hotel	khách sạn
nyelvtan	ngữ pháp
égbolt	bầu trời
hawaii	hawaii
rövid	đoản
híd	cầu
tenger	biển
szem	mắt
otthon	nhà
asztronómia	thiên văn học
igen	được
fekete	đen thui
párt	đảng
császár	hoàng đế
ital	chai
lélek	靈魂
atlanti-óceán	大西洋
fájdalom	đau
tanuló	học sinh
rénium	reni
amerikai	người hoa kỳ
lutécium	luteti
levél	lá
szindróma	hội chứng
eső	mưa
pszichológus	nhà tâm lý học
gyöngy	trân châu
tánc	điệu múa
mássalhangzó	phụ âm
bejárat	lối vào
anyu	uây khyếm mẹ
vásárlás	mua sắm
ajak	môi
fokhagyma	tỏi
hirdetés	giới thiệu
csiga	ốc
nagyon	rất
tető	mái nhà
motorkerékpár	xe mô tô
nagy	to
még	còn
nő	đàn bà
csizma	khởi động
pszichológus	bắc sĩ tâm lý
hüllő	động vật bò sát
páva	chim công
kilométer	cây số
parancsolat	điều răn
tanár	giáo viên
forradalom	cuộc cách mạng
ramadán	ra-ma-đan
holnap	mai
biológia	生物學
ananász	dứa
molekula	分子
ulánbátor	ulan bator
meteorológia	khí tượng học
mars	thần chiến tranh
anarchizmus	chủ nghĩa vô chính phủ
alkot	tạo nên
kínai	中國
üzlet	cửa hàng
ólom	chì
katona	người lính
iszik	uống
billentyűzet	bàn phím
otthon	chỗ ở
ezért	vì thế
kripton	kripton
görögdinnye	dưa hấu
fül	tai
kínai	tiếng tàu
ige	động từ
őszibarack	đào
amerikai	người mỹ
kínai	người trung quốc
európai labdarúgó-szövetség	liên đoàn bóng đá châu âu
nap	ngày
cselgáncs	nhu đạo
ajándék	quà
lakik	ở
azurit	azurit
ő	ông ấy
koordináta	tọa độ
óceánia	châu đại dương
hanem	nhưng
béke	hòa bình
kínai népköztársaság	cộng hòa nhân dân trung hoa
mendelévium	menđelevi
iszap	bùn
hős	英雄
geometria	hình học
fényképezőgép	máy chụp ảnh
hogy van	bạn khỏe không
tudomány	khoa học
majom	khỉ
német	tiếng đức
mohamed	muhammad
földrengés	地震
idő	時間
menni	đi bộ
nagy	bự
király	quốc vương
megköszön	biết ơn
vizsga	kiểm tra
mobiltelefon	điện thoại di động
szó	lời
árvíz	lụt
nitrogén	nitơ
tengerszoros	chật hẹp
kard	gươm
vagy	ở
kávé	cà phê
elektronika	điện tử học
pisztoly	súng ngắn
űrhajó	phi thuyền
málna	mâm xôi
hideg	nguội
prága	praha
város	城舗
allah	đức a-la
hadsereg	軍隊
lítium	lithi
egyenlet	phương trình
kard	kiếm
pénz	tiền
távolság	khoảng cách
boldog	mừng
röplabda	bóng chuyền
sport	thể thao
ruha	áo dài
afrikaans	afrikaans
tűzfal	tường lửa
ábécé	bảng chữ cái
kecsöp	nước xốt cà chua
index	chỉ mục
oké	được
pagoda	chiền
holland	tiếng hà lan
gyerek	tử
karfiol	bông cải trắng
béke	trật tự
sárgabarack	mơ
autó	xe hơi
volt	vôn
idő	thời gian
ajtó	cửa
sötét	tối
jó éjszakát	chúc ngủ ngon
vízum	視實
milyen	sao
nióbium	niobi
gyümölcs	trái
szar	cứt
hogy van	khỏe chứ
ankara	ankara
felhőkarcoló	nhà chọc trời
kérdés	câu hỏi
