử
muscle	bắp thịt
bushido	武士道
barnaul	barnaul
noun	danh từ
freedom of speech	tự do ngôn luận
heaven	thiên đàng
fern	cây dương xỉ
half	phân nửa
pho	phở
fire	hoả
sweden	瑞典
romance	rôman
aircraft	phi cơ
katakana	katakana
-ism	chủ nghĩa
donation	tặng
mudanjiang	mẫu đơn giang
canada	ca-na-đa
new york city	new york
antifascism	chủ nghĩa chống phát xít
forward	đầu
leap	tiến bộ
hyper-	quá
dinner	bữa tối
reserve	dử lại
island	島
roman	chữ cái latinh
sakura	anh đào
so	vậy
wikipedia	wikipedia
mongolia	蒙古
turin	torino
clever	聰明
true	thật
color	màu sắc
american	của mỹ
holy	thần thánh
sarkozy	sarkozy
television	máy truyền hình
car	xe hơi
criminology	罪犯學
seagull	mòng biển
mysterious	thần bí
four	bốn
raspberry	mâm xôi
portrait	hình ảnh
one	như thế không thay đổi
star fruit	khế
mechanics	lực học
child	tử
forty	bốn mươi
lipstick	son môi
monarchy	quân chủ
element	要素
education	sự
first	cơ bản
beach	bãi biển
you get what you pay for	tiền nào của đó
politician	家政治
aboard	trên boong tàu
wallet	ví tiền
gas	khí
alaska	alaska
slowly	chậm
obi	dải lưng thêu
daddy	tía
shopping	đi mua hàng
wake up	dậy lên
porcupine	nhím
sweet	ngọt
burmese	tiếng myanma
coward	nhát gan
tadpole	óc nóc
epilepsy	động kinh
strike	bãi công
bay	vịnh
stupa	hài cốt
guangzhou	quảng châu
to dance	múa
gray	rầu rĩ
liaoning	liêu ninh
ridicule	giễu cợt
thermosphere	tầng nhiệt
driver	người lái
pledge	thề
push	xô
test case	trường hợp kiểm thử
jackfruit	trái mít
roman empire	đế quốc la mã
anilingus	cách liếm đít
khaki	màu kaki
roll	đẩy
search	tìm
otorhinolaryngology	khoa tai mũi họng
moon	trăng
taoist	người theo đạo lão
oyster sauce	dầu hàu
i need a doctor	tôi cần bác sĩ
baguette	bánh mì pháp
fog	mù
cat	con mèo
sea	hải
finnish	tiếng phần-lan
tibet	tây tạng
swordfish	cá kiếm
wuxi	vô tích
therefore	vì thế
you're welcome	không có chi
often	hay
blackboard	bảng đen
sensual	nhục dục
speak	nói chuyện
minuscule	chữ nhỏ
onion	hành tây
energy	năng lượng
nudiustertian	ngày hôm kia
homosexuality	tính tình dục đồng giới
glass	thuỷ tinh
litre	lít
judo	nhu đạo
rice	gạo
welcome	lời
swan	thiên nga
west bengal	tây bengal
leader	領導
aftershock	餘震
sister	em gái
domestic violence	bạo lực gia đình
urine	nước đái
at sign	a móc
space	không gian
not at all	không có gì
yes	có
kvass	nước cơvat
activity	hoạt động
hour	giờ
more	nhiều hơn
castration	thiến
mandarin	tiếng phổ thông trung quốc
doctor	bác sĩ
castle	tòa thành
wife	người vợ
boat	船
neuron	細胞神經
petroleum	dầu mỏ
humanism	主義人道
climate change	biến đổi khí hậu
dry	khô
alien	người nước ngoài
perineum	會陰
green	nhuộm xanh
consume	tiêu thụ
nutrition	sự dinh dưỡng
taiwan strait	eo biển đài loan
nominative case	nguyên cách
take place	xảy ra
download	nạp xuống
em	em-mờ
space	để cách nhau
knife	刀
montreal	môn re an
cardinal	chủ yếu
smoke	khói
north korea	triều tiên
classifier	量詞
abbey	tu viện
vengeance	trả thù
skilful	giỏi
broken heart	vỡ tim
build	xây
thing	vật
wind	gió
switch	công tắc
shiso	tía tô
sinner	người phạm tội
ignorance is bliss	ngu si hưởng thái bình
mekong	sông mê kông
conductor	nhạc trưởng
ivory tower	tháp ngà
chinese character	字儒
micrometer	micrômet
wide	rộng
liuzhou	liễu châu
wear	đi
portugal	bồ đào nha
i'm blind	tôi đui mù
hare	thỏ rừng
xylophone	mộc cầm
autumn	mùa thu
blacksmith	thợ rèn
foot	bàn chân
diamond	kim cương
indian ocean	印度洋
what time is it	mấy giờ rồi
shopping centre	trung tâm mua sắm
afterward	về sau
biography	tiểu sử
