nøff	ut-it
hanrei	cắm sừng
gran	vân sam
espresso	espresso
slagmark	chiến trường
rōmaji	chữ latinh
venstre	trái
informasjon	thông tin
januar	tháng giêng
fransk	tiếng pháp
bagasje	行李
avis	báo
synes	dường như
sag	cái cưa
riskoker	nồi cơm điện
bak	sau
hvis	nếu
italia	ý
fluor	flo
svartehavet	biển đen
gutt	con trai
sag	cưa
appelsin	cây cam
japan	nhật bản
årtusen	thiên niên kỷ
synes	có vẻ như
australia	úc
krokodille	cá sấu
kenguru	canguru
finne	tìm
klukk-klukk	cuc-cuc tac
mitokondrium	ti thể
dansk	tiếng đan-mạch
avis	tờ báo
afrikaans	tiếng afrikaans
varm	nóng
ordbok	tự điển
arbeidsledighet	thất nghiệp
slagmark	戰場
sky	mây
enn	hơn
gull	vàng
fransk	pháp ngữ
hvalp	chó con
chile	chile
politi	警察
bagasje	hành lý
politi	cảnh sát
onsdag	thứ tư
hvis	hễ
øyenstikker	con chuồn chuồn
rōmaji	chữ cái latinh
elv	sông