tégla	gạch
hindi	tiếng hin-đi
igen	có chứ
ah	à
szandál	dép
éjszaka	tối
karmazsin	đỏ thắm
űrállomás	站空間
papír	giấy
new york	thành phố new york
gép	máy
alabama	alabama
folyó	sông
szerv	khí quan
karfiol	hoa lơ
pisztácia	hạt dẻ
fluor	flo
sapka	mũ lưỡi trai
éjjel	đêm
meteorit	thiên thạch
üstökös	sao chổi
játékvezető	trọng tài
index	chỉ số
balett	vở ballet
kosárlabda	bóng rổ
villamos	tàu điện
fenyő	thông
konfucianizmus	儒學
egyesült államok	mỹ quốc
isten	thiên chúa
dinoszaurusz	khủng long
fiatal	trẻ
szobor	bức tượng
lágy	mềm
néz	nhìn
puha	mềm
aszály	hạn hán
irodalom	văn chương
diplomácia	khoa ngoại giao
áll	cằm
olasz	tiếng ý
vagy	hoặc
konfucianizmus	nho học
ország	tổ quốc
arzén	asen
farkas	sói
űr	空間
film	phim
regény	tiểu thuyết
igen	ờ
moszkva	mạc tư khoa
jobb	phải
aktínium	actini
francia	tiếng pháp
szemöldök	lông mày
csatorna	kênh đào
milyen	làm sao
olyan	như vậy
kínai	tiếng trung quốc
éhség	đói
ágy	giường
űrhajó	như spacecraft
vásárlás	đi mua hàng
pióca	đỉa
mosoly	cười
cukorka	kẹo
benzin	xăng
diák	sinh viên
hélium	heli
magas	cao cấp
kém	間諜
remél	希望
lény	生物
egyesült államok	nước mỹ
szintetizátor	bộ tổng hợp
köszönöm	cám ơn
ventilátor	quạt
szerelem	tình yêu
akció	hành động
verekszik	chiến đấu
orosz	tiếng nga
nap	mặt trời
kőzet	đá
interlingua	interlingua
cselgáncs	judo
munka	công việc
ad	cho
magömlés	xuất tinh
berillium	berili
ajándék	quà biếu
reykjavík	reykjavík
amerika	mỹ lợi gia
panamaváros	thành phố panama
élet	đời sống
kozmosz	宇宙
vasaló	bàn là
ez	cái này
olvas	đọc
akar	muốn
tantál	tantali
kvarc	石英
konzulátus	tòa lãnh sự
éj	đêm
gejzír	mạch nước phun
amerikai egyesült államok	hk
mongol	mông cổ
hongkong	hồng kông
gránátalma	quả lựu
ló	ngựa
dollár	đồng
kávécserje	cà phê
szó	nhời
ősz	thu
nyelv	lưỡi
nagybácsi	cậu
árverés	sự bán đấu giá
mennyi	mấy
rák	ung thư
harap	cắn
aki	mà
mustár	mù tạc
bogár	bọ cánh cứng
beteg	bệnh
szűk	chật hẹp
petrezselyem	mùi  tây
satöbbi	vân vân
tonhal	cá ngừ đại dương
tanuló	學生
vaj	bơ
kínai	中
azért	vậy thì
fürdőruha	bơi
homok	cát
fagy	băng giá
magyar	tiếng hung-ga-ri
buta	ngu
torta	bánh
nap	thái dương
hol	đâu
film	電影
csendes-óceán	thái bình dương
száraz	khô
nátrium	natri
pályaudvar	nhà ga hành khách
mert	vì
tigris	con cọp
papa	ba
nyelv	tiếng
hidrogén	hi-đrô
kínai	漢
sas	chim đại bàng
gyógyszer	thuốc
virág	bông
milligramm	miligam
űr	không trung
rubin	hồng ngọc
ő	anh
évtized	thập kỷ
ősnemzés	sự phát sinh tự nhiên
autó	ôtô
ének	bài há
bazalt	đá bazan
nővér	em
szeretkezik	ái ân
indium	indi
kulcs	chìa khoá
korall	珊瑚
artista	họa sĩ