bind	ghép cặp
logarithm	lôga
turkmenistan	turkmenistan
homophobia	ghê sợ đồng tính luyến ái
bread	bánh mì
ash	tro
bran	cám
marriage	hôn nhân
soviet union	liên bang xô viết
leap	nhảy
northwest	phía tây bắc
kingdom	giới
nagano	nagano
shower	vòi sen
transtheism	siêu thần
phonetics	語音學
britain	đảo anh
committee	uỷ ban
abate	đi
explosion	nổ
invention	發明
choose	chọn
blow	tẽn
-ian	nhà
baobab	bao báp
university	大學
trade	buôn bán
sinology	trung quốc học
december	tháng mười
shop	đi mua hàng
flamethrower	súng phun lửa
market	thị trường
conductor	chỉ huy dàn nhạc
space	khoảng cách chữ
brother	em
reproduction	sinh sản
digital television	truyền hình dạng số tự
shirt	áo sơ mi
chickenpox	thủy đậu
set	loạt
paradise	天堂
to descend	đi xuống
thyme	húng tây
horse	ngựa
albumen	lòng trắng
prostitution	mại dâm
to	về
yesteryear	ngày xưa
skylark	chiền chiện
chemical element	元素化學
sambo	xam-bô
confucianism	khổng giáo
nun	bà phước
light	xuống
share	phân chia
above	trên đỉnh đầu
billiards	trò chơi bi-a
vietnam	việt nam
sparrow	sẻ
shot	pô
maid	hầu gái
happy	tài tình
genius	thiên tài
caoutchouc	cao su
i told you so	tôi đã nói như thế rồi mà
old	cũ
logarithm	lô-ga-rít
crib	nôi
lucky	may mắn
file	cái giũa
percentage	phân
traffic jam	ách tắc giao thông
pineapple	khóm (southern)
arabic script	bảng chữ cái ả rập
permanence	sự thường xuyên
diabetes	tiểu đường
gulf of finland	vịnh phần lan
diplomat	家外交
octopus	bạch tuộc
president	會長
respect	kính trọng
mucus	粘液
book	sổ sách kế toán
abiogenesis	sự phát sinh tự nhiên
microbiology	vi sinh vật học
hawk	chim ưng
white house	nhà trắng
set	máy thu thanh
this	cái này
goodbye	tạm biệt
hairdresser	thợ cắt tóc nữ
rhombus	hình thoi
abort	phá thai
cousin	em họ
midwife	đỡ đẻ
hagia sophia	hagia sophia
democratic people's republic of korea	cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên
behind	sau
chinese character	chữ nho
han	người hán
clock	đồng hồ
metaphysics	siêu hình học
gansu	cam túc
daddy	bố
americanisation	mỹ hóa
strawberry	dâu tây
son	con trai
chemical reaction	phản ứng hóa học
occasionally	đôi khi
china	sứ
saudi arabia	ả rập saudi
red yeast rice	gạo đỏ
paint	nước sơn
discussion	討論
apartment	căn hộ
hot pot	lẩu
hypotrochoid	nội trocoit
few	ít
bambara	tiếng bambara
pacific ocean	太平洋
classical chinese	hán văn
yaroslavl	yaroslavl
display	trưng bày
airline	công ty hàng không
alpinia	riềng
middle of nowhere	khỉ ho cò gáy
feng shui	phong thủy
hokkaido	đảo hokkaido
teapot	ấm pha trà
sulfur	lưu
ray	tia
sperm	精液
cantonese	tiếng quảng đông
yantai	yên đài
to write	viết
head	頭
nunchaku	côn nhị khúc
mauritius	mauritius
his	của anh ấy
chemistry	化學
orphan	đứa trẻ mồ côi
sexology	tình dục học
robot	người máy
merry	vui
j-pop	j-pop
genetics	遺傳學
thin	mảnh
-ist	nhà
barbaric	dã man
trademark	商標
sword	gươm
i'm a christian	tôi là người theo đạo cơ đốc
shojo	thiếu nữ
collect	tụ tập
sinicization	漢化
abeyance	tình trạng tạm thời vô chủ
kickboxing	quyền cước
duma	đu-ma
past	quá khứ
goods	hàng hoá
date palm	chi chà là
feces	phân
russian	tiếng nga
flock	đàn
boy	trai
astronomy	thiên văn học
trinidad and tobago	trinidad và tobago
south sudan	nam sudan
tall	cao
immigrant	dân nhập cư
comrade	đồng chí
ancestor	tổ tiên
sale	bán
vinegar	giấm
hooray	萬歲
thumb	ngón tay cái
moment	một chút
turkey	thổ nhĩ kỳ
judaism	do thái giáo
governor	thống sử
come	lại
two	hai
hakka	tiếng khách gia
hexagon	hình sáu góc
portuguese	tiếng bồ đào nha
