기차	xe lửa
일찍  ; 곧	sớm
개구리	nhái
밀림	rừng
종류	vai
아름다운	đẹp
요	nệm
나누어주다	phân
고름	mủ
팔	cánh tay
성곽	lâu đài
새우	tôm
입다	bận
계급	vai
금	vàng
집	nhà
배설  ; 비료  ; 센티미터  ; 백분지일  ; 퍼센트	phân
기구	máy
기하학	hình học
전화 교환수	tổng đài
때  ; 여행	chuyến
어깨  ; 열	vai
바쁜	bận
멀리	xa
트림하다	ợ
융단	thảm
성	lâu đài
자물쇠	ổ khóa
우체국	bưu điện
지진	động đất
침대	giường
사막	sa mạc
못	ao
생강	gừng
개구리	ếch
포크	nĩa
차례	bận
반복하다  ; 흉나나다	nhái
개구리	ếch nhái
뱀장어	lươn
다리	cầu
화가	nghệ sĩ
개	chó
희미한	sương
평점	vai
서리	sương
책	sách
기계	máy
굴	sò
동맹파업 하다	làm reo
번	bận