múlt	過去
ár	giá
fénykép	hình
hős	anh hùng
igen	vâng
űr	宇宙
bambara	tiếng bambara
lenni	ở
halloween	halloween
szerint	theo
szín	màu sắc
öreg	già
apátság	nhà tu
tanuló	生員
mos	rửa
pokol	địa ngục
hány	bao nhiêu
kávébab	cà phê
jó	tuyệt
palládium	palađi
szilícium	silic
cement	xi măng
pingvin	chim cánh cụt
vízitorma	cải xoong
centrifuga	máy ly tâm
bél	ruột
repülőtér	sân bay
fényképezőgép	máy chụp hình
kulcs	khoá
vénusz	sao kim
mama	uây khyếm mẹ
csinál	làm
akkord	dây
bolgár	tiếng bun-ga-ri
tesz	để
pályaudvar	ga
begónia	thu hải đường
vélemény	ý kiến
felhő	mây
has	bụng
okos	聰明
angyal	thiên thần
sugárzás	放射
üveg	chai
szép	đẹp đẽ
hűtőszekrény	tủ ướp lạnh
sajt	pho mát
juh	cừu
fahéj	quế
xenon	xenon
ő	nó
tavasz	mùa xuân
strand	bãi
tibet	tây tạng
nő	婦女
lény	sinh vật
közkegyelem	ân xá
fekete	đen
rák	cua
tantál	tantan
komp	phà
abbreviáció	sự rút ngắn
eszperantó	quốc tế ngữ
béka	ếch
egyetem	đại học
úszik	bơi
kínai	tiếng hoa
oké	tốt
oroszlán	sư tử
egy	một
osztriga	hàu
watt	watt
zsidó	do thái
mikrométer	micrômet
ország	quê hương
wikipédia	wikipedia
ausztrália	úc châu
varangy	con cóc
éjszaka	ban đêm
miért	tại sao
eszik	ăn cơm
pulyka	gà tây
palack	chai
berlin	berlin
létra	thang
kínai	tàu
anyag	物質
kén	lưu
köszön	cám ơn
foszfor	photpho
éj	tối
rakéta	rốc két
munkás	công nhân
béka	nhái
közönség	khán giả
karfiol	hoa lơ trắng
egres	đăng tin vịt
román	tiếng romania
lány	cô gái
réz	đồng
bagoly	cú
természet	thiên nhiên
ország	nước
nő	phụ nữ
mindenki	mọi người
melléknév	tính từ
amerika	châu mỹ
béka	con ngoé
lövedék	đạn
fény	ánh sáng
sárgarépa	cây cà rốt
őszibarack	cây đào
fürdőruha	quần áo
gyömbér	gừng
moszkva	moskva
alázatos	khúm núm
hangszer	nhạc cụ
remél	hy vọng
homár	tôm  hùm
liberalizmus	chủ nghĩa tự do
gránát	lựu đạn
neon	nê-ông
csillagászat	thiên văn học
anyu	mẹ
ő	anh ấy
egyenlet	方程
gitár	đàn ghi-ta
lepke	ho diep
fordítás	sự thông dịch
bicikli	xe đạp
természet	tự nhiên
argon	agon
fok	度
kvarc	thạch anh
doktor	bác sĩ
valóban	thật sự
zsír	mỡ
koráll	san hô
aktinida	nhóm actini
afrikaans	tiếng afrikaans
kiejtés	cách đọc
latin	latinh
kínai	người tàu
bukarest	bu-ca-rét
műkorcsolyázás	trượt băng nghệ thuật
korán	kinh qur’an
elefántcsontpart	bờ biển ngà
égbolt	trời
sugárzás	phóng xạ
mangán	mangan
vulkán	núi lửa
orosz	người nga
konfucianizmus	khổng giáo
fizika	vật lý học
poszméh	ong nghệ
naprendszer	hệ mặt trời
szűk	eo hẹp
font sterling	bảng anh
kézilabda	banh để liệng
kormány	chính phủ
ás	đào
interjú	cuộc phỏng vấn
mikulás	ông già santa
alapos	hoàn toàn
miért	vì sao
satöbbi	v.v.