mountain range	dãy núi
protist	sinh vật đơn bào
madrid	madrid
afterwards	về sau
reunification	thống nhất
how old are you	bạn bao nhiêu tuổi
lava	lava
sinology	中國學
mosquito	con muỗi
hafnium	hafini
home	nhà
mediterranean sea	địa trung hải
aorta	động mạch chủ
smart	聰明
year	năm
distribute	phân
anaesthesia	gây tê
bismuth	bismut
sesame oil	dầu mè
sinicization	hán hóa
crime	tội ác
lukewarm	ấm
aftershock	dư chấn
headlamp	đèn pha
bone	màu xương
microchip	vi mạch
samara	samara
taste	có mùi
address	địa chỉ
long	dài
hide	giấu
pigeon	chim bồ câu
lotus	họ sen
cleave	rẽ
name	nhận
interview	gặp mặt
august	tháng tám
ichthyology	ngư học
christmastime	tuần nô-el
shiitake	nấm hương
great-grandfather	cụ ông
booklet	cuốn sách nhỏ
kumquat	quả
to fear	sợ
korea	bắc triều tiên
romania	rumani
short	ngắn
data	dữ liệu
translator	thông dịch viên
station	nhà ga
data type	loại dữ liệu
pain	đau
tsu	tsu
opponent	對手
iran	iran
bitter melon	mướp đắng
psychologist	bắc sĩ tâm lý
toward	về phía
defender	người bào chữa
drill	thực hành
exposition	sự phơi
i need ...	tôi cần ...
bucket	xô
corridor	hành lang
repair	sửa
execution	tử hình
education	giáo dục
oral sex	khẩu giao
welcome	hoan nghênh
change	thay đổi
marriage	lể cưới
leek	tỏi tây
rainbow	cầu vồng
industry	công nghiệp
test case	ca chuẩn
machine language	ngôn ngữ máy
and	và
oviduct	卵管
telco	hãng viễn thông
tiger	con hổ
communist party of china	đảng cộng sản trung quốc
beat around the bush	vòng vo tam quốc
drink	thức uống
together	cùng nhau
sunday	chủ nhật
huqin	胡琴
swiss franc	franc thụy sĩ
kiss	cái hôn
feather	lông
walk	dẫn
jellyfish	sứa
taoist	người đạo giáo
beijing	bắc kinh
perigee	點近地
kenya	kenya
laos	nước lào
incredible	khó tin
bag	bao
x-ray radiation	tia x
shock	sốc
africa	非洲
hi	chị
theology	神學
fan	quạt
tribe	部落
sea	biển
potato	khoai tây
above	trên thiên đường
candidate	ứng cử viên
astronomy	天文學
hit	đánh
chinese	漢
travel	du lịch
united states of america	mỹ
lunarian	người mặt trăng
komsomolsk	komsomolsk
russian	俄
chalk	điểm ghi bằng phấn
you	bạn
american	người hoa kỳ
theology	thần học
saw	cưa
click	tâm đầu ý hiệp
approximately	khoảng
how many	mấy
hanyu pinyin	漢語
miss	chị
set	đã định
pigment	sắc tố
bloody	chảy máu
berlin	berlin
billion	tỷ
semester	sáu tháng
belly	bụng
disk	đĩa
udder	bầu vú
such	như thế
ugly	xấu
radiation	bức xạ
leap	quãng cách nhảy qua
flame	ngọn lửa
deride	chế giểu
hinny	con la
theirs	của họ
banner	ngọn
plum	trái mận
truck	xe tải
metaphor	ẩn dụ
footwear	giày dép
teapot	ấm trà
france	nước pháp
french bread	bánh mì pháp
mainland china	中國大陸
tendon	gân
incest	loạn luân
allah	đức a-la
sweat	mồ hôi
just	xứng đáng
mosque	thánh đường
forest	rừng
afternoon	chiều
yellow	vàng
raincoat	áo mưa
milkmaid	cô gái vắt sữa
moment	chốc lát
deaf	điếc
abandoned	phóng đãng
married	có chồng
steppe	thảo nguyên
cardinal	đỏ thắm
noun	名詞
blow	bỏ đi
palestine	palestine
hold	cầm
alien	người ngoại quốc
invite	mời
cryovolcano	núi lửa băng
zibo	truy bác
leprosy	phong cùi
leveret	thỏ con
buy time	câu giờ
bridge	cầu
angry	tức giận
gas station	trạm xăng
dollar	đô-la
yard	sân
spleen	lá lách
table	bàn
ufa	ufa
dim sum	điểm tâm
dative case	dữ cách
rice cake	bánh đúc
cold	lạnh
earthworm	giun đất
gold	vàng kim loại
to traverse	qua
hebrew	tiếng do thái
thetis	thetis
strike	đình công
zen	thiền
humanism	chủ nghĩa nhân đạo
railway station	nhà ga
assassination	vụ
helium	hêli
syringe	ống chích
