בירה	bia
יין ויאנג	âm dương
פילוגנטיקה	phân loại
חנקן	nitơ
עכוז	mông
ניטרוגליצרין	nitroglyxerin
עכביש	nhện
בית חרושת	nhà máy
מת/רגמן	thông dịch viên
פסיפלורה	niềm đam mê trái cây
פעל	động từ
כלי קשת	nhạc cụ dây dùng vĩ
דף הבית	trang nhà
בנין	toà nhà
קלטת וידאו	máy chiếu phim
חתן	rể
קנה הנשימה	khí quản
סכריה	kẹo
סבתא רבתא	cụ bà
נחליאלי	chim chìa vôi
סאקה	sake
תרנגול הדו	gà tây
זהב	vàng
נוגט	kẹo
תיקן	con gián
חמצן	oxy
משחטה	lò mổ
פוליטיקאי	chính khách
ויטנאמים	người việt
הילכך	bởi vậy
קריוקי	caraôkê
חקי	vải kaki
ברוך הבא	xin chào
נקדת השויון של האביב	điểm phân
פלואור	flo
הומוסקסואל	đồng tính
שוקולטה	nước sôcôla
חמר משמר	chất bảo quản
כולרה	bệnh tả
עלה כותרת	cánh hoa
דרכון	hộ chiếu
מגדל	người
שפת סימנים	ngôn ngữ ký hiệu
ימי הבינים	trung cổ
חקי	màu kaki
מונית	xe tắc-xi
ליגנד	phối tử
בלוט	quả đầu
דיזנטריה	kiết lỵ
יחסי מין	giao cấu
יתום	trẻ mồ côi
חיל אויר	không quân
גויבה	ổi
דמות	nhân vật
אלכוהול	rượu
סומסום	mè
בגט	banh mì
רצח פוליטי	vụ ám sát
כרטיס קול	bo mạch âm thanh
זקפה	cương cứng
מוג לב	người nhát gan
עגולי	xoe
אנסתזיה	sự gây mê
בית	nhà
חית כיס	thú có túi
ירושלים	giê-ru-da-lem
עברית	tiếng
סימפטום	triệu chứng
ננס לבן	sao lùn trắng
קונצ'רטו	công xéc tô
קונג פו	công phu
מטונימיה	phép hoán dụ
פונולוגיה	âm vị học
דף הבית	trang chủ
סקסיזם	phân biệt giới tính
תבה	hộp
מלאך המות	tử thần
צעיף	khăn choàng cổ
יומן	sổ nhật ký
דינגו	đingo
הלחם בסיסים	va li
קואלה	koala
פרפר	bươm bướm
שרש כף היד	cổ tay
צלזיוס	bách phân
להביור	súng phun lửa
שזיף	cây mận
הברית החדשה	tân ước
שם עצם	danh từ
הברית הישנה	cựu ước
פפיה	đu đủ
טופו	đậu phụ
ערלה	bao quy đầu
עשרת הדברות	mười điều răn
מדוזה	sứa
צרכן	người tiêu dùng
משרוקית	còi
הצטננות	bị cảm lạnh
ניטרוצלולוזה	nitroxeluloza
גיבור על	siêu anh hùng
הטרדה מינית	quấy rối tình dục
אנטנה	ăng-ten
אצבעון	cái đê
רגלה	phần mềm gián điệp
רובה אויר	súng hơi
חידון	thi
שחוק	nhạo báng
מיקרומטר	micrômet
אינפלציה	tăng giá
לוח שנה	lịch
שופינג	sự đi mua hàng
שחוק	tiếng cười
סינטקסיס	cú pháp
שזיף	mận
נמר	báo hoa mai
סינולוגיה	hán học