papa	cha
hogy van	bạn có khỏe không
lítium	liti
prímszám	số nguyên tố
spárga	măng tây
árva	đứa trẻ mồ côi
antimon	antimon
alvás	ngủ
ecset	bàn chải
hasnyálmirigy	tụy
kóla	côla
lant	đàn luýt
vagy	hay là
pizza	bánh pizza
itt	ở đây
álom	giấc mơ
buddha	佛
illatos	thơm
lesz	trở nên
bemutat	介紹
halál	cái chết
coca cola	coca-cola
gyöngy	珍珠
uralkodó	hoàng tử
nyelv	tiếng nói
beszélget	nói chuyện
magyar	người hung-ga-ri
amerikai	mỹ
kilométer	kilômet
túlium	tuli
szoftver	phan mem
káosz	hỗn loạn
évtized	thập niên
nagy	lớn
megy	đi
cukor	đường
barlang	hang
monarchia	quân chủ
hattyú	thiên nga
hollandia	荷蘭
arizona	arizona
nyelvtan	語法
erőmű	nhà máy điện
éj	ban đêm
hajó	tàu thuỷ
pap	linh mục
ajándék	quà tặng
fenyőfa	thông
planetárium	cung thiên văn
rejtély	bí ẩn
gomba	nấm
üstdob	trống định âm
afrikaans	tiếng hà lan ở kếp
méreg	thuốc độc
tigris	con hổ
korrupció	hối lộ
világos	nhạt
kávébab	hột
megköszön	cám ơn
könyvtár	thư viện
színház	nhà hát
ezért	vậy thì
természet	tạo hóa
fénykép	ảnh
férfi	đàn ông
mauzóleum	lăng mộ
ember	con người
menni	đi dạo
béke	yên ổn
papa	thầy
mikulás	ông già noel
él	sống
vásárol	mua
politika	chính trị
száz	một trăm
drága	đắt
bemutat	giới thiệu
khmer	tiếng khơ-me
tánc	điệu nhảy
alkimista	nhà giả kim
baseball	bóng chày
naptár	lịch
dongó	ong nghệ
lepra	phong cùi
beszélget	nói được
köröm	móng tay
rovar	sâu bọ
vírus	virus
nacionalizmus	主義民族
mert	tại vì
arc	mặt
földrengés	địa chấn
adat	dữ liệu
csau-csau	giống chó su
sugárzás	bức xạ
mennyi	bao nhiêu
barát	người bạn
étel	thức ăn
tegnap	hôm qua
épület	toà nhà
otthon	nơi sinh
diák	生員
fürj	chim cút
béka	con nhái
mozi	rạp  xi nê
dohányzik	hút thuốc
béke	hoà bình
néprajz	dân tộc ký
úszik	tắm
énekes	ca sĩ
tiszta	sạch sẽ
cselló	đàn viôlôngxen
matematika	toán học
kémia	hóa học
állandó	không thay đổi
globalizáció	toàn cầu hóa
lakik	sống
hús	thịt
vasaló	bàn ủi
papa	bố
anyag	vật chất
mozi	rạp chiếu phim
ezért	cho nên
kör	vòng tròn
hidrogén	hiđrô
felirat	phụ đề
másodperc	giây
árverés	đấu giá
film	điện ảnh
passzív	bị động
lösz	hoàng sa
laurencium	lorenxi
csillagászat	天文學
vécé	nhà vệ sinh
közös	chung
benzin	dầu xăng
legyező	quạt
konfucianizmus	儒教
só	muối
pályaudvar	nhà ga
éjjel	tối
távoli	xa
tornádó	bão táp
polgármester	thị trưởng
angol	tiếng anh
buta	ngu ngốc
spanyol	người tây ban nha
reggeli	bữa sáng
barnamedve	gấu nâu