smartphone	điện thoại thông minh
taxi	taxi
have	có
kemerovo	kemerovo
match	đấu
delicious	thơm tho
fingernail	móng tay
black	đen thui
fart	chùi gháu
chance	機會
marriage agency	cơ quan hôn nhân
national emblem	quốc huy
bind	buộc
leak	làm rò rỉ
semester	học kỳ
space	khoảng không
southern ocean	nam đại dương
wheel	tay lái
tv	truyền hình
ability	tài năng
hookah	shisha
north korea	北朝鮮
standard lamp	đèn chân đế
room	buồng
for god's sake	ối trời ơi
knee	đầu gối
february	tháng hai
stock exchange	sàn giao dịch chứng khoán
information technology	công nghệ thông tin
yes	vâng
cape of good hope	好望
lagrange point	điểm lagrange
an	quả
dee	dê
hand	đỡ
hazelnut	hạt phỉ
topic	主題
it's all greek to me	nói tiếng lào
paracel islands	tây sa quần đảo
saw	cái cưa
ninja	ninja
martial art	môn võ
fish	ngư
dance	khiêu vũ
iron	sắt
tit for tat	có qua có lại
vegetable	rau
koala	koala
sauerkraut	món dưa cải bắp
ability	thẩm quyền
magician	phù thủy
summer	hạ
bone	xương
abortion	sự phá thai
state of israel	nhà nước israel
system	hệ thống
stamp	印章
pyongyang	bình nhưỡng
colostrum	sữa non
money laundering	rửa tiền
refuse	từ chối
tactics	sách lược
comforter	nước xả quần áo
sinology	hán học
parking space	chỗ đậu xe
son-in-law	con rể
pathology	病理
dirigible	điều khiển được
loess	hoàng sa
豆腐	tàu hủ
get lost	lạc đường
footwrap	xà cạp
ladybird	bọ cánh cứng
romantic	lãng mạn, sự lãng mạn
mucus	niêm dịch
em	em
engineer	kĩ sư
thaification	泰化
indochina	半島中印
i	tôi
nicotine	nicôtin
beard	râu
peace	yên tĩnh
austria	áo
psalm	thánh ca
merry-go-round	trò kéo quân
by	bởi
well	tốt
fasting	kiêng ăn
be	đang
law	法律
stethoscope	ống nghe
how	làm sao
china	trung hoa
what about	còn
historical	lịch sử
goodbye	xin chào
know	biết
chapter	章
translate	譯
austria-hungary	帝國奧匈
new testament	tân ước
grue	xanh
england	nước anh
megaton	triệu tấn
january	tháng một
thief	kẻ cắp
spinal cord	tuỷ sống
dowry	của hồi môn
kidnap	bắt cóc
limited liability company	công ty trách nhiệm hữu hạn
birthday	sinh nhật
wedding dress	xoa-rê
totem	tô-tem
sun	thái dương
colorful	báng bổ
volgograd	volgograd
wushu	武術
touch	xúc giác
seaweed	tảo biển
meteor	sao băng
manzhouli	mãn châu lý
country	tổ quốc
will you marry me	lập gia đình tôi
i don't think so	tôi không nghĩ vậy
birth	đầu
joint venture	liên doanh
pupil	học sinh
reykjavik	reykjavík
set	bọn
half	nửa
sausage	xúc xích
abandon	bỏ
execution	sự thực hiện
yin	陰
man proposes, god disposes	mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
come	trở nên
novel	tiểu thuyết
night	ban đêm
french	người pháp
colorful	đầy nghị lực
metropolis	siêu đô thị
blow	phung phí
el	e-lờ
sea horse	海馬
barium	bari
code	mật mã
aircraft	máy bay
christmastime	tuần nô-en
hard	khốn khó
tibet	西藏
aback	đằng sau
washington	washington
dinosaur	恐龍
mute	người câm
camel	lạc đà
pullover	áo len có nón
tea ceremony	茶道
tennis player	người chơi quần vợt
at sign	a còng
glans penis	quy đầu
interjection	thán từ
kingdom	王國
democratize	dân chủ hoá
cell phone	điện thoại di động
rye	lúa mạch đen
hot	cay
dragon	rồng
puducherry	puducherry
above	ngược dòng
congee	chúc
plane	tiêu huyền
she	chị ấy
ivory	ngà voi
trait	đặc điểm
mad	cuồng
spacetime	không-thời gian
download	viễn nạp
middle ages	中古
tyrant	暴主
pants	quần lót dài
noodle	mì
home	tổ quốc
veterinarian	thầy thuốc thú y
talk	nói được
coitus	giao cấu
abort	đẻ non
molecule	phân tử
music	âm nhạc
gulf of mexico	vịnh mexico
meteorite	thiên thạch
et cetera	v.v.
