meccanica quantistica	cơ học lượng tử
personal computer	máy tính cá nhân
georgiano	tiếng geor-gi-an
occhiali	kính mắt
etologia	tập tính học
solido	chất rắn
perigordino	pê-ri-gơ
bilancia	thiên xứng
astronomia	thiên văn học
fumetto	comic
italiano	tiếng ý
venere	thần vệ-nữ
hindi	tiếng hin-đi
saturno	thổ tinh
centauro	nhân mã
microprocessore	vi xử lý
persiano	tiếng ba tư
compensazione	sự bù trừ
lingua	tiếng nói
gente	nhân dân
architettura	kiến trúc
cristianesimo	kitô giáo
ariete	bạch dương
grazie	cám ơn
bandiera	lá cờ
no	không
alluminio	nhốm
hippie	híp pi
domenica	chủ nhật
tedesco	tiếng đức
irlandese	tiếng ái-nhỉ-lan
capricorno	ma kết
roma	roma
yiddish	tiếng i-đít
ebraico	tiếng do thái
violetto	tím xanh
wikizionario	wiktionary
cedro	quả thanh yên
settembre	tháng chín
mercurio	thần méc-cua
calcestruzzo	bê tông
spagnolo	tiếng tây ban nha
grammatica	ngữ pháp
cinese	tiếng trung quốc
cardinale	đức hồng-y
fisica	vật lý học
antimonio	antimon
sostantivo	danh từ
hockey	môn bóng gậy cong
venerdì	ngày thứ sáu
biochimica	hóa sinh
limone	màu vàng nhạt
consenso	sự nhất trí
greco	tiếng hy-lập
software	phần mềm
dromedario	lạc đà một bướu
indonesiano	tiếng in-đô-nê-xi-a
dio	chúa
martedì	thứ ba
croato	tiếng cro-xi-an
energia potenziale	thế năng
norvegese	tiếng na-uy
giove	thần giu-pi-te
hardware	phần cứng
marte	hoả tinh
terremoto	sự động đất
aquario	bảo bình
venerdì	thứ sáu
montagna	núi
centrifuga	máy ly tâm
chimico	nhà hóa học
presente	thời hiện tại
meccanica quantica	cơ học lượng tử
scacchi	cờ vua
saturno	soa thổ
psicologia	tâm lý học
scorpione	thiên hạt
turchia	thổ nhĩ kỳ
esperienza	kinh nghiệm
dio	trời
inglese	tiếng anh
ungherese	tiếng hung-ga-ri
futuro	thời tương lai
lingua	tiếng
distillazione	chưng cất
serbo	tiếng xéc-bi
pompa	máy bơm
anno	năm
mercoledì	ngày thứ tư
lunedì	ngày thứ hai
giovedì	ngày thứ năm
calcite	canxit
serpente	rắn
cancro	cự giải
armeno	tiếng ac-mê-ni
ceco	tiếng séc
panna	kem
cedro	màu vỏ chanh
limone	cây chanh
aprile	月4
stati uniti d'america	hoa_k%e1%bb%b3
sinonimo	từ đồng nghĩa
portoghese	tiếng bồ-đào-nha
sette	bảy
finlandese	tiếng phần-lan
cane	chó
universo	vũ trụ
dio	thượng đế
maggio	tháng năm 月五
vergine	thất nữ
concentrazione	nồng độ
ucraino	tiếng u-kren
fisico	nhà vật lý
belgio	nước bỉ
arabo	tiếng a-rập
pesci	song ngư
gas	chất khí
energia	năng lượng
svedese	tiếng thuỵ-điển
oro	vàng
polacco	tiếng ba-lan
bulgaro	tiếng bun-ga-ri
utile	có ích
taipei	đài bắc
sagittario	nhân mã
cioccolato	sô-cô-la
mammella	vú
calcio	canxi
gennaio	tháng giêng
mercurio	thủy tinh
venere	thần ái-tình
thailandese	tiếng thái-lan
io	tôi
romeno	tiếng ru-ma-ni
nome	danh từ
sì	phải
mercurio	sao thủy
aprile	tháng tư 月四
bibbia	kinh thánh
ingegnere	kĩ sư
lucchetto	ổ khóa
saturno	thần xa-tuya saturn
irlandese	tiếng ai nhĩ lan
albanese	tiếng an-ba-ni
svedese	tiếng thuỵ điển
giallo	vàng
diavolo	ma quỷ
dio	chúa trời
giove	mộc tinh
sensore	cảm biến
toro	kim ngưu
sistema solare	thái dương hệ
giovedì	thứ năm
spagnolo	tiếng tây-ban-nha
sì	vâng
esperanto	tiếng etperantô
giove	sao mộc
lunedì	thứ hai
donazione	sự tặng
giapponese	tiếng nhật bản
febbraio	tháng hai
olandese	tiếng hà-lan
anseriformi	bộ ngỗng
agricoltura	nông nghiệp
diavolo	quỷ
afrikaans	tiếng hà lan ở kếp
vietnamita	tiếng việt
gemelli	song tử
venere	sao kim
mercoledì	thứ tư
terra	đất
bandiera	cờ
sì	dạ...
leone	sư tử
francese	tiếng pháp
marte	sao hoả
nichel	nikel
marzo	tháng ba 三月
danese	tiếng đan-mạch
ergastolo	chung thân
hockey	khúc côn cầu
compensazione	sự bù
diavolo	ma
venere	kim tinh
latte	sữa
meteorologia	khí tượng học
ottobre	tháng mười
elettricità	điện
limone	quả chanh
lingua	ngôn ngữ