áru	hàng hoá
katmandu	kathmandu
én	tôi
jó	hay
zafír	xa-phia
kicsi	tiểu
ünnepség	hội diễn
berlin	bá-linh
béka	con ếch
egész	toàn bộ
hűtőszekrény	tủ lạnh
fél	nửa
engem	tôi
kalóz	kẻ cướp biển
tesz	làm
hány	mấy
meggyújt	nhóm
hüvely	âm đạo
sivatag	sa mạc
forró csokoládé	nước sôcôla
mészkő	đá vôi
szív	trái tim
akupunktúra	châm cứu
színpad	舞臺
dér	sương giá
holt-tenger	biển chết
semmi	không có gì
görög	hy lạp
király	vua
vízum	thị thực
gyerek	con
nepjida	naypyidaw
egyetem	大學
anatómia	解剖學
titokzatos	thần bí
gyík	con thằn lằn
evőeszköz	nghề
elhagy	từ bỏ
királyság	vương quốc
athén	athena
rovar	côn trùng
méter	mét
bolt	cửa hàng
jövő	tương lai
milliméter	milimet
amerikai egyesült államok	nước mỹ
kálium	kali
buborék	bong bóng
fény	ánh
létezés	sự tồn tại
tallium	tali
héber	tiếng hê-brơ
diák	學生
lift	thang máy
főnév	danh từ
templom	thờ
fűrész	cưa
űr	không gian
tűzhányó	núi lửa
telefon	điện thoại
konfucianizmus	nho giáo
repülőgép	máy bay
diák	học sinh
főnév	名詞
vendég	khách
vadászrepülőgép	máy bay tiêm kích
tele	đầy đủ
ital	ly
lucfenyő	vân sam
szökőár	sóng thần
ezért	bởi vậy
koráll	珊瑚
emberiség	loài người
színpad	vũ đài
mögött	sau
mos	giặt
kínai	trung quốc
óceán	đại dương
kisbolygó	小行星
kínai	hoa
igen	có
konyak	cô-nhắc
london	luân đôn
nyár	mùa hạ
terhesség	có thai
sör	bia
hogy vagy	bạn khỏe không
bagoly	con cú
hirtelen	thình lình
szobor	tượng
csata	trận đánh
nővér	chị
fagylalt	kem
agy	não
egész	全部
atom	nguyên tử
antifasiszta	người chống phát xít
bárium	bari
szülőföld	quê hương
rövid	ngắn
szerv	器官
urán	urani
olyan	vậy
atom	原子
nem értem	tôi không hiểu
anatómia	giải phẫu học
ecet	giấm
névmás	đại từ
alkot	sáng tạo
neon	neon
spanyol	tây-ban-nha
majom	con khỉ
fáraó	pharaông
sör	rượu bia
kűrium	curi
hőmérséklet	ôn độ
gyöngy	ngọc trai
korall	san hô
nyelv	ngôn ngữ
jobb	thẳng
titkárnő	thư ký
azért	vì thế
amerikai	của mỹ
temető	nghĩa địa
mars	星火
sár	bùn
fok	độ
egyetem	trường đại học
növény	thực vật
árva	mồ côi
növény	cây
dinoszaurusz	恐龍
otthon	nhà cửa
fényképezőgép	máy hình
kelet	hướng đông
moszkva	mát-xcơ-va
ökológia	sinh thái học
végtelenség	vô cực
alkot	tạo
hőmérséklet	nhiệt độ
magnézium	magiê
szeret	thích
amerícium	ameriđi
ez	này
akar	cần
titán	titan
munka	việc làm
amerícium	amerixi
otthon	nhà ở
jáde	ngọc thạch
máj	gan
lhásza	lhasa
hidrogén	khinh khí
rém	bóng ma
csinál	thực hiện
amerika	洲美