gray	ảm đậm
see	nhìn thấy
tremble	run
ferris wheel	vòng đu quay
honorific	敬語
merry christmas	chúc mừng giáng sinh
nine o'clock	chín giờ
political party	政黨
apportion	phân
not	không
seagull	mòng bể
ability	khả năng
dance	điệu múa
air force	空軍
nazism	chủ nghĩa quốc xã
crayfish	tôm đồng
use	xài
spring	xuân
explore	thám hiểm
assimilation	đồng hóa
needle	cây kim
wipe	lau sạch
vietnamese balm	kinh giới
prevalent	thịnh
touch	đạt tới
reply	hồi đáp
yes	dạ
cheese	pho mát
rapprochement	hòa giải
mood	tính khí
lutetium	luteti
behead	chém đầu
bless you	sống lâu
lion	獅子
how much	bao nhiêu
ecuador	ecuador
agarwood	trầm hương
mother	mợ
footwrap	vải bọc chân
abalone	bào ngư
wedding	đám cưới
wheelchair	xe lăn
xiamen	hạ môn
perfume	mùi thơm
bubble tea	trà trân châu
taiyuan	thái nguyên
ginseng	nhân sâm
this	này
press	ép
fountain	đài phun nước
pound sterling	bảng anh
waterfall	thác
chinatown	phố người hoa
linguistics	ngôn ngữ học
lazy	lười biếng
mousetrap	bẫy chuột
africa	洲非
gig	biểu diễn
stupa	塔
winter	mùa đông
owl	cú
orange	màu
custom	風俗
stage	舞臺
most	tối
circle	vòng tròn
system	系統
do	được
rust	rỉ sét
if	hễ
dodecahedron	khối mười hai mặt
netherlands	hà lan
kowtow	khấu đầu
goddess	nữ thần
mute	thầm lặng
alarm	báo động
religion	宗教
ethics	luân lý học
dozen	tá
overnight	ở qua đêm
amoeba	amip
telephone	gọi điện
third reich	đức quốc xã
angola	angola
south korea	hàn quốc
insect	sâu bọ
perilla	tía tô
mandarin	bắc phương thoại
green	ngây thơ
beloved	yêu quý
push	đẩy
click	bấm
background	nền
ox	bò
saxophone	xacxô
gee	giê
dig	đào
use	lợi dụng
bose–einstein condensate	đông đặc
do you accept credit cards	có nhận thẻ tín dụng không
flow	dòng
rhubarb	đại hoàng
dictatorship	chế độ độc tài
arm	cánh tay
taoist	đạo giáo
farmer	nông phu
phone	gọi điện
english	người anh
classical music	音樂古典
ass	người ngu
working class	giai cấp vô sản
sedan	kiệu
chopstick	đũa cả
khan	khan
icebreaker	tàu phá băng
thesis	đồ án tốt nghiệp
rhythm	nhịp điệu
mission	nhiệm vụ
present	hiện tại
ridicule	chế nhạo
edmonton	edmonton
bed	đáy
tone sandhi	biến điệu
dongguan	đông hoản
extradition	dẫn độ
kobe	thần hộ
areola	quầng đỏ
wood ear	mộc nhĩ đen
ink	mực
to believe	tin
widow	quả phụ
plum	chọn lọc
greengrocer	người bán rau cải
sino-	hoa
year-round	quanh năm
shit	cứt
hang	treo
mistake	nhầm lẫn
sexual orientation	thiên hướng tình dục
filter	phin (coffee)
purple	tía
human rights	nhân quyền
bicycle	車踏
hyper-	siêu
dish	món
representation	sự đại diện
designer	nhà thiết kế
ibuprofen	ibuprofen
-ation	hoá
changsha	trường sa
case study	nghiên cứu tình huống
evening	buổi chiều
threnody	ca
where do you live	bạn sống ở đâu
soyuz	soyuz
's	của
beech	cây gie gai
nitrocellulose	nitroxeluloza
language	ngôn ngữ máy tính
haematology	huyết học
railway	đường sắt
marry	cưới
marsupial	thú có túi
luggage	hành lý
say	nói
sino-japanese	hán nhật
short	短
cart	xe bò
cardinal	chính
comprador bourgeoisie	tư sản mại bản
five-spice powder	bột ngũ vị hương
farmer	nhà nông
busan	phủ sơn
digital camera	máy ảnh kĩ thuật số
seventeen	mười bảy
illness	đau yếu
westernization	西方化
custom	習慣
space shuttle	tàu con thoi
prince	hoàng tử
victory day	ngày chiến thắng
human being	người
on	trên
mud	bùn
conference	hội nghị
horsepower	馬力
arab world	thế giới ả rập
interpret	dịch
ache	đau đớn
how many	bao nhiêu
bosphorus	eo biển bospho
simple	mộc mạc
nature	tự nhiên
nun	xơ
chukotka	chukotka
wish	mong
coordinate	tọa độ
kaohsiung	cao hùng
pleiades	tua rua
japanese	người nhật
privilege	đặc quyền
gravity	重力
labour	lao động
terrorist	người khủng bố
ice age	kỷ băng hà
what is your name	tên bạn là gì
composer	nhà soạn nhạc
pea	đậu
outsource	thuê ngoài
engineer	người phụ trách máy
blue	thất vọng
several	vài
alone	một mình
biscuit	bánh quy
conception	quan niệm
university	đại học
vee	vê
black	người đen
study	nghiên cứu
handbag	bị cầm tay
yiddish	tiếng yiddish
burn	tốn
jesus christ	chúa giê-su ki-tô
sino-	tàu
sexual intercourse	性交
unidentified flying object	tàu bay chưa nhận biết
ribbon	mảnh
continental shelf	thềm lục địa
son-in-law	rể
thimble	cái đê
duck	ngụp
hotel	khách sạn
adobe	gạch sống
bulgarian	tiếng bun-ga-ri
frog	nhái
about	về
maternal grandfather	ông ngoại
avenue	đại lộ
warm	ấm
eleven o'clock	mười một giờ
korean peninsula	bán đảo triều tiên
light	đèn
maid	con gái
spring	mùa xuân
black	tối tăm
gold	vàng
islam	hồi giáo
polite	lịch sự
existence	sự tồn tại
coitus	tính giao
portion	分
north korea	朝鮮
fight	chiến đấu
red	紅
china	中國
hello	ông
yangon	yangon
how are you	khỏe chứ
feng shui	風水
i want to go to the toilet	tôi muốn đi nhà vê sinh
greek	tiếng hy-lạp
where is the toilet	cầu tiêu ở đâu
tendon	腱
okra	mướp tây
cuba	cuba
visa	thị thực
broom	chổi
russia	俄
engagement	đính hôn
telegraph	điện báo
modest	khiêm tốn
dismay	sự mất hết can đảm
do you have children	bạn có con không
root	chân răng
islet	hòn đảo nhỏ
burst	bể
phone	電話
abet	tiếp tay
pronunciation	cách đọc
wear	mặc
victory	thắng lợi
remove	dọn đi
prostitute	gái mại dâm
database	cơ sở dữ liệu
again	lại
finish	hoàn thành
forward	gửi tiếp
famous	nổi danh
hot	nóng
space	không trung
pot calling the kettle black	chó chê mèo lắm lông
bad news	tin dữ
surrogate mother	thay thế mẹ
temple	thiền viện
somebody	có người
volt	vôn
throat	họng
perhaps	có thể
sister-in-law	chị dâu
ministry	bộ
south yemen	nam yemen
neurology	thần kinh học
fear	sự sợ hãi
speed	速度
sexual intercourse	tính giao
thirsty	khát
wipe	chùi
sino-	中
task	nhiệm vụ
hong kong	香港
cauliflower	hoa lơ trắng
drinking straw	ống hút
to let	để
saxophone	xắc xô
vocabulary	từ vựng
reconciliation	hoà giải
scabbard	vỏ
hand	quyền hành
kangaroo	kangaroo
i ching	經易
learn ; study	học
abattoir	lò mổ
dolphin	cá heo mỏ
night	đêm ngủ
world's oldest profession	gái làng chơi
camellia	hoa trà
kiln	lò
usa	mỹ
camera	máy chụp hình
same	giống như vậy
axiom	sự thật
power station	trạm phát điện
me	mình
blog	nhật ký web
willow	liễu
agriculture	nông nghiệp
tobacco	thuốc lá
wheelbarrow	xe đẩy
conductor	người bán vé
black cardamom	thảo quả
component	bộ phận
some	một số
bed	lòng
tamarind	cây me
little	tiểu
cardinal	số lượng
healthy	khỏe mạnh
sound card	bo mạch âm thanh
mr.	ông
repair	sửa chữa
beaver	hải ly
moscow	mạc tư khoa
negro	người da đen
union of soviet socialist republics	liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết
taro	khoai môn
i'm tired	em mệt
high	cao
awl	giùi
book	phạt
curry	cà ry
self-respecting	tự trọng
leopard	beo
entomology	昆蟲學
bulgaria	bulgaria
-man	nhà
hemorrhoid	bệnh trĩ
currency	ngoại hối
disappointment	thất vọng
fall	té
muscle	cơ
the grass is always greener on the other side	đứng núi này trông núi nọ
thorough	hoàn toàn
berkelium	beckeli
smoke	hơi thuốc
hello	xin chào