szerencsés	may
nyár	mùa hè
páfrány	cây dương xỉ
hidrogén	hy-đrô
bab	đậu
jüan	yuan
szintén	cũng
köszön	biết ơn
ország	quốc
múmia	xác ướp
dollár	đồng mỹ
világ	trái đất
fűrész	cái cưa
terület	miền
harcol	chiến đấu
sivatag	沙漠
dollár	đô la
szó	từ
pástétom	ba tê
francia	pháp ngữ
mozi	rạp phim
köszönöm	感恩
dolgozó	công nhân
központ	中心
ásványtan	vật học
történelem	歷史
francia	pháp
fog	răng
dal	bài há
buddha	phật
kajszibarack	mơ
kisbolygó	tiểu hành tinh
ünnepség	ngày hội
bróm	brom
nobélium	nobeli
mars	sao hoả
meteorológia	氣象學
de	nhưng
szép	tốt
gangesz	hằng
aligátor	cá sấu
globalizáció	全球化
kerékpár	xe đạp
ázsia	châu á
hópihe	hoa tuyết
lantán	lantan
szamárium	samari
kenyérmorzsa	bột chiên xù
antikrisztus	kẻ chống giê-xu
világháború	chiến tranh thế giới
romantikus	lãng mạn, sự lãng mạn
ár	giá cả
tejút	ngân hà
meggyújt	thắp
megpróbál	cố gắng
kínai	trung
hidrogén	hyđrô
olcsó	rẻ
ital	cốc
űrállomás	trạm không gian
semmi	không cái gì
halott	chết
allah	thánh a-la
festő	họa sĩ
győzelem	thắng lợi
hotel	旅館
fekete-tenger	biển đen
köztársaság	cộng hòa
miért	sao
vélemény	意見
kozmosz	vũ trụ
híres	nổi danh
horogkereszt	chữ vạn
milyen	thế nào
építész	kiến trúc sư
gyémánt	kim cương
alkalmazott	nhân viên
alázatos	khiêm tốn
konfliktus	衝突
térd	đầu gối
vég	kết thúc
mikulás	ông già nô en
múlt	quá khứ
azért	cho nên
forró	nóng
nikkel	nikel
tartomány	tỉnh
póréhagyma	tỏi tây
mama	mẹ
gyerek	đứa bé
kenguru	kangaroo
hideg	lạnh lẽo
európa	châu âu
itt	nơi đây
gyerek	đứa trẻ
azért	bởi vậy
doboz	hộp
ausztrália	nước úc
gallium	gali
dinnye	dưa tây
fénykép	bức ảnh
holnap	ngày mai
szél	gió
elhagy	bỏ
kávécserje	cây
diplomata	家外交
rózsa	hoa hồng
meggyújt	đốt
mikor	khi nào
deciméter	đêximet
itt	đây
jégkorong	khúc côn cầu
csökkent	hạ
ausztrália	úc đại lợi
nagyon	lắm
távcső	ống nhòm
amerikai egyesült államok	hoa kỳ
tanuló	sinh viên
arany	vàng
ma	hôm nay
ünnepség	đại hội liên hoan
szó	những lời
szűk	hẹp
szén	cacbon
hajó	tàu
délibáb	ảo ảnh
konfliktus	xung đột
alma	trái táo
hon	quê hương
liba	ngỗng
tojássárgája	lòng đỏ
oboa	kèn ôboa
ül	ngồi
balett	ba lê
gyomor	dạ dày
húsvét	phục sinh
nagybácsi	chú
jár	đi dạo
egyesült államok	hoa kỳ
csúnya	xấu xí
űr	khoảng không
falu	làng
héber	tiếng do thái
belorusz	tiếng bê-la-rút
vécé	phòng vệ sinh
tenger	pei
semmi	không
fehér	bạch
aláírás	chữ ký
papa	tía
otthon	gia đình
stb.	v.v.