holmium	holmi
tracing paper	giấy can
electric current	dòng điện
prognosis	chẩn đoán
married	kết hôn
forty	bốn mười
post office	所郵電
swimsuit	quần áo bơi
martial law	giới nghiêm
hello	a-lô
set	dọn
emperor	thiên hoàng
belarus	belarus
anthem	國歌
buddhist	phật
chinese	người trung quốc
fifty-two	năm mươi hai
bubble	bong bóng
admiration	sự khâm phục
conceal	giấu
czech republic	séc
baby	em bé
seagull	hải âu
light	nhẹ
encyclopedia	bách khoa toàn thư
are you married	bạn đã lập gia đình chưa
ljubljana	ljubljana
shower	mưa rào
just	chính đáng
opinion	ý kiến
song	bài hát
palm sugar	đường thốt nốt
cinema	rạp xi-nê
flood	nạn lụt
vase	lọ hoa
grain	ngũ cốc
i'm a muslim	tôi là người hồi giáo
freedom	nền tự do
hill	đồi
sneak	trộm
circus	xiếc
thai	người thái lan
aunt	cô
nagorno-karabakh	nagorno-karabakh
abscissa	hoành độ
province	tỉnh
company	công ty
death	cái chết
belarus	bạch nga
have sex	ái ân
west	phương tây
metro	metro
here you are	đây này
army	quân đội
ohio	ohio
gender	giới tính
granddaughter	cháu
saiga	linh dương saiga
lightfast	bền
sterile	vô trùng
close	đóng
europeanisation	âu hóa
because	tại vì
sauce	nước chấm
judo	judo
model	người mẫu
protect	bảo vệ
uvula	lưỡi gà
aberrant	lầm lạc
be	ở
sea horse	hải mã
toothpick	tăm
xi	習
kimono	kimono
good night	chúc ngủ ngon
roll	danh sách
there be	có
shine	soi sáng
nautical mile	海里
banner	ngọn cờ
en	nờ
pollution	ô nhiễm
australia	úc đại lợi
be	đến
please turn right	làm ơn rẽ phải
kindle	nhóm
nippo-	日
choose	kén chọn
green	lục
hue	huế
do the laundry	giặt gịa
ride	cỡi
school	trường đại học
worry	lo lắng
win	thắng
simple	giản dị
vampire	ma cà rồng
anatomy	giải phẫu học
guinea pig	bọ
railway station	ga
dust	bụi
brussels	bruxelles
pleased	hân hạnh
cage	cái chuồng
perfume	nước thơm
hypocrisy	đạo đức giả
ferry	phà
i like you	em thích anh
star	sao
place	nơi
seldom	ít khi
your	của bạn
liquid	lỏng
company	公司
windowpane	kính cửa sổ
monarchy	nền quân chủ
zoology	動物學
ureter	ống dẫn đái
plum	màu mận
nobelium	nobeli
god	thiên chúa
russia	nước nga
watch	đồng hồ
oblast	oblast
leap	bước nhảy
monarchy	chế độ quân chủ
nobility	quí tộc
give birth	sinh sản
release	phát hành
egg roll	nem rán
consumer	người tiêu thụ
butterfly	ho diep
coconut	dừa
specter	bóng ma
union	liên bang
awake	dậy
dimple	má lúm đồng tiền
microbe	vi khuẩn
sandal	dép quai hậu
brother-in-law	em vợ
suspicion	sự nghi ngờ
pulsar	sao xung
come	thành
minute of angle	phút
book	đánh cuộc
cocoon	kén
forever	永遠
good morning	chào buổi sáng
set	tập hợp
hard	khó
physical education	thể dục
consume	tàn phá
pine	thông
macau	áo môn
huang he	黃河
wipe	xoá
thermometer	nhiệt kế
initial	聲母
darkness	bóng tối
striptease	脫衣舞
print	chư in
television station	đài truyền hình
good	giỏi
cheese	phô ma
learn	學
korea	triều tiên
photosynthesis	quang hợp
bloody	dính máu
pliers	kềm
erectile dysfunction	liệt dương
bitter	đắng
syrup	xi-rô
stools ; dung	phân
birth	dòng dõi
eyeball	nhãn cầu
hello	chào
clever	thông minh
sixth	thứ sáu
stepson	con trai riêng
soda pop	nước xô-đa
microscope	kính hiển vi
white	bạc
bilberry	cây nham lê
north america	北美
july	tháng 7
punish	phạt
lightning	tia chớp
milky way	ngân hà
five o'clock	năm giờ
they	họ
marry	lấy vợ
conflict	衝突
august	八月
hobby	sở thích riêng
creature	生物
baltic sea	biển ban tích
so	như vậy
wroclaw	wrocław
strawberry	trái
teal	mòng két.
passover	lễ vượt qua
actinium	actini
beginning	bắt đầu
winter	đông
tea	trà
all saints' day	lễ các thánh
oxide	oxit
i'm scared	sợ
canton	quảng châu
blue	màu xanh nước biển
demography	nhân khẩu học
there	đằng kia
fascist	phát xít
in	trong
family	gia đinh
olympus	núi olympus
enzyme	enzym
swimming	bơi
adequate	đầy đủ
rwanda	rwanda
iceberg	núi băng trôi
rum	rum
ace of clubs	át chuồn
credential	giấy chứng nhận
canteen	căng tin
action	hành động
snake	rắn
synagogue	giáo đường do thái
dialect	thổ ngư
armpit	nách
tongue	lưỡi
tea	chè
kangaroo	canguru
criminal law	luật hình sự
carnival	hội trá hình
ar	e-rờ
guilin	quế lâm
several	dăm
eight	tám
air gun	súng hơi
jerusalem artichoke	cúc vu
blow	phù phù
queen	nữ vương
doll	búp bê
flower	hoa
colleague	đồng nghiệp
axiom	chân lý
coast	sự lao dốc
politician	nhà chính trị
germano-	đức
hydrogen	hiđrô
holy ghost	thánh thần
folder	bìa hồ sơ
radical	bộ thủ
ask	cầu xin
rheumatism	tê thấp
trademark	thương hiệu
sheath	vỏ
cliff	vách đá
ninetieth	thứ chín mươi
heel	gót giày
programming language	ngôn ngữ lập trình
rock	đá
karaoke	caraôkê
acupuncture	châm cứu
binoculars	ống nhòm
write	ghi
rooster	gà trống
sexuality	tình dục
sister	chị gái
nirvana	niết-bàn
to sleep	ngủ
knit	đan
hand	bên
discussion	thảo luận
abandon	từ bỏ
condensed milk	sữa đặc
city	thành
-elect	tân cử
swastika	字卍
zygote	合子
martial law	戒嚴
sea of japan	biển nhật bản
thank	biết ơn
ghost	ma quỉ
theory	lý thuyết
e	e
swedish	tiếng thụy điển
communism	chủ nghĩa cộng sản
take root	mọc rễ
stupid	ngu ngốc
epicentre	chấn tâm
drive	lái xe
stupa	tháp
green tea	trà xanh
-th	thứ
cheetah	báo bờm
quickly	nhanh
commodity	thương phẩm
club	câu lạc bộ
classroom	phòng đọc
suddenly	đột ngột
egg roll	chả giò
kuril islands	quần đảo kuril
to grow up	trưởng thành
xiangqi	cờ trung quốc
icon	biểu tượng
manager	người quản lý
kindergarten	nhà trẻ
father-in-law	cha vợ
contents	nội dung
insect	昆蟲
according to	tùy theo
sixtieth	thứ sáu mươi
i'm	tôi
bear cub	gấu con
white sea	biển trắng
whiskey	huých-ki
atm	máy rút tiền tự động
occupation	chiếm đóng
fruit	trái cây
we	chúng tôi
nationalisation	quốc gia hoá
one	thứ
passion	đam mê
to return	về
urbanization	thành thị hoá
telephone	dây nói
multimedia	đa phương tiện
discount	bớt giá
stupa	chứa
alchemist	nhà giả kim
sew	khâu
ping pong	bóng bàn
ningxia	ninh hạ
study	學習
huang he	hoàng hà
equator	赤道
creator	造物主
national debt	nợ quốc gia
afterward	sau đó
language family	hệ ngôn ngữ
modernization	hiện đại hoá
peanut	đậu phộng
good	hay
life insurance	bảo hiểm nhân thọ
fire	lửa
bonsai	bonsai
democrat	nhà dân chủ
many	nhiều
kunming	côn minh
antimony	antimon
senegal	sénégal
heart	trái tim
spring	lò xo
dance	nhảy
heel	gót chân
west	phía tây
breadcrumb	bột chiên xù
basement	tầng hầm
diana	thần đi-anh
real estate	bất động sản
i love you	anh yêu em
foreign language	ngoại ngữ
dawn	bình minh
paris	paris
siberia	siberia
wound	vết thương
brownie	ma tốt
virgin	gái trinh
dirty	bậy
beautiful	tốt
zhuang	người tráng
siamese	xiêm
devil	quỷ
lead	chì
classification	phân loại
lampshade	chụp đèn
click	nhấp chuột
sun	太陽
small	tiểu
brother-in-law	em chồng
compound	hợp chất
mosque	nhà thờ hồi giáo
want	cần
january	tháng giêng
camera	máy chụp ảnh
greens	rau
dentist	thầy thuốc chữa răng
walk	mang
benxi	bản khê
oboe	kèn ôboa
armadillo	động vật không răng
letter	chư
to reduce	giảm bớt
renaissance	thời phục hưng
ophthalmology	nhãn khoa
fairy	nàng tiên
cloud	mây
to decrease	giảm bớt
pour	rót
bleed	xuất huyết
stupa	sư
liver	gan