szép	tốt đẹp
kultúra	văn-hóa
szálloda	khách sạn
hirtelen	đột ngột
erőmű	trạm phát điện
gyarmat	thuộc địa
demokrácia	dân chủ
sajtó	báo chí
pedig	nhưng mà
korán	kinh koran
január	tháng một
ausztrália	ô-xtơ-rây-li-a
euró	euro
ás	bới
űr	vũ trụ
vas	sắt
líra	thơ tình
cselló	xelô
vietnam	越南
szálloda	lữ quán
biológia	sinh vật học
beszélget	nói
strand	biển
ősrobbanás	vụ nổ lớn
kígyó	rắn
orvos	bác sĩ y khoa
lélek	linh hồn
mert	bởi vì
bajnok	quán quân
konfucianizmus	孔教
urán	uran
tesz	thực hiện
hamu	tro
éjszaka	đêm
pedig	nhưng
mint	hơn
dollár	đô-la
leves	soup
centiméter	xentimét
olaj	dầu
kelet-ázsia	đông á
ők	họ
atlanti-óceán	đại tây dương
kaktusz	cây xương rồng
ember	loài người
honnan	đâu
ahol	ở đâu
homokkő	sa thạch
laboratórium	phòng thí nghiệm vi
koreai	tiếng triều tiên
televízió	vô tuyến truyền hình
ametiszt	ametit
liberalizmus	主義自由
vizsga	thi
molekula	phân tử
melléknév	có tính chất tính từ
titkár	thư ký
árvíz	nạn lụt
hélium	hêli
tükör	gương
földközi-tenger	địa trung hải
konyak	rượu
leves	canh
tályog	áp-xe
varsó	warszawa
nehéz	nặng
szó	tiếng
fáraó	pharaon
okos	thông minh
nyer	thắng
dohányzik	hơi thuốc
érc	quặng
paradicsom	cà chua
barát	bạn
hamburger	hambua
polgármester	市長
kém	gián điệp
dráma	kịch
kétségbeesett	tuyệt vọng
ha	hễ
fénykép	tấm hình
nacionalizmus	chủ nghĩa dân tộc
éjjel	ban đêm
kéz	bàn tay
híres	nổi tiếng
levegő	không khí
golf	golf
boka	mắt cá chân
dolgozik	làm việc
jövő	將來
cselekedet	hành động
amerikai egyesült államok	mỹ quốc
száj	mồm
gangesz	sông hằng
spanyol	tây ban nha
fej	đầu
plutónium	plutoni
fut	chạy
metró	xe điện ngầm
amerikai	của hoa kỳ
doktor	bác sĩ y khoa
beteg	kiên nhẫn
tornádó	vòi rồng
kanál	thìa
ég	trời
nyelvészet	ngôn ngữ học
doktor	tiến sĩ
szikla	đá
veszélyes	nguy hiểm
messzi	xa
inzulin	insulin
khmer	tiếng khmer
ég	bầu trời
sugárzás	輻射
magánhangzó	nguyên âm
fűzfa	liễu
repülőgép	飛機
kínai	tiếng hán
lingvisztika	ngôn ngữ học
téglalap	hình chữ nhật
repülőgép	phi cơ
rém	ma
diplomata	nhà ngoại giao
probléma	vấn đề
méreg	chất độc
kiejtés	cách phát âm
abrosz	khăn trải bàn
galagonya	sơn tra
európai unió	聯盟洲歐
klór	clo
démon	quỷ
doromb	đàn môi
fa	cây
kínai	hán
óra	đồng hồ
asztácium	astatin
központ	trung tâm
televízió	truyền hình
peking	bắc kinh
szanszkrit	tiếng phạn
nővér	chế
eszik	ăn
ablak	cửa sổ
lesz	trở thành
lao	tiếng lào
rizs	lúa
ha	nếu
földrengés	động đất
szendvics	bánh mì
száz	trăm
króm	crom
ökológia	生態學
róma	roma
egész	全體
rövid	短
hüvely	陰道
amerikai egyesült államok	hợp chủng quốc hoa kỳ
jön	lại
skarlát	đĩ
angolna	lươn
szálloda	旅館
metró	metro
meggyújt	châm
szerencsés	may mắn
közönség	quý vị
bór	bo
hotel	lữ quán
ananász	thơm
fasizmus	chủ nghĩa phát xít
jacht	du thuyền
ágyú	pháo
fájdalom	đau đớn
felhős	có mây
óriáskígyó	trăn
kínai	hán ngữ
tesz	đặt
jár	đi bộ
fiatal	trẻ tuổi
lány	con gái
ón	thiếc
szeretkezik	làm tình
vonat	xe lửa
kínai	華
koreai	tiếng hàn quốc
kukorica	bắp
